Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12 THPT Gia Bình 1 (Bắc Ninh) | Năm học 2025 – 2026
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Read the following passage about TikTok and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
TikTok is a popular app for sharing short videos. It is used by millions of people, especially teenagers. The app, (1) ______, lets users create clips using music, filters, and special effects.
TikTok brings many benefits. It (2) ______. Many also use it as a platform to raise awareness about social issues or share useful information in fun and engaging ways. In addition, it gives young people a space to show their talents and explore trends.
However, the app is not without its problems. Some young people spend too much time on the app. (3) ______. This can lead to anxiety or low self-esteem, especially if their videos don't get many views or likes. Some users may also become overly focused on online validation rather than real-life relationships.
(4) ______, parents and teachers can help them enjoy TikTok while staying focused on their studies and mental health.
If teenagers use the platform responsibly, with limited screen time and a focus on positive content, (5) ______.
Dựa vào cấu trúc mệnh đề quan hệ không xác định sau danh từ “The app” và nội dung mô tả đặc điểm của TikTok.
The app, ________, lets users create clips using music, filters, and special effects.
(Ứng dụng này, ________, cho phép người dùng tạo các đoạn video bằng âm nhạc, bộ lọc và hiệu ứng đặc biệt.)
A. who usually posts content about music and dancing on the platform
(người thường đăng nội dung về âm nhạc và nhảy múa trên nền tảng)
=> Sai. “Who” dùng để thay thế cho người, không dùng cho “the app”.
B. where people post long stories and articles
(nơi mọi người đăng những câu chuyện và bài viết dài)
=> Sai. Không phù hợp với đặc điểm của TikTok trong đoạn văn.
C. that is commonly used for online shopping in many countries
(được sử dụng phổ biến để mua sắm trực tuyến ở nhiều quốc gia)
=> Sai. Sau dấu phẩy không dùng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định; nội dung cũng không phù hợp.
D. which is known for creative short clips made by young users
(nổi tiếng với những đoạn video ngắn sáng tạo do người trẻ thực hiện)
=> Đúng. “Which” phù hợp để bổ nghĩa cho “the app” và nội dung đúng với mạch đoạn văn.
Câu hoàn chỉnh: The app, which is known for creative short clips made by young users, lets users create clips using music, filters, and special effects.
(Ứng dụng này, vốn nổi tiếng với những đoạn video ngắn sáng tạo do người trẻ thực hiện, cho phép người dùng tạo các đoạn video bằng âm nhạc, bộ lọc và hiệu ứng đặc biệt.)
Dựa vào cấu trúc câu hoàn chỉnh sau chủ ngữ “It” và mạch ý đang nêu những lợi ích của TikTok.
It ________.
(TikTok ________.)
A. having allowed expressing creativity and connection among people around the world
(đã cho phép thể hiện sự sáng tạo và kết nối giữa mọi người trên khắp thế giới)
=> Sai. “Having allowed...” không thể làm vị ngữ chính sau chủ ngữ “It”.
B. allows users to express their creativity, learn trends, and connect with others
(cho phép người dùng thể hiện sự sáng tạo, tìm hiểu các xu hướng và kết nối với người khác)
=> Đúng. Cấu trúc “allow somebody to V” đúng ngữ pháp và phù hợp với nội dung về lợi ích của TikTok.
C. which allows users to express themselves freely in creative ways
(nền tảng cho phép người dùng tự do thể hiện bản thân theo những cách sáng tạo)
=> Sai. “Which” tạo thành mệnh đề quan hệ nhưng phía trước không có danh từ thích hợp để nối.
D. allowing users to express themselves and learn about new cultures
(cho phép người dùng thể hiện bản thân và tìm hiểu các nền văn hóa mới)
=> Sai. Cụm V-ing không thể làm vị ngữ chính của câu sau chủ ngữ “It”.
Câu hoàn chỉnh: It allows users to express their creativity, learn trends, and connect with others.
(TikTok cho phép người dùng thể hiện sự sáng tạo, tìm hiểu các xu hướng và kết nối với người khác.)
Dựa vào câu trước nói về việc người trẻ dành quá nhiều thời gian trên ứng dụng và câu sau đề cập đến lo âu, lòng tự trọng thấp để chọn ý phù hợp.
Some young people spend too much time on the app. ________. This can lead to anxiety or low self-esteem, especially if their videos don't get many views or likes.
(Một số người trẻ dành quá nhiều thời gian cho ứng dụng. ________. Điều này có thể dẫn đến lo âu hoặc lòng tự trọng thấp, đặc biệt nếu video của họ không nhận được nhiều lượt xem hoặc lượt thích.)
A. Spending hours creating and editing content every day makes them feel proud and accepted by their peers
(Việc dành hàng giờ để tạo và chỉnh sửa nội dung mỗi ngày khiến họ cảm thấy tự hào và được bạn bè chấp nhận)
=> Sai. Ý này mang tính tích cực, không phù hợp với câu sau nói về lo âu và lòng tự trọng thấp.
B. Spending hours creating and editing content every day increases their screen time and can affect their mental well-being
(Việc dành hàng giờ để tạo và chỉnh sửa nội dung mỗi ngày làm tăng thời gian sử dụng màn hình và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của họ)
=> Đúng. Ý này liên kết trực tiếp với tác động tiêu cực được nói đến ở câu sau.
C. Spending hours creating and editing content every day improves their confidence in real-life situations
(Việc dành hàng giờ để tạo và chỉnh sửa nội dung mỗi ngày giúp cải thiện sự tự tin của họ trong các tình huống thực tế)
=> Sai. Trái với mạch ý tiêu cực của đoạn.
D. Spending hours creating and editing content every day helps them become more productive in school
(Việc dành hàng giờ để tạo và chỉnh sửa nội dung mỗi ngày giúp họ học tập hiệu quả hơn ở trường)
=> Sai. Không phù hợp với ngữ cảnh và không được đoạn văn hỗ trợ.
Câu hoàn chỉnh: Some young people spend too much time on the app. Spending hours creating and editing content every day increases their screen time and can affect their mental well-being. This can lead to anxiety or low self-esteem, especially if their videos don't get many views or likes.
(Một số người trẻ dành quá nhiều thời gian cho ứng dụng. Việc dành hàng giờ để tạo và chỉnh sửa nội dung mỗi ngày làm tăng thời gian sử dụng màn hình và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của họ. Điều này có thể dẫn đến lo âu hoặc lòng tự trọng thấp, đặc biệt nếu video của họ không nhận được nhiều lượt xem hoặc lượt thích.)
Dựa vào cấu trúc và nghĩa của câu để chọn cụm từ chỉ cách thức phù hợp với mệnh đề chính “parents and teachers can help them...”.
_________, parents and teachers can help them enjoy TikTok while staying focused on their studies and mental health.
(_________, cha mẹ và giáo viên có thể giúp các em sử dụng TikTok mà vẫn tập trung vào việc học và sức khỏe tinh thần.)
A. Unless being guided carefully by adults
(Trừ khi được người lớn hướng dẫn cẩn thận)
=> Sai. “Unless” diễn tả điều kiện phủ định, không phù hợp về nghĩa và cấu trúc.
B. Because teenagers having too much screen time
(Bởi vì thanh thiếu niên dành quá nhiều thời gian trước màn hình)
=> Sai. Sau “because” phải là một mệnh đề đầy đủ, không dùng “teenagers having...”.
C. By talking openly with teenagers about using social media
(Bằng cách trò chuyện cởi mở với thanh thiếu niên về việc sử dụng mạng xã hội)
=> Đúng. Cấu trúc “By + V-ing” diễn tả cách thức để cha mẹ và giáo viên hỗ trợ thanh thiếu niên.
D. While being supported by their families during online learning
(Trong khi được gia đình hỗ trợ trong quá trình học trực tuyến)
=> Sai. Nội dung “online learning” không liên quan trực tiếp đến TikTok trong đoạn văn.
Câu hoàn chỉnh: By talking openly with teenagers about using social media, parents and teachers can help them enjoy TikTok while staying focused on their studies and mental health.
(Bằng cách trò chuyện cởi mở với thanh thiếu niên về việc sử dụng mạng xã hội, cha mẹ và giáo viên có thể giúp các em sử dụng TikTok mà vẫn tập trung vào việc học và sức khỏe tinh thần.)
Dựa vào cấu trúc câu điều kiện loại 1 và nội dung kết luận của đoạn văn để chọn mệnh đề chính phù hợp.
If teenagers use the platform responsibly, with limited screen time and a focus on positive content, ________.
(Nếu thanh thiếu niên sử dụng nền tảng một cách có trách nhiệm, giới hạn thời gian sử dụng màn hình và tập trung vào nội dung tích cực, ________.)
A. they might stop using TikTok in the coming years
(họ có thể sẽ ngừng sử dụng TikTok trong những năm tới)
=> Sai. Không phù hợp với ý kết luận tích cực của đoạn văn.
B. TikTok may not be popular with young people in the future
(TikTok có thể sẽ không còn phổ biến với giới trẻ trong tương lai)
=> Sai. Trái với mạch ý của đoạn.
C. TikTok is unlikely to stay important for young people in the future
(TikTok khó có khả năng tiếp tục giữ vai trò quan trọng đối với giới trẻ trong tương lai)
=> Sai. Nội dung mang ý nghĩa tiêu cực, không phù hợp với điều kiện sử dụng TikTok có trách nhiệm.
D. TikTok is likely to remain a big part of youth culture in the years ahead
(TikTok có khả năng vẫn là một phần quan trọng trong văn hóa giới trẻ trong những năm tới)
=> Đúng. Đây là kết luận hợp lí khi thanh thiếu niên sử dụng nền tảng một cách có trách nhiệm.
Câu hoàn chỉnh: If teenagers use the platform responsibly, with limited screen time and a focus on positive content, TikTok is likely to remain a big part of youth culture in the years ahead.
(Nếu thanh thiếu niên sử dụng nền tảng một cách có trách nhiệm, giới hạn thời gian sử dụng màn hình và tập trung vào nội dung tích cực, TikTok có khả năng vẫn là một phần quan trọng trong văn hóa giới trẻ trong những năm tới.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
a. Linh: I'm going to eat more fruits and vegetables.
b. Mai: I find it hard to give up junk food; it's so tempting!
c. Mai: What's the benefit of focusing on fruits and vegetables?
d. Mai: What changes are you making to your diet?
e. Linh: They provide essential vitamins and help maintain a healthy weight.
Dựa vào nội dung hỏi – đáp và sự liên kết giữa các lượt lời để sắp xếp thành một đoạn hội thoại hoàn chỉnh.
a. Linh: I'm going to eat more fruits and vegetables.
(Linh: Mình sẽ ăn nhiều trái cây và rau củ hơn.)
b. Mai: I find it hard to give up junk food; it's so tempting!
(Mai: Mình thấy rất khó từ bỏ đồ ăn vặt; nó hấp dẫn quá!)
c. Mai: What's the benefit of focusing on fruits and vegetables?
(Mai: Việc tập trung ăn trái cây và rau củ có lợi ích gì?)
d. Mai: What changes are you making to your diet?
(Mai: Bạn đang thực hiện những thay đổi gì đối với chế độ ăn uống của mình?)
e. Linh: They provide essential vitamins and help maintain a healthy weight.
(Linh: Chúng cung cấp các vitamin thiết yếu và giúp duy trì cân nặng khỏe mạnh.)
Thứ tự đúng: d - a - c - e - b
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
Mai: What changes are you making to your diet?
(Mai: Bạn đang thực hiện những thay đổi gì đối với chế độ ăn uống của mình?)
Linh: I'm going to eat more fruits and vegetables.
(Linh: Mình sẽ ăn nhiều trái cây và rau củ hơn.)
Mai: What's the benefit of focusing on fruits and vegetables?
(Mai: Việc tập trung ăn trái cây và rau củ có lợi ích gì?)
Linh: They provide essential vitamins and help maintain a healthy weight.
(Linh: Chúng cung cấp các vitamin thiết yếu và giúp duy trì cân nặng khỏe mạnh.)
Mai: I find it hard to give up junk food; it's so tempting!
(Mai: Mình thấy rất khó từ bỏ đồ ăn vặt; nó hấp dẫn quá!)
a. If we continue to put sustainability at the center of our recovery plans, we will have stronger economies that can last for a long time without damaging nature.
b. When businesses use clean energy like solar power, they can save money while they help the environment.
c. Cities that plant more trees and build bike lanes are becoming healthier places where people enjoy living and working.
d. Many countries are planning new ways to grow their economies because the old ways hurt our planet too much.
e. Although some people think green jobs are expensive, studies show that they create more work opportunities than traditional industries.
Dựa vào trình tự triển khai của một đoạn văn: nêu vấn đề chung, đưa ra các ví dụ cụ thể và kết thúc bằng nhận định khái quát.
a. If we continue to put sustainability at the center of our recovery plans, we will have stronger economies that can last for a long time without damaging nature.
(Nếu chúng ta tiếp tục đặt tính bền vững làm trọng tâm trong các kế hoạch phục hồi, chúng ta sẽ có những nền kinh tế vững mạnh hơn, có thể tồn tại lâu dài mà không gây tổn hại đến thiên nhiên.)
b. When businesses use clean energy like solar power, they can save money while they help the environment.
(Khi các doanh nghiệp sử dụng năng lượng sạch như năng lượng mặt trời, họ có thể tiết kiệm tiền đồng thời góp phần bảo vệ môi trường.)
c. Cities that plant more trees and build bike lanes are becoming healthier places where people enjoy living and working.
(Những thành phố trồng nhiều cây xanh và xây dựng làn đường dành cho xe đạp đang trở thành những nơi lành mạnh hơn để mọi người sinh sống và làm việc.)
d. Many countries are planning new ways to grow their economies because the old ways hurt our planet too much.
(Nhiều quốc gia đang lên kế hoạch cho những cách thức mới để phát triển nền kinh tế vì những cách cũ gây quá nhiều tổn hại cho hành tinh của chúng ta.)
e. Although some people think green jobs are expensive, studies show that they create more work opportunities than traditional industries.
(Mặc dù một số người cho rằng việc làm xanh tốn kém, các nghiên cứu cho thấy chúng tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn các ngành công nghiệp truyền thống.)
Thứ tự đúng: d - b - e - c - a
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Many countries are planning new ways to grow their economies because the old ways hurt our planet too much. When businesses use clean energy like solar power, they can save money while they help the environment. Although some people think green jobs are expensive, studies show that they create more work opportunities than traditional industries. Cities that plant more trees and build bike lanes are becoming healthier places where people enjoy living and working. If we continue to put sustainability at the center of our recovery plans, we will have stronger economies that can last for a long time without damaging nature.
Tạm dịch:
Nhiều quốc gia đang lên kế hoạch cho những cách thức mới để phát triển nền kinh tế vì những cách cũ gây quá nhiều tổn hại cho hành tinh của chúng ta. Khi các doanh nghiệp sử dụng năng lượng sạch như năng lượng mặt trời, họ có thể tiết kiệm tiền đồng thời góp phần bảo vệ môi trường. Mặc dù một số người cho rằng việc làm xanh tốn kém, các nghiên cứu cho thấy chúng tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn các ngành công nghiệp truyền thống. Những thành phố trồng nhiều cây xanh và xây dựng làn đường dành cho xe đạp đang trở thành những nơi lành mạnh hơn để mọi người sinh sống và làm việc. Nếu chúng ta tiếp tục đặt tính bền vững làm trọng tâm trong các kế hoạch phục hồi, chúng ta sẽ có những nền kinh tế vững mạnh hơn, có thể tồn tại lâu dài mà không gây tổn hại đến thiên nhiên.
Dear Nam,
a. All of these efforts aim to not only improve our environment but also raise awareness about the importance of protecting our planet.
b. Additionally, every year we hold a "Clean Up Day" during which students and teachers work together to clean our school and the nearby area.
c. We also have a recycling program where students collect and sort materials like paper, plastic, and glass for recycling.
d. I hope you're doing well. In your last letter, you asked me about the things our school does to keep the surroundings clean and green.
e. At our school, we take part in several green initiatives. For example, we plant trees and maintain a small vegetable garden to encourage sustainability.
Best regards,
Tuan
Dựa vào cấu trúc của một lá thư: lời hỏi thăm và dẫn nhập, trình bày các hoạt động theo trình tự, sau đó kết thúc bằng nhận định khái quát.
a. All of these efforts aim to not only improve our environment but also raise awareness about the importance of protecting our planet.
(Tất cả những nỗ lực này không chỉ nhằm cải thiện môi trường mà còn nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh của chúng ta.)
b. Additionally, every year we hold a "Clean Up Day" during which students and teachers work together to clean our school and the nearby area.
(Ngoài ra, hằng năm chúng tôi tổ chức “Ngày Dọn dẹp”, trong đó học sinh và giáo viên cùng nhau vệ sinh trường học và khu vực xung quanh.)
c. We also have a recycling program where students collect and sort materials like paper, plastic, and glass for recycling.
(Chúng tôi cũng có một chương trình tái chế, trong đó học sinh thu gom và phân loại các vật liệu như giấy, nhựa và thủy tinh để tái chế.)
d. I hope you're doing well. In your last letter, you asked me about the things our school does to keep the surroundings clean and green.
(Mình hy vọng bạn vẫn khỏe. Trong lá thư trước, bạn đã hỏi mình về những việc trường mình làm để giữ cho môi trường xung quanh sạch đẹp và xanh.)
e. At our school, we take part in several green initiatives. For example, we plant trees and maintain a small vegetable garden to encourage sustainability.
(Ở trường mình, chúng mình tham gia một số hoạt động xanh. Ví dụ, chúng mình trồng cây và chăm sóc một vườn rau nhỏ để khuyến khích lối sống bền vững.)
Thứ tự đúng: d - e - c - b - a
Thư hoàn chỉnh:
Dear Nam,
I hope you're doing well. In your last letter, you asked me about the things our school does to keep the surroundings clean and green. At our school, we take part in several green initiatives. For example, we plant trees and maintain a small vegetable garden to encourage sustainability. We also have a recycling program where students collect and sort materials like paper, plastic, and glass for recycling. Additionally, every year we hold a "Clean Up Day" during which students and teachers work together to clean our school and the nearby area. All of these efforts aim to not only improve our environment but also raise awareness about the importance of protecting our planet.
Best regards,
Tuan
Tạm dịch:
Nam thân mến, mình hy vọng bạn vẫn khỏe. Trong lá thư trước, bạn đã hỏi mình về những việc trường mình làm để giữ cho môi trường xung quanh sạch đẹp và xanh. Ở trường mình, chúng mình tham gia một số hoạt động xanh. Ví dụ, chúng mình trồng cây và chăm sóc một vườn rau nhỏ để khuyến khích lối sống bền vững. Chúng mình cũng có một chương trình tái chế, trong đó học sinh thu gom và phân loại các vật liệu như giấy, nhựa và thủy tinh để tái chế. Ngoài ra, hằng năm chúng mình tổ chức “Ngày Dọn dẹp”, trong đó học sinh và giáo viên cùng nhau vệ sinh trường học và khu vực xung quanh. Tất cả những nỗ lực này không chỉ nhằm cải thiện môi trường mà còn nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh của chúng ta. Thân mến, Tuan.)
a. Nam: Yes, Mai and I did. The fair was great, and we got a lot of useful information.
b. Ms. Hoa: I'm glad to hear that both of you attended the fair.
c. Ms. Hoa: Good morning, class. There was an education fair last weekend. Did anyone go?
Dựa vào trình tự tự nhiên của hội thoại: giáo viên đặt câu hỏi, học sinh trả lời, sau đó giáo viên phản hồi.
a. Nam: Yes, Mai and I did. The fair was great, and we got a lot of useful information.
(Nam: Có ạ, Mai và em đã đi. Hội chợ rất tuyệt và chúng em đã nhận được nhiều thông tin hữu ích.)
b. Ms. Hoa: I'm glad to hear that both of you attended the fair.
(Cô Hoa: Cô rất vui khi biết cả hai em đều đã tham dự hội chợ.)
c. Ms. Hoa: Good morning, class. There was an education fair last weekend. Did anyone go?
(Cô Hoa: Chào buổi sáng cả lớp. Cuối tuần trước có một hội chợ giáo dục. Có ai đã đi không?)
Thứ tự đúng: c - a - b
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
Ms. Hoa: Good morning, class. There was an education fair last weekend. Did anyone go?
(Cô Hoa: Chào buổi sáng cả lớp. Cuối tuần trước có một hội chợ giáo dục. Có ai đã đi không?)
Nam: Yes, Mai and I did. The fair was great, and we got a lot of useful information.
(Nam: Có ạ, Mai và em đã đi. Hội chợ rất tuyệt và chúng em đã nhận được nhiều thông tin hữu ích.)
Ms. Hoa: I'm glad to hear that both of you attended the fair.
(Cô Hoa: Cô rất vui khi biết cả hai em đều đã tham dự hội chợ.)
a. However, this scenic landscape complex may be adversely affected by mass tourism.
b. This kind of tourism can result in environmental degradation, such as pollution of rivers and caves, erosion of trails and disturbance of wildlife.
c. Tràng An (Ninh Bình province), the first site in Vietnam to be recognized by UNESCO as a mixed World Heritage Site, is famous for its outstanding karst landscape and important cultural landmarks.
d. To preserve Tràng An, it is recommended that Vietnamese people increase their awareness of the site's significance, actively participate in responsible tourism practices and support local communities.
e. Another problem might be young people's lack of knowledge about the cultural heritage, which causes inappropriate behaviors and insufficient support for conservation efforts.
Dựa vào trình tự triển khai đoạn văn: giới thiệu địa danh, nêu vấn đề do du lịch đại trà gây ra, bổ sung một vấn đề khác và cuối cùng đưa ra giải pháp bảo tồn.
a. However, this scenic landscape complex may be adversely affected by mass tourism.
(Tuy nhiên, quần thể danh thắng này có thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi du lịch đại trà.)
b. This kind of tourism can result in environmental degradation, such as pollution of rivers and caves, erosion of trails and disturbance of wildlife.
(Loại hình du lịch này có thể dẫn đến suy thoái môi trường, chẳng hạn như ô nhiễm sông và hang động, xói mòn đường mòn và làm xáo trộn đời sống động vật hoang dã.)
c. Tràng An (Ninh Bình province), the first site in Vietnam to be recognized by UNESCO as a mixed World Heritage Site, is famous for its outstanding karst landscape and important cultural landmarks.
(Tràng An (tỉnh Ninh Bình), địa điểm đầu tiên ở Việt Nam được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới hỗn hợp, nổi tiếng với cảnh quan karst đặc sắc và các địa danh văn hóa quan trọng.)
d. To preserve Tràng An, it is recommended that Vietnamese people increase their awareness of the site's significance, actively participate in responsible tourism practices and support local communities.
(Để bảo tồn Tràng An, người Việt Nam được khuyến nghị nâng cao nhận thức về ý nghĩa của di sản, tích cực tham gia các hoạt động du lịch có trách nhiệm và hỗ trợ cộng đồng địa phương.)
e. Another problem might be young people's lack of knowledge about the cultural heritage, which causes inappropriate behaviors and insufficient support for conservation efforts.
(Một vấn đề khác có thể là sự thiếu hiểu biết của người trẻ về di sản văn hóa, dẫn đến những hành vi không phù hợp và thiếu sự ủng hộ đối với các nỗ lực bảo tồn.)
Thứ tự đúng: c - a - b - e - d
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Tràng An (Ninh Bình province), the first site in Vietnam to be recognized by UNESCO as a mixed World Heritage Site, is famous for its outstanding karst landscape and important cultural landmarks. However, this scenic landscape complex may be adversely affected by mass tourism. This kind of tourism can result in environmental degradation, such as pollution of rivers and caves, erosion of trails and disturbance of wildlife. Another problem might be young people's lack of knowledge about the cultural heritage, which causes inappropriate behaviors and insufficient support for conservation efforts. To preserve Tràng An, it is recommended that Vietnamese people increase their awareness of the site's significance, actively participate in responsible tourism practices and support local communities.
Tạm dịch:
Tràng An (tỉnh Ninh Bình), địa điểm đầu tiên ở Việt Nam được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới hỗn hợp, nổi tiếng với cảnh quan karst đặc sắc và các địa danh văn hóa quan trọng. Tuy nhiên, quần thể danh thắng này có thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi du lịch đại trà. Loại hình du lịch này có thể dẫn đến suy thoái môi trường, chẳng hạn như ô nhiễm sông và hang động, xói mòn đường mòn và làm xáo trộn đời sống động vật hoang dã. Một vấn đề khác có thể là sự thiếu hiểu biết của người trẻ về di sản văn hóa, dẫn đến những hành vi không phù hợp và thiếu sự ủng hộ đối với các nỗ lực bảo tồn. Để bảo tồn Tràng An, người Việt Nam được khuyến nghị nâng cao nhận thức về ý nghĩa của di sản, tích cực tham gia các hoạt động du lịch có trách nhiệm và hỗ trợ cộng đồng địa phương.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
Save the Earth, One Step at a Time!
Let's explore what we can do in our daily lives to help protect the environment.
Key Facts:
Every year, over 8 million tonnes of plastic enter our oceans, threatening (11) ________ life and ecosystems.
Transport is a significant contributor to greenhouse gas emissions, especially air travel, which can account for up to 10% of your yearly carbon footprint.
What You Can Do:
1. Eat Sustainably: Choose a plant-based diet when possible. Reducing meat and dairy consumption not only (12) ________ on greenhouse gas emissions (13) ________ also helps prevent deforestation for animal feed crops.
2. Reduce Waste: Avoid single-use plastics. Opt for reusable bags, containers, and water bottles. Every time you (14) ________, you prevent more plastic waste from ending up in landfills or oceans.
3. Travel Responsibly: Whenever possible, walk or bike short distances. If traveling longer distances, (15) ________ public transport or trains instead of flights to save (16) ________ large amount of carbon emissions.
Adapted from WWF, Global Stewards
Dựa vào nghĩa của các tính từ và cụm từ chỉ sinh vật sống trong đại dương.
A. coastal (adj): thuộc vùng ven biển
B. wildlife (n): động vật hoang dã
C. aquatic (adj): thuộc môi trường nước
D. marine (adj): thuộc biển, đại dương
Câu hoàn chỉnh: Every year, over 8 million tonnes of plastic enter our oceans, threatening marine life and ecosystems.
(Mỗi năm, hơn 8 triệu tấn nhựa đi vào các đại dương, đe dọa sinh vật biển và các hệ sinh thái.)
Dựa vào cụm động từ “cut down on” có nghĩa là cắt giảm việc sử dụng hoặc tiêu thụ thứ gì.
A. breaks up: chia nhỏ, tan vỡ
B. cuts down: cắt giảm
=> Đúng. “Cut down on greenhouse gas emissions” = cắt giảm lượng khí thải nhà kính.
C. gets down: làm buồn, đi xuống
=> Sai. Không phù hợp về nghĩa.
D. breaks down: hỏng, phân hủy
=> Sai. Không phù hợp với cấu trúc của câu.
Câu hoàn chỉnh: Reducing meat and dairy consumption not only cuts down on greenhouse gas emissions but also helps prevent deforestation for animal feed crops.
(Việc giảm tiêu thụ thịt và các sản phẩm từ sữa không chỉ giúp cắt giảm lượng khí thải nhà kính mà còn giúp ngăn chặn nạn phá rừng để trồng cây làm thức ăn cho vật nuôi.)
Dựa vào cấu trúc tương quan “not only ... but also ...” có nghĩa là “không chỉ ... mà còn ...”.
A. so : vì vậy
B. or : hoặc
C. but : nhưng, mà
=> Đúng. Cấu trúc: “not only ... but also ...”.
D. and: và
=> Sai. Không tạo thành cấu trúc tương quan đúng.
Câu hoàn chỉnh: Reducing meat and dairy consumption not only cuts down on greenhouse gas emissions but also helps prevent deforestation for animal feed crops.
(Việc giảm tiêu thụ thịt và các sản phẩm từ sữa không chỉ giúp cắt giảm lượng khí thải nhà kính mà còn giúp ngăn chặn nạn phá rừng để trồng cây làm thức ăn cho vật nuôi.)
Dựa vào nghĩa của các động từ và ngữ cảnh khuyến khích sử dụng lại các sản phẩm thay vì đồ nhựa dùng một lần.
A. recycle (v): tái chế
B. reduce (v): giảm
C. refill (v): đổ đầy lại
D. reuse (v): tái sử dụng
Câu hoàn chỉnh: Every time you reuse, you prevent more plastic waste from ending up in landfills or oceans.
(Mỗi lần bạn tái sử dụng, bạn sẽ ngăn thêm rác thải nhựa bị đưa đến các bãi chôn lấp hoặc đại dương.)
Dựa vào nghĩa của các động từ và cấu trúc “consider + noun/V-ing” để diễn tả việc cân nhắc một lựa chọn.
A. prefer (v): thích hơn
=> Chưa phù hợp. Với “instead of”, “consider” tự nhiên hơn trong ngữ cảnh đưa ra lời khuyên.
B. ignore (v): phớt lờ
=> Sai về nghĩa.
C. consider (v): cân nhắc
=> Đúng. “Consider public transport or trains instead of flights” = cân nhắc phương tiện công cộng hoặc tàu hỏa thay vì máy bay.
D. avoid (v): tránh
=> Sai về nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: If traveling longer distances, consider public transport or trains instead of flights to save a large amount of carbon emissions.
(Nếu di chuyển quãng đường dài hơn, hãy cân nhắc sử dụng phương tiện công cộng hoặc tàu hỏa thay vì máy bay để giảm một lượng lớn khí thải carbon.)
Dựa vào cấu trúc “a large amount of + danh từ không đếm được”.
A. an: một
=> Sai. “Large” bắt đầu bằng phụ âm /l/.
B. the: mạo từ xác định
=> Sai. Cụm đúng trong trường hợp này là “a large amount of”.
C. no article: không dùng mạo từ
=> Sai. “Large amount” cần có mạo từ “a”.
D. a: một
=> Đúng. “A large amount of” = một lượng lớn.
Câu hoàn chỉnh: If traveling longer distances, consider public transport or trains instead of flights to save a large amount of carbon emissions.
(Nếu di chuyển quãng đường dài hơn, hãy cân nhắc sử dụng phương tiện công cộng hoặc tàu hỏa thay vì máy bay để giảm một lượng lớn khí thải carbon.)
Read the following passage about Successful Business Models of 2025 and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Multicultural businesses are companies where people from different cultures work together. In 2025, these businesses are very successful because they understand different markets around the world. Studies show that companies with diverse teams make 25% more money than other companies. This is because they can sell products in many countries and understand what customers from different cultures want. These businesses usually have managers from at least three different countries who bring new ideas to solve problems.
Successful multicultural companies in 2025 share some important features. They listen to ideas from all employees, no matter where they come from. They train their workers to understand different cultures better. They also change their products slightly for local markets while keeping their main brand the same. These companies create workplaces where cultural differences are seen as valuable. This approach works especially well in technology and service businesses where understanding different customers is important.
However, these businesses face some problems too. Sometimes people have trouble communicating because of language differences. Different countries have different laws that can be confusing. Building trust between people from different backgrounds takes time. Successful multicultural businesses solve these problems by communicating clearly and being flexible. They talk openly about cultural differences instead of ignoring them.
In the future, most successful businesses will probably be multicultural. As more people move between countries and use the internet to work together, companies that include different cultures will do better. Schools are now teaching students how to work in multicultural businesses. These businesses not only make more money but also help people understand other cultures better. Governments now recognize their importance and offer special programs and tax benefits to support multicultural companies that create diverse workplaces and promote international cooperation.
Which of the following is NOT mentioned as a problem for multicultural businesses?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài đọc để xác định vấn đề KHÔNG được đề cập đối với các doanh nghiệp đa văn hóa.
Which of the following is NOT mentioned as a problem for multicultural businesses?
(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là một vấn đề đối với các doanh nghiệp đa văn hóa?)
Thông tin: Sometimes people have trouble communicating because of language differences. Different countries have different laws that can be confusing. Building trust between people from different backgrounds takes time.
(Đôi khi mọi người gặp khó khăn trong giao tiếp do khác biệt ngôn ngữ. Các quốc gia khác nhau có những luật lệ khác nhau, điều này có thể gây khó hiểu. Việc xây dựng lòng tin giữa những người có xuất thân khác nhau cần thời gian.)
A. Communication difficulties
(Khó khăn trong giao tiếp)
=> Sai. Nội dung này được đề cập trong bài.
B. Transportation costs
(Chi phí vận chuyển)
=> Đúng. Bài đọc không đề cập đến chi phí vận chuyển.
C. Building trust
(Xây dựng lòng tin)
=> Sai. Nội dung này được đề cập trực tiếp.
D. Different laws
(Các luật lệ khác nhau)
=> Sai. Nội dung này được đề cập trực tiếp.
The word “markets” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
Dựa vào nghĩa của từ “markets” trong ngữ cảnh để xác định phương án có nghĩa trái ngược phù hợp nhất.
The word “markets” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ________.
(Từ “markets” trong đoạn 1 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ________.)
Thông tin: In 2025, these businesses are very successful because they understand different markets around the world.
(Năm 2025, những doanh nghiệp này rất thành công vì họ hiểu các thị trường khác nhau trên thế giới.)
markets (n): thị trường, khu vực diễn ra hoạt động mua bán
A. non-commercial zones
(các khu vực phi thương mại)
=> Đúng. Đây là phương án có nghĩa đối lập phù hợp nhất với “markets” trong các lựa chọn.
B. customers
(khách hàng)
=> Sai. Đây là đối tượng tham gia thị trường, không phải từ trái nghĩa.
C. global regions
(các khu vực toàn cầu)
=> Sai. Không mang nghĩa trái ngược với “markets”.
D. suppliers
(nhà cung cấp)
=> Sai. Đây là một thành phần của thị trường, không phải từ trái nghĩa.
The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
Dựa vào ngữ cảnh trước đại từ “their” để xác định đối tượng mà đại từ này thay thế.
The word “their” in paragraph 2 refers to ________.
(Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến ________.)
Thông tin: Successful multicultural companies in 2025 share some important features. They listen to ideas from all employees, no matter where they come from. They train their workers to understand different cultures better. They also change their products slightly for local markets while keeping their main brand the same.
(Các công ty đa văn hóa thành công vào năm 2025 có một số đặc điểm quan trọng. Họ lắng nghe ý tưởng của tất cả nhân viên, bất kể họ đến từ đâu. Họ đào tạo nhân viên để hiểu rõ hơn về các nền văn hóa khác nhau. Họ cũng điều chỉnh sản phẩm một chút cho phù hợp với thị trường địa phương trong khi vẫn giữ nguyên thương hiệu chính của mình.)
A. customers (khách hàng)
=> Sai. “Their” không chỉ khách hàng.
B. local markets (các thị trường địa phương)
=> Sai. “Their main brand” là thương hiệu của các công ty, không phải của thị trường.
C. managers (các nhà quản lý)
=> Sai. Đối tượng đang được nói đến là các công ty đa văn hóa.
D. multicultural companies (các công ty đa văn hóa)
=> Đúng. “Their” thay thế cho “successful multicultural companies”.
The word “multicultural” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
Dựa vào nghĩa của từ “multicultural” trong ngữ cảnh để chọn từ gần nghĩa nhất.
The word “multicultural” in paragraph 3 could be best replaced by ________.
(Từ “multicultural” trong đoạn 3 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng ________.)
Thông tin: Successful multicultural businesses solve these problems by communicating clearly and being flexible.
(Các doanh nghiệp đa văn hóa thành công giải quyết những vấn đề này bằng cách giao tiếp rõ ràng và linh hoạt.)
A. global (adj): toàn cầu
B. international (adj): quốc tế
C. cosmopolitan (adj): mang tính quốc tế, đa văn hóa
D. diverse (adj): đa dạng
=> cosmopolitan = milticultural
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Dịch câu gốc, xác định các ý chính rồi so sánh với từng phương án để chọn câu diễn đạt tương đương nhất.
As more people move between countries and use the internet to work together, companies that include different cultures will do better.
(Khi ngày càng nhiều người di chuyển giữa các quốc gia và sử dụng Internet để làm việc cùng nhau, những công ty có sự đa dạng văn hóa sẽ hoạt động tốt hơn.)
=> Câu gốc nhấn mạnh hai yếu tố: sự dịch chuyển toàn cầu và hợp tác qua Internet tạo lợi thế cho các công ty có tính đa văn hóa.
A. Businesses with mixed cultural teams succeed because employees relocate and communicate digitally.
(Các doanh nghiệp có đội ngũ đa văn hóa thành công vì nhân viên chuyển nơi ở và giao tiếp bằng phương tiện kỹ thuật số.)
=> Sai. “Employees relocate” thu hẹp và làm thay đổi ý “more people move between countries”.
B. Companies flourish when they adapt to increased immigration and technological communication trends.
(Các công ty phát triển mạnh khi thích nghi với xu hướng nhập cư gia tăng và giao tiếp công nghệ.)
=> Sai. Câu gốc không nói cụ thể về “immigration” hay việc các công ty phải thích nghi.
C. Global mobility and digital cooperation create advantages for organizations embracing cultural diversity.
(Sự dịch chuyển toàn cầu và hợp tác kỹ thuật số tạo ra lợi thế cho các tổ chức coi trọng sự đa dạng văn hóa.)
=> Đúng. Phương án này diễn đạt đầy đủ và sát nhất hai ý chính của câu gốc.
D. Remote work technologies enable cross-border interactions that benefit internationally-minded firms.
(Công nghệ làm việc từ xa cho phép tương tác xuyên biên giới, mang lại lợi ích cho các công ty có tư duy quốc tế.)
=> Sai. Câu này thu hẹp ý vào công nghệ làm việc từ xa.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài đọc, đối chiếu từng phương án để xác định nhận định đúng.
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?)
Thông tin: They also change their products slightly for local markets while keeping their main brand the same.
(Họ cũng điều chỉnh sản phẩm một chút cho phù hợp với thị trường địa phương trong khi vẫn giữ nguyên thương hiệu chính.)
A. Educational institutions primarily teach students about international business by requiring them to relocate to different cultural regions.
(Các cơ sở giáo dục chủ yếu dạy học sinh về kinh doanh quốc tế bằng cách yêu cầu họ chuyển đến các khu vực văn hóa khác nhau.)
=> Sai. Bài chỉ nói trường học đang dạy học sinh cách làm việc trong các doanh nghiệp đa văn hóa.
B. Successful businesses modify their products for local markets while maintaining their core brand identity across different cultural contexts.
(Các doanh nghiệp thành công điều chỉnh sản phẩm cho phù hợp với thị trường địa phương trong khi vẫn duy trì bản sắc thương hiệu cốt lõi trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.)
=> Đúng. Nội dung này tương ứng trực tiếp với thông tin trong bài.
C. Companies with multicultural teams consistently solve problems by ignoring cultural differences and focusing on shared business goals.
(Các công ty có đội ngũ đa văn hóa luôn giải quyết vấn đề bằng cách phớt lờ sự khác biệt văn hóa và tập trung vào các mục tiêu kinh doanh chung.)
=> Sai. Bài nói họ thảo luận cởi mở về sự khác biệt văn hóa thay vì phớt lờ chúng.
D. Government agencies worldwide have eliminated special tax incentives for companies that promote diversity in their global operations.
(Các cơ quan chính phủ trên toàn thế giới đã loại bỏ các ưu đãi thuế đặc biệt dành cho các công ty thúc đẩy sự đa dạng.)
=> Sai. Bài nói các chính phủ cung cấp chương trình đặc biệt và ưu đãi thuế để hỗ trợ các công ty đa văn hóa.
In which paragraph does the writer mention the important features of successful multicultural businesses?
Dựa vào nội dung chính của từng đoạn để xác định đoạn văn đề cập đến các đặc điểm quan trọng của doanh nghiệp đa văn hóa thành công.
In which paragraph does the writer mention the important features of successful multicultural businesses?
(Ở đoạn nào tác giả đề cập đến những đặc điểm quan trọng của các doanh nghiệp đa văn hóa thành công?)
Thông tin: Successful multicultural companies in 2025 share some important features. They listen to ideas from all employees, no matter where they come from. They train their workers to understand different cultures better.
(Các công ty đa văn hóa thành công vào năm 2025 có một số đặc điểm quan trọng. Họ lắng nghe ý tưởng của tất cả nhân viên, bất kể họ đến từ đâu. Họ đào tạo nhân viên để hiểu rõ hơn về các nền văn hóa khác nhau.)
A. Paragraph 4 (Đoạn 4)
=> Sai.
B. Paragraph 2 (Đoạn 2)
=> Đúng. Đoạn 2 trình bày trực tiếp các đặc điểm của doanh nghiệp đa văn hóa thành công.
C. Paragraph 1 (Đoạn 1)
=> Sai.
D. Paragraph 3 (Đoạn 3)
=> Sai.
In which paragraph does the writer mention what the MAIN purpose of educational institutions' actions regarding multicultural businesses is?
Dựa vào nội dung từng đoạn để xác định đoạn văn đề cập đến mục đích của các cơ sở giáo dục trong việc chuẩn bị cho học sinh làm việc trong môi trường đa văn hóa.
In which paragraph does the writer mention what the MAIN purpose of educational institutions' actions regarding multicultural businesses is?
(Ở đoạn nào tác giả đề cập đến mục đích chính của các hoạt động của cơ sở giáo dục liên quan đến doanh nghiệp đa văn hóa?)
Thông tin: Schools are now teaching students how to work in multicultural businesses.
(Các trường học hiện đang dạy học sinh cách làm việc trong các doanh nghiệp đa văn hóa.)
A. Paragraph 3 (Đoạn 3)
=> Sai. Đoạn này tập trung vào những khó khăn của doanh nghiệp đa văn hóa và cách giải quyết.
B. Paragraph 4 (Đoạn 4)
=> Đúng. Đoạn 4 đề cập trực tiếp đến việc trường học chuẩn bị cho học sinh khả năng làm việc trong các doanh nghiệp đa văn hóa.
C. Paragraph 1 (Đoạn 1)
=> Sai. Đoạn này giới thiệu về doanh nghiệp đa văn hóa và lợi ích của chúng.
D. Paragraph 2 (Đoạn 2)
=> Sai. Đoạn này nói về các đặc điểm của doanh nghiệp đa văn hóa thành công.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 25 to 30.
Smart Home, Smart Earth: The Connected Eco-Revolution of 2025
Smartly and (25) _________ transform your living space today with ease!
Our (26) _________ system makes all modern homes greener than ever before.
The smart devices (27) _________ are made from recycled materials help conserve resources while beautifying your home environment. Our company delivers significant energy savings (28) _________ customers through innovative smart technology solutions.
Just (29) _________ your energy management system and turn off your worries. We strongly encourage everyone (30) _________ clean renewable energy sources in their daily life.
Join the eco-revolution and make your home smart for a better Earth!
Dựa vào cấu trúc song song với trạng từ “smartly”; chỗ trống cũng cần một trạng từ bổ nghĩa cho động từ “transform”.
A. efficient (adj): hiệu quả
B. inefficient (adj): không hiệu quả
C. efficiently (adv): một cách hiệu quả
D. efficiency (n): hiệu quả, hiệu suất
Câu hoàn chỉnh: Smartly and efficiently transform your living space today with ease!
(Hãy biến đổi không gian sống của bạn một cách thông minh và hiệu quả ngay hôm nay một cách dễ dàng!)
Dựa vào trật tự từ trong cụm danh từ: tính từ + danh từ bổ nghĩa + danh từ chính.
A. energy management innovative: sai trật tự từ
B. innovative management energy: sai trật tự từ
C. innovative energy management: hệ thống quản lý năng lượng tiên tiến
D. management innovative energy: sai trật tự từ
Câu hoàn chỉnh: Our innovative energy management system makes all modern homes greener than ever before.
(Hệ thống quản lý năng lượng tiên tiến của chúng tôi giúp các ngôi nhà hiện đại trở nên thân thiện với môi trường hơn bao giờ hết.)
Dựa vào mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật “The smart devices”.
A. when: khi
=> Sai. Dùng để chỉ thời gian.
B. which: cái mà
=> Đúng. “Which” có thể thay thế cho danh từ chỉ vật trong mệnh đề quan hệ xác định.
C. who: người mà
=> Sai. Dùng để thay thế cho người.
D. what: cái gì
=> Sai. “What” không dùng làm đại từ quan hệ khi phía trước đã có danh từ được bổ nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: The smart devices which are made from recycled materials help conserve resources while beautifying your home environment.
(Các thiết bị thông minh được làm từ vật liệu tái chế giúp bảo tồn tài nguyên đồng thời làm đẹp môi trường sống trong ngôi nhà của bạn.)
Dựa vào cấu trúc “deliver something to somebody” có nghĩa là cung cấp/mang lại thứ gì cho ai.
A. with (prep): với
B. at (prep): tại
C. for (prep): cho
D. to (prep): cho, tới
Câu hoàn chỉnh: Our company delivers significant energy savings to customers through innovative smart technology solutions.
(Công ty chúng tôi mang lại mức tiết kiệm năng lượng đáng kể cho khách hàng thông qua các giải pháp công nghệ thông minh tiên tiến.)
Dựa vào nghĩa của các cụm động từ và ngữ cảnh nói về việc kích hoạt hệ thống quản lý năng lượng.
A. turn on: bật
B. hold on: chờ, giữ máy
C. give up: từ bỏ
D. turn off: tắt
Câu hoàn chỉnh: Just turn on your energy management system and turn off your worries.
(Chỉ cần bật hệ thống quản lý năng lượng và gạt bỏ những lo lắng của bạn.)
Dựa vào cấu trúc “encourage somebody to do something” có nghĩa là khuyến khích ai làm gì.
A. using: sử dụng
=> Sai. Sau “encourage somebody” cần “to + V”.
B. to using: sai cấu trúc
=> Sai. Sau “to” phải dùng động từ nguyên mẫu.
C. to use: sử dụng
=> Đúng. Cấu trúc “encourage everyone to use”.
D. use: sử dụng
=> Sai. Thiếu “to”.
Câu hoàn chỉnh: We strongly encourage everyone to use clean renewable energy sources in their everyday daily life.
(Chúng tôi đặc biệt khuyến khích mọi người sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo sạch trong cuộc sống hằng ngày.)
Read the following passage about Neil Armstrong and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.
Neil Armstrong, the most famous of the astronauts on Apollo 11, has been called the ultimate professional. [I] He was hired to do a job. [II] He did the job and then he went home and kept quiet about it. [III] But how can the man who first set foot on the Moon, a hero to millions of people, remain such a mystery? [IV]
People like Armstrong often develop their interests at a young age. He followed a career built on a passion for flying that he developed in his childhood in the 1930s. He learnt to fly before he had graduated from high school in Wapakoneta, Ohio. He then did a course in aerospace engineering at Purdue University in Indiana, sponsored by the United States Navy, which meant that Armstrong was obliged to serve as a naval pilot for three years. He saw action almost immediately, flying 78 missions in the war in Korea.
He left the Navy in 1952 and two years later got a job with the Lewis Flight Propulsion Laboratory where he flew experimental aircraft. He reached speeds of 6,615 kilometres an hour and altitudes of over 200,000 feet. When he decided to become an astronaut is not clear. Certainly, it was not his ambition to be famous. An extremely talented pilot, his aim was simply to push the boundaries of flight. He was selected for a space plane pilot training programme in 1960 but shortly after news began to circulate that NASA was looking for astronauts for their Apollo programme. Incredibly excited, he applied for the job and in 1962 was accepted. The rest, as they say, is history.
When the astronauts returned from the Apollo 11 Moon landing of July 1969, Armstrong was a worldwide celebrity and could have done anything he wanted - TV shows, public speaking. Instead, he became a teacher at the University of Cincinnati and at the weekend went flying to get away from all the attention. He subsequently worked for two private avionics firms until he retired in 2002. In 40 years, he only gave two interviews. Why? Certainly, he felt fortunate to have had the chance to fulfil his dream, but he did not feel any more special than the thousands of people who worked on the Apollo space programme. He was just the pilot.
Adapted from Life
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
In 40 years, he gave two interviews.
Dựa vào nội dung và mối liên kết giữa câu cần chèn với các câu đứng trước và sau từng vị trí để xác định vị trí phù hợp nhất.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
(Câu sau phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?)
In 40 years, he gave two interviews.
(Trong 40 năm, ông chỉ trả lời hai cuộc phỏng vấn.)
Thông tin: He did the job and then he went home and kept quiet about it. But how can the man who first set foot on the Moon, a hero to millions of people, remain such a mystery?
(Ông hoàn thành công việc, sau đó trở về nhà và giữ im lặng về nó. Nhưng làm thế nào mà người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng, một người hùng đối với hàng triệu người, lại có thể vẫn là một nhân vật bí ẩn đến vậy?)
A. [IV]
=> Sai. Đặt ở cuối đoạn vẫn có thể hiểu được nhưng không tạo liên kết chặt bằng vị trí [III].
B. [II]
=> Sai. Câu này chen giữa “He was hired to do a job” và “He did the job”, làm gián đoạn mạch ý trực tiếp.
C. [III]
=> Đúng. Chi tiết chỉ trả lời hai cuộc phỏng vấn trong 40 năm làm rõ việc Armstrong sống kín tiếng và dẫn tự nhiên đến câu hỏi tại sao ông vẫn là một nhân vật bí ẩn.
D. [I]
=> Sai. Đây chưa phải vị trí thích hợp vì câu trước chưa giới thiệu việc Armstrong sống kín tiếng.
The word “it” in paragraph 1 refers to .
Dựa vào ngữ cảnh trước đại từ “it” để xác định đối tượng mà đại từ này thay thế.
The word “it” in paragraph 1 refers to ________.
(Từ “it” trong đoạn 1 đề cập đến ________.)
Thông tin: He was hired to do a job. He did the job and then he went home and kept quiet about it.
(Ông được thuê để làm một công việc. Ông hoàn thành công việc đó rồi trở về nhà và giữ im lặng về nó.)
A. the Moon (Mặt Trăng)
=> Sai. “It” không thay thế cho “the Moon”.
B. mystery (sự bí ẩn)
=> Sai. “Mystery” xuất hiện ở câu sau.
C. the job (công việc)
=> Đúng. “It” thay thế cho “the job” được nhắc đến ngay trước đó.
D. Apollo 11 (Apollo 11)
=> Sai. Đây không phải đối tượng trực tiếp mà “it” thay thế.
According to paragraph 1, what is indicated about Neil Armstrong?
Dựa vào thông tin trong đoạn 1 để xác định nhận định đúng về Neil Armstrong.
According to paragraph 1, what is indicated about Neil Armstrong?
(Theo đoạn 1, điều gì được cho biết về Neil Armstrong?)
Thông tin: He did the job and then he went home and kept quiet about it. But how can the man who first set foot on the Moon, a hero to millions of people, remain such a mystery?
(Ông hoàn thành công việc rồi trở về nhà và giữ im lặng về nó. Nhưng làm thế nào mà người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng, một người hùng đối với hàng triệu người, lại có thể vẫn là một nhân vật bí ẩn đến vậy?)
A. He doesn’t like his job.
(Ông không thích công việc của mình.)
=> Sai. Đoạn văn không nói ông không thích công việc.
B. His private life remains undisclosed.
(Cuộc sống riêng tư của ông vẫn ít được biết đến.)
=> Đúng. Việc ông giữ im lặng và vẫn là một “mystery” cho thấy đời tư của ông ít được công chúng biết đến.
C. He recently found a well-paid job.
(Gần đây ông đã tìm được một công việc được trả lương cao.)
=> Sai. Không có thông tin này.
D. He is the most famous astronaut in the world.
(Ông là phi hành gia nổi tiếng nhất thế giới.)
=> Sai. Bài chỉ nói ông là người nổi tiếng nhất trong số các phi hành gia trên Apollo 11, không phải nổi tiếng nhất thế giới.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
He learnt to fly before he had graduated from high school in Wapakoneta, Ohio.
Dịch câu gốc, xác định quan hệ thời gian giữa hai hành động rồi chọn câu diễn đạt tương đương nhất.
He learnt to fly before he had graduated from high school in Wapakoneta, Ohio.
(Ông đã học lái máy bay trước khi tốt nghiệp trung học ở Wapakoneta, Ohio.)
A. Flying lessons were a part of his high school curriculum in Wapakoneta, Ohio.
(Các bài học lái máy bay là một phần trong chương trình trung học của ông ở Wapakoneta, Ohio.)
=> Sai. Câu gốc không nói việc học lái máy bay thuộc chương trình của trường.
B. Before finishing high school in Wapakoneta, Ohio, he had already learned to fly.
(Trước khi hoàn thành chương trình trung học ở Wapakoneta, Ohio, ông đã học lái máy bay.)
=> Đúng. Giữ nguyên trình tự thời gian và ý nghĩa của câu gốc.
C. He learned to fly immediately after graduating from high school in Wapakoneta, Ohio.
(Ông học lái máy bay ngay sau khi tốt nghiệp trung học ở Wapakoneta, Ohio.)
=> Sai. Câu gốc nói ông học lái máy bay trước khi tốt nghiệp.
D. He graduated from high school in Wapakoneta, Ohio, with a degree in flying.
(Ông tốt nghiệp trung học ở Wapakoneta, Ohio với bằng về lái máy bay.)
=> Sai. Câu gốc không đề cập đến bằng cấp về lái máy bay.
The word “obliged” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to .
Dựa vào nghĩa của từ “obliged” trong ngữ cảnh để xác định từ có nghĩa TRÁI NGƯỢC.
The word “obliged” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________.
(Từ “obliged” trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ________.)
Thông tin: He then did a course in aerospace engineering at Purdue University in Indiana, sponsored by the United States Navy, which meant that Armstrong was obliged to serve as a naval pilot for three years.
(Sau đó, ông theo học một khóa kỹ thuật hàng không vũ trụ tại Đại học Purdue ở Indiana do Hải quân Hoa Kỳ tài trợ, điều đó có nghĩa là Armstrong buộc phải phục vụ với tư cách phi công hải quân trong ba năm.)
obliged (adj): bị buộc phải, có nghĩa vụ phải
A. selected (adj): được lựa chọn
=> Sai. Không trái nghĩa với “obliged”.
B. required (adj): bị yêu cầu, bắt buộc
=> Sai. Gần nghĩa với “obliged”.
C. accepted (adj): được chấp nhận
=> Sai. Không trái nghĩa với “obliged”.
D. voluntary (adj): tự nguyện
=> Đúng. “Voluntary” trái nghĩa với việc bị bắt buộc.
Which of the following best summarises paragraph 2?
Dựa vào các ý chính của đoạn 2 để chọn phương án tóm tắt đầy đủ và chính xác nhất.
Which of the following best summarises paragraph 2?
(Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?)
Thông tin: He followed a career built on a passion for flying that he developed in his childhood in the 1930s. He learnt to fly before he had graduated from high school in Wapakoneta, Ohio. He then did a course in aerospace engineering at Purdue University in Indiana, sponsored by the United States Navy, which meant that Armstrong was obliged to serve as a naval pilot for three years. He saw action almost immediately, flying 78 missions in the war in Korea.
(Ông theo đuổi sự nghiệp dựa trên niềm đam mê bay được hình thành từ thời thơ ấu. Ông học lái máy bay trước khi tốt nghiệp trung học, sau đó học kỹ thuật hàng không vũ trụ với sự tài trợ của Hải quân Hoa Kỳ, phục vụ với tư cách phi công hải quân và thực hiện 78 nhiệm vụ trong Chiến tranh Triều Tiên.)
A. Armstrong’s childhood passion for flying led him to study aerospace engineering though he preferred a military career.
(Niềm đam mê bay từ thời thơ ấu khiến Armstrong học kỹ thuật hàng không vũ trụ mặc dù ông thích sự nghiệp quân sự hơn.)
=> Sai. Bài không nói ông thích sự nghiệp quân sự hơn.
B. Armstrong’s career began with flying lessons in high school sponsored by the United States Navy, later becoming a pilot.
(Sự nghiệp của Armstrong bắt đầu với các bài học lái máy bay ở trường trung học do Hải quân Hoa Kỳ tài trợ, sau đó ông trở thành phi công.)
=> Sai. Khóa được Hải quân tài trợ là khóa kỹ thuật hàng không vũ trụ ở đại học, không phải các bài học lái máy bay ở trung học.
C. Armstrong’s passion for flying led to a Navy-sponsored aerospace course, naval service, and flying 78 missions in the war in Korea.
(Niềm đam mê bay của Armstrong đã dẫn ông đến khóa học hàng không vũ trụ do Hải quân tài trợ, phục vụ trong Hải quân và thực hiện 78 nhiệm vụ trong Chiến tranh Triều Tiên.)
=> Đúng. Phương án bao quát đầy đủ các ý chính của đoạn.
D. Armstrong developed an interest in flying as a child, studying aerospace engineering under the United States Navy's supervision.
(Armstrong hình thành niềm yêu thích bay từ nhỏ và học kỹ thuật hàng không vũ trụ dưới sự giám sát của Hải quân Hoa Kỳ.)
=> Sai. Phương án bỏ sót việc phục vụ trong Hải quân và 78 nhiệm vụ ở Triều Tiên.
The word “ambition” in paragraph 3 can be best replaced by .
Dựa vào nghĩa của từ “ambition” trong ngữ cảnh để chọn từ gần nghĩa nhất.
The word “ambition” in paragraph 3 can be best replaced by ________.
(Từ “ambition” trong đoạn 3 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng ________.)
Thông tin: Certainly, it was not his ambition to be famous. An extremely talented pilot, his aim was simply to push the boundaries of flight.
(Chắc chắn, nổi tiếng không phải là tham vọng của ông. Là một phi công vô cùng tài năng, mục tiêu của ông đơn giản là mở rộng những giới hạn của việc bay.)
ambition (n): tham vọng, khát vọng, mong muốn mạnh mẽ
A. strategy (n): chiến lược
B. desire (n): mong muốn
C. influence (n): ảnh hưởng
D. habit (n): thói quen
=> desire = ambition
Which of the following is TRUE about Neil Armstrong according to the passage?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài đọc, đối chiếu từng phương án để xác định nhận định đúng.
Which of the following is TRUE about Neil Armstrong according to the passage?
(Điều nào sau đây là ĐÚNG về Neil Armstrong theo bài đọc?)
Thông tin: He was selected for a space plane pilot training programme in 1960 but shortly after news began to circulate that NASA was looking for astronauts for their Apollo programme. Incredibly excited, he applied for the job and in 1962 was accepted.
(Ông được chọn vào một chương trình đào tạo phi công máy bay vũ trụ năm 1960, nhưng ngay sau đó có tin NASA đang tìm kiếm các phi hành gia cho chương trình Apollo. Vô cùng hào hứng, ông đã nộp đơn xin vị trí này và được chấp nhận vào năm 1962.)
A. Having graduated from Wapakoneta, he saw actions, flying 78 actions in the Korean War.
(Sau khi tốt nghiệp ở Wapakoneta, ông tham chiến và thực hiện 78 “hành động” trong Chiến tranh Triều Tiên.)
=> Sai. Bài nói ông thực hiện 78 nhiệm vụ, không phải “78 actions”; phương án cũng diễn đạt sai thông tin.
B. He joins the Lewis Flight Propulsion Laboratory after being dismissed from the Navy.
(Ông gia nhập Phòng thí nghiệm Lewis Flight Propulsion sau khi bị Hải quân sa thải.)
=> Sai. Bài chỉ nói ông rời Hải quân, không nói ông bị sa thải.
C. It remains mysterious why he decided to become an astronaut instead of joining the Navy.
(Vẫn chưa rõ tại sao ông quyết định trở thành phi hành gia thay vì gia nhập Hải quân.)
=> Sai. Ông đã phục vụ trong Hải quân trước đó; điều không rõ là thời điểm ông quyết định trở thành phi hành gia.
D. He showed interest in the astronaut position for NASA’s Apollo programme and applied.
(Ông thể hiện sự quan tâm đến vị trí phi hành gia trong chương trình Apollo của NASA và đã nộp đơn.)
=> Đúng. Bài cho biết ông rất hào hứng và đã nộp đơn.
Which of the following can be inferred from the passage about Neil Armstrong?
Dựa vào thông tin trong bài đọc, suy luận về thái độ của Neil Armstrong đối với danh tiếng và những lựa chọn của ông sau thành công của Apollo 11.
Which of the following can be inferred from the passage about Neil Armstrong?
(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc về Neil Armstrong?)
Thông tin: Instead, he became a teacher at the University of Cincinnati and at the weekend went flying to get away from all the attention. He subsequently worked for two private avionics firms until he retired in 2002. In 40 years, he only gave two interviews.
(Thay vào đó, ông trở thành giảng viên tại Đại học Cincinnati và vào cuối tuần ông đi bay để tránh xa mọi sự chú ý. Sau đó, ông làm việc cho hai công ty điện tử hàng không tư nhân cho đến khi nghỉ hưu năm 2002. Trong 40 năm, ông chỉ trả lời hai cuộc phỏng vấn.)
Thông tin: He did not feel any more special than the thousands of people who worked on the Apollo space programme. He was just the pilot.
(Ông không cảm thấy mình đặc biệt hơn hàng nghìn người đã làm việc cho chương trình không gian Apollo. Ông chỉ là một phi công.)
A. He attributed the success of the Apollo 11 mission to his role as a leading astronaut.
(Ông cho rằng thành công của sứ mệnh Apollo 11 là nhờ vai trò của mình với tư cách một phi hành gia hàng đầu.)
=> Sai. Ông không coi mình đặc biệt hơn những người khác tham gia chương trình.
B. He chose teaching over public appearances just because he wanted to inspire others.
(Ông chọn giảng dạy thay vì xuất hiện trước công chúng chỉ vì muốn truyền cảm hứng cho người khác.)
=> Sai. Bài không nói đây là lý do ông chọn nghề dạy học.
C. He prioritised meaningful contributions over using his fame for personal gain.
(Ông ưu tiên những đóng góp có ý nghĩa hơn là tận dụng danh tiếng để trục lợi cá nhân.)
=> Đúng. Việc ông tránh xa sự chú ý, đi dạy và tiếp tục làm việc chuyên môn cho thấy ông không khai thác danh tiếng để tìm kiếm lợi ích cá nhân.
D. He avoided interviews just because he held a negative viewpoint towards journalism.
(Ông tránh phỏng vấn chỉ vì có quan điểm tiêu cực về báo chí.)
=> Sai. Bài không đề cập đến thái độ tiêu cực của ông đối với báo chí.
Which of the following best summarises the passage?
Dựa vào toàn bộ nội dung bài đọc để chọn phương án tóm tắt đầy đủ nhất về niềm đam mê bay, sự nghiệp, thành tựu và thái độ của Neil Armstrong đối với danh tiếng.
Which of the following best summarises the passage?
(Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?)
Thông tin: He followed a career built on a passion for flying that he developed in his childhood in the 1930s.
(Ông theo đuổi một sự nghiệp được xây dựng từ niềm đam mê bay hình thành từ thời thơ ấu vào những năm 1930.)
Incredibly excited, he applied for the job and in 1962 was accepted.
(Vô cùng hào hứng, ông đã nộp đơn xin vị trí này và được chấp nhận vào năm 1962.)
When the astronauts returned from the Apollo 11 Moon landing of July 1969, Armstrong was a worldwide celebrity and could have done anything he wanted - TV shows, public speaking. Instead, he became a teacher at the University of Cincinnati and at the weekend went flying to get away from all the attention.
(Khi các phi hành gia trở về sau chuyến đổ bộ Mặt Trăng Apollo 11 vào tháng 7 năm 1969, Armstrong trở thành người nổi tiếng toàn cầu và có thể làm bất cứ điều gì mình muốn như xuất hiện trên truyền hình hay diễn thuyết. Thay vào đó, ông trở thành giảng viên tại Đại học Cincinnati và đi bay vào cuối tuần để tránh xa sự chú ý.)
A. Neil Armstrong developed a passion for flying from childhood, served in the Navy, became an astronaut, and lived a private life after retiring.
(Neil Armstrong phát triển niềm đam mê bay từ thời thơ ấu, phục vụ trong Hải quân, trở thành phi hành gia và sống kín tiếng sau khi nghỉ hưu.)
=> Chưa đầy đủ. Phương án bỏ qua thành tựu quan trọng là chuyến đổ bộ Mặt Trăng và mô tả việc sống kín tiếng chủ yếu là sau khi nghỉ hưu, trong khi ông đã tránh xa danh tiếng từ trước đó.
B. Neil Armstrong, a skilled pilot, pursued flight, joined NASA’s Apollo programme, became a Moon landing hero, avoided fame, and retired after teaching and working in avionics.
(Neil Armstrong, một phi công tài năng, theo đuổi niềm đam mê bay, tham gia chương trình Apollo của NASA, trở thành người hùng sau chuyến đổ bộ Mặt Trăng, tránh xa danh tiếng và nghỉ hưu sau thời gian giảng dạy và làm việc trong lĩnh vực điện tử hàng không.)
=> Đúng. Phương án bao quát đầy đủ nhất các giai đoạn và ý chính của bài.
C. Neil Armstrong was selected for NASA’s Apollo programme, became famous after landing on the Moon, and then retired quietly during the years of working as a teacher.
(Neil Armstrong được chọn vào chương trình Apollo của NASA, trở nên nổi tiếng sau khi đặt chân lên Mặt Trăng rồi lặng lẽ nghỉ hưu trong thời gian làm giáo viên.)
=> Sai. Ông không nghỉ hưu khi đang làm giáo viên; sau đó ông còn làm cho hai công ty điện tử hàng không đến năm 2002.
D. Neil Armstrong, a pilot and astronaut, landed on the Moon, later pursued teaching over pubic speaking, and retired quietly in 2002.
(Neil Armstrong, một phi công và phi hành gia, đã đặt chân lên Mặt Trăng, sau đó chọn giảng dạy thay vì
diễn thuyết trước công chúng và lặng lẽ nghỉ hưu vào năm 2002.)
=> Chưa đầy đủ. Phương án bỏ qua nhiều nội dung quan trọng về quá trình hình thành niềm đam mê, sự nghiệp bay và chương trình Apollo.





