Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 5 - Đề số 8
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Choose correct word to complete each of the following sentences.
clever animal gardener helpful flat
My favourite ________________ is a panda. I think it’s very cute.
Dựa vào từ “panda” (gấu trúc) để xác định danh từ chỉ nhóm đối tượng phù hợp.
“Animal” (n): động vật. Gấu trúc là một loài động vật nên từ “animal” phù hợp với ngữ cảnh.
Câu hoàn chỉnh: My favourite animal is a panda. I think it’s very cute.
(Động vật yêu thích của tôi là gấu trúc. Tôi nghĩ nó rất dễ thương.)
Điền animal.
My _______________ is on the third floor of Star Tower.
Dựa vào cụm “on the third floor of Star Tower” (ở tầng ba của tòa nhà Star Tower) để lựa chọn danh từ chỉ nơi ở phù hợp.
“Flat” (n): căn hộ. Đây là danh từ phù hợp để chỉ một nơi ở nằm trong tòa nhà nhiều tầng.
Câu hoàn chỉnh: My flat is on the third floor of Star Tower.
(Căn hộ của tôi nằm ở tầng ba của tòa nhà Star Tower.)
Điền flat.
My sister is very _________________. She can answer hard questions quickly.
Dựa vào thông tin “She can answer hard questions quickly” (Cô ấy có thể trả lời nhanh những câu hỏi khó) để lựa chọn tính từ miêu tả phù hợp.
“Clever” (adj): thông minh.
Tính từ này phù hợp để miêu tả khả năng trả lời nhanh các câu hỏi khó của chị/em gái người nói.
Câu hoàn chỉnh: My sister is very clever. She can answer hard questions quickly.
(Chị/em gái tôi rất thông minh. Cô ấy có thể trả lời nhanh những câu hỏi khó.)
Điền clever.
Nam is a _________________ boy. He often helps his mother with the housework.
Dựa vào thông tin Nam thường giúp mẹ làm việc nhà để lựa chọn tính từ miêu tả tính cách phù hợp.
“Helpful” (adj): hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ người khác. Từ này phù hợp với hành động thường xuyên giúp mẹ làm việc nhà của Nam.
Câu hoàn chỉnh: Nam is a helpful boy. He often helps his mother with the housework.
(Nam là một cậu bé hay giúp đỡ người khác. Cậu ấy thường giúp mẹ làm việc nhà.)
Điền helpful.
Mark likes growing flowers. He’d like to be a _______________ in the future.
Dựa vào sở thích “growing flowers” (trồng hoa) và cấu trúc “would like to be + nghề nghiệp” để lựa chọn danh từ phù hợp.
“Gardener” (n): người làm vườn. Đây là nghề nghiệp phù hợp với sở thích trồng hoa của Mark.
Câu hoàn chỉnh: Mark likes growing flowers. He’d like to be a gardener in the future.
(Mark thích trồng hoa. Cậu ấy muốn trở thành một người làm vườn trong tương lai.)
Điền gardener.
Choose the most suitable response A, B, C, or D to complete each of the following exchanges.
- Where were you yesterday?
- _____________________
Dựa vào từ để hỏi “Where” (ở đâu) và trạng từ “yesterday” (hôm qua) để xác định câu hỏi về địa điểm trong quá khứ.
A. My favourite subject is Science.
(Môn học yêu thích của tôi là Khoa học.)
=> Sai vì câu hỏi yêu cầu thông tin về địa điểm, không phải môn học.
B. Yes. Those are her favourite colours.
(Đúng vậy. Đó là những màu sắc yêu thích của cô ấy.)
=> Sai vì câu trả lời nói về màu sắc.
C. I was in the supermarket with my mom.
(Tôi đã ở siêu thị cùng mẹ.)
=> Đúng vì trả lời về địa điểm trong quá khứ.
D. Because it’s yummy.
(Vì nó ngon.)
=> Sai vì đây là câu trả lời về lí do.
E. Yes, I do. They’re cute.
(Có, tôi thích. Chúng rất dễ thương.)
=> Sai vì đây là câu trả lời về sở thích.
F. It’s on the 5th of June.
(Đó là ngày 5 tháng 6.)
=> Sai vì đây là câu trả lời về thời gian.
Câu hoàn chỉnh: - Where were you yesterday? - I was in the supermarket with my mom.
(Hôm qua bạn đã ở đâu? - Tôi đã ở siêu thị cùng mẹ.)
- Do you like puppies?
- _____________________
Dựa vào cấu trúc “Do you like + N?” để xác định đây là câu hỏi về sở thích đối với những chú chó con.
A. My favourite subject is Science.
(Môn học yêu thích của tôi là Khoa học.)
=> Sai vì câu trả lời nói về môn học.
B. Yes. Those are her favourite colours.
(Đúng vậy. Đó là những màu sắc yêu thích của cô ấy.)
=> Sai vì câu trả lời nói về màu sắc.
C. I was in the supermarket with my mom.
(Tôi đã ở siêu thị cùng mẹ.)
=> Sai vì câu trả lời nói về địa điểm.
D. Because it’s yummy.
(Vì nó ngon.)
=> Sai vì không phù hợp với câu hỏi về sở thích đối với chó con.
E. Yes, I do. They’re cute.
(Có, tôi thích. Chúng rất dễ thương.)
=> Đúng vì trả lời trực tiếp câu hỏi và giải thích thêm lí do.
F. It’s on the 5th of June.
(Đó là ngày 5 tháng 6.)
=> Sai vì câu trả lời nói về thời gian.
Câu hoàn chỉnh: - Do you like puppies? - Yes, I do. They’re cute.
(Bạn có thích những chú chó con không? - Có, tôi thích. Chúng rất dễ thương.)
- What’s your favourite subject?
- _____________________
Dựa vào cụm “What’s your favourite subject?” để xác định câu hỏi về môn học yêu thích.
A. My favourite subject is Science.
(Môn học yêu thích của tôi là Khoa học.)
=> Đúng vì trả lời trực tiếp về môn học yêu thích.
B. Yes. Those are her favourite colours.
(Đúng vậy. Đó là những màu sắc yêu thích của cô ấy.)
=> Sai vì câu trả lời nói về màu sắc.
C. I was in the supermarket with my mom.
(Tôi đã ở siêu thị cùng mẹ.)
=> Sai vì câu trả lời nói về địa điểm.
D. Because it’s yummy.
(Vì nó ngon.)
=> Sai vì câu trả lời giải thích lí do.
E. Yes, I do. They’re cute.
(Có, tôi thích. Chúng rất dễ thương.)
=> Sai vì không nêu tên môn học yêu thích.
F. It’s on the 5th of June.
(Đó là ngày 5 tháng 6.)
=> Sai vì câu trả lời nói về thời gian.
Câu hoàn chỉnh: - What’s your favourite subject? - My favourite subject is Science.
(Môn học yêu thích của bạn là gì? - Môn học yêu thích của tôi là Khoa học.)
- Does your sister like blue and green?
- _____________________
Dựa vào cấu trúc “Does + S + like + ...?” để xác định đây là câu hỏi Yes/No về sở thích màu sắc của chị/em gái người nói.
A. My favourite subject is Science.
(Môn học yêu thích của tôi là Khoa học.)
=> Sai vì câu trả lời nói về môn học.
B. Yes. Those are her favourite colours.
(Đúng vậy. Đó là những màu sắc yêu thích của cô ấy.)
=> Đúng vì xác nhận màu xanh dương và xanh lá cây là những màu cô ấy yêu thích.
C. I was in the supermarket with my mom.
(Tôi đã ở siêu thị cùng mẹ.)
=> Sai vì câu trả lời nói về địa điểm.
D. Because it’s yummy.
(Vì nó ngon.)
=> Sai vì câu trả lời nói về lí do.
E. Yes, I do. They’re cute.
(Có, tôi thích. Chúng rất dễ thương.)
=> Sai vì câu hỏi nói về sở thích của “your sister”, không phải người trả lời.
F. It’s on the 5th of June.
(Đó là ngày 5 tháng 6.)
=> Sai vì câu trả lời nói về thời gian.
Câu hoàn chỉnh: - Does your sister like blue and green? - Yes. Those are her favourite colours.
(Chị/em gái bạn có thích màu xanh dương và xanh lá cây không? - Có. Đó là những màu sắc yêu thích của cô ấy.)
- Why do you like fried chicken?
- _____________________
Dựa vào từ để hỏi “Why” (tại sao) để xác định câu hỏi yêu cầu đưa ra lí do thích món gà rán.
A. My favourite subject is Science.
(Môn học yêu thích của tôi là Khoa học.)
=> Sai vì không giải thích lí do thích gà rán.
B. Yes. Those are her favourite colours.
(Đúng vậy. Đó là những màu sắc yêu thích của cô ấy.)
=> Sai vì câu trả lời nói về màu sắc.
C. I was in the supermarket with my mom.
(Tôi đã ở siêu thị cùng mẹ.)
=> Sai vì câu trả lời nói về địa điểm.
D. Because it’s yummy.
(Vì nó ngon.)
=> Đúng vì giải thích trực tiếp lí do thích món gà rán.
E. Yes, I do. They’re cute.
(Có, tôi thích. Chúng rất dễ thương.)
=> Sai vì không phù hợp với câu hỏi về món ăn.
F. It’s on the 5th of June.
(Đó là ngày 5 tháng 6.)
=> Sai vì câu trả lời nói về thời gian.
Câu hoàn chỉnh: - Why do you like fried chicken? - Because it’s yummy.
(Tại sao bạn thích gà rán? - Vì nó ngon.)
- When’s your birthday?
- _____________________
Dựa vào từ để hỏi “When” (khi nào) và danh từ “birthday” (sinh nhật) để xác định câu hỏi về ngày sinh nhật.
A. My favourite subject is Science.
(Môn học yêu thích của tôi là Khoa học.)
=> Sai vì câu trả lời nói về môn học.
B. Yes. Those are her favourite colours.
(Đúng vậy. Đó là những màu sắc yêu thích của cô ấy.)
=> Sai vì câu trả lời nói về màu sắc.
C. I was in the supermarket with my mom.
(Tôi đã ở siêu thị cùng mẹ.)
=> Sai vì câu trả lời nói về địa điểm trong quá khứ.
D. Because it’s yummy.
(Vì nó ngon.)
=> Sai vì câu trả lời nói về lí do.
E. Yes, I do. They’re cute.
(Có, tôi thích. Chúng rất dễ thương.)
=> Sai vì câu trả lời nói về sở thích.
F. It’s on the 5th of June.
(Đó là ngày 5 tháng 6.)
=> Đúng vì cung cấp ngày sinh nhật cụ thể.
Câu hoàn chỉnh: - When’s your birthday? - It’s on the 5th of June.
(Sinh nhật của bạn là khi nào? - Đó là ngày 5 tháng 6.)
Choose the correct options to complete the sentences.
He'd like to be a ________ to help sick people.
Dựa vào cụm “help sick people” (giúp đỡ người bị bệnh) để xác định nghề nghiệp phù hợp.
A. vet (n): bác sĩ thú y.
B. farmer (n): nông dân.
C. doctor (n): bác sĩ.
D. cook (n): đầu bếp.
“Doctor” là người khám và chữa bệnh cho con người nên phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Câu hoàn chỉnh: He'd like to be a doctor to help sick people.
(Cậu ấy muốn trở thành bác sĩ để giúp đỡ những người bị bệnh.)
What do you do at the weekend? - I always ________ stories.
Dựa vào danh từ “stories” (những câu chuyện) để lựa chọn động từ phù hợp về nghĩa.
A. wash (v): rửa, giặt.
B. read (v): đọc.
C. walk (v): đi bộ.
D. help (v): giúp đỡ.
Cụm từ: read stories (đọc truyện).
Câu hoàn chỉnh: What do you do at the weekend? - I always read stories.
(Bạn làm gì vào cuối tuần? - Tôi luôn đọc truyện.)
I usually go for a walk ________ Saturdays.
Dựa vào giới từ chỉ thời gian dùng trước các ngày trong tuần để lựa chọn đáp án phù hợp.
A. on (prep): vào, dùng trước ngày trong tuần.
B. in (prep): vào, dùng trước tháng, năm, mùa.
C. at (prep): vào, dùng trước giờ hoặc thời điểm cụ thể.
D. from (prep): từ, chỉ điểm bắt đầu.
Cấu trúc: on + thứ/ngày trong tuần.
Câu hoàn chỉnh: I usually go for a walk on Saturdays.
(Tôi thường đi dạo vào mỗi thứ Bảy.)
What nationality ________ your friends? - They are Australian.
Dựa vào chủ ngữ “your friends” là danh từ số nhiều để lựa chọn dạng động từ “to be” phù hợp.
A. is: là, dùng với chủ ngữ số ít => Sai.
B. be: dạng nguyên thể của động từ “to be” => Sai vì chưa được chia.
C. are: là, dùng với chủ ngữ số nhiều => Đúng.
D. do: trợ động từ ở thì hiện tại đơn => Sai vì câu hỏi cần động từ “to be”.
Câu hoàn chỉnh: What nationality are your friends? - They are Australian.
(Bạn bè của bạn mang quốc tịch gì? - Họ là người Úc.)
Does she live ________ the school? - Yes, she does.
Dựa vào cấu trúc diễn tả vị trí “live near + địa điểm” (sống gần địa điểm nào đó) để lựa chọn đáp án phù hợp.
A. near (prep): gần => Phù hợp với cấu trúc câu.
B. far (adv/adj): xa => Sai vì cần dùng cấu trúc “far from”.
C. next (adj/adv): tiếp theo, kế tiếp => Sai vì cần dùng “next to”.
D. between (prep): ở giữa => Sai vì cần có hai đối tượng được nhắc đến.
Câu hoàn chỉnh: Does she live near the school? - Yes, she does.
(Cô ấy có sống gần trường học không? - Có.)
He would like ________ a firefighter.
Dựa vào cấu trúc “would like + to V” (muốn làm gì) để xác định dạng động từ phù hợp.
A. to be: trở thành => Đúng cấu trúc “would like to be”.
B. being: dạng V-ing của “be” => Sai vì sau “would like” cần dùng “to V”.
C. is: là, dạng hiện tại của “be” => Sai cấu trúc.
D. be: dạng nguyên thể không “to” => Sai vì thiếu “to”.
Câu hoàn chỉnh: He would like to be a firefighter.
(Cậu ấy muốn trở thành một lính cứu hỏa.)
What do you like ________ in your free time? - I like cooking.
Dựa vào cấu trúc “like + V-ing” để hỏi về hoạt động yêu thích trong thời gian rảnh.
A. to doing: sai cấu trúc vì sau “to” trong cấu trúc “like to V” phải dùng động từ nguyên thể.
B. do: làm, dạng nguyên thể => Sai vì sau “like” không dùng trực tiếp V nguyên thể không “to”.
C. doing: làm, dạng V-ing => Đúng cấu trúc “like doing”.
D. does: làm, dạng hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít => Sai cấu trúc.
Câu hoàn chỉnh: What do you like doing in your free time? - I like cooking.
(Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh? - Tôi thích nấu ăn.)
Where is she from? - She is from ________.
Dựa vào cấu trúc “be from + tên quốc gia” để lựa chọn từ phù hợp.
A. Britain (n): nước Anh (Vương quốc Anh).
B. English (adj/n): thuộc về nước Anh; tiếng Anh.
C. Malaysian (adj/n): thuộc về Malaysia; người Malaysia.
D. Japanese (adj/n): thuộc về Nhật Bản; người Nhật.
Sau “from” cần điền tên quốc gia nên “Britain” là đáp án phù hợp.
Câu hoàn chỉnh: Where is she from? - She is from Britain.
(Cô ấy đến từ đâu? - Cô ấy đến từ nước Anh.)
My ________ is 33 Thanh Nam Street.
Dựa vào cụm “33 Thanh Nam Street” để xác định danh từ chỉ địa chỉ.
A. address (n): địa chỉ.
B. hometown (n): quê hương.
C. home (n): nhà, nơi ở.
D. country (n): đất nước, quốc gia.
“33 Thanh Nam Street” là một địa chỉ cụ thể nên dùng “address”.
Câu hoàn chỉnh: My address is 33 Thanh Nam Street.
(Địa chỉ của tôi là số 33 đường Thanh Nam.)
Read and choose the correct answer.
Hi, I'm Emma. I'm 10 years old, and I go to class 4A at school. I live with my mom, dad, and big sister in Sydney, Australia. I really love animals, especially dogs. I have a pet dog named Max. I take him for a walk every afternoon. I also like to play soccer with my friends after school. But I don’t like swimming because the water is too cold for me.
About my favourite food, I love sandwiches so much. I eat them almost every day for lunch. I don’t like cakes or cookies very much. I prefer to eat yogurt and fruits, like strawberries and bananas. I enjoy drawing and colouring pictures. I also like to play the piano. I speak English and a little bit of Spanish. Every evening, my sister teaches me some new words.
How old is Emma?
Dựa vào thông tin giới thiệu tuổi của Emma ở đầu đoạn văn.
How old is Emma?
(Emma bao nhiêu tuổi?)
A. 8 years old (8 tuổi.)
B. 4 years old (4 tuổi.)
C. 10 years old (10 tuổi.)
D. 11 years old (11 tuổi.)
Thông tin: Hi, I'm Emma. I'm 10 years old, and I go to class 4A at school.
(Xin chào, tôi là Emma. Tôi 10 tuổi và học lớp 4A ở trường.)
What is the name of Emma’s pet dog?
Dựa vào thông tin giới thiệu về chú chó cưng của Emma để xác định tên của nó.
What is the name of Emma’s pet dog?
(Chú chó cưng của Emma tên là gì?)
A. Spanish (Tiếng Tây Ban Nha.)
=> Sai vì đây là tên một ngôn ngữ, không phải tên chú chó.
B. Max
=> Đúng vì Max là tên chú chó cưng của Emma.
C. Luna
=> Sai vì tên này không được nhắc đến trong bài.
D. Sydney
=> Sai vì đây là thành phố nơi Emma sinh sống.
Thông tin: I have a pet dog named Max.
(Tôi có một chú chó cưng tên là Max.)
What sport does Emma like to play?
Dựa vào thông tin về môn thể thao Emma thích chơi sau giờ học.
What sport does Emma like to play?
(Emma thích chơi môn thể thao nào?)
A. soccer (n): bóng đá
B. tennis (n): quần vợt
C. swimming (n): bơi lội
D. basketball (n): bóng rổ
Thông tin: I also like to play soccer with my friends after school. But I don’t like swimming because the water is too cold for me.
(Tôi cũng thích chơi bóng đá với bạn bè sau giờ học. Nhưng tôi không thích bơi vì nước quá lạnh đối với tôi.)
What does Emma eat almost every day?
Dựa vào thông tin về món ăn yêu thích và thói quen ăn uống hằng ngày của Emma.
What does Emma eat almost every day?
(Emma ăn món gì hầu như mỗi ngày?)
A. cakes (Bánh ngọt.)
=> Sai vì Emma không thích bánh ngọt lắm.
B. cookies (Bánh quy.)
=> Sai vì Emma không thích bánh quy lắm.
C. yogurt and fruits (Sữa chua và trái cây.)
=> Sai vì Emma thích những món này nhưng bài không nói cô bé ăn chúng hầu như mỗi ngày.
D. sandwiches (Bánh mì kẹp.)
=> Đúng vì Emma ăn bánh mì kẹp vào bữa trưa hầu như mỗi ngày.
Thông tin: About my favourite food, I love sandwiches so much. I eat them almost every day for lunch.
(Về món ăn yêu thích, tôi rất thích bánh mì kẹp. Tôi ăn chúng vào bữa trưa hầu như mỗi ngày.)
How many languages does Emma speak?
Dựa vào thông tin về khả năng sử dụng ngôn ngữ của Emma để xác định số lượng ngôn ngữ cô bé có thể nói.
How many languages does Emma speak?
(Emma nói được bao nhiêu ngôn ngữ?)
A. one (Một.)
B. two (Hai.)
C. three (Ba.)
D. four (Bốn.)
=> Sai vì không có thông tin cho thấy Emma nói được bốn ngôn ngữ.
Thông tin: I speak English and a little bit of Spanish. Every evening, my sister teaches me some new words.
(Tôi nói tiếng Anh và một chút tiếng Tây Ban Nha. Mỗi tối, chị gái dạy tôi một số từ mới.)
Rewrite the second sentence so that it has the same meaning as the first.
Her sister lives at 20 Tran Thai Tong Street.
=> Her sister’s ___________________________________________________.
Dựa vào cấu trúc chuyển đổi từ câu diễn tả nơi ở sang câu giới thiệu địa chỉ, sử dụng sở hữu cách ('s).
Câu gốc: Her sister lives at 20 Tran Thai Tong Street.
(Chị/em gái của cô ấy sống tại số 20 đường Trần Thái Tông.)
Cấu trúc chuyển đổi:
- S + live(s) at + địa chỉ.
- Tính từ sở hữu + address + is + địa chỉ.
Her sister's address: Địa chỉ của chị/em gái cô ấy.
Câu hoàn chỉnh: Her sister’s address is 20 Tran Thai Tong Street.
(Địa chỉ của chị/em gái cô ấy là số 20 đường Trần Thái Tông.)
She comes from Australia.
=> She’s ________________________________________________________.
Dựa vào cấu trúc chuyển đổi từ câu giới thiệu quê quán sang câu giới thiệu quốc tịch.
Câu gốc: She comes from Australia.
(Cô ấy đến từ Úc.)
Cấu trúc chuyển đổi:
- S + come(s) from + tên quốc gia.
- S + be + from + tên quốc gia.
Câu hoàn chỉnh: She’s from Australia.
(Cô đến từ Úc.)
What would you like to be in the future?
=> What do ______________________________________________________?
Dựa vào cấu trúc chuyển đổi câu hỏi về nghề nghiệp mong muốn trong tương lai với “would like to be” và “want to be”.
Câu gốc: What would you like to be in the future?
(Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?)
Hai cấu trúc tương đương:
- What would + S + like to be + in the future?
- What do/does + S + want to be + in the future?
“Would like to be” và “want to be” đều diễn tả mong muốn trở thành ai đó.
Câu hoàn chỉnh: What do you want to be in the future?
(Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?)
Reorder the words to have correct sentences.
to / you / Why / would / be / the / future / a / in / dentist / like /?
.......................................................................................................
Dựa vào cấu trúc câu hỏi với “Why” và “would like to be” để sắp xếp các từ theo đúng trật tự.
Cấu trúc: Why + would + S + like + to be + nghề nghiệp + in the future?
- Why: Tại sao.
- would you like to be: bạn muốn trở thành.
- a dentist: một nha sĩ.
- in the future: trong tương lai.
Câu hoàn chỉnh: Why would you like to be a dentist in the future?
(Tại sao bạn muốn trở thành nha sĩ trong tương lai?)
Their / from / school / aren't / our / far / homes/.
.......................................................................................................
Dựa vào cấu trúc câu phủ định ở thì hiện tại đơn với động từ “to be” và cụm từ chỉ khoảng cách “far from”.
Cấu trúc: S + am/is/are + not + far from + địa điểm.
- Their homes: Nhà của họ.
- aren't: không.
- far from: xa.
- our school: trường học của chúng tôi.
Chủ ngữ “Their homes” ở dạng số nhiều nên sử dụng “aren't”.
Câu hoàn chỉnh: Their homes aren't far from our school.
(Nhà của họ không xa trường học của chúng tôi.)





