Kính mến
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng phụ sau danh từ). Kính trọng và mến. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống thể hiện sự tôn trọng và yêu quý, như khi nói về người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong thư từ, đặc biệt là thư từ trang trọng hoặc thư cảm ơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả mối quan hệ hoặc cảm xúc sâu sắc giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và tình cảm chân thành.
- Thường thuộc phong cách trang trọng, lịch sự.
- Phù hợp trong cả văn viết và khẩu ngữ khi cần thể hiện sự kính trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự kính trọng và yêu quý đối với người khác.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi không có sự kính trọng thực sự.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ người để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kính trọng" khi chỉ muốn thể hiện sự tôn trọng mà không có yếu tố tình cảm.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
- Tránh lạm dụng trong các tình huống không phù hợp để giữ được ý nghĩa chân thành của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chỉ người hoặc danh từ chỉ chức danh; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kính mến thầy cô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc danh từ chỉ chức danh, ví dụ: "bạn bè kính mến".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
