Fill up with


Fill up with 

/fɪl ʌp wɪð/ 

  • Đầy (với) / lấp đầy (với)

Ex: The tank filled upwith water.

(Bể chứa đã đầy nước.)  

  • Lấp đầy, làm đầy

Ex: She filled up the cup with coffee.  

(Cô ấy đổ đầy cốc với cà phê.) 

Từ đồng nghĩa
  • Brim with /brɪm wɪð/ 

(v): tràn đầy / đầy ắp 

Ex: The room was brimming with excitement.

(Căn phòng đầy ắp sự hào hứng.) 

  • Saturate with /ˈsætʃəˌreɪt wɪð/ 

(v): thấm đẫm / làm ướt đẫm

Ex: The sponge was saturated with water. 

(Miếng bọt biển đã thấm đẫm nước.) 

  • Empty out /ˈɛmpti aʊt/ 

(v): đổ hết / làm trống

Ex: She emptied out the trash can.

(Cô ấy đổ hết rác trong thùng.) 

  • Clear out /klɪr aʊt/ 

(v): dọn sạch / làm trống

Ex: They cleared out the old furniture from the room.

(Họ dọn sạch đồ nội thất cũ khỏi căn phòng.) 


Bình chọn:
3.7 trên 3 phiếu

>> Xem thêm