Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 10 - Đề số 4
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from that of the other three in pronunciation in each of the following questions.
Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm /u:/, các phương án còn lại phát âm /ju:/.
Phần được gạch chân ở phương án B được phát âm /k/, các phương án còn lại phát âm /tʃ/.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of stress in each of the following questions.
Phương án B có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 1.
Phương án A có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 1.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Are you hungry? ________ something to eat?
Are you hungry? _________ something to eat?
(Bạn có đói không?_________ gì để ăn không?)
A. will you want => động từ ở thì tương lai đơn “will + Vo” không phù hợp với ngữ cảnh mời gọi ở hiện tại
=> loại
B. Are you wanting => động từ chỉ trạng thái “want” (muốn) không dùng ở thì hiện tại tiếp diễn “tobe + V-ing” trong trường hợp hỏi ý định hoặc mong muốn ngay lúc nói. => loại
C. Are you going to want => động từ ở thì tương lai gần “are going to + Vo” không phù hợp với ngữ cảnh mời gọi ở hiện tại => loại
D. Do you want => thì hiện tại đơn đưa ra lời mời ngay lúc nói => đúng
Câu hoàn chỉnh: Are you hungry? Do you want something to eat?
(Bạn có đói không?Có muốn ăn gì không?)
He ________ the winner of American idol. He already has most of the votes.
He _________ the winner of American idol. He already has most of the votes.
(Anh ấy _________ người chiến thắng của American Idol. Anh ấy đã có được hầu hết số phiếu bầu.)
A. is becoming => thì hiện tại tiếp diễn “tobe + V-ing” của động từ “become” mang nghĩa “đang dần trở thành” => không phù hợp với ngữ cảnh => loại
B. will become => thì tương lai đơn “will + Vo” diễn tả dự đoán trong tương lai, không chắc chắn, nhưng câu sau có bằng chứng chắc chắn xảy ra => loại
C. becomes => thì hiện tại đơn “Vs/es” diễn tả sự thật hiển nhiên => không phù hợp với ngữ cảnh => loại
D. is going to become => thì tương lai gần “tobe + going to + Vo” diễn tả một việc có khả năng cao xảy ra trong tương lai dựa trên bằng chứng hiện tại => đúng
Câu hoàn chỉnh: He is going to become the winner of American idol. He already has most of the votes.
(Anh ấy sắp trở thành quán quân của American Idol. Anh ấy đã có hầu hết số phiếu bầu.)
Who is that girl? Why ________ at us?
Who is that girl? Why _________ at us?
(Cô gái đó là ai vậy? Tại sao lại _________ chúng ta?)
A. does she look => thì hiện tại đơn “Vs/es” diễn tả sự thật hiển nhiên => không phù hợp với ngữ cảnh => loại
B. is she going to look => thì tương lai gần “tobe + going to + Vo” diễn tả một việc có khả năng cao xảy ra trong tương lai dựa trên bằng chứng hiện tại => không phù hợp ngữ cảnh => loại
C. is she looking => thì hiện tại tiếp diễn “tobe + V-ing” diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm ở hiện tại => đúng
D. will she look => thì tương lai đơn “will + Vo” diễn tả dự đoán trong tương lai => không phù hợp ngữ cảnh
=> loại
Câu hoàn chỉnh: Who is that girl? Why is she looking at us?
(Cô gái đó là ai? Sao cô ấy lại đang nhìn chúng ta?)
I’m too tired to do the gardening. I think I ________ a rest.
I’m too tired to do the gardening. I think I _________ a rest.
(Tôi quá mệt để làm vườn. Tôi nghĩ tôi _________ nghỉ ngơi.)
A. am going to take => thì tương lai gần “tobe + going to + Vo” diễn tả một việc có khả năng cao xảy ra trong tương lai dựa trên bằng chứng hiện tại hoặc có kế hoạch trước => không phù hợp ngữ cảnh => loại
B. will take => thì tương lai đơn “will + Vo” diễn tả một hành động hoặc quyết định đưa ra trong lúc nói => đúng
C. take => thì hiện tại đơn “V1” diễn tả sự thật hiển nhiên => không phù hợp với ngữ cảnh => loại
D. am taking => thì hiện tại tiếp diễn “tobe + V-ing” diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm ở hiện tại => không phù hợp với ngữ cảnh => loại
Câu hoàn chỉnh: I’m too tired to do the gardening. I think I will take a rest.
(Tôi mệt quá không làm vườn được nữa. Tôi nghĩ mình sẽ nghỉ ngơi.)
In 2009, 8 million mobile devices ________ in the UK.
In 2009, 8 million mobile devices _________ in the UK.
(Năm 2009, có 8 triệu thiết bị di động _________ ở Vương quốc Anh.)
A. was recycles => động từ tobe “was” không đi cùng với động từ thường ở dạng Vs/es “recycles” => loại
B. recycled: tái chế => động từ ở thì quá khứ đơn mang nghĩa chủ động => không phù hợp về nghĩa => loại
C. are recycled => động từ “are” ở thì hiện tại => loại
D. were recycled: được tái chế => động từ ở thì quá khứ đơn mang nghĩa bị động => đúng
Câu hoàn chỉnh: In 2009, 8 million mobile devices were recycled in the UK.
(Năm 2009, 8 triệu thiết bị di động đã được tái chế tại Vương quốc Anh.)
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 10 to 12.
TIRED OF SOARING GAS PRICES? TRY SUNTRAVEL NOW!
If you could charge your car with the sunlight, (10) _________ you? The Sun Travel’s revolutionary solar panels (11) _________ the solar power, providing you with unlimited energy. (12) _________ fuel-powered cars had never been invented; this is what we would be driving!
If you could charge your car with the sunlight, (10) _________ you?
(Nếu bạn có thể sạc ô tô của mình bằng ánh sáng mặt trời, (10) _________?)
Cấu trúc câu điều kiện If loại 2: If + S + V2/ed, S + would / could + Vo.
Câu hoàn chỉnh: If you could charge your car with the sunlight, would you? (Nếu bạn có thể sạc xe bằng ánh sáng mặt trời, bạn có làm vậy không?)
The SunTravel's revolutionary solar panels (11) _________ the solar power, providing you with unlimited energy.
(Tấm pin mặt trời mang tính cách mạng của SunTravel (11) _________ năng lượng mặt trời, cung cấp cho bạn nguồn năng lượng vô hạn.)
Câu hoàn chỉnh: The SunTravel's revolutionary solar panels harness the solar power, providing you with unlimited energy.
(Tấm pin mặt trời mang tính cách mạng của SunTravel khai thác năng lượng mặt trời, cung cấp cho bạn nguồn năng lượng vô hạn.)
(12) _________ fuel-powered cars had never been invented, this is what we would be driving!
((12) _________ xe chạy bằng nhiên liệu chưa bao giờ được phát minh, đây là thứ chúng ta sẽ lái!)
Câu hoàn chỉnh: If fuel-powered cars had never been invented, this is what we would be driving!
(Nếu xe chạy bằng nhiên liệu hóa thạch chưa bao giờ được phát minh, đây chính là thứ chúng ta sẽ lái!)
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 13 to 15.
INVESTING IN OUR FUTURE
If we (13) _________ in wind power earlier, our suburb wouldn't have relied so heavily on outdated energy sources. (14) _________ new renewable energy project will ensure a more stable power supply for our homes and businesses. We apologise (15) _________ any temporary disruptions during the construction time.
If we (13) _________ in wind power earlier, our suburb wouldn't have relied so heavily on outdated energy sources.
(Nếu chúng ta (13) _________ năng lượng gió sớm hơn, vùng ngoại ô của chúng ta sẽ không phải phụ thuộc quá nhiều vào các nguồn năng lượng lỗi thời.)
Cấu trúc câu điều kiện If loại 3: If + S + had (not) + V3/ed, S + would (not) + have + V3/ed.
Câu hoàn chỉnh: If we had invested in wind power earlier, our suburb wouldn't have relied so heavily on outdated energy sources.
(Nếu chúng ta đầu tư vào năng lượng gió sớm hơn, vùng ngoại ô của chúng ta sẽ không phải phụ thuộc quá nhiều vào các nguồn năng lượng lạc hậu.)
(14) _________ new renewable energy project will ensure a more stable power supply for our homes and businesses.
((14) _________ dự án năng lượng tái tạo mới sẽ đảm bảo nguồn cung cấp điện ổn định hơn cho các hộ gia đình và doanh nghiệp của chúng ta.)
Câu hoàn chỉnh: This new renewable energy project will ensure a more stable power supply for our homes and businesses.
(Dự án năng lượng tái tạo mới này sẽ đảm bảo nguồn cung cấp điện ổn định hơn cho gia đình và doanh nghiệp của chúng ta.)
We apologise (15) _________ any temporary disruptions during the construction time.
(Chúng tôi xin lỗi (15) _________ bất kỳ sự gián đoạn tạm thời nào trong thời gian xây dựng.) Cách giải:
Cụm từ đúng “apologise + FOR”: xin lỗi vì
Câu hoàn chỉnh: We apologise for any temporary disruptions during the construction time.
(Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự gián đoạn tạm thời nào trong thời gian xây dựng.)
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make o meaningful paragraph letter in each of the fallowing questions.
a. Burning biomass still releases greenhouse gases and other pollutants, contributing to climate change.
(Việc đốt sinh khối vẫn thải ra khí nhà kính và các chất ô nhiễm khác, góp phần gây biến đổi khí hậu.)
b. However, it's important to acknowledge the drawbacks of biomass fuel.
(Tuy nhiên, điều quan trọng là phải thừa nhận những nhược điểm của nhiên liệu sinh khối.)
c. Additionally, sourcing biomass might lead to deforestation if not managed carefully.
(Ngoài ra, việc khai thác sinh khối có thể dẫn đến nạn phá rừng nếu không được quản lý cẩn thận.)
d. Finally, biomass fuel is less efficient than fossil fuels since it requires more resources to produce the same amount of energy.
(Cuối cùng, nhiên liệu sinh khối kém hiệu quả hơn nhiên liệu hóa thạch vì nó đòi hỏi nhiều tài nguyên hơn để sản xuất cùng một lượng năng lượng.)
e. Biomass fuel, derived from organic matter, is popular in the country for its renewable nature.
(Nhiên liệu sinh khối, có nguồn gốc từ vật chất hữu cơ, được ưa chuộng ở nước này vì tính chất tái tạo của nó.)
Thứ tự đúng: e – b – a – c – d
(e) Biomass fuel, derived from organic matter, is popular in the country for its renewable nature. (b) However, it's important to acknowledge the drawbacks of biomass fuel. (a) Burning biomass still releases greenhouse gases and other pollutants, contributing to climate change. (c) Additionally, sourcing biomass might lead to deforestation if not managed carefully. (d) Finally, biomass fuel is less efficient than fossil fuels since it requires more resources to produce the same amount of energy.
Tạm dịch
(e) Nhiên liệu sinh khối, có nguồn gốc từ vật chất hữu cơ, được ưa chuộng trong nước vì tính chất tái tạo của nó. (b) Tuy nhiên, điều quan trọng là phải thừa nhận những nhược điểm của nhiên liệu sinh khối. (a) Việc đốt sinh khối vẫn thải ra khí nhà kính và các chất ô nhiễm khác, góp phần gây biến đổi khí hậu. (c) Ngoài ra, việc khai thác sinh khối có thể dẫn đến nạn phá rừng nếu không được quản lý cẩn thận. (d) Cuối cùng, nhiên liệu sinh khối kém hiệu quả hơn nhiên liệu hóa thạch vì nó đòi hỏi nhiều tài nguyên hơn để sản xuất cùng một lượng năng lượng.
a. For example, solar panels are highly efficient on sunny days but inefficient on cloudy days.
(Ví dụ, các tấm pin mặt trời có hiệu suất cao vào những ngày nắng nhưng lại kém hiệu quả vào những ngày nhiều mây.)
b. The first reason is that the initial cost of purchasing and installing a solar panel system can be very high.
(Lý do đầu tiên là chi phí ban đầu để mua và lắp đặt hệ thống pin mặt trời có thể rất cao.)
c. Solar panels are an effective way to generate clean energy, but they do have some drawbacks.
(Pin mặt trời là một cách hiệu quả để tạo ra năng lượng sạch, nhưng chúng cũng có một số nhược điểm.)
d. Finally, the environmental impacts related to the production and disposal of solar panels are undeniable. (Cuối cùng, những tác động môi trường liên quan đến việc sản xuất và xử lý pin mặt trời là không thể phủ nhận.)
e. Additionally, the amount of energy generated relies on appropriate weather conditions.
(Ngoài ra, lượng năng lượng được tạo ra phụ thuộc vào điều kiện thời tiết thích hợp.)
f. Therefore, not many people can afford to have solar panels installed on their rooftops.
(Do đó, không nhiều người có đủ khả năng lắp đặt pin mặt trời trên mái nhà.)
Thứ tự đúng: c – b – f – e – a – d
(c) Solar panels are an effective way to generate clean energy, but they do have some drawbacks. (b) The first reason is that the initial cost of purchasing and installing a solar panel system can be very high. (f) Therefore, not many people can afford to have solar panels installed on their rooftops. (e) Additionally, the amount of energy generated relies on appropriate weather conditions. (a) For example, solar panels are highly efficient on sunny days but inefficient on cloudy days. (d) Finally, the environmental impacts related to the production and disposal of solar panels are undeniable.
Tạm dịch
(c) Tấm pin mặt trời là một cách hiệu quả để tạo ra năng lượng sạch, nhưng chúng cũng có một số nhược điểm. (b) Lý do đầu tiên là chi phí ban đầu để mua và lắp đặt hệ thống tấm pin mặt trời có thể rất cao. (f) Do đó, không nhiều người có đủ khả năng lắp đặt tấm pin mặt trời trên mái nhà. (e) Ngoài ra, lượng năng lượng được tạo ra phụ thuộc vào điều kiện thời tiết thích hợp. (a) Ví dụ, tấm pin mặt trời có hiệu suất cao vào những ngày nắng nhưng lại kém hiệu quả vào những ngày nhiều mây. (d) Cuối cùng, những tác động môi trường liên quan đến việc sản xuất và thải bỏ tấm pin mặt trời là không thể phủ nhận.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each uf the numbered blanks from 18 to 23.
The global energy crisis has been a complex issue with far-reaching consequences. (18) _________ on traditional fossil fuels, such as coal and oil, is a major contributor. These resources are finite, (19) _________.
(20) _________, it is crucial to invest in renewable energy sources like solar, wind and hydropower. These clean energy sources can provide long-term sustainability for our daily use. It is also important to prioritise energy efficiency measures in our homes and businesses. Reducing energy waste (21) _________ for existing supplies. Moreover, (22) _________ in encouraging businesses and individuals to adopt cleaner energy solutions.
In conclusion, solving the energy crisis requires serious changes in the ways we generate and consume energy. If we manage to switch to renewable energy and enhance energy efficiency, (23) _________.
(18) _________ on traditional fossil fuels, such as coal and oil, is a major contributor.
((18) _________ trên nhiên liệu hóa thạch truyền thống, chẳng hạn như than đá và dầu mỏ, là một tác nhân chính.)
A. My reliance
(Sự phụ thuộc của tôi)
B. Your reliance
(Sự phụ thuộc của bạn)
C. Our reliance
(Sự phụ thuộc của chúng ta)
D. Their reliance
(Sự phụ thuộc của họ)
Câu hoàn chỉnh: Our reliance on traditional fossil fuels, such as coal and oil, is a major contributor.
(Sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch truyền thống, chẳng hạn như than đá và dầu mỏ, là một nguyên nhân chính.)
These resources are finite, (19) _________.
(Những nguồn tài nguyên này là hữu hạn, (19) _________.)
A. that means they will eventually run out => “that” không đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ => loại
B. which means they will eventually run out => mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cả vế trước => đúng
C. it means they will eventually run out => câu có chủ ngữ “it” và động từ “means” có thể tách thành một câu riêng, không đứng sau dấu phẩy để bổ nghĩa.
D. they mean they will eventually run out => câu có chủ ngữ “they” và động từ “mean” có thể tách thành một câu riêng, không đứng sau dấu phẩy để bổ nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: These resources are finite, which means they will eventually run out. (Những nguồn tài nguyên này là hữu hạn, có nghĩa là cuối cùng chúng sẽ cạn kiệt.)
(20) _________, it is crucial to invest in renewable energy sources like solar, wind and hydropower.
((20) _________, điều quan trọng là phải đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió và thủy điện.)
A. Cope with the energy crisis => động từ “cope” nguyên mẫu mang nghĩa mệnh lệnh => không phù hợp nghĩa và ngữ cảnh => loại
B. Coping with the energy crisis => động từ “cope” được rút gọn dạng chủ động V-ing đầu câu khi hai vế có cùng chủ ngữ => không khớp nghĩa với chủ ngữ “it” phía sau => loại
C. For coping with the energy crisis => cấu trúc “for + V-ing” dùng để nhấn mạnh mục đích hoặc công dụng của một vật => không hợp ngữ cảnh => loại
D. To cope with the energy crisis => động từ “cope” ở dạng “TO Vo (nguyên thể)” chỉ mục đích cụ thể => đúng
Câu hoàn chỉnh: To cope with the energy crisis, it is crucial to invest in renewable energy sources like solar, wind and hydropower.
(Để đối phó với cuộc khủng hoảng năng lượng, điều quan trọng là phải đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió và thủy điện.)
Reducing energy waste (21) _________ for existing supplies.
(Giảm thiểu lãng phí năng lượng (21) _________ cho nguồn cung cấp hiện có.)
A. will help decrease overall demand => đúng
(sẽ giúp giảm nhu cầu chung)
B. will decrease the overall demand for help => không phù hợp về nghĩa => loại
(sẽ làm giảm nhu cầu trợ giúp chung)
C. will demand an overall decrease in help => không phù hợp về nghĩa => loại
(sẽ yêu cầu giảm tổng thể sự giúp đỡ)
D. will demand an overall help to decrease => không phù hợp về nghĩa => loại
(sẽ yêu cầu sự giúp đỡ chung để giảm)
Câu hoàn chỉnh: Reducing energy waste will help decrease overall demand for existing supplies.
(Giảm thiểu lãng phí năng lượng sẽ giúp giảm nhu cầu chung đối với nguồn cung hiện có.)
Moreover, (22) _________ in encouraging businesses and individuals to adopt cleaner energy solutions. (Hơn nữa, (22) _________ trong việc khuyến khích các doanh nghiệp và cá nhân áp dụng các giải pháp năng lượng sạch hơn.)
A. that government policies play a vital role => “that + S + V” chỉ đóng vai trò là chủ ngữ => thiếu động từ chia thì => loại
B. government policies playing a vital role => dạng động từ V-ing “playing” không phải động từ chia thì => loại
C. government policies play a vital role => câu có chủ ngữ “government policies” và động từ “play” => đúng
D. government policies to play a vital role => dạng động từ TO Vo “to play” không phải động từ chia thì => loại
Câu hoàn chỉnh: Moreover, government policies play a vital role in encouraging businesses and individuals to adopt cleaner energy solutions.
(Hơn nữa, các chính sách của chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích doanh nghiệp và cá nhân áp dụng các giải pháp năng lượng sạch hơn.)
If we manage to switch to renewable energy and enhance energy efficiency, (23) _________.
(Nếu chúng ta chuyển sang sử dụng năng lượng tái tạo và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, (23) _________.)
Cấu trúc câu điểu kiện If loại 1: If + S + V1, S + will (not) + Vo (nguyên thể).
A. we would ensure of a more sustainable energy supply => sai cấu trúc If loại 1 => loại
B. we will ensure a more sustainable energy supply => đúng
(chúng ta sẽ đảm bảo nguồn cung cấp năng lượng bền vững hơn)
C. we wouldn't ensure of more sustainable energy supply => sai cấu trúc If loại 1 => loại
D. we won't ensure a more sustainable energy supply => không phù hợp về nghĩa => loại
(chúng ta sẽ không đảm bảo nguồn cung cấp năng lượng bền vững hơn)
Câu hoàn chỉnh: If we manage to switch to renewable energy and enhance energy efficiency, we will ensure a more sustainable energy supply.
(Nếu chúng ta chuyển sang sử dụng năng lượng tái tạo và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, chúng ta sẽ đảm bảo được nguồn cung cấp năng lượng bền vững hơn.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 24 to 28.
All the United Nations' member states have endorsed the 17 Sustainable Development Goals. Although governments will be very busy over the next 15 years working (24) ________ the goals, this does not mean that all the work is their responsibility.
We wish to help you carry out your individual responsibility more easily. We don't want you to think that the only people who can reduce poverty, combat (25) ________ change, and lessen inequality are policymakers. We don't want you to believe it's challenging to accomplish.
We created the Year of Living Sustainably as a platform to provide advice on how to live (26) ________ response to this. Many of our recommendations are simple. Others will call for you to adjust or (27) ________ new habits. But to be sustainable, you don't have to live a life that is completely upside down. You don't have to accomplish everything at once, (28) ________ you should be aware that change begins with you, and that your participation counts.
(Adapted from https://www.un.org/sustainable development/yols/)
Although governments will be very busy over the next 15 years working (24) _________ the goals, this does not mean that all of the work is their responsibility.
(Mặc dù các chính phủ sẽ rất bận rộn trong 15 năm tới để làm việc (24) _________ các mục tiêu, điều này không có nghĩa là tất cả công việc đều là trách nhiệm của họ.)
Câu hoàn chỉnh: Although governments will be very busy over the next 15 years working towards the goals, this does not mean that all of the work is their responsibility.
(Mặc dù các chính phủ sẽ rất bận rộn trong 15 năm tới để làm việc hướng tới các mục tiêu, nhưng điều này không có nghĩa là họ phải chịu trách nhiệm cho mọi công việc.)
We don't want you to think that the only people who can reduce poverty, combat (25) _________ change, and lessen inequality are policymakers.
(Chúng tôi không muốn bạn nghĩ rằng những người duy nhất có thể giảm nghèo, chống lại thay đổi (25) _________ và giảm bất bình đẳng là những người hoạch định chính sách.)
Câu hoàn chỉnh: We don't want you to think that the only people who can reduce poverty, combat climate
change, and lessen inequality are policymakers.
(Chúng tôi không muốn bạn nghĩ rằng những người duy nhất có thể giảm nghèo, chống biến đổi khí hậu và giảm bất bình đẳng là các nhà hoạch định chính sách.)
We created the Year of Living Sustainably as a platform to provide advice on how to live (25) _________ response to this.
(Chúng tôi đã tạo ra Năm sống bền vững như một nền tảng để cung cấp lời khuyên về cách sống (25) _________
để ứng phó với tình hình này.)
Bổ nghĩa cho động từ “live” (sống) cần một trạng từ.
Câu hoàn chỉnh: We created the Year of Living Sustainably as a platform to provide advice on how to live
sustainably response to this.
(Chúng tôi tạo ra Năm sống bền vững như một nền tảng để cung cấp lời khuyên về cách sống bền vững để ứng phó với tình hình này.)
Others will call for you to adjust or (26) _________ new habits.
(Những người khác sẽ kêu gọi bạn điều chỉnh hoặc (26) những thói quen mới.)
adopt new habits: hình thành thói quen mới
Câu hoàn chỉnh: Others will call for you to adjust or adopt new habits.
(Những người khác sẽ yêu cầu bạn điều chỉnh hoặc tiếp nhận những thói quen mới.)
Câu hoàn chỉnh: You don't have to accomplish everything at once, but you should be aware that change begins with you, and that your participation counts.
(Bạn không cần phải hoàn thành mọi việc cùng một lúc, nhưng bạn nên biết rằng sự thay đổi bắt đầu từ bạn và sự tham gia của bạn rất có giá trị.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to in indicate the correct answer in each of the questions from 29 to 33.
Maintaining family traditions - activities passed down from generation to generation - is a great way to encourage bonding between family members and reinforce one’s sense of identity and belonging. However, keeping traditions alive requires a lot of commitment and planning. While most people attach family traditions to predictability and stability as the activities are repeated every year, some may find them intimidating, as they can be overly expensive or necessitate too much planning.
When creating family traditions, you should ensure that activities or experiences are simple. Think about cooking days or movie nights. These traditions are easy to establish and maintain. Likewise, it should not cost a lot of money to continue a tradition. There are plenty of free options available out there that families can consider. Also, if an option does not work, do away with it. There is no point in carrying on going to the opera when most members deem it a daunting experience. For sure, no one wants to repeat an activity again and again simply because it sounds good. The bottom line is that everyone has fun and looks forward to the tradition year in, year out.
What does the passage mainly discuss?
Đọc lướt bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt ý chính của cả bài đầy đủ và đúng nhất.
What does the passage mainly discuss?
(Đoạn văn chủ yếu thảo luận về điều gì?)
A. Examples of family traditions
(Ví dụ về truyền thống gia đình)
B. How to maintain family traditions
(Cách duy trì truyền thống gia đình)
C. The way to build up one’s sense of belonging
(Cách xây dựng cảm giác thuộc về)
D. Why family traditions are important
(Tại sao truyền thống gia đình lại quan trọng)
According to the passage, what is one of the characteristics of a good family tradition?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn văn chứa thông tin về “characteristics of a good family tradition” từ đó chọn đáp án đúng.
According to the passage, what is one of the characteristics of a good family tradition?
(Theo đoạn văn, một trong những đặc điểm của một truyền thống gia đình tốt đẹp là gì?)
A. It builds on togetherness.
(Nó được xây dựng dựa trên sự gắn kết.)
B. It must be free of charge.
(Nó phải miễn phí.)
C. It involves a lot of investment in terms of time and effort.
(Nó đòi hỏi rất nhiều đầu tư về thời gian và công sức.)
D. It should contain an element of surprise.
(Nó nên chứa đựng yếu tố bất ngờ.)
Thông tin: Maintaining family traditions - activities passed down from generation to generation - is a great way to encourage bonding between family members and reinforce one’s sense of identity and belonging.
(Duy trì truyền thống gia đình - những hoạt động được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác - là một cách tuyệt vời để khuyến khích sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình và củng cố ý thức về bản sắc và sự gắn kết.)
The word “them” refers to _______.
The word “them” refers to _________.
(Từ “them” ám chỉ _________.)
A. predictability and stability
(tính dự đoán và ổn định)
B. family activities
(những hoạt động gia đình)
C. people
(con người)
D. commitment and planning
(cam kết và kế hoạch)
Thông tin: While most people attach family traditions to predictability and stability as the activities are repeated every year, some may find them intimidating
(Mặc dù hầu hết mọi người gắn truyền thống gia đình với tính dự đoán và ổn định vì các hoạt động được lặp lại hàng năm, nhưng một số người có thể thấy chúng đáng sợ)
=> them = family activties
The word “intimidating” is CLOSEST in meaning to _________.
Xác định vị trí của từ “intimidating” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
The word “intimidating” is CLOSEST in meaning to .
(Từ “intimidating” gần nghĩa nhất với .)
A. pleasing
(dễ chịu)
B. exciting
(thú vị)
C. unstable
(không ổn định)
D. terrifying
(đáng sợ)
Thông tin: While most people attach family traditions to predictability and stability as the activities are repeated every year, some may find them intimidating, as they can be overly expensive or necessitate too much planning.
(Trong khi hầu hết mọi người gắn truyền thống gia đình với tính dự đoán và ổn định vì các hoạt động được lặp lại hàng năm, một số người có thể thấy chúng đáng sợ vì chúng có thể quá tốn kém hoặc đòi hỏi quá nhiều kế hoạch.)
Why should a family tradition be simple?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định bài đọc chứa thông tin về “family tradition be simple” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Why should a family tradition be simple?
(Tại sao một truyền thống gia đình nên đơn giản?)
A. It won’t be too expensive.
(Sẽ không quá tốn kém.)
B. It is easy to start with and to be repeated later.
(Dễ dàng bắt đầu và lặp lại sau này.)
C. It can be planned long before.
(Có thể lên kế hoạch từ lâu trước)
D. It can bring a lot of fun.
(Có thể mang lại nhiều niềm vui.)
Thông tin: When creating family traditions, you should ensure that activities or experiences are simple. Think about cooking days or movie nights. These traditions are easy to establish and maintain.
(Khi tạo dựng truyền thống gia đình, bạn nên đảm bảo các hoạt động hoặc trải nghiệm thật đơn giản. Hãy nghĩ đến những ngày nấu ăn hoặc xem phim tối. Những truyền thống này dễ thiết lập và duy trì.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to in indicate the correct answer in each of the questions from 34 to 40.
The spread of the Covid-19 pandemic has resulted in subsequent restrictive measures taken by many governments across the globe. Lockdowns, closure of schools and public places, and other ongoing restrictions have brought about dramatic changes to parent-child relationships. A large number of parents suddenly found themselves thrown into round-the-clock childcare, with many juggling working from home with carrying out childcare commitments. There is added stress for parents and caregivers who have lost their livelihoods or loved ones due to the pandemic. Many distressed parents have started to look for coping strategies that help build up their resilience.
Seeking expert advice is one of the first strategies that comes to mind. Counseling sessions can help parents regain control of their lives by giving them space to discuss their traumatizing experiences in a non-judgmental environment. It is also advisable to practice a self-care routine. The self-perpetuating myth that parents must sacrifice everything for their children and that their needs and wants should take a back seat has led many parents to ignore their well-being and devote all their time to their children. Self-care is not a selfish act if someone is not physically and mentally healthy. Simple activities like walking to a nearby grocery store or having a cup of tea can go a long way in rejuvenating worn-out parents. Above all, parents should feel safe in the knowledge that they are not alone, and to struggle is normal during these difficult times. Governments and corporations are not free of responsibility either. Initiatives must be implemented to address the problems that confront parents. More family-friendly policies, such as paid parental leave or access to affordable and high-quality childcare centers, should be promoted and extended to include all in need.
What serves as the best title for the passage?
Đọc lướt bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được tiêu đề phù hợp nhất.
What serves as the best title for the passage?
(Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn này?)
A. Stressful Parenting
(Nuôi dạy con cái căng thẳng)
B. Parenting Stress during the Pandemic
(Căng thẳng khi nuôi dạy con cái trong đại dịch)
C. Effects of Parenting Stress on Children during the Pandemic
(Ảnh hưởng của căng thẳng khi nuôi dạy con cái đối với trẻ em trong đại dịch)
D. Parents’ Strategies to Cope with Stressful Childcare
(Chiến lược của cha mẹ để đối phó với việc chăm sóc con cái căng thẳng)
According to the passage, which is NOT a stress factor to many parents?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin về “stress factor to many parents” từ đó chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.
According to the passage, which is NOT a stress factor to many parents?
(Theo đoạn văn, điều nào KHÔNG phải là yếu tố gây căng thẳng cho nhiều bậc cha mẹ?)
A. childcare commitments
(Trách nhiệm chăm sóc con cái)
B. unemployment
(Thất nghiệp)
C. loss of loved ones
(Mất người thân)
D. self-care
(Tự chăm sóc)
Thông tin: A large number of parents suddenly found themselves thrown into round-the-clock childcare, with many juggling working from home with carrying out childcare commitments. There is added stress for parents and caregivers who have lost their livelihoods or loved ones due to the pandemic.
(Nhiều bậc phụ huynh đột nhiên thấy mình bị cuốn vào công việc chăm sóc con cái 24/7, nhiều người phải vừa làm việc tại nhà vừa chăm sóc con cái. Điều này càng làm tăng thêm áp lực cho các bậc cha mẹ và người chăm sóc đã mất đi kế sinh nhai hoặc người thân do đại dịch.)
How can counseling help stressful parents?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “counseling help stressful parents” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
How can counseling help stressful parents?
(Tư vấn có thể giúp ích gì cho các bậc cha mẹ đang căng thẳng?)
A. Parents can openly share about their dismaying problems.
(Cha mẹ có thể chia sẻ cởi mở về những vấn đề đáng lo ngại của mình.)
B. Parent’s general wellbeing can be assessed by experts.
(Sức khỏe tổng thể của cha mẹ có thể được đánh giá bởi các chuyên gia.)
C. Parents know where to seek help when needed.
(Cha mẹ biết tìm kiếm sự giúp đỡ ở đâu khi cần.)
D. Parents have some space for themselves.
(Cha mẹ có không gian riêng tư.)
Thông tin: Counseling sessions can help parents regain control of their lives by giving them space to discuss their traumatizing experiences in a non-judgmental environment.
(Các buổi tư vấn có thể giúp cha mẹ lấy lại quyền kiểm soát cuộc sống của mình bằng cách tạo cho họ không gian để thảo luận về những trải nghiệm đau thương trong một môi trường không phán xét.)
The word “their” in the second paragraph refers to ________.
Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
The word “their” in the second paragraph refers to_________.
(Từ “their” trong đoạn thứ hai ám chỉ _________.)
Thông tin: The self-perpetuating myth that parents must sacrifice everything for their children and that their needs and wants should take a back seat has led many parents to ignore their well-being and devote all their time to their children.
(Huyền thoại tự thân cho rằng cha mẹ phải hy sinh tất cả vì con cái và nhu cầu cũng như mong muốn của họ nên được đặt xuống hàng thứ yếu đã khiến nhiều bậc cha mẹ bỏ bê sức khỏe của bản thân và dành toàn bộ thời gian cho con cái.)
The word “rejuvenating” is OPPOSITE in meaning to________.
Xác định vị trí của từ “rejuvenating” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.
The word “rejuvenating” is OPPOSITE in meaning to _________.
(Từ “rejuvenating” gần nghĩa nhất với _________.)
Thông tin: Simple activities like walking to a nearby grocery store or having a cup of tea can go a long way in rejuvenating worn-out parents.
30
(Những hoạt động đơn giản như đi bộ đến cửa hàng tạp hóa gần nhà hoặc nhâm nhi một tách trà có thể giúp trẻ hóa tinh thần của những bậc cha mẹ đang mệt mỏi.)
The word “dramatic” is CLOSEST in meaning to ________.
Xác định vị trí của từ “dramatic” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
The word “dramatic” is CLOSEST in meaning to .
(Từ “dramatic” gần nghĩa nhất với .)
Thông tin: Lockdowns, closure of schools and public places, and other ongoing restrictions have brought about dramatic changes to parent-child relationships.
(Việc phong tỏa, đóng cửa trường học và nơi công cộng, cùng các hạn chế đang diễn ra khác đã mang lại những thay đổi đáng kể trong mối quan hệ cha mẹ - con cái.)
Which of the following statements would the author be most likely to agree with?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu mà tác giả có thể đồng tình nhất.
Which of the following statements would the author be most likely to agree with?
(Tác giả có khả năng đồng ý với nhận định nào sau đây nhất?)
A. Parents should place less emphasis on their mental health.
(Cha mẹ nên bớt chú trọng đến sức khỏe tinh thần của mình.)
B. Company policies to assist employees in parenting should be inclusive.
(Các chính sách của công ty nhằm hỗ trợ nhân viên trong việc nuôi dạy con cái nên mang tính bao quát.)
C. Parents’ self-care requires a lot of effort and investment.
(Việc tự chăm sóc bản thân của cha mẹ đòi hỏi rất nhiều nỗ lực và đầu tư.)
D. Governments should reopen schools and childcare centers.
(Chính phủ nên mở cửa lại trường học và trung tâm chăm sóc trẻ em.)
Thông tin: More family-friendly policies, such as paid parental leave or access to affordable and high-quality childcare centers, should be promoted and extended to include all in need.
(Các chính sách thân thiện với gia đình hơn, chẳng hạn như chế độ nghỉ phép có lương cho cha mẹ hoặc tiếp cận các trung tâm chăm sóc trẻ em chất lượng cao với chi phí phải chăng, cần được thúc đẩy và mở rộng để bao gồm tất cả những người cần đến.)





