Gia sư
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Thầy dạy riêng cho trẻ em trong một gia đình.
Ví dụ:
Gia sư là người dạy kèm tại nhà cho con trẻ.
Nghĩa: (cũ). Thầy dạy riêng cho trẻ em trong một gia đình.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi chiều, gia sư đến nhà bé Lan để kèm toán.
- Ba mẹ mời một gia sư dạy con tập đọc.
- Gia sư ngồi ngay bàn học, chỉ cho em cách viết từng chữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia sư đến dạy tại nhà, giúp mình hiểu bài nhanh hơn.
- Nhờ có gia sư kèm thêm, mình tự tin khi làm bài kiểm tra.
- Buổi tối, gia sư giải thích lại các phần khó mà trên lớp mình còn vướng.
3
Người trưởng thành
- Gia sư là người dạy kèm tại nhà cho con trẻ.
- Nhà chị thuê gia sư để con không bị hổng kiến thức căn bản.
- Ông ấy coi gia sư như người bạn học thuật của con, vừa nghiêm vừa dịu.
- Những buổi học với gia sư giúp bữa cơm tối bớt căng thẳng vì bài vở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Thầy dạy riêng cho trẻ em trong một gia đình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gia sư | Trang trọng, hơi cũ, chỉ người dạy kèm tại nhà. Ví dụ: Gia sư là người dạy kèm tại nhà cho con trẻ. |
| giáo viên | Trung tính, phổ biến, chỉ người dạy học nói chung, thường trong môi trường công lập. Ví dụ: Anh ấy là giáo viên dạy Lịch sử ở trường cấp ba. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thầy dạy kèm" hoặc "giáo viên dạy kèm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản mang tính hoài cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi miêu tả bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gợi nhớ về thời kỳ trước.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về lịch sử giáo dục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, thay vào đó dùng "giáo viên dạy kèm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giáo viên dạy kèm" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "vị"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một gia sư giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, tận tâm), động từ (thuê, tìm), và lượng từ (một, vài).
