Sâu hoắm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sâu hõm vào, tựa như không thấy đáy, trông đáng sợ.
Ví dụ: Cửa cống mở ra một lòng kênh sâu hoắm, nước đen ngòm chảy siết.
Nghĩa: Sâu hõm vào, tựa như không thấy đáy, trông đáng sợ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái giếng bỏ hoang sâu hoắm, em nhìn xuống chỉ thấy một màu đen.
  • Con đường làng có ổ gà sâu hoắm, xe đạp đi qua phải tránh.
  • Bờ sông sạt lở tạo thành hố sâu hoắm, ai cũng sợ lại gần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa sân xuất hiện một hố sâu hoắm sau cơn mưa, bọn mình phải quay đầu.
  • Nhìn vào hang đá sâu hoắm, mình thấy lạnh sống lưng như nuốt cả ánh sáng.
  • Gốc cây bị bật rễ để lại một khoảng trũng sâu hoắm, đất đá lộ ra lởm chởm.
3
Người trưởng thành
  • Cửa cống mở ra một lòng kênh sâu hoắm, nước đen ngòm chảy siết.
  • Những bậc thang sập xuống để lộ khoảng trống sâu hoắm, khiến cả công trình như mất nhịp thở.
  • Giữa khu rừng, miệng hố bom vẫn sâu hoắm, một vết thương chưa bao giờ kín miệng.
  • Đêm phủ xuống giếng cổ sâu hoắm, tiếng nước vọng lên nghe như từ một nơi không đáy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sâu hõm vào, tựa như không thấy đáy, trông đáng sợ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nông choèn cạn queo
Từ Cách sử dụng
sâu hoắm Mạnh, hình ảnh, khẩu ngữ; sắc thái rợn/ngợp, gợi cảm giác nguy hiểm. Ví dụ: Cửa cống mở ra một lòng kênh sâu hoắm, nước đen ngòm chảy siết.
thăm thẳm Mạnh, văn chương; gợi rất sâu, hun hút, gây rờn rợn. Ví dụ: Vực thăm thẳm giữa núi đá.
hun hút Trung tính→mạnh, khẩu ngữ/văn chương; nhấn cảm giác kéo dài vô tận, khó thấy đáy. Ví dụ: Con dốc hun hút tối đen.
nông choèn Trung tính, khẩu ngữ; chỉ rất nông, đối lập trực tiếp về độ sâu. Ví dụ: Vũng nước nông choèn giữa đường.
cạn queo Khẩu ngữ, nhẹ→trung tính; nhấn sự cạn thấy đáy, trái hẳn với “sâu hoắm”. Ví dụ: Hồ mùa khô cạn queo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả cảnh vật hoặc cảm giác tạo sự rùng rợn, bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác rùng rợn, bí ẩn, thường dùng trong văn chương.
  • Phong cách miêu tả mạnh mẽ, tạo ấn tượng sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác bí ẩn, đáng sợ trong miêu tả.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong văn học để tạo hình ảnh mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ sâu khác như "sâu thẳm" nhưng "sâu hoắm" nhấn mạnh vào sự đáng sợ.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hố sâu hoắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hố, vực) và phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...