Tục huyền

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; vch.). Lấy vợ lại, sau khi vợ trước chết.
Ví dụ: Anh trai tôi quyết định tục huyền sau mấy năm ở vậy.
Nghĩa: (cũ; vch.). Lấy vợ lại, sau khi vợ trước chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau khi vợ mất lâu năm, ông quyết định tục huyền để có người bầu bạn.
  • Ông ấy tục huyền, ngôi nhà có tiếng cười trở lại.
  • Mẹ bảo: ông hàng xóm tục huyền vì cần người chăm sóc lúc ốm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà con trong xóm hiểu và chúc mừng khi ông giáo chọn tục huyền để có mái ấm mới.
  • Sau nỗi buồn dài, chú quyết định tục huyền, mong một người bạn đời chia sẻ chuyện nhà.
  • Trong truyện, nhân vật chính tục huyền không phải vì quên quá khứ, mà để bước tiếp một cách ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Anh trai tôi quyết định tục huyền sau mấy năm ở vậy.
  • Người ta có thể tục huyền vì mong một bờ vai, chứ không phải để thay thế ký ức cũ.
  • Có những bàn tán thị phi, nhưng quyền tục huyền cũng là quyền mưu cầu hạnh phúc của mỗi người góa vợ.
  • Khi con cái đã yên bề, anh mới bình thản nghĩ đến chuyện tục huyền, như một cách sắp xếp lại đời sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tái hôn" hoặc "lấy vợ lần nữa".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản mang tính chất lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sắc thái trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi muốn nhấn mạnh tính truyền thống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không tự nhiên.
  • Thường không có biến thể hiện đại, nhưng có thể thay bằng "tái hôn" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại như "tái hôn".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc hiện đại.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa và lịch sử khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tục huyền sau khi vợ mất."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.
tái hôn tái giá tái thú kết hôn cưới ly hôn goá vợ chồng hôn nhân