Tàu sân bay

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tàu chiến loại lớn chuyên dùng để chở máy bay, có sân bay để cho máy bay lên xuống.
Ví dụ: Tàu sân bay là chiến hạm lớn chở máy bay và có đường băng trên boong.
Nghĩa: Tàu chiến loại lớn chuyên dùng để chở máy bay, có sân bay để cho máy bay lên xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên tivi, em thấy tàu sân bay chở nhiều máy bay trên boong.
  • Chú bộ đội nói tàu sân bay như một sân bay nổi trên biển.
  • Mô hình tàu sân bay của em có đường băng nhỏ để máy bay đồ chơi cất cánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tàu sân bay là căn cứ nổi, cho phép máy bay cất hạ cánh ngay giữa đại dương.
  • Trong bài học lịch sử, chúng mình tìm hiểu cách tàu sân bay thay đổi chiến thuật hải quân.
  • Bộ phim mô tả boong tàu sân bay rộng như một thị trấn thu nhỏ đang chuyển động.
3
Người trưởng thành
  • Tàu sân bay là chiến hạm lớn chở máy bay và có đường băng trên boong.
  • Giữa biển khơi, tàu sân bay như một thành phố thép, nơi máy bay lần lượt chạm bánh rồi lại vút lên.
  • Sức mạnh của tàu sân bay không chỉ ở kích thước mà ở khả năng đưa không quân đến bất kỳ vùng biển nào.
  • Đứng trên mũi tàu sân bay, người lính nghe tiếng gió cuộn qua đường băng, thấy trách nhiệm nặng như sóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, quốc phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về hải quân và hàng không quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản kỹ thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến quân sự, đặc biệt là hải quân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc hàng không.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại tàu khác nếu không nắm rõ đặc điểm.
  • Khác biệt với "tàu chiến" ở chỗ chuyên chở và phục vụ máy bay.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tàu sân bay hiện đại", "tàu sân bay lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, hiện đại), động từ (đi, đến), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...