Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 10 THPT Việt Đức (Hà Nội) | Năm học 2026 - 2027
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 1 to 4.
a. Anna: I am scared I won’t do well and will disappoint you.
b. Mum: I understand, Anna. It's normal to feel anxious during exam time. Many students feel as if everything is speeding up in their heads.
c. Anna: Mum, I feel very stressed because I have too many exams this week and my mind is full of noise.
d. Anna: Having a schedule and breaks would help me feel less overwhelmed.
e. Mum: Let’s talk about it and make a calm study plan together—what helps you focus?
- Hội thoại bắt đầu bằng việc Anna chia sẻ với mẹ về áp lực thi cử. Người mẹ phản hồi bằng sự thấu hiểu, sau đó Anna bày tỏ nỗi lo cụ thể của mình.
- Các lượt lời cần xen kẽ hợp lý, kết thúc bằng việc người mẹ đề xuất giải pháp và Anna đưa ra cách học giúp bản thân bớt căng thẳng.
a. Anna: I am scared I won’t do well and will disappoint you.
(Anna: Con sợ mình sẽ không làm bài tốt và sẽ khiến mẹ thất vọng.)
b. Mum: I understand, Anna. It's normal to feel anxious during exam time. Many students feel as if everything is speeding up in their heads.
(Mẹ: Mẹ hiểu mà, Anna. Cảm thấy lo lắng trong mùa thi là điều bình thường. Nhiều học sinh cảm thấy như mọi thứ trong đầu mình đang diễn ra quá nhanh.)
c. Anna: Mum, I feel very stressed because I have too many exams this week and my mind is full of noise.
(Anna: Mẹ ơi, con cảm thấy rất căng thẳng vì tuần này con có quá nhiều bài thi và đầu óc con cứ rối tung lên.)
d. Anna: Having a schedule and breaks would help me feel less overwhelmed.
(Anna: Có một thời gian biểu và những khoảng nghỉ sẽ giúp con cảm thấy bớt quá tải hơn.)
e. Mum: Let’s talk about it and make a calm study plan together—what helps you focus?
(Mẹ: Hai mẹ con mình cùng trao đổi và lập một kế hoạch học tập hợp lý nhé. Điều gì giúp con tập trung hơn?)
Thứ tự đúng: c – b – a – e – d
c. Anna: Mum, I feel very stressed because I have too many exams this week and my mind is full of noise.
(Anna: Mẹ ơi, con cảm thấy rất căng thẳng vì tuần này con có quá nhiều bài thi và đầu óc con cứ rối tung lên.)
b. Mum: I understand, Anna. It's normal to feel anxious during exam time. Many students feel as if everything is speeding up in their heads.
(Mẹ: Mẹ hiểu mà, Anna. Cảm thấy lo lắng trong mùa thi là điều bình thường. Nhiều học sinh cảm thấy như mọi thứ trong đầu mình đang diễn ra quá nhanh.)
a. Anna: I am scared I won’t do well and will disappoint you.
(Anna: Con sợ mình sẽ không làm bài tốt và sẽ khiến mẹ thất vọng.)
e. Mum: Let’s talk about it and make a calm study plan together—what helps you focus?
(Mẹ: Hai mẹ con mình cùng trao đổi và lập một kế hoạch học tập hợp lý nhé. Điều gì giúp con tập trung hơn?)
d. Anna: Having a schedule and breaks would help me feel less overwhelmed.
(Anna: Có một thời gian biểu và những khoảng nghỉ sẽ giúp con cảm thấy bớt quá tải hơn.)
Dear Alex,
I hope you're doing well.
I wanted to tell you about an environmental campaign we recently joined at school.
a. In class, we learned how climate change, caused by harmful emissions, has a serious impact on both people and natural resources.
b. Last weekend, our youth union organized a ceremony to encourage students to reduce their carbon footprint by using eco-friendly and reusable items.
c. We were also reminded to turn off electrical appliances when not in use and to sort waste before recycling.
d. Thanks to this activity, I’ve realized that even small changes can make a difference and help protect our environment sustainably.
e. To raise awareness, we created posters made from recycled materials, and I gave a presentation on how to cut down on electricity use in a modern household.
Best wishes,
Thang
- Dựa vào cấu trúc một bức thư kể lại hoạt động đã tham gia: giới thiệu sự kiện → kiến thức tiếp thu → hoạt động thực tế → lời nhắc nhở → bài học rút ra.
- Tận dụng các từ ngữ liên kết như “Last weekend”, “To raise awareness”, “also” và “Thanks to this activity” để xác định trình tự hợp lý.
a. In class, we learned how climate change, caused by harmful emissions, has a serious impact on both people and natural resources.
(Trong lớp, chúng tôi đã học về cách biến đổi khí hậu do khí thải độc hại gây ra tác động nghiêm trọng đến cả con người và tài nguyên thiên nhiên.)
b. Last weekend, our youth union organized a ceremony to encourage students to reduce their carbon footprint by using eco-friendly and reusable items.
(Cuối tuần trước, Đoàn Thanh niên của trường đã tổ chức một buổi lễ nhằm khuyến khích học sinh giảm lượng khí thải carbon bằng cách sử dụng các vật dụng thân thiện với môi trường và có thể tái sử dụng.)
c. We were also reminded to turn off electrical appliances when not in use and to sort waste before recycling.
(Chúng tôi cũng được nhắc nhở tắt các thiết bị điện khi không sử dụng và phân loại rác trước khi tái chế.)
d. Thanks to this activity, I’ve realized that even small changes can make a difference and help protect our environment sustainably.
(Nhờ hoạt động này, tôi nhận ra rằng ngay cả những thay đổi nhỏ cũng có thể tạo nên sự khác biệt và góp phần bảo vệ môi trường một cách bền vững.)
e. To raise awareness, we created posters made from recycled materials, and I gave a presentation on how to cut down on electricity use in a modern household.
(Để nâng cao nhận thức, chúng tôi đã làm áp phích từ các vật liệu tái chế và tôi đã thuyết trình về cách giảm lượng điện tiêu thụ trong một hộ gia đình hiện đại.)
Thứ tự đúng: b – a – e – c – d
Dear Alex,
I hope you're doing well.
I wanted to tell you about an environmental campaign we recently joined at school.
[b] Last weekend, our youth union organized a ceremony to encourage students to reduce their carbon footprint by using eco-friendly and reusable items. [a] In class, we learned how climate change, caused by harmful emissions, has a serious impact on both people and natural resources. [e] To raise awareness, we created posters made from recycled materials, and I gave a presentation on how to cut down on electricity use in a modern household. [c] We were also reminded to turn off electrical appliances when not in use and to sort waste before recycling. [d] Thanks to this activity, I’ve realized that even small changes can make a difference and help protect our environment sustainably.
Best wishes,
Thang
Tạm dịch:
Alex thân mến,
Mình hy vọng bạn vẫn khỏe.
Mình muốn kể cho bạn nghe về một chiến dịch môi trường mà chúng mình vừa tham gia tại trường.
Cuối tuần trước, Đoàn Thanh niên của trường đã tổ chức một buổi lễ nhằm khuyến khích học sinh giảm lượng khí thải carbon bằng cách sử dụng các vật dụng thân thiện với môi trường và có thể tái sử dụng. Trong lớp, chúng mình đã học về cách biến đổi khí hậu do khí thải độc hại gây ra tác động nghiêm trọng đến cả con người và tài nguyên thiên nhiên. Để nâng cao nhận thức, chúng mình đã làm áp phích từ các vật liệu tái chế và mình đã thuyết trình về cách giảm lượng điện tiêu thụ trong một hộ gia đình hiện đại. Chúng mình cũng được nhắc nhở tắt các thiết bị điện khi không sử dụng và phân loại rác trước khi tái chế. Nhờ hoạt động này, mình nhận ra rằng ngay cả những thay đổi nhỏ cũng có thể tạo nên sự khác biệt và góp phần bảo vệ môi trường một cách bền vững.
Thân mến,
Thắng
a. These bottles are used once and thrown away, which leads to a large amount of plastic waste.
b. Although plastic bottles are cheap, they have serious long-term effects.
c. That’s why we should bring our own reusable bottles to protect the environment.
d. In many schools, students still buy plastic bottles every day.
e. Over time, this waste pollutes rivers and oceans, harming fish and sea birds.
- Tận dụng các từ ngữ liên kết và sự tương quan giữa các câu để xác định trình tự hợp lý.
- Đoạn văn triển khai theo trình tự: nêu thực trạng → giải thích hậu quả trực tiếp → hậu quả lâu dài → đánh giá vấn đề → đề xuất giải pháp.
- Chú ý các cụm từ thay thế và liên kết: “These bottles” chỉ những chai nhựa ở câu d; “this waste” chỉ lượng rác thải nhựa được đề cập ở câu a; “That’s why” dùng để đưa ra kết luận.
a. These bottles are used once and thrown away, which leads to a large amount of plastic waste.
(Những chai nhựa này chỉ được sử dụng một lần rồi bị vứt bỏ, dẫn đến một lượng lớn rác thải nhựa.)
b. Although plastic bottles are cheap, they have serious long-term effects.
(Mặc dù chai nhựa có giá rẻ nhưng chúng gây ra những tác động nghiêm trọng về lâu dài.)
c. That’s why we should bring our own reusable bottles to protect the environment.
(Đó là lí do tại sao chúng ta nên mang theo bình nước có thể tái sử dụng của riêng mình để bảo vệ môi trường.)
d. In many schools, students still buy plastic bottles every day.
(Ở nhiều trường học, học sinh vẫn mua nước đóng chai nhựa mỗi ngày.)
e. Over time, this waste pollutes rivers and oceans, harming fish and sea birds.
(Theo thời gian, lượng rác thải này gây ô nhiễm sông ngòi và đại dương, gây hại cho cá và các loài chim biển.)
Thứ tự đúng: d – a – e – b – c
[d] In many schools, students still buy plastic bottles every day. [a] These bottles are used once and thrown away, which leads to a large amount of plastic waste. [e] Over time, this waste pollutes rivers and oceans, harming fish and sea birds. [b] Although plastic bottles are cheap, they have serious long-term effects. [c] That’s why we should bring our own reusable bottles to protect the environment.
Tạm dịch:
Ở nhiều trường học, học sinh vẫn mua nước đóng chai nhựa mỗi ngày. Những chai nhựa này chỉ được sử dụng một lần rồi bị vứt bỏ, dẫn đến một lượng lớn rác thải nhựa. Theo thời gian, lượng rác thải này gây ô nhiễm sông ngòi và đại dương, gây hại cho cá và các loài chim biển. Mặc dù chai nhựa có giá rẻ nhưng chúng gây ra những tác động nghiêm trọng về lâu dài. Đó là lí do tại sao chúng ta nên mang theo bình nước có thể tái sử dụng của riêng mình để bảo vệ môi trường.
a. Pam often appears in livestreams, dressed up in cute costumes, which attracts thousands of viewers watching the show together with her parents.
b. Their strategy has led to impressive growth in followers and sales, thanks to Pam’s charming presence and the family vibe.
c. This method not only promotes products but also builds a strong emotional connection with the audience.
d. These live sessions, sometimes lasting many hours, create a friendly and memorable atmosphere that encourages people to make purchases.
e. The Salim family cleverly uses their daughter Pam—who is loved by many viewers—as the star of their online business.
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để xác định thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Đoạn văn bắt đầu bằng việc giới thiệu chiến lược kinh doanh của gia đình Salim, sau đó mô tả vai trò của Pam trong các buổi livestream, tác động đến hoạt động bán hàng và kết quả đạt được.
- Chú ý các cụm từ liên kết: “Pam” ở câu a liên hệ với “their daughter Pam” ở câu e; “These live sessions” ở câu d liên hệ với “livestreams” ở câu a; “Their strategy” ở câu b chỉ chiến lược kinh doanh đã được giới thiệu.
a. Pam often appears in livestreams, dressed up in cute costumes, which attracts thousands of viewers watching the show together with her parents.
(Pam thường xuất hiện trong các buổi phát trực tiếp với những bộ trang phục dễ thương, thu hút hàng nghìn người xem chương trình cùng bố mẹ em.)
b. Their strategy has led to impressive growth in followers and sales, thanks to Pam’s charming presence and the family vibe.
(Chiến lược của họ đã giúp lượng người theo dõi và doanh số tăng trưởng ấn tượng nhờ sự xuất hiện đáng yêu của Pam và bầu không khí gia đình gần gũi.)
c. This method not only promotes products but also builds a strong emotional connection with the audience.
(Phương pháp này không chỉ giúp quảng bá sản phẩm mà còn xây dựng sự kết nối cảm xúc bền chặt với khán giả.)
d. These live sessions, sometimes lasting many hours, create a friendly and memorable atmosphere that encourages people to make purchases.
(Những buổi phát trực tiếp này đôi khi kéo dài nhiều giờ, tạo nên bầu không khí thân thiện và đáng nhớ, khuyến khích mọi người mua hàng.)
e. The Salim family cleverly uses their daughter Pam—who is loved by many viewers—as the star of their online business.
(Gia đình Salim khéo léo đưa con gái Pam, người được nhiều khán giả yêu mến, trở thành nhân vật chính trong hoạt động kinh doanh trực tuyến của gia đình.)
Thứ tự đúng: e – a – d – b – c
[e] The Salim family cleverly uses their daughter Pam—who is loved by many viewers—as the star of their online business. [a] Pam often appears in livestreams, dressed up in cute costumes, which attracts thousands of viewers watching the show together with her parents. [d] These live sessions, sometimes lasting many hours, create a friendly and memorable atmosphere that encourages people to make purchases. [b] Their strategy has led to impressive growth in followers and sales, thanks to Pam’s charming presence and the family vibe. [c] This method not only promotes products but also builds a strong emotional connection with the audience.
Tạm dịch:
Gia đình Salim khéo léo đưa con gái Pam, người được nhiều khán giả yêu mến, trở thành nhân vật chính trong hoạt động kinh doanh trực tuyến của gia đình. Pam thường xuất hiện trong các buổi phát trực tiếp với những bộ trang phục dễ thương, thu hút hàng nghìn người xem chương trình cùng bố mẹ em. Những buổi phát trực tiếp này đôi khi kéo dài nhiều giờ, tạo nên bầu không khí thân thiện và đáng nhớ, khuyến khích mọi người mua hàng. Chiến lược của họ đã giúp lượng người theo dõi và doanh số tăng trưởng ấn tượng nhờ sự xuất hiện đáng yêu của Pam và bầu không khí gia đình gần gũi. Phương pháp này không chỉ giúp quảng bá sản phẩm mà còn xây dựng sự kết nối cảm xúc bền chặt với khán giả.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
☘ Let’s Make Our School Greener – Together! ☘
Are you ready to make a difference? Every week, small actions can lead to a cleaner and greener school environment.
Join our “Clean & Green Friday” campaign _______ by students interested in protecting the environment. You can help _______ picking up trash, recycling plastic bottles, or planting small trees in the garden. These simple tasks make a big impact!
We need more creative young minds with strong motivation to keep our school beautiful. There are _______ areas behind the canteen and near the library that need cleaning regularly. Throwing waste into bins, reusing old materials, and _______ are just a few ways to reduce pollution. We believe that _______ the environment clean is not just a duty but also a shared joy.
For more info, come to the Green Club Room (Room 204) every Thursday.
Let’s _______ our small efforts into something big!
Dựa vào cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng bị động. Danh từ “campaign” là đối tượng được tổ chức bởi các học sinh, vì vậy cần dùng quá khứ phân từ (V3/ed) để bổ nghĩa cho danh từ này.
A. organized (V3/ed): được tổ chức. => Đúng, rút gọn từ mệnh đề quan hệ bị động “which is organized”.
B. organizing (V-ing): đang tổ chức. => Sai, mang nghĩa chủ động, không phù hợp vì chiến dịch là đối tượng được tổ chức.
C. to organize (to V): để tổ chức. => Sai, diễn tả mục đích, không phù hợp với cấu trúc và ý nghĩa của câu.
D. that organizes: mà tổ chức. => Sai, đây là mệnh đề quan hệ chủ động, trong khi danh từ “campaign” cần mang nghĩa bị động.
Câu hoàn chỉnh: Join our “Clean & Green Friday” campaign organized by students interested in protecting the environment.
(Hãy tham gia chiến dịch “Thứ Sáu Xanh và Sạch” do các học sinh quan tâm đến việc bảo vệ môi trường tổ chức.)
Dựa vào cấu trúc “by + V-ing” dùng để diễn tả phương thức thực hiện một hành động (bằng cách làm gì).
A. to (prep): đến, tới; dùng trong một số cấu trúc chỉ mục đích. => Sai, không phù hợp để diễn tả phương thức thực hiện hành động trong câu này.
B. for (prep): cho, vì, nhằm mục đích. => Sai, không phù hợp với cấu trúc đi cùng danh động từ “picking”.
C. at (prep): tại, ở. => Sai, không diễn tả phương thức thực hiện hành động.
D. by (prep): bằng cách. => Đúng, cấu trúc “by + V-ing” diễn tả cách thức giúp đỡ thông qua các hoạt động cụ thể.
Câu hoàn chỉnh: You can help by picking up trash, recycling plastic bottles, or planting small trees in the garden.
(Bạn có thể giúp đỡ bằng cách nhặt rác, tái chế chai nhựa hoặc trồng những cây nhỏ trong vườn.)
Dựa vào vị trí của chỗ trống đứng trước danh từ số nhiều “areas”. Cần sử dụng một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ, đồng thời phù hợp với nghĩa của câu.
A. specification (n): thông số kỹ thuật, bản mô tả chi tiết. => Sai, đây là danh từ, không phù hợp với vị trí cần một tính từ bổ nghĩa cho “areas”.
B. specifically (adv): một cách cụ thể, đặc biệt là. => Sai, đây là trạng từ, không trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ “areas”.
C. specific (adj): cụ thể, nhất định. => Đúng, cụm “specific areas” có nghĩa là những khu vực cụ thể.
D. specifying (V-ing): đang nêu rõ, đang chỉ định. => Sai, không phù hợp về nghĩa khi bổ nghĩa cho danh từ “areas” trong ngữ cảnh này.
Câu hoàn chỉnh: There are specific areas behind the canteen and near the library that need cleaning regularly.
(Có những khu vực cụ thể phía sau căng tin và gần thư viện cần được dọn dẹp thường xuyên.)
Dựa vào quy tắc trật tự từ trong cụm danh động từ và cấu trúc song song. Các hoạt động trong câu được liệt kê dưới dạng V-ing: “Throwing waste into bins, reusing old materials, and ...”. Vì vậy, chỗ trống cần một cụm danh động từ bắt đầu bằng “avoiding”, theo sau là cụm danh từ “single-use plastic”.
A. single-use avoiding plastic: nhựa tránh sử dụng một lần. => Sai, trật tự từ không đúng; “avoiding” phải đứng trước cụm danh từ làm tân ngữ.
B. avoiding single-use plastic: tránh sử dụng nhựa dùng một lần. => Đúng, cấu trúc “avoiding + noun phrase” phù hợp về ngữ pháp và bảo đảm sự song song với hai hoạt động đứng trước.
C. plastic use-single avoiding: không tạo thành cụm từ có nghĩa do sai trật tự từ. => Sai, các thành phần được sắp xếp không đúng cấu trúc tiếng Anh.
D. avoiding use-single plastic: tránh nhựa dùng một lần. => Sai, mặc dù “avoiding” đứng đúng vị trí nhưng tính từ ghép “use-single” không đúng. Cách viết chính xác là “single-use”.
Câu hoàn chỉnh: Throwing waste into bins, reusing old materials, and avoiding single-use plastic are just a few ways to reduce pollution.
(Bỏ rác vào thùng, tái sử dụng các vật liệu cũ và tránh sử dụng nhựa dùng một lần chỉ là một vài cách để giảm ô nhiễm.)
Dựa vào cấu trúc danh động từ (V-ing) làm chủ ngữ của mệnh đề. Sau “We believe that”, chỗ trống cần một cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ cho động từ “is”. Cấu trúc cần sử dụng là “keep + O + adj” (giữ cho cái gì ở trạng thái như thế nào).
A. keeping (V-ing): việc giữ gìn, duy trì. => Đúng, cụm “keeping the environment clean” đóng vai trò chủ ngữ của mệnh đề và mang nghĩa “việc giữ gìn môi trường sạch sẽ”.
B. keep (V): giữ gìn, duy trì. => Sai, động từ nguyên thể không thể trực tiếp làm chủ ngữ trong cấu trúc này.
C. to keep (to V): giữ gìn, duy trì. => Đúng về mặt ngữ pháp vì cụm động từ nguyên thể có “to” cũng có thể làm chủ ngữ. Tuy nhiên, dạng V-ing tự nhiên hơn khi diễn tả một hoạt động mang tính khái quát.
D. to keeping: đối với việc giữ gìn. => Sai, “to” không phù hợp với cấu trúc của câu vì không có từ hoặc cụm từ nào phía trước yêu cầu giới từ “to”.
Câu hoàn chỉnh: We believe that keeping the environment clean is not just a duty but also a shared joy.
(Chúng tôi tin rằng việc giữ gìn môi trường sạch sẽ không chỉ là một trách nhiệm mà còn là niềm vui chung của tất cả mọi người.)
Dựa vào cụm từ cố định “turn something into something” (biến cái gì thành cái gì). Sau cấu trúc “Let’s + V nguyên thể”, cần lựa chọn động từ phù hợp với giới từ “into” và nghĩa của câu.
A. make (v): làm, tạo ra. => Sai, “make” không kết hợp trực tiếp với “into” theo cấu trúc cần dùng trong câu này.
B. bump (v): va, đụng, va chạm. => Sai, “bump into” có nghĩa là tình cờ gặp hoặc va phải ai/cái gì, không phù hợp với ngữ cảnh.
C. turn (v): biến đổi, chuyển thành. => Đúng, cụm “turn our small efforts into something big” có nghĩa là biến những nỗ lực nhỏ thành điều gì đó lớn lao.
D. take (v): lấy, mang, đưa. => Sai, “take ... into” không diễn tả nghĩa chuyển đổi phù hợp với nội dung câu.
Câu hoàn chỉnh: Let’s turn our small efforts into something big!
(Hãy cùng biến những nỗ lực nhỏ bé của chúng ta thành điều gì đó lớn lao!)
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
A Delicate Balance
The relationship between humans and the environment is complex and constantly evolving. For centuries, people have relied on natural resources to survive and grow. However, human activities—such as deforestation, industrialization, and the burning of fossil fuels—have significantly altered natural ecosystems.
As a result, we are now witnessing severe environmental consequences, including climate change, biodiversity loss, and increased pollution. These effects, in turn, influence human life. Rising global temperatures lead to more frequent natural disasters like floods, wildfires, and droughts, which threaten food security and public health.
Despite these challenges, humans are not just passive victims of environmental change. We are also agents of change. Innovative technologies, sustainable farming methods, and renewable energy sources offer new opportunities to reduce our negative impact on the planet. Governments, organizations, and individuals all play a role in promoting environmental responsibility.
Understanding this two-way interaction is essential if we are to build a sustainable future. Every choice we make - from the products we consume to how we travel - can either contribute to environmental degradation or help protect the planet.
Which of the following is NOT MENTIONED as a consequence of environmental damage in the passage?
Đọc đoạn 2, xác định các hậu quả của tình trạng môi trường bị tàn phá được đề cập trực tiếp trong bài. Sau đó, đối chiếu lần lượt các phương án để tìm thông tin KHÔNG được nhắc đến.
Thông tin: As a result, we are now witnessing severe environmental consequences, including climate change, biodiversity loss, and increased pollution. These effects, in turn, influence human life. Rising global temperatures lead to more frequent natural disasters like floods, wildfires, and droughts, which threaten food security and public health.
(Do đó, hiện nay chúng ta đang chứng kiến những hậu quả nghiêm trọng về môi trường, bao gồm biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và gia tăng ô nhiễm. Những tác động này đến lượt chúng lại ảnh hưởng đến đời sống con người. Nhiệt độ toàn cầu tăng cao dẫn đến các thảm họa thiên nhiên như lũ lụt, cháy rừng và hạn hán xảy ra thường xuyên hơn, đe dọa an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng.)
Which of the following is NOT MENTIONED as a consequence of environmental damage in the passage?
(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc như một hậu quả của tình trạng môi trường bị tàn phá?)
A. An increase in global food supply.
(Sự gia tăng nguồn cung lương thực toàn cầu.)
=> Không được đề cập. Bài đọc chỉ nhắc đến việc các thảm họa thiên nhiên đe dọa an ninh lương thực, không nói rằng nguồn cung lương thực toàn cầu gia tăng.
B. More frequent floods and wildfires.
(Lũ lụt và cháy rừng xảy ra thường xuyên hơn.)
=> Sai, vì đây là hậu quả được đề cập trực tiếp trong bài: “more frequent natural disasters like floods, wildfires, and droughts”.
C. A rise in global temperatures.
(Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu.)
=> Sai, vì bài đọc có đề cập trực tiếp đến hiện tượng nhiệt độ toàn cầu tăng cao qua cụm “Rising global temperatures”.
D. The loss of biodiversity.
(Sự suy giảm đa dạng sinh học.)
=> Sai, vì đây là một trong những hậu quả môi trường được nêu trực tiếp qua cụm “biodiversity loss”.
What term do the words “these effects” in paragraph 2 refer to?
Đọc lại câu chứa cụm từ “these effects” trong đoạn 2, sau đó truy ngược về câu đứng trước để xác định những hiện tượng mà cụm từ này thay thế. Chú ý rằng “these” là từ chỉ định dùng để nhắc lại thông tin đã xuất hiện.
Thông tin: As a result, we are now witnessing severe environmental consequences, including climate change, biodiversity loss, and increased pollution. These effects, in turn, influence human life.
(Do đó, hiện nay chúng ta đang chứng kiến những hậu quả nghiêm trọng về môi trường, bao gồm biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và gia tăng ô nhiễm. Những tác động này đến lượt chúng lại ảnh hưởng đến đời sống con người.)
What term do the words “these effects” in paragraph 2 refer to?
(Cụm từ “these effects” trong đoạn 2 đề cập đến điều gì?)
A. environmental degradation
(Sự suy thoái môi trường.)
=> Đúng. Cụm “these effects” thay thế cho những hậu quả của tình trạng suy thoái môi trường được nhắc đến ở câu trước, bao gồm biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và gia tăng ô nhiễm.
B. rising global temperatures
(Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu.)
=> Sai, vì thông tin này xuất hiện ở câu sau cụm “these effects”, không phải đối tượng mà cụm từ đang quy chiếu đến.
C. human activities
(Các hoạt động của con người.)
=> Sai, vì đây là nguyên nhân dẫn đến những biến đổi môi trường, không phải các hậu quả đang được nhắc lại.
D. deforestation and fossil fuel use
(Nạn phá rừng và việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch.)
=> Sai, vì đây là những hoạt động gây tác động tiêu cực đến môi trường, không phải các hậu quả môi trường được liệt kê ngay trước cụm “these effects”.
=> these effects = environmental consequences resulting from environmental degradation.
The word “sustainable” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to:
Dịch câu chứa từ “sustainable” trong đoạn 3 để xác định nghĩa của từ trong ngữ cảnh. Sau đó, dịch nghĩa các phương án và chọn từ có nghĩa TRÁI NGƯỢC với “sustainable”.
Thông tin: Innovative technologies, sustainable farming methods, and renewable energy sources offer new opportunities to reduce our negative impact on the planet.
(Các công nghệ tiên tiến, phương pháp canh tác bền vững và các nguồn năng lượng tái tạo mang đến những cơ hội mới để giảm thiểu tác động tiêu cực của chúng ta lên hành tinh.)
The word “sustainable” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to:
(Từ “sustainable” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào sau đây?)
A. eco-friendly (adj): thân thiện với môi trường.
B. renewable (adj): có thể tái tạo.
C. long-lasting (adj): lâu dài, bền lâu.
D. short-term (adj): ngắn hạn.
=> sustainable >< short-term
Which of the following best expresses the main idea of paragraph 3?
Đọc lướt đoạn 3, xác định ý chính xuyên suốt đoạn văn. Chú ý các thông tin về vai trò chủ động của con người và những giải pháp giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Tránh chọn phương án chỉ đề cập đến một khía cạnh nhỏ hoặc trái với nội dung đoạn.
Thông tin: Despite these challenges, humans are not just passive victims of environmental change. We are also agents of change. Innovative technologies, sustainable farming methods, and renewable energy sources offer new opportunities to reduce our negative impact on the planet. Governments, organizations, and individuals all play a role in promoting environmental responsibility.
(Bất chấp những thách thức này, con người không chỉ là những nạn nhân thụ động của sự biến đổi môi trường. Chúng ta còn là những chủ thể tạo ra sự thay đổi. Các công nghệ tiên tiến, phương pháp canh tác bền vững và các nguồn năng lượng tái tạo mang đến những cơ hội mới để giảm thiểu tác động tiêu cực của chúng ta lên hành tinh. Chính phủ, các tổ chức và mỗi cá nhân đều đóng vai trò trong việc thúc đẩy trách nhiệm bảo vệ môi trường.)
Which of the following best expresses the main idea of paragraph 3?
(Ý nào sau đây thể hiện đúng nhất nội dung chính của đoạn 3?)
A. There are new ways to positively influence the environment.
(Có những phương thức mới để tạo ra tác động tích cực đến môi trường.)
=> Đúng, vì đoạn văn nhấn mạnh con người có thể chủ động tạo ra sự thay đổi tích cực thông qua công nghệ tiên tiến, phương pháp canh tác bền vững và năng lượng tái tạo.
B. People must live with the consequences of climate change.
(Con người phải sống chung với những hậu quả của biến đổi khí hậu.)
=> Sai, vì đoạn 3 nhấn mạnh con người không chỉ thụ động chịu ảnh hưởng của những thay đổi môi trường mà còn có khả năng chủ động cải thiện tình hình.
C. Governments should limit individual behavior.
(Chính phủ nên hạn chế hành vi của mỗi cá nhân.)
=> Sai, vì đoạn văn không đề cập đến việc chính phủ cần hạn chế hành vi cá nhân mà nhấn mạnh trách nhiệm chung của chính phủ, tổ chức và mỗi người.
D. Environmental damage is unavoidable.
(Tình trạng môi trường bị tàn phá là điều không thể tránh khỏi.)
=> Sai, vì đoạn văn đưa ra các giải pháp và cơ hội để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, không khẳng định sự tàn phá môi trường là không thể tránh khỏi.
Which of the following statements is TRUE according to the passage?
Đọc toàn bộ bài đọc, xác định các thông tin liên quan đến tác động của biến đổi khí hậu, vai trò của cá nhân, chính phủ và các giải pháp công nghệ. Sau đó, đối chiếu từng phương án để lựa chọn nhận định ĐÚNG theo nội dung bài.
Thông tin: Governments, organizations, and individuals all play a role in promoting environmental responsibility.
(Chính phủ, các tổ chức và mỗi cá nhân đều đóng vai trò trong việc thúc đẩy trách nhiệm bảo vệ môi trường.)
Which of the following statements is TRUE according to the passage?
(Nhận định nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?)
A. Climate change only affects the environment, not humans.
(Biến đổi khí hậu chỉ ảnh hưởng đến môi trường, không ảnh hưởng đến con người.)
=> Sai, vì đoạn 2 khẳng định những thay đổi môi trường cũng ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống con người, đe dọa an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng.
B. Individuals have a role in protecting the planet.
(Mỗi cá nhân đều có vai trò trong việc bảo vệ hành tinh.)
=> Đúng, vì bài đọc khẳng định chính phủ, các tổ chức và cá nhân đều có trách nhiệm bảo vệ môi trường.
C. Governments alone can solve environmental problems.
(Chỉ riêng chính phủ mới có thể giải quyết các vấn đề môi trường.)
=> Sai, vì bài đọc nhấn mạnh trách nhiệm chung của chính phủ, các tổ chức và cá nhân, không phải trách nhiệm riêng của chính phủ.
D. Technological solutions are ineffective in addressing climate change.
(Các giải pháp công nghệ không hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)
=> Sai, vì đoạn 3 cho biết các công nghệ tiên tiến cùng những phương pháp bền vững mang đến cơ hội mới để giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Why We All Need More Family Time
We all know that our busy lives make it tough to connect with our families. According to a 2011 study, _______. Only 30 percent eat together five times a week, _______. Parents commute longer and work more hours, and more mothers are working outside the home. When we are home, we spend more time watching television or using the Internet. Kids who eat together regularly with their families _______.
But connecting with our families is not just about avoiding screen time, long commutes, or over-scheduling. It’s about building a solid core for the whole family, a foundation _______.
Over the last 15 years, researchers have documented the positive impact that regular family connection has on children’s academic performance, emotional well-being, and behavior. Connected kids are more likely to get good grades, and less likely to smoke, drink, or use drugs. They are less prone to anxiety and depression, less likely to develop eating disorders, and less likely to engage in violent behavior. _______.
A. nearly 90 percent of parents always have time to cook and eat with their kids
(gần 90% cha mẹ luôn có thời gian nấu ăn và ăn cùng con cái)
=> Sai, vì thông tin này không phù hợp với thực trạng các gia đình đang thiếu thời gian dành cho nhau được đề cập trong đoạn văn.
B. dinner time is still the most relaxing and shared moment for most people
(bữa tối vẫn là khoảng thời gian thư giãn và quây quần nhất đối với phần lớn mọi người)
=> Sai, vì đây là nhận định chung, không đưa ra số liệu thống kê cụ thể để liên kết với câu tiếp theo.
C. almost all modern families easily manage to eat dinner together every day
(hầu hết các gia đình hiện đại đều dễ dàng sắp xếp để ăn tối cùng nhau mỗi ngày)
=> Sai, vì nội dung này trái với thực trạng các gia đình gặp khó khăn trong việc dành thời gian cho nhau.
D. only 8 percent of American families eat dinner together every night
(chỉ có 8% gia đình Mỹ ăn tối cùng nhau mỗi đêm)
=> Đúng, vì phương án đưa ra số liệu cho thấy rất ít gia đình có thể ăn tối cùng nhau hằng ngày, đồng thời liên kết hợp lý với thông tin “Only 30 percent eat together five times a week” ở câu sau.
Câu hoàn chỉnh: According to a 2011 study, only 8 percent of American families eat dinner together every night. Only 30 percent eat together five times a week,...
(Theo một nghiên cứu năm 2011, chỉ có 8% gia đình Mỹ ăn tối cùng nhau mỗi đêm. Chỉ có 30% gia đình ăn cùng nhau năm lần một tuần,...)
Nhận thấy câu trước đưa ra số liệu về tần suất các gia đình ăn tối cùng nhau. Chỗ trống cần bổ sung một số liệu khác để làm rõ thực trạng các gia đình ngày càng ít có thời gian quây quần. Đồng thời, cần lựa chọn phương án có cấu trúc phù hợp để nối tiếp mệnh đề phía trước.
Only 30 percent eat together five times a week, (17) __________. Parents commute longer and work more hours, and more mothers are working outside the home.
(Chỉ có 30% gia đình ăn cùng nhau năm lần một tuần, __________. Cha mẹ phải di chuyển quãng đường xa hơn để đi làm và làm việc nhiều giờ hơn, đồng thời ngày càng có nhiều người mẹ làm việc bên ngoài gia đình.)
A. besides, over 20 percent never choose to eat together at all
(ngoài ra, hơn 20% hoàn toàn không bao giờ lựa chọn ăn cùng nhau)
=> Sai, vì “besides” không phù hợp khi nối trực tiếp hai mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy trong cấu trúc này. Ngoài ra, phương án diễn đạt việc không ăn cùng nhau là một lựa chọn chủ động, chưa sát với ý thiếu thời gian của đoạn văn.
B. and over 20 percent eat together only once a week or never
(và hơn 20% gia đình chỉ ăn cùng nhau một lần mỗi tuần hoặc không bao giờ)
=> Đúng, vì liên từ “and” kết nối hai thông tin thống kê có cùng chủ đề. Nội dung cũng phù hợp với thực trạng các gia đình ít có thời gian ăn uống cùng nhau.
C. yet over 80 percent barely manage to eat together sometimes
(tuy nhiên, hơn 80% gia đình hầu như chỉ thỉnh thoảng mới có thể sắp xếp để ăn cùng nhau)
=> Sai, vì số liệu và ý nghĩa của phương án không tạo được sự liên kết rõ ràng với thông tin thống kê phía trước. Liên từ “yet” cũng không thể hiện quan hệ tương phản phù hợp trong ngữ cảnh này.
D. so over 80 percent of Americans often eat together every day
(vì vậy, hơn 80% người Mỹ thường xuyên ăn cùng nhau mỗi ngày)
=> Sai, vì thông tin này mâu thuẫn với câu trước, đồng thời liên từ “so” không thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả hợp lý.
Câu hoàn chỉnh: Only 30 percent eat together five times a week, and over 20 percent eat together only once a week or never. Parents commute longer and work more hours, and more mothers are working outside the home.
(Chỉ có 30% gia đình ăn cùng nhau năm lần một tuần và hơn 20% gia đình chỉ ăn cùng nhau một lần mỗi tuần hoặc không bao giờ. Cha mẹ phải di chuyển quãng đường xa hơn để đi làm và làm việc nhiều giờ hơn, đồng thời ngày càng có nhiều người mẹ làm việc bên ngoài gia đình.)
Nhận thấy chủ ngữ của câu là “Kids who eat together regularly with their families” (Những đứa trẻ thường xuyên ăn cùng gia đình). Chỗ trống cần một cụm động từ hoàn chỉnh, diễn tả lợi ích của việc duy trì thời gian sinh hoạt chung đối với trẻ em. Dựa vào nội dung toàn bài, chọn phương án phù hợp nhất về cả ngữ pháp và ý nghĩa.
Kids who eat together regularly with their families (18) __________.
(Những đứa trẻ thường xuyên ăn cùng gia đình __________.)
A. usually manage to get good grades and absolutely never use drugs
(thường đạt được điểm số tốt và tuyệt đối không bao giờ sử dụng ma túy)
=> Sai, vì cụm “absolutely never” mang nghĩa tuyệt đối, khẳng định quá mức tác động của việc ăn cùng gia đình. Đoạn văn chỉ đề cập đến việc trẻ có khả năng đạt điểm tốt cao hơn và ít có nguy cơ sử dụng chất gây nghiện hơn.
B. often become highly confident and rarely experience any anxiety
(thường trở nên rất tự tin và hiếm khi trải qua bất kỳ sự lo âu nào)
=> Sai, vì phương án khẳng định quá mạnh về mức độ tự tin và tình trạng lo âu, chưa phản ánh chính xác lợi ích chung được nhấn mạnh trong đoạn văn.
C. are less prone to developing eating disorders or violent behavior quickly
(ít có nguy cơ nhanh chóng phát triển chứng rối loạn ăn uống hoặc hành vi bạo lực)
=> Sai, vì trạng từ “quickly” được sử dụng không tự nhiên và không phù hợp với ý nghĩa của cụm “developing eating disorders or violent behavior”.
D. tend to have stronger relationships and emotional well-being
(có xu hướng có các mối quan hệ bền chặt hơn và sức khỏe tinh thần tốt hơn)
=> Đúng, vì phương án thể hiện lợi ích tích cực của việc thường xuyên ăn uống cùng gia đình, đồng thời phù hợp với nội dung về sự gắn kết gia đình và sức khỏe tinh thần được triển khai trong bài.
Câu hoàn chỉnh: Kids who eat together regularly with their families tend to have stronger relationships and emotional well-being.
(Những đứa trẻ thường xuyên ăn cùng gia đình có xu hướng có các mối quan hệ bền chặt hơn và sức khỏe tinh thần tốt hơn.)
Nhận thấy trước chỗ trống là danh từ “a foundation” (một nền tảng), vì vậy cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ này. Mệnh đề quan hệ phải có đầy đủ chủ ngữ và động từ, đồng thời diễn đạt ý nghĩa rằng sự gắn kết gia đình tạo nền tảng giúp các thành viên vượt qua những khó khăn trong cuộc sống.
It’s about building a solid core for the whole family, a foundation (19) __________.
(Điều quan trọng là xây dựng một sự gắn kết vững chắc cho cả gia đình, một nền tảng __________.)
A. that will help all of us weather life’s inevitable storms
(sẽ giúp tất cả chúng ta vượt qua những sóng gió không thể tránh khỏi trong cuộc sống)
=> Đúng, vì “that” là đại từ quan hệ thay thế cho “a foundation” và đóng vai trò chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Cụm “weather life’s inevitable storms” mang nghĩa bóng là vượt qua những khó khăn không thể tránh khỏi trong cuộc sống.
B. helps us to survive life's most difficult periods
(giúp chúng ta vượt qua những giai đoạn khó khăn nhất của cuộc sống)
=> Sai, vì thiếu đại từ quan hệ “that/which” để nối mệnh đề với danh từ “a foundation”. Nếu giữ nguyên phần trước chỗ trống, câu không có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh.
C. which guiding us through many challenges of life
(dẫn dắt chúng ta vượt qua nhiều thử thách trong cuộc sống)
=> Sai, vì sau đại từ quan hệ “which” cần có động từ được chia phù hợp. Không thể sử dụng trực tiếp dạng V-ing “guiding” làm vị ngữ chính của mệnh đề quan hệ này.
D. helped us to overcome life's biggest challenges inevitably
(đã giúp chúng ta vượt qua những thử thách lớn nhất của cuộc sống một cách tất yếu)
=> Sai, vì thiếu đại từ quan hệ để nối với danh từ “a foundation”. Ngoài ra, trạng từ “inevitably” không phù hợp với ý nghĩa cần diễn đạt trong ngữ cảnh.
Câu hoàn chỉnh: It’s about building a solid core for the whole family, a foundation that will help all of us weather life’s inevitable storms.
(Điều quan trọng là xây dựng một sự gắn kết vững chắc cho cả gia đình, một nền tảng sẽ giúp tất cả chúng ta vượt qua những sóng gió không thể tránh khỏi trong cuộc sống.)
Dựa vào nội dung đoạn văn trước chỗ trống, nhận thấy tác giả đang liệt kê những lợi ích của sự gắn kết gia đình đối với trẻ em, bao gồm kết quả học tập, sức khỏe tinh thần và hành vi. Vì vậy, câu cuối cần tiếp tục bổ sung một lợi ích tích cực, đồng thời có sự liên kết tự nhiên với những câu đứng trước.
Connected kids are more likely to get good grades, and less likely to smoke, drink, or use drugs. They are less prone to anxiety and depression, less likely to develop eating disorders, and less likely to engage in violent behavior. (20) __________.
(Những đứa trẻ có sự gắn kết với gia đình có khả năng đạt điểm tốt cao hơn và ít có nguy cơ hút thuốc, uống rượu hoặc sử dụng ma túy hơn. Các em cũng ít có nguy cơ mắc chứng lo âu và trầm cảm, ít có khả năng mắc chứng rối loạn ăn uống và ít có xu hướng tham gia vào hành vi bạo lực. __________.)
A. They scarcely ever show good behavior and positive emotional regulation
(Các em hầu như không bao giờ thể hiện hành vi tốt và khả năng điều chỉnh cảm xúc tích cực)
=> Sai, vì nội dung mang ý nghĩa tiêu cực, trái ngược với những lợi ích của sự gắn kết gia đình được trình bày trong đoạn văn.
B. However, they typically gain more confidence and socialize better with friends
(Tuy nhiên, các em thường trở nên tự tin hơn và hòa nhập xã hội tốt hơn với bạn bè)
=> Sai, vì “However” là từ nối chỉ sự tương phản, trong khi câu này tiếp tục bổ sung một lợi ích tích cực, không đối lập với nội dung phía trước.
C. They also tend to have higher self-esteem and stronger relationships with their peers
(Các em cũng có xu hướng có lòng tự trọng cao hơn và những mối quan hệ bền chặt hơn với bạn bè đồng trang lứa)
=> Đúng, vì câu tiếp tục bổ sung những lợi ích tích cực của sự gắn kết gia đình. Từ “also” tạo sự liên kết tự nhiên với các lợi ích được liệt kê trước đó.
D. Also, they are inclined to exhibit difficult behaviors or defiance
(Ngoài ra, các em có xu hướng thể hiện những hành vi khó kiểm soát hoặc sự chống đối)
=> Sai, vì phương án đề cập đến những hành vi tiêu cực, trái với nội dung đoạn văn đang nhấn mạnh rằng sự gắn kết gia đình giúp giảm nguy cơ xuất hiện các hành vi không phù hợp.
Câu hoàn chỉnh: Connected kids are more likely to get good grades, and less likely to smoke, drink, or use drugs. They are less prone to anxiety and depression, less likely to develop eating disorders, and less likely to engage in violent behavior. They also tend to have higher self-esteem and stronger relationships with their peers.
(Những đứa trẻ có sự gắn kết với gia đình có khả năng đạt điểm tốt cao hơn và ít có nguy cơ hút thuốc, uống rượu hoặc sử dụng ma túy hơn. Các em cũng ít có nguy cơ mắc chứng lo âu và trầm cảm, ít có khả năng mắc chứng rối loạn ăn uống và ít có xu hướng tham gia vào hành vi bạo lực. Các em cũng có xu hướng có lòng tự trọng cao hơn và những mối quan hệ bền chặt hơn với bạn bè đồng trang lứa.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
FAMILY TRADITIONS AND CELEBRATIONS
Family traditions are meaningful activities that families do together repeatedly, often at specific times of the year or on special occasions. These can be simple routines like eating dinner together every Sunday, or major events like holiday celebrations. Traditions help families preserve their beliefs, stories, and history. Most importantly, they bring family members closer and create lasting memories that endure over time.
Many families have traditions around holidays. For example, during Christmas, some families decorate a tree together or sing carols. In Vietnam, families often gather for Tet, sharing special meals and wishing each other good luck. Birthdays are also moments for traditions, like baking a favorite cake or having a special meal. But traditions are not only for holidays. Some families have a movie night every Friday, or they go camping together every summer. These regular practices help family members spend quality time and feel emotionally connected.
Family traditions do more than just make good memories. They give each family a unique sense of belonging. When children take part in traditions, they learn about their family's background and what is important to their parents and grandparents. Traditions offer comfort and a sense of stability during times of change. They also help pass down important family values, such as kindness, diligence, or respecting elders. Through these shared experiences, family members learn more about one another and build stronger relationships.
Keeping traditions alive can sometimes be challenging. However, it is always worth the effort. Families can also create new traditions that are more suitable for their modern lifestyles. The most important thing is to engage in activities that bring joy and togetherness. These special habits and celebrations help make a family unique and resilient, reminding everyone of the love and emotional connection they share.
Which of the following is NOT mentioned as a benefit of family traditions in the passage?
Đọc toàn bộ bài đọc, xác định những lợi ích của truyền thống gia đình được tác giả đề cập. Lần lượt đối chiếu từng phương án với thông tin trong bài để tìm lợi ích KHÔNG được nhắc đến.
Which of the following is NOT mentioned as a benefit of family traditions in the passage?
(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc như một lợi ích của truyền thống gia đình?)
A. They help family members understand one another better.
(Chúng giúp các thành viên trong gia đình hiểu nhau hơn.)
Thông tin: Through these shared experiences, family members learn more about one another and build stronger relationships.
(Thông qua những trải nghiệm chung này, các thành viên trong gia đình hiểu nhau hơn và xây dựng những mối quan hệ bền chặt hơn.)
=> Sai, vì lợi ích này được đề cập trực tiếp trong bài đọc.
B. They support children in learning new academic skills.
(Chúng hỗ trợ trẻ em học hỏi những kỹ năng học thuật mới.)
Thông tin: When children take part in traditions, they learn about their family's background and what is important to their parents and grandparents.
(Khi trẻ em tham gia vào các truyền thống, các em sẽ tìm hiểu về nguồn gốc gia đình và những điều quan trọng đối với cha mẹ, ông bà.)
=> Đúng, vì bài đọc chỉ đề cập đến việc truyền thống giúp trẻ em tìm hiểu về nguồn gốc và các giá trị gia đình, không nhắc đến việc học hỏi những kỹ năng học thuật mới.
C. They create happy memories that last a lifetime.
(Chúng tạo ra những kỷ niệm vui vẻ kéo dài suốt đời.)
Thông tin: Most importantly, they bring family members closer and create lasting memories that endure over time.
(Quan trọng nhất, các truyền thống giúp các thành viên trong gia đình trở nên gần gũi hơn và tạo ra những kỷ niệm lâu dài, tồn tại theo thời gian.)
=> Sai, vì lợi ích tạo ra những kỷ niệm lâu dài được đề cập trực tiếp trong bài đọc.
D. They give a sense of belonging and comfort during life changes.
(Chúng mang lại cảm giác gắn bó và sự an ủi trong những giai đoạn thay đổi của cuộc sống.)
Thông tin: They give each family a unique sense of belonging.
(Các truyền thống mang đến cho mỗi gia đình một cảm giác gắn bó đặc biệt.)
Thông tin: Traditions offer comfort and a sense of stability during times of change.
(Truyền thống mang lại sự an ủi và cảm giác ổn định trong những giai đoạn thay đổi.)
=> Sai, vì cả cảm giác gắn bó và sự an ủi trong những giai đoạn thay đổi đều được đề cập trực tiếp trong bài đọc.
The word “preserve” in paragraph 1 is closest in meaning to __________.
Dịch câu chứa từ “preserve” trong đoạn 1 để xác định nghĩa của từ trong ngữ cảnh. Sau đó, dịch nghĩa các phương án và chọn từ có nghĩa gần nhất với “preserve”.
Thông tin: Traditions help families preserve their beliefs, stories, and history.
(Các truyền thống giúp gia đình gìn giữ những niềm tin, câu chuyện và lịch sử của mình.)
The word “preserve” in paragraph 1 is closest in meaning to __________.
(Từ “preserve” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?)
A. remember (v): nhớ, ghi nhớ.
B. repeat (v): lặp lại.
C. respect (v): tôn trọng.
D. protect (v): bảo vệ, gìn giữ.
=> preserve = protect.
The word “stability” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
Dịch câu chứa từ “stability” trong đoạn 3 để hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh. Sau đó, dịch nghĩa các phương án và chọn từ có nghĩa TRÁI NGƯỢC với “stability”.
Thông tin: Traditions offer comfort and a sense of stability during times of change.
(Truyền thống mang lại sự an ủi và cảm giác ổn định trong những giai đoạn thay đổi.)
The word “stability” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
(Từ “stability” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào sau đây?)
A. insecurity (n): sự bất an, cảm giác thiếu an toàn.
B. balance (n): sự cân bằng.
C. calmness (n): sự bình tĩnh, trạng thái yên ổn.
D. confidence (n): sự tự tin.
=> stability >< insecurity
What does the word “they” in paragraph 3 refer to?
Đọc lại câu chứa đại từ “they” trong đoạn 3, truy ngược về phía trước để xác định danh từ mà đại từ này thay thế. Dựa vào cấu trúc câu và ngữ nghĩa để lựa chọn đối tượng phù hợp.
Thông tin: When children take part in traditions, they learn about their family's background and what is important to their parents and grandparents.
(Khi trẻ em tham gia vào các truyền thống, các em sẽ tìm hiểu về nguồn gốc gia đình và những điều quan trọng đối với cha mẹ, ông bà.)
What does the word “they” in paragraph 3 refer to?
(Từ “they” trong đoạn 3 đề cập đến đối tượng nào?)
A. traditions
(Những truyền thống.)
=> Sai, vì truyền thống là hoạt động mà trẻ em tham gia, không phải chủ thể tìm hiểu về nguồn gốc gia đình.
B. parents
(Cha mẹ.)
=> Sai, vì “parents” xuất hiện ở phía sau đại từ “they” và là đối tượng được nhắc đến trong cụm “their parents and grandparents”.
C. children
(Trẻ em.)
=> Đúng, vì “they” thay thế cho danh từ số nhiều “children” xuất hiện ở đầu câu. Chính trẻ em là những người tìm hiểu về nguồn gốc và giá trị gia đình khi tham gia các truyền thống.
D. grandparents
(Ông bà.)
=> Sai, vì “grandparents” không phải chủ thể thực hiện hành động “learn” trong câu.
=> they = children.
Which of the following best paraphrases the sentence “These special habits and celebrations help make a family unique and resilient, reminding everyone of the love and emotional connection they share.” in paragraph 4?
Dịch nghĩa câu được cho trong đoạn 4, sau đó dịch từng phương án và đối chiếu để lựa chọn câu diễn đạt lại sát nghĩa nhất. Chú ý giữ đầy đủ các ý chính: truyền thống tạo nên bản sắc riêng, sức mạnh của gia đình và nhắc nhở các thành viên về tình yêu thương, sự gắn kết tình cảm.
Thông tin: These special habits and celebrations help make a family unique and resilient, reminding everyone of the love and emotional connection they share.
(Những thói quen và dịp kỷ niệm đặc biệt này giúp mỗi gia đình trở nên độc đáo và kiên cường, đồng thời nhắc nhở mọi người về tình yêu thương và sự gắn kết tình cảm mà họ cùng chia sẻ.)
Which of the following best paraphrases the sentence “These special habits and celebrations help make a family unique and resilient, reminding everyone of the love and emotional connection they share.” in paragraph 4?
(Phương án nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu “Những thói quen và dịp kỷ niệm đặc biệt này giúp mỗi gia đình trở nên độc đáo và kiên cường, đồng thời nhắc nhở mọi người về tình yêu thương và sự gắn kết tình cảm mà họ cùng chia sẻ.” trong đoạn 4?)
A. Family traditions bring joy to members and help them enjoy spending time together in a more meaningful way.
(Truyền thống gia đình mang lại niềm vui cho các thành viên và giúp họ tận hưởng thời gian bên nhau một cách ý nghĩa hơn.)
=> Sai, vì phương án chỉ nhấn mạnh niềm vui và thời gian bên nhau, chưa thể hiện ý về bản sắc riêng và khả năng vượt qua khó khăn của gia đình.
B. Celebrations and habits make families stronger by encouraging love and emotional expression among all family members.
(Những dịp kỷ niệm và thói quen giúp gia đình trở nên bền chặt hơn bằng cách khuyến khích tình yêu thương và sự bày tỏ cảm xúc giữa tất cả các thành viên.)
=> Sai, vì phương án đề cập đến sự gắn kết tình cảm nhưng chưa thể hiện đầy đủ ý về bản sắc riêng của mỗi gia đình.
C. These special traditions improve family relationships by making family time more enjoyable and emotionally open.
(Những truyền thống đặc biệt này cải thiện các mối quan hệ gia đình bằng cách khiến thời gian bên nhau trở nên vui vẻ hơn và giúp các thành viên cởi mở hơn về mặt cảm xúc.)
=> Sai, vì phương án tập trung vào việc cải thiện mối quan hệ và tạo niềm vui, chưa diễn đạt được ý về sự độc đáo và khả năng vượt qua khó khăn của gia đình.
D. Special family traditions build a family’s identity and strength by highlighting the love and strong bonds among members.
(Những truyền thống gia đình đặc biệt góp phần xây dựng bản sắc và sức mạnh của gia đình bằng cách làm nổi bật tình yêu thương và sự gắn kết bền chặt giữa các thành viên.)
=> Đúng, vì phương án diễn đạt đầy đủ và sát nghĩa nhất các ý chính: “unique” tương ứng với “identity”, “resilient” tương ứng với “strength”, còn “love and emotional connection” tương ứng với “love and strong bonds”.
Which of the following statements is TRUE according to the passage?
Đọc toàn bộ bài đọc, xác định những thông tin liên quan đến việc duy trì truyền thống, phạm vi các hoạt động truyền thống và lợi ích đối với trẻ em. Sau đó, đối chiếu từng phương án để lựa chọn nhận định ĐÚNG theo nội dung bài.
Thông tin: When children take part in traditions, they learn about their family's background and what is important to their parents and grandparents. Traditions offer comfort and a sense of stability during times of change. They also help pass down important family values, such as kindness, diligence, or respecting elders.
(Khi trẻ em tham gia vào các truyền thống, các em sẽ tìm hiểu về nguồn gốc gia đình và những điều quan trọng đối với cha mẹ, ông bà. Truyền thống mang lại sự an ủi và cảm giác ổn định trong những giai đoạn thay đổi. Chúng cũng giúp truyền lại những giá trị gia đình quan trọng như lòng tốt, sự chăm chỉ hoặc lòng kính trọng người lớn tuổi.)
Which of the following statements is TRUE according to the passage?
(Nhận định nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?)
A. It is always easy to keep family traditions alive, no matter what
(Việc duy trì truyền thống gia đình luôn dễ dàng trong mọi hoàn cảnh.)
=> Sai, vì đoạn 4 khẳng định việc duy trì các truyền thống đôi khi có thể gặp khó khăn: “Keeping traditions alive can sometimes be challenging.”
B. Family traditions are only for big holidays and special events
(Truyền thống gia đình chỉ dành cho những ngày lễ lớn và các sự kiện đặc biệt.)
=> Sai, vì đoạn 2 cho biết truyền thống không chỉ diễn ra vào dịp lễ mà còn bao gồm những hoạt động thường xuyên như xem phim vào mỗi tối thứ Sáu hoặc đi cắm trại vào mùa hè.
C. Traditions help children learn about their family’s past and values
(Truyền thống giúp trẻ em tìm hiểu về quá khứ và các giá trị của gia đình.)
=> Đúng, vì đoạn 3 đề cập trực tiếp đến việc trẻ em học hỏi về nguồn gốc gia đình và tiếp nhận những giá trị quan trọng thông qua các truyền thống.
D. Families should never create new traditions; they must only follow old ones
(Các gia đình không bao giờ nên tạo ra truyền thống mới mà chỉ được duy trì những truyền thống cũ.)
=> Sai, vì đoạn 4 khẳng định các gia đình có thể tạo ra những truyền thống mới phù hợp hơn với lối sống hiện đại.
In which paragraph does the writer give examples of both holiday traditions and regular family activities?
Đọc lướt từng đoạn văn, xác định đoạn có đồng thời hai nhóm ví dụ: các truyền thống trong dịp lễ và những hoạt động gia đình được thực hiện thường xuyên. Chú ý các từ khóa liên quan đến Giáng sinh, Tết, sinh nhật, xem phim và cắm trại.
Thông tin: Many families have traditions around holidays. For example, during Christmas, some families decorate a tree together or sing carols. In Vietnam, families often gather for Tet, sharing special meals and wishing each other good luck. Birthdays are also moments for traditions, like baking a favorite cake or having a special meal. But traditions are not only for holidays. Some families have a movie night every Friday, or they go camping together every summer.
(Nhiều gia đình có những truyền thống gắn liền với các dịp lễ. Ví dụ, vào dịp Giáng sinh, một số gia đình cùng nhau trang trí cây thông hoặc hát những bài hát mừng Giáng sinh. Ở Việt Nam, các gia đình thường sum họp vào dịp Tết, cùng thưởng thức những bữa ăn đặc biệt và chúc nhau may mắn. Sinh nhật cũng là dịp để duy trì các truyền thống, chẳng hạn như làm một chiếc bánh yêu thích hoặc tổ chức một bữa ăn đặc biệt. Tuy nhiên, truyền thống không chỉ dành cho các dịp lễ. Một số gia đình có buổi xem phim vào mỗi tối thứ Sáu hoặc cùng nhau đi cắm trại vào mỗi mùa hè.)
In which paragraph does the writer give examples of both holiday traditions and regular family activities?
(Trong đoạn văn nào tác giả đưa ra ví dụ về cả truyền thống trong các dịp lễ và những hoạt động gia đình thường xuyên?)
A. Paragraph 1 (Đoạn 1.)
=> Sai, vì đoạn 1 chủ yếu giới thiệu khái niệm và ý nghĩa chung của truyền thống gia đình, chưa triển khai đầy đủ cả hai nhóm ví dụ.
B. Paragraph 2 (Đoạn 2.)
=> Đúng, vì đoạn này đề cập đến các hoạt động trong dịp Giáng sinh, Tết, sinh nhật và những hoạt động thường xuyên như xem phim mỗi tối thứ Sáu hoặc cắm trại vào mùa hè.
C. Paragraph 4 (Đoạn 4.)
=> Sai, vì đoạn 4 tập trung vào những khó khăn khi duy trì truyền thống và việc tạo ra các truyền thống mới phù hợp với lối sống hiện đại.
D. Paragraph 3 (Đoạn 3.)
=> Sai, vì đoạn 3 chủ yếu phân tích lợi ích của truyền thống gia đình, không tập trung đưa ra ví dụ về các hoạt động trong dịp lễ và hoạt động thường xuyên.
In which paragraph does the writer mention the challenges of maintaining traditions but also emphasize their value despite difficulties?
Đọc lướt các đoạn văn, tìm đoạn đề cập đồng thời đến khó khăn trong việc duy trì truyền thống và sự cần thiết phải tiếp tục gìn giữ chúng. Chú ý các từ khóa “challenging”, “However” và “worth the effort”.
Thông tin: Keeping traditions alive can sometimes be challenging. However, it is always worth the effort. Families can also create new traditions that are more suitable for their modern lifestyles.
(Việc duy trì các truyền thống đôi khi có thể gặp khó khăn. Tuy nhiên, điều đó luôn xứng đáng với công sức bỏ ra. Các gia đình cũng có thể tạo ra những truyền thống mới phù hợp hơn với lối sống hiện đại của mình.)
In which paragraph does the writer mention the challenges of maintaining traditions but also emphasize their value despite difficulties?
(Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến những khó khăn trong việc duy trì truyền thống nhưng đồng thời nhấn mạnh giá trị của chúng bất chấp những khó khăn đó?)
A. Paragraph 2 (Đoạn 2.)
=> Sai, vì đoạn 2 chủ yếu đưa ra những ví dụ về các truyền thống và hoạt động gia đình, không đề cập đến khó khăn trong việc duy trì chúng.
B. Paragraph 1 (Đoạn 1.)
=> Sai, vì đoạn 1 giới thiệu khái niệm và vai trò chung của truyền thống gia đình.
C. Paragraph 3 (Đoạn 3.)
=> Sai, vì đoạn 3 tập trung phân tích những lợi ích mà truyền thống mang lại, như cảm giác gắn bó, sự ổn định và việc truyền lại các giá trị gia đình.
D. Paragraph 4 (Đoạn 4.)
=> Đúng, vì đoạn này trực tiếp đề cập đến việc duy trì truyền thống đôi khi gặp khó khăn nhưng vẫn xứng đáng với công sức bỏ ra, đồng thời khuyến khích các gia đình tạo ra những truyền thống mới phù hợp với cuộc sống hiện đại.
Give the correct form of the words in brackets.
Parents should avoid being too _________ towards their children and allow them to make their own decisions. (PROTECT)
Dựa vào cấu trúc “too + adj + towards somebody” (quá ... đối với ai). Từ gợi ý “PROTECT” cần được chuyển thành tính từ mang nghĩa bảo vệ quá mức, phù hợp với nội dung cha mẹ nên để con cái tự đưa ra quyết định.
protect (v): bảo vệ → overprotective (adj): bảo vệ quá mức, bao bọc quá mức.
Cụm “be too overprotective towards their children” diễn tả việc cha mẹ bao bọc con cái quá mức, khiến các em thiếu cơ hội tự quyết định.
Câu hoàn chỉnh: Parents should avoid being too overprotective towards their children and allow them to make their own decisions.
(Cha mẹ nên tránh bao bọc con cái quá mức và cho phép các em tự đưa ra quyết định của mình.)
Điền overprotective.
Although they have different opinions, family members should communicate _________ and respect one another. (EFFECT)
Dựa vào vị trí chỗ trống đứng sau động từ “communicate”, cần sử dụng một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ này.
effect (n): tác động, ảnh hưởng → effectively (adv): một cách hiệu quả.
Câu hoàn chỉnh: Although they have different opinions, family members should communicate effectively and respect one another.
(Mặc dù có những quan điểm khác nhau, các thành viên trong gia đình nên giao tiếp hiệu quả và tôn trọng lẫn nhau.)
Điền effectively.
Some family conflicts are caused by a _________ of communication between parents and teenagers. (UNDERSTAND)
Dựa vào cấu trúc “a + noun + of communication”, nhận thấy chỗ trống cần một danh từ số ít. Xét nghĩa của câu, những xung đột gia đình có thể xuất phát từ sự thiếu thấu hiểu trong giao tiếp giữa cha mẹ và thanh thiếu niên.
understand (v): hiểu → misunderstanding (n): sự nhiểu nhầm
Câu hoàn chỉnh: Some family conflicts are caused by a misunderstanding of communication between parents and teenagers.
(Một số xung đột gia đình xuất phát từ sự hiểu lầm trong giao tiếp giữa cha mẹ và thanh thiếu niên.)
Điền misunderstanding.
The project encourages students to find _________ ways of reducing their carbon footprint. (SUSTAIN)
Dựa vào vị trí chỗ trống đứng trước danh từ số nhiều “ways”, cần sử dụng một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ này.
sustain (v): duy trì → sustainable (adj): bền vững.
Cụm “sustainable ways of reducing their carbon footprint” có nghĩa là những phương pháp bền vững nhằm giảm lượng khí thải carbon do các hoạt động của bản thân tạo ra.
Câu hoàn chỉnh: The project encourages students to find sustainable ways of reducing their carbon footprint.
(Dự án khuyến khích học sinh tìm kiếm những phương pháp bền vững để giảm lượng khí thải carbon của bản thân.)
Điền sustainable.
Fill a suitable preposition in each numbered blank.
Parents should set a good example _________ their children by behaving responsibly.
Dựa vào cụm từ cố định “set a good example for somebody”, mang nghĩa làm gương tốt cho ai.
Cấu trúc: set a good example for somebody (làm gương tốt cho ai).
Câu hoàn chỉnh: Parents should set a good example for their children by behaving responsibly.
(Cha mẹ nên làm gương tốt cho con cái bằng cách cư xử có trách nhiệm.)
Điền for.
If we want to live _________ harmony with nature, we must use natural resources responsibly.
Dựa vào cụm từ cố định “live in harmony with somebody/something”, mang nghĩa sống hòa hợp với ai hoặc điều gì.
Cấu trúc: live in harmony with nature (sống hòa hợp với thiên nhiên).
Câu hoàn chỉnh: If we want to live in harmony with nature, we must use natural resources responsibly.
(Nếu muốn sống hòa hợp với thiên nhiên, chúng ta phải sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách có trách nhiệm.)
Điền in.
Some parents find it difficult to cope _________ the pressure of balancing work and family life.
Dựa vào cấu trúc “cope with somebody/something”, mang nghĩa đối phó hoặc xoay xở với một vấn đề, tình huống khó khăn.
Cấu trúc: cope with the pressure (đối phó với áp lực).
Câu hoàn chỉnh: Some parents find it difficult to cope with the pressure of balancing work and family life.
(Một số bậc cha mẹ cảm thấy khó khăn khi phải đối phó với áp lực cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.)
Điền with.
Many environmental problems result _________ people's irresponsible use of natural resources.
Dựa vào cấu trúc “result from + nguyên nhân” (bắt nguồn từ, là kết quả của điều gì). Cần phân biệt với “result in + kết quả” (dẫn đến điều gì).
- result from something: bắt nguồn từ điều gì.
- result in something: dẫn đến điều gì.
Trong câu, “people's irresponsible use of natural resources” là nguyên nhân gây ra các vấn đề môi trường. Vì vậy, cần sử dụng giới từ “from”.
Câu hoàn chỉnh: Many environmental problems result from people's irresponsible use of natural resources.
(Nhiều vấn đề môi trường bắt nguồn từ việc con người sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách thiếu trách nhiệm.)
Điền from.
Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first sentence.
“We have already discussed this problem,” the manager said.
→ The manager said that ..........................................................................................................................
Dựa vào quy tắc chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp (Reported Speech).
Động từ tường thuật “said” ở thì quá khứ nên cần lùi thì của động từ trong câu trực tiếp và thay đổi đại từ cho phù hợp với ngữ cảnh.
- We → they.
- have discussed → had discussed.
- this problem → that problem.
Câu gốc: “We have already discussed this problem,” the manager said.
(“Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này rồi,” người quản lý nói.)
Câu hoàn chỉnh: The manager said that they had already discussed that problem.
(Người quản lý nói rằng họ đã thảo luận về vấn đề đó rồi.)
The interview was so stressful that he could hardly answer the questions.
→ It was .....................................................................................................................................................
Dựa vào cấu trúc chuyển đổi câu sử dụng “so ... that” sang cấu trúc “such ... that”, đồng thời giữ nguyên ý nghĩa của câu.
Cấu trúc:
- S + be + so + adj + that + S + V.
- It + be + such + a/an + adj + noun + that + S + V.
Câu gốc: The interview was so stressful that he could hardly answer the questions.
(Buổi phỏng vấn căng thẳng đến mức anh ấy hầu như không thể trả lời các câu hỏi.)
Câu hoàn chỉnh: It was such a stressful interview that he could hardly answer the questions.
(Đó là một buổi phỏng vấn căng thẳng đến mức anh ấy hầu như không thể trả lời các câu hỏi.)
Someone has stolen several important documents from the office.
→ Several important documents ................................................................................................................
Dựa vào cấu trúc chuyển câu chủ động sang câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành.
Cấu trúc:
- Chủ động: S + have/has + V3/ed + O.
- Bị động: O + have/has + been + V3/ed (+ by S).
Câu gốc: Someone has stolen several important documents from the office.
(Ai đó đã lấy trộm một số tài liệu quan trọng từ văn phòng.)
Câu hoàn chỉnh: Several important documents have been stolen from the office.
(Một số tài liệu quan trọng đã bị lấy trộm khỏi văn phòng.)
The instructions were too complicated for most students to understand.
→ The instructions were not ......................................................................................................................
Dựa vào cấu trúc chuyển đổi từ “too ... to” sang “not ... enough to”, sử dụng tính từ trái nghĩa để giữ nguyên ý nghĩa của câu.
Cấu trúc:
- S + be + too + adj + for somebody + to V.
- S + be + not + opposite adj + for somebody + to V.
Trong câu này, tính từ “complicated” được chuyển thành tính từ trái nghĩa “simple”.
Câu gốc: The instructions were too complicated for most students to understand.
(Các hướng dẫn quá phức tạp khiến phần lớn học sinh không thể hiểu được.)
Chuyển đổi:
- too complicated → not simple enough.
- for most students to understand: giữ nguyên.
Câu hoàn chỉnh: The instructions were not simple enough for most students to understand.
(Các hướng dẫn không đủ đơn giản để phần lớn học sinh có thể hiểu được.)





