Đề huề
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đông đủ và vui vẻ, hòa thuận.
Ví dụ:
Buổi họp mặt diễn ra đề huề, ai nấy vui vẻ và hòa thuận.
Nghĩa: Đông đủ và vui vẻ, hòa thuận.
1
Học sinh tiểu học
- Cả nhà ngồi ăn cơm, ai cũng cười nói đề huề.
- Sân trường rộn ràng, bạn bè tụm lại đề huề.
- Tối nay họ hàng sang chơi, căn nhà ấm áp, đề huề.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày họp lớp, tụi mình quây quần đề huề, chuyện trò không dứt.
- Tết đến, con cháu về đông, bữa cơm nhà nội ấm áp và đề huề.
- Đội bóng thắng trận, cả nhóm ngồi lại đề huề, vừa ăn vừa cười.
3
Người trưởng thành
- Buổi họp mặt diễn ra đề huề, ai nấy vui vẻ và hòa thuận.
- Sau bao năm xa cách, họ ngồi xuống đề huề như chưa từng có khoảng cách nào.
- Trong bữa tiệc nhỏ, câu chuyện lan man mà êm, không ai lạc nhịp, không khí thật đề huề.
- Ở căn nhà ấy, mỗi lần giỗ chạp, người về người ở, tiếng cười chen tiếng nói, một bầu không khí đề huề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đông đủ và vui vẻ, hòa thuận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đề huề | Mang sắc thái tích cực, ấm cúng, thân mật, chỉ sự sum họp đầy đủ và hạnh phúc. Ví dụ: Buổi họp mặt diễn ra đề huề, ai nấy vui vẻ và hòa thuận. |
| sum vầy | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, nhấn mạnh sự đoàn tụ, quây quần ấm áp, hạnh phúc. Ví dụ: Tết đến, con cháu từ xa về sum vầy bên ông bà. |
| tan tác | Tiêu cực, diễn tả sự chia lìa, phân tán, đổ vỡ, thường mang sắc thái đau buồn, mất mát. Ví dụ: Sau chiến tranh, nhiều gia đình phải tan tác mỗi người một nơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả gia đình hoặc nhóm người có mối quan hệ tốt đẹp, hòa thuận.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh gia đình hoặc cộng đồng ấm cúng, hạnh phúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác ấm áp, hạnh phúc và hòa thuận.
- Thường thuộc phong cách văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hòa thuận và đầy đủ trong một nhóm người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "hòa thuận" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đầy đủ khác nhưng "đề huề" nhấn mạnh cả sự hòa thuận.
- Không nên dùng để miêu tả các tình huống không liên quan đến con người hoặc mối quan hệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "gia đình đề huề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "gia đình", "bạn bè".

Danh sách bình luận