Tiết dục

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự hạn chế tình dục.
Ví dụ: Anh chọn tiết dục để bảo vệ sức khỏe và tinh thần.
Nghĩa: Tự hạn chế tình dục.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy quyết định tiết dục để chăm lo sức khỏe.
  • Cô chú lựa chọn tiết dục trong một thời gian để tập trung công việc.
  • Chú nói tiết dục giúp giữ cơ thể mạnh khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta tiết dục để giữ sự tỉnh táo và không bị cảm xúc chi phối.
  • Cô ấy tiết dục một thời gian nhằm tập trung cho kỳ thi quan trọng.
  • Vì tôn trọng cam kết, họ cùng nhau tiết dục cho đến khi cảm thấy sẵn sàng.
3
Người trưởng thành
  • Anh chọn tiết dục để bảo vệ sức khỏe và tinh thần.
  • Trong giai đoạn chữa lành, cô chủ động tiết dục để lắng nghe cơ thể mình.
  • Vì muốn xây dựng ranh giới rõ ràng, họ thỏa thuận tiết dục cho tới khi mối quan hệ ổn định.
  • Anh tiết dục như một cách rèn kỷ luật, để năng lượng không bị phung phí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự hạn chế tình dục.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phóng dục dâm đãng
Từ Cách sử dụng
tiết dục trang trọng, trung tính; sắc thái kỷ luật bản thân, mức độ mạnh vừa đến mạnh Ví dụ: Anh chọn tiết dục để bảo vệ sức khỏe và tinh thần.
tiết chế trang trọng, trung tính; mức độ khái quát hơn nhưng thường dùng như “tiết chế dục vọng” → thay thế được phần lớn văn cảnh nghiêm túc Ví dụ: Anh ấy quyết tâm tiết chế để tập trung học hành.
khổ hạnh văn chương/tôn giáo; sắc thái mạnh, chủ ý kiềm dục nghiêm khắc Ví dụ: Ông chọn đời sống khổ hạnh, khép mình trước mọi cám dỗ xác thịt.
phóng dục trang trọng, phê phán; mức độ mạnh, buông thả tình dục Ví dụ: Sau thời gian phóng dục, anh ta sa sút sức khỏe.
dâm đãng khẩu ngữ/phê phán; cảm xúc nặng, miệt thị; buông thả tình dục Ví dụ: Sống dâm đãng sẽ hủy hoại danh dự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe, tâm lý hoặc tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề về đạo đức, tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, tâm lý học và nghiên cứu xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Liên quan đến các chủ đề nhạy cảm như tình dục và đạo đức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sức khỏe tình dục hoặc đạo đức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
  • Thường không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
  • Tránh dùng từ này trong các tình huống không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần tiết dục", "nên tiết dục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (như "cần", "nên") và danh từ chỉ người (như "anh", "chị").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...