Dược khoa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(kết hợp hạn chế). Như dược học.
Ví dụ:
Anh ấy theo học dược khoa tại một trường uy tín.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Như dược học.
1
Học sinh tiểu học
- Chị em nói sẽ học dược khoa để giúp người bệnh.
- Ở viện bảo tàng, em thấy góc giới thiệu về dược khoa rất thú vị.
- Thầy kể dược khoa nghiên cứu thuốc giúp chữa bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan mơ vào dược khoa vì thích tìm hiểu cách thuốc hoạt động trong cơ thể.
- Bài thuyết trình của nhóm mình nói về lịch sử dược khoa và các loại thuốc cổ truyền.
- Khi đọc tin khoa học, mình thấy dược khoa đang phát triển nhiều phương pháp bào chế mới.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy theo học dược khoa tại một trường uy tín.
- Dược khoa không chỉ là công thức, mà còn là trách nhiệm với sức khỏe cộng đồng.
- Nhiều người chọn dược khoa vì muốn đứng giữa nghiên cứu và thực hành điều trị.
- Sự tiến bộ của dược khoa mở ra hi vọng cho những bệnh từng bị xem là vô phương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế). Như dược học.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dược khoa | Trung tính, học thuật, thường dùng trong tên gọi các khoa, ngành. Ví dụ: Anh ấy theo học dược khoa tại một trường uy tín. |
| dược học | Trung tính, học thuật Ví dụ: Ngành dược học đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về hóa dược. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và báo cáo nghiên cứu liên quan đến ngành dược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành, giáo trình và hội thảo về dược.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng khoa học về dược phẩm.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng 'dược học' nếu cần thiết.
- Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức và tài liệu giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'dược học', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'ngành dược khoa', 'sách về dược khoa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác như 'ngành', 'sách', hoặc các tính từ chỉ tính chất như 'tiên tiến', 'hiện đại'.

Danh sách bình luận