Bởi vậy

Nghĩa & Ví dụ
Như vì vậy.
Ví dụ: Tôi đến trễ, bởi vậy xin mọi người thông cảm.
Nghĩa: Như vì vậy.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời mưa to, bởi vậy chúng em không ra sân chơi.
  • Bạn Lan quên mang áo mưa, bởi vậy bạn bị ướt.
  • Em làm xong bài sớm, bởi vậy cô giáo khen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tập đàn mỗi ngày, bởi vậy ngón tay rất dẻo.
  • Đường tắc từ sớm, bởi vậy chúng mình đến lớp muộn.
  • Mình đọc trước bài mới, bởi vậy vào tiết học thấy tự tin hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đến trễ, bởi vậy xin mọi người thông cảm.
  • Anh ấy chuẩn bị kỹ, bởi vậy buổi thuyết trình diễn ra suôn sẻ.
  • Cô ấy sống tiết kiệm, bởi vậy đủ tiền cho chuyến đi dài.
  • Thời tiết thất thường, bởi vậy tâm trạng con người cũng dễ chao đảo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để giải thích hoặc kết luận một vấn đề đã nêu trước đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "vì vậy" hoặc "do đó" để tăng tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo giọng điệu gần gũi, tự nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kết nối nguyên nhân - kết quả một cách tự nhiên, thân mật.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "vì vậy" hoặc "do đó".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong câu kết luận hoặc giải thích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vì vậy" trong văn bản trang trọng.
  • "Bởi vậy" thường mang sắc thái thân mật hơn so với "vì vậy".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong văn bản cần tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối hai mệnh đề, thể hiện quan hệ nguyên nhân - kết quả.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề thứ hai trong câu ghép, có thể làm trung tâm của cụm liên từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề chỉ nguyên nhân hoặc kết quả, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.
vậy thế nên do nhờ nguyên cớ nhân