Đề thi HK2 Tiếng Anh 5 - Đề số 5
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
I. Listen and choose the correct picture.
1. What does she usually wear in autumn?



1. What does she usually wear in autumn?
(Cô ấy thường mặc gì vào mùa thu?)
Thông tin: I usually wear a dress.
(Mình thường mặc váy.)
Chọn A
2. Where did he go last summer?



2. Where did he go last summer?
(Cô ấy đã đi đâu vào mùa hè trước?)
Thông tin: No, I didn’t. I went to Ha Long Bay.
(Mình không. Mình đã đến vịnh Hạ Long.)
Chọn C
3. How can they get to the aquarium?



3. How can they get to the aquarium?
(Họ có thể đến thuỷ cung bằng cách nào?)
Thông tin: No, we can’t. It’s too far. We can get there by bus.
(Không được đâu. Xa lắm đó. Chúng ta có thể đến đó bằng xe buýt.)
Chọn C
4. What did Bill do?



4. What did Bill do?
(Bill đã làm gì?)
Thông tin: No, I didn’t. I played the guitar.
(Không đâu. Mình đã chơi đàn ghi-ta.)
Chọn A
II. Listen and complete with NO MORE THAN THREE WORDS for each gap.
1.
Hoi An Old Town is beautiful and
1.
Hoi An Old Town is beautiful and __________.
(Phố cổ Hội An rất đẹp và ___________.)
Nhận thấy vị trí của chỗ trống là một từ tương đương với tính từ “beautiful”, vậy nên từ ở chỗ trống phải là một tính từ miêu tả.
Thông tin:
G: What do you think of Hoi An Old Town?
(Bạn nghĩ gì về phố cổ Hội An?)
B: It’s beautiful and exciting.
(Nó đẹp và thú vị.)
Câu hoàn chỉnh: Hoi An Old Town is beautiful and exciting.
(Phố cổ Hội An rất đẹp và thú vị.)
Đáp án: exciting
2.
They’re going to at Vinpearl Safari Park.
2.
They’re going to ________ at Vinpearl Safari Park.
(Họ sẽ _________ ở vườn bách thú Vinpearl Safari.)
Nhận thấy vị trí của chỗ trống là ở phía sau “going to”, vậy nên ở vị trí này ta cần điền một động từ/cụm động từ nguyên mẫu.
Thông tin:
G: Where are you going to visit next month?
(Tháng sau bạn sẽ đi thăm nơi nào?)
B: We’re going to have a trip to Vinpearl Safari Park. We’re going to see the animals there.
(Chúng tôi sẽ có một chuyến đi đến Vinpearl Safari Park. Chúng tôi sẽ đến xem các loài động vật ở đó.)
Câu hoàn chỉnh: They’re going to see the animals at Vinpearl Safari Park.
(Họ sẽ đến xem những loài động vật ở vườn bách thú Vinpearl Safari.)
Đáp án: see the animals
3.
The boy likes autumn because it’s
3.
The boy likes autumn because it’s ________.
(Bạn nam thích mùa thu vì nó _________.)
Nhận thấy vị trí của chỗ trống là ở phía sau động từ to be, vậy nên từ cần điền vào chỗ trống có thể là một tính từ/cụm tính từ hoặc danh từ/cụm danh từ.
Thông tin:
G: What’s your favourite season?
(Mùa yêu thích của bạn là gì?)
B: I like autumn. It’s cool and cloudy.
(Mình thích mùa thu. Trời mát mẻ và nhiều mây.)
Câu hoàn chỉnh: The boy likes autumn because it’s cool and cloudy/cloudy and cool.
(Bạn nam thích mùa thu vì nó mát mẻ và có mây.)
Đáp án: cool and cloudy/cloudy and cool
III. Choose the correct answers.
1. Where do you want ________?
visit
to visit
visiting
1.
Dựa vào “want” để xác định được dạng động từ cần điền vào chỗ trống.
1.
Ta có cấu trúc “want + to V” mang nghĩa “ muốn làm gì”.
Câu hoàn chỉnh: Where do you want to visit?
(Bạn muốn đến thăm nơi nào?)
Chọn B
2. She goes to school ________foot every day.
by
on
in
2.
- Dịch nghĩa câu để nắm được ngữ cảnh:
She goes to school ________foot every day.
(Cô ấy đi _________ đến trường hằng ngày.)
- Dựa vào “foot” để xác định giới từ thích hợp điền vào chỗ trống.
2.
Ta có cụm “go (to somewhere) on foot” có nghĩa “đi bộ (đến đâu đó)”.
Câu hoàn chỉnh: She goes to school on foot every day.
(Cô ấy đi bộ đến trường hằng ngày.)
Chọn B
3. ________the weather in winter?
How’s
What’s
When’s
3.
Dựa vào “weather” để xác định từ để hỏi phù hợp.
3.
A. How’s: như thế nào => hợp lí khi dùng để hỏi về thời tiết.
Ngoài ra ta có cấu trúc dùng để hỏi về thời tiết như sau:
How + to be + the weather (+ khoảng thời gian cụ thể, địa điểm,...).
B. What’s: cái gì => không hợp lí
C. When’s: khi nào => không hợp lí
Câu hoàn chỉnh: How’s the weather in winter?
(Thời tiết vào mùa đông như thế nào?)
Chọn A
4. Where are you ________visit this summer?
go to
going
going to
4.
Dựa vào “are” và “this summer” để xác định được thì của câu này.
4.
Dựa vào “are” và “this summer”, nhận thấy đây là một câu hỏi Wh ở thì tương lai gần với “going to”. Ta có cấu trúc:
WH + are + chủ ngữ số nhiều + going to + động từ nguyên mẫu + tân ngữ.
Câu hoàn chỉnh: Where are you going to visit this summer?
(Bạn sẽ đi thăm nơi nào vào mùa hè này?)
Chọn C
5. How does she cook? – She cooks really ________. Chicken is very tasty.
well
good
hard
5.
- Dịch câu để nắm được ngữ cảnh:
How does she cook? – She cooks really ________. Chicken is very tasty.
(Cô ấy nấu ăn như thế nào? – Cô ấy nấu ăn rất ________. Món gà rất ngon.)
- Dựa vào vị trí của chỗ trống để xác định được loại từ đúng.
5.
Nhận thấy vị trí của chỗ trống là ở phía sau động từ chính, vậy nên đây phải là một trạng từ bổ nghĩa cho động từ chính này.
A. well (adv): đúng, tốt, hay => hợp lí cả về mặt từ vựng và ngữ pháp
B. good (adj): đúng, tốt, hay => không hợp lí, vì đây là tính từ
C. hard (adv): chăm chỉ => không hợp lí về nghĩa (lưu ý, “hard” cũng có thể là một tính từ)
Câu hoàn chỉnh: How does she cook? – She cooks really well. Chicken is very tasty.
(Cô ấy nấu ăn như thế nào? – Cô ấy nấu ăn rất giỏi. Món gà rất ngon.)
Chọn A
IV. Read and choose True or False for each statement.
Hi, I’m Lucy. I love summer and winter in my country. During summer, the sun shines brightly, and the weather is really hot. For me, it’s ideal to wear T-shirts and shorts in summer. I often play outside with my friends. We ride our bikes and fly kites in the park. In winter, it’s cold and dry. I love wearing jumpers, jeans with boots and look so fashionable! I also love staying at home and enjoying my hot chocolate in snowy weather. Both seasons are so much interesting!
1. Lucy likes wearing jeans in summer.
True
False
1. Lucy likes wearing jeans in summer.
(Lucy thích mặc quần bò vào mùa hè.)
Thông tin: For me, it’s ideal to wear T-shirts and shorts in summer.
(Đối với mình, mặc áo thun và quần short vào mùa hè là lý tưởng nhất.)
Chọn False
2. Lucy often meets her friends and plays games in summer.
True
False
2. Lucy often meets her friends and plays games in summer.
(Lucy thường gặp gỡ bạn bè và chơi trò chơi vào mùa hè.)
Thông tin: I often play outside with my friends.
(Mình thường chơi ở ngoài cùng với các bạn.)
Chọn True
3. The weather is cold and rainy in winter.
True
False
3. The weather is cold and rainy in winter.
(Thời tiết lạnh và mưa vào mùa đông.)
Thông tin: In winter, it’s cold and dry.
(Vào mùa đông, trời lạnh và khô.)
Chọn False
4. Lucy thinks that she looks so fashionable in winter.
True
False
4. Lucy thinks that she looks so fashionable in winter.
(Lucy nghĩ rằng cô ấy trông thật sành điệu vào mùa đông.)
Thông tin: I love wearing jumpers, jeans with boots and look so fashionable!
(Mình thích mặc áo len, quần jean với bốt – nhìn rất thời trang!)
Chọn True
5. Lucy likes having hot chocolate in winter.
True
False
5. Lucy likes having hot chocolate in winter.
(Lucy thích uống sô-cô-la nóng vào mùa đông.)
Thông tin: I also love staying at home and enjoying my hot chocolate in snowy weather.
(Mình cũng thích ở nhà và thưởng thức sô cô la nóng trong thời tiết có tuyết.)
Chọn True
V. Rearrange the words/phrases given to make correct sentences.
1. any / places / in / Nha Trang / you / see / interesting / did / ?
1.
- Dựa vào “did” và dấu “?” để nhận biết được đây là một câu hỏi Yes/No ở thì quá khứ đơn. Ta có cấu trúc: Did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?
- Trong tiếng Anh, tính từ luôn đứng trước danh từ.
Câu hoàn chỉnh: Did you see any interesting places in Nha Trang?
(Bạn có nhìn thấy địa điểm thú vị nào ở Nha Trang không?)
2. branch / a / will / you / buy / peach / of / blossoms / ?
2.
Dựa vào “Will” và dấu “?” để nhận biết được đây là một câu hỏi Yes/No ở thì tương lai đơn. Ta có cấu trúc:
Will + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?
Câu hoàn chỉnh: Will you buy a branch of peach blossoms?
(Bạn sẽ mua cành đào chứ?)
3. Ho Chi Minh City / season / the / dry / it / Is / in / hot / in/ ?
3.
Dựa vào “Is” và dấu “?” để nhận biết được đây là một câu hỏi Yes/No ở thì hiện tại đơn với tính từ. Ta có cấu trúc: Is + chủ ngữ + tính từ + tân ngữ?
Câu hoàn chỉnh: Is it hot in Ho Chi Minh City in the dry season?
(Thời tiết có nóng ở Thành phố Hồ Chí Minh vào mùa khô không?)
4. food / winter / to / gather / he / worked / for / the / hard / .
4.
- Cấu trúc câu khẳng định ở thì quá khứ đơn với động từ thường:
Chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ đơn + tân ngữ.
- To V, nếu là động từ thứ 2 trong câu thì nó thường biểu hiện cho động từ chỉ mục đích.
Câu hoàn chỉnh: He worked hard to gather food for the winter.
(Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để tích trữ thức ăn cho mùa đông.)
5. beautiful / and / I / think / is / Huong Pagoda / peaceful / .
5.
Sau “I think” là một mệnh đề, được dùng để bày tỏ suy nghĩ.
Câu hoàn chỉnh: I think Huong Pagoda is beautiful and peaceful.
(Mình nghĩ chùa Hương rất đẹp và yên bình.)





