Nhà hát

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Công trình kiến trúc chuyên dùng làm nơi trình diễn các tiết mục nghệ thuật sân khấu cho công chúng xem.
Ví dụ: Chúng tôi gặp nhau trước cửa nhà hát.
2.
danh từ
Đơn vị hành chính của ngành sân khấu.
Ví dụ: Nhà hát đang xin ngân sách cho dự án dài hạn.
Nghĩa 1: Công trình kiến trúc chuyên dùng làm nơi trình diễn các tiết mục nghệ thuật sân khấu cho công chúng xem.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay mẹ dẫn em đi xem kịch ở nhà hát.
  • Nhà hát sáng đèn, mọi người xếp hàng vào cửa.
  • Em ngồi ghế giữa, nhìn rõ sân khấu trong nhà hát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà hát nằm bên hồ, tối đến ánh đèn phản chiếu như sao rơi.
  • Chúng mình mua vé trước để khỏi lỡ buổi biểu diễn ở nhà hát.
  • Bước vào nhà hát, tiếng nhạc dàn lên khiến ai cũng nín thở.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi gặp nhau trước cửa nhà hát.
  • Nhà hát cũ được trùng tu, giữ lại mái vòm cổ điển như một ký ức thành phố.
  • Khi màn nhung kéo lên, nhà hát bỗng thu nhỏ lại, chỉ còn người diễn và hơi thở khán giả.
  • Tôi thích ngồi ban công nhà hát, nơi âm thanh chạm vào mình rõ đến lạ.
Nghĩa 2: Đơn vị hành chính của ngành sân khấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô nói thành phố có một nhà hát chuyên tổ chức biểu diễn.
  • Nhà hát tuyển diễn viên để tập vở mới.
  • Nhà hát thông báo lịch diễn cho khán giả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà hát ban hành kế hoạch lưu diễn về các tỉnh.
  • Bạn tôi thực tập ở nhà hát, phụ trách truyền thông.
  • Nhà hát ký hợp đồng mời đạo diễn dàn dựng vở mới.
3
Người trưởng thành
  • Nhà hát đang xin ngân sách cho dự án dài hạn.
  • Sau đợt sáp nhập, nhà hát đổi tên nhưng bộ máy vẫn giữ ổn định.
  • Giám đốc nhà hát công bố chiến lược khán giả, tập trung vào tác phẩm Việt.
  • Khi nhà hát điều chuyển biên chế, nhiều nghệ sĩ trẻ có cơ hội lên tuyến vai chính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Công trình kiến trúc chuyên dùng làm nơi trình diễn các tiết mục nghệ thuật sân khấu cho công chúng xem.
Từ đồng nghĩa:
rạp hát
Từ Cách sử dụng
nhà hát trung tính, hành chính–đời thường, không biểu cảm Ví dụ: Chúng tôi gặp nhau trước cửa nhà hát.
rạp hát trung tính, thông dụng hơn ở khẩu ngữ; phạm vi nghĩa gần trùng Ví dụ: Tối nay đi rạp hát xem kịch mới không?
Nghĩa 2: Đơn vị hành chính của ngành sân khấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đi xem biểu diễn nghệ thuật hoặc chỉ địa điểm tổ chức sự kiện văn hóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ các đơn vị tổ chức nghệ thuật hoặc công trình kiến trúc liên quan đến nghệ thuật sân khấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo bối cảnh hoặc không khí nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành sân khấu, kiến trúc, và quản lý văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
  • Thân thiện và gần gũi khi dùng trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động nghệ thuật sân khấu hoặc địa điểm tổ chức các sự kiện văn hóa.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến nghệ thuật hoặc sân khấu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu rõ trong ngữ cảnh văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rạp hát" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến quy mô và chức năng.
  • Khác biệt với "sân khấu" ở chỗ "nhà hát" là công trình hoặc đơn vị, còn "sân khấu" là nơi biểu diễn cụ thể.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "nhà" và "hát".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nhà hát lớn", "nhà hát kịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, tham quan), và lượng từ (một, nhiều).
sân khấu rạp khán đài hội trường thính phòng nhà văn hoá cung văn hoá diễn viên nghệ sĩ