Đỏ gay
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đỏ nhiều, khắp mặt mũi, do uống rượu, nóng nực hoặc do tức giận điều gì.
Ví dụ:
Anh ta uống vài ly là mặt đỏ gay.
Nghĩa: Đỏ nhiều, khắp mặt mũi, do uống rượu, nóng nực hoặc do tức giận điều gì.
1
Học sinh tiểu học
- Chạy ngoài sân nắng, mặt em đỏ gay.
- Bạn Nam đá bóng xong, mặt đỏ gay vì mệt.
- Bé uống nước gừng cay, má đỏ gay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận kéo co, cả bọn thở hổn hển, mặt ai cũng đỏ gay.
- Bạn ấy cãi nhau một câu, tự nhiên mặt đỏ gay vì giận.
- Đứng chờ dưới nắng trưa, da mặt đỏ gay như vừa bừng lửa.
3
Người trưởng thành
- Anh ta uống vài ly là mặt đỏ gay.
- Cơn nóng hầm hập trong phòng họp khiến nhiều người mặt đỏ gay, mồ hôi túa ra như tắm.
- Chỉ một lời mỉa mai, cô nén giận không kịp, mặt đỏ gay rồi im bặt.
- Ngồi bên bếp than, hơi lửa phả lên làm má tôi đỏ gay, mắt long lanh vì nóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đỏ nhiều, khắp mặt mũi, do uống rượu, nóng nực hoặc do tức giận điều gì.
Từ đồng nghĩa:
đỏ bừng đỏ lựng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đỏ gay | Mức độ mạnh, biểu cảm trạng thái cơ thể hoặc cảm xúc tiêu cực (tức giận), khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta uống vài ly là mặt đỏ gay. |
| đỏ bừng | Mức độ mạnh, biểu cảm trạng thái cảm xúc (xấu hổ, tức giận) hoặc sinh lí (nóng), trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Mặt anh ta đỏ bừng vì ngượng. |
| đỏ lựng | Mức độ mạnh, biểu cảm trạng thái sinh lí (say rượu, nóng) hoặc cảm xúc (tức giận), trung tính. Ví dụ: Sau mấy chén rượu, mặt ông ấy đỏ lựng. |
| tái mét | Mức độ mạnh, biểu cảm trạng thái sợ hãi, bệnh tật hoặc mệt mỏi, tiêu cực. Ví dụ: Nghe tin dữ, mặt cô ấy tái mét. |
| xanh xao | Mức độ trung bình đến mạnh, biểu cảm trạng thái ốm yếu, mệt mỏi, tiêu cực. Ví dụ: Sau trận ốm, trông anh ấy xanh xao hẳn đi. |
| trắng bệch | Mức độ mạnh, biểu cảm trạng thái sợ hãi, bệnh tật, tiêu cực. Ví dụ: Sợ quá, mặt nó trắng bệch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái khuôn mặt của ai đó khi họ đang tức giận hoặc sau khi uống rượu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả sinh động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động về cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực như tức giận hoặc say xỉn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái cảm xúc hoặc thể chất rõ rệt của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình trạng như "tức giận", "say rượu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả trạng thái nhẹ nhàng hoặc trung tính.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân như "do tức giận" hoặc "do uống rượu".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt đỏ gay", "trời nóng đỏ gay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mặt, trời), trạng từ chỉ mức độ (rất, quá).
