Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 12 - Đề số 8
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Exciting and Relaxing Waterborne Travel Option Blue Bridge Ferries - Relax and enjoy the scenery!
Forget about (1) _________ and crowded traffic! Take a ferry ride across the Bay of Fundy in comfort, style, and with time (2) _________! Our high-speed Blue Bridge ferries provide a quick and convenient ride between Everett and Fundy Bay City, offering a great host of amenities including reserved seating, fax machines, and television. Friendly captains and crew (3) _________ your ride more enjoyable. With hourly (4) _________, our ferries will take you to Fundy Bay terminal, only five minutes from the Fundy Bay City business district, in just 45 minutes, Monthly passes are available (5) _________ 100 USD. Parking is available in an adjacent parking lot with affordable rates (5.00 USD per day, 3.00 USD on weekends, 75.00 USD for a monthly pass). It is a great way (6) _________ and finish your day! For more information on fares and ferry schedules, visit our website at www.bbferries.com, or call us at (555) 512-3342.
Forget about (1) _________ and crowded traffic!
(Quên đi tình trạng giao thông đông đúc và (1)_________!)
Bổ nghĩa cho danh từ “traffic” giao thông cần một tính từ miêu tả bản chất => annoying (adj) Câu hoàn chỉnh: Forget about annoying and crowded traffic!
(Hãy quên đi tình trạng giao thông đông đúc và khó chịu!)
Take a ferry ride across the Bay of Fundy in comfort, style, and with time (2) _________!
(Đi phà qua Vịnh Fundy một cách thoải mái, phong cách và (2) _________!)
Cụm từ đúng “with time to spare”: dư thời gian.
Câu hoàn chỉnh: Take a ferry ride across the Bay of Fundy in comfort, style, and with time spare!
(Đi phà qua Vịnh Fundy một cách thoải mái, phong cách và dư dã thời gian!)
Friendly captains and crew (3) _________ your ride more enjoyable.
(Thuyền trưởng và thủy thủ đoàn thân thiện (3) _________ chuyến đi của bạn thú vị hơn.)
A. are making => động từ ở thì hiện tại tiếp diễn “tobe + V-ing” diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại => không phù hợp ngữ cảnh => loại
B. will make => động từ ở thì hiện tại đơn “will + Vo” diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai => đúng
C. made => động từ ở thì quá khứ đơn “V2/ed” diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ => không phù hợp ngữ cảnh => loại
D. will have made => động từ ở thì tương lai hoàn thành “will have V3/ed” diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai => không phù hợp ngữ cảnh => loại
Câu hoàn chỉnh: Friendly captains and crew will make your ride more enjoyable.
(Thuyền trưởng và thủy thủ đoàn thân thiện sẽ làm cho chuyến đi của bạn thú vị hơn.)
With hourly (4) _________, our ferries will take you to Fundy Bay terminal, only five minutes from the Fundy Bay City business district, in just 45 minutes
(Với tần suất (4) _________ hàng giờ, phà của chúng tôi sẽ đưa bạn đến bến Fundy Bay, chỉ cách khu thương mại Fundy Bay City năm phút, chỉ trong vòng 45 phút.)
Câu hoàn chỉnh: With hourly departures, our ferries will take you to Fundy Bay terminal, only five minutes from the Fundy Bay City business district, in just 45 minutes.
(Với tần suất khởi hành hàng giờ, phà của chúng tôi sẽ đưa bạn đến bến Fundy Bay, chỉ cách khu thương mại Fundy Bay City năm phút, chỉ trong vòng 45 phút.)
Monthly passes are available (5) _________ 100 USD.
(Có vé tháng (5) _________ 100 USD.)
Cụm từ đúng “avalable + For”: có sẵn với giá…
Câu hoàn chỉnh: Monthly passes are available for 100 USD.
(Có vé tháng với giá 100 USD.)
It is a great way (6) _________ and finish your day!
(Đây là một cách tuyệt vời (6) _________ và kết thúc một ngày của bạn!)
Cấu trúc đúng: It’s a great way + TO Vo (nó là một cách tốt ĐỂ…)
Câu hoàn chỉnh: It is a great way to start and finish your day!
(Đây là một cách tuyệt vời để bắt đầu và kết thúc một ngày của bạn!)
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Tips for Better Time Management
Want to get more done in less time? Follow these strategies for improving your productivity and focus! Common Struggles: Many people (7) _________ effective time management, leading to stress and unfinished tasks. Research shows that nearly 70% of workers feel overwhelmed by their workload.
Actionable Solutions!
- Prioritize your tasks! Start by making a to-do list and (8) _________ the most important tasks first.
- Break down big projects! Tackling a large project can be daunting, but breaking it into smaller, manageable parts helps (9) _________ progress without feeling overwhelmed.
- Avoid distractions! (10) _________ multitasking, focus on one task at a time to (11) _________ your efficiency.
- Take breaks! Give yourself regular breaks to rest and recharge, which can help maintain a higher (12) _________ of productivity.
Many people (7) _________ effective time management, leading to stress and unfinished tasks.
(Nhiều người (7) _________ quản lý thời gian hiệu quả, dẫn đến căng thẳng và công việc chưa hoàn thành.)
Câu hoàn chỉnh: Many people lack effective time management, leading to stress and unfinished tasks. (Nhiều người thiếu quản lý thời gian hiệu quả, dẫn đến căng thẳng và công việc chưa hoàn thành.)
Start by making a to-do list and (8) _________ the most important tasks first.
(Hãy bắt đầu bằng cách lập danh sách việc cần làm và (8) _________ những việc quan trọng nhất trước.)
Câu hoàn chỉnh: Start by making a to-do list and tackle the most important tasks first.
(Hãy bắt đầu bằng cách lập danh sách việc cần làm và giải quyết những việc quan trọng nhất trước.)
Tackling a large project can be daunting, but breaking it into smaller, manageable parts helps (9) _________ progress without feeling overwhelmed.
(Việc giải quyết một dự án lớn có thể rất khó khăn, nhưng việc chia nhỏ nó thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn sẽ giúp (9) _________ tiến độ mà không cảm thấy quá tải.)
Câu hoàn chỉnh: Tackling a large project can be daunting, but breaking it into smaller, manageable parts helps
ensure progress without feeling overwhelmed.
(Việc giải quyết một dự án lớn có thể rất khó khăn, nhưng việc chia nhỏ nó thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn sẽ giúp đảm bảo tiến độ mà không cảm thấy quá tải.)
(10) _________ multitasking, focus on one task at a time
((10) _________ đa nhiệm, tập trung vào một nhiệm vụ tại một thời điểm)
Câu hoàn chỉnh: Instead of multitasking, focus on one task at a time (Thay vì đa nhiệm, hãy tập trung vào một nhiệm vụ tại một thời điểm)
Instead of multitasking, focus on one task at a time to (11) _________ your efficiency.
(Thay vì làm nhiều việc cùng lúc, hãy tập trung vào một nhiệm vụ tại một thời điểm để (11) _________ hiệu quả của bạn.)
Câu hoàn chỉnh: Instead of multitasking, focus on one task at a time to boost your efficiency. (Thay vì làm nhiều việc cùng lúc, hãy tập trung vào từng nhiệm vụ một để tăng hiệu quả.)
Give yourself regular breaks to rest and recharge, which can help maintain a higher (12) _________ of productivity.
(Hãy cho bản thân những khoảng nghỉ ngơi thường xuyên để nghỉ ngơi và nạp lại năng lượng, điều này có thể giúp duy trì (12) _________ năng suất cao hơn. )
Câu hoàn chỉnh: Give yourself regular breaks to rest and recharge, which can help maintain a higher level of productivity.
(Hãy cho bản thân những khoảng nghỉ ngơi thường xuyên để nghỉ ngơi và nạp lại năng lượng, điều này có thể giúp duy trì mức độ năng suất cao hơn.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following Questions from 13 to 17.
- Lần lượt sắp xếp trật tự các câu a-c để tạo thành một đoạn hội thoại hợp lý và có nghĩa.
a. James: Hi, Lily! I’ve been doing great, just got a new job recently.
(Chào Lily! Dạo này mình khỏe lắm, mình vừa mới tìm được việc mới.)
b. Lily: Hi, James! How have you been?
(Chào James! Dạo này bạn thế nào?)
c. Lily: Really? That’s awesome! What are you doing now?
(Thật á? Tuyệt vời! Hiện tại bạn đang làm gì?)
Thứ tự đúng: b – a – c
(b) Lily: Hi, James! How have you been?
(a) James: Hi, Lily! I’ve been doing great, just got a new job recently.
(c) Lily: Really? That’s awesome! What are you doing now?
Tạm dịch
Lily: Chào James! Dạo này bạn thế nào?
James: Chào Lily! Dạo này mình khỏe lắm, mình vừa mới tìm được việc mới.
Lily: Thật á? Tuyệt vời! Giờ bạn đang làm gì vậy?
(Tuyệt vời! Thiết kế đồ họa quả là một lĩnh vực sáng tạo.)
(Tôi đang nghĩ đến việc chuyển hướng sang thiết kế đồ họa.)
( Đó là một lựa chọn thú vị! Bạn đã tham gia khóa học nào chưa?)
(Có, tôi đã bắt đầu một số lớp học trực tuyến để nâng cao kỹ năng.)
(Tôi biết, và tôi rất háo hức được tìm hiểu thêm về nó.)
Thứ tự đúng: b – c – d – a – e
Tạm dịch
Mark: Tôi đang nghĩ đến việc chuyển hướng sang thiết kế đồ họa.
Lucy: Thật là một lựa chọn thú vị! Bạn đã tham gia khóa học nào chưa?
Mark: Có, tôi đã bắt đầu một số lớp học trực tuyến để nâng cao kỹ năng.
Lucy: Tuyệt vời! Thiết kế đồ họa là một lĩnh vực sáng tạo.
Mark: Tôi biết, và tôi rất háo hức được tìm hiểu thêm về nó.
Hi Mark,
Best, Anna
Hi Mark,
(Chào Mark,)
(Anh luôn là một người cố vấn tuyệt vời.)
(Phản hồi của anh đã giúp em cải thiện đáng kể khả năng trình bày.)
(Em cũng rất cảm kích sự động viên của anh!)
(Em muốn cảm ơn anh vì đã hỗ trợ em trong bài thuyết trình tuần trước.)
(Hẹn gặp lại anh sớm nhé; em rất mong được nghe ý kiến của anh về dự án tiếp theo của em.)
Best,
(Thân mến,)
Anna
Thứ tự đúng: d – a – b – c – e
Hi Mark,
(b) I wanted to thank you for your support during my presentation last week. (a) You’ve always been a great mentor. (b) Your feedback helped me improve my delivery significantly. (c) I really appreciated your encouragement, too! (e) Let’s meet up soon; I’d love to hear your thoughts on my next project.
Best, Anna
16
Tạm dịch
Chào Mark,
Em muốn cảm ơn anh đã hỗ trợ em trong bài thuyết trình tuần trước. Anh luôn là một người cố vấn tuyệt vời. Phản hồi của anh đã giúp em cải thiện đáng kể cách trình bày. Em cũng rất cảm kích sự động viên của anh! Hẹn gặp lại sớm nhé; em rất muốn nghe ý kiến của anh về dự án tiếp theo của em.
Thân mến,
Anna
(Tôi cũng thích sự linh hoạt khi làm việc ở bất cứ đâu.)
(Trong năm qua, tôi nhận thấy làm việc từ xa rất phù hợp với mình.)
(Nó cho phép tôi cân bằng cuộc sống cá nhân trong khi vẫn duy trì hiệu quả công việc.)
(Ngoài ra, nó còn giúp tôi giảm thời gian và chi phí đi lại.)
(Nhìn chung, tôi thấy đây là một trải nghiệm rất bổ ích.)
Thứ tự đúng: b – a – d – c – e
(a) Over the past year, I’ve discovered that remote work suits me perfectly. (a) I also enjoy the flexibility of working from anywhere. (d) In addition, it’s great for reducing my commuting time and expenses. (c) It allows me to balance my personal life while staying productive at work. (e) Overall, I’ve found it to be a highly rewarding experience.
Tạm dịch
(b) Trong năm qua, tôi nhận thấy làm việc từ xa rất phù hợp với mình. (a) Tôi cũng thích sự linh hoạt khi làm việc ở bất cứ đâu. (d) Ngoài ra, nó còn giúp tôi giảm thời gian và chi phí đi lại. (c) Nó cho phép tôi cân bằng cuộc sống cá nhân trong khi vẫn duy trì hiệu quả công việc. (e) Nhìn chung, tôi thấy đây là một trải nghiệm vô cùng bổ ích.
(Tôi thường bắt đầu bằng việc viết ra những công việc quan trọng nhất vào buổi sáng.)
(Điều này giúp tôi sắp xếp thứ tự ưu tiên và tránh trì hoãn.)
(Lên kế hoạch trước là chìa khóa để duy trì sự ngăn nắp trong suốt cả ngày.)
(Nhờ đó, tôi có thể đảm bảo hoàn thành đúng hạn mà không cảm thấy quá tải.)
(Đó là một thói quen giúp tôi làm việc và cuộc sống hiệu quả hơn.)
Thứ tự đúng: c – a – b – d – e
(c) Planning ahead is key to staying organized throughout the day. (a) I usually start by writing down the most important tasks in the morning. (b) This helps me prioritize and avoid procrastination. (d) By doing so, I can ensure that I meet deadlines without feeling overwhelmed. (e) It’s a habit that has made me more efficient at work and in life.
Tạm dịch
(b) Lên kế hoạch trước là chìa khóa để duy trì sự ngăn nắp trong suốt cả ngày. (a) Tôi thường bắt đầu bằng việc viết ra những công việc quan trọng nhất vào buổi sáng. (b) Điều này giúp tôi sắp xếp thứ tự ưu tiên và tránh trì hoãn. (d) Nhờ đó, tôi có thể đảm bảo hoàn thành đúng hạn mà không cảm thấy quá tải. (e) Đây là một thói quen giúp tôi làm việc và cuộc sống hiệu quả hơn.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Thank you for choosing J-Travel. Please keep in mind the following information before you embark on your journey:
Check-in: When flying domestically, please make sure that you arrive at the airport a minimum of 1 hour before your flight departure time. When flying internationally, we advise you to check in at least 2 hours before the departure time. Please note that if you check in late, (18) _________.
Overbooking: Flights can be overbooked. If you are denied boarding, you will be given a compensatory payment in most cases. (19) _________ and ask any ticket counter agent for the relevant application forms for compensatory payment.
Baggage insurance: The insurance airlines provide in relation to lost or damaged luggage has a very narrow coverage. Also, damages from cancellation, accident, illness or stolen or damaged property may not be sufficiently covered by your own personal insurance. (20) _________, we strongly recommend you purchase your own additional insurance. This additional insurance may not be cheap, but it is often worthwhile to have. Please check with us to find a list of insurance companies. (21) _________.
Prepaid tickets: If you or someone else has requested a prepaid airline ticket, you can collect the prepaid ticket at the airline ticket counter. Just don't forget to present a valid piece of identification to pick it up. Be aware that most airlines will ask you for a non-refundable service fee before you pick up the ticket. The passenger (22) _________ will ultimately be responsible for this fee. Please understand that this additional service fee is imposed by the airlines.
Please note that if you check in late, (18) _________.
(Xin lưu ý rằng nếu bạn làm thủ tục muộn, (18) _________.)
Cấu trúc câu điều kiện If loại 1: If + S + V(s/es), S + may/will/can + Vo (nguyên thể).
A. you have not been permitted to board the plane => động từ “would” không phù hợp với cấu trúc câu điều kiện loại 1 => loại
B. we will still permit you to board the plane
(Chúng tôi vẫn sẽ cho phép bạn lên máy bay)
C. you would not be permitted to board the plane=> động từ “would” không phù hợp với cấu trúc câu điều kiện loại 1 => loại
D. you may not be permitted to board the plane
(Bạn có thể không được phép lên máy bay)
Câu hoàn chỉnh: Please note that if you check in late, you may not be permitted to board the plane.
(Xin lưu ý rằng nếu bạn làm thủ tục muộn, bạn có thể không được phép lên máy bay.)
(19) _________ and ask any ticket counter agent for the relevant application forms for compensatory payment.
((19) _________ và yêu cầu bất kỳ nhân viên bán vé nào cung cấp các mẫu đơn xin thanh toán bồi thường có liên quan.)
A. We want you to check the rules related to denied boarding first => câu cầu khiến gián tiếp, không ăn khớp tự nhiên với phần sau => loại
(Chúng tôi muốn bạn kiểm tra các quy tắc liên quan đến việc từ chối lên máy bay trước)
B. Checking the rules related to denied boarding => động từ V-ing đầu câu làm chủ ngữ => câu thiếu động từ chia thì => loại
C. Please check the rules related to denied boarding => câu mệnh lệnh để hướng dẫn hành khách => đúng
(Vui lòng kiểm tra các quy định liên quan đến việc từ chối lên máy bay)
D. If you check the rules related to denied boarding => câu điều kiện nhưng không có mệnh đề chính hoàn chỉnh. => loại
(Nếu bạn kiểm tra các quy định liên quan đến việc từ chối lên máy bay)
Câu hoàn chỉnh: Please check the rules related to denied boarding and ask any ticket counter agent for the relevant application forms for compensatory payment.
(Vui lòng kiểm tra các quy định liên quan đến việc từ chối lên máy bay và yêu cầu bất kỳ nhân viên bán vé nào cung cấp mẫu đơn xin thanh toán bồi thường.)
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
(20) _________, we strongly recommend you purchase your own additional insurance.
((20)_________, chúng tôi thực sự khuyên bạn nên mua bảo hiểm bổ sung cho riêng mình.)
A. Despite the chance of such damage occurring to you is very low statistically => “Despite” + cụm danh từ
=> loại
B. Although the chance of such damage occurring to you is very low statistically
(Mặc dù khả năng thiệt hại như vậy xảy ra với bạn là rất thấp về mặt thống kê)
C. The chance of such damage occurring to you is very low statistically => câu thiếu sự liên kết và có đủ S +
V nên không còn dấu phẩy phía sau nếu không có liên từ. => loại
(Khả năng thiệt hại như vậy xảy ra với bạn là rất thấp về mặt thống kê)
D. Such damage occurring to you is very low statistically by chance => câu thiếu sự liên kết và có đủ S + V nên không còn dấu phẩy phía sau nếu không có liên từ. => loại
(Thiệt hại như vậy xảy ra với bạn là rất thấp về mặt thống kê ngẫu nhiên)
Câu hoàn chỉnh: Although the chance of such damage occurring to you is very low statistically, we strongly recommend you purchase your own additional insurance.
(Mặc dù khả năng xảy ra thiệt hại như vậy là rất thấp về mặt thống kê, chúng tôi vẫn khuyên bạn nên mua bảo hiểm bổ sung cho riêng mình.)
Please check with us to find a list of insurance companies. (21) _________.
(Vui lòng liên hệ với chúng tôi để tìm danh sách các công ty bảo hiểm. (21) _________.)
A. We strongly recommend you contacting one of these insurance companies to protect yourself.
(Chúng tôi thực sự khuyên bạn nên liên hệ với một trong những công ty bảo hiểm này để bảo vệ bản thân.)
B. It’s high time that you contacted one of these insurance companies to protect yourself.
(Đã đến lúc bạn nên liên hệ với một trong những công ty bảo hiểm này để bảo vệ bản thân.)
C, You will contact one of these insurance companies to protect yourself, won’t you?
(Bạn sẽ liên hệ với một trong những công ty bảo hiểm này để bảo vệ bản thân, phải không?)
D. Will you have contacted one of these insurance companies to protect yourself?
(Bạn sẽ liên hệ với một trong những công ty bảo hiểm này để bảo vệ bản thân chứ?)
Câu hoàn chỉnh: Please check with us to find a list of insurance companies. We strongly recommend you contacting one of these insurance companies to protect yourself.
(Vui lòng liên hệ với chúng tôi để tìm danh sách các công ty bảo hiểm. Chúng tôi thực sự khuyên bạn nên liên hệ với một trong những công ty bảo hiểm này để bảo vệ bản thân.)
The passenger (22) _________ will ultimately be responsible for this fee.
(Hành khách (22) _________ cuối cùng sẽ phải chịu trách nhiệm về khoản phí này.)
A. whose name appears on the reservation
(tên của người xuất hiện trên đặt chỗ)
B. with whom the name appears on the reservation => dùng sai đại từ quan hệ “with whom” => loại
C. has the name appears on the reservation => động từ “has” chia thì hiện tại đơn => loại
D. having had the name on the reservation => động từ rút gọn dạng having V3/ed diễn tả hành động xảy ra trước hành động khác trong quá khứ => không đúng ngữ cảnh của bài => loại
Câu hoàn chỉnh: The passenger whose name appears on the reservation will ultimately be responsible for this fee.
(Hành khách có tên trên đặt chỗ sẽ là người chịu trách nhiệm chi trả khoản phí này.)
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following Questions from 23 to 30.
In any web search for the world's famous scientists, Marie Curie always receives a mention. Curie, a Polish and naturalised French physicist and chemist, discovered radiation, helped apply it in the field of X-rays and coined the term radioactivity. She made a huge contribution to science, but was one of the very few women who gained the recognition they deserved.
Science was man's world in the nineteenth century. And yet, Mary Anning became an expert in fossils and geology. Coming from a poor family, she collected fossils on the beach and sold them to make a little money. She found fossils of complete marine reptiles that became extinct over 100 million years ago. She gained the respect of scientists, but living in an era when women weren't allowed to vote or attend university, she was not allowed to join the Geological Society of London.
A hundred years later, conditions were still difficult for female scientists. Rosalind Franklin, a chemist born in 1920, was part of a team who discovered the molecular structure of DNA. Tragically, she died aged thirty-seven, four years before her fellow scientists, all men, were awarded the Nobel Prize in 1962. They made no reference to Franklin in their acceptance speech.
In cases where women's achievements were recognised, we still find evidence of discrimination in the way these were reported in the press. When the brilliant chemist Dorothy Hodgkin was awarded the Nobel Prize in 1964 for discovering the molecular structure of penicillin and vitamin B12, the paper headline was Oxford Housewife Wins Nobel. In fact, this housewife was also a professor at Oxford University. Today, the gender gap in the world of science is slowly closing and there are many female scientists inspiring new generations of girls to study scientific subjects. But there are still some ways to go for women to be equally represented in science.
The word coined in paragraph 1 is closest in meaning to _________.
Xác định vị trí của từ “coined” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa/ trái nghĩa với nó.
The word “coined” in paragraph 1 is closest in meaning to .
(Từ “coined” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với .)
Thông tin: Curie, a Polish and naturalised French physicist and chemist, discovered radiation, helped apply it in the field of X-rays and coined the term radioactivity.
(Curie, một nhà vật lý và hóa học người Ba Lan và nhập tịch Pháp, đã phát hiện ra bức xạ, giúp ứng dụng nó trong lĩnh vực tia X và đặt ra thuật ngữ phóng xạ.)
Which of the following is NOT mentioned about Marie Curie?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “Marie Curie” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG đúng.
Which of the following is NOT mentioned about Marie Curie?
(Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập đến về Marie Curie?)
(Khám phá của bà đã đóng góp to lớn cho lĩnh vực tia X.)
(Bà là một trong những nhà khoa học nữ nổi tiếng nhất thế giới.)
(Bà không được công nhận rộng rãi mặc dù có những đóng góp to lớn.)
(Bà là một trong số rất ít phụ nữ được công nhận vì những nỗ lực của họ.)
Thông tin: Curie, a Polish and naturalised French physicist and chemist, discovered radiation, helped apply it in the field of X-rays and coined the term radioactivity. She made a huge contribution to science, but was one of the very few women who gained the recognition they deserved.
(Curie, một nhà vật lý và hóa học người Ba Lan và nhập tịch Pháp, đã phát hiện ra bức xạ, giúp ứng dụng nó vào lĩnh vực tia X và đặt ra thuật ngữ phóng xạ. Bà đã có những đóng góp to lớn cho khoa học, nhưng là một trong số rất ít phụ nữ nhận được sự công nhận xứng đáng.)
The word them in paragraph 2 refers to _________.
Xác định vị trí của từ “they” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
The word them in paragraph 2 refers to .
(Từ "them" trong đoạn 2 ám chỉ .)
Thông tin: Coming from a poor family, she collected fossils on the beach and sold them to make a little money.
(Xuất thân từ một gia đình nghèo, bà ấy đã thu thập hóa thạch trên bãi biển và bán chúng để kiếm chút tiền.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
They made no reference to Franklin in their acceptance speech. (Họ không hề nhắc đến Franklin trong bài phát biểu nhận giải.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?)
(Họ đã nhắc đến Franklin một cách ngắn gọn trong bài phát biểu nhận giải.)
(Trong bài phát biểu nhận giải, họ hoàn toàn phớt lờ Franklin.)
(Họ hầu như không nhắc đến Franklin trong bài phát biểu nhận giải.)
(Franklin từ chối được nhắc đến trong bài phát biểu nhận giải.)
The word discrimination in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _________.
Xác định vị trí của từ “discrimination” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.
The word “discrimination” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to .
(Từ "discrimination" trong đoạn 4 trái nghĩa với .)
Thông tin: In cases where women's achievements were recognised, we still find evidence of discrimination in the way these were reported in the press.
(Trong những trường hợp thành tựu của phụ nữ được công nhận, chúng ta vẫn thấy bằng chứng về sự phân biệt đối xử trong cách những thông tin này được đưa tin trên báo chí.)
Which of the following is TRUE according to the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)
A. Rosalind Franklin was recognised for her contribution after her death. => sai
(Rosalind Franklin đã được công nhận vì những đóng góp của bà sau khi bà qua đời.)
Thông tin: She died aged thirty-seven, four years before her fellow scientists, all men, were awarded the Nobel Prize in 1962. They made no reference to Franklin in their acceptance speech.
(Bà mất ở tuổi 37, bốn năm trước khi các nhà khoa học đồng nghiệp của bà, tất cả đều là nam giới, được trao giải Nobel năm 1962. Họ không hề nhắc đến Franklin trong bài phát biểu nhận giải.)
B. Dorothy Hodgkin was not held in high esteem at Oxford University. => sai
(Dorothy Hodgkin không được đánh giá cao tại Đại học Oxford.)
Thông tin: In fact, this housewife was also a professor at Oxford University
(Trên thực tế, bà nội trợ này cũng là một giáo sư tại Đại học Oxford.)
C. Mary Anning couldn’t join the Geological Society of London due to poverty. => sai
(Mary Anning không thể gia nhập Hội Địa chất London do nghèo đói.)
Thông tin: living in an era when women weren't allowed to vote or attend university, she was not allowed to join the Geological Society of London.
(Sống trong thời đại mà phụ nữ không được phép bỏ phiếu hoặc học đại học, bà không được phép gia nhập Hội Địa chất London.)
D. A struggle for gender equality in the world of science still continues. => đúng
(Cuộc đấu tranh cho bình đẳng giới trong thế giới khoa học vẫn tiếp diễn.)
Thông tin: But there are still some ways to go for women to be equally represented in science.
(Nhưng vẫn còn một số cách để phụ nữ được đại diện bình đẳng trong khoa học.)
In which paragraph does the author explore the societal limitations placed on women?
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “societal limitations placed on women”.
In which paragraph does the author explore the societal limitations placed on women?
(Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến những hạn chế xã hội áp đặt lên phụ nữ?)
Thông tin: living in an era when women weren't allowed to vote or attend university, she was not allowed to join the Geological Society of London
(Sống trong thời đại phụ nữ không được phép bỏ phiếu hoặc học đại học, bà không được phép gia nhập Hiệp hội Địa chất Luân Đôn)
In which paragraph does the author mention a present concession relationship?
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “present concession relationship”.
In which paragraph does the author mention a present concession relationship?
(Tác giả đề cập đến mối quan hệ nhượng bộ hiện tại ở đoạn nào?)
Thông tin: Today, the gender gap in the world of science is slowly closing and there are many female scientists inspiring new generations of girls to study scientific subjects. But there are still some ways to go for women to be equally represented in science.
(Ngày nay, khoảng cách giới tính trong thế giới khoa học đang dần được thu hẹp và có rất nhiều nhà khoa học nữ truyền cảm hứng cho các thế hệ trẻ em gái mới theo đuổi các môn khoa học. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều cách để phụ nữ được đại diện bình đẳng trong khoa học.)
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following Questions from 31 to 40.
[I] The rise of remote work has transformed the modern workplace, offering flexibility and a better work-life balance for employees around the world (Bloom et al., 2015). [II] This trend, accelerated by technological advancements and the COVID-19 pandemic, allows employees to work from home or any location with internet access (Gajendran & Harrison, 2007). [III] While remote work provides numerous benefits, it also presents challenges that organizations and employees must address to remain productive and engaged. [IV] One of the main benefits of remote work is increased flexibility. Employees can manage their time more effectively, which often leads to higher job satisfaction and reduced stress. Furthermore, remote work eliminates the need for daily commutes, saving time and reducing transportation expenses. Many employees report feeling more empowered to control their schedules, allowing them to better balance personal and professional responsibilities.
However, remote work also comes with significant challenges. Isolation is a common issue, as employees miss out on face-to-face interactions and team bonding, which are important for mental well-being and collaboration. Studies have shown that prolonged isolation can lead to feelings of loneliness, reducing job satisfaction and affecting mental health (Ozcelik & Barsade, 2018). Additionally, remote workers may struggle to maintain boundaries between work and personal life, leading to overwork and burnout.
To make remote work successful, companies need to implement strategies that support employee well-being and productivity. Providing tools for virtual collaboration, setting clear work-life boundaries, and encouraging regular team check-ins can help mitigate the challenges of remote work. By balancing flexibility with structured support, organizations can create a sustainable remote work environment that benefits both employers and employees (Larson & DeChurch, 2020).
(Adapted from Remote Work and Employee Well-being by Bloom, Ozcelik, and others)
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Remote work has become more popular due to advancements in digital communication tools.
Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bộ đoạn 1, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
(Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?)
Remote work has become more popular due to advancements in digital communication tools.
(Làm việc từ xa đã trở nên phổ biến hơn nhờ những tiến bộ trong các công cụ truyền thông kỹ thuật số.)
Giải thích: [I] giới thiệu tác động của remote work; Câu sau [II] đang nói về nguyên nhân khiến xu hướng này phát triển => Câu cần điền phù hợp đặt ở [II] vì nó bổ sung chi tiết về công nghệ số.
The phrase "work-life balance" in paragraph 1 could be best replaced by .
Xác định vị trí của từ “work-life balance” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
The phrase "work-life balance" in paragraph 1 could be best replaced by .
(Cụm từ " work-life balance" trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng .)
A. career advancement
(thăng tiến trong sự nghiệp)
B. professional success
(thành công trong sự nghiệp)
C. equilibrium between work and personal life
(cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân)
D. job security
(ổn định việc làm)
Thông tin: The rise of remote work has transformed the modern workplace, offering flexibility and a better work-life balance for employees around the world
(Sự gia tăng của hình thức làm việc từ xa đã thay đổi môi trường làm việc hiện đại, mang lại sự linh hoạt và cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống cho nhân viên trên toàn thế giới)
The word "their" in paragraph 2 refers to .
Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
The word "their" in paragraph 2 refers to _________.
(Từ "their" trong đoạn 2 đề cập đến _________.)
Thông tin: Employees can manage their time more effectively, which often leads to higher job satisfaction and reduced stress.
(Nhân viên có thể quản lý thời gian hiệu quả hơn, điều này thường dẫn đến sự hài lòng trong công việc cao hơn và giảm căng thẳng.)
According to paragraph 2, which of the following is NOT a benefit of remote work?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “benefit of remote work” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG đúng.
According to paragraph 2, which of the following is NOT a benefit of remote work?
(Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của làm việc từ xa?)
A. Increased flexibility
(Linh hoạt hơn)
B. Higher transportation costs
(Chi phí đi lại cao hơn)
C. Improved work-life balance
(Cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống)
D. Reduced stress
(Giảm căng thẳng)
Thông tin: eliminates the need for daily commutes, saving time and reducing transportation expenses
(loại bỏ nhu cầu đi lại hàng ngày, tiết kiệm thời gian và giảm chi phí đi lại)
Which of the following best summarizes paragraph 3?
Đọc lướt đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đoạn 3 đầy đủ và đúng nhất.
Which of the following best summarizes paragraph 3?
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?)
A. Remote work challenges employees with isolation and blurred boundaries, leading to potential overwork and mental health concerns.
(Làm việc từ xa gây khó khăn cho nhân viên bởi sự cô lập và ranh giới mờ nhạt, dẫn đến nguy cơ làm việc quá sức và các vấn đề sức khỏe tâm thần.)
B. The advantages of remote work significantly outweigh any challenges employees might face.
(Những lợi ích của làm việc từ xa vượt trội hơn đáng kể so với bất kỳ thách thức nào mà nhân viên có thể gặp phải.)
C. Isolation is easily managed by virtual collaboration tools in a remote work setting.
(Sự cô lập có thể dễ dàng được kiểm soát bằng các công cụ cộng tác ảo trong môi trường làm việc từ xa.)
D. Remote work eliminates work-related stress and improves collaboration.
(Làm việc từ xa giúp loại bỏ căng thẳng liên quan đến công việc và cải thiện sự hợp tác.)
The word "mitigate" in paragraph 4 is CLOSEST in meaning to .
Xác định vị trí của từ “mitigate” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
The word "mitigate" in paragraph 4 is CLOSEST in meaning to .
(Từ "mitigate" trong đoạn 4 gần nghĩa nhất với .)
Thông tin: Providing tools for virtual collaboration, setting clear work-life boundaries, and encouraging regular team check-ins can help mitigate the challenges of remote work.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)
A. Remote work reduces social interactions, which can lead to feelings of loneliness. => đúng
(Làm việc từ xa làm giảm tương tác xã hội, điều này có thể dẫn đến cảm giác cô đơn.)
Thông tin: Isolation is a common issue, as employees miss out on face-to-face interactions... prolonged isolation can lead to feelings of loneliness
(Cô lập là một vấn đề phổ biến, vì nhân viên bỏ lỡ các tương tác trực tiếp... cô lập kéo dài có thể dẫn đến cảm giác cô đơn)
B. Daily commuting is essential for remote workers to maintain productivity. => sai
(Việc đi lại hàng ngày là điều cần thiết để người làm việc từ xa duy trì năng suất.)
Thông tin: Furthermore, remote work eliminates the need for daily commutes, saving time and reducing transportation expenses.
(Hơn nữa, làm việc từ xa giúp loại bỏ nhu cầu đi lại hàng ngày, tiết kiệm thời gian và giảm chi phí đi lại.)
C. Companies are not responsible for supporting remote employees' well-being. => sai
(Các công ty không chịu trách nhiệm hỗ trợ sức khỏe và năng suất của nhân viên làm việc từ xa.)
Thông tin: To make remote work successful, companies need to implement strategies that support employee well-being and productivity.
(Để làm việc từ xa thành công, các công ty cần triển khai các chiến lược hỗ trợ sức khỏe và năng suất của nhân viên.)
D. Remote work always leads to overwork and burnout. => sai
(Làm việc từ xa luôn dẫn đến làm việc quá sức và kiệt sức.)
Thông tin: remote workers may struggle to maintain boundaries between work and personal life, leading to overwork and burnout.
(Người làm việc từ xa có thể gặp khó khăn trong việc duy trì ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân, dẫn đến làm việc quá sức và kiệt sức.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Providing tools for virtual collaboration, setting clear work-life boundaries, and encouraging regular team check-ins can help mitigate the challenges of remote work.
(Việc cung cấp các công cụ cộng tác ảo, thiết lập ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống, và khuyến khích kiểm tra nhóm thường xuyên có thể giúp giảm thiểu những thách thức của làm việc từ xa.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?)
A. Companies must avoid setting boundaries for employees' work-life balance.
(Các công ty phải tránh đặt ra ranh giới cho sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của nhân viên.)
B. Employers should support remote work by providing resources and encouraging a structured environment. (Nhà tuyển dụng nên hỗ trợ làm việc từ xa bằng cách cung cấp các nguồn lực và khuyến khích một môi trường làm việc có cấu trúc.)
C. Employees need minimal guidance from companies to manage remote work challenges.
(Nhân viên cần được công ty hướng dẫn tối thiểu để quản lý các thách thức khi làm việc từ xa.)
D. Employers should prevent remote employees from accessing collaboration tools.
(Nhà tuyển dụng nên ngăn cản nhân viên làm việc từ xa truy cập các công cụ cộng tác.)
Which of the following can be inferred from the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu SUY LUẬN đúng theo nội dung bài đọc.
Which of the following can be inferred from the passage?
(Từ đoạn văn, có thể suy ra điều nào sau đây?)
A. Remote work completely eliminates the need for personal life boundaries.=> sai
(Làm việc từ xa hoàn toàn loại bỏ nhu cầu về ranh giới cuộc sống cá nhân)
Thông tin: Additionally, remote workers may struggle to maintain boundaries between work and personal life, leading to overwork and burnout.
(Ngoài ra, người làm việc từ xa có thể gặp khó khăn trong việc duy trì ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân, dẫn đến làm việc quá sức và kiệt sức.)
B. The lack of face-to-face interaction is a minor issue in remote work. => sai
(Việc thiếu tương tác trực tiếp là một vấn đề nhỏ trong làm việc từ xa.)
Thông tin: Isolation is a common issue, as employees miss out on face-to-face interactions and team bonding... prolonged isolation can lead to feelings of loneliness, reducing job satisfaction and affecting mental health.
(Sự cô lập là một vấn đề phổ biến, vì nhân viên thiếu các tương tác trực tiếp và gắn kết nhóm... sự cô lập kéo dài có thể dẫn đến cảm giác cô đơn, làm giảm sự hài lòng trong công việc và ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.)
C. Effective remote work requires a combination of flexibility and organizational support. => đúng
(Làm việc từ xa hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa tính linh hoạt và hỗ trợ của tổ chức.)
Thông tin: By balancing flexibility with structured support, organizations can create a sustainable remote work environment...
(Bằng cách cân bằng tính linh hoạt với sự hỗ trợ có cấu trúc, các tổ chức có thể tạo ra một môi trường làm việc từ xa bền vững...)
D. Remote work only benefits employees, not organizations. => sai
(Làm việc từ xa chỉ mang lại lợi ích cho nhân viên, chứ không phải cho tổ chức.)
Thông tin: By balancing flexibility with structured support, organizations can create a sustainable remote work environment that benefits both employers and employees.
(Bằng cách cân bằng tính linh hoạt với sự hỗ trợ có cấu trúc, các tổ chức có thể tạo ra một môi trường làm việc từ xa bền vững, mang lại lợi ích cho cả người sử dụng lao động và người lao động.)
Which of the following best summarizes the passage?
Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.
Which of the following best summarizes the passage?
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?)
A. Remote work offers flexibility and convenience but can cause isolation and work-life imbalance, which companies must address to ensure employee well-being.
(Làm việc từ xa mang lại sự linh hoạt và tiện lợi nhưng có thể gây ra sự cô lập và mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống, đây là vấn đề mà các công ty cần giải quyết để đảm bảo sức khỏe cho nhân viên.)
B. Remote work requires employees to spend more time commuting to improve productivity.
(Làm việc từ xa đòi hỏi nhân viên phải dành nhiều thời gian di chuyển hơn để cải thiện năng suất.)
C. Companies benefit from remote work as employees are more isolated and less engaged.
(Các công ty được hưởng lợi từ làm việc từ xa vì nhân viên được cô lập hơn và ít gắn kết hơn.)
D. Remote work allows complete freedom for employees without any challenges.
(Làm việc từ xa mang lại sự tự do hoàn toàn cho nhân viên mà không gặp bất kỳ khó khăn nào.)





