Cầu khuẩn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vi khuẩn hình cầu.
Ví dụ: Cầu khuẩn là nhóm vi khuẩn có hình dạng tròn.
Nghĩa: Vi khuẩn hình cầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo cho xem hình cầu khuẩn tròn như hạt đậu dưới kính hiển vi.
  • Cầu khuẩn có thân tròn xíu, giống những hạt cát nhỏ.
  • Trong bài khoa học, em học rằng cầu khuẩn là loại vi khuẩn có hình tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dưới kính hiển vi, cầu khuẩn hiện lên thành những chấm tròn ghép lại như chuỗi hạt.
  • Bác sĩ giải thích viêm họng do một loại cầu khuẩn tấn công niêm mạc.
  • Trong phòng thí nghiệm, chúng mình nhuộm mẫu để phân biệt cầu khuẩn với trực khuẩn.
3
Người trưởng thành
  • Cầu khuẩn là nhóm vi khuẩn có hình dạng tròn.
  • Trong hồ sơ xét nghiệm, kết quả gợi ý nhiễm cầu khuẩn nên bác sĩ chỉ định kháng sinh phù hợp.
  • Quan sát tiêu bản, tôi thấy các đám cầu khuẩn tụ lại thành cụm nhỏ như chùm nho.
  • Vệ sinh tay đúng cách giúp giảm nguy cơ lây nhiễm cầu khuẩn trong môi trường bệnh viện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học và nghiên cứu khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, vi sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu vi khuẩn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường mang tính chất khoa học, không biểu lộ cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các bài viết, báo cáo khoa học hoặc khi thảo luận về vi khuẩn trong môi trường chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại vi khuẩn khác nếu không nắm rõ đặc điểm hình dạng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cầu khuẩn gây bệnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "gây bệnh"), động từ (như "là"), hoặc lượng từ (như "một loại").
vi khuẩn trực khuẩn xoắn khuẩn song cầu khuẩn tụ cầu khuẩn liên cầu khuẩn khuẩn vi trùng mầm bệnh virus