Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 10 - Đề số 5
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
PLAN YOUR NEXT VACATION
Dreaming of a perfect vacation? Look no further! Our travel agency offers (1) ________ vacation packages tailored to your needs. Whether you want to relax on a tropical beach, (2) ________ ancient ruins, or experience a bustling city, we have the perfect trip for you. Our packages include flights, accommodation, and guided tours to make sure you have an unforgettable experience. With our easy booking system, you can plan your dream vacation in just a few clicks. Don't miss (3) ________, start planning today and (4) ________ exclusive deals on top destinations. Vacations have never been (5) ________! Book now and (6) ________ the world with us.
Our travel agency offers (1) _________ vacation packages tailored to your needs.
(Công ty du lịch của chúng tôi cung cấp (1) _________ các gói kỳ nghỉ phù hợp với nhu cầu của bạn.)
Trước danh từ “vacation packages” cần một tính từ.
Câu hoàn chỉnh: Our travel agency offers customizable vacation packages tailored to your needs.
(Công ty du lịch của chúng tôi cung cấp các gói kỳ nghỉ tùy chỉnh theo nhu cầu của bạn.)
Whether you want to relax on a tropical beach, (2) ________ ancient ruins, or experience a bustling city, we have the perfect trip for you.
(Cho dù bạn muốn thư giãn trên bãi biển nhiệt đới, (2) ________ tàn tích cổ đại hay trải nghiệm một thành phố nhộn nhịp, chúng tôi đều có chuyến đi hoàn hảo dành cho bạn.)
Câu hoàn chỉnh: Whether you want to relax on a tropical beach, exploring ancient ruins, or experience a bustling city, we have the perfect trip for you.
(Cho dù bạn muốn thư giãn trên bãi biển nhiệt đới, khám phá những tàn tích cổ đại hay trải nghiệm một thành phố nhộn nhịp, chúng tôi đều có chuyến đi hoàn hảo dành cho bạn.)
Don't miss (3) ________,
(Đừng bỏ lỡ (3) ________,)
Cụm từ “miss out”: bỏ lỡ
Câu hoàn chỉnh: Don't miss out,
(Đừng bỏ lỡ,)
start planning today and (4) ________ exclusive deals on top destinations.
(bắt đầu lên kế hoạch ngay hôm nay và (4) ________ những ưu đãi độc quyền tại các điểm đến hàng đầu.)
Câu hoàn chỉnh: start planning today and get exclusive deals on top destinations.
(bắt đầu lên kế hoạch ngay hôm nay và nhận ưu đãi độc quyền cho những điểm đến hàng đầu.)
Vacations have never been (5) ________!
(Kỳ nghỉ chưa bao giờ là (5) ________!)
Câu hoàn chỉnh: Vacations have never been easier!
(Kỳ nghỉ chưa bao giờ dễ dàng hơn thế!)
Book now and (6) ________ the world with us.
(Đặt vé ngay và (6) ________ thế giới cùng chúng tôi.)
Từ “and” nối hai từ loại giống nhau, động từ “book” (đặt) ở dạng Vo (nguyên thể) => động từ “explore” cũng ở dạng Vo.
Câu hoàn chỉnh: Book now and explore the world with us.
(Đặt vé ngay và khám phá thế giới cùng chúng tôi.)
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Stress Management Tips
Feeling overwhelmed? Managing stress is crucial for maintaining both mental and physical health.
Stress Facts: Did you know that over 50% of people (7) _________ from high levels of stress? Chronic stress can affect your overall well-being and lead to fatigue.
Steps to Manage Stress:
- Practice deep breathing! This simple technique can (8) _________ calmness and lower anxiety.
- Stay active! Exercise helps reduce stress by releasing endorphins and boosting (9) _________ mood.
- Get organized! (10) _________ letting stress build up, manage your time and tasks effectively to (11) _________ feeling overwhelmed.
- Seek support! Talk to friends or a counselor if you're feeling (12) _________ by stress.
Câu hoàn chỉnh: Did you know that over 50% of people suffer from high levels of stress?
(Bạn có biết rằng hơn 50% số người phải chịu mức độ căng thẳng cao không?)
This simple technique can (8) ________ calmness and lower anxiety.
(Kỹ thuật đơn giản này có thể (8) ________ sự bình tĩnh và giảm lo lắng.)
Câu hoàn chỉnh: This simple technique can promote calmness and lower anxiety.
(Kỹ thuật đơn giản này có thể thúc đẩy sự bình tĩnh và giảm lo lắng.)
Exercise helps reduce stress by releasing endorphins and boosting (9) ________ mood.
(Tập thể dục giúp giảm căng thẳng bằng cách giải phóng endorphin và cải thiện (9) ________ tâm trạng.)
Câu hoàn chỉnh: Exercise helps reduce stress by releasing endorphins and boosting overall mood. (Tập thể dục giúp giảm căng thẳng bằng cách giải phóng endorphin và cải thiện tâm trạng tổng thể.)
(10) ________ letting stress build up, manage your time and tasks effectively
((10) ________ để căng thẳng tích tụ, quản lý thời gian và nhiệm vụ của bạn một cách hiệu quả)
Câu hoàn chỉnh: Instead of letting stress build up, manage your time and tasks effectively
(Thay vì để căng thẳng tích tụ, hãy quản lý thời gian và nhiệm vụ của bạn một cách hiệu quả)
Instead of letting stress build up, manage your time and tasks effectively to (11) ________ feeling overwhelmed.
(Thay vì để căng thẳng tích tụ, hãy quản lý thời gian và công việc của bạn một cách hiệu quả để (11) ________ cảm thấy quá tải.)
Câu hoàn chỉnh: Instead of letting stress build up, manage your time and tasks effectively to avoid feeling overwhelmed.
(Thay vì để căng thẳng tích tụ, hãy quản lý thời gian và công việc một cách hiệu quả để tránh cảm thấy quá tải.)
Talk to friends or a counselor if you're feeling (12) ________ by stress.
(Nói chuyện với bạn bè hoặc chuyên gia tư vấn nếu bạn cảm thấy (12) ________ căng thẳng.)
Câu hoàn chỉnh: Talk to friends or a counselor if you're feeling defeated by stress.
(Hãy nói chuyện với bạn bè hoặc chuyên gia tư vấn nếu bạn cảm thấy kiệt sức vì căng thẳng.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
- Dịch nghĩa các câu đề bài từ a-c để hiểu được nghĩa của từng câu.
- Lần lượt sắp xếp trật tự các câu a-c để tạo thành một đoạn hội thoại hợp lý và có nghĩa.
a. Kevin: That sounds fantastic! Did you do any hiking?
(Nghe tuyệt vời quá! Bạn có đi bộ đường dài không?)
b. Kevin: Hi, Lucy! How was your weekend trip to the mountains?
(Chào Lucy! Chuyến đi leo núi cuối tuần của bạn thế nào?)
c. Lucy: Hey, Kevin! It was amazing! The scenery was breathtaking.
(Chào Kevin! Thật tuyệt vời! Phong cảnh thật ngoạn mục.)
Thứ tự đúng: b – c – a
(b) Kevin: Hi, Lucy! How was your weekend trip to the mountains?
(c) Lucy: Hey, Kevin! It was amazing! The scenery was breathtaking.
(a) Kevin: That sounds fantastic! Did you do any hiking?
Tạm dịch
Kevin: Chào Lucy! Chuyến đi leo núi cuối tuần của bạn thế nào?
Lucy: Chào Kevin! Thật tuyệt vời! Phong cảnh thật ngoạn mục.
Kevin: Nghe thật tuyệt vời! Bạn có đi bộ đường dài không?
- Dịch nghĩa các câu đề bài từ a-e để hiểu được nghĩa của từng câu.
Lần lượt sắp xếp trật tự các câu a-e để tạo thành một đoạn hội thoại hợp lý và có nghĩa.
a. Mia: I'm really excited for the trip next month!
(Mình rất háo hức cho chuyến đi tháng tới!)
b. Lisa: The food there is amazing! You’ll love it.
(Đồ ăn ở đó ngon tuyệt! Bạn sẽ thích mê cho mà xem.)
c. Lisa: Absolutely! What are you most looking forward to?
(Chắc chắn rồi! Bạn mong chờ điều gì nhất?)
d. Mia: I can't wait to see the beaches and try the local food.
(Mình nóng lòng muốn được ngắm biển và thử đồ ăn địa phương.)
e. Mia: I’m sure I will. How about you? (Mình chắc chắn sẽ đi. Còn bạn thì sao?)
Thứ tự đúng: a – c – d – b – e
Tạm dịch
Mia: Mình rất háo hức cho chuyến đi tháng tới!
Lisa: Chắc chắn rồi! Bạn mong chờ điều gì nhất?
Mia: Mình nóng lòng muốn được ngắm biển và thử đồ ăn địa phương.
Lisa: Đồ ăn ở đó tuyệt vời lắm! Bạn sẽ thích cho mà xem.
Mia: Mình chắc chắn sẽ thích. Còn bạn thì sao?
a. This simple habit has made a huge difference in how I feel.
(Thói quen đơn giản này đã tạo nên sự khác biệt rất lớn trong cảm xúc của tôi.)
b. It's a great way to stay focused and calm throughout the day.
(Đây là một cách tuyệt vời để duy trì sự tập trung và bình tĩnh suốt cả ngày.)
c. Practicing mindfulness has helped me reduce stress.
(Thực hành chánh niệm đã giúp tôi giảm căng thẳng.)
d. I try to take at least 10 minutes every day to meditate.
(Tôi cố gắng dành ít nhất 10 phút mỗi ngày để thiền.)
e. I highly recommend it to anyone looking to improve their mental well-being.
(Tôi thực sự khuyên bạn nên thực hành phương pháp này nếu muốn cải thiện sức khỏe tinh thần.)
Thứ tự đúng: c – d – b – a – e
(c) Practicing mindfulness has helped me reduce stress. (d) I try to take at least 10 minutes every day to meditate. (b) It's a great way to stay focused and calm throughout the day. (a) This simple habit has made a huge difference in how I feel. (e) I highly recommend it to anyone looking to improve their mental well-being.
Tạm dịch
Thực hành chánh niệm đã giúp tôi giảm căng thẳng. Tôi cố gắng dành ít nhất 10 phút mỗi ngày để thiền. Đó là một cách tuyệt vời để duy trì sự tập trung và bình tĩnh suốt cả ngày. Thói quen đơn giản này đã tạo nên sự khác biệt rất lớn trong cảm xúc của tôi. Tôi thực sự khuyên bạn nên thực hành điều này nếu muốn cải thiện sức khỏe tinh thần.
Thứ tự đúng: b – e – c – a – b
(b) I didn't expect that the picture I posted on Facebook the other day would lead to such a painful experience.
(e) At first, a few people liked it, but then some strangers began leaving harsh and insulting comments. (c) The hurtful words spread quickly, and I found myself overwhelmed by the negativity. (a) With the help of my friends and family, I managed to stay strong and slowly recover. (d) In the end, I realised how important it is to be kind online and not let others define your worth.
Tạm dịch
Tôi không ngờ bức ảnh tôi đăng trên Facebook hôm nọ lại dẫn đến một trải nghiệm đau đớn đến vậy. Ban đầu, một vài người thích nó, nhưng sau đó một số người lạ bắt đầu để lại những bình luận gay gắt và xúc phạm. Những lời lẽ cay nghiệt lan truyền nhanh chóng, và tôi thấy mình bị choáng ngợp bởi sự tiêu cực. Nhờ sự giúp đỡ của bạn bè và gia đình, tôi đã cố gắng mạnh mẽ và dần hồi phục. Cuối cùng, tôi nhận ra tầm quan trọng của việc tử tế trên mạng và không để người khác định nghĩa giá trị của bạn.
Hi Alex,
Catherine
Hi Alex,
(Chào Alex,)
a. I feel much more confident about presenting it now.
(Tôi cảm thấy tự tin hơn nhiều khi trình bày bài thuyết trình.)
b. I hope we can work together again in the future!
(Tôi hy vọng chúng ta có thể hợp tác lại trong tương lai!)
c. Let me know if you’re available for another collaboration soon.
(Hãy cho tôi biết nếu bạn có thể hợp tác thêm nhé.)
d. Thanks so much for your help with the project last week.
(Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ dự án tuần trước.)
e. Your suggestions really improved the final outcome.
(Những đề xuất của bạn đã thực sự cải thiện kết quả cuối cùng.)
Best,
(Trân trọng,)
Catherine
Thứ tự đúng: d – e – a – b – c
Hi Alex,
(d) Thanks so much for your help with the project last week. (e) Your suggestions really improved the final outcome. (a) I feel much more confident about presenting it now. (b) I hope we can work together again in the future! (c) Let me know if you’re available for another collaboration soon.
Best,
Catherine
Tạm dịch
Chào Alex,
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ dự án tuần trước. Những gợi ý của bạn thực sự đã cải thiện kết quả cuối cùng. Tôi cảm thấy tự tin hơn nhiều khi trình bày nó bây giờ. Tôi hy vọng chúng ta có thể hợp tác lại trong tương lai! Hãy cho tôi biết nếu bạn có thể hợp tác thêm nhé.
Trân trọng,
Catherine
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Traveling is an exciting way to explore new cultures and broaden one's perspective. Whether visiting a nearby town or a foreign country, (18) _________. It allows people to meet diverse individuals, gain new insights, and create lasting memories while fostering personal growth and adventure.
One major benefit of travel is cultural learning. Immersing in different environments helps travelers understand local customs and traditions, promoting mutual respect and appreciation. It also challenges preconceptions and broadens worldviews, (19) _________.
Traveling enhances personal development (20) _________. Navigating unfamiliar places, trying new foods, and communicating in foreign languages strengthen resilience and independence.
Additionally, traveling provides a break from daily routines, offering refreshment and renewed energy. Exposure to new sights and ideas can also boost creativity. Stepping into a different environment stimulates the mind, encouraging fresh perspectives and innovative thinking. (21) _________.
Though travel requires planning and may involve challenges, these obstacles offer opportunities for growth. With preparation and a positive mindset, the rewards far outweigh the difficulties. Valuable lessons
(22) _________.
Whether visiting a nearby town or a foreign country, (18) ________.
(Cho dù đến thăm một thị trấn gần đó hay một quốc gia xa lạ, (18) ________.)
A. exploring new places has no real impact on personal growth
(Khám phá những địa điểm mới không thực sự tác động đến sự phát triển cá nhân)
B. stepping into the world offers valuable experiences
(Bước vào thế giới mang lại những trải nghiệm quý giá)
C. staying in one place is the best way to learn about other cultures
(Ở yên một chỗ là cách tốt nhất để tìm hiểu về các nền văn hóa khác)
D. traveling always guarantees a completely stress-free experience
(Du lịch luôn đảm bảo một trải nghiệm hoàn toàn không căng thẳng)
Câu hoàn chỉnh: Whether visiting a nearby town or a foreign country, stepping into the world offers valuable experiences.
(Cho dù đến thăm một thị trấn gần nhà hay một quốc gia xa lạ, việc bước vào thế giới mang lại những trải nghiệm quý giá.)
It also challenges preconceptions and broadens worldviews, (19) ________.
(Nó cũng thách thức những quan niệm cố hữu và mở rộng thế giới quan, (19) ________.)
A. which allows individuals to develop a more open-minded perspective => đúng
B. that allowing individuals to develop a more open-minded perspective => động từ “allowing” đi cùng với đại từ quan hệ phải là động từ chia thì => loại
C. who allows individuals to develop a more open-minded perspective => dùng đại từ quan hệ “who” sai => loại
D. allows individuals to develop a more open-minded perspective => động từ thì hiện tại đơn Vs/es => loại
Câu hoàn chỉnh: It also challenges preconceptions and broadens worldviews, which allows individuals to develop a more open-minded perspective.
(Nó cũng thách thức những quan niệm cố hữu và mở rộng thế giới quan, cho phép cá nhân phát triển quan điểm cởi mở hơn.)
Traveling enhances personal development (20) ________.
(Du lịch giúp tăng cường sự phát triển cá nhân (20) ________.)
A. by building confidence, adaptability, and problem-solving skills
(bằng cách xây dựng sự tự tin, khả năng thích nghi và kỹ năng giải quyết vấn đề)
B. by limiting people's ability to handle unexpected situations
(bằng cách hạn chế khả năng xử lý các tình huống bất ngờ của mọi người)
C. by making every trip completely predictable and free of challenges
(bằng cách làm cho mọi chuyến đi hoàn toàn có thể dự đoán được và không có thử thách)
D. by discouraging individuals from stepping out of their comfort zones
(bằng cách ngăn cản mọi người bước ra khỏi vùng an toàn của họ)
Câu hoàn chỉnh: Traveling enhances personal development by building confidence, adaptability, and problem-solving skills.
(Du lịch giúp tăng cường sự phát triển cá nhân bằng cách xây dựng sự tự tin, khả năng thích nghi và kỹ năng giải quyết vấn đề.)
Stepping into a different environment stimulates the mind, encouraging fresh perspectives and innovative thinking. (21) ________.
(Bước vào một môi trường khác sẽ kích thích trí óc, khuyến khích những góc nhìn mới mẻ và tư duy sáng tạo. (21) ________.)
A. Many travelers enjoy tasting local dishes and exploring traditional markets
(Nhiều du khách thích thưởng thức các món ăn địa phương và khám phá các khu chợ truyền thống)
B. Planning a trip carefully helps ensure a smooth and enjoyable journey
(Lên kế hoạch chuyến đi cẩn thận giúp đảm bảo một chuyến đi suôn sẻ và thú vị)
C. Traveling allows people to visit famous landmarks and take memorable photos
(Du lịch cho phép mọi người ghé thăm các địa danh nổi tiếng và chụp những bức ảnh đáng nhớ)
D. These new experiences can inspire personal growth and an appreciation for the world
(Những trải nghiệm mới mẻ này có thể truyền cảm hứng cho sự phát triển bản thân và sự trân trọng thế giới.)
Câu hoàn chỉnh: Stepping into a different environment stimulates the mind, encouraging fresh perspectives and innovative thinking. These new experiences can inspire personal growth and an appreciation for the world.
(Bước vào một môi trường khác biệt sẽ kích thích trí óc, khơi dậy những góc nhìn mới mẻ và tư duy sáng tạo. Những trải nghiệm mới mẻ này có thể truyền cảm hứng cho sự phát triển cá nhân và sự trân trọng thế giới.)
Valuable lessons (22) ________.
(Bài học quý giá (22) ________.)
A. learned through these experiences, shaping travelers into more resilient individuals
B. learn through these experiences, shaping travelers into more resilient individuals => động từ “learn” ở dạng nguyên mẫu Vo => loại
C. are learned through these experiences, shaping travelers into more resilient individuals => động từ ở dạng bị động => đúng
D. we are learned through these experiences, shaping travelers into more resilient individuals => câu đã có chủ ngữ => thừa chủ ngữ “we” => loại
Câu hoàn chỉnh: Valuable lessons are learned through these experiences, shaping travelers into more resilient individuals.
(Những bài học giá trị được rút ra từ những trải nghiệm này, giúp du khách trở thành những cá nhân kiên cường hơn.)
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Diên Khánh Citadel is a historical fortress located in Khánh Hòa province, Vietnam. Built in 1793 during the Tay Son Dynasty, it served as a military stronghold and administrative center. The citadel was constructed in the Vauban style, which was characterized by star-shaped fortresses with multiple layers of defense. This design made the citadel highly resistant to attacks and allowed for efficient use of artillery.
The citadel's walls are made of stone and earth, standing approximately 3.5 meters high and spanning a circumference of about 2.5 kilometers. There are six main gates, each facing a different direction, symbolizing the openness and strategic importance of the fortress. Inside the citadel, various buildings and structures once housed military officials, soldiers, and administrative personnel.
Diên Khánh Citadel played a significant role in the military history of Vietnam. It was a site of numerous battles and witnessed the rise and fall of several dynasties. Today, the citadel is a popular tourist attraction, drawing visitors interested in exploring Vietnam's rich history and architectural heritage. The well-preserved walls and gates, along with the lush greenery surrounding the site, offer a glimpse into the past and a tranquil escape from the bustling modern world.
Efforts to preserve and restore Diên Khánh Citadel have been ongoing. Local authorities and historians work together to maintain the integrity of the site while promoting its historical and cultural significance. Educational programs and guided tours help raise awareness about the importance of preserving such historical landmarks for future generations.
Which dynasty built Diên Khánh Citadel?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “dynasty built Diên Khánh Citadel” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Which dynasty built Diên Khánh Citadel?
(Triều đại nào đã xây dựng thành Diên Khánh?)
Thông tin: Built in 1793 during the Tay Son Dynasty, it served as a military stronghold and administrative center.
(Được xây dựng vào năm 1793 dưới thời nhà Tây Sơn, thành vừa là thành trì quân sự vừa là trung tâm hành chính.)
The word "fortress" in paragraph 1 is closest in meaning to:
The word "fortress" in paragraph 1 is closest in meaning to ________.
(Từ "fortress" trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với ________.)
Thông tin: The citadel was constructed in the Vauban style, which was characterized by star shaped fortresses with multiple layers of defense.
(Thành được xây dựng theo phong cách Vauban, đặc trưng bởi các pháo đài hình ngôi sao với nhiều lớp phòng thủ.)
The word "it" in paragraph 1 refers to:
Xác định vị trí của từ “it” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
The word "it" in paragraph 1 refers to .
(Từ "it" trong đoạn 1 ám chỉ .)
A. Tay Son Dynasty
(Nhà Tây Sơn)
B. administrative center
(Trung tâm hành chính)
C. Vauban style
(Kiểu Vauban)
D. Diên Khánh Citadel
(Thành Diên Khánh)
Thông tin: Built in 1793 during the Tay Son Dynasty, it served as a military stronghold and administrative center.
(Được xây dựng vào năm 1793 dưới thời nhà Tây Sơn, nó từng là một cứ điểm quân sự và trung tâm hành chính.)
The word "efficient" in paragraph 1 could be best replaced by:
Xác định vị trí của từ “efficient” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ có thể thay thế cho nó.
The word "efficient" in paragraph 1 could be best replaced by .
(Từ "efficient" trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng .)
Thông tin: This design made the citadel highly resistant to attacks and allowed for efficient use of artillery. (Thiết kế này giúp thành trì có khả năng chống chịu cao trước các cuộc tấn công và cho phép sử dụng pháo binh hiệu quả.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 2 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 2?)
A. The citadel had only one gate.
(Thành có nhiều cổng ở các hướng khác nhau phục vụ cho mục đích chiến lược.)
B. The citadel had gates in different directions for strategic purposes.
(Thành chỉ có một cổng.)
C. The citadel's gates were closed all the time.
(Các cổng của thành luôn đóng.)
D. The citadel had gates that faced the same direction.
(Thành có nhiều cổng hướng về cùng một hướng.)
Thông tin: There are six main gates, each facing a different direction, symbolizing the openness and strategic importance of the fortress.
(Có sáu cổng chính, mỗi cổng hướng về một hướng khác nhau, tượng trưng cho sự rộng mở và tầm quan trọng chiến lược của thành.)
Which of the following is TRUE according to the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)
A. Diên Khánh Citadel was built in the 20th century. => sai
(Thành Diên Khánh được xây dựng vào thế kỷ 20.)
Thông tin: Built in 1793 during the Tay Son Dynasty… => thế kỉ 18
(Được xây dựng vào năm 1793 thời Tây Sơn…)
B. The citadel's walls are made of wood. => sai
(Tường thành được làm bằng gỗ.)
Thông tin: The citadel's walls are made of stone and earth
(Tường thành được làm bằng đá và đất)
C. Diên Khánh Citadel is located in Khánh Hòa province.
(Thành Diên Khánh thuộc tỉnh Khánh Hòa.)
Thông tin: Diên Khánh Citadel is a historical fortress located in Khánh Hòa province, Vietnam.
(Thành Diên Khánh là một pháo đài lịch sử nằm ở tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam.)
D. The citadel never played a role in military history. => sai
(Thành chưa bao giờ đóng một vai trò nào trong lịch sử quân sự.)
Thông tin: Diên Khánh Citadel played a significant role in the military history of Vietnam
(Thành Diên Khánh đóng vai trò quan trọng trong lịch sử quân sự Việt Nam)
In which paragraph does the writer mention the role of local authorities and historians in preserving the citadel?
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “the role of local authorities and historians in preserving the citadel”.
In which paragraph does the writer mention the role of local authorities and historians in preserving the citadel?
(Đoạn văn nào tác giả đề cập đến vai trò của chính quyền địa phương và các nhà sử học trong việc bảo tồn thành cổ?)
Thông tin: Local authorities and historians work together to maintain the integrity of the site while promoting its historical and cultural significance
(Chính quyền địa phương và các nhà sử học cùng nhau hợp tác để duy trì tính toàn vẹn của di tích đồng thời phát huy ý nghĩa lịch sử và văn hóa của di tích)
In which paragraph does the writer discuss the architectural design of the citadel?
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “architectural design of the citadel”.
In which paragraph does the writer discuss the architectural design of the citadel?
(Trong đoạn văn nào tác giả thảo luận về thiết kế kiến trúc của thành cổ?)
Thông tin: The citadel was constructed in the Vauban style, which was characterized by star-shaped fortresses with multiple layers of defense…
(Thành trì được xây dựng theo phong cách Vauban, đặc trưng bởi các pháo đài hình ngôi sao với nhiều lớp phòng thủ…)
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Choose Your Hotel Like a Seasoned Traveller - by Randall Henderson
For a more enjoyable travel experience, one needs to select a hotel wisely and thoroughly. With all the promos available online, an amateur traveller can be overwhelmed. Here are some of the tips from seasoned travellers around the world.
[I] First, before starting to search for a hotel, you have to know your preferred accommodation or your budget. [II] Do you prefer the type of facilities a hotel can provide, or are you limited to a budget of $100 for an overnight stay? [III] After you have decided on all these, you can now do more limited research on the type of hotels you want. [IV]
If price is a main priority, you can use major booking engines to compare prices of the hotels. After checking the prices, you may check the hotel's own website to also compare the price. Many hotels offer lower rates if a booking is made through their own website. They also tend to offer a lower price similar to the one that you may find in other booking sites.
If a hotel's location is more important to you, top booking sites, such as Expedia and Hotels.com, will help you search hotels that are near to the location you prefer. Most booking sites also provide maps of the hotels so you can see if a hotel is near a central business district or a beach. You may also use guidebooks to search for a hotel in your preferred location since they tend to list hotels by location.
If you will be bringing your family along, you may also want to ask for special deals or if hotels have family-friendly policies. Another important tip is to read hotel reviews made personally by a traveller. Sites such as TripAdvisor and VirtualTourists offer hotel reviews made by travellers. With the reviews, you can get an idea on the quality of customer service, how clean the rooms are or if the Wi-Fi service really works.
Once you decide on which hotel to stay in, it is better to ask if you could check the room before actually booking it. There might be something that you missed to ask about the hotel, or the hotel just failed to mention that your room is just beside the restaurant or unclean. This might be an additional step but don't be afraid to ask. You will be happy that you did. Happy Travels!
Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
Also, do you like a large hotel, or do you rather like to stay in small and cozy places?
Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bộ đoạn 2, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
(Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 2?)
Also, do you like a large hotel, or do you rather like to stay in small and cozy places?
(Ngoài ra, bạn thích ở khách sạn lớn, hay bạn thích ở những nơi nhỏ nhắn và ấm cúng?)
Giải thích: Câu này cần đặt ngay sau câu hỏi về loại tiện nghi hoặc giới hạn ngân sách => vị trí (III) Và theo sau câu này sẽ là câu chốt lại sau khi quyết định tất cả những điều trên (ngân sách và kích cỡ chỗ ở)
The word seasoned in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to .
Xác định vị trí của từ “seasoned” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.
The word “seasoned” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to .
(Từ "seasoned" trong đoạn 1 trái nghĩa với .)
Thông tin: Here are some of the tips from seasoned travellers around the world.
(Sau đây là một số lời khuyên từ những du khách dày dạn kinh nghiệm trên khắp thế giới.)
The phrase do more limited research on in paragraph 2 could be best replaced by .
Xác định vị trí của từ “do more limited research on” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ có thể thay thế cho nó.
The phrase do more limited research on in paragraph 2 could be best replaced by .
(Cụm từ "do more limited research" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng .)
Thông tin: After you have decided on all these, you can now do more limited research on the type of hotels you want.
(Sau khi bạn đã quyết định tất cả những điều này, giờ đây bạn có thể thu hẹp tìm kiếm về loại khách sạn bạn muốn.)
The word They in paragraph 3 refers to .
Xác định vị trí của từ “They” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
The word “They” in paragraph 3 refers to .
(Từ "they" trong đoạn 3 ám chỉ .)
Thông tin: Many hotels offer lower rates if a booking is made through their own website. They also tend to offer a lower price similar to the one that you may find in other booking sites.
(Nhiều khách sạn cung cấp mức giá thấp hơn nếu đặt phòng thông qua trang web của họ. Họ cũng có xu hướng cung cấp mức giá thấp hơn, tương tự như mức giá bạn có thể tìm thấy trên các trang web đặt phòng khác.)
Which of the following is NOT mentioned as a factor one should consider when selecting a hotel to stay while travelling?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn văn chứa thông tin về “factor one should consider when selecting a hotel to stay while travelling” từ đó chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.
Which of the following is NOT mentioned as a factor one should consider when selecting a hotel to stay while travelling?
(Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một yếu tố cần cân nhắc khi chọn khách sạn để lưu trú khi đi du lịch?)
A. location (vị trí)
Thông tin: If a hotel's location is more important to you, top booking sites… will help you search hotels that are near to the location you prefer.
(Nếu vị trí của khách sạn quan trọng hơn đối với bạn, các trang web đặt phòng hàng đầu… sẽ giúp bạn tìm kiếm khách sạn gần địa điểm bạn mong muốn.
B. transportation (phương tiện di chuyển)=> không có thông tin đề cập
C. reviews (đánh giá)
Thông tin: Another important tip is to read hotel reviews made personally by a traveller.
(Một mẹo quan trọng khác là đọc các đánh giá khách sạn do chính du khách viết.)
D. cost (chi phí)
Thông tin: If price is a main priority, you can use major booking engines to compare prices of the hotels (Nếu giá cả là ưu tiên hàng đầu, bạn có thể sử dụng các công cụ đặt phòng lớn để so sánh giá của các khách sạn.)
Which of the following best summarizes paragraph 4?
Đọc lướt đoạn 4 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đoạn 4 đầy đủ và đúng nhất.
Which of the following best summarizes paragraph 4?
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 4?)
A. Regarding location, it’s generally recommended to use only maps as they are most accurate.
(Về vị trí, thường thì chỉ nên sử dụng bản đồ vì chúng chính xác nhất.)
B. Guidebooks provide more accurate information about hotel locations than online booking sites.
(Sách hướng dẫn cung cấp thông tin chính xác hơn về vị trí khách sạn so với các trang web đặt phòng trực tuyến.)
C. Travellers should only rely on booking sites like Expedia and Hotels.com when choosing a hotel.
(Du khách chỉ nên dựa vào các trang web đặt phòng như Expedia và Hotels.com khi chọn khách sạn.)
D. Booking sites and guidebooks are helpful tools when you are finding hotels based on location.
(Các trang web đặt phòng và sách hướng dẫn là những công cụ hữu ích khi bạn tìm kiếm khách sạn dựa trên vị trí.)
Which of the following is TRUE according to the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)
A. It’s best to book a hotel without comparing prices on multiple platforms. => sai
(Tốt nhất nên đặt phòng khách sạn mà không cần so sánh giá trên nhiều nền tảng.)
Thông tin: If price is a main priority, you can use major booking engines to compare prices of the hotels. (Nếu giá cả là ưu tiên hàng đầu, bạn có thể sử dụng các công cụ đặt phòng lớn để so sánh giá của các khách sạn.)
B. Reading travellers' feedback can give insights into a hotel’s service quality and hygiene. => đúng (Đọc phản hồi của du khách có thể cung cấp thông tin chi tiết về chất lượng dịch vụ và vệ sinh của khách sạn.)
Thông tin: …read hotel reviews… you can get an idea on the quality of customer service, how clean the rooms are or if the Wi-Fi service really works
(…đọc các đánh giá về khách sạn… bạn có thể biết được chất lượng dịch vụ khách hàng, mức độ sạch sẽ của phòng hoặc dịch vụ Wi-Fi có thực sự hoạt động không.)
C. Hotels near the beach are more expensive, so travellers should book early to get better deals. => không có thông tin đề cập => sai
(Khách sạn gần bãi biển đắt hơn, vì vậy du khách nên đặt phòng sớm để có được ưu đãi tốt hơn.)
D. The choice of accommodation will typically not affect the quality of your journey. => sai
(Việc lựa chọn chỗ ở thường không ảnh hưởng đến chất lượng chuyến đi của bạn.)
Thông tin: For a more enjoyable travel experience, one needs to select a hotel wisely and thoroughly. (Để có trải nghiệm du lịch thú vị hơn, bạn cần lựa chọn khách sạn một cách khôn ngoan và kỹ lưỡng.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 6?
- Đọc câu được gạch chân ở đoạn 6.
- Dịch các phương án, so sánh câu được gạch chân với các phương án để chọn ra đáp án đúng nhất.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 6?
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 6?)
A. You can ask the hotel receptionists for recommendations for restaurants near your location.
(Bạn có thể hỏi lễ tân khách sạn về các nhà hàng gần nơi bạn ở.)
B. Due to privacy and safety reasons, guests cannot check their rooms before booking.
(Vì lý do riêng tư và an toàn, khách không thể kiểm tra phòng trước khi đặt.)
C. Hotel rooms, when booked, are always cleaned in advance, so you need not worry about their cleanliness
(Phòng khách sạn, khi đã đặt, luôn được dọn dẹp trước, vì vậy bạn không cần phải lo lắng về độ sạch sẽ của chúng.)
D. Guests should double-check room conditions because hotels might leave out some details about your room.
(Khách nên kiểm tra lại tình trạng phòng vì khách sạn có thể bỏ sót một số chi tiết về p)
Thông tin: There might be something that you missed to ask about the hotel, or the hotel just failed to mention that your room is just beside the restaurant or unclean.
(Có thể bạn đã quên hỏi về khách sạn, hoặc khách sạn đã quên đề cập rằng phòng của bạn nằm ngay cạnh nhà hàng hoặc không sạch sẽ.)
Which of the following can be inferred from the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu SUY LUẬN đúng theo nội dung bài đọc.
Which of the following can be inferred from the passage?
(Từ đoạn văn, bạn có thể suy ra điều nào sau đây?)
A. For travellers who do not compare prices, they may end up paying more for the same hotel room => đúng (Đối với những du khách không so sánh giá, họ có thể phải trả nhiều tiền hơn cho cùng một phòng khách sạn)
Thông tin: If price is a main priority, you can use major booking engines to compare prices of the hotels. After checking the prices, you may check the hotel's own website to also compare the price. Many hotels offer lower rates if a booking is made through their own website.
(Nếu giá cả là ưu tiên hàng đầu, bạn có thể sử dụng các công cụ đặt phòng lớn để so sánh giá của các khách sạn. Sau khi kiểm tra giá, bạn có thể kiểm tra trang web của khách sạn để so sánh giá. Nhiều khách sạn cung cấp mức giá thấp hơn nếu đặt phòng thông qua trang web của họ.)
B. All hotels include breakfast and Wi-Fi in their standard rates. => không có thông tin đề cập
(Tất cả các khách sạn đều bao gồm bữa sáng và Wi-Fi trong mức giá tiêu chuẩn. => không có thông tin đề cập)
C. Deals for travellers going with their family are often not worth the money they have to pay. => không có thông tin đề cập
(Các ưu đãi dành cho du khách đi cùng gia đình thường không xứng đáng với số tiền họ phải trả.)
Thông tin: If you will be bringing your family along, you may also want to ask for special deals or if hotels have family-friendly policies.
(Nếu bạn đi cùng gia đình, bạn cũng nên hỏi về các ưu đãi đặc biệt hoặc xem khách sạn có chính sách dành cho gia đình hay không.)
D. In terms of service quality, large and famous hotels are always better than small, cozy accommodations.
=> không có thông tin đề cập
(Về chất lượng dịch vụ, các khách sạn lớn và nổi tiếng luôn tốt hơn những chỗ nghỉ nhỏ, ấm cúng.)
Đáp án: A.
Which of the following best summarises the passage?
Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt bài đọc đúng nhất.
Which of the following best summarises the passage?
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?)
A. Travellers should always choose small and cozy hotels over large, expensive ones, as they provide a more comfortable and personal experience while being cheaper and easier to book.
(Du khách nên luôn chọn những khách sạn nhỏ và ấm cúng thay vì những khách sạn lớn, đắt tiền, vì chúng mang lại trải nghiệm thoải mái và riêng tư hơn, đồng thời rẻ hơn và dễ đặt phòng hơn.)
B. Booking a hotel online is a simple process, as most websites provide accurate information about prices, locations, and services, making it unnecessary for travellers to research further.
(Đặt phòng khách sạn trực tuyến rất đơn giản, vì hầu hết các trang web đều cung cấp thông tin chính xác về giá cả, vị trí và dịch vụ, khiến du khách không cần phải tìm hiểu thêm.)
C. Finding the best hotel deal requires careful research, including comparing prices, checking locations, reading reviews, and even inspecting rooms before booking.
(Việc tìm kiếm ưu đãi khách sạn tốt nhất đòi hỏi phải nghiên cứu kỹ lưỡng, bao gồm so sánh giá cả, kiểm tra vị trí, đọc các bài đánh giá và thậm chí kiểm tra phòng trước khi đặt.)
D. The easiest way to book a hotel is through major travel websites, as they always offer the lowest prices, the most accurate location details, and the best deals compared to other sources.
(Cách dễ nhất để đặt phòng khách sạn là thông qua các trang web du lịch lớn, vì chúng luôn cung cấp giá thấp nhất, thông tin vị trí chính xác nhất và ưu đãi tốt nhất so với các nguồn khác.)





