Hiếu học

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có thái độ ham học.
Ví dụ: Anh ấy hiếu học, luôn tranh thủ thời gian để học thêm.
Nghĩa: Có thái độ ham học.
1
Học sinh tiểu học
  • Lan rất hiếu học, ngày nào cũng chăm đọc sách.
  • Bạn Nam hiếu học nên luôn hỏi cô giáo khi chưa hiểu.
  • Bé Minh hiếu học, đi thư viện mượn sách về xem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy hiếu học nên thường tự tìm tài liệu thêm sau giờ học.
  • Vì hiếu học, cậu ấy không ngại ngồi lại lớp hỏi thầy từng chỗ khó.
  • Nhỏ bạn hiếu học, biến giờ tự học thành thói quen chứ không phải nhiệm vụ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy hiếu học, luôn tranh thủ thời gian để học thêm.
  • Chị hiếu học đến mức tự ghi danh các khóa online chỉ để hiểu sâu hơn điều mình làm.
  • Tính hiếu học khiến anh sẵn sàng bắt đầu lại từ kiến thức nền, không giấu dốt.
  • Trong mắt tôi, một người hiếu học là người coi mỗi câu hỏi là chiếc chìa khóa mở thêm một cánh cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có thái độ ham học.
Từ đồng nghĩa:
ham học chăm học
Từ trái nghĩa:
lười học chán học
Từ Cách sử dụng
hiếu học Trung tính tích cực; mức độ mạnh vừa; dùng phổ biến, trang trọng lẫn thường ngày. Ví dụ: Anh ấy hiếu học, luôn tranh thủ thời gian để học thêm.
ham học Trung tính; mức độ mạnh vừa; khẩu ngữ–viết đều dùng. Ví dụ: Cậu ấy rất ham học, luôn tìm tài liệu bổ sung.
chăm học Tích cực, nhấn vào sự siêng năng; trung tính–thân mật; dùng rộng rãi. Ví dụ: Con bé chăm học lắm, tối nào cũng ôn bài.
lười học Tiêu cực; mức độ rõ; khẩu ngữ–viết đều dùng. Ví dụ: Cậu ấy lười học nên điểm sa sút.
chán học Tiêu cực; chỉ thái độ mất hứng; khẩu ngữ, mức độ nhẹ–vừa. Ví dụ: Nhiều em chán học vì chương trình nặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc nhận xét về ai đó có tinh thần học tập cao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả đặc điểm của cá nhân hoặc tập thể trong các báo cáo, bài viết về giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để khắc họa tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với tinh thần học tập.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tích cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm chỉ và ham học hỏi của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc châm biếm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính cách khác như "chăm chỉ" nhưng "hiếu học" nhấn mạnh vào sự ham học hỏi.
  • Người học cần chú ý không dùng từ này để chỉ sự học tập bắt buộc hoặc miễn cưỡng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động học tập cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hiếu học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người như "học sinh".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...