Vô đạo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tàn bạo, ngang ngược, không kể gì đạo lí.
Ví dụ:
Tra tấn kẻ yếu là hành vi vô đạo.
2.
tính từ
(id.). Theo một tôn giáo, nhưng tỏ ra coi thường giáo lí nên coi cũng như không có đạo (từ người trong cùng một tôn giáo dùng để chê trách nhau).
Nghĩa 1: Tàn bạo, ngang ngược, không kể gì đạo lí.
1
Học sinh tiểu học
- Tên cướp đánh người già rất vô đạo.
- Bắt nạt bạn yếu là hành vi vô đạo.
- Chặt cây trong vườn nhà người khác là việc làm vô đạo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bịa chuyện hãm hại người khác là cách cư xử vô đạo.
- Trừng phạt nặng một lỗi nhỏ để thị uy nghe thật vô đạo.
- Bỏ mặc nạn nhân tai nạn mà quay phim cười cợt là vô đạo.
3
Người trưởng thành
- Tra tấn kẻ yếu là hành vi vô đạo.
- Khi quyền lực bịt mắt lương tri, quyết định dễ trượt sang vô đạo.
- Lợi nhuận đặt lên trên mạng sống con người là một lối kinh doanh vô đạo.
- Cười trên nỗi đau của kẻ khác, dù tinh vi đến đâu, vẫn vô đạo.
Nghĩa 2: (id.). Theo một tôn giáo, nhưng tỏ ra coi thường giáo lí nên coi cũng như không có đạo (từ người trong cùng một tôn giáo dùng để chê trách nhau).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi của ai đó khi họ hành xử tàn bạo hoặc không có đạo đức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán hành vi phi đạo đức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả nhân vật phản diện hoặc tình huống tiêu cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu đạo đức hoặc tàn bạo của một hành vi hay con người.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp với nghĩa tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vô lương tâm" nhưng "vô đạo" nhấn mạnh hơn về sự thiếu đạo đức.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô đạo", "quá vô đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người để mô tả tính chất.
