Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 12 Trường THPT số 1 Lê Hồng Phong | Năm học 2025 - 2026
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions from 1 to 2.
“I’m sorry for leaving the lights and air conditioners on when I left the classroom,” Tom said.
Dịch nghĩa câu gốc và các phương án, so sánh để chọn ra được câu gần nghĩa với câu gốc nhất.
“I’m sorry for leaving the lights and air conditioners on when I left the classroom,” Tom said.
(“Tôi xin lỗi vì đã để đèn và điều hòa bật khi rời khỏi lớp học,” Tom nói.)
=> Đây là một câu xin lỗi về những việc mình đã gây ra.
A. Tom denied leaving the lights and air conditioners on when he left the classroom.
(Tom phủ nhận việc đã để đèn và điều hòa bật khi rời khỏi lớp học.)
=> Sai
B. Tom insisted on leaving the lights and air conditioners on when he left the classroom.
(Tom khăng khăng để đèn và điều hòa bật khi rời khỏi lớp học.)
=> Sai
C. Tom accused of leaving the lights and air conditioners on when he left the classroom.
(Tom bị buộc tội vì đã để đèn và điều hòa bật khi rời khỏi lớp học.)
=> Sai
D. Tom apologized for leaving the lights and air conditioners on when he left the classroom.
(Tom xin lỗi vì đã để đèn và điều hòa bật khi rời khỏi lớp học.)
=> Đúng.
Nguyen Ngoc Ky lost the use of his arms after an illness, but he learned to write with his feet and became an excellent teacher.
Nguyen Ngoc Ky lost the use of his arms after an illness, but he learned to write with his feet and became an excellent teacher.
(Nguyễn Ngọc Ký mất khả năng sử dụng hai tay sau một trận ốm, nhưng ông đã học cách viết bằng chân và trở thành một giáo viên xuất sắc.)
=> Câu gốc diễn tả sự tương phản:
A. Although Nguyen Ngoc Ky learned to write with his feet and became an excellent teacher, he lost the use of his arms after an illness.
(Mặc dù Nguyễn Ngọc Ký đã học cách viết bằng chân và trở thành một giáo viên xuất sắc, ông đã mất khả năng sử dụng hai tay sau một trận ốm.)
=> Sai. Phương án này đảo ngược quan hệ tương phản so với câu gốc.
B. Although Nguyen Ngoc Ky lost the use of his arms after an illness, he learned to write with his feet and became an excellent teacher.
(Mặc dù Nguyễn Ngọc Ký mất khả năng sử dụng hai tay sau một trận ốm, ông đã học cách viết bằng chân và trở thành một giáo viên xuất sắc.)
=> Đúng. Câu này giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc, dùng “although” để diễn tả sự tương phản thay cho “but”.
C. Although Nguyen Ngoc Ky learned to write with his feet and became an excellent teacher, but he lost the use of his arms after an illness.
(Mặc dù Nguyễn Ngọc Ký đã học cách viết bằng chân và trở thành một giáo viên xuất sắc, nhưng ông đã mất khả năng sử dụng hai tay sau một trận ốm.)
=> Sai. Không dùng đồng thời “although” và “but” trong cùng một câu; đồng thời phương án này cũng đảo ngược quan hệ tương phản so với câu gốc.
D. Although Nguyen Ngoc Ky lost the use of his arms after an illness, but he learned to write with his feet and became an excellent teacher.
(Mặc dù Nguyễn Ngọc Ký mất khả năng sử dụng hai tay sau một trận ốm, nhưng ông đã học cách viết bằng chân và trở thành một giáo viên xuất sắc.)
=> Sai. Không dùng đồng thời “although” và “but” trong cùng một câu.
Read the following short passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 3 to 8.
Many life stories we admire are about people who face great challenges but never lose hope. One inspiring example is Malala Yousafzai, __(3)__ courage and determination have changed the lives of many girls around the world. When she was a teenager in Pakistan, she spoke up for girls’ education __(4)__it was dangerous. She was attacked by people who __(5)__ with her, but after recovering, she continued to speak __(6)__and share her message with others. Malala has carried out __(7)__ projects to help children go to school because she believes education can change lives. Her story teaches us that education is powerful and that even one young person can __(8)__a big difference in the world.
Adapted from <https://www.britannica.com/biography/Malala>
Nhận thấy chỗ trống đứng sau danh từ chỉ người “Malala Yousafzai” và trước danh từ “courage”, cần dùng đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.
A. who: người mà
=> Sai. “Who” làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, không thể hiện quan hệ sở hữu.
B. that: người mà/cái mà
=> Sai. “That” không dùng để chỉ sự sở hữu trước danh từ “courage”.
C. whose: của người mà
=> Đúng. “Whose + danh từ” dùng để chỉ sự sở hữu; “whose courage” nghĩa là “lòng dũng cảm của người đó”.
D. which: cái mà
=> Sai. “Which” dùng để thay thế cho vật/sự việc, không phù hợp với người và không thể hiện quan hệ sở hữu.
Câu hoàn chỉnh: One inspiring example is Malala Yousafzai, whose courage and determination have changed the lives of many girls around the world.
(Một tấm gương truyền cảm hứng là Malala Yousafzai, người có lòng dũng cảm và quyết tâm đã thay đổi cuộc sống của nhiều bé gái trên khắp thế giới.)
Dựa vào mối quan hệ ý nghĩa giữa hai mệnh đề: “cô lên tiếng vì giáo dục của các bé gái” và “điều đó nguy hiểm”, cần dùng liên từ chỉ sự tương phản.
A. despite: mặc dù/bất chấp
=> Sai. “Despite” là giới từ, sau đó phải là danh từ/cụm danh từ/V-ing, không đi trực tiếp với mệnh đề “it was dangerous”.
B. given that: xét rằng/vì rằng
=> Sai. Cụm này chỉ nguyên nhân hoặc căn cứ, không thể hiện sự tương phản.
C. even though: mặc dù
=> Đúng. “Even though + mệnh đề” diễn tả sự tương phản giữa việc cô vẫn lên tiếng và việc điều đó nguy hiểm.
D. due to: do/bởi vì
=> Sai. “Due to” đi với danh từ/cụm danh từ, không đi trực tiếp với mệnh đề “it was dangerous”; đồng thời không phù hợp về nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: When she was a teenager in Pakistan, she spoke up for girls’ education even though it was dangerous.
(Khi còn là một thiếu niên ở Pakistan, cô đã lên tiếng vì quyền được giáo dục của các bé gái mặc dù điều đó rất nguy hiểm.)
Nhận thấy sau đại từ quan hệ “who” cần một động từ chia ở thì quá khứ để phù hợp với ngữ cảnh của câu.
A. disagreement: sự bất đồng
=> Sai. Đây là danh từ, không thể làm động từ sau “who”.
B. agreed: đồng ý
=> Sai. “Agree with somebody” là đồng ý với ai, trái với ý nghĩa của câu vì những người này đã tấn công Malala.
C. disagreed: không đồng ý, bất đồng
=> Đúng. “Disagree with somebody” có nghĩa là không đồng ý với ai; phù hợp cả ngữ pháp và ngữ nghĩa.
D. agreement: sự đồng ý/thỏa thuận
=> Sai. Đây là danh từ, không thể làm động từ sau “who”.
Câu hoàn chỉnh:
She was attacked by people who disagreed with her, but after recovering, she continued to speak out and share her message with others.
(Cô bị những người không đồng tình với mình tấn công, nhưng sau khi hồi phục, cô vẫn tiếp tục lên tiếng và chia sẻ thông điệp của mình với những người khác.)
Dựa vào cụm động từ cố định “speak out” có nghĩa là công khai lên tiếng, bày tỏ quan điểm.
A. on: tiếp tục
=> Sai. “Speak on” thường mang nghĩa nói về một chủ đề nào đó, không phù hợp với ngữ cảnh này.
B. with: với
=> Sai. “Speak with” nghĩa là nói chuyện với ai, không phù hợp với nghĩa cần diễn đạt.
C. out: công khai lên tiếng
=> Đúng. “Speak out” nghĩa là mạnh dạn/công khai lên tiếng về một vấn đề.
D. to: với
=> Sai. “Speak to” nghĩa là nói chuyện với ai, không phù hợp với ngữ cảnh.
Câu hoàn chỉnh: She was attacked by people who disagreed with her, but after recovering, she continued to speak out and share her message with others.
(Cô bị những người không đồng tình với mình tấn công, nhưng sau khi hồi phục, cô vẫn tiếp tục lên tiếng và chia sẻ thông điệp của mình với những người khác.)
Nhận thấy “projects” là danh từ đếm được số nhiều, cần dùng từ chỉ số lượng phù hợp đứng trước danh từ này.
A. every: mỗi
=> Sai. “Every” đi với danh từ đếm được số ít, không dùng với “projects”.
B. many: nhiều
=> Đúng. “Many” dùng với danh từ đếm được số nhiều: “many projects”.
C. amount: số lượng
=> Sai. “Amount” thường dùng với danh từ không đếm được và cần cấu trúc “an amount of”.
D. another: một ... khác
=> Sai. “Another” đi với danh từ đếm được số ít, không dùng với “projects”.
Câu hoàn chỉnh: Malala has carried out many projects to help children go to school because she believes education can change lives.
(Malala đã thực hiện nhiều dự án để giúp trẻ em được đến trường vì cô tin rằng giáo dục có thể thay đổi cuộc sống.)
Dựa vào cụm từ cố định “make a difference” có nghĩa là tạo ra sự khác biệt hoặc tác động tích cực.
A. imagine: tưởng tượng
=> Sai. Không có cụm “imagine a difference” với nghĩa phù hợp trong câu này.
B. make: tạo ra
=> Đúng. “Make a difference” là cụm cố định, có nghĩa là tạo ra sự khác biệt/tạo ra tác động.
C. take: lấy
=> Sai. Không dùng “take a difference”.
D. create: tạo ra
=> Sai. Dù “create” mang nghĩa “tạo ra”, cụm cố định đúng là “make a difference”.
Câu hoàn chỉnh: Her story teaches us that education is powerful and that even one young person can make a big difference in the world.
(Câu chuyện của cô dạy chúng ta rằng giáo dục có sức mạnh và ngay cả một người trẻ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn trên thế giới.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 9 to 13.
In recent years, UNESCO’s General Conference has made decisions to recognize and honor important people and historical events that have had a lasting impact on the world. (I) At the UNESCO General Conference in 1987, President Ho Chi Minh (1890-1969) was praised as “an outstanding symbol of national pride, who dedicated his whole life to the freedom of the Vietnamese people and contributed to the shared struggle of all peoples for peace, independence, democracy, and social progress.”
For the Vietnamese people, President Ho Chi Minh is remembered as a brilliant leader and a hero of the nation’s fight for independence. He was also a wise teacher of the Vietnamese revolution, an outstanding diplomat, and a strong source of inspiration. His life showed that with determination and unity, it is possible to achieve freedom for the country and improve the lives of its people (II).
Beyond Vietnam, he is recognized by people around the world as a loyal and close friend. He became a symbol of hope for peace and justice, showing that the fight against oppression and unfairness is a struggle shared by all humanity. (III) Many people also see him as a messenger of friendship, solidarity, and cooperation among nations, reminding the world of the importance of working together for a better future. (IV) President Ho Chi Minh’s life and work continue to inspire both his country and people everywhere who believe in peace, freedom, and human progress.
Adapted from <https://vietnamnews.vn/>
Which of the following can be inferred about President Ho Chi Minh from the passage?
Dựa vào thông tin trong bài đọc, suy luận để chọn phương án đúng.
Which of the following can be inferred about President Ho Chi Minh from the passage?
(Điều nào sau đây có thể được suy ra về Chủ tịch Hồ Chí Minh từ bài đọc?)
Thông tin: Many people also see him as a messenger of friendship, solidarity, and cooperation among nations, reminding the world of the importance of working together for a better future.
(Nhiều người cũng coi Người là sứ giả của tình hữu nghị, đoàn kết và hợp tác giữa các quốc gia, nhắc nhở thế giới về tầm quan trọng của việc cùng nhau chung tay vì một tương lai tốt đẹp hơn.)
A. He focused mainly on economic development.
(Người chủ yếu tập trung vào phát triển kinh tế.)
=> Sai. Bài đọc không đề cập đến việc Chủ tịch Hồ Chí Minh chủ yếu tập trung vào phát triển kinh tế.
B. He was only important to Vietnamese people.
(Người chỉ có vai trò quan trọng đối với người dân Việt Nam.)
=> Sai. Bài đọc cho biết Người không chỉ có ảnh hưởng ở Việt Nam mà còn được mọi người trên thế giới công nhận.
C. He encouraged cooperation and friendship among nations.
(Người khuyến khích sự hợp tác và tình hữu nghị giữa các quốc gia.)
=> Đúng. Có thể suy ra điều này từ việc Người được xem là sứ giả của tình hữu nghị, đoàn kết và hợp tác giữa các quốc gia.
D. He avoided international recognition.
(Người tránh sự công nhận của quốc tế.)
=> Sai. Bài đọc cho biết Người được mọi người trên thế giới công nhận và trở thành biểu tượng của hy vọng về hòa bình và công lý.
In the passage, the word “he” which is in bold in the second paragraph refers to:
Dựa vào ngữ cảnh trước đại từ “he” để xác định đối tượng mà đại từ này thay thế.
In the passage, the word “he” which is in bold in the second paragraph refers to:
(Trong bài đọc, từ “he” được in đậm ở đoạn thứ hai đề cập đến ai?)
Thông tin: For the Vietnamese people, President Ho Chi Minh is remembered as a brilliant leader and a hero of the nation’s fight for independence. He was also a wise teacher of the Vietnamese revolution, an outstanding diplomat, and a strong source of inspiration.
(Đối với người dân Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh được nhớ đến như một nhà lãnh đạo tài ba và một người anh hùng trong cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc. Người cũng là một người thầy sáng suốt của cách mạng Việt Nam, một nhà ngoại giao xuất sắc và một nguồn cảm hứng mạnh mẽ.)
A. The Vietnamese people
(Người dân Việt Nam)
=> Sai. “He” là đại từ số ít chỉ nam giới, không thay thế cho “the Vietnamese people”.
B. Peace and justice
(Hòa bình và công lý)
=> Sai. Đây là các khái niệm, không phải đối tượng mà “he” đề cập đến.
C. UNESCO
=> Sai. “He” không thay thế cho một tổ chức.
D. President Ho Chi Minh
(Chủ tịch Hồ Chí Minh)
=> Đúng. “He” thay thế cho “President Ho Chi Minh” được nhắc đến ngay trước đó.
Where would the following sentence best fit in the passage?
"His ideas continue to inspire generations of leaders both in Vietnam and abroad."
Dựa vào nội dung và mối liên kết giữa câu cần chèn với các câu đứng trước và sau từng vị trí để xác định vị trí phù hợp nhất.
Where would the following sentence best fit in the passage?
(Câu sau phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?)
“His ideas continue to inspire generations of leaders both in Vietnam and abroad.”
(Những tư tưởng của Người tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ lãnh đạo cả ở Việt Nam và nước ngoài.)
Thông tin: His life showed that with determination and unity, it is possible to achieve freedom for the country and improve the lives of its people. Beyond Vietnam, he is recognized by people around the world as a loyal and close friend.
(Cuộc đời của Người cho thấy rằng với quyết tâm và đoàn kết, chúng ta có thể giành được tự do cho đất nước và cải thiện cuộc sống của nhân dân. Bên ngoài Việt Nam, Người được mọi người trên khắp thế giới công nhận là một người bạn trung thành và gần gũi.)
A. IIII
=> Sai. Vị trí này nằm giữa các ý nói về ảnh hưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh trên phạm vi quốc tế, nhưng câu cần chèn đề cập đồng thời đến cả Việt Nam và nước ngoài.
B. IV
=> Sai. Nếu đặt ở đây, ý “continue to inspire” sẽ bị lặp lại với câu ngay sau đó về việc cuộc đời và sự nghiệp của Người tiếp tục truyền cảm hứng.
C. I
=> Sai. Vị trí này đứng trước thông tin UNESCO vinh danh Chủ tịch Hồ Chí Minh, chưa phù hợp để đề cập đến ảnh hưởng lâu dài của tư tưởng của Người.
D. II
=> Hợp lí nhất. Câu cần chèn vừa tiếp nối nội dung về ảnh hưởng của Người tại Việt Nam, vừa có cụm “both in Vietnam and abroad” giúp chuyển ý tự nhiên sang đoạn tiếp theo nói về ảnh hưởng của Người trên thế giới.
When was President Ho Chi Minh praised at the UNESCO General Conference, and for what reason?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài đọc để xác định thời gian và lý do Chủ tịch Hồ Chí Minh được vinh danh.
When was President Ho Chi Minh praised at the UNESCO General Conference, and for what reason?
(Chủ tịch Hồ Chí Minh được vinh danh tại Đại hội đồng UNESCO vào thời gian nào và vì lý do gì?)
Thông tin: At the UNESCO General Conference in 1987, President Ho Chi Minh (1890-1969) was praised as “an outstanding symbol of national pride, who dedicated his whole life to the freedom of the Vietnamese people and contributed to the shared struggle of all peoples for peace, independence, democracy, and social progress.”
(Tại Đại hội đồng UNESCO năm 1987, Chủ tịch Hồ Chí Minh (1890-1969) được ca ngợi là “một biểu tượng xuất sắc của niềm tự hào dân tộc, người đã dành cả cuộc đời cho tự do của nhân dân Việt Nam và đóng góp vào cuộc đấu tranh chung của các dân tộc vì hòa bình, độc lập, dân chủ và tiến bộ xã hội”.)
A. In 1987, for dedicating his life to Vietnam’s freedom and contributing to global peace and progress
(Vào năm 1987, vì đã cống hiến cuộc đời cho tự do của Việt Nam và đóng góp cho hòa bình và tiến bộ trên toàn thế giới.)
=> Đúng. Thông tin này phù hợp trực tiếp với nội dung bài đọc.
B. In 1969, for ending wars in Southeast Asia
(Vào năm 1969, vì đã chấm dứt các cuộc chiến tranh ở Đông Nam Á.)
=> Sai. Bài đọc nêu năm 1987 và không đề cập đến lý do này.
C. In 1990, for promoting education and culture in Vietnam
(Vào năm 1990, vì thúc đẩy giáo dục và văn hóa ở Việt Nam.)
=> Sai. Thời gian và lý do đều không đúng với thông tin trong bài.
D. In 1980, for leading Vietnam’s economic development
(Vào năm 1980, vì lãnh đạo sự phát triển kinh tế của Việt Nam.)
=> Sai. Bài đọc không đề cập đến năm 1980 hay việc phát triển kinh tế là lý do Người được vinh danh.
Which of the following would be the best title for this passage?
Dựa vào nội dung bao quát của toàn bài để chọn tiêu đề phù hợp nhất.
Which of the following would be the best title for this passage?
(Tiêu đề nào sau đây phù hợp nhất với bài đọc?)
Thông tin: For the Vietnamese people, President Ho Chi Minh is remembered as a brilliant leader and a hero of the nation’s fight for independence. Beyond Vietnam, he is recognized by people around the world as a loyal and close friend. President Ho Chi Minh’s life and work continue to inspire both his country and people everywhere who believe in peace, freedom, and human progress.
(Đối với người dân Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh được nhớ đến như một nhà lãnh đạo tài ba và một người anh hùng trong cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc. Bên ngoài Việt Nam, Người được mọi người trên khắp thế giới công nhận là một người bạn trung thành và gần gũi. Cuộc đời và sự nghiệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh tiếp tục truyền cảm hứng cho đất nước của Người và mọi người ở khắp nơi tin vào hòa bình, tự do và sự tiến bộ của nhân loại.)
A. The Life and Achievements of President Ho Chi Minh
(Cuộc đời và những thành tựu của Chủ tịch Hồ Chí Minh)
=> Đúng. Tiêu đề này bao quát nội dung chính của bài về cuộc đời, đóng góp và ảnh hưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh ở Việt Nam cũng như trên thế giới.
B. The History of Vietnam’s Education System
(Lịch sử hệ thống giáo dục Việt Nam)
=> Sai. Bài đọc không trình bày về lịch sử hệ thống giáo dục Việt Nam.
C. UNESCO Conferences Around the World
(Các hội nghị UNESCO trên thế giới)
=> Sai. UNESCO chỉ được nhắc đến ở phần đầu để nói về việc vinh danh Chủ tịch Hồ Chí Minh, không phải nội dung chính của toàn bài.
D. How Nations Fight for Independence
(Cách các quốc gia đấu tranh giành độc lập)
=> Sai. Bài đọc không tập trung trình bày cách các quốc gia đấu tranh giành độc lập mà chủ yếu nói về cuộc đời, đóng góp và ảnh hưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions from 14 to 15.
People from different countries live and work together in big cities. This helps them understand and respect one another.
Dựa vào mối quan hệ giữa hai câu và cấu trúc ngữ pháp phù hợp để kết hợp hai câu thành một câu có nghĩa tương đương.
People from different countries live and work together in big cities. This helps them understand and respect one another.
(Những người đến từ các quốc gia khác nhau cùng sinh sống và làm việc tại các thành phố lớn. Điều này giúp họ hiểu và tôn trọng lẫn nhau.)
=> “This” thay cho toàn bộ nội dung của câu đứng trước.
A. People from different countries live and work together in big cities, who helps them understand and respect one another.
(Những người đến từ các quốc gia khác nhau cùng sinh sống và làm việc tại các thành phố lớn, người giúp họ hiểu và tôn trọng lẫn nhau.)
=> Sai. “Who” dùng để thay thế cho người, không thể thay cho toàn bộ mệnh đề đứng trước.
B. People from different countries live and work together in big cities, which helps them understand and respect one another.
(Những người đến từ các quốc gia khác nhau cùng sinh sống và làm việc tại các thành phố lớn, điều này giúp họ hiểu và tôn trọng lẫn nhau.)
=> Đúng. “Which” có thể thay cho toàn bộ mệnh đề đứng trước trong mệnh đề quan hệ không xác định.
C. People from different countries live and work together in big cities, that helps them understand and respect one another.
(Những người đến từ các quốc gia khác nhau cùng sinh sống và làm việc tại các thành phố lớn, điều đó giúp họ hiểu và tôn trọng lẫn nhau.)
=> Sai. “That” không được dùng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định và không dùng để thay cho toàn bộ mệnh đề đứng trước trong trường hợp này.
D. People from different countries who live and work together in big cities helps them understand and respect one another.
(Những người đến từ các quốc gia khác nhau sống và làm việc cùng nhau tại các thành phố lớn giúp họ hiểu và tôn trọng lẫn nhau.)
=> Sai. Chủ ngữ “People” là số nhiều nên động từ phải là “help”, không phải “helps”; đồng thời câu không giữ đúng quan hệ ý nghĩa của hai câu gốc.
The campaign encouraged students to plant trees. It was organized by the Green Living Club.
Dựa vào mối quan hệ giữa hai câu và cấu trúc ngữ pháp phù hợp để kết hợp hai câu thành một câu có nghĩa tương đương.
The campaign encouraged students to plant trees. It was organized by the Green Living Club.
(Chiến dịch khuyến khích học sinh trồng cây. Chiến dịch này được Câu lạc bộ Green Living tổ chức.)
=> Câu thứ hai bổ sung thông tin về “the campaign”.
A. The campaign who was organized by the Green Living Club encouraged students to plant trees.
(Chiến dịch, người được Câu lạc bộ Green Living tổ chức, đã khuyến khích học sinh trồng cây.)
=> Sai. “Who” dùng để thay thế cho người, không dùng để thay cho “the campaign”.
B. The campaign which encouraged students to plant trees was organized by the Green Living Club.
(Chiến dịch khuyến khích học sinh trồng cây đã được Câu lạc bộ Green Living tổ chức.)
=> Đúng. “Which” thay thế cho “the campaign”, câu kết hợp đúng ngữ pháp và giữ nguyên ý nghĩa của hai câu gốc.
C. The campaign who encouraged students to plant trees was organized by the Green Living Club.
(Chiến dịch, người khuyến khích học sinh trồng cây, đã được Câu lạc bộ Green Living tổ chức.)
=> Sai. “Who” dùng cho người, không dùng để thay thế cho “the campaign”.
D. The campaign which organized by the Green Living Club encouraged students to plant trees.
(Chiến dịch mà được Câu lạc bộ Green Living tổ chức đã khuyến khích học sinh trồng cây.)
=> Sai. Sau “which” trong mệnh đề bị động phải có “was”: “which was organized by the Green Living Club”.
Read the following passage about Earth Days and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 16 to 20 .
Recent Earth Days have focused on __(16)___. This problem has attracted global attention because plastic pollution strongly affects human health. Many pieces of plastic end up in the ocean, __(17)___. The biggest of these is in the North Pacific. Charles Moore, a sailor, discovered the garbage island in 1997. He was sailing from Hawaii to California when he noticed many pieces of plastic around his boat. __(18)___, Moore decided to study the island. In 2014, he used drones __(19)___. The drone footage allowed him to see the full size and scale of the garbage island from above. He found that there was ___(20)___. As of 2018, the island contained 1.8 trillion pieces of plastic.
Adapted from <https://www.eltngl.com/>
Dựa vào cấu trúc cụm danh từ và trật tự từ trong tiếng Anh để chọn phương án phù hợp.
Recent Earth Days have focused on __________.
(Các Ngày Trái Đất gần đây đã tập trung vào __________.)
A. the pollution of plastic issue in our oceans
(vấn đề về sự ô nhiễm của nhựa trong các đại dương của chúng ta)
=> Sai. Cụm “the pollution of plastic issue” sai trật tự từ và không tự nhiên về nghĩa.
B. the plastic issue of pollution in our oceans
(vấn đề nhựa của sự ô nhiễm trong các đại dương của chúng ta)
=> Sai. Cách sắp xếp “the plastic issue of pollution” không đúng với cụm từ thông dụng cần diễn đạt.
C. the oceans of our plastic pollution issues
(các đại dương của những vấn đề ô nhiễm nhựa của chúng ta)
=> Sai. Trật tự từ không hợp lí và làm thay đổi nghĩa của câu.
D. the issue of plastic pollution in our oceans
(vấn đề ô nhiễm nhựa trong các đại dương của chúng ta)
=> Đúng. Cấu trúc “the issue of + danh từ/cụm danh từ” đúng ngữ pháp và phù hợp về nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: Recent Earth Days have focused on the issue of plastic pollution in our oceans.
(Các Ngày Trái Đất gần đây đã tập trung vào vấn đề ô nhiễm nhựa trong các đại dương của chúng ta.)
Nhận thấy chỗ trống đứng sau danh từ chỉ nơi chốn “the ocean” và cần một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về nơi các mảnh nhựa có thể tạo thành những “đảo rác” khổng lồ.
Many pieces of plastic end up in the ocean, __________.
(Nhiều mảnh nhựa trôi dạt ra đại dương, __________.)
A. they can form giant “garbage islands”
(chúng có thể tạo thành những “đảo rác” khổng lồ)
=> Sai. Hai mệnh đề độc lập không thể nối trực tiếp với nhau chỉ bằng dấu phẩy.
B. which they can form giant “garbage islands”
(mà chúng có thể tạo thành những “đảo rác” khổng lồ)
=> Sai. “Which” không phù hợp về cấu trúc vì trong mệnh đề đã có chủ ngữ “they”.
C. where can form giant “garbage islands”
(nơi có thể tạo thành những “đảo rác” khổng lồ)
=> Sai. Sau “where” cần có chủ ngữ cho động từ “can form”.
D. where they can form giant “garbage islands”
(nơi chúng có thể tạo thành những “đảo rác” khổng lồ)
=> Đúng. “Where” thay cho “in the ocean” và sau đó là một mệnh đề đầy đủ “they can form...”.
Câu hoàn chỉnh: Many pieces of plastic end up in the ocean, where they can form giant “garbage islands”.
(Nhiều mảnh nhựa trôi dạt ra đại dương, nơi chúng có thể tạo thành những “đảo rác” khổng lồ.)
Dựa vào cấu trúc “as + danh từ” để diễn tả vai trò hoặc tư cách của một người.
__________, Moore decided to study the island.
(__________, Moore quyết định nghiên cứu hòn đảo.)
A. To be an oceanographer
(Để trở thành một nhà hải dương học)
=> Sai. Cụm “to be” diễn tả mục đích, không phù hợp với ý nghĩa của câu.
B. An oceanographer
(Một nhà hải dương học)
=> Sai. Cụm danh từ đứng riêng ở đầu câu không tạo được mối quan hệ ngữ pháp rõ ràng với chủ ngữ “Moore”.
C. As an oceanographer
(Với tư cách là một nhà hải dương học)
=> Đúng. “As + danh từ” dùng để chỉ vai trò hoặc tư cách của một người.
D. Being as an oceanographer
(Là với tư cách một nhà hải dương học)
=> Sai. Không dùng cấu trúc “being as + nghề nghiệp” trong trường hợp này.
Câu hoàn chỉnh: As an oceanographer, Moore decided to study the island.
(Với tư cách là một nhà hải dương học, Moore quyết định nghiên cứu hòn đảo.)
Dựa vào cấu trúc “use something to do something” có nghĩa là sử dụng cái gì để làm gì.
In 2014, he used drones __________.
(Năm 2014, ông đã sử dụng máy bay không người lái __________.)
A. measuring the amount of trash in the garbage island
(đo lượng rác trên đảo rác)
=> Sai. Sau “use + tân ngữ” để diễn tả mục đích cần dùng “to + động từ nguyên thể”, không dùng V-ing.
B. measure the amount of trash in the garbage island
(đo lượng rác trên đảo rác)
=> Sai. Không dùng động từ nguyên thể không “to” sau cấu trúc “use something”.
C. to measure the amount of trash in the garbage island
(để đo lượng rác trên đảo rác)
=> Đúng. Cấu trúc “use something to do something” diễn tả mục đích sử dụng.
D. to be measured the amount of trash in the garbage island
(để được đo lượng rác trên đảo rác)
=> Sai. Cấu trúc bị động “to be measured” không phù hợp vì “drones” là phương tiện được dùng để thực hiện hành động đo.
Câu hoàn chỉnh: In 2014, he used drones to measure the amount of trash in the garbage island.
(Năm 2014, ông đã sử dụng máy bay không người lái để đo lượng rác trên đảo rác.)
Dựa vào cấu trúc so sánh bội số “times + more + danh từ + than” và trạng từ “previously” bổ nghĩa cho phân từ “measured”.
He found that there was __________.
(Ông phát hiện ra rằng có __________.)
A. 100 times as plastic as previously measured
(lượng nhựa gấp 100 lần so với mức được đo trước đó)
=> Sai. Cấu trúc “as ... as” cần có tính từ hoặc trạng từ ở giữa, không thể dùng “as plastic as”.
B. 100 times more plastic than previous measured
(lượng nhựa nhiều gấp 100 lần so với được đo trước đó)
=> Sai. “Previous” là tính từ, không thể bổ nghĩa cho phân từ “measured”; cần dùng trạng từ “previously”.
C. 100 times more plastic than previously measured
(lượng nhựa nhiều gấp 100 lần so với mức được đo trước đó)
=> Đúng. Cấu trúc “100 times more plastic than...” đúng ngữ pháp và “previously measured” có nghĩa là “được đo trước đó”.
D. 100 times more plastic than previously measuring
(lượng nhựa nhiều gấp 100 lần so với việc đo trước đó)
=> Sai. “Measuring” không phù hợp vì lượng nhựa là đối tượng được đo, nên cần dùng phân từ quá khứ “measured”.
Câu hoàn chỉnh:
He found that there was 100 times more plastic than previously measured.
(Ông phát hiện ra rằng lượng nhựa nhiều gấp 100 lần so với mức được đo trước đó.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 21 to 32.
Many international students choose to study in _______ US because of its high-quality education system.
Dựa vào cách sử dụng mạo từ trước tên quốc gia.
A. an
=> Sai. “An” dùng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng âm nguyên âm, không dùng trước “US”.
B. Ø
=> Sai. Tên quốc gia “the US” luôn đi với mạo từ “the”.
C. the
=> Đúng. Ta dùng “the” trước tên quốc gia “the US” (the United States).
D. a
=> Sai. “A” không dùng trước tên quốc gia “US”.
Câu hoàn chỉnh: Many international students choose to study in the US because of its high-quality education system.
(Nhiều sinh viên quốc tế chọn học tập tại Mỹ vì hệ thống giáo dục chất lượng cao của nước này.)
Schools should raise _____ to encourage students to protect nature and reduce pollution in their daily lives.
Dựa vào nghĩa của các từ/cụm từ và ngữ cảnh nói về việc khuyến khích học sinh bảo vệ thiên nhiên, giảm ô nhiễm.
A. deforestation: nạn phá rừng
=> Sai. “Raise deforestation” không phù hợp về nghĩa.
B. global warming: sự nóng lên toàn cầu
=> Sai. “Raise global warming” không phù hợp về nghĩa.
C. carbon footprint: lượng khí thải carbon
=> Sai. Không dùng “raise carbon footprint” khi muốn nói đến việc nâng cao nhận thức của học sinh.
D. environmental awareness: nhận thức về môi trường
=> Đúng. “Raise environmental awareness” là cụm từ phù hợp, có nghĩa là nâng cao nhận thức về môi trường.
Câu hoàn chỉnh: Schools should raise environmental awareness to encourage students to protect nature and reduce pollution in their daily lives.
(Các trường học nên nâng cao nhận thức về môi trường để khuyến khích học sinh bảo vệ thiên nhiên và giảm ô nhiễm trong cuộc sống hằng ngày.)
When I _______ at my friend's house, his parents ___________ a documentary film about festivals in Northern of Vietnam.
Dựa vào cách kết hợp thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn: một hành động ngắn xảy ra xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
A. was arriving / were watching
(đang đến / đang xem)
=> Sai. Hành động “arrive” là hành động ngắn xảy ra tại một thời điểm nên dùng quá khứ đơn, không dùng quá khứ tiếp diễn.
B. arrived / watched
(đã đến / đã xem)
=> Sai. Hành động xem phim tài liệu đang diễn ra tại thời điểm người nói đến, nên phải dùng quá khứ tiếp diễn.
C. was arriving / watched
(đang đến / đã xem)
=> Sai. Cả hai thì đều không phù hợp với mối quan hệ giữa hai hành động trong câu.
D. arrived / were watching
(đã đến / đang xem)
=> Đúng. “Arrived” là hành động ngắn xen vào khi hành động “were watching” đang diễn ra.
Câu hoàn chỉnh: When I arrived at my friend's house, his parents were watching a documentary film about festivals in Northern of Vietnam.
(Khi tôi đến nhà bạn mình, bố mẹ của bạn ấy đang xem một bộ phim tài liệu về các lễ hội ở miền Bắc Việt Nam.)
The growing number of _________ outside the city emit toxic gases, polluting the air and destroying the environment.
Dựa vào nghĩa của các từ và ngữ cảnh nói về những nơi bên ngoài thành phố thải ra khí độc, gây ô nhiễm không khí.
A. fireworks: pháo hoa
=> Sai. “Fireworks” không phù hợp với ngữ cảnh về số lượng ngày càng tăng ở bên ngoài thành phố.
B. landfills: bãi chôn lấp rác
=> Đúng. Các bãi chôn lấp rác có thể thải ra khí độc và gây ô nhiễm môi trường.
C. layers: các lớp
=> Sai. Không phù hợp về nghĩa trong câu.
D. containers: các thùng chứa
=> Sai. “Containers” không phù hợp với ngữ cảnh về nguồn phát thải khí độc bên ngoài thành phố.
Câu hoàn chỉnh: The growing number of landfills outside the city emit toxic gases, polluting the air and destroying the environment.
(Số lượng các bãi chôn lấp rác bên ngoài thành phố ngày càng tăng thải ra khí độc, gây ô nhiễm không khí và phá hủy môi trường.)
She decided to ____ her life ______ helping underprivileged children receive a proper education and care.
Dựa vào cấu trúc cố định “devote one’s life to doing something” có nghĩa là cống hiến cuộc đời để làm việc gì.
A. provide / to: cung cấp / cho
=> Sai. “Provide one’s life to” không phải cấu trúc phù hợp.
B. devote / to: cống hiến / cho
=> Đúng. Cấu trúc “devote one’s life to + V-ing” có nghĩa là cống hiến cuộc đời để làm gì.
C. devote / with: cống hiến / với
=> Sai. Sau “devote one’s life” phải dùng giới từ “to”, không dùng “with”.
D. provide / with: cung cấp / với
=> Sai. Cấu trúc “provide somebody with something” không phù hợp với câu này.
Câu hoàn chỉnh: She decided to devote her life to helping underprivileged children receive a proper education and care.
(Cô quyết định cống hiến cuộc đời mình để giúp những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn được hưởng nền giáo dục và sự chăm sóc đầy đủ.)
The _______ of online learning has increased rapidly as more students prefer studying from home using technology.
Nhận thấy sau mạo từ “The” và trước giới từ “of” cần một danh từ.
A. popularize (v) làm cho phổ biến
B. popularity (n): sự phổ biến
C. popular (adj): phổ biến
D. populate (v): cư trú, làm cho có dân cư
Câu hoàn chỉnh: The popularity of online learning has increased rapidly as more students prefer studying from home using technology.
(Sự phổ biến của việc học trực tuyến đã tăng nhanh khi ngày càng nhiều học sinh thích học tại nhà bằng công nghệ.)
The villagers worked together to restore the ancient temple, ________ showed their strong sense of community and culture.
Nhận thấy chỗ trống đứng sau dấu phẩy và dùng để bổ sung thông tin cho toàn bộ mệnh đề đứng trước, cần dùng đại từ quan hệ “which”.
A. who: người mà
=> Sai. “Who” dùng để thay thế cho người, không thay thế cho cả mệnh đề.
B. which: điều này, cái mà
=> Đúng. “Which” có thể thay cho toàn bộ mệnh đề phía trước trong mệnh đề quan hệ không xác định.
C. that: mà
=> Sai. “That” không dùng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định.
D. what: điều mà
=> Sai. “What” không dùng để thay thế cho một mệnh đề đứng trước theo cấu trúc này.
Câu hoàn chỉnh: The villagers worked together to restore the ancient temple, which showed their strong sense of community and culture.
(Những người dân làng đã cùng nhau khôi phục ngôi đền cổ, điều này cho thấy tinh thần cộng đồng và ý thức văn hóa mạnh mẽ của họ.)
The students will _______ a project to learn more about traditional festivals and cultural practices in Vietnam.
Dựa vào nghĩa của các cụm động từ và sự kết hợp với danh từ “a project”.
A. ask for: yêu cầu, xin
=> Sai. “Ask for a project” không phù hợp với nghĩa của câu.
B. carry out: thực hiện
=> Đúng. “Carry out a project” có nghĩa là thực hiện một dự án.
C. rely on: dựa vào, phụ thuộc vào
=> Sai. Không phù hợp với nghĩa “thực hiện một dự án”.
D. work out: tìm ra, giải quyết, tập luyện
=> Sai. Không dùng “work out a project” với nghĩa thực hiện dự án trong trường hợp này.
Câu hoàn chỉnh: The students will carry out a project to learn more about traditional festivals and cultural practices in Vietnam.
(Các học sinh sẽ thực hiện một dự án để tìm hiểu thêm về các lễ hội truyền thống và những tập quán văn hóa ở Việt Nam.)
The teacher ________ her students about how small daily habits can help protect the environment and support green living.
Dựa vào cấu trúc “explain something to somebody” có nghĩa là giải thích điều gì cho ai.
A. refer to: đề cập đến
B. depend on: phụ thuộc vào
C. explained to: giải thích cho => Đúng
D. wait for: chờ đợi
Câu hoàn chỉnh: The teacher explained to her students about how small daily habits can help protect the environment and support green living.
(Giáo viên đã giải thích cho học sinh của mình về cách những thói quen nhỏ hằng ngày có thể giúp bảo vệ môi trường và hỗ trợ lối sống xanh.)
To support green living, some companies encourage employees to avoid business trips by _______ airplane and use online meetings instead.
Dựa vào cách sử dụng mạo từ với phương tiện giao thông trong cấu trúc “by + phương tiện”.
A. an => Sai. Không dùng mạo từ sau “by” khi nói về phương tiện giao thông.
B. a => Sai. Không dùng “by a airplane”; ngoài ra “airplane” bắt đầu bằng âm nguyên âm nên nếu có mạo từ phải là “an”.
C. Ø => Đúng. Cấu trúc “by + phương tiện giao thông” không dùng mạo từ: “by airplane”.
D. the => Sai. Không dùng “the” trong cấu trúc chung “by airplane”.
Câu hoàn chỉnh: To support green living, some companies encourage employees to avoid business trips by airplane and use online meetings instead.
(Để hỗ trợ lối sống xanh, một số công ty khuyến khích nhân viên tránh các chuyến công tác bằng máy bay và thay vào đó sử dụng các cuộc họp trực tuyến.)
Cultural traditions and personal experiences both play an important role in shaping a person’s _______ over time.
Dựa vào nghĩa của các từ và ngữ cảnh nói về việc truyền thống văn hóa và trải nghiệm cá nhân góp phần hình thành một con người.
A. festival (n): lễ hội
B. cuisine (n): ẩm thực
C. costume (n): trang phục
D. identity (n): bản sắc, danh tính
Câu hoàn chỉnh: Cultural traditions and personal experiences both play an important role in shaping a person’s identity over time.
(Truyền thống văn hóa và trải nghiệm cá nhân đều đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc của một người theo thời gian.)
Before recycling plastic bottles, you should ___________ any remaining liquid to keep them clean and Odor-free.
Dựa vào nghĩa của các cụm động từ và ngữ cảnh làm sạch chai nhựa trước khi tái chế.
A. turn out: hóa ra
B. rinse out: súc/rửa sạch bên trong
C. fill in: điền vào
D. takeaway: mang đi
Câu hoàn chỉnh: Before recycling plastic bottles, you should rinse out any remaining liquid to keep them clean and Odor-free.
(Trước khi tái chế chai nhựa, bạn nên súc sạch phần chất lỏng còn lại để giữ cho chúng sạch sẽ và không có mùi.)
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 33 to 38.
ANNOUNCEMENT
MISS MULTICULTURAL VIET NAM 2025
The first Miss Multicultural Vietnam 2025 contest will __(33)__this November. The event celebrates the beauty, talent, and culture of Vietnamese women and helps share Vietnam’s traditions__(34)__ people around the world.
Contestants will __(35)__ exciting activities to show their skills, confidence, and cultural pride. The winner will speak __(36)__ Vietnamese women as a Cultural Ambassador, representing Vietnam’s 54 ethnic groups and __(37)___ national values.
Who can join:
- Vietnamese women, 18-33 years old
- Height: at least 1.63 meters
- Education: finished high school __(38)__ higher
- Status: never married (single mothers are welcome)
Let’s come together to honor Vietnamese beauty and cultural diversity!
Adapted from <https://vietnamnews.vn/life-style>
Dựa vào nghĩa của các động từ/cụm động từ và cấu trúc của câu để chọn phương án phù hợp.
A. organize (v): tổ chức
B. celebrate (v): tổ chức kỷ niệm, ăn mừng
C. hold (v): tổ chức
D. take place (phr.v): diễn ra
Câu hoàn chỉnh: The first Miss Multicultural Vietnam 2025 contest will take place this November.
(Cuộc thi Hoa hậu Đa văn hóa Việt Nam 2025 đầu tiên sẽ diễn ra vào tháng 11 này.)
Dựa vào cấu trúc “share something with somebody” có nghĩa là chia sẻ điều gì với ai.
A. with (prep): với
B. for (prep): cho, vì
C. to (prep): đến, tới
D. on (prep): trên, về
Câu hoàn chỉnh: The event celebrates the beauty, talent, and culture of Vietnamese women and helps share Vietnam’s traditions with people around the world.
(Sự kiện tôn vinh vẻ đẹp, tài năng và văn hóa của phụ nữ Việt Nam, đồng thời giúp chia sẻ những truyền thống của Việt Nam với mọi người trên khắp thế giới.)
Dựa vào nghĩa của các cụm động từ và ngữ cảnh nói về việc thí sinh tham gia các hoạt động.
A. get around (phr.v): đi lại; tránh né
B. put away (phr.v): cất đi
C. break into (phr.v): đột nhập vào
D. take part in (phr.v): tham gia vào
Câu hoàn chỉnh: Contestants will take part in exciting activities to show their skills, confidence, and cultural pride.
(Các thí sinh sẽ tham gia những hoạt động thú vị để thể hiện kỹ năng, sự tự tin và niềm tự hào văn hóa của mình.)
Dựa vào nghĩa của các cụm giới từ và ngữ cảnh người chiến thắng đại diện cho phụ nữ Việt Nam.
A. in stead of: thay vì
=> Sai. Không phù hợp với nghĩa đại diện cho ai.
B. in terms of: về mặt, xét về
=> Sai. Không phù hợp với ngữ cảnh.
C. in relation to: liên quan đến
=> Sai. Không mang nghĩa “thay mặt cho”.
D. on behalf of: thay mặt cho, đại diện cho
=> Đúng. “Speak on behalf of somebody” có nghĩa là phát biểu thay mặt cho ai.
Câu hoàn chỉnh: The winner will speak on behalf of Vietnamese women as a Cultural Ambassador, representing Vietnam’s 54 ethnic groups and promoting national values.
(Người chiến thắng sẽ phát biểu đại diện cho phụ nữ Việt Nam với tư cách là Đại sứ Văn hóa, đại diện cho 54 dân tộc của Việt Nam và quảng bá các giá trị dân tộc.)
Nhận thấy chỗ trống cần có dạng động từ song song với “representing” đứng trước.
A. to promote (to V): để quảng bá
=> Sai. Không song song với “representing”.
B. promoting (V-ing): quảng bá
=> Đúng. “Representing” và “promoting” có cấu trúc song song.
C. to promoted: sai cấu trúc
=> Sai. Sau “to” phải dùng động từ nguyên thể “promote”.
D. promote (v): quảng bá
=> Sai. Không song song về dạng với “representing”.
Câu hoàn chỉnh: The winner will speak on behalf of Vietnamese women as a Cultural Ambassador, representing Vietnam’s 54 ethnic groups and promoting national values.
(Người chiến thắng sẽ phát biểu đại diện cho phụ nữ Việt Nam với tư cách là Đại sứ Văn hóa, đại diện cho 54 dân tộc của Việt Nam và quảng bá các giá trị dân tộc.)
Dựa vào nghĩa của các liên từ và cụm “high school or higher” để chỉ trình độ trung học phổ thông hoặc cao hơn.
A. or: hoặc
B. so: vì vậy
C. but: nhưng
D. yet: tuy nhiên
Câu hoàn chỉnh: Education: finished high school or higher
(Trình độ học vấn: đã tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc cao hơn.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of sentences to make a meaningful paragraph or letter in each of the following questions from 39 to 40.
a. He led the Vietnamese people to fight against the Mongol invaders and kept our country safe.
b. Moreover, his clever plans and brave spirit gave everyone strength and hope.
c. One of the most famous heroes in Vietnam is General Tran Hung Dao, who lived in the 13th century.
d. Nowadays, Tran Hung Dao is remembered as a great hero, and many temples are built to honor him.
e. Therefore, many people were inspired to fight bravely and protect the country.
Dựa vào mối liên kết về nội dung và các từ nối giữa các câu để sắp xếp thành một đoạn văn hoàn chỉnh, logic.
a. He led the Vietnamese people to fight against the Mongol invaders and kept our country safe.
(Ông đã lãnh đạo nhân dân Việt Nam chiến đấu chống quân xâm lược Mông Cổ và bảo vệ đất nước.)
b. Moreover, his clever plans and brave spirit gave everyone strength and hope.
(Hơn nữa, những kế hoạch tài tình và tinh thần dũng cảm của ông đã mang lại sức mạnh và hy vọng cho mọi người.)
c. One of the most famous heroes in Vietnam is General Tran Hung Dao, who lived in the 13th century.
(Một trong những vị anh hùng nổi tiếng nhất của Việt Nam là Tướng Trần Hưng Đạo, người sống vào thế kỷ 13.)
d. Nowadays, Tran Hung Dao is remembered as a great hero, and many temples are built to honor him.
(Ngày nay, Trần Hưng Đạo được nhớ đến như một vị anh hùng vĩ đại và nhiều ngôi đền được xây dựng để tưởng nhớ ông.)
e. Therefore, many people were inspired to fight bravely and protect the country.
(Vì vậy, nhiều người đã được truyền cảm hứng để chiến đấu dũng cảm và bảo vệ đất nước.)
Thứ tự đúng: c - a - b - e - d
Đoạn hoàn chỉnh:
One of the most famous heroes in Vietnam is General Tran Hung Dao, who lived in the 13th century. He led the Vietnamese people to fight against the Mongol invaders and kept our country safe. Moreover, his clever plans and brave spirit gave everyone strength and hope. Therefore, many people were inspired to fight bravely and protect the country. Nowadays, Tran Hung Dao is remembered as a great hero, and many temples are built to honor him.
Tạm dịch:
Một trong những vị anh hùng nổi tiếng nhất của Việt Nam là Tướng Trần Hưng Đạo, người sống vào thế kỷ 13. Ông đã lãnh đạo nhân dân Việt Nam chiến đấu chống quân xâm lược Mông Cổ và bảo vệ đất nước. Hơn nữa, những kế hoạch tài tình và tinh thần dũng cảm của ông đã mang lại sức mạnh và hy vọng cho mọi người. Vì vậy, nhiều người đã được truyền cảm hứng để chiến đấu dũng cảm và bảo vệ đất nước. Ngày nay, Trần Hưng Đạo được nhớ đến như một vị anh hùng vĩ đại và nhiều ngôi đền được xây dựng để tưởng nhớ ông.
a. Living in a multicultural society helps us understand and respect people from different backgrounds.
b. Dear Mai,
c. I’m writing to tell you how wonderful it is to learn about various cultures around the world.
d. It also gives us the chance to share our own traditions with others.
e. I hope one day we can join a cultural festival together to experience this diversity.
f. Your friend,
Lan
Dựa vào cấu trúc của một bức thư gồm lời chào, phần mở đầu, nội dung chính, lời kết và chữ ký; đồng thời dựa vào mối liên kết giữa các câu để sắp xếp hợp lí.
a. Living in a multicultural society helps us understand and respect people from different backgrounds.
(Sống trong một xã hội đa văn hóa giúp chúng ta hiểu và tôn trọng những người đến từ các nền tảng khác nhau.)
b. Dear Mai,
(Mai thân mến,)
c. I’m writing to tell you how wonderful it is to learn about various cultures around the world.
(Mình viết thư này để kể cho bạn nghe việc tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau trên thế giới tuyệt vời như thế nào.)
d. It also gives us the chance to share our own traditions with others.
(Điều đó cũng cho chúng ta cơ hội chia sẻ những truyền thống của mình với người khác.)
e. I hope one day we can join a cultural festival together to experience this diversity.
(Mình hy vọng một ngày nào đó chúng ta có thể cùng tham gia một lễ hội văn hóa để trải nghiệm sự đa dạng này.)
f. Your friend,
Lan
(Bạn của bạn,
Lan)
Thứ tự đúng: b - c - a - d - e - f
Bức thư hoàn chỉnh:
Dear Mai,
I’m writing to tell you how wonderful it is to learn about various cultures around the world. Living in a multicultural society helps us understand and respect people from different backgrounds. It also gives us the chance to share our own traditions with others. I hope one day we can join a cultural festival together to experience this diversity.
Your friend,
Lan
Tạm dịch:
Mai thân mến,
Mình viết thư này để kể cho bạn nghe việc tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau trên thế giới tuyệt vời như thế nào. Sống trong một xã hội đa văn hóa giúp chúng ta hiểu và tôn trọng những người đến từ các nền tảng khác nhau. Điều đó cũng cho chúng ta cơ hội chia sẻ những truyền thống của mình với người khác. Mình hy vọng một ngày nào đó chúng ta có thể cùng tham gia một lễ hội văn hóa để trải nghiệm sự đa dạng này.
Bạn của bạn,
Lan





