Triều phục
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lễ phục các quan mặc khi vào chầu vua.
Ví dụ:
Quan vào chầu bắt buộc phải mặc triều phục.
Nghĩa: Lễ phục các quan mặc khi vào chầu vua.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh vẽ ông quan mặc triều phục rất đẹp.
- Bạn nhỏ chỉ vào áo mũ trong tủ trưng bày và nói: đó là triều phục.
- Trong bảo tàng, cô hướng dẫn nói đây là triều phục ngày xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiết lịch sử, thầy kể rằng quan vào điện phải mặc đúng triều phục.
- Nhìn bộ triều phục gấm thêu rồng, mình hình dung ra vẻ uy nghi của triều đình.
- Phim cổ trang thường chăm chút triều phục để tái hiện nghi lễ chầu vua.
3
Người trưởng thành
- Quan vào chầu bắt buộc phải mặc triều phục.
- Triều phục không chỉ là quần áo, mà còn là biểu tượng của trật tự và lễ nghi.
- Khi chạm vào lớp gấm cũ, người ta thấy cả hơi thở của những buổi thiết triều trong từng nếp triều phục.
- Giữa ánh đèn bảo tàng, triều phục hiện lên như lời nhắc về một thời kỷ cương và nghi lễ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả trang phục cổ xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa và trang phục truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về trang phục lịch sử hoặc trong bối cảnh nghiên cứu văn hóa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại trang phục khác nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "lễ phục" hiện đại, cần chú ý khi sử dụng trong các bài viết về trang phục.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bộ triều phục đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, sang trọng), động từ (mặc, chuẩn bị), và lượng từ (một bộ, nhiều bộ).
