Đề thi tham khảo học kì 1 Văn 11 - Đề số 12
I. ĐỌC HIỂU
Đọc đoạn trích dưới đây và thực hiện các yêu cầu:
- Con ơi, trước khi nhắm mắt
Cha con dặn con suốt đời
Phải làm một người chân thật.
- Mẹ ơi, chân thật là gì?
Mẹ tôi hôn lên đôi mắt
Mẹ ơi một người chân thật
Thấy vui muốn cười cứ cười
Thấy buồn muốn khóc cứ khóc.
Yêu ai cứ bảo là yêu
Ghét ai cứ bảo là ghét
Dù ai ngon ngọt nuông chiều.
Cũng không nói yêu thành ghét.
Dù ai cầm dao dọa giết
Cũng không nói ghét thành yêu.
(Lời mẹ dặn - Phùng Quán)
Đoạn trích được viết theo thể thơ nào?
Dựa vào số tiếng trong mỗi dòng thơ, cách ngắt nhịp, gieo vần và sự tổ chức câu thơ để xác định thể thơ.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.
Xác định phong cách ngôn ngữ của đoạn trích trên?
Căn cứ vào đặc điểm ngôn ngữ, mục đích biểu đạt và đặc trưng của văn bản để xác định phong cách ngôn ngữ.
Đoạn trích thuộc phong cách ngôn ngữ nghệ thuật.
Chỉ ra và nêu hiệu quả của một trong cách biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong đoạn trích.
Xác định biện pháp tu từ nổi bật, sau đó phân tích tác dụng trên ba phương diện: nghệ thuật, nội dung, biểu cảm.
- Các biện pháp nghệ thuật:
+ Liệt kê, điệp từ: vui, yêu, ghét
+ Đối lập: cười – khóc; yêu – ghét; ngon ngọt nuông chiều – cầm dao dọa giết.
+ Điệp cấu trúc: Dù… cũng không…
- Tác dụng:
+ Tạo nhịp điệu nhẹ nhàng cho lời dạy bảo của mẹ dành cho con
+ Làm cho đoạn thơ trở nên sinh động, gợi cảm, nhấn mạnh và làm rõ quan niệm sống làm người chân thật.
+ Thể hiện lời dặn dò tha thiết nhưng kiên quyết của người mẹ về cách sống.
Anh/Chị hiểu thế nào về cụm từ: “ngon ngọt nuông chiều” trong câu “Dù ai ngon ngọt nuông chiều. Cũng không nói yêu thành ghét”?
Đặt từ ngữ trong ngữ cảnh cụ thể, giải thích nghĩa của từ/cụm từ và nghĩa biểu đạt mà tác giả muốn gửi gắm.
- “Ngon ngọt nuông chiều” chỉ những lời nói, hành động ngọt ngào, chiều chuộng, tâng bốc hoặc những lợi ích mà người khác dùng để lấy lòng, dụ dỗ, lôi kéo mình.
- Trong câu thơ, cụm từ này nhấn mạnh những tác động có sức hấp dẫn từ bên ngoài có thể khiến con người thay đổi suy nghĩ, tình cảm hoặc nguyên tắc sống.
Viết một đoạn văn nghị luận khoảng từ 7 đến 10 dòng, trình bày ý kiến của anh/chị về điều cần thiết “Sống thì phải làm người chân thật”.
Vận dụng kĩ năng viết đoạn văn nghị luận xã hội ngắn, trong đó cần giải thích vấn đề, phân tích ý nghĩa, đưa ra dẫn chứng hoặc lí lẽ và rút ra bài học nhận thức, hành động.
Có thể triển khai theo các ý:
- “Người chân thật” là người sống ngay thẳng, trung thực, tôn trọng sự thật, không giả dối trong suy nghĩ, lời nói và hành động.
- Sống chân thật giúp con người hiểu đúng bản thân, dám nhìn nhận ưu điểm, khuyết điểm và sai lầm của mình.
- Người chân thật thường tạo dựng được niềm tin và những mối quan hệ bền vững với người khác.
- Sống chân thật còn giúp con người có bản lĩnh, không dễ bị chi phối bởi những lời dụ dỗ, lợi ích hay áp lực từ bên ngoài.
- Tuy nhiên, chân thật không đồng nghĩa với việc nói năng thiếu suy nghĩ hoặc làm tổn thương người khác; cần kết hợp sự chân thành với lòng nhân ái và cách ứng xử phù hợp.
- Mỗi người cần rèn luyện lối sống trung thực, dám nhận lỗi, nói đúng sự thật và hành động phù hợp với những giá trị tốt đẹp.
II. VIẾT
Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 200 chữ) phân tích giá trị nghệ thuật của đoạn trích phần đọc hiểu.
- Xác định đúng yêu cầu: phân tích giá trị nghệ thuật, không sa đà vào phân tích nội dung.
- Vận dụng thao tác phân tích, tổng hợp.
- Đoạn văn cần tập trung vào các phương diện: ngôn ngữ, giọng điệu, thể thơ, biện pháp tu từ, cách xây dựng lời thoại.
- Có thể kết hợp nghệ thuật với nội dung để làm rõ hiệu quả nghệ thuật.
1. Mở đoạn:
Giới thiệu khái quát vấn đề nghị luận:
2. Thân đoạn:
- Ngôn ngữ giản dị, trong sáng, mang hơi thở đời thường.
- Từ ngữ quen thuộc, gần gũi như lời nói hằng ngày: “Con ơi”, “Mẹ ơi”, “yêu”, “ghét”, “cười”, “khóc”…
→ Tạo nên giọng điệu thân mật, tự nhiên, như một lời thủ thỉ, tâm sự.
→ Giúp người đọc dễ đồng cảm và thấm thía thông điệp đạo đức.
- Giọng điệu tâm tình, tha thiết và chân thành
+ Cách xưng hô “Mẹ – Con” tạo không khí ấm áp, tình cảm, khiến lời dạy trở nên thiêng liêng mà gần gũi.
+ Cảm xúc chân thành, sâu lắng, thể hiện niềm tin của mẹ vào sự trung thực của con người.
- Thủ pháp nghệ thuật lặp cấu trúc và đối lập
+ Điệp cấu trúc “Thấy vui muốn cười cứ cười / Thấy buồn muốn khóc cứ khóc” tạo nhịp điệu nhấn mạnh sự thẳng thắn, tự nhiên.
+ Các cặp đối lập “yêu – ghét”, “nói yêu – nói ghét” làm nổi bật tinh thần chân thật, dám sống đúng với lòng mình.
- Thể thơ tự do, giọng kể tự nhiên mà giàu nhạc tính. Không gò bó niêm luật, giúp diễn tả cảm xúc một cách linh hoạt, hồn nhiên như lời ru, lời dặn của người mẹ.
3. Kết đoạn
Tổng kết vấn đề nghị luận
Từ đoạn trích phần đọc hiểu, em hãy viết một bài văn nghị luận trình bày giá trị của tình cảm gia đình đối với mỗi con người
- Xác định đây là bài văn nghị luận xã hội về một vấn đề tư tưởng, đạo lí.
- Vận dụng các thao tác: giải thích, phân tích, chứng minh, bình luận, bác bỏ và liên hệ.
- Có thể lấy đoạn thơ “Lời mẹ dặn” làm điểm xuất phát: lời dạy của cha mẹ không chỉ truyền đạt một nguyên tắc sống mà còn thể hiện tình yêu thương và trách nhiệm đối với con.
- Bài viết cần làm rõ giá trị, vai trò của tình cảm gia đình, đồng thời đề cập cách mỗi người cần gìn giữ tình cảm ấy.
1. Mở bài
Giới thiệu vấn đề nghị luận: Vai trò của tình cảm gia đình trong cuộc sống mỗi người.
2. Thân bài
a. Giải thích vấn đề
- Tình cảm gia đình là sợi dây gắn bó thiêng liêng giữa những người ruột thịt, là tình yêu thương, che chở, đùm bọc và hi sinh vô điều kiện.
- Đó là nguồn cội, nền tảng tinh thần giúp mỗi con người trưởng thành và hướng thiện.
b. Phân tích, bàn luận
Vai trò, giá trị của tình cảm gia đình:
- Nuôi dưỡng tâm hồn và nhân cách con người: Lời mẹ dặn trong đoạn thơ không chỉ dạy con sống trung thực mà còn thể hiện tình yêu thương, sự quan tâm, lo lắng của cha mẹ dành cho con.
→ Chính từ tình cảm ấy, con người học được lẽ sống đúng đắn, lòng trung thực, nhân hậu và dũng cảm.
- Là điểm tựa tinh thần vững chắc: Gia đình là nơi con người tìm về khi mỏi mệt, nơi tiếp thêm nghị lực để vượt qua khó khăn.
→ Tình thân giúp con người cảm thấy được yêu thương, tin tưởng, có ý nghĩa trong cuộc sống.
- Giúp gắn kết các thế hệ, lưu giữ truyền thống văn hóa dân tộc: Qua lời dạy của cha mẹ, đạo lý sống và giá trị nhân văn Việt Nam được truyền từ đời này sang đời khác.
c. Phê phán:
- Phê phán những người vô tâm, thờ ơ với gia đình, chỉ chạy theo vật chất mà quên đi giá trị tình thân.
- Lên án lối sống ích kỷ, vô cảm khiến tình cảm gia đình bị phai nhạt.
d. Liên hệ – mở rộng
- Trong xã hội hiện đại, dù cuộc sống bận rộn đến đâu, con người vẫn cần giữ gìn và vun đắp tình cảm gia đình: dành thời gian chia sẻ, quan tâm, hiếu kính cha mẹ, yêu thương anh em.
- Tình cảm gia đình chính là gốc rễ của lòng nhân ái, trung thực, bao dung – nền tảng của mọi giá trị tốt đẹp.
3. Kết bài
Tổng kết vấn đề nghị luận.





