Đậu tương

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
x. đậu nành.
Ví dụ: Đậu tương là nguyên liệu chính để làm đậu phụ và sữa đậu.
Nghĩa: x. đậu nành.
1
Học sinh tiểu học
  • Ruộng sau nhà bà ngoại trồng đậu tương, hạt vàng nhỏ xinh.
  • Mẹ nấu sữa đậu tương thơm, cả nhà cùng uống buổi sáng.
  • Con vo gạo, còn anh Hai nhặt đậu tương để nấu canh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở chợ quê, cô bán một rổ đậu tương căng tròn, nhìn là muốn mua ngay.
  • Đậu tương được xay thành đậu phụ, mềm mịn như miếng mây trắng trong bát canh nóng.
  • Thầy bảo phòng thí nghiệm sẽ tách dầu từ hạt đậu tương để làm bài học về chất béo.
3
Người trưởng thành
  • Đậu tương là nguyên liệu chính để làm đậu phụ và sữa đậu.
  • Anh đặt mua đậu tương hạt mới, hy vọng mẻ tương tới sẽ thơm sâu vị hơn.
  • Trên cánh đồng cuối vụ, đám cây đậu tương khô lách tách dưới nắng, báo mùa hạt đã về.
  • Chúng tôi chọn giống đậu tương chịu hạn, coi đó như một lời đáp với thời tiết thất thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : x. đậu nành.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đậu tương Trung tính, dùng để chỉ một loại cây họ đậu và hạt của nó. Ví dụ: Đậu tương là nguyên liệu chính để làm đậu phụ và sữa đậu.
đậu nành Trung tính, phổ biến rộng rãi, thường dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Sữa đậu nành là thức uống bổ dưỡng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm hoặc nông sản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu về nông nghiệp, dinh dưỡng và kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về nông nghiệp, công nghệ thực phẩm và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Thuộc về ngôn ngữ chuyên ngành khi nói về nông nghiệp và thực phẩm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sản phẩm từ đậu tương hoặc trong ngữ cảnh nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật trừ khi có ý đồ đặc biệt.
  • Đôi khi có thể thay thế bằng "đậu nành" trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đậu nành" nhưng cả hai đều chỉ cùng một loại cây.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được ngữ cảnh sử dụng phù hợp.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp giữa "đậu tương" và "đậu nành".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đậu tương non", "đậu tương chín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (non, chín), động từ (trồng, thu hoạch) và lượng từ (một, nhiều).
đậu nành đậu đậu xanh đậu đen đậu đỏ lạc đậu ván đậu cô ve đậu Hà Lan