Ứng cử viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người ứng cử.
Ví dụ: Công ty đang phỏng vấn ba ứng cử viên cho vị trí kế toán.
Nghĩa: Người ứng cử.
1
Học sinh tiểu học
  • Lớp em bầu tổ trưởng, mỗi tổ có một ứng cử viên.
  • Bạn Lan là ứng cử viên cho vị trí lớp phó học tập.
  • Trong cuộc thi kể chuyện, thầy gọi tên các ứng cử viên lên sân khấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chi đoàn đang tìm ứng cử viên đủ nhiệt huyết để làm Bí thư.
  • Câu lạc bộ chọn ứng cử viên dự thi hùng biện sau vòng phỏng vấn ngắn.
  • Bạn ấy trở thành ứng cử viên sáng giá nhờ bảng thành tích nổi bật.
3
Người trưởng thành
  • Công ty đang phỏng vấn ba ứng cử viên cho vị trí kế toán.
  • Một ứng cử viên mạnh không chỉ có kỹ năng mà còn biết lắng nghe.
  • Ứng cử viên ấy bước vào phòng họp với phong thái bình tĩnh, khiến không khí dịu lại.
  • Khi cánh cửa chính trị mở ra, mỗi ứng cử viên đều mang theo câu chuyện và lời hứa của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người tham gia tranh cử trong các cuộc bầu cử.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính trị, báo cáo bầu cử, và các bài viết phân tích về chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu liên quan đến chính trị học và quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến người tham gia tranh cử trong các cuộc bầu cử chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bầu cử hoặc chính trị.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ứng viên" trong các ngữ cảnh không liên quan đến bầu cử.
  • Khác biệt với "đối thủ" khi nói về người cạnh tranh trong bầu cử.
  • Cần chú ý ngữ cảnh chính trị để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ứng cử viên sáng giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sáng giá, tiềm năng), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...