Đề giữa học kì 1 Tiếng Anh 10 trường THPT Gia Bình 1 (Bắc Ninh) | Năm học 2025 – 2026
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Listen to the talk and and for questions 1-5, mark the letter A, B, C, or D on the answer sheet to indicate the option that best fits what you hear. You will hear the recording twice.
What do many politicians and scientists consider to be the biggest danger we face?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài nghe để xác định mối nguy hiểm lớn nhất mà nhiều chính trị gia và nhà khoa học đề cập.
What do many politicians and scientists consider to be the biggest danger we face?
(Nhiều chính trị gia và nhà khoa học cho rằng mối nguy hiểm lớn nhất mà chúng ta phải đối mặt là gì?)
Thông tin: Climate change is one of the most worrying things for our planet. Many politicians and scientists say it is the biggest danger we face.
(Biến đổi khí hậu là một trong những điều đáng lo ngại nhất đối với hành tinh của chúng ta. Nhiều chính trị gia và nhà khoa học nói rằng đó là mối nguy hiểm lớn nhất mà chúng ta phải đối mặt.)
=> “It” thay thế cho “climate change” ở câu trước, nên đáp án là biến đổi khí hậu.
A. Deforestation. (Nạn phá rừng.)
=> Sai.
B. Pollution. (Ô nhiễm.)
=> Sai.
C. Climate change. (Biến đổi khí hậu.)
=> Đúng.
D. Overpopulation. (Bùng nổ dân số.)
=> Sai.
How is climate change affecting different species?
Dựa vào thông tin trong bài nghe về tác động của biến đổi khí hậu đến các loài sinh vật.
How is climate change affecting different species?
(Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các loài khác nhau như thế nào?)
Thông tin: Many species of animal, fish, insect, frog, etc. are dying.
(Nhiều loài động vật, cá, côn trùng, ếch nhái, v.v. đang chết dần.)
A. They are becoming more numerous.
(Chúng đang trở nên đông hơn.)
=> Sai.
B. They are moving to new habitats.
(Chúng đang di chuyển đến môi trường sống mới.)
=> Sai. Bài nghe không đề cập.
C. They are dying.
(Chúng đang chết dần.)
=> Đúng.
D. They are growing larger.
(Chúng đang trở nên lớn hơn.)
=> Sai.
What is happening to the ice caps in the Arctic and Antarctica due to climate change?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài nghe về các chỏm băng ở Bắc Cực và Nam Cực.
What is happening to the ice caps in the Arctic and Antarctica due to climate change?
(Điều gì đang xảy ra với các chỏm băng ở Bắc Cực và Nam Cực do biến đổi khí hậu?)
Thông tin: The ice caps in the Arctic and Antarctica are melting.
(Các chỏm băng ở Bắc Cực và Nam Cực đang tan chảy.)
A. They are growing thicker.
(Chúng đang dày lên.)
=> Sai.
B. They are shifting to new locations.
(Chúng đang dịch chuyển đến những vị trí mới.)
=> Sai.
C. They are causing sea levels to drop.
(Chúng đang khiến mực nước biển giảm.)
=> Sai.
D. They are melting.
(Chúng đang tan chảy.)
=> Đúng.
How is climate change affecting our weather?
Dựa vào thông tin trong bài nghe về sự thay đổi của thời tiết do biến đổi khí hậu.
How is climate change affecting our weather?
(Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến thời tiết của chúng ta như thế nào?)
Thông tin: Our weather is changing so places are getting warmer, or colder, or are having more and stronger hurricanes.
(Thời tiết của chúng ta đang thay đổi, vì vậy một số nơi trở nên nóng hơn hoặc lạnh hơn, hoặc có nhiều cơn bão mạnh hơn.)
A. It is making it rain less.
(Nó làm cho lượng mưa ít hơn.)
=> Sai. Bài nghe không đề cập.
B. It is causing less wind.
(Nó làm cho gió ít hơn.)
=> Sai.
C. It is making earthquakes more common.
(Nó làm động đất xảy ra thường xuyên hơn.)
=> Sai.
D. It is making places warmer or colder.
(Nó làm cho các nơi trở nên nóng hơn hoặc lạnh hơn.)
=> Đúng. Phù hợp trực tiếp với thông tin trong bài nghe.
It’s important to cut down on things that produce ______.
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài nghe để xác định thứ cần cắt giảm nhằm hạn chế biến đổi khí hậu.
It’s important to cut down on things that produce ________.
(Điều quan trọng là phải cắt giảm những thứ tạo ra ________.)
Thông tin: It’s important to cut down on things that produce greenhouse gases. These warm the planet and change the climate.
(Điều quan trọng là phải cắt giảm những thứ tạo ra khí nhà kính. Những khí này làm hành tinh nóng lên và thay đổi khí hậu.)
A. atmosphere (khí quyển)
=> Sai.
B. waste (rác thải)
=> Sai.
C. greenhouse gases (khí nhà kính)
=> Đúng.
D. pollution (ô nhiễm)
=> Sai. Bài nghe nhắc cụ thể đến “greenhouse gases”.
Listen carefully to the talk about Family and for questions 6-10, mark the letter A, B, C, or D on the answer sheet to indicate the option that best fits what you hear. You will hear the recording twice.
What do modern families create to stay close?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài nghe về điều các gia đình hiện đại tạo ra để duy trì sự gắn kết.
What do modern families create to stay close?
(Các gia đình hiện đại tạo ra điều gì để duy trì sự gần gũi?)
Thông tin: Modern families create new traditions to stay close and make happy memories.
(Các gia đình hiện đại tạo ra những truyền thống mới để gắn bó gần gũi và tạo nên những kỷ niệm hạnh phúc.)
A. New foods (Những món ăn mới.)
=> Sai.
B. New games (Những trò chơi mới.)
=> Sai.
C. New traditions (Những truyền thống mới.)
=> Đúng.
D. New house (Ngôi nhà mới.)
=> Sai.
What do families often do during mealtimes?
Dựa vào thông tin trong bài nghe về những hoạt động của các thành viên trong gia đình trong giờ ăn.
What do families often do during mealtimes?
(Các gia đình thường làm gì trong giờ ăn?)
Thông tin: While eating, they talk about their day and share stories.
(Trong khi ăn, họ nói về một ngày của mình và chia sẻ những câu chuyện.)
A. Watch TV quietly.
(Yên lặng xem TV.)
=> Sai.
B. Talk about their day and share stories.
(Nói về một ngày của mình và chia sẻ những câu chuyện.)
=> Đúng.
C. Eat quickly and leave.
(Ăn nhanh rồi rời đi.)
=> Sai.
D. Use their phones and share stories.
(Dùng điện thoại và chia sẻ những câu chuyện.)
=> Sai. Bài nghe không đề cập đến việc sử dụng điện thoại.
What do families do on game nights?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài nghe về các hoạt động trong những đêm chơi trò chơi của gia đình.
What do families do on game nights?
(Các gia đình làm gì vào những đêm chơi trò chơi?)
Thông tin: Families play board games together and tell stories.
(Các gia đình cùng nhau chơi trò chơi cờ bàn và kể chuyện.)
A. Watch movies together.
(Xem phim cùng nhau.)
=> Sai.
B. Play board games and tell stories.
(Chơi các trò chơi cờ bàn và kể chuyện.)
=> Đúng.
C. Go shopping and cook.
(Đi mua sắm và nấu ăn.)
=> Sai.
D. Do their homework.
(Làm bài tập về nhà.)
=> Sai.
The entertaining activities in families make holidays more ______ for everyone.
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài nghe về tác động của các hoạt động gia đình đối với những ngày lễ.
The entertaining activities in families make holidays more ________ for everyone.
(Các hoạt động vui vẻ trong gia đình làm cho những ngày lễ trở nên ________ hơn đối với mọi người.)
Thông tin: These activities make holidays more meaningful for everyone.
(Những hoạt động này làm cho những ngày lễ trở nên ý nghĩa hơn đối với tất cả mọi người.)
A. exciting (adj): thú vị, hào hứng
=> Sai.
B. memorable (adj): đáng nhớ
=> Sai. Dù phù hợp về nghĩa chung, bài nghe dùng trực tiếp từ “meaningful”.
C. meaningful (adj): ý nghĩa
=> Đúng.
D. boring (adj): nhàm chán
=> Sai.
Why are new family traditions important?
Dựa vào thông tin cuối bài nghe để xác định lý do những truyền thống gia đình mới quan trọng.
Why are new family traditions important?
(Tại sao những truyền thống gia đình mới lại quan trọng?)
Thông tin: These new traditions are important because they create happy memories and make families stronger.
(Những truyền thống mới này rất quan trọng vì chúng tạo ra những kỷ niệm hạnh phúc và làm cho các gia đình gắn kết mạnh mẽ hơn.)
A. They create happy memories and make families stronger.
(Chúng tạo ra những kỷ niệm hạnh phúc và làm cho gia đình gắn kết hơn.)
=> Đúng. Nội dung này trùng khớp trực tiếp với bài nghe.
B. They help families buy more things.
(Chúng giúp các gia đình mua nhiều thứ hơn.)
=> Sai.
C. They make families busier and happier.
(Chúng làm cho gia đình bận rộn hơn và hạnh phúc hơn.)
=> Sai. Bài không nói đến việc làm gia đình bận rộn hơn.
D. They make families richer and closer.
(Chúng làm cho gia đình giàu có hơn và gần gũi hơn.)
=> Sai. Bài không đề cập đến việc trở nên giàu có hơn.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Many volunteers have ______ valuable contributions to protecting our environment.
Dựa vào cụm từ cố định “make contributions” có nghĩa là có những đóng góp.
A. done: làm
B. taken: lấy
C. made: tạo ra, thực hiện
D. given: cho
Câu hoàn chỉnh: Many volunteers have made valuable contributions to protecting our environment.
(Nhiều tình nguyện viên đã có những đóng góp quý giá cho việc bảo vệ môi trường.)
It is important that both parents are equally involved ______ raising their children.
Dựa vào cụm cố định “be involved in + V-ing” có nghĩa là tham gia vào việc gì.
A. by (prep): bằng, bởi
B. in (prep): trong, vào
C. with (prep): với
D. to (prep): tới
Câu hoàn chỉnh: It is important that both parents are equally involved in raising their children.
(Điều quan trọng là cả bố và mẹ đều tham gia bình đẳng vào việc nuôi dạy con cái.)
The government needs to do something about the ______ of climate change.
Dựa vào nghĩa của các danh từ để chọn từ phù hợp với “climate change”.
A. lifestyle (n): lối sống
B. resource (n): tài nguyên
C. issue (n): vấn đề
D. appliance (n): thiết bị gia dụng
Câu hoàn chỉnh: The government needs to do something about the issue of climate change.
(Chính phủ cần làm gì đó về vấn đề biến đổi khí hậu.)
Family ______ help ensure that children get enough sleep by setting consistent bedtimes.
Dựa vào nghĩa của các danh từ và ngữ cảnh nói về giờ đi ngủ đều đặn.
A. values (n): các giá trị
B. routines (n): các thói quen, nếp sinh hoạt
C. gatherings (n): các buổi tụ họp
D. bonds (n): các mối gắn kết
Câu hoàn chỉnh: Family routines help ensure that children get enough sleep by setting consistent bedtimes.
(Các nếp sinh hoạt gia đình giúp đảm bảo trẻ ngủ đủ giấc bằng cách đặt giờ đi ngủ cố định.)
My Tam used to be a ______ in “Vietnam Idol” show, she gave scores and evaluated the participants.
Dựa vào nghĩa của các danh từ và thông tin “gave scores and evaluated the participants”.
A. judge (n): giám khảo
B. singer (n): ca sĩ
C. contestant (n): thí sinh
D. competitor (n): người dự thi, đối thủ
Câu hoàn chỉnh: My Tam used to be a judge in “Vietnam Idol” show, she gave scores and evaluated the participants.
(Mỹ Tâm từng là giám khảo trong chương trình “Vietnam Idol”, cô ấy chấm điểm và đánh giá các thí sinh.)
Parents should engage in activities that help develop children's ______ to family members and others around them.
Dựa vào nghĩa của các danh từ để chọn từ phù hợp với việc phát triển tình cảm tích cực đối với các thành viên trong gia đình.
A. gratitude (n): lòng biết ơn
B. boredom (n): sự buồn chán
C. opinion (n): ý kiến
D. difference (n): sự khác biệt
Câu hoàn chỉnh: Parents should engage in activities that help develop children's gratitude to family members and others around them.
(Cha mẹ nên tham gia các hoạt động giúp phát triển lòng biết ơn của trẻ đối với các thành viên trong gia đình và những người xung quanh.)
My mother ______ the washing up every day but today my father ______ it because my mother went to America 2 days ago.
Dựa vào trạng từ chỉ tần suất “every day” và dấu hiệu “today” để chọn thì phù hợp.
A. does - did
=> Sai. “Today” trong ngữ cảnh này diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại.
B. does - does
=> Sai. Vế sau là tình huống tạm thời trong hôm nay.
C. does - is doing
=> Đúng. “Every day” dùng hiện tại đơn; “today” dùng hiện tại tiếp diễn cho hành động tạm thời.
D. is doing - is doing
=> Sai. Vế đầu nói về thói quen hằng ngày.
Câu hoàn chỉnh: My mother does the washing up every day but today my father is doing it because my mother went to America 2 days ago.
(Mẹ tôi rửa bát hằng ngày nhưng hôm nay bố tôi đang làm việc đó vì mẹ tôi đã sang Mỹ cách đây 2 ngày.)
The rainforest ______ by the wildlife conservationists next year.
Dựa vào dấu hiệu thời gian “next year” và câu bị động.
A. was protected: đã được bảo vệ
B. will be protected: sẽ được bảo vệ
C. is protected: được bảo vệ
D. were protected: đã được bảo vệ
Câu hoàn chỉnh: The rainforest will be protected by the wildlife conservationists next year.
(Rừng mưa nhiệt đới sẽ được các nhà bảo tồn động vật hoang dã bảo vệ vào năm tới.)
Look at those thunderclouds! There ______ a thunderstorm very soon.
Dựa vào dấu hiệu hiện tại “Look at those thunderclouds!” để dùng “be going to” cho dự đoán có căn cứ rõ ràng.
A. will be: sẽ có
=> Chưa phù hợp bằng “be going to” vì câu có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.
B. is going to be: sắp có
=> Đúng. Dự đoán dựa trên những đám mây giông đang nhìn thấy.
C. is going to have: sẽ có
=> Sai. Với “There” dùng cấu trúc “There is going to be”.
D. will have: sẽ có
=> Sai cấu trúc với “There”.
Câu hoàn chỉnh: Look at those thunderclouds! There is going to be a thunderstorm very soon.
(Nhìn những đám mây giông kia kìa! Sắp có một cơn giông rất sớm.)
Mom is trying to decide what to cook for dinner.
Dad: “What's for dinner tonight?”
Mom: “I'm not sure yet. I think I ______ chicken soup.”
Dựa vào ngữ cảnh người nói chưa quyết định trước và đang đưa ra quyết định tại thời điểm nói để dùng “will”.
Cấu trúc câu khẳng định ở thì tương lai đơn, dùng để nói về những ý định chưa chắc chắn: S + will + V nguyên mẫu.
Câu hoàn chỉnh: Mom: “I'm not sure yet. I think I will make chicken soup.”
(Mẹ:“Mẹ vẫn chưa chắc. Mẹ nghĩ mẹ sẽ nấu súp gà.”)
The shop was closed, ______ I couldn't buy any milk.
Dựa vào quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa hai mệnh đề.
A. and: và
B. yet: tuy nhiên
C. so: vì vậy
D. for: vì
Câu hoàn chỉnh: The shop was closed, so I couldn't buy any milk.
(Cửa hàng đã đóng cửa, vì vậy tôi không thể mua sữa.)
She made her son ______ his vegetables before having dessert.
Dựa vào cấu trúc “make + O + V nguyên thể” có nghĩa là bắt/khiến ai làm gì.
A. to eat: ăn
=> Sai. Sau “make + O” không dùng “to V”.
B. eat: ăn
=> Đúng. Dùng động từ nguyên thể không “to”.
C. eating: đang ăn
=> Sai cấu trúc.
D. eats: ăn
=> Sai cấu trúc.
Câu hoàn chỉnh: She made her son eat his vegetables before having dessert.
(Cô ấy bắt con trai mình ăn rau trước khi ăn món tráng miệng.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.
Family is an essential part of our lives. It is a group of people who are related to each other by blood, marriage, or adoption. Families come in different shapes and sizes, but they all share a common bond of love and support.
In a traditional family, there is a mother, a father, and their children. However, families can also include single parents, same-sex parents, or blended families. What matters most is the love and care they provide to one another.
Family members play different roles within the family structure. Parents are responsible for providing guidance and support, while children learn and grow under their care. Siblings share a unique bond and often become lifelong friends. Grandparents, aunts, uncles, and cousins also play important roles in many families, offering wisdom, support, and an extended network of love.
Families spend time together, creating memories and building strong connections. They celebrate holidays, birthdays, and special occasions. They eat meals together, share stories, and participate in activities that strengthen their bond.
In today's fast-paced world, it is important to make time for family. Spending quality time together helps build trust, communication, and a sense of belonging. Whether it's going on a family vacation, having a game night, or simply sitting down for a meal together, these moments create lasting memories that strengthen the family unit.
What is the best title of the passage?
Dựa vào nội dung bao quát của toàn bài để chọn tiêu đề thể hiện đầy đủ nhất chủ đề chính.
What is the best title of the passage?
(Tiêu đề phù hợp nhất cho bài đọc là gì?)
Thông tin: Family is an essential part of our lives. It is a group of people who are related to each other by blood, marriage, or adoption. Families come in different shapes and sizes, but they all share a common bond of love and support.
(Gia đình là một phần thiết yếu trong cuộc sống của chúng ta. Đó là một nhóm người có quan hệ với nhau bằng huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi. Các gia đình có nhiều hình thức và quy mô khác nhau, nhưng đều có chung sự gắn kết của tình yêu thương và hỗ trợ.)
=> Toàn bài nói về gia đình, các thành viên, sự gắn kết và tầm quan trọng của tình yêu thương, hỗ trợ lẫn nhau.
A. Family means love and support.
(Gia đình có nghĩa là tình yêu thương và sự hỗ trợ.)
=> Đúng. Phương án này bao quát được nội dung chính của toàn bài.
B. The role of parents in a family.
(Vai trò của cha mẹ trong gia đình.)
=> Sai. Đây chỉ là một nội dung nhỏ trong bài.
C. Building trust and its benefits.
(Xây dựng lòng tin và những lợi ích của nó.)
=> Sai. Bài không chỉ tập trung vào việc xây dựng lòng tin.
D. Going on a family vacation.
(Đi du lịch cùng gia đình.)
=> Sai. Đây chỉ là một ví dụ về hoạt động gia đình.
According to the passage, what is the definition of a family?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong đoạn 1 để xác định định nghĩa về gia đình.
According to the passage, what is the definition of a family?
(Theo bài đọc, định nghĩa về gia đình là gì?)
Thông tin: It is a group of people who are related to each other by blood, marriage, or adoption.
(Đó là một nhóm người có quan hệ với nhau bằng huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi.)
A. A group of friends who support each other.
(Một nhóm bạn bè hỗ trợ lẫn nhau.)
=> Sai. Bài không định nghĩa gia đình là một nhóm bạn bè.
B. People who are related by blood, marriage, or adoption.
(Những người có quan hệ với nhau bằng huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi.)
=> Đúng. Phương án này trùng khớp trực tiếp với bài đọc.
C. A group of people who live in the same neighborhood.
(Một nhóm người sống trong cùng một khu phố.)
=> Sai. Không có thông tin này.
D. People who share the same hobbies and interests.
(Những người có cùng sở thích và mối quan tâm.)
=> Sai. Đây không phải định nghĩa về gia đình trong bài.
Which of the following is NOT a type of family mentioned in the passage?
Dựa vào các loại hình gia đình được liệt kê trong đoạn 2 để xác định loại KHÔNG được đề cập.
Which of the following is NOT a type of family mentioned in the passage?
(Loại gia đình nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc?)
Thông tin: In a traditional family, there is a mother, a father, and their children. However, families can also include single parents, same-sex parents, or blended families.
(Trong một gia đình truyền thống có mẹ, cha và con cái. Tuy nhiên, gia đình cũng có thể gồm cha hoặc mẹ đơn thân, cha mẹ đồng giới hoặc gia đình hỗn hợp.)
A. Single-parent family.
(Gia đình đơn thân.)
=> Có được đề cập qua “single parents”.
B. Same-sex parents family.
(Gia đình có cha mẹ đồng giới.)
=> Có được đề cập qua “same-sex parents”.
C. Blended family.
(Gia đình hỗn hợp/tái hôn.)
=> Có được đề cập trực tiếp.
D. Only-child family.
(Gia đình chỉ có một con.)
=> Không được đề cập trong bài.
The word "they" in the 2nd paragraph refers to ______.
Dựa vào ngữ cảnh trước đại từ “they” để xác định đối tượng mà đại từ này thay thế.
The word “they” in the 2nd paragraph refers to ________.
(Từ “they” trong đoạn 2 đề cập đến ________.)
Thông tin: However, families can also include single parents, same-sex parents, or blended families. What matters most is the love and care they provide to one another.
(Tuy nhiên, gia đình cũng có thể gồm cha hoặc mẹ đơn thân, cha mẹ đồng giới hoặc gia đình hỗn hợp. Điều quan trọng nhất là tình yêu thương và sự quan tâm mà họ dành cho nhau.)
=> “They” chỉ các families vừa được nói đến, tức những gia đình dù có hình thức khác nhau vẫn dành tình yêu thương và sự quan tâm cho nhau.
A. family members (các thành viên trong gia đình)
B. children (trẻ em)
C. families (các gia đình)
D. parents (cha mẹ)
The word "support" in the 3rd paragraph is opposite in meaning to______.
Dựa vào nghĩa của từ “support” trong ngữ cảnh để xác định từ có nghĩa TRÁI NGƯỢC.
The word “support” in the 3rd paragraph is opposite in meaning to ________.
(Từ “support” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ________.)
Thông tin: Parents are responsible for providing guidance and support, while children learn and grow under their care.
(Cha mẹ có trách nhiệm đưa ra sự hướng dẫn và hỗ trợ, trong khi con cái học hỏi và trưởng thành dưới sự chăm sóc của họ.)
support (n): sự hỗ trợ, giúp đỡ
A. encouragement (n): sự khuyến khích
B. assistance (n): sự giúp đỡ
C. strengthen (v): củng cố, làm mạnh hơn
D. abandonment (n): sự bỏ rơi
=> support >< abandonment
The word "bond" in the 4th paragraph is closest in meaning to ______.
Dựa vào nghĩa của từ “bond” trong ngữ cảnh để chọn từ gần nghĩa nhất.
The word “bond” in the 4th paragraph is closest in meaning to ________.
(Từ “bond” trong đoạn 4 gần nghĩa nhất với ________.)
Thông tin: They eat meals together, share stories, and participate in activities that strengthen their bond.
(Họ ăn cùng nhau, chia sẻ những câu chuyện và tham gia các hoạt động giúp củng cố sự gắn kết giữa họ.)
bond (n): sự gắn kết, mối quan hệ gắn bó
A. manner (n): cách thức, thái độ
B. relationship (n): mối quan hệ
C. value (n): giá trị
D. gratitude (n): lòng biết ơn
=> bond = relationship
In which paragraph does the writer mention the importance of spending time with family?
Dựa vào nội dung chính của từng đoạn để xác định đoạn đề cập trực tiếp đến tầm quan trọng của việc dành thời gian cho gia đình.
In which paragraph does the writer mention the importance of spending time with family?
(Ở đoạn nào tác giả đề cập đến tầm quan trọng của việc dành thời gian cho gia đình?)
Thông tin: In today's fast-paced world, it is important to make time for family. Spending quality time together helps build trust, communication, and a sense of belonging.
(Trong thế giới có nhịp sống nhanh ngày nay, việc dành thời gian cho gia đình là rất quan trọng. Việc dành thời gian chất lượng bên nhau giúp xây dựng lòng tin, sự giao tiếp và cảm giác thuộc về gia đình.)
A. Paragraph 4 (Đoạn 4)
=> Sai. Đoạn 4 chủ yếu nói về những hoạt động gia đình thường làm cùng nhau.
B. Paragraph 1 (Đoạn 1)
=> Sai. Đoạn 1 giới thiệu khái niệm chung về gia đình.
C. Paragraph 2 (Đoạn 2)
=> Sai. Đoạn 2 nói về các loại hình gia đình.
D. Paragraph 5 (Đoạn 5)
=> Đúng. Đoạn này trực tiếp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành thời gian cho gia đình.
It can be inferred from the last paragraph that ______.
Dựa vào thông tin trong đoạn cuối để suy luận kết luận phù hợp nhất về việc dành thời gian cho gia đình.
It can be inferred from the last paragraph that ________.
(Có thể suy ra từ đoạn cuối rằng ________.)
Thông tin: In today's fast-paced world, it is important to make time for family. Spending quality time together helps build trust, communication, and a sense of belonging. Whether it's going on a family vacation, having a game night, or simply sitting down for a meal together, these moments create lasting memories that strengthen the family unit.
(Trong thế giới có nhịp sống nhanh ngày nay, việc dành thời gian cho gia đình là rất quan trọng. Dành thời gian chất lượng bên nhau giúp xây dựng lòng tin, sự giao tiếp và cảm giác thuộc về gia đình. Dù là đi du lịch cùng gia đình, có một buổi chơi trò chơi hay đơn giản là cùng ngồi ăn, những khoảnh khắc này tạo nên những kỷ niệm lâu dài giúp gia đình thêm gắn kết.)
A. playing games with family members is memorable
(Chơi trò chơi với các thành viên trong gia đình là điều đáng nhớ.)
=> Chưa đầy đủ. Chơi trò chơi chỉ là một trong nhiều ví dụ được nêu.
B. it is important to spend time with our family
(Việc dành thời gian cho gia đình là rất quan trọng.)
=> Đúng. Đây là kết luận bao quát nhất từ toàn bộ đoạn cuối.
C. strong family bonds are important for happiness
(Sự gắn kết gia đình bền chặt rất quan trọng đối với hạnh phúc.)
=> Chưa phù hợp. Đoạn văn không đề cập trực tiếp đến “happiness”.
D. lasting memories can strengthen the family unit
(Những kỷ niệm lâu dài có thể làm gia đình thêm gắn kết.)
=> Nội dung đúng theo bài, nhưng đây là thông tin được nêu trực tiếp chứ không phải kết luận bao quát nhất cần suy ra.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or
sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
a. Jack: A mirror? What's special about it?
b. Lisa: Hi Jack! Look at my new mirror!
c. Lisa: Watch this... Mirror, how do I look today?
Dựa vào trình tự tự nhiên của hội thoại: Lisa giới thiệu chiếc gương mới, Jack hỏi điều đặc biệt của nó, sau đó Lisa minh họa cách chiếc gương hoạt động.
a. Jack: A mirror? What's special about it?
(Jack: Một chiếc gương à? Nó có gì đặc biệt vậy?)
b. Lisa: Hi Jack! Look at my new mirror!
(Lisa: Chào Jack! Nhìn chiếc gương mới của mình này!)
c. Lisa: Watch this... Mirror, how do I look today?
(Lisa: Xem này... Gương ơi, hôm nay trông tôi thế nào?)
Thứ tự đúng: b - a - c
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
Lisa: Hi Jack! Look at my new mirror!
(Lisa: Chào Jack! Nhìn chiếc gương mới của mình này!)
Jack: A mirror? What's special about it?
(Jack: Một chiếc gương à? Nó có gì đặc biệt vậy?)
Lisa: Watch this... Mirror, how do I look today?
(Lisa: Xem này... Gương ơi, hôm nay trông tôi thế nào?)
a. Lisa: A digital garden? What is that?
b. Lisa: Good morning, Tom! What are you doing?
c. Lisa: That sounds fun! Is it difficult?
d. Tom: It's a special app. The plants grow when I exercise.
e. Tom: I'm planting a digital garden. It's my new hobby.
Dựa vào mạch hỏi – đáp: Lisa hỏi Tom đang làm gì, Tom trả lời, Lisa hỏi thêm về “digital garden”, Tom giải thích, sau đó Lisa nhận xét và hỏi tiếp.
a. Lisa: A digital garden? What is that?
(Lisa: Một khu vườn kỹ thuật số à? Đó là gì vậy?)
b. Lisa: Good morning, Tom! What are you doing?
(Lisa: Chào buổi sáng, Tom! Bạn đang làm gì vậy?)
c. Lisa: That sounds fun! Is it difficult?
(Lisa: Nghe thú vị đấy! Có khó không?)
d. Tom: It's a special app. The plants grow when I exercise.
(Tom: Đó là một ứng dụng đặc biệt. Cây sẽ phát triển khi mình tập thể dục.)
e. Tom: I'm planting a digital garden. It's my new hobby.
(Tom: Mình đang trồng một khu vườn kỹ thuật số. Đó là sở thích mới của mình.)
Thứ tự đúng: b - e - a - d - c
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
Lisa: Good morning, Tom! What are you doing?
(Lisa: Chào buổi sáng, Tom! Bạn đang làm gì vậy?)
Tom: I'm planting a digital garden. It's my new hobby.
(Tom: Mình đang trồng một khu vườn kỹ thuật số. Đó là sở thích mới của mình.)
Lisa: A digital garden? What is that?
(Lisa: Một khu vườn kỹ thuật số à? Đó là gì vậy?)
Tom: It's a special app. The plants grow when I exercise.
(Tom: Đó là một ứng dụng đặc biệt. Cây sẽ phát triển khi mình tập thể dục.)
Lisa: That sounds fun! Is it difficult?
(Lisa: Nghe thú vị đấy! Có khó không?)
Dear Mia,
a. My class also saw a big machine that catches dirty air and puts it under the ground. The teacher calls it "carbon capture."
b. Do you have these in your city too?
c. I think these new machines are cool. They help our planet stay clean.
d. How are you? I visited the new tree-planting robot at my school yesterday. It was amazing!
e. The robot plants trees very fast. The teacher said trees help clean our air. They take bad air and make it good.
Write back soon!
Your friend,
LK
Dựa vào cấu trúc của một lá thư: mở đầu bằng lời hỏi thăm và kể trải nghiệm chính, tiếp tục cung cấp thêm thông tin liên quan, nêu nhận xét, đặt câu hỏi cho người nhận rồi kết thư.
a. My class also saw a big machine that catches dirty air and puts it under the ground. The teacher calls it "carbon capture."
(Lớp mình cũng đã xem một chiếc máy lớn có thể thu giữ không khí bẩn và đưa nó xuống dưới lòng đất. Giáo viên gọi nó là “thu giữ carbon”.)
b. Do you have these in your city too?
(Ở thành phố của bạn cũng có những thứ này không?)
c. I think these new machines are cool. They help our planet stay clean.
(Mình nghĩ những chiếc máy mới này thật tuyệt. Chúng giúp hành tinh của chúng ta sạch hơn.)
d. How are you? I visited the new tree-planting robot at my school yesterday. It was amazing!
(Bạn khỏe không? Hôm qua mình đã xem một robot trồng cây mới ở trường. Nó thật tuyệt vời!)
e. The robot plants trees very fast. The teacher said trees help clean our air. They take bad air and make it good.
(Robot trồng cây rất nhanh. Giáo viên nói rằng cây giúp làm sạch không khí. Chúng hấp thụ không khí bẩn và làm cho không khí tốt hơn.)
Thứ tự đúng: d - e - a - c - b
Lá thư hoàn chỉnh:
Dear Mia,
How are you? I visited the new tree-planting robot at my school yesterday. It was amazing! The robot plants trees very fast. The teacher said trees help clean our air. They take bad air and make it good. My class also saw a big machine that catches dirty air and puts it under the ground. The teacher calls it "carbon capture." I think these new machines are cool. They help our planet stay clean. Do you have these in your city too?
Write back soon!
Your friend,
LK
(Mia thân mến, bạn khỏe không? Hôm qua mình đã xem một robot trồng cây mới ở trường. Nó thật tuyệt vời! Robot trồng cây rất nhanh. Giáo viên nói rằng cây giúp làm sạch không khí. Chúng hấp thụ không khí bẩn và làm cho không khí tốt hơn. Lớp mình cũng đã xem một chiếc máy lớn có thể thu giữ không khí bẩn và đưa nó xuống dưới lòng đất. Giáo viên gọi nó là “thu giữ carbon”. Mình nghĩ những chiếc máy mới này thật tuyệt. Chúng giúp hành tinh của chúng ta sạch hơn. Ở thành phố của bạn cũng có những thứ này không? Hãy viết thư lại sớm nhé! Bạn của bạn, LK.)
a. This new way is better for everyone. Animals get their homes back. Plants can grow. People have clean air and water.
b. Now, we can learn to give back. When we take something, we can plant new trees. We can help nature grow again.
c. Today, we need to change how we live. We take too much from Earth, and this is not good. We must learn to share more.
d. We must work together to help Earth. It is time to stop taking too much. We can share and care for our planet.
c. Many people take things from nature. They cut trees and dig for oil. This makes our Earth sick and sad.
Dựa vào trình tự triển khai của đoạn văn: nêu vấn đề hiện tại, chỉ ra nguyên nhân, đưa ra giải pháp, nêu lợi ích của giải pháp và kết luận bằng lời kêu gọi hành động.
Lưu ý: Đề có hai câu cùng ký hiệu c; câu cuối nên hiểu là e để khớp với các phương án.
a. This new way is better for everyone. Animals get their homes back. Plants can grow. People have clean air and water.
(Cách làm mới này tốt hơn cho tất cả mọi người. Động vật có lại nơi sinh sống. Cây cối có thể phát triển. Con người có không khí và nước sạch.)
b. Now, we can learn to give back. When we take something, we can plant new trees. We can help nature grow again.
(Giờ đây, chúng ta có thể học cách bù đắp lại cho thiên nhiên. Khi lấy đi thứ gì đó, chúng ta có thể trồng cây mới. Chúng ta có thể giúp thiên nhiên phát triển trở lại.)
c. Today, we need to change how we live. We take too much from Earth, and this is not good. We must learn to share more.
(Ngày nay, chúng ta cần thay đổi cách sống. Chúng ta lấy quá nhiều từ Trái Đất và điều này không tốt. Chúng ta phải học cách chia sẻ nhiều hơn.)
d. We must work together to help Earth. It is time to stop taking too much. We can share and care for our planet.
(Chúng ta phải cùng nhau hành động để giúp Trái Đất. Đã đến lúc ngừng lấy đi quá nhiều. Chúng ta có thể chia sẻ và chăm sóc hành tinh của mình.)
e. Many people take things from nature. They cut trees and dig for oil. This makes our Earth sick and sad.
(Nhiều người lấy tài nguyên từ thiên nhiên. Họ chặt cây và khai thác dầu. Điều này khiến Trái Đất của chúng ta bị tổn hại.)
Thứ tự đúng: c - e - b - a - d
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Today, we need to change how we live. We take too much from Earth, and this is not good. We must learn to share more. Many people take things from nature. They cut trees and dig for oil. This makes our Earth sick and sad. Now, we can learn to give back. When we take something, we can plant new trees. We can help nature grow again. This new way is better for everyone. Animals get their homes back. Plants can grow. People have clean air and water. We must work together to help Earth. It is time to stop taking too much. We can share and care for our planet.
(Ngày nay, chúng ta cần thay đổi cách sống. Chúng ta lấy quá nhiều từ Trái Đất và điều này không tốt. Chúng ta phải học cách chia sẻ nhiều hơn. Nhiều người lấy tài nguyên từ thiên nhiên. Họ chặt cây và khai thác dầu. Điều này khiến Trái Đất của chúng ta bị tổn hại. Giờ đây, chúng ta có thể học cách bù đắp lại cho thiên nhiên. Khi lấy đi thứ gì đó, chúng ta có thể trồng cây mới. Chúng ta có thể giúp thiên nhiên phát triển trở lại. Cách làm mới này tốt hơn cho tất cả mọi người. Động vật có lại nơi sinh sống. Cây cối có thể phát triển. Con người có không khí và nước sạch. Chúng ta phải cùng nhau hành động để giúp Trái Đất. Đã đến lúc ngừng lấy đi quá nhiều. Chúng ta có thể chia sẻ và chăm sóc hành tinh của mình.)
a. My room is my space. I can close my door when I need quiet time. My family knocks before they come in. This shows respect for me.
b. We talk about our needs in my family. I say when I need alone time. My family listens to me. I listen to them too.
c. Families live together in one home. Everyone needs their own space sometimes. It is important to respect each other's space. This helps everyone feel happy.
d. Respecting space makes a happy family. We all feel better when we have boundaries. We love each other more when we respect each other's space.
e. Parents need space too. When mom or dad is busy, I wait. I do not interrupt them. They feel good when I respect their time.
Dựa vào trình tự triển khai của đoạn văn: giới thiệu vấn đề chung về không gian riêng trong gia đình, đưa ra các ví dụ cụ thể về bản thân và cha mẹ, nêu cách các thành viên trao đổi nhu cầu, rồi kết luận.
a. My room is my space. I can close my door when I need quiet time. My family knocks before they come in. This shows respect for me.
(Phòng của tôi là không gian riêng của tôi. Tôi có thể đóng cửa khi cần thời gian yên tĩnh. Gia đình tôi gõ cửa trước khi vào. Điều này thể hiện sự tôn trọng dành cho tôi.)
b. We talk about our needs in my family. I say when I need alone time. My family listens to me. I listen to them too.
(Trong gia đình, chúng tôi nói với nhau về nhu cầu của mình. Tôi nói khi mình cần thời gian ở một mình. Gia đình lắng nghe tôi và tôi cũng lắng nghe họ.)
c. Families live together in one home. Everyone needs their own space sometimes. It is important to respect each other's space. This helps everyone feel happy.
(Các gia đình sống cùng nhau trong một ngôi nhà. Đôi khi ai cũng cần không gian riêng. Việc tôn trọng không gian của nhau rất quan trọng. Điều này giúp mọi người cảm thấy vui vẻ.)
d. Respecting space makes a happy family. We all feel better when we have boundaries. We love each other more when we respect each other's space.
(Tôn trọng không gian riêng giúp tạo nên một gia đình hạnh phúc. Tất cả chúng ta đều cảm thấy tốt hơn khi có những ranh giới riêng. Chúng ta yêu thương nhau hơn khi tôn trọng không gian của nhau.)
e. Parents need space too. When mom or dad is busy, I wait. I do not interrupt them. They feel good when I respect their time.
(Cha mẹ cũng cần không gian riêng. Khi bố hoặc mẹ bận, tôi chờ đợi. Tôi không làm gián đoạn họ. Họ cảm thấy thoải mái khi tôi tôn trọng thời gian của họ.)
Thứ tự đúng: c - a - e - b - d
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Families live together in one home. Everyone needs their own space sometimes. It is important to respect each other's space. This helps everyone feel happy. My room is my space. I can close my door when I need quiet time. My family knocks before they come in. This shows respect for me. Parents need space too. When mom or dad is busy, I wait. I do not interrupt them. They feel good when I respect their time. We talk about our needs in my family. I say when I need alone time. My family listens to me. I listen to them too. Respecting space makes a happy family. We all feel better when we have boundaries. We love each other more when we respect each other's space.
(Các gia đình sống cùng nhau trong một ngôi nhà. Đôi khi ai cũng cần không gian riêng. Việc tôn trọng không gian của nhau rất quan trọng. Điều này giúp mọi người cảm thấy vui vẻ. Phòng của tôi là không gian riêng của tôi. Tôi có thể đóng cửa khi cần thời gian yên tĩnh. Gia đình tôi gõ cửa trước khi vào. Điều này thể hiện sự tôn trọng dành cho tôi. Cha mẹ cũng cần không gian riêng. Khi bố hoặc mẹ bận, tôi chờ đợi. Tôi không làm gián đoạn họ. Họ cảm thấy thoải mái khi tôi tôn trọng thời gian của họ. Trong gia đình, chúng tôi nói với nhau về nhu cầu của mình. Tôi nói khi mình cần thời gian ở một mình. Gia đình lắng nghe tôi và tôi cũng lắng nghe họ. Tôn trọng không gian riêng giúp tạo nên một gia đình hạnh phúc. Tất cả chúng ta đều cảm thấy tốt hơn khi có những ranh giới riêng. Chúng ta yêu thương nhau hơn khi tôn trọng không gian của nhau.)
Supply the correct form of the given word in each of the following questions to make meaningful sentences.
Doing household chores together can help ______ family bonds. (STRONG)
Dựa vào từ gợi ý và vị trí của từ trong câu để xác định từ loại phù hợp.
Câu gốc: Doing household chores together can help ________ family bonds.
(Cùng nhau làm việc nhà có thể giúp ________ mối quan hệ gia đình.)
Sau “help” có thể dùng động từ nguyên thể. Từ “strong” (adj) chuyển thành động từ “strengthen” (v): củng cố, làm cho mạnh hơn.
Câu hoàn chỉnh: Doing household chores together can help strengthen family bonds.
(Cùng nhau làm việc nhà có thể giúp củng cố mối quan hệ gia đình.)
=> Điền strengthen.
How can parents help their kids achieve great ______ in their study? (SUCCESSFUL)
Dựa vào từ gợi ý và cấu trúc “achieve + noun” để chọn dạng từ phù hợp.
Câu gốc: How can parents help their kids achieve great ________ in their study?
(Cha mẹ có thể giúp con cái đạt được ________ lớn trong học tập như thế nào?)
Sau “achieve great” cần một danh từ. Từ “successful” (adj) chuyển thành danh từ “success” (n): sự thành công.
Câu hoàn chỉnh: How can parents help their kids achieve great success in their study?
(Cha mẹ có thể giúp con cái đạt được thành công lớn trong học tập như thế nào?)
=> Điền success.
Guitar is a great ______instrument for beginners. (MUSIC)
Dựa vào từ gợi ý và vị trí trước danh từ “instrument” để xác định từ loại phù hợp.
Câu gốc: Guitar is a great ________ instrument for beginners.
(Đàn ghi-ta là một nhạc cụ ________ tuyệt vời dành cho người mới bắt đầu.)
Trước danh từ “instrument” cần một tính từ. Từ “music” (n) chuyển thành “musical” (adj): thuộc về âm nhạc.
Câu hoàn chỉnh: Guitar is a great musical instrument for beginners.
(Đàn ghi-ta là một nhạc cụ tuyệt vời dành cho người mới bắt đầu.)
=> Điền musical.
You should turn off your ______ appliances when not using. (HOUSE)
Dựa vào từ gợi ý và cụm từ cố định “household appliances”.
Câu gốc: You should turn off your ________ appliances when not using.
(Bạn nên tắt các thiết bị ________ khi không sử dụng.)
“House” chuyển thành “household” trong cụm “household appliances”: các thiết bị gia dụng.
Câu hoàn chỉnh: You should turn off your household appliances when not using.
(Bạn nên tắt các thiết bị gia dụng khi không sử dụng.)
=> Điền household.
For each question, complete the new sentence so that it means the same as the given one(s), using the given words or the words in the blankets.
The students clean the school yard every day. (Turn into the passive voice)
The school yard _______________________________________.
Dựa vào những từ được cung cấp và kiến thức về câu bị động ở thì hiện tại đơn.
Câu gốc: The students clean the school yard every day.
(Các học sinh dọn sân trường mỗi ngày.)
Cấu trúc bị động hiện tại đơn: S + am/is/are + V3/ed + by + O.
Câu hoàn chỉnh: The school yard is cleaned by the students every day.
(Sân trường được các học sinh dọn dẹp mỗi ngày.)
I plan to visit my grandparents next weekend.
I am _________________________________________________.
Dựa vào những từ được cung cấp và kiến thức về cấu trúc “be going to” để diễn tả kế hoạch trong tương lai.
Câu gốc: I plan to visit my grandparents next weekend.
(Tôi dự định thăm ông bà vào cuối tuần tới.)
Cấu trúc: S + be + going to + V.
Câu hoàn chỉnh: I am going to visit my grandparents next weekend.
(Tôi sẽ đi thăm ông bà vào cuối tuần tới.)
John will drive the bus tomorrow. (Turn into the passive voice)
The bus ______________________________________________.
Dựa vào những từ được cung cấp và kiến thức về câu bị động ở thì tương lai đơn.
Câu gốc: John will drive the bus tomorrow.
(John sẽ lái chiếc xe buýt vào ngày mai.)
Cấu trúc bị động tương lai đơn: S + will be + V3/ed + by + O.
Câu hoàn chỉnh: The bus will be driven by John tomorrow.
(Chiếc xe buýt sẽ được John lái vào ngày mai.)
Lisa went shopping yesterday. She didn't buy anything. (Use the conjunction “but”)
____________________________________________________.
Dùng liên từ “but” để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản.
Câu gốc: Lisa went shopping yesterday. She didn't buy anything.
(Lisa đã đi mua sắm hôm qua. Cô ấy không mua gì cả.)
“but” dùng để nối hai ý tương phản: đi mua sắm nhưng không mua gì.
Câu hoàn chỉnh: Lisa went shopping yesterday, but she didn't buy anything.
(Lisa đã đi mua sắm hôm qua nhưng cô ấy không mua gì cả.)





