Tứ diện
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đa diện có bốn mặt.
Ví dụ:
Tứ diện là một khối đa diện có bốn mặt tam giác.
Nghĩa: Đa diện có bốn mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy đưa mô hình tứ diện cho cả lớp xem.
- Bạn Nam gấp giấy thành một cái tứ diện nhỏ.
- Khối tứ diện có bốn mặt tam giác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong hình học, tứ diện là khối đa diện có bốn đỉnh và bốn mặt tam giác.
- Bạn có thể lắp ghép tứ diện từ các miếng bìa tam giác đều.
- Bài tập yêu cầu tính thể tích của tứ diện ABCD.
3
Người trưởng thành
- Tứ diện là một khối đa diện có bốn mặt tam giác.
- Mô hình tứ diện đặt trên bàn làm việc khiến góc phòng trông hiện đại hơn.
- Khi dựng lều, chúng tôi vô tình tạo thành cấu trúc giống một tứ diện, vững mà gọn.
- Nhìn mạng tinh thể muối, anh liên tưởng đến các ô tứ diện lấp lánh dưới kính hiển vi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là toán học và hình học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, hình học và các ngành kỹ thuật liên quan đến hình học không gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ đơn thuần là thuật ngữ chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm hình học hoặc trong các bài toán liên quan đến hình học không gian.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có nền tảng về toán học.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được cụ thể hóa hơn trong các ngữ cảnh khác nhau như "tứ diện đều".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hình học khác như "tam diện" hay "ngũ diện".
- Khác biệt với "tứ giác" ở chỗ "tứ diện" là khối đa diện ba chiều, còn "tứ giác" là hình hai chiều.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về hình học không gian và các đặc điểm của tứ diện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tứ diện đều", "tứ diện lồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đều, lồi) hoặc số từ (một, hai) để tạo thành cụm danh từ.
