Biết đâu

Nghĩa & Ví dụ
(dùng không có chủ ngữ, thường ở đầu câu hoặc đầu đoạn câu). Tổ hợp biểu thị ý phỏng đoán một cách rất dè dặt, như muốn đưa ra trao đổi thêm, chứ chưa dám khẳng định dứt khoát.
Ví dụ: Chúng ta cứ thử đi, biết đâu mọi chuyện lại tốt đẹp hơn mong đợi.
Nghĩa: (dùng không có chủ ngữ, thường ở đầu câu hoặc đầu đoạn câu). Tổ hợp biểu thị ý phỏng đoán một cách rất dè dặt, như muốn đưa ra trao đổi thêm, chứ chưa dám khẳng định dứt khoát.
1
Học sinh tiểu học
  • Biết đâu ngày mai trời nắng đẹp, chúng ta sẽ đi công viên chơi.
  • Bạn Lan chưa đến, biết đâu bạn ấy đang giúp mẹ việc nhà.
  • Quyển sách này hay quá, biết đâu cô giáo sẽ cho chúng ta đọc thêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kỳ thi sắp tới rất khó, biết đâu chúng ta sẽ cần ôn tập kỹ hơn nữa.
  • Dự án này có nhiều thử thách, biết đâu nó sẽ mở ra cơ hội mới cho cả nhóm.
  • Cậu ấy có vẻ buồn, biết đâu có chuyện gì đó đã xảy ra mà chúng ta chưa biết.
3
Người trưởng thành
  • Chúng ta cứ thử đi, biết đâu mọi chuyện lại tốt đẹp hơn mong đợi.
  • Cuộc sống luôn ẩn chứa những bất ngờ, biết đâu một ngã rẽ nhỏ lại dẫn ta đến một chân trời mới.
  • Đừng vội từ bỏ, biết đâu ngay sau cánh cửa đóng lại là một cánh cửa khác đang chờ đợi ta mở ra.
  • Trong những khoảnh khắc tưởng chừng bế tắc nhất, biết đâu một ý tưởng lóe lên lại là chìa khóa giải quyết mọi vấn đề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng không có chủ ngữ, thường ở đầu câu hoặc đầu đoạn câu). Tổ hợp biểu thị ý phỏng đoán một cách rất dè dặt, như muốn đưa ra trao đổi thêm, chứ chưa dám khẳng định dứt khoát.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biết đâu Dè dặt, gợi mở, không chắc chắn, trung tính. Ví dụ: Chúng ta cứ thử đi, biết đâu mọi chuyện lại tốt đẹp hơn mong đợi.
không chừng Trung tính, biểu thị khả năng có thể xảy ra, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Không chừng trời lại mưa đấy.
có khi Trung tính, biểu thị khả năng xảy ra, thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng hơn 'có lẽ'. Ví dụ: Có khi anh ấy bận nên chưa gọi được.
chắc chắn Khẳng định, biểu thị sự tin tưởng tuyệt đối vào khả năng xảy ra. Ví dụ: Anh ấy chắc chắn sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.
nhất định Khẳng định, biểu thị sự quyết tâm hoặc chắc chắn sẽ xảy ra. Ví dụ: Chúng ta nhất định sẽ gặp lại nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn đưa ra một ý kiến hoặc dự đoán không chắc chắn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn lời nói trực tiếp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự mơ hồ hoặc bất định của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chắc chắn, dè dặt trong phát biểu.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn đưa ra ý kiến mà không muốn khẳng định chắc chắn.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
  • Thường đứng đầu câu hoặc đoạn để mở đầu cho một ý kiến hoặc dự đoán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ sự chắc chắn, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên lạm dụng trong các tình huống cần sự quyết đoán.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, biểu thị ý phỏng đoán hoặc giả định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu câu hoặc đầu đoạn câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ hoặc cụm động từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
có lẽ có thể chắc là e rằng hình như dường như không chừng may ra ngộ nhỡ lỡ ra