Deal with something


 Deal with something /diːl/   

  •  Giải quyết vấn đề

Ex: The police dealt with the incident very efficiently,

(Công an đã xử lý vụ việc một cách rất hiệu quả.)

  •  Đề cập, bàn luận về điều gì đó

Ex: The next programme deals with the subject of divorce.

(Chương trình tiếp theo đề cập đến chủ đề ly hôn.)

  • Kiểm soát cảm xúc nóng giận, buồn bã

Ex: He is beginning to deal with his anger in a constructive way.

(Anh ấy đang bắt đầu giải quyết cơn giận của mình theo cách mang tính xây dựng.)

Từ đồng nghĩa

Cope (with) some /kəʊp/

(v) Giải quyết

Ex: He had so much pressure on him in his job that eventually he just couldn't cope.

(Anh ấy phải chịu quá nhiều áp lực trong công việc đến nỗi cuối cùng anh ấy không thể đương đầu được.)


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm