Cụt lủn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ngắn, cụt đến mức như thiếu hẳn đi một đoạn.
Ví dụ: Câu chào của anh ta cụt lủn khiến cuộc trò chuyện chững lại.
Nghĩa: Ngắn, cụt đến mức như thiếu hẳn đi một đoạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây bút chì của em mài đến cụt lủn.
  • Cành cây bị gãy, còn lại cụt lủn trên thân.
  • Cái đuôi con mèo đồ chơi bị gãy nên trông cụt lủn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái thước rơi vỡ, đầu thước cụt lủn, đo cũng khó.
  • Tin nhắn trả lời chỉ một chữ, ngắn cụt lủn khiến mình không hiểu ý.
  • Chiếc phấn viết bảng dùng mãi thành cụt lủn, cầm không chắc tay.
3
Người trưởng thành
  • Câu chào của anh ta cụt lủn khiến cuộc trò chuyện chững lại.
  • Nhìn con đường bị chặn, dải vạch sơn dừng cụt lủn giữa mặt phố, tôi bật cười bất lực.
  • Cây bút ký bao năm giờ chỉ còn cụt lủn, như sự tiết kiệm đến mức cạn kiệt.
  • Bản báo cáo chấm dứt cụt lủn ở phần kết, để lại một khoảng trống khó chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngắn, cụt đến mức như thiếu hẳn đi một đoạn.
Từ đồng nghĩa:
cụt ngủn cụt ngắn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cụt lủn Khẩu ngữ, sắc thái hơi chê/bình giá, mức độ mạnh, hình ảnh thô mộc. Ví dụ: Câu chào của anh ta cụt lủn khiến cuộc trò chuyện chững lại.
cụt ngủn Khẩu ngữ, mạnh tương đương, hơi chê. Ví dụ: Cành cây cụt ngủn trơ trọi.
cụt ngắn Khẩu ngữ, trung tính hơi chê, mức độ mạnh. Ví dụ: Cái bút chì cụt ngắn khó viết.
dài ngoằng Khẩu ngữ, mạnh, cường điệu, sắc thái chê/giễu. Ví dụ: Cái ống hút dài ngoằng vướng víu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện hoặc câu trả lời ngắn gọn, thiếu chi tiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng miêu tả nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thiếu sót, không đầy đủ.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu chi tiết hoặc không đầy đủ.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ngắn gọn khác nhưng "cụt lủn" nhấn mạnh sự thiếu hụt.
  • Không nên dùng để miêu tả sự ngắn gọn tích cực hoặc hiệu quả.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa, ví dụ: "câu trả lời cụt lủn", "nói cụt lủn".
cụt ngắn lủn ngắn ngủn ngắn cũn ngắn tũn cụt ngủn cụt tũn dài dài ngoẵng