Trưng cầu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hỏi ý kiến của số đông người một cách có tổ chức.
Ví dụ: Công ty trưng cầu ý kiến nhân viên trước khi sửa đổi quy chế làm việc.
Nghĩa: Hỏi ý kiến của số đông người một cách có tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường trưng cầu ý kiến học sinh để chọn bài hát khai mạc.
  • Lớp em trưng cầu ý kiến để quyết định đi tham quan ở đâu.
  • Thư viện trưng cầu ý kiến bạn đọc về cuốn sách nên mua thêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn trường trưng cầu ý kiến để chọn chủ đề cho ngày hội, ai cũng được bày tỏ quan điểm.
  • Ban cán sự lớp trưng cầu ý kiến qua phiếu online để đổi màu áo đồng phục thể dục.
  • UBND phường trưng cầu ý kiến người dân về việc mở thêm tuyến xe buýt, nên mọi người tích cực phản hồi.
3
Người trưởng thành
  • Công ty trưng cầu ý kiến nhân viên trước khi sửa đổi quy chế làm việc.
  • Ban quản trị chung cư trưng cầu ý kiến cư dân, vì không ai muốn quyết định thay cho cả cộng đồng.
  • Cơ quan chuyên môn trưng cầu ý kiến chuyên gia độc lập để hạn chế thiên kiến nội bộ.
  • Chính quyền trưng cầu ý kiến cử tri nhằm bảo đảm quyết sách phản ánh lợi ích số đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc nghiên cứu khi cần thu thập ý kiến từ một nhóm lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như xã hội học, chính trị học, và quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thu thập ý kiến một cách có hệ thống và chính thức.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ như "ý kiến", "dân ý", "bỏ phiếu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khảo sát" nhưng "trưng cầu" thường mang tính chính thức hơn.
  • Không nên dùng khi chỉ hỏi ý kiến một nhóm nhỏ hoặc không có tổ chức.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trưng cầu ý kiến", "trưng cầu dân ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "ý kiến", "dân ý"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...