Thấu thị

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Có khả năng nhìn thấu qua vật cản, bất kể khoảng cách trong không gian hay thời gian.
Ví dụ: Thiết bị thấu thị cho phép quan sát đối tượng dù bị che khuất.
Nghĩa: (ít dùng). Có khả năng nhìn thấu qua vật cản, bất kể khoảng cách trong không gian hay thời gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, cô phù thuỷ thấu thị nên thấy bạn nhỏ đang trốn sau tấm rèm.
  • Chiếc kính thấu thị giúp chú robot nhìn ra con mèo nấp trong tủ.
  • Nhân vật thám tử có đôi mắt thấu thị, nhìn xuyên qua bức tường gạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà tiên tri thấu thị, nói rằng bà nhìn thấy ngôi làng trong tương lai như nhìn qua lớp sương mỏng.
  • Trong bộ phim khoa học viễn tưởng, vệ tinh thấu thị quét xuyên mây, tìm con tàu thất lạc.
  • Anh hùng nghe nói viên ngọc thấu thị có thể dõi theo dấu vết dù kẻ trốn chạy núp sau núi đồi.
3
Người trưởng thành
  • Thiết bị thấu thị cho phép quan sát đối tượng dù bị che khuất.
  • Người có trực giác thấu thị thường kể rằng họ thấy quá khứ và hiện tại như đặt cạnh nhau.
  • Trong hồ sơ vụ án, lời khai về năng lực thấu thị nghe vừa mê hoặc vừa khó kiểm chứng.
  • Nhà văn mượn đôi mắt thấu thị để dẫn nhân vật đi qua bức màn thời gian, nhìn lại một đời người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm linh, siêu nhiên hoặc khoa học giả tưởng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả khả năng đặc biệt của nhân vật trong tiểu thuyết, truyện ngắn hoặc phim ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả khả năng đặc biệt trong bối cảnh siêu nhiên hoặc giả tưởng.
  • Tránh dùng trong các tình huống thực tế hoặc khoa học chính thống.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến tâm linh hoặc siêu nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khả năng nhìn thấy thông thường.
  • Khác biệt với "nhìn thấu" ở chỗ "thấu thị" mang tính siêu nhiên.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả khả năng đặc biệt của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khả năng thấu thị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ khả năng hoặc hiện tượng, ví dụ: "khả năng thấu thị".
linh thị ngoại cảm tiên tri thần nhãn thiên nhãn dị năng tâm linh siêu nhiên huyền bí linh cảm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...