Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 10 - Đề số 6
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
MAKE MEMORIES WITH CUSTOM PHOTO BOOKS
Are you tired of digital photos sitting on your phone or computer? Turn them into beautiful custom photo books with our easy-to-use platform. Our service (1) ________ you to upload, organize, and design your own photo book, creating a unique keepsake to treasure forever. You can (2) ________ between different layouts, themes, and covers to make your book truly special. With our high-quality printing, your memories will (3) ________ vibrant and long-lasting. Plus, our photo books make great gifts for family and friends. Don't (4) ________ your memories – capture them in a book you'll love to (5) for years to come. Start designing today and (6) ________ 20% off your first order!
Our service (1) ________ you to upload, organize, and design your own photo book, creating a unique keepsake to treasure forever.
(Dịch vụ của chúng tôi (1) ________ bạn tải lên, sắp xếp và thiết kế album ảnh của riêng mình, tạo nên một kỷ vật độc đáo để trân trọng mãi mãi.)
Cấu trúc: allow + O + TO Vo: cho phép ai làm gì
Câu hoàn chỉnh: Our service allows you to upload, organize, and design your own photo book, creating a unique keepsake to treasure forever.
(Dịch vụ của chúng tôi cho phép bạn tải lên, sắp xếp và thiết kế album ảnh của riêng mình, tạo nên một kỷ vật độc đáo để trân trọng mãi mãi.)
You can (2) ________ between different layouts, themes, and covers to make your book truly special.
(Bạn có thể (2) ________ giữa các bố cục, chủ đề và bìa khác nhau để làm cho cuốn sách của bạn thực sự đặc biệt.)
Câu hoàn chỉnh: You can select between different layouts, themes, and covers to make your book truly special.
(Bạn có thể lựa chọn giữa nhiều bố cục, chủ đề và bìa khác nhau để làm cho cuốn sách của bạn thực sự đặc biệt.)
With our high-quality printing, your memories will (3) ________ vibrant and long-lasting.
(Với chất lượng in ấn cao của chúng tôi, những kỷ niệm của bạn sẽ (3) ________ sống động và lâu dài.)
Câu hoàn chỉnh: With our high-quality printing, your memories will look vibrant and long-lasting.
(Với chất lượng in ấn cao cấp của chúng tôi, những kỷ niệm của bạn sẽ trông sống động và bền lâu.
Don't (4) ________ your memories – capture them in a book
(Đừng (4) ________ ký ức của bạn – hãy ghi lại chúng trong một cuốn sách)
Câu hoàn chỉnh: Don't miss your memories – capture them in a book
(Đừng bỏ lỡ những kỷ niệm của bạn – hãy lưu giữ chúng trong một cuốn sách)
Don't miss your memories – capture them in a book you'll love to (5) ________ for years to come.
(Đừng bỏ lỡ những kỷ niệm của bạn – hãy lưu giữ chúng trong một cuốn sách mà bạn sẽ muốn (5) ________ trong nhiều năm tới.)
Câu hoàn chỉnh: Don't miss your memories – capture them in a book you'll love to flip for years to come.
(Đừng bỏ lỡ những kỷ niệm của bạn – hãy lưu giữ chúng trong một cuốn sách mà bạn sẽ thích lật giở trong nhiều năm tới.)
Start designing today and (6) ________ 20% off your first order!
(Bắt đầu thiết kế ngay hôm nay và (6) ________ giảm giá 20% cho đơn hàng đầu tiên của bạn!)
Câu hoàn chỉnh: Start designing today and receive 20% off your first order!
(Bắt đầu thiết kế ngay hôm nay và nhận giảm giá 20% cho đơn hàng đầu tiên của bạn!)
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Smart Shopping Tips
Want to save money and still get the best products? Here are a few tips to help you shop wisely.
Important Facts: Surveys show that over 60% of shoppers spend more than they planned when visiting stores. Having a list can help you (7) ________ your budget and avoid unnecessary purchases.
What You Can Do:
- Make a shopping list before you go and stick (8) ________ it.
- Compare prices from different stores or online shops to find the (9) ________ deals.
- Check product reviews before buying to avoid (10) ________.
- Avoid shopping when you’re hungry or stressed, as this can (11) ________ your decisions.
- Look for discounts and use coupons to (12) ________ money.
Having a list can help you (7) ________ your budget and avoid unnecessary purchases.
(Việc có một danh sách có thể giúp bạn (7) ________ ngân sách của mình và tránh mua sắm không cần thiết.)
Câu hoàn chỉnh: Having a list can help you manage your budget and avoid unnecessary purchases.
(Việc có danh sách có thể giúp bạn quản lý ngân sách và tránh mua sắm không cần thiết.)
Make a shopping list before you go and stick (8) ________ it.
(Lên một danh sách mua sắm và _______ nó.)
Cụm từ đúng “stick to sth”: tuân theo cái gì
Câu hoàn chỉnh: Make a shopping list before you go and stick to it.
(Hãy lập danh sách mua sắm trước khi đi và thực hiện theo danh sách đó.)
Compare prices from different stores or online shops to find the (9) ________ deals.
(So sánh giá từ các cửa hàng hoặc cửa hàng trực tuyến khác nhau để tìm (9) ________ ưu đãi.)
Câu hoàn chỉnh: Compare prices from different stores or online shops to find the best deals.
(So sánh giá từ nhiều cửa hàng hoặc cửa hàng trực tuyến khác nhau để tìm được mức giá tốt nhất.)
Check product reviews before buying to avoid (10) ________.
(Kiểm tra đánh giá sản phẩm trước khi mua để tránh (10) ________.)
Câu hoàn chỉnh: Check product reviews before buying to avoid mistakes.
(Kiểm tra đánh giá sản phẩm trước khi mua để tránh sai sót.)
Avoid shopping when you’re hungry or stressed, as this can (11) ________ your decisions.
(Tránh mua sắm khi bạn đói hoặc căng thẳng, vì điều này có thể (11)________ quyết định của bạn.)
Câu hoàn chỉnh: Avoid shopping when you’re hungry or stressed, as this can affect your decisions. (Tránh mua sắm khi bạn đói hoặc căng thẳng vì điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định của bạn.)
Look for discounts and use coupons to (12) ________ money.
(Tìm kiếm các khoản giảm giá và sử dụng phiếu giảm giá để (12) ________ tiền.)
Câu hoàn chỉnh: Look for discounts and use coupons to save money.
(Tìm kiếm các chương trình giảm giá và sử dụng phiếu giảm giá để tiết kiệm tiền.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Olivia: Hey, Max! Did you catch that new movie everyone’s talking about?
(Chào Max! Cậu đã xem bộ phim mới mà mọi người đang bàn tán chưa?)
b. Max: Hi, Olivia! Yes, I saw it last night. It was fantastic!
(Chào Olivia! Có, tối qua tớ xem rồi. Phim rất hay!)
c. Olivia: I’ve heard great reviews. What did you like most about it?
(Tớ nghe mọi người khen phim hay lắm. Cậu thích nhất điểm nào ở phim này?)
Thứ tự đúng: a – b – c
(a) Olivia: Hey, Max! Did you catch that new movie everyone’s talking about?
(b) Max: Hi, Olivia! Yes, I saw it last night. It was fantastic!
(c) Olivia: I’ve heard great reviews. What did you like most about it?
Tạm dịch
Olivia: Chào Max! Cậu đã xem bộ phim mới mà mọi người đang bàn tán chưa?
Max: Chào Olivia! Có, tớ đã xem tối qua rồi. Phim rất hay!
Olivia: Tớ nghe mọi người khen phim hay lắm. Cậu thích nhất điểm nào ở phim đó?
a. Claire: I’m considering adopting a puppy from the shelter.
(Tôi đang cân nhắc việc nhận nuôi một chú chó con từ trại cứu hộ.)
b. Claire: Not really, I just want to find a friendly dog.
(Claire: Không hẳn, tôi chỉ muốn tìm một chú chó thân thiện.)
c. Jake: Make sure to visit the shelter and meet them first!
(Nhớ ghé thăm trại cứu hộ và gặp họ trước nhé!)
d. Jake: That’s a wonderful idea! Do you have a specific breed in mind?
(Ý tưởng tuyệt vời! Bạn có giống chó cụ thể nào trong đầu không?)
e. Claire: Absolutely, I want to choose the right one for me.
(Chắc chắn rồi, tôi muốn chọn đúng giống chó phù hợp với mình.)
Thứ tự đúng: a – d – b – c – e
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh
(a) Claire: I’m considering adopting a puppy from the shelter.c
(d) Jake: That’s a wonderful idea! Do you have a specific breed in mind?
(b) Claire: Not really, I just want to find a friendly dog.
(c) Jake: Make sure to visit the shelter and meet them first!
(e) Claire: Absolutely, I want to choose the right one for me.
Tạm dịch
Claire: Tôi đang cân nhắc việc nhận nuôi một chú chó con từ trại.
Jake: Ý tưởng tuyệt vời! Bạn có giống chó cụ thể nào không?
Claire: Không hẳn, tôi chỉ muốn tìm một chú chó thân thiện.
Jake: Nhớ đến trại và gặp chúng trước nhé!
Claire: Chắc chắn rồi, tôi muốn chọn đúng chú chó phù hợp với mình.
Hi Claire,
Laura
Hi Claire,
(Chào Claire,)
a. It was such a fantastic read!
(Thật là một cuốn sách tuyệt vời!)
b. I finished it in just a few days because I couldn’t put it down.
(Tôi đã đọc xong chỉ trong vài ngày vì tôi không thể đặt nó xuống.)
c. I just wanted to thank you for recommending that book to me.
(Tôi chỉ muốn cảm ơn bạn đã giới thiệu cuốn sách này cho tôi.)
d. Hope to chat soon.
(Hy vọng sớm được trò chuyện với bạn.)
e. Let me know if you have any more suggestions like that! (Hãy cho tôi biết nếu bạn có thêm gợi ý nào tương tự nhé!) Best,
(Thân,)
Laura
Thứ tự đúng: c – a – b – e – d
Bài hoàn chỉnh:
Hi Claire,
(c) I just wanted to thank you for recommending that book to me. (a) It was such a fantastic read! (b) I finished it in just a few days because I couldn’t put it down. (e) Let me know if you have any more suggestions like that! (d) Hope to chat soon.
Best,
Laura
Tạm dịch
Chào Claire,
Tôi chỉ muốn cảm ơn bạn đã giới thiệu cuốn sách đó cho tôi. Nó thực sự là một cuốn sách tuyệt vời!
Tôi đã đọc xong nó chỉ trong vài ngày vì tôi không thể đặt nó xuống. Hãy cho tôi biết nếu bạn có thêm gợi ý nào tương tự nhé!
Hy vọng sớm được trò chuyện với bạn.
Thân,
Laura
a. We often have dinner together and talk about our day.
(Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau và kể cho nhau nghe về một ngày của mình.)
b. My family is very close-knit and supportive.
(Gia đình tôi rất gắn bó và luôn ủng hộ lẫn nhau.)
c. On weekends, we enjoy doing activities like hiking or watching movies.
(Vào cuối tuần, chúng tôi thích tham gia các hoạt động như đi bộ đường dài hoặc xem phim.)
d. This helps us maintain strong relationships with one another.
(Điều này giúp chúng tôi duy trì mối quan hệ bền chặt với nhau.)
e. Spending time together has always been our top priority.
(Dành thời gian cho nhau luôn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
Thứ tự đúng: b – e – a – c – d
(b) My family is very close-knit and supportive. (e) Spending time together has always been our top priority.
(a) We often have dinner together and talk about our day. (c) On weekends, we enjoy doing activities like hiking or watching movies. (d) This helps us maintain strong relationships with one another.
Tạm dịch
Gia đình tôi rất gắn bó và luôn ủng hộ lẫn nhau. Dành thời gian cho nhau luôn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi. Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau và trò chuyện về một ngày của mình. Vào cuối tuần, chúng tôi thích tham gia các hoạt động như đi bộ đường dài hoặc xem phim. Điều này giúp chúng tôi duy trì mối quan hệ bền chặt với nhau.
a. Many people enjoy visiting shopping malls on weekends.
(Nhiều người thích ghé thăm các trung tâm mua sắm vào cuối tuần.)
b. They offer a wide range of stores, restaurants, and entertainment options.
(Các trung tâm này cung cấp đa dạng các cửa hàng, nhà hàng và lựa chọn giải trí.)
c. Online shopping, however, has become increasingly popular in recent years.
(Tuy nhiên, mua sắm trực tuyến đã trở nên ngày càng phổ biến trong những năm gần đây.)
d. It allows customers to browse and purchase items from the comfort of their homes.
(Nó cho phép khách hàng xem và mua sắm thoải mái ngay tại nhà.)
e. As a result, traditional shops face more competition than ever before.
(Do đó, các cửa hàng truyền thống phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt hơn bao giờ hết.)
Thứ tự đúng: a – c – b – d – e
(a) Many people enjoy visiting shopping malls on weekends. (c) Online shopping, however, has become increasingly popular in recent years. (b) They offer a wide range of stores, restaurants, and entertainment options. (d) It allows customers to browse and purchase items from the comfort of their homes. (e) As a result, traditional shops face more competition than ever before.
Tạm dịch
Nhiều người thích ghé thăm các trung tâm mua sắm vào cuối tuần. Tuy nhiên, mua sắm trực tuyến đã trở nên ngày càng phổ biến trong những năm gần đây. Chúng cung cấp đa dạng các cửa hàng, nhà hàng và lựa chọn giải trí. Nó cho phép khách hàng xem và mua sắm thoải mái ngay tại nhà. Do đó, các cửa hàng truyền thống phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt hơn bao giờ hết.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Family is one of the most important parts of our lives. A happy family gives us love, care, and support. My family is small but very close. (18) ________. We always have dinner together and talk about our day.
We also enjoy spending weekends together. Sometimes we go hiking, other times we just stay at home and watch movies (19) ________.
My parents always encourage me to do my best at school. They help me when I have problems and give me good advice (20) ________. I feel safe when I share my thoughts with them.
In my family, everyone helps with the housework. My dad often cooks dinner, my mom waters the plants, and I clean my room (21) ________. This makes us feel like a team.
I know that life can be busy, but I believe it’s important to make time for family. (22) ________.
My family is small but very close. (18) ________.
(Gia đình tôi tuy nhỏ nhưng rất gắn bó. (18) ________.)
A. My family has four members: my father, my mother, my younger sister, and me
(Gia đình tôi có bốn thành viên: bố, mẹ, em gái và tôi.)
B. My family spends most of the time outside, rarely seeing each other
(Gia đình tôi dành phần lớn thời gian ở ngoài, hiếm khi gặp nhau.)
C. My parents work in different cities and come home only on holidays
(Bố mẹ tôi làm việc ở nhiều thành phố khác nhau và chỉ về nhà vào các ngày lễ.)
D. I sometimes eat alone because everyone is busy with their own plans
(Đôi khi tôi ăn một mình vì mọi người đều bận rộn với kế hoạch riêng.)
Câu hoàn chỉnh: My family is small but very close. My family has four members: my father, my mother, my younger sister, and me.
(Gia đình tôi tuy nhỏ nhưng rất gắn bó. Gia đình tôi có bốn thành viên: bố, mẹ, em gái và tôi.)
Sometimes we go hiking, other times we just stay at home and watch movies (19) ________.
(Đôi khi chúng tôi đi leo núi, đôi khi chúng tôi chỉ ở nhà xem phim (19) ________.)
A. because we believe family time is the best time
(vì chúng tôi tin rằng thời gian dành cho gia đình là thời gian tuyệt vời nhất)
B. so we can spend more money on travel
(để chúng tôi có thể chi nhiều tiền hơn cho việc đi du lịch)
C. but we don’t really enjoy these activities
(nhưng chúng tôi không thực sự thích những hoạt động này)
D. because my parents don’t like staying at home
(vì bố mẹ tôi không thích ở nhà)
Câu hoàn chỉnh: Sometimes we go hiking, other times we just stay at home and watch movies because we believe family time is the best time.
(Đôi khi chúng tôi đi leo núi, đôi khi chúng tôi chỉ ở nhà xem phim vì chúng tôi tin rằng thời gian dành cho gia đình là thời gian tuyệt vời nhất.)
They help me when I have problems and give me good advice (20) ________.
(Họ giúp đỡ tôi khi tôi gặp khó khăn và cho tôi lời khuyên hữu ích (20) ________.)
A. although they never listen to me carefully
(mặc dù họ không bao giờ lắng nghe tôi một cách cẩn thận)
B. even when I make mistakes or feel upset
(ngay cả khi tôi mắc lỗi hoặc cảm thấy khó chịu)
C. so I usually hide my feelings from them
(vì vậy tôi thường che giấu cảm xúc của mình với họ)
D. because they don’t have time for my problems
(vì họ không có thời gian cho những vấn đề của tôi)
Câu hoàn chỉnh: They help me when I have problems and give me good advice even when I make mistakes or feel upset.
(Họ giúp đỡ tôi khi tôi gặp khó khăn và cho tôi lời khuyên hữu ích ngay cả khi tôi mắc lỗi hoặc cảm thấy khó chịu.)
My dad often cooks dinner, my mom waters the plants, and I clean my room (21) ________.
(Bố tôi thường nấu bữa tối, mẹ tôi tưới cây, và tôi dọn dẹp phòng của mình (21) ________.)
A. so everyone feels tired after doing chores
(Vì vậy, mọi người đều cảm thấy mệt mỏi sau khi làm việc nhà)
B. but I am the only one who enjoys cleaning
(Nhưng tôi là người duy nhất thích dọn dẹp)
C. which makes us feel closer and happier
(Điều đó khiến chúng tôi cảm thấy gần gũi và hạnh phúc hơn)
D. because my parents tell me to do everything
(Vì bố mẹ tôi bảo tôi làm mọi việc)
Câu hoàn chỉnh: My dad often cooks dinner, my mom waters the plants, and I clean my room which makes us feel closer and happier.
(Bố tôi thường nấu bữa tối, mẹ tôi tưới cây, và tôi dọn dẹp phòng, điều đó khiến chúng tôi cảm thấy gần gũi và hạnh phúc hơn.)
I know that life can be busy, but I believe it’s important to make time for family. (22) ________.
(Tôi biết rằng cuộc sống có thể bận rộn, nhưng tôi tin rằng việc dành thời gian cho gia đình là rất quan trọng. (22) ________.)
A. Family time is important for building strong relationships
(Thời gian dành cho gia đình rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt)
B. Friends are more important than family in our busy lives
(Bạn bè quan trọng hơn gia đình trong cuộc sống bận rộn của chúng ta)
C. There’s no need to spend time with family every day
(Không cần thiết phải dành thời gian cho gia đình mỗi ngày)
D. Work should always come before family
(Công việc luôn phải được đặt lên hàng đầu)
Câu hoàn chỉnh: I know that life can be busy, but I believe it’s important to make time for family. Family time is important for building strong relationships.
(Tôi biết rằng cuộc sống có thể bận rộn, nhưng tôi tin rằng việc dành thời gian cho gia đình là rất quan trọng. Thời gian dành cho gia đình rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.)
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
In today’s fast-paced world, people are paying more attention to how they spend their leisure time. Leisure activities not only provide relaxation but also help maintain good physical and mental health. With the rise of technology, the way people enjoy their free time has changed significantly. Many now use mobile apps to plan their weekends, book tickets for concerts, or even join virtual exercise classes from the comfort of their homes. Outdoor activities remain a popular choice for many individuals. Parks, hiking trails, and beaches attract people who want to escape crowded cities. Spending time in nature can reduce stress, improve mood, and boost energy levels. For families, outdoor leisure often means picnics, sports games, or camping trips. Such activities allow family members to bond and create lasting memories together.
However, technology-based leisure is becoming equally common. Streaming platforms offer thousands of movies and series, while online games provide interactive entertainment with friends across the globe. Social media also plays a role in leisure, allowing people to share experiences instantly. Nevertheless, experts warn that too much screen time can lead to health problems, such as eye strain or poor sleep.
Balancing different types of leisure activities is key. Experts suggest combining physical activities with more passive ones to ensure overall well-being. Whether it’s joining a local sports club, reading a book, or attending a cooking class, leisure time should be spent in ways that refresh the mind and body.
What is one effect of spending time in nature mentioned in the passage?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “effect of spending time in nature” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
What is one effect of spending time in nature mentioned in the passage?
(Một tác dụng của việc dành thời gian ở thiên nhiên được đề cập trong đoạn văn là gì?)
A. It helps improve academic performance.
(Nó giúp cải thiện thành tích học tập.)
B. It can boost a person’s energy levels.
(Nó có thể tăng cường mức năng lượng của một người.)
C. It increases the number of friends a person has.
(Nó làm tăng số lượng bạn bè của một người.)
D. It makes people spend less money.
(Nó khiến mọi người tiêu ít tiền hơn.)
Thông tin: Spending time in nature can reduce stress, improve mood, and boost energy levels.
(Dành thời gian ở thiên nhiên có thể giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tăng cường mức năng lượng.)
The word bond in paragraph 2 is closest in meaning to ________.
The word bond in paragraph 2 is closest in meaning to .
(Từ "bond" trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với .)
Thông tin: Such activities allow family members to bond and create lasting memories together.
(Những hoạt động như vậy cho phép các thành viên trong gia đình gắn kết và tạo ra những kỷ niệm lâu dài cùng nhau.)
Xác định vị trí của từ “bond” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
The word it in paragraph 4 refers to ________.
Xác định vị trí của từ “it” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
The word it in paragraph 4 refers to .
(Từ "it" trong đoạn 4 ám chỉ .)
Thông tin: Whether it’s joining a local sports club, reading a book, or attending a cooking class, leisure time should be spent in ways that refresh the mind and body.
(Cho dù đó là tham gia câu lạc bộ thể thao địa phương, đọc sách hay tham gia lớp học nấu ăn, thời gian giải trí nên được sử dụng theo cách giúp sảng khoái tinh thần và cơ thể.)
According to paragraph 3, what is one possible negative effect of too much screen time?
Đọc lướt qua đoạn 3 để xác định thông tin về “possible negative effect of too much screen time” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng nhất.
According to paragraph 3, what is one possible negative effect of too much screen time?
(Theo đoạn 3, một tác động tiêu cực có thể xảy ra khi sử dụng màn hình quá nhiều là gì?)
Thông tin: …too much screen time can lead to health problems, such as eye strain or poor sleep
(…sử dụng màn hình quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe, chẳng hạn như mỏi mắt hoặc ngủ kém.)
Which of the following is NOT mentioned in the passage as a form of leisure activity?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “form of leisure activity” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.
Which of the following is NOT mentioned in the passage as a form of leisure activity?
(Hoạt động nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn là một hình thức giải trí?)
A. Reading books.
(Đọc sách.)
Thông tin: Whether it’s joining a local sports club, reading a book, or attending a cooking class…
(Cho dù đó là tham gia câu lạc bộ thể thao địa phương, đọc sách hay tham gia lớp học nấu ăn…)
B. Playing online games.
(Chơi trò chơi trực tuyến.)
Thông tin: Streaming platforms offer thousands of movies and series, while online games provide interactive entertainment…
(Các nền tảng phát trực tuyến cung cấp hàng ngàn bộ phim và chương trình truyền hình, trong khi trò chơi trực tuyến cung cấp giải trí tương tác…)
C. Gardening in the backyard.
(Làm vườn ở sân sau.) => không có thông tin
D. Watching movies on streaming platforms. => có
(Xem phim trên các nền tảng phát trực tuyến)
Thông tin: Streaming platforms offer thousands of movies and series
(Các nền tảng phát trực tuyến cung cấp hàng ngàn bộ phim và chương trình truyền hình)
Which of the following is TRUE according to the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)
A. Outdoor activities are no longer popular in cities. => đúng
(Các hoạt động ngoài trời không còn phổ biến ở các thành phố nữa.) Thông tin: Outdoor activities remain a popular choice for many individuals. (Các hoạt động ngoài trời vẫn là lựa chọn phổ biến của nhiều người.)
B. Technology has completely replaced outdoor leisure. => sai
(Công nghệ đã hoàn toàn thay thế các hoạt động giải trí ngoài trời.)
Thông tin: Outdoor activities remain a popular choice…However, technology-based leisure is becoming equally common.
(Các hoạt động ngoài trời vẫn là lựa chọn phổ biến…Tuy nhiên, các hoạt động giải trí dựa trên công nghệ cũng đang trở nên phổ biến không kém.)
C. Both outdoor and technology-based activities are popular today. => đúng
(Cả hoạt động ngoài trời và hoạt động công nghệ đều phổ biến hiện nay.)
Thông tin: Outdoor activities remain a popular choice…However, technology-based leisure is becoming equally common.
(Các hoạt động ngoài trời vẫn là lựa chọn phổ biến…Tuy nhiên, các hoạt động giải trí dựa trên công nghệ cũng đang trở nên phổ biến không kém.)
D. Social media is the main cause of health problems. => không có thông tin dề cập => sai
(Mạng xã hội là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề sức khỏe.)
Thông tin: experts warn that too much screen time can lead to health problems, such as eye strain or poor sleep.
(Các chuyên gia cảnh báo rằng quá nhiều thời gian sử dụng màn hình có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe, chẳng hạn như mỏi mắt hoặc ngủ kém.)
Which paragraph mentions the role of technology in planning and joining leisure activities?
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “role of technology in planning and joining leisure activities”.
Which paragraph mentions the role of technology in planning and joining leisure activities?
(Đoạn văn nào đề cập đến vai trò của công nghệ trong việc lập kế hoạch và tham gia các hoạt động giải trí?)
Thông tin: Many now use mobile apps to plan their weekends, book tickets for concerts, or even join virtual exercise classes
(Nhiều người hiện nay sử dụng ứng dụng di động để lên kế hoạch cho cuối tuần, đặt vé xem hòa nhạc, hoặc thậm chí tham gia các lớp tập thể dục trực tuyến)
What is the main idea of the passage?
Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được nội dung chính đúng nhất.
What is the main idea of the passage?
(Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. People should avoid using technology in leisure activities.
(Mọi người nên tránh sử dụng công nghệ trong các hoạt động giải trí.)
B. Leisure time should be balanced between different types of activities.
(Thời gian giải trí nên được cân bằng giữa các loại hình hoạt động khác nhau.)
C. Outdoor leisure is better than indoor leisure.
(Giải trí ngoài trời tốt hơn giải trí trong nhà.)
D. Technology-based activities are the future of leisure.
(Các hoạt động dựa trên công nghệ là tương lai của giải trí.)
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Living with My Grandparents
When I was ten years old, my parents moved to another city for work, and I started living with my grandparents. [I] At first, I was a little nervous because I didn’t know if I would enjoy staying away from my parents. [II] However, after a few weeks, I realised that living with them had many benefits.
My grandmother is an excellent cook, and she prepares delicious meals every day. My grandfather, who used to be a teacher, helps me with my homework. They always tell me interesting stories from their childhood. I feel loved and cared for all the time.
Of course, there are some challenges. [III] My grandparents are quite old, so sometimes they don’t understand modern technology. They often ask me to help them use a smartphone or a computer. Also, they can be a little strict about my study schedule.
Still, I think living with grandparents is a wonderful experience. I have learned important values such as respect, patience, and kindness. [IV] I will always remember the time I spent with them, and I know it has made me a better person.
According to paragraph 1, why did the writer start living with their grandparents?
Đọc lướt qua đoạn 1 xác định thông tin về “start living with their grandparents” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn lý do đúng.
According to paragraph 1, why did the writer start living with their grandparents?
(Theo đoạn 1, tại sao tác giả bắt đầu sống với ông bà?)
A. Because the parents moved to another city for work
(Vì bố mẹ chuyển đến thành phố khác để làm việc)
B. Because the grandparents needed help
(Vì ông bà cần sự giúp đỡ)
C. Because the writer wanted to try a new lifestyle
(Vì tác giả muốn thử một lối sống mới)
D. Because the parents were too busy to take care of them
(Vì bố mẹ quá bận rộn để chăm sóc họ)
Thông tin: When I was ten years old, my parents moved to another city for work, and I started living with my grandparents.
(Khi tôi mười tuổi, bố mẹ tôi chuyển đến thành phố khác để làm việc, và tôi bắt đầu sống với ông bà.)
Which of the following best summarises paragraph 1?
Đọc lướt đoạn 1 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đoạn 3 đầy đủ và đúng nhất.
Which of the following best summarises paragraph 1?
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 1?)
A. The writer explains why they had to live with their grandparents and how they felt at first.
(Tác giả giải thích lý do tại sao họ phải sống với ông bà và cảm giác ban đầu của họ.)
C. The writer describes daily activities with their grandparents.
(Tác giả mô tả các hoạt động hàng ngày với ông bà.)
D. The writer talks about school life after moving.
(Tác giả nói về cuộc sống học đường sau khi chuyển đi.)
E. The writer discusses the challenges of living with older people. (Tác giả thảo luận về những thách thức khi sống với người lớn tuổi.)
Which of the following is NOT stated as an example of the grandparents’ support in paragraph 2?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “example of the grandparents’ support” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.
Which of the following is NOT stated as an example of the grandparents’ support in paragraph 2?
(Câu nào sau đây KHÔNG được nêu là ví dụ về sự hỗ trợ của ông bà trong đoạn 2?)
A. Helping with homework.
(Giúp làm bài tập về nhà.)
B. Cooking delicious meals.
(Nấu những bữa ăn ngon.)
C. Giving advice about schoolwork.
(Cho lời khuyên về bài tập ở trường.)
D. Telling childhood stories.
(Kể chuyện thời thơ ấu.)
Thông tin: she prepares delicious meals … helps me with my homework … They always tell me interesting stories
(bà ấy chuẩn bị những bữa ăn ngon… giúp tôi làm bài tập về nhà… Họ luôn kể cho tôi những câu chuyện thú vị.)
The word "excellent" in paragraph 2 mostly means ________.
Xác định vị trí của từ “excellent” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
The word "excellent" in paragraph 2 mostly means .
(Từ "excellent" trong đoạn 2 chủ yếu có nghĩa là .)
Thông tin: My grandmother is an excellent cook, and she prepares delicious meals every day.
(Bà tôi là một đầu bếp giỏi, và bà chuẩn bị những bữa ăn ngon mỗi ngày.)
The word "They" in paragraph 2 refers to _______.
Xác định vị trí của từ “They” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
The word "They" in paragraph 2 refers to .
(Từ "Họ" trong đoạn 2 ám chỉ .)
Thông tin: My grandmother is an excellent cook, and she prepares delicious meals every day. My grandfather, who used to be a teacher, helps me with my homework. They always tell me interesting stories from their childhood.
(Bà tôi là một đầu bếp tuyệt vời, và bà chuẩn bị những bữa ăn ngon mỗi ngày. Ông tôi, người từng là giáo viên, giúp tôi làm bài tập về nhà. Họ luôn kể cho tôi nghe những câu chuyện thú vị từ thời thơ ấu của họ.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?)
A. My grandparents sometimes want me to show them how to use modern devices.
(Ông bà tôi đôi khi muốn tôi chỉ cho họ cách sử dụng các thiết bị hiện đại.)
B. My grandparents need me to buy them new smartphones.
(Ông bà tôi cần tôi mua cho họ điện thoại thông minh mới.)
C. My grandparents teach me to use smartphones and computers.
(Ông bà tôi dạy tôi sử dụng điện thoại thông minh và máy tính.)
D. My grandparents never use modern devices.
(Ông bà tôi không bao giờ sử dụng các thiết bị hiện đại.)
Thông tin: They often ask me to help them use a smartphone or a computer.
(Họ thường nhờ tôi giúp họ sử dụng điện thoại thông minh hoặc máy tính.)
According to the passage, patience is mentioned as ________.
According to the passage, patience is mentioned as .
(Theo đoạn văn, tính kiên nhẫn được nhắc đến như .)
A. a value the writer has learned from living with grandparents
(một giá trị mà người viết đã học được khi sống với ông bà)
B. something the writer already had before moving in
(một điều mà người viết đã có trước khi chuyển đến)
C. the most difficult thing to learn
(điều khó học nhất)
D. a subject the writer studies at school
(một môn học mà người viết học ở trường)
Thông tin: I have learned important values such as respect, patience, and kindness.
(Tôi đã học được những giá trị quan trọng như sự tôn trọng, tính kiên nhẫn và lòng tốt)
Which of the following can be inferred from the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu SUY LUẬN đúng theo nội dung bài đọc.
Which of the following can be inferred from the passage?
(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)
A. The writer’s parents visit them often. => không có thông tin đề cập => loại
(Cha mẹ của nhà văn thường xuyên đến thăm họ.)
B. The writer’s relationship with their grandparents is positive and close. => đúng
(Mối quan hệ của nhà văn với ông bà rất tích cực và gần gũi.)
Thông tin: I feel loved and cared for all the time
(Tôi luôn cảm thấy được yêu thương và quan tâm)
C. The grandparents prefer using technology more than cooking. => không có thông tin so sánh => loại
(Ông bà thích sử dụng công nghệ hơn là nấu ăn.)
Thông tin: My grandparents are quite old, so sometimes they don’t understand modern technology.
(Ông bà tôi đã lớn tuổi rồi nên nhiều khi họ không hiểu được công nghệ hiện đại.)
D. The writer plans to move out soon. => không có thông tin đề cập => loại
(Người viết dự định sẽ chuyển đi sớm.)
Where in the passage does the following sentence best fit?
"I missed my parents a lot during the first few days."
Dịch nghĩa câu được cho sau đó dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
Where in the passage does the following sentence best fit?
(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)
"I missed my parents a lot during the first few days."
("Tôi rất nhớ bố mẹ trong những ngày đầu tiên.")
Giải thích: Câu cần điền nên đặt ở [I] vì đây là đoạn tác giả nói về cảm xúc ban đầu khi mới sống với ông bà. Sau khi nêu lý do chuyển sang ở với ông bà (bố mẹ đi làm xa), chèn câu (Tôi nhớ bố mẹ rất nhiều trong những ngày đầu) sẽ hợp lý trước khi kể (Lúc đầu, tôi hơi lo lắng...).
Which of the following best summarises the passage?
Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đoạn 3 đầy đủ và đúng nhất.
Which of the following best summarises the passage?
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?)
A. The writer describes their experience of living with grandparents, including the benefits, challenges, and lessons learned.
(Tác giả mô tả trải nghiệm sống với ông bà của mình, bao gồm những lợi ích, thách thức và bài học kinh nghiệm.)
B. The writer explains how to live with older people successfully.
(Tác giả giải thích cách sống với người lớn tuổi thành công.)
C. The writer talks about the differences between living with parents and grandparents.
(Tác giả nói về sự khác biệt giữa sống với cha mẹ và ông bà.)
D. The writer tells a funny story about their grandparents’ daily life.
(Tác giả kể một câu chuyện hài hước về cuộc sống hàng ngày của ông bà.)





