Đề giữa kì 1 Tiếng Anh 12 trường THPT số 1 Ngô Gia Tự – Đắk Lắk | Năm học 2025 – 2026
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
GLOBAL VISION EXHIBITION 2025: A MULTICULTURAL EXPERIENCE
Taking place from October 10th to 15th at the Central Exhibition Hall, the Global Vision Exhibition will showcase over 100 art galleries. This event is a celebration of international creativity, offering visitors (1) unique perspective on art.
The exhibition features works from galleries which are widely considered to be the most influential in the contemporary art world. Visitors will gain exposure to a wide (2) ______ of art forms, including ancient sculptures and modern digital media.
Organizers have worked hard to ensure that this year’s event is (3) ______ successful than the previous one, aiming for a record number of attendees. The opening ceremony will feature live art demonstrations, (4) ______ have been organized to promote spontaneous cultural exchange among artists.
We encourage all visitors to (5) ______ a conscious effort to get along with guests from different cultural backgrounds. Our talented staff are now ready to (6) ______ up a stunning new display of contemporary Asian photography.
Dựa vào cách dùng mạo từ trước danh từ đếm được số ít “perspective”.
A. a: một
=> Đúng. “A unique perspective” = một góc nhìn độc đáo.
B. the: mạo từ xác định
=> Sai. “Perspective” được nhắc đến lần đầu và chưa xác định cụ thể.
C. an: một
=> Sai. “Unique” bắt đầu bằng âm /j/, là âm phụ âm nên dùng “a”, không dùng “an”.
D. Ø: không dùng mạo từ
=> Sai. “Perspective” là danh từ đếm được số ít nên cần mạo từ.
Câu hoàn chỉnh: This event is a celebration of international creativity, offering visitors a unique perspective on art.
(Sự kiện này là một lễ hội tôn vinh sự sáng tạo quốc tế, mang đến cho khách tham quan một góc nhìn độc đáo về nghệ thuật.)
Dựa vào cụm cố định “a wide range of” có nghĩa là nhiều, đa dạng.
A. ranging (v-ing): trải rộng, dao động
B. range (n): phạm vi, loạt
C. widely (adv): rộng rãi
D. wide (adj): rộng
Câu hoàn chỉnh: Visitors will gain exposure to a wide range of art forms, including ancient sculptures and modern digital media.
(Khách tham quan sẽ có cơ hội tiếp cận nhiều loại hình nghệ thuật đa dạng, bao gồm các tác phẩm điêu khắc cổ và phương tiện truyền thông kỹ thuật số hiện đại.)
Dựa vào cấu trúc so sánh hơn với “than” và trạng từ nhấn mạnh mức độ.
A. the most: nhất
=> Sai. Đây là dạng so sánh nhất.
B. much more: nhiều hơn rất nhiều
=> Đúng. “Much” có thể đứng trước dạng so sánh hơn để nhấn mạnh mức độ.
C. very: rất
=> Sai. Không dùng “very successful than”.
D. more: hơn
=> Đúng về cấu trúc cơ bản, nhưng “much more successful” phù hợp hơn với ý nhấn mạnh thành công hơn rõ rệt.
Câu hoàn chỉnh: Organizers have worked hard to ensure that this year’s event is much more successful than the previous one, aiming for a record number of attendees.
(Ban tổ chức đã nỗ lực để đảm bảo sự kiện năm nay thành công hơn nhiều so với năm trước, hướng tới số lượng người tham dự kỷ lục.)
Dựa vào mệnh đề quan hệ không xác định sau dấu phẩy và danh từ chỉ vật/sự việc.
A. which: mà
=> Đúng. “Which” được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định sau dấu phẩy.
B. that: mà
=> Sai. Không dùng “that” sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định.
C. what: điều mà
=> Sai. “What” không dùng khi phía trước đã có danh từ được bổ nghĩa.
D. who: người mà
=> Sai. Dùng cho người.
Câu hoàn chỉnh: The opening ceremony will feature live art demonstrations, which have been organized to promote spontaneous cultural exchange among artists.
(Lễ khai mạc sẽ có các màn trình diễn nghệ thuật trực tiếp, được tổ chức nhằm thúc đẩy sự giao lưu văn hóa tự nhiên giữa các nghệ sĩ.)
Dựa vào cụm cố định “make an effort” có nghĩa là nỗ lực, cố gắng làm gì.
A. set (v): đặt
B. do (v): làm
C. make (v): thực hiện, tạo ra
D. take (v): lấy
Câu hoàn chỉnh: We encourage all visitors to make a conscious effort to get along with guests from different cultural backgrounds.
(Chúng tôi khuyến khích tất cả khách tham quan chủ động nỗ lực hòa hợp với những vị khách đến từ các nền văn hóa khác nhau.)
Dựa vào cụm động từ “set up” có nghĩa là thiết lập, dựng lên, sắp đặt.
A. get up: thức dậy
B. turn up: xuất hiện, tăng lên
C. pull up: dừng lại, kéo lên
D. set up: thiết lập, sắp đặt
Câu hoàn chỉnh: Our talented staff are now ready to set up a stunning new display of contemporary Asian photography.
(Đội ngũ nhân viên tài năng của chúng tôi hiện đã sẵn sàng sắp đặt một khu trưng bày ấn tượng mới về nhiếp ảnh châu Á đương đại.)
Read the following the leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
LEAFLET: GO GREEN, LIVE BETTER!-
JOIN THE GREEN LIVING CHALLENGE THIS MONTH!
Green living is about making small, sustainable choices every day. Let's work together to protect our beautiful planet!
Last year, while we (7) ______ our first city-wide cleanup drive, we realized just how much plastic waste was polluting our river. This prompted the launch of our new "Zero Waste Heroes" campaign.
To help reduce your footprint, remember to (8) ______ on disposable plastic items like cups and straws. Look for locally-made products which are free (9) ______ harmful chemicals.
We aim to create a community where environmental (10) ______ is a priority for everyone. By recycling correctly and (11) ______ water at home, you make a significant difference.
Sign up for our workshop to learn how to (12) ______ natural fertilizer from food scraps! Let's make our city the greenest in the nation!
For more information, visit: greenlivingnow.org/challenge.
Dựa vào cấu trúc “while + quá khứ tiếp diễn” để diễn tả một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xảy ra.
A. organize: tổ chức
=> Sai. Đây là hiện tại đơn.
B. have organized: đã tổ chức
=> Sai. Đây là hiện tại hoàn thành.
C. organized: đã tổ chức
=> Sai. Không phù hợp bằng quá khứ tiếp diễn sau “while”.
D. were organizing: đang tổ chức
=> Đúng. “While we were organizing...” diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
Câu hoàn chỉnh: Last year, while we were organizing our first city-wide cleanup drive, we realized just how much plastic waste was polluting our river.
(Năm ngoái, trong khi chúng tôi đang tổ chức chiến dịch dọn dẹp trên toàn thành phố lần đầu tiên, chúng tôi nhận ra có rất nhiều rác thải nhựa đang làm ô nhiễm dòng sông.)
Dựa vào cụm động từ “cut down on” có nghĩa là cắt giảm việc sử dụng hoặc tiêu thụ thứ gì.
A. turn down: từ chối, vặn nhỏ
B. put off: hoãn
C. cut down: cắt giảm
=> Đúng. “Cut down on disposable plastic items” = cắt giảm việc sử dụng đồ nhựa dùng một lần.
D. look after: chăm sóc
=> Sai về nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: To help reduce your footprint, remember to cut down on disposable plastic items like cups and straws.
(Để giúp giảm tác động của bạn đến môi trường, hãy nhớ cắt giảm việc sử dụng các sản phẩm nhựa dùng một lần như cốc và ống hút.)
Dựa vào cụm cố định “be free from” có nghĩa là không chứa, không có thứ gì có hại.
A. with (prep): với
B. on (prep): trên
C. by (prep): bởi
D. from (prep): khỏi, không có
Câu hoàn chỉnh: Look for locally-made products which are free from harmful chemicals.
(Hãy tìm những sản phẩm được sản xuất tại địa phương không chứa các hóa chất độc hại.)
Dựa vào cấu trúc “environmental + noun”; chỗ trống cần một danh từ.
A. aware (adj): nhận thức được
B. awareness (n): nhận thức
C. awarest: không phải dạng từ đúng
D. awarely: không phải cách dùng tự nhiên
Câu hoàn chỉnh: We aim to create a community where environmental awareness is a priority for everyone.
(Chúng tôi hướng tới việc xây dựng một cộng đồng nơi nhận thức về môi trường là ưu tiên của tất cả mọi người.)
Dựa vào nghĩa của các động từ và ngữ cảnh nói về các hành động giúp bảo vệ môi trường.
A. wasting (v-ing): lãng phí
B. destroying (v-ing): phá hủy
C. consuming (v-ing): tiêu thụ
D. conserving (v-ing): tiết kiệm, bảo tồn
Câu hoàn chỉnh: By recycling correctly and conserving water at home, you make a significant difference.
(Bằng cách tái chế đúng cách và tiết kiệm nước tại nhà, bạn có thể tạo ra một sự khác biệt đáng kể.)
Dựa vào nghĩa của các động từ và ngữ cảnh nói về việc làm phân bón tự nhiên từ thức ăn thừa.
A. eliminate (v): loại bỏ
B. destroy (v): phá hủy
C. create (v): tạo ra
D. manage (v): quản lý
Câu hoàn chỉnh: Sign up for our workshop to learn how to create natural fertilizer from food scraps!
(Hãy đăng ký tham gia hội thảo của chúng tôi để học cách tạo ra phân bón tự nhiên từ thức ăn thừa!)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following Questions from 13 to 17.
a- The local park has been renovated and now features a brand-new playground.
b- However, the increase in visitors has led to some littering issues.
c- Many families and children enjoy spending time there on weekends.
d- To address this, the city plans to install more trash bins and hire extra staff for maintenance.
e- Overall, it’s a great improvement, but keeping the park clean will require community effort.
Dựa vào trình tự triển khai của đoạn văn: giới thiệu sự thay đổi của công viên, nêu tác động tích cực, vấn đề phát sinh, giải pháp và kết luận.
a. The local park has been renovated and now features a brand-new playground.
(Công viên địa phương đã được cải tạo và hiện có một sân chơi hoàn toàn mới.)
b. However, the increase in visitors has led to some littering issues.
(Tuy nhiên, lượng khách tham quan tăng lên đã dẫn đến một số vấn đề về xả rác.)
c. Many families and children enjoy spending time there on weekends.
(Nhiều gia đình và trẻ em thích dành thời gian ở đó vào cuối tuần.)
d. To address this, the city plans to install more trash bins and hire extra staff for maintenance.
(Để giải quyết vấn đề này, thành phố có kế hoạch lắp đặt thêm thùng rác và thuê thêm nhân viên bảo trì.)
e. Overall, it’s a great improvement, but keeping the park clean will require community effort.
(Nhìn chung, đây là một sự cải thiện lớn, nhưng việc giữ cho công viên sạch sẽ sẽ cần sự chung tay của cộng đồng.)
Thứ tự đúng: a - c - b - d - e
Đoạn văn hoàn chỉnh:
The local park has been renovated and now features a brand-new playground. Many families and children enjoy spending time there on weekends. However, the increase in visitors has led to some littering issues. To address this, the city plans to install more trash bins and hire extra staff for maintenance. Overall, it’s a great improvement, but keeping the park clean will require community effort.
Tạm dịch:
Công viên địa phương đã được cải tạo và hiện có một sân chơi hoàn toàn mới. Nhiều gia đình và trẻ em thích dành thời gian ở đó vào cuối tuần. Tuy nhiên, lượng khách tham quan tăng lên đã dẫn đến một số vấn đề về xả rác. Để giải quyết vấn đề này, thành phố có kế hoạch lắp đặt thêm thùng rác và thuê thêm nhân viên bảo trì. Nhìn chung, đây là một sự cải thiện lớn, nhưng việc giữ cho công viên sạch sẽ sẽ cần sự chung tay của cộng đồng.
a- David: Hey, Sarah! You’ve been traveling a lot lately, right?
b- David: That's amazing! How was the experience?
c- Sarah: Hi, David! Yes, I just got back from Europe.
Dựa vào trình tự tự nhiên của hội thoại: chào hỏi và đặt câu hỏi, trả lời, sau đó hỏi thêm về trải nghiệm.
a. David: Hey, Sarah! You’ve been traveling a lot lately, right?
(David: Chào Sarah! Gần đây bạn đi du lịch khá nhiều, đúng không?)
b. David: That's amazing! How was the experience?
(David: Tuyệt thật! Trải nghiệm đó thế nào?)
c. Sarah: Hi, David! Yes, I just got back from Europe.
(Sarah: Chào David! Đúng vậy, mình vừa trở về từ châu Âu.)
Thứ tự đúng: a - c - b
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
David: Hey, Sarah! You’ve been traveling a lot lately, right?
(David: Chào Sarah! Gần đây bạn đi du lịch khá nhiều, đúng không?)
Sarah: Hi, David! Yes, I just got back from Europe.
(Sarah: Chào David! Đúng vậy, mình vừa trở về từ châu Âu.)
David: That's amazing! How was the experience?
(David: Tuyệt thật! Trải nghiệm đó thế nào?)
Hi Josh,
a- I managed to fix the issue with my laptop, thanks to your advice.
b- It was just a small technical glitch, but I wouldn't have figured it out on my own.
c- Now it’s running smoothly, and I can get back to work.
d- By the way, let’s grab coffee sometime next week!
e- I’d love to hear about your latest project.
Best,
Emma
Dựa vào cấu trúc của một email: thông báo sự việc, giải thích thêm, nêu kết quả hiện tại, sau đó chuyển sang lời đề nghị và nội dung trò chuyện tiếp theo.
a. I managed to fix the issue with my laptop, thanks to your advice.
(Mình đã sửa được vấn đề với chiếc laptop nhờ lời khuyên của bạn.)
b. It was just a small technical glitch, but I wouldn't have figured it out on my own.
(Đó chỉ là một lỗi kỹ thuật nhỏ, nhưng mình đã không thể tự tìm ra cách giải quyết.)
c. Now it’s running smoothly, and I can get back to work.
(Giờ nó đã hoạt động trơn tru và mình có thể quay lại làm việc.)
d. By the way, let’s grab coffee sometime next week!
(Nhân tiện, tuần tới chúng ta đi uống cà phê nhé!)
e. I’d love to hear about your latest project.
(Mình rất muốn nghe về dự án mới nhất của bạn.)
Thứ tự đúng: a - b - c - d - e
Bài hoàn chỉnh:
Hi Josh,
I managed to fix the issue with my laptop, thanks to your advice. It was just a small technical glitch, but I wouldn't have figured it out on my own. Now it’s running smoothly, and I can get back to work. By the way, let’s grab coffee sometime next week! I’d love to hear about your latest project.
Best,
Emma
Tạm dịch:
Chào Josh, mình đã sửa được vấn đề với chiếc laptop nhờ lời khuyên của bạn. Đó chỉ là một lỗi kỹ thuật nhỏ, nhưng mình đã không thể tự tìm ra cách giải quyết. Giờ nó đã hoạt động trơn tru và mình có thể quay lại làm việc. Nhân tiện, tuần tới chúng ta đi uống cà phê nhé! Mình rất muốn nghe về dự án mới nhất của bạn. Thân mến, Emma.
a- I also enjoy the flexibility of working from anywhere.
b- Over the past year, I’ve discovered that remote work suits me perfectly.
c- It allows me to balance my personal life while staying productive at work.
d- In addition, it’s great for reducing my commuting time and expenses.
e- Overall, I’ve found it to be a highly rewarding experience.
Dựa vào trình tự triển khai của đoạn văn: nêu nhận định chung về làm việc từ xa, giải thích lợi ích, bổ sung các ưu điểm khác và kết luận.
a. I also enjoy the flexibility of working from anywhere.
(Tôi cũng thích sự linh hoạt khi có thể làm việc từ bất cứ đâu.)
b. Over the past year, I’ve discovered that remote work suits me perfectly.
(Trong năm qua, tôi nhận ra rằng làm việc từ xa hoàn toàn phù hợp với mình.)
c. It allows me to balance my personal life while staying productive at work.
(Điều đó cho phép tôi cân bằng cuộc sống cá nhân trong khi vẫn duy trì hiệu suất làm việc.)
d. In addition, it’s great for reducing my commuting time and expenses.
(Ngoài ra, nó còn giúp tôi giảm thời gian và chi phí đi lại.)
e. Overall, I’ve found it to be a highly rewarding experience.
(Nhìn chung, tôi thấy đây là một trải nghiệm rất đáng giá.)
Thứ tự đúng: b - c - a - d - e
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Over the past year, I’ve discovered that remote work suits me perfectly. It allows me to balance my personal life while staying productive at work. I also enjoy the flexibility of working from anywhere. In addition, it’s great for reducing my commuting time and expenses. Overall, I’ve found it to be a highly rewarding experience.
Tạm dịch:
Trong năm qua, tôi nhận ra rằng làm việc từ xa hoàn toàn phù hợp với mình. Điều đó cho phép tôi cân bằng cuộc sống cá nhân trong khi vẫn duy trì hiệu suất làm việc. Tôi cũng thích sự linh hoạt khi có thể làm việc từ bất cứ đâu. Ngoài ra, nó còn giúp tôi giảm thời gian và chi phí đi lại. Nhìn chung, tôi thấy đây là một trải nghiệm rất đáng giá.
a- Lucy: Great! Graphic design is such a creative field.
b- Mark: I’m thinking about switching my career to graphic design.
c- Lucy: That’s an interesting choice! Have you taken any courses?
d- Mark: Yes, I’ve started some online classes to build my skills.
e- Mark: I know, and I’m really excited to learn more about it.
Dựa vào mối quan hệ hỏi – đáp giữa các lượt lời: Mark nêu ý định đổi nghề, Lucy hỏi thêm, Mark trả lời, sau đó hai người tiếp tục trao đổi về lĩnh vực thiết kế đồ họa.
a. Lucy: Great! Graphic design is such a creative field.
(Lucy: Tuyệt quá! Thiết kế đồ họa là một lĩnh vực rất sáng tạo.)
b. Mark: I’m thinking about switching my career to graphic design.
(Mark: Mình đang nghĩ đến việc chuyển nghề sang thiết kế đồ họa.)
c. Lucy: That’s an interesting choice! Have you taken any courses?
(Lucy: Đó là một lựa chọn thú vị! Bạn đã tham gia khóa học nào chưa?)
d. Mark: Yes, I’ve started some online classes to build my skills.
(Mark: Rồi, mình đã bắt đầu một số khóa học trực tuyến để nâng cao kỹ năng.)
e. Mark: I know, and I’m really excited to learn more about it.
(Mark: Mình biết, và mình thực sự rất hào hứng muốn tìm hiểu thêm về lĩnh vực này.)
Thứ tự đúng: b - c - d - a - e
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
Mark: I’m thinking about switching my career to graphic design.
(Mark: Mình đang nghĩ đến việc chuyển nghề sang thiết kế đồ họa.)
Lucy: That’s an interesting choice! Have you taken any courses?
(Lucy: Đó là một lựa chọn thú vị! Bạn đã tham gia khóa học nào chưa?)
Mark: Yes, I’ve started some online classes to build my skills.
(Mark: Rồi, mình đã bắt đầu một số khóa học trực tuyến để nâng cao kỹ năng.)
Lucy: Great! Graphic design is such a creative field.
(Lucy: Tuyệt quá! Thiết kế đồ họa là một lĩnh vực rất sáng tạo.)
Mark: I know, and I’m really excited to learn more about it.
(Mark: Mình biết, và mình thực sự rất hào hứng muốn tìm hiểu thêm về lĩnh vực này.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Sky lanterns are a well-loved tradition in multiple cultures, and are used around the world to celebrate holidays, make wishes, or (18) __________. They’ve become so popular, in fact, that entire festivals are centered on large groups of people (19) __________ into the night sky.
Though they are undoubtedly beautiful, even biodegradable lanterns can be incredibly harmful to both the environment and wildlife. Sky lantern litter takes quite some time to decompose, and the wire frames have been known to kill wild animals and livestock. They also pose a significant fire hazard. (20) __________, but a sky lantern was also responsible for a massive fire at the Smethwick Recycling Plant in England, as well as a fire (21) __________ in the Krefeld Zoo in Germany.
They have been banned in dozens of states as well as several countries - and recently the Isle of Man - yet sky lanterns remain popular throughout the world despite (22) __________.
Adapted from https://earth911.com/living-well-being/environmental-impact-traditions
Dựa vào cấu trúc song song sau “to celebrate holidays, make wishes, or ...” để chọn cụm động từ phù hợp.
Sky lanterns are a well-loved tradition in multiple cultures, and are used around the world to celebrate holidays, make wishes, or ________.
(Đèn trời là một truyền thống được yêu thích trong nhiều nền văn hóa và được sử dụng trên khắp thế giới để kỷ niệm các ngày lễ, cầu nguyện hoặc ________.)
A. mourned the passing of a loved one
(đã thương tiếc sự ra đi của một người thân yêu)
=> Sai. “Mourned” ở dạng quá khứ, không song song với “to celebrate” và “make”.
B. the passing of a loved one is mourned
(sự ra đi của một người thân yêu được thương tiếc)
=> Sai. Đây là một mệnh đề bị động, không phù hợp cấu trúc.
C. the passing of a loved one mourns
(sự ra đi của một người thân yêu thương tiếc)
=> Sai. Sai về nghĩa và cấu trúc.
D. to mourn the passing of a loved one
(để tưởng niệm sự ra đi của một người thân yêu)
=> Đúng. “To mourn” song song với “to celebrate” và phù hợp về nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: Sky lanterns are a well-loved tradition in multiple cultures, and are used around the world to celebrate holidays, make wishes, or to mourn the passing of a loved one.
(Đèn trời là một truyền thống được yêu thích trong nhiều nền văn hóa và được sử dụng trên khắp thế giới để kỷ niệm các ngày lễ, cầu nguyện hoặc tưởng niệm sự ra đi của một người thân yêu.)
Dựa vào cấu trúc “a group of people + V-ing” để mô tả hành động mà một nhóm người đang thực hiện.
Entire festivals are centered on large groups of people ________ into the night sky.
(Cả những lễ hội được tổ chức xoay quanh các nhóm đông người ________ lên bầu trời đêm.)
A. release the glowing lanterns
(thả những chiếc đèn phát sáng)
=> Sai. Động từ nguyên mẫu không phù hợp sau “groups of people” trong cấu trúc này.
B. releasing the glowing lanterns
(đang thả những chiếc đèn phát sáng)
=> Đúng. Cụm V-ing bổ nghĩa cho “large groups of people”.
C. have released the glowing lanterns
(đã thả những chiếc đèn phát sáng)
=> Sai. Không phù hợp về cấu trúc và thì.
D. to release the glowing lanterns
(để thả những chiếc đèn phát sáng)
=> Sai. Không phù hợp với cấu trúc mô tả hành động của nhóm người ở đây.
Câu hoàn chỉnh: They’ve become so popular, in fact, that entire festivals are centered on large groups of people releasing the glowing lanterns into the night sky.
(Trên thực tế, chúng đã trở nên phổ biến đến mức cả những lễ hội được tổ chức xoay quanh các nhóm đông người thả những chiếc đèn phát sáng lên bầu trời đêm.)
Dựa vào cấu trúc đảo ngữ với “Not only” đứng đầu câu: “Not only + auxiliary + S + V, but ...”.
_________, but a sky lantern was also responsible for a massive fire at the Smethwick Recycling Plant in England.
(________, mà một chiếc đèn trời còn là nguyên nhân gây ra một vụ cháy lớn tại Nhà máy Tái chế Smethwick ở Anh.)
A. Not only they have caused multiple wildfires
(Không chỉ chúng đã gây ra nhiều vụ cháy rừng)
=> Sai. Sau “Not only” đứng đầu câu phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
B. Not only have they caused multiple wildfires
(Không chỉ chúng đã gây ra nhiều vụ cháy rừng)
=> Đúng. Cấu trúc đảo ngữ chính xác: “Not only + have + S + V3”.
C. Not only do they have caused multiple wildfires
(Không chỉ chúng đã gây ra nhiều vụ cháy rừng)
=> Sai. Sau “do” phải dùng động từ nguyên mẫu, không dùng “have caused”.
D. Not they have only caused multiple wildfires
(Không chúng đã chỉ gây ra nhiều vụ cháy rừng)
=> Sai. Sai trật tự từ.
Câu hoàn chỉnh: Not only have they caused multiple wildfires, but a sky lantern was also responsible for a massive fire at the Smethwick Recycling Plant in England.
(Không chỉ gây ra nhiều vụ cháy rừng, một chiếc đèn trời còn là nguyên nhân gây ra một vụ cháy lớn tại Nhà máy Tái chế Smethwick ở Anh.)
Dựa vào mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật “a fire” và thì quá khứ phù hợp với sự việc đã xảy ra.
A sky lantern was also responsible for a massive fire at the Smethwick Recycling Plant in England, as well as a fire ________ in the Krefeld Zoo in Germany.
(Một chiếc đèn trời còn là nguyên nhân gây ra một vụ cháy lớn tại Nhà máy Tái chế Smethwick ở Anh, cũng như một vụ cháy ________ tại Vườn thú Krefeld ở Đức.)
A. what killed 50 animals
(điều đã giết chết 50 con vật)
=> Sai. “What” không dùng khi phía trước đã có danh từ “a fire”.
B. that killed 50 animals
(đã giết chết 50 con vật)
=> Đúng. “That” thay thế cho “a fire” trong mệnh đề quan hệ xác định; “killed” phù hợp với sự việc trong quá khứ.
C. that kills 50 animals
(giết chết 50 con vật)
=> Sai. Thì hiện tại đơn không phù hợp với sự việc đã xảy ra.
D. killed 50 animals
(đã giết chết 50 con vật)
=> Sai. Thiếu đại từ quan hệ nối với “a fire”.
Câu hoàn chỉnh: A sky lantern was also responsible for a massive fire at the Smethwick Recycling Plant in England, as well as a fire that killed 50 animals in the Krefeld Zoo in Germany.
(Một chiếc đèn trời còn là nguyên nhân gây ra một vụ cháy lớn tại Nhà máy Tái chế Smethwick ở Anh, cũng như một vụ cháy đã giết chết 50 con vật tại Vườn thú Krefeld ở Đức.)
Dựa vào đại từ sở hữu phù hợp với danh từ số nhiều “sky lanterns” được nhắc đến trước đó.
They have been banned in dozens of states as well as several countries - and recently the Isle of Man - yet sky lanterns remain popular throughout the world despite ________.
(Chúng đã bị cấm ở hàng chục bang cũng như một số quốc gia - và gần đây là Đảo Man - nhưng đèn trời vẫn phổ biến trên khắp thế giới bất chấp ________.)
A. their danger
(sự nguy hiểm của chúng)
=> Đúng. “Their” thay thế cho danh từ số nhiều “sky lanterns”.
B. your danger
(sự nguy hiểm của bạn)
=> Sai. Không phù hợp với đối tượng được nói đến.
C. our danger
(sự nguy hiểm của chúng ta)
=> Sai. Không phù hợp về nghĩa.
D. its danger
(sự nguy hiểm của nó)
=> Sai. “Its” dùng cho danh từ số ít, trong khi “sky lanterns” là số nhiều.
Câu hoàn chỉnh: They have been banned in dozens of states as well as several countries - and recently the Isle of Man - yet sky lanterns remain popular throughout the world despite their danger.
(Chúng đã bị cấm ở hàng chục bang cũng như một số quốc gia - và gần đây là Đảo Man - nhưng đèn trời vẫn phổ biến trên khắp thế giới bất chấp sự nguy hiểm của chúng.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following Questions.
Green living is a lifestyle focused on reducing our environmental footprint through conscious and responsible choices. It involves taking everyday actions that help conserve natural resources and protect the environment from pollution and destruction. By embracing eco-friendly habits, individuals contribute to a sustainable future where both people and nature can thrive in harmony. Simple steps like reducing energy use, recycling, planting trees, using reusable bags, and cutting down on plastic can make a big difference in the long term.
Energy conservation is a crucial part of green living. Using energy-efficient appliances, turning off lights and electronic devices when not in use, and utilizing renewable energy sources like solar and wind power are key strategies. These help reduce greenhouse gas emissions, lower our dependence on fossil fuels, and promote a cleaner, greener planet for future generations to enjoy.
Another important aspect of green living is waste reduction. Instead of relying on single-use plastics, people can recycle materials such as paper, glass, and plastic, compost organic waste, and reduce overall consumption. By recycling and reusing items, we help conserve valuable resources and minimize the amount of waste that ends up in landfills, which can take hundreds of years to decompose.
Transportation choices also play a significant role. Choosing public transportation, cycling, carpooling, or walking instead of driving can significantly lower carbon emissions. These eco-friendly alternatives not only reduce pollution but also promote healthier lifestyles and stronger, more connected communities.
Adapted from https://www.greenlivingblog.org.uk/what-is-green-living/
The word "conserve" in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _______.
Dựa vào nghĩa của từ “conserve” trong ngữ cảnh để xác định từ có nghĩa TRÁI NGƯỢC.
The word “conserve” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ________.
(Từ “conserve” trong đoạn 1 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ________.)
Thông tin: It involves taking everyday actions that help conserve natural resources and protect the environment from pollution and destruction.
(Lối sống này bao gồm việc thực hiện những hành động hằng ngày giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm và sự tàn phá.) Pasted markdown
conserve (v): bảo tồn, tiết kiệm
A. waste (v): lãng phí
B. reuse (v): tái sử dụng
C. collect (v): thu gom
D. save (v): tiết kiệm, bảo tồn
=> conserve = waste
In which paragraph does the writer mention transportation choices?
Dựa vào nội dung từng đoạn để xác định đoạn văn đề cập đến các lựa chọn về phương tiện giao thông.
In which paragraph does the writer mention transportation choices?
(Tác giả đề cập đến các lựa chọn về phương tiện giao thông ở đoạn nào?)
Thông tin: Transportation choices also play a significant role. Choosing public transportation, cycling, carpooling, or walking instead of driving can significantly lower carbon emissions.
(Các lựa chọn về phương tiện giao thông cũng đóng vai trò quan trọng. Việc lựa chọn phương tiện công cộng, đi xe đạp, đi chung xe hoặc đi bộ thay vì lái xe có thể làm giảm đáng kể lượng khí thải carbon.) Pasted markdown
A. Paragraph 2 (Đoạn 2)
=> Sai.
B. Paragraph 4 (Đoạn 4)
=> Đúng. Đoạn 4 nói trực tiếp về các lựa chọn giao thông.
C. Paragraph 3 (Đoạn 3)
=> Sai.
D. Paragraph 1 (Đoạn 1)
=> Sai.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Dịch câu gốc, xác định các ý chính rồi so sánh với từng phương án để chọn câu diễn đạt gần nghĩa nhất.
Instead of relying on single-use plastics, people can recycle materials such as paper, glass, and plastic, compost organic waste, and reduce overall consumption.
(Thay vì phụ thuộc vào đồ nhựa dùng một lần, mọi người có thể tái chế các vật liệu như giấy, thủy tinh và nhựa, ủ chất thải hữu cơ và giảm mức tiêu thụ nói chung.) Pasted markdown
A. People should focus on using single-use plastics less.
(Mọi người nên tập trung vào việc sử dụng ít đồ nhựa dùng một lần hơn.)
=> Chưa đầy đủ. Chỉ thể hiện một phần ý của câu gốc.
B. People can minimize waste by purchasing fewer plastic products.
(Mọi người có thể giảm thiểu rác thải bằng cách mua ít sản phẩm nhựa hơn.)
=> Sai. Câu gốc còn đề cập đến tái chế, ủ chất thải hữu cơ và giảm tiêu thụ nói chung.
C. People can reduce waste by recycling and composting only.
(Mọi người có thể giảm rác thải chỉ bằng cách tái chế và ủ chất thải hữu cơ.)
=> Sai. Từ “only” làm thu hẹp nội dung câu gốc.
D. People can reduce waste by recycling and reusing materials.
(Mọi người có thể giảm rác thải bằng cách tái chế và tái sử dụng vật liệu.)
=> Phù hợp nhất. Phương án này khái quát được ý giảm rác thải thông qua việc sử dụng tài nguyên hợp lý.
The word "These" in paragraph 2 refers to _______.
Dựa vào ngữ cảnh trước đại từ “These” để xác định đối tượng mà đại từ này thay thế.
The word “These” in paragraph 2 refers to ________.
(Từ “These” trong đoạn 2 đề cập đến ________.)
Thông tin: Using energy-efficient appliances, turning off lights and electronic devices when not in use, and utilizing renewable energy sources like solar and wind power are key strategies. These help reduce greenhouse gas emissions, lower our dependence on fossil fuels, and promote a cleaner, greener planet for future generations to enjoy.
(Sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, tắt đèn và thiết bị điện tử khi không sử dụng và tận dụng các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió là những chiến lược quan trọng. Những biện pháp này giúp giảm phát thải khí nhà kính, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy một hành tinh sạch hơn, xanh hơn.)
A. Energy-efficient appliances
(Các thiết bị tiết kiệm năng lượng)
=> Sai. “These” không chỉ riêng các thiết bị.
B. Greenhouse gas emissions
(Khí thải nhà kính)
=> Sai. Đây là thứ được giảm xuống.
C. Key conserving strategies
(Các chiến lược tiết kiệm quan trọng)
=> Đúng. “These” thay thế cho toàn bộ các biện pháp tiết kiệm năng lượng vừa nêu.
D. Renewable energy sources
(Các nguồn năng lượng tái tạo)
=> Sai. Đây chỉ là một trong các biện pháp.
In which paragraph does the writer discuss waste reduction and recycling?
Dựa vào nội dung chính của từng đoạn để xác định đoạn nói về giảm rác thải và tái chế.
In which paragraph does the writer discuss waste reduction and recycling?
(Tác giả thảo luận về việc giảm rác thải và tái chế ở đoạn nào?)
Thông tin: Another important aspect of green living is waste reduction. Instead of relying on single-use plastics, people can recycle materials such as paper, glass, and plastic, compost organic waste, and reduce overall consumption.
(Một khía cạnh quan trọng khác của lối sống xanh là giảm rác thải. Thay vì phụ thuộc vào đồ nhựa dùng một lần, mọi người có thể tái chế giấy, thủy tinh, nhựa, ủ chất thải hữu cơ và giảm tiêu thụ nói chung.) Pasted markdown
A. Paragraph 2 (Đoạn 2)
B. Paragraph 4 (Đoạn 4)
C. Paragraph 3 (Đoạn 3)
D. Paragraph 1 (Đoạn 1)
The word "dependence" in paragraph 2 could be best replaced by _______.
Dựa vào nghĩa của từ “dependence” trong ngữ cảnh để chọn từ gần nghĩa nhất.
The word “dependence” in paragraph 2 could be best replaced by ________.
(Từ “dependence” trong đoạn 2 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng ________.)
Thông tin: These help reduce greenhouse gas emissions, lower our dependence on fossil fuels, and promote a cleaner, greener planet for future generations to enjoy.
(Những biện pháp này giúp giảm khí thải nhà kính, giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy một hành tinh sạch hơn, xanh hơn.) Pasted markdown
dependence (n): sự phụ thuộc
A. conservation (n): sự bảo tồn
B. reliance (n): sự phụ thuộc
C. reduction (n): sự giảm bớt
D. detruction (n): sự phá hủy
=> dependence = reliance
Which of the following is TRUE according to the passage?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài đọc để xác định nhận định đúng.
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?)
Thông tin: Choosing public transportation, cycling, carpooling, or walking instead of driving can significantly lower carbon emissions. These eco-friendly alternatives not only reduce pollution but also promote healthier lifestyles and stronger, more connected communities.
(Việc lựa chọn phương tiện công cộng, đi xe đạp, đi chung xe hoặc đi bộ thay vì lái xe có thể làm giảm đáng kể khí thải carbon. Những lựa chọn thân thiện với môi trường này không chỉ giảm ô nhiễm mà còn thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn và cộng đồng gắn kết hơn.)
A. Eco-friendly choices lower emissions and boost health.
(Các lựa chọn thân thiện với môi trường giúp giảm khí thải và cải thiện sức khỏe.)
=> Đúng.
B. Eco-friendly choices reduce activity and harm the planet.
(Các lựa chọn thân thiện với môi trường làm giảm hoạt động và gây hại cho hành tinh.)
=> Sai. Trái với bài đọc.
C. Public transport increases carbon and creates pollution.
(Phương tiện công cộng làm tăng khí thải carbon và gây ô nhiễm.)
=> Sai. Bài nói ngược lại.
D. Cycling and walking increase emissions over time.
(Đi xe đạp và đi bộ làm tăng khí thải theo thời gian.)
=> Sai.
Which of the following is NOT mentioned as part of green living in the passage?
Dựa vào các hành động sống xanh được nêu trong toàn bài để xác định nội dung KHÔNG được đề cập.
Which of the following is NOT mentioned as part of green living in the passage?
(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một phần của lối sống xanh trong bài?)
Thông tin: Simple steps like reducing energy use, recycling, planting trees, using reusable bags, and cutting down on plastic can make a big difference in the long term.
(Những bước đơn giản như giảm sử dụng năng lượng, tái chế, trồng cây, sử dụng túi tái sử dụng và cắt giảm nhựa có thể tạo ra sự khác biệt lớn về lâu dài.)
A. reducing plastic use
(giảm sử dụng nhựa)
=> Có được đề cập.
B. using electric cars
(sử dụng ô tô điện)
=> Không được đề cập.
C. reducing energy use
(giảm sử dụng năng lượng)
=> Có được đề cập.
D. recycling things
(tái chế đồ vật)
=> Có được đề cập.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Multiculturalism, the coexistence of diverse cultures within a society, is increasingly common in today's interconnected world. It presents both opportunities and challenges. [I] The interaction of individuals from various backgrounds can enrich societies through the exchange of ideas, traditions, and perspectives. [II] This exposure fosters creativity and innovation, particularly in fields like art, cuisine, and technology. [III] However, the successful integration of diverse cultures requires careful consideration and proactive measures to address potential obstacles. [IV] These include communication barriers stemming from language differences and the risk of social fragmentation due to cultural misunderstandings.
One significant benefit of multiculturalism is its potential to broaden perspectives and promote tolerance. When individuals engage with people from different cultural backgrounds, they are more likely to develop empathy and understanding. This, in turn, can reduce prejudice and discrimination. Moreover, multicultural environments often lead to the development of more inclusive and equitable policies, as diverse voices are represented in decision-making processes.
Conversely, multiculturalism can also present challenges. Differences in cultural norms and values may lead to conflicts or misunderstandings. Language barriers can hinder effective communication and create social divisions. Furthermore, some individuals may feel threatened by cultural diversity, leading to resistance or hostility. To mitigate these challenges, it is essential to promote intercultural dialogue, education, and understanding. Societies must actively work to create inclusive environments where all individuals feel valued and respected. By embracing diversity and fostering a sense of shared identity, communities can harness the full potential of multiculturalism.
Adapted from Multiculturalism in Society by Banks, Parekh, and others
The word “essential” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to______.
Dựa vào nghĩa của từ “essential” trong ngữ cảnh để xác định từ có nghĩa TRÁI NGƯỢC.
The word “essential” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ________.
(Từ “essential” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ________.)
Thông tin: To mitigate these challenges, it is essential to promote intercultural dialogue, education, and understanding.
(Để giảm thiểu những thách thức này, việc thúc đẩy đối thoại liên văn hóa, giáo dục và sự thấu hiểu là điều thiết yếu.)
A. equitable (adj): công bằng
B. unnecessary (adj): không cần thiết
C. important (adj): quan trọng
D. acceptable (adj): có thể chấp nhận được
=> essential >< unnecessary
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Dịch câu gốc, xác định hai ý chính là chấp nhận sự đa dạng và xây dựng bản sắc chung rồi chọn phương án diễn đạt tương đương nhất.
By embracing diversity and fostering a sense of shared identity, communities can harness the full potential of multiculturalism.
(Bằng cách đón nhận sự đa dạng và nuôi dưỡng ý thức về bản sắc chung, các cộng đồng có thể khai thác đầy đủ tiềm năng của chủ nghĩa đa văn hóa.)
A. Shared identity is more important than diversity in multicultural communities.
(Bản sắc chung quan trọng hơn sự đa dạng trong các cộng đồng đa văn hóa.)
=> Sai. Câu gốc coi cả hai yếu tố đều quan trọng.
B. Multiculturalism is only successful when diversity is ignored.
(Chủ nghĩa đa văn hóa chỉ thành công khi sự đa dạng bị phớt lờ.)
=> Sai. Trái hoàn toàn với câu gốc.
C. Multiculturalism's benefits are limited by a lack of community agreement.
(Lợi ích của chủ nghĩa đa văn hóa bị hạn chế bởi sự thiếu đồng thuận trong cộng đồng.)
=> Sai. Không diễn đạt đúng trọng tâm câu gốc.
D. Communities can fully benefit from multiculturalism by accepting differences and creating a common bond.
(Các cộng đồng có thể tận dụng đầy đủ lợi ích của chủ nghĩa đa văn hóa bằng cách chấp nhận sự khác biệt và tạo dựng mối gắn kết chung.)
=> Đúng. Diễn đạt đầy đủ hai ý “embracing diversity” và “shared identity”.
The word “this” in paragraph 2 refers to ________.
Dựa vào ngữ cảnh ngay trước đại từ “This” để xác định nội dung mà từ này thay thế.
The word “this” in paragraph 2 refers to ________.
(Từ “this” trong đoạn 2 đề cập đến ________.)
Thông tin: When individuals engage with people from different cultural backgrounds, they are more likely to develop empathy and understanding. This, in turn, can reduce prejudice and discrimination.
(Khi các cá nhân giao tiếp với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau, họ có nhiều khả năng phát triển sự đồng cảm và thấu hiểu. Điều này, đến lượt nó, có thể làm giảm định kiến và sự phân biệt đối xử.)
A. engaging with people from different cultural backgrounds
(việc giao tiếp với những người thuộc các nền văn hóa khác nhau)
=> Chưa chính xác. Đây là nguyên nhân dẫn đến sự đồng cảm và thấu hiểu.
B. reducing prejudice and discrimination
(việc giảm định kiến và phân biệt đối xử)
=> Sai. Đây là kết quả của “This”.
C. multiculturalism's potential to broaden perspectives
(khả năng mở rộng góc nhìn của chủ nghĩa đa văn hóa)
=> Sai. Không phải ý được nhắc ngay trước “This”.
D. developing empathy and understanding
(việc phát triển sự đồng cảm và thấu hiểu)
=> Đúng. Đây là nội dung trực tiếp được “This” thay thế.
Where would the following sentence best fit in the first paragraph: 'For instance, international collaborations often lead to groundbreaking discoveries’?
Dựa vào nội dung và mối liên kết giữa câu cần chèn với các câu đứng trước và sau từng vị trí để xác định vị trí phù hợp nhất.
Where would the following sentence best fit in the first paragraph: “For instance, international collaborations often lead to groundbreaking discoveries”?
(Câu “Ví dụ, sự hợp tác quốc tế thường dẫn đến những khám phá mang tính đột phá” phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?)
Thông tin: The interaction of individuals from various backgrounds can enrich societies through the exchange of ideas, traditions, and perspectives. This exposure fosters creativity and innovation, particularly in fields like art, cuisine, and technology
(Sự tương tác giữa những cá nhân có xuất thân khác nhau có thể làm phong phú xã hội thông qua việc trao đổi ý tưởng, truyền thống và quan điểm. Sự tiếp xúc này thúc đẩy tính sáng tạo và đổi mới, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, ẩm thực và công nghệ.)
A. [IV]
=> Sai. Vị trí này nằm sau khi đoạn đã chuyển sang các trở ngại của đa văn hóa.
B. [I]
=> Sai. Câu ví dụ xuất hiện quá sớm, trước khi ý về trao đổi và sáng tạo được trình bày.
C. [III]
=> Đúng. Câu “For instance...” đưa ra ví dụ cụ thể cho ý ngay trước đó về việc sự giao thoa văn hóa thúc đẩy sáng tạo và đổi mới, rồi sau đó đoạn chuyển sang ý tương phản bằng “However”.
D. [II]
=> Chưa phù hợp bằng [III]. Ở đây ý “creativity and innovation” chưa được nêu ra để câu ví dụ minh họa trực tiếp.
Which of the following best summarizes the main points of the entire passage?
Dựa vào nội dung bao quát của toàn bài để chọn phương án tóm tắt đầy đủ cả lợi ích, thách thức và giải pháp liên quan đến chủ nghĩa đa văn hóa.
Which of the following best summarizes the main points of the entire passage?
(Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất các ý chính của toàn bài?)
Thông tin: It presents both opportunities and challenges.
(Chủ nghĩa đa văn hóa mang lại cả cơ hội lẫn thách thức.)
To mitigate these challenges, it is essential to promote intercultural dialogue, education, and understanding. Societies must actively work to create inclusive environments where all individuals feel valued and respected.
(Để giảm thiểu những thách thức này, cần thúc đẩy đối thoại liên văn hóa, giáo dục và sự thấu hiểu. Các xã hội phải chủ động tạo ra những môi trường hòa nhập, nơi mọi cá nhân đều cảm thấy được coi trọng và tôn trọng.)
A. Multiculturalism is beneficial only in specific geographic locations.
(Chủ nghĩa đa văn hóa chỉ có lợi ở một số khu vực địa lý nhất định.)
=> Sai.
B. Multiculturalism is solely the responsibility of governments.
(Chủ nghĩa đa văn hóa hoàn toàn là trách nhiệm của chính phủ.)
=> Sai.
C. Multiculturalism is primarily a source of conflict and division.
(Chủ nghĩa đa văn hóa chủ yếu là nguồn gốc của xung đột và chia rẽ.)
=> Sai. Bài trình bày cả lợi ích và thách thức.
D. Multiculturalism presents both opportunities and challenges, requiring proactive measures to foster understanding and inclusion.
(Chủ nghĩa đa văn hóa mang lại cả cơ hội và thách thức, đòi hỏi các biện pháp chủ động để thúc đẩy sự thấu hiểu và hòa nhập.)
=> Đúng. Bao quát đầy đủ nội dung toàn bài.
According to the passage, in which of the following specific areas does the interaction of diverse cultures particularly foster creativity and innovation?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài đọc để xác định những lĩnh vực mà sự tương tác giữa các nền văn hóa đặc biệt thúc đẩy sáng tạo và đổi mới.
According to the passage, in which of the following specific areas does the interaction of diverse cultures particularly foster creativity and innovation?
(Theo bài đọc, sự tương tác giữa các nền văn hóa khác nhau đặc biệt thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong những lĩnh vực nào?)
Thông tin: This exposure fosters creativity and innovation, particularly in fields like art, cuisine, and technology.
(Sự tiếp xúc này thúc đẩy tính sáng tạo và đổi mới, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, ẩm thực và công nghệ.)
A. Traditions, perspectives, and innovative strategies
(Truyền thống, quan điểm và các chiến lược đổi mới)
=> Sai.
B. Art, cuisine, and technology
(Nghệ thuật, ẩm thực và công nghệ)
=> Đúng.
C. Intercultural dialogue, understanding, and cultural norms
(Đối thoại liên văn hóa, sự thấu hiểu và chuẩn mực văn hóa)
=> Sai.
D. Social policies, communication, and education
(Chính sách xã hội, giao tiếp và giáo dục)
=> Sai.
According to the third paragraph, which of the following is NOT mentioned as a potential challenge of multiculturalism?
Dựa vào thông tin trong đoạn 3 để xác định thách thức KHÔNG được đề cập.
According to the third paragraph, which of the following is NOT mentioned as a potential challenge of multiculturalism?
(Theo đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là một thách thức tiềm ẩn của chủ nghĩa đa văn hóa?)
Thông tin: Differences in cultural norms and values may lead to conflicts or misunderstandings. Language barriers can hinder effective communication and create social divisions. Furthermore, some individuals may feel threatened by cultural diversity, leading to resistance or hostility.
(Sự khác biệt về chuẩn mực và giá trị văn hóa có thể dẫn đến xung đột hoặc hiểu lầm. Rào cản ngôn ngữ có thể cản trở giao tiếp hiệu quả và tạo ra chia rẽ xã hội. Hơn nữa, một số cá nhân có thể cảm thấy bị đe dọa bởi sự đa dạng văn hóa, dẫn đến sự phản đối hoặc thái độ thù địch.)
A. Conflicts arising from differing cultural norms
(Xung đột do các chuẩn mực văn hóa khác nhau)
=> Có được đề cập.
B. Language barriers hindering communication
(Rào cản ngôn ngữ cản trở giao tiếp)
=> Có được đề cập.
C. Economic disparities among cultural groups
(Sự chênh lệch kinh tế giữa các nhóm văn hóa)
=> Không được đề cập.
D. Feelings of threat due to cultural diversity
(Cảm giác bị đe dọa do sự đa dạng văn hóa)
=> Có được đề cập.
The word “common” in paragraph 1 mostly means _________.
Dựa vào nghĩa của từ “common” trong ngữ cảnh để chọn từ gần nghĩa nhất.
The word “common” in paragraph 1 mostly means ________.
(Từ “common” trong đoạn 1 chủ yếu có nghĩa là ________.)
Thông tin: Multiculturalism, the coexistence of diverse cultures within a society, is increasingly common in today's interconnected world.
(Chủ nghĩa đa văn hóa, tức sự cùng tồn tại của nhiều nền văn hóa khác nhau trong một xã hội, ngày càng phổ biến trong thế giới kết nối ngày nay.)
common (adj): phổ biến
A. uncommon (adj): không phổ biến
B. widespread (adj): phổ biến, lan rộng
C. diminishing (adj): đang giảm dần
D. rare (adj): hiếm
=> common = widespread
Which of the following best summarises paragraph 3?
Dựa vào các ý chính của đoạn 3 để chọn phương án tóm tắt đầy đủ cả những thách thức của chủ nghĩa đa văn hóa và các giải pháp để khắc phục.
Which of the following best summarises paragraph 3?
(Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?)
Thông tin: Conversely, multiculturalism can also present challenges. Differences in cultural norms and values may lead to conflicts or misunderstandings. Language barriers can hinder effective communication and create social divisions.
(Ngược lại, chủ nghĩa đa văn hóa cũng có thể đặt ra những thách thức. Sự khác biệt về chuẩn mực và giá trị văn hóa có thể dẫn đến xung đột hoặc hiểu lầm. Rào cản ngôn ngữ có thể cản trở giao tiếp hiệu quả và tạo ra chia rẽ xã hội.)
To mitigate these challenges, it is essential to promote intercultural dialogue, education, and understanding.
(Để giảm thiểu những thách thức này, điều cần thiết là thúc đẩy đối thoại liên văn hóa, giáo dục và sự thấu hiểu.)
A. The inevitability of conflicts and misunderstandings when diverse cultures coexist.
(Tính không thể tránh khỏi của xung đột và hiểu lầm khi các nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại.)
=> Sai. Đoạn không cho rằng xung đột là không thể tránh khỏi.
B. The importance of promoting shared identity to prevent cultural resistance and hostility.
(Tầm quan trọng của việc thúc đẩy bản sắc chung để ngăn chặn sự phản đối và thù địch về văn hóa.)
=> Chưa đầy đủ. Chỉ phản ánh một phần giải pháp.
C. The challenges posed by multiculturalism and the essential strategies for addressing them.
(Những thách thức do chủ nghĩa đa văn hóa đặt ra và các chiến lược thiết yếu để giải quyết chúng.)
=> Đúng. Bao quát cả hai phần chính của đoạn.
D. How language barriers are the primary cause of social divisions in multicultural societies.
(Rào cản ngôn ngữ là nguyên nhân chính gây chia rẽ xã hội trong các xã hội đa văn hóa như thế nào.)
=> Sai. Rào cản ngôn ngữ chỉ là một trong nhiều thách thức.
Which of the following best summarises paragraph 2?
Dựa vào các ý chính của đoạn 2 để chọn phương án tóm tắt đầy đủ nhất về những lợi ích của chủ nghĩa đa văn hóa.
Which of the following best summarises paragraph 2?
(Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?)
Thông tin: One significant benefit of multiculturalism is its potential to broaden perspectives and promote tolerance. When individuals engage with people from different cultural backgrounds, they are more likely to develop empathy and understanding.
(Một lợi ích đáng kể của chủ nghĩa đa văn hóa là khả năng mở rộng góc nhìn và thúc đẩy sự khoan dung. Khi các cá nhân giao tiếp với những người thuộc các nền văn hóa khác nhau, họ có nhiều khả năng phát triển sự đồng cảm và thấu hiểu.)
Moreover, multicultural environments often lead to the development of more inclusive and equitable policies, as diverse voices are represented in decision-making processes.
(Hơn nữa, môi trường đa văn hóa thường dẫn đến việc xây dựng các chính sách hòa nhập và công bằng hơn vì những tiếng nói đa dạng được đại diện trong quá trình ra quyết định.)
A. Multiculturalism's primary benefit is its impact on international relations.
(Lợi ích chính của chủ nghĩa đa văn hóa là tác động của nó đến quan hệ quốc tế.)
=> Sai. Đoạn không tập trung vào quan hệ quốc tế.
B. Multiculturalism can foster empathy, understanding, and more inclusive policies.
(Chủ nghĩa đa văn hóa có thể thúc đẩy sự đồng cảm, thấu hiểu và các chính sách hòa nhập hơn.)
=> Đúng. Bao quát đầy đủ các ý chính của đoạn.
C. Multiculturalism is only beneficial in specific environments.
(Chủ nghĩa đa văn hóa chỉ có lợi trong một số môi trường nhất định.)
=> Sai.
D. Multiculturalism always leads to prejudice and discrimination.
(Chủ nghĩa đa văn hóa luôn dẫn đến định kiến và phân biệt đối xử.)
=> Sai. Bài nói nó có thể giúp giảm định kiến và phân biệt đối xử.





