Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 5 - Đề số 6
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Odd one out.
- Đọc và dịch nghĩa các phương án.
- So sánh các khía cạnh về nghĩa, loại từ,... để tìm ra từ khác so với những từ còn lại.
A. Vietnamese (adj): người/tiếng Việt Nam
B. Australia (n): nước Úc
C. Chinese (adj): người/tiếng Trung Quốc
D. Malaysian (adj): người/tiếng Mã Lai
Phương án B chỉ đất nước, còn lại chỉ quốc tịch/tiếng nói.
- Đọc và dịch nghĩa các phương án.
- So sánh các khía cạnh về nghĩa, loại từ,... để tìm ra từ khác so với những từ còn lại.
A. basketball (n): bóng rổ
B. parrot (n): con vẹt
C. volleyball (n): bóng chuyền
D. badminton (n): cầu lông
Phương án B chỉ con vật, còn lại chỉ môn thể thao.
- Đọc và dịch nghĩa các phương án.
- So sánh các khía cạnh về nghĩa, loại từ,... để tìm ra từ khác so với những từ còn lại.
A. beautifully (adv): 1 cách xinh đẹp
B. dance (v): nhảy
C. sing (v): hát
D. run (v): chạy
Phương án A là trạng từ, còn lại là động từ.
- Đọc và dịch nghĩa các phương án.
- So sánh các khía cạnh về nghĩa, loại từ,... để tìm ra từ khác so với những từ còn lại.
A. district (n): quận
B. village (n): làng
C. city (n): thành phố
D. kilometre (n): cây số
Phương án D là từ đo khoảng cách, còn lại chỉ nơi chốn.
- Đọc và dịch nghĩa các phương án.
- So sánh các khía cạnh về nghĩa, loại từ,... để tìm ra từ khác so với những từ còn lại.
A. read (v): đọc
B. surf (v): lướt
C. flower (n): hoa
D. listen (v): nghe
Phương án C là danh từ, còn lại là động từ.
Choose the correct options to complete the sentences.
Jimmy’s favourite ________ are Maths and Science.
Dựa vào hai môn học “Maths” (Toán) và “Science” (Khoa học) để lựa chọn danh từ phù hợp.
A. colours (n): các màu sắc.
B. sports (n): các môn thể thao.
C. subjects (n): các môn học.
D. animals (n): các loài động vật.
“Maths” và “Science” đều là các môn học nên dùng “subjects”.
Câu hoàn chỉnh: Jimmy’s favourite subjects are Maths and Science.
(Các môn học yêu thích của Jimmy là Toán và Khoa học.)
I would like to be a writer because I want to ________ stories for children.
Dựa vào nghề nghiệp “writer” (nhà văn) và cụm “stories for children” (những câu chuyện dành cho trẻ em) để lựa chọn động từ phù hợp.
A. cook (v): nấu ăn.
B. paint (v): vẽ, sơn.
C. write (v): viết.
D. help (v): giúp đỡ.
Cụm từ: write stories (viết truyện).
Câu hoàn chỉnh: I would like to be a writer because I want to write stories for children.
(Tôi muốn trở thành nhà văn vì tôi muốn viết những câu chuyện dành cho trẻ em.)
Jane lives ________ that house. It’s near her school.
Dựa vào cấu trúc “live in + địa điểm” để lựa chọn giới từ phù hợp.
A. on (prep): trên.
B. in (prep): trong, ở trong.
C. of (prep): của.
D. to (prep): đến, tới.
“Live in that house” có nghĩa là sống trong ngôi nhà đó.
Câu hoàn chỉnh: Jane lives in that house. It’s near her school.
(Jane sống trong ngôi nhà đó. Nó ở gần trường học của cô ấy.)
What’s Lan Anh ________? - She’s kind and friendly.
Dựa vào câu trả lời “She’s kind and friendly” để nhận biết đây là câu hỏi về tính cách của một người. Áp dụng cấu trúc “What + be + S + like?”.
A. likes: thích, dạng động từ chia ở ngôi thứ ba số ít => Sai vì sau “is” không dùng dạng này.
B. liked: đã thích, dạng quá khứ/phân từ hai => Sai cấu trúc.
C. like: như thế nào => Đúng, dùng trong cấu trúc hỏi về đặc điểm, tính cách.
D. liking: dạng V-ing của “like” => Sai vì không phù hợp với cấu trúc hỏi tính cách.
Câu hoàn chỉnh: What’s Lan Anh like? - She’s kind and friendly.
(Lan Anh là người như thế nào? - Cô ấy tốt bụng và thân thiện.)
I always ride my ________ in the park on Sundays.
Dựa vào động từ “ride” (đi, cưỡi) và ngữ cảnh hoạt động trong công viên để lựa chọn danh từ phù hợp.
A. violin (n): đàn vĩ cầm.
B. film (n): bộ phim.
C. flower (n): bông hoa.
D. bike (n): xe đạp.
Cụm từ: ride a bike (đi xe đạp).
Câu hoàn chỉnh: I always ride my bike in the park on Sundays.
(Tôi luôn đạp xe trong công viên vào các ngày Chủ nhật.)
My house is about five kilometres ________ my school.
Dựa vào cấu trúc diễn tả khoảng cách “be + khoảng cách + from + địa điểm” để lựa chọn giới từ phù hợp.
A. from (prep): từ, cách.
B. about (prep/adv): về, khoảng.
C. on (prep): trên.
D. at (prep): tại, ở.
Cấu trúc: be + khoảng cách + from + địa điểm (cách địa điểm nào đó bao xa).
Câu hoàn chỉnh: My house is about five kilometres from my school.
(Nhà tôi cách trường học khoảng năm ki-lô-mét.)
What ________ to be in the future? - She'd like to be a nurse.
Dựa vào câu trả lời “She'd like to be a nurse” để xác định đây là câu hỏi về nghề nghiệp mong muốn trong tương lai. Áp dụng cấu trúc “What + would + S + like + to be?”.
A. would she likes: Sai vì sau “would” phải dùng động từ nguyên thể “like”.
B. is she like: Sai vì không phù hợp với cấu trúc hỏi về nghề nghiệp mong muốn.
C. would she like: Đúng cấu trúc “would like to be” (muốn trở thành).
D. she like: Sai vì câu hỏi thiếu trợ động từ và không đúng trật tự từ.
Câu hoàn chỉnh: What would she like to be in the future? - She'd like to be a nurse.
(Cô ấy muốn trở thành ai trong tương lai? - Cô ấy muốn trở thành một y tá.)
Mark likes growing flowers. He’d like to be a ________ in the future.
Dựa vào sở thích “growing flowers” (trồng hoa) để lựa chọn nghề nghiệp phù hợp.
A. doctor (n): bác sĩ.
B. firefighter (n): lính cứu hỏa.
C. gardener (n): người làm vườn.
D. reporter (n): phóng viên.
“Gardener” là nghề phù hợp nhất với sở thích trồng hoa của Mark.
Câu hoàn chỉnh: Mark likes growing flowers. He’d like to be a gardener in the future.
(Mark thích trồng hoa. Cậu ấy muốn trở thành người làm vườn trong tương lai.)
________ do they like doing in their free time? - They like watching TV.
Dựa vào câu trả lời “They like watching TV” để xác định từ để hỏi về hoạt động yêu thích trong thời gian rảnh.
A. Why: Tại sao => Dùng để hỏi nguyên nhân, không phù hợp.
B. Where: Ở đâu => Dùng để hỏi địa điểm, không phù hợp.
C. What: Cái gì, điều gì => Phù hợp vì câu hỏi muốn biết họ thích làm hoạt động gì.
D. When: Khi nào => Dùng để hỏi thời gian, không phù hợp.
Câu hoàn chỉnh: What do they like doing in their free time? - They like watching TV.
(Họ thích làm gì vào thời gian rảnh? - Họ thích xem ti vi.)
I’m from _________________. You can see the Sydney Opera House there.
Dựa vào địa danh “Sydney Opera House” (Nhà hát Opera Sydney) để xác định quốc gia phù hợp.
A. America (n): nước Mỹ.
B. Malaysia (n): nước Ma-lai-xi-a.
C. Britain (n): nước Anh.
D. Australia (n): nước Úc.
Nhà hát Opera Sydney là công trình kiến trúc nổi tiếng nằm ở Sydney, Úc.
Câu hoàn chỉnh: I’m from Australia. You can see the Sydney Opera House there.
(Tôi đến từ nước Úc. Bạn có thể nhìn thấy Nhà hát Opera Sydney ở đó.)
Read the following text and choose True or False.
My name is Minh. I have two new friends. They are Lisa and Yohan. They are both in Class 5C. Lisa is from New York, America. She has curly hair and a round face. She is very clever and helpful. She always helps other students with their homework. Yohan is Korean. He has a long face and small eyes. He is a friendly and helpful boy. He likes chatting with friends in his free time. At home, he usually washes the dishes and cleans the floor.
Minh’s new friends are Lisa and Yohan.
Dựa vào thông tin trong đoạn văn để xác định tên hai người bạn mới của Minh.
Thông tin: My name is Minh. I have two new friends. They are Lisa and Yohan.
(Tên tôi là Minh. Tôi có hai người bạn mới. Họ là Lisa và Yohan.)
A. True (Đúng)
=> Phù hợp với thông tin bài đọc vì hai người bạn mới của Minh là Lisa và Yohan.
B. False (Sai)
=> Không phù hợp với thông tin bài đọc.
Lisa and Yohan are in Class 5D.
Dựa vào thông tin về lớp học của Lisa và Yohan để xác định câu nhận định đúng hay sai.
Thông tin: They are both in Class 5C.
(Cả hai đều học lớp 5C.)
A. True (Đúng)
=> Sai vì Lisa và Yohan học lớp 5C, không phải lớp 5D.
B. False (Sai)
=> Đúng vì nhận định không khớp với thông tin bài đọc.
Yohan has curly hair and a round face.
Dựa vào thông tin miêu tả ngoại hình của Lisa và Yohan để xác định nhận định đúng hay sai.
Thông tin: Lisa is from New York, America. She has curly hair and a round face. [...] Yohan is Korean. He has a long face and small eyes.
(Lisa đến từ New York, Mỹ. Cô ấy có mái tóc xoăn và khuôn mặt tròn. [...] Yohan là người Hàn Quốc. Cậu ấy có khuôn mặt dài và đôi mắt nhỏ.)
A. True (Đúng)
=> Sai vì người có mái tóc xoăn và khuôn mặt tròn là Lisa, không phải Yohan.
B. False (Sai)
=> Đúng vì Yohan có khuôn mặt dài và đôi mắt nhỏ.
Lisa is clever and helpful.
Dựa vào thông tin miêu tả tính cách của Lisa để xác định nhận định đúng hay sai.
Thông tin: She is very clever and helpful.
(Cô ấy rất thông minh và hay giúp đỡ người khác.)
A. True (Đúng)
=> Đúng vì thông tin hoàn toàn trùng khớp với bài đọc.
B. False (Sai)
=> Không phù hợp với thông tin bài đọc.
Yohan nevers washes dishes at home.
Dựa vào thông tin về công việc nhà của Yohan và chú ý trạng từ chỉ tần suất “usually” để xác định nhận định đúng hay sai.
Thông tin: At home, he usually washes the dishes and cleans the floor.
(Ở nhà, cậu ấy thường rửa bát và lau sàn nhà.)
A. True (Đúng)
=> Sai vì “never” (không bao giờ) trái nghĩa với “usually” (thường xuyên).
B. False (Sai)
=> Đúng vì Yohan thường xuyên rửa bát ở nhà.
Choose the correct options to fill in the blanks.
Hi Anna,
Last week, we (21)________ a survey about our future jobs. It was great. I would like to be a gardener (22)________ the future. I love to spend my free time in the garden. I want to take care of green plants and beautiful flowers. Daisy would like to be a (23)________ . She likes cooking and making delicious (24)________ for her family and friends. Tell me about your future job. What would you like (25)________ ?
Best wishes,
Lucy
Dựa vào trạng từ chỉ thời gian “Last week” (tuần trước) để xác định động từ cần chia ở thì quá khứ đơn.
A. do (v): làm, dạng nguyên thể => Sai vì không phù hợp với thì quá khứ đơn.
B. did: đã làm, dạng quá khứ của “do” => Đúng.
C. doing: đang làm, dạng V-ing => Sai vì không phù hợp với cấu trúc câu.
D. does: làm, dạng hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít => Sai về thì và chủ ngữ.
Cấu trúc: S + V2/V-ed + ...
Câu hoàn chỉnh: Last week, we did a survey about our future jobs.
(Tuần trước, chúng tôi đã thực hiện một cuộc khảo sát về nghề nghiệp tương lai của mình.)
Dựa vào cụm từ cố định “in the future” (trong tương lai) để lựa chọn giới từ phù hợp.
A. in (prep): trong, vào.
B. on (prep): trên.
C. at (prep): tại, ở.
D. from (prep): từ.
Cụm từ: in the future (trong tương lai).
Câu hoàn chỉnh: I would like to be a gardener in the future.
(Tôi muốn trở thành một người làm vườn trong tương lai.)
Dựa vào cấu trúc “would like to be + nghề nghiệp” và ngữ cảnh Daisy thích nấu ăn để lựa chọn danh từ phù hợp.
A. cooker (n): nồi nấu, thiết bị nấu ăn.
B. cooks (n/v): những đầu bếp; nấu ăn (ngôi thứ ba số ít).
C. cooking (n/V-ing): việc nấu ăn; đang nấu ăn.
D. cook (n): đầu bếp, người nấu ăn.
Nhận thấy chỗ trống đứng sau mạo từ “a” và chỉ nghề nghiệp mà Daisy mong muốn nên dùng “cook”.
Câu hoàn chỉnh: Daisy would like to be a cook.
(Daisy muốn trở thành một đầu bếp.)
Dựa vào cụm “cooking and making delicious” (nấu ăn và làm ra những món ngon) để lựa chọn danh từ phù hợp về nghĩa.
A. plants (n): cây cối.
B. stories (n): những câu chuyện.
C. food (n): thức ăn, món ăn.
D. songs (n): những bài hát.
Cụm từ: make delicious food (làm ra những món ăn ngon).
Câu hoàn chỉnh: She likes cooking and making delicious food for her family and friends.
(Cô ấy thích nấu ăn và làm những món ăn ngon cho gia đình và bạn bè.)
Dựa vào cấu trúc “would like + to V” (muốn làm gì) để xác định dạng động từ phù hợp.
A. being (V-ing): dạng V-ing của “be” => Sai vì sau “would like” cần dùng “to V”.
B. be (V): dạng nguyên thể không “to” => Sai vì thiếu “to”.
C. to be (to V): trở thành => Đúng cấu trúc “would like to be”.
D. to being: dạng “to + V-ing” => Sai vì “to” trong cấu trúc này là dấu hiệu của động từ nguyên thể.
Cấu trúc: What + would + S + like + to be?
Câu hoàn chỉnh: What would you like to be?
(Bạn muốn trở thành gì?)
Rearrange given words to make correct sentences.
tennis. / My / sport / is / favourite / table
...............................................................................................
Dựa vào cấu trúc câu giới thiệu môn thể thao yêu thích: My favourite sport + is + tên môn thể thao.
- My favourite sport: Môn thể thao yêu thích của tôi.
- is: là.
- table tennis: bóng bàn.
Sắp xếp các từ theo cấu trúc câu khẳng định ở thì hiện tại đơn.
Câu hoàn chỉnh: My favourite sport is table tennis.
(Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng bàn.)
a / the / countryside. / My grandparents / in / in / live / house
...............................................................................................
Dựa vào cấu trúc câu khẳng định ở thì hiện tại đơn: S + V + địa điểm.
- My grandparents: Ông bà của tôi (chủ ngữ số nhiều).
- live: sống (động từ nguyên thể dùng với chủ ngữ số nhiều).
- in a house: trong một ngôi nhà.
- in the countryside: ở vùng nông thôn.
Sắp xếp các thành phần theo thứ tự: Chủ ngữ + động từ + nơi ở + địa điểm.
Câu hoàn chỉnh: My grandparents live in a house in the countryside.
(Ông bà tôi sống trong một ngôi nhà ở vùng nông thôn.)
our / a / is / class. / new / in / There / pupil
...............................................................................................
Dựa vào cấu trúc “There is + danh từ đếm được số ít” để diễn tả sự tồn tại của một người hoặc vật.
- There is: Có.
- a new pupil: một học sinh mới.
- in our class: trong lớp của chúng tôi.
Nhận thấy “pupil” là danh từ đếm được số ít nên sử dụng “There is”.
Câu hoàn chỉnh: There is a new pupil in our class.
(Có một học sinh mới trong lớp của chúng tôi.)
Do / free / like / they / flowers / the / in / their / watering / time?
...............................................................................................
Dựa vào cấu trúc câu hỏi về hoạt động yêu thích ở thì hiện tại đơn: Do + S + like + V-ing + ...?
- Do they like: Họ có thích... không?
- watering the flowers: tưới hoa.
- in their free time: vào thời gian rảnh của họ.
Sau động từ “like” có thể sử dụng V-ing để diễn tả hoạt động yêu thích.
Câu hoàn chỉnh: Do they like watering the flowers in their free time?
(Họ có thích tưới hoa vào thời gian rảnh không?)
would / a doctor? / to be / you / Why / like
...............................................................................................
Dựa vào cấu trúc câu hỏi với “Why” và cụm “would like to be” để hỏi về lí do muốn làm một nghề nào đó.
Cấu trúc: Why + would + S + like + to be + nghề nghiệp?
- Why: Tại sao.
- would you like to be: bạn muốn trở thành.
- a doctor: một bác sĩ.
Sắp xếp các thành phần theo đúng trật tự của câu hỏi với từ để hỏi “Why”.
Câu hoàn chỉnh: Why would you like to be a doctor?
(Tại sao bạn muốn trở thành bác sĩ?)





