Chiều tà
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lúc trời chiều xế bóng.
Ví dụ:
Chiều tà phủ màu vàng lên mái ngói cũ.
Nghĩa: Lúc trời chiều xế bóng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều tà, sân trường nhuộm màu cam.
- Bà dắt tôi về nhà lúc chiều tà.
- Con chim sẻ đậu im trên dây điện vào chiều tà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng ve lắng dần khi chiều tà buông xuống xóm nhỏ.
- Chúng tôi đạp xe qua cánh đồng, gió mát rượi của chiều tà quấn quanh áo.
- Mặt sông nhăn nhẹ, phản chiếu mảng trời tím sẫm của chiều tà.
3
Người trưởng thành
- Chiều tà phủ màu vàng lên mái ngói cũ.
- Đến chiều tà, phố bỗng chậm lại, như nín thở trước đêm.
- Ngồi bên hiên quán, tôi thấy lòng mình lắng theo nhịp chậm của chiều tà.
- Có những nỗi nhớ chỉ chịu hiện hình khi gió chiều tà khẽ chạm vào vai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lúc trời chiều xế bóng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiều tà | Gợi cảm giác thời gian cuối ngày, thường mang sắc thái lãng mạn, hoài niệm hoặc buồn man mác. Ví dụ: Chiều tà phủ màu vàng lên mái ngói cũ. |
| hoàng hôn | Trung tính, văn chương, gợi cảm giác lãng mạn hoặc buồn. Ví dụ: Ánh nắng hoàng hôn nhuộm đỏ cả một vùng trời. |
| bình minh | Trung tính, văn chương, gợi cảm giác tươi mới, khởi đầu. Ví dụ: Ánh bình minh rạng rỡ chiếu qua khung cửa sổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời điểm trong ngày khi mặt trời sắp lặn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ chính xác hơn về thời gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo không khí lãng mạn, hoài niệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác yên bình, lãng mạn, đôi khi mang chút buồn bã.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí lãng mạn hoặc hoài niệm trong văn bản.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác về thời gian.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo hình ảnh phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "hoàng hôn" hoặc "chiều muộn".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiều tà yên ả", "ánh chiều tà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (yên ả, buồn bã), động từ (buông xuống, đến), và các danh từ khác (ánh, hoàng hôn).
