Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 12 - Đề số 6
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
CELEBRATING MULTICULTURALISM
Are you interested in learning about different cultures? Our community is a vibrant example of (1) _______ diversity. We believe that embracing multiculturalism enriches our lives and (2) _______ a stronger community. Every year, we host a festival where people from various backgrounds come together to share their traditions, food, and (3) _______ This event is an opportunity to experience (4) _______ music, dance, and art from around the world. It's also a chance to make new friends and (5) _______ understanding among different cultures. Join us this weekend to celebrate our (6) _______ heritage and learn how we can all contribute to a more inclusive society!
Our community is a vibrant example of (1) ________ diversity.
(Cộng đồng của chúng tôi là một ví dụ sống động về (1) sự đa dạng.)
A. culture (n): văn hóa
B. cultural (adj): thuộc về văn hóa
C. culturally (adv): văn hóa
D. cultures (n): nhiều nền văn hóa
Trước danh từ “diversity” (sự đa dạng) cần một tính từ.
Câu hoàn chỉnh: Our community is a vibrant example of cultural diversity. (Cộng đồng của chúng tôi là một ví dụ sống động về sự đa dạng văn hóa.)
We believe that embracing multiculturalism enriches our lives and (2) ________ a stronger community.
(Chúng tôi tin rằng việc chấp nhận chủ nghĩa đa văn hóa sẽ làm phong phú thêm cuộc sống của chúng ta và
(2) một cộng đồng mạnh mẽ hơn.)
Dựa vào nghĩa của câu, “and” đang nối vị trí trống và động từ thì hiện tại đơn ở dạng Vs/es “enriches” => động từ “create” cần điển cũng ở dạng Vs/es => creates
Câu hoàn chỉnh: We believe that embracing multiculturalism enriches our lives and creates a stronger community.
(Chúng tôi tin rằng việc chấp nhận chủ nghĩa đa văn hóa sẽ làm phong phú thêm cuộc sống của chúng ta và tạo nên một cộng đồng mạnh mẽ hơn.)
Every year, we host a festival where people from various backgrounds come together to share their traditions, food, and (3) _______.
(Hàng năm, chúng tôi tổ chức một lễ hội nơi mọi người từ nhiều nền tảng khác nhau cùng nhau chia sẻ truyền thống, ẩm thực và (3) ________.)
A. stories (n): những câu chuyện
B. Storytelling (n): việc kể chuyện
C. told (v2/ed): kể
D. telling (v-ing): kể
Dựa vào nghĩa của câu, “and” đang nối vị trí trống và các danh từ “traditions, food” => vị trí trống cũng cần một danh từ đúng nghĩa => stories.
Câu hoàn chỉnh: Every year, we host a festival where people from various backgrounds come together to share their traditions, food, and stories.
(Hàng năm, chúng tôi tổ chức một lễ hội nơi mọi người từ nhiều nền tảng khác nhau cùng nhau chia sẻ truyền thống, ẩm thực và câu chuyện của họ.)
This event is an opportunity to experience (4) ________ music, dance, and art from around the world. (Sự kiện này là cơ hội để trải nghiệm (4) ________ âm nhạc, khiêu vũ và nghệ thuật từ khắp nơi trên thế giới.)
A. diversification (n): sự đa dạng hóa
B. diversely (adv): một cách đa dạng
C. diversity (n): sự đa dạng
D. diverse (adj): đa dạng
Trước danh từ “music” (âm nhạc) cần một tính từ.
Câu hoàn chỉnh: This event is an opportunity to experience diverse music, dance, and art from around the world.
(Sự kiện này là cơ hội để trải nghiệm đa dạng âm nhạc, khiêu vũ và loại hình nghệ thuật từ khắp nơi trên thế giới.)
It's also a chance to make new friends and (5) ________ understanding among different cultures.
(Đây cũng là cơ hội để kết bạn mới và (5) ________ hiểu biết giữa các nền văn hóa khác nhau.)
Dựa vào nghĩa của câu, “and” đang nối vị trí trống và động từ thì hiện tại đơn ở dạng Vo nguyên thể “make”
=> động từ “promote” cần điển cũng ở dạng Vo nguyên thể => promote.
Câu hoàn chỉnh: It's also a chance to make new friends and promote understanding among different cultures.
(Đây cũng là cơ hội để kết bạn mới và thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nền văn hóa khác nhau.)
Join us this weekend to celebrate our (6) ________ heritage and learn how we can all contribute to a more inclusive society!
(Hãy tham gia cùng chúng tôi vào cuối tuần này để tôn vinh di sản (6) ________ của chúng ta và tìm hiểu cách tất cả chúng ta có thể đóng góp cho một xã hội hòa nhập hơn!)
A. shared (adj): chung
B. sharing (V-ing): chia sẻ
C. share (Vo): chia sẻ
D. shares (Vs/es): chia sẻ
Trước danh từ “heritage” (di sản) cần một tính từ.
Câu hoàn chỉnh: Join us this weekend to celebrate our shared heritage and learn how we can all contribute to a more inclusive society!
(Hãy tham gia cùng chúng tôi vào cuối tuần này để tôn vinh di sản chung của chúng ta và tìm hiểu cách chúng ta có thể đóng góp cho một xã hội hòa nhập hơn!)
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Join Us for Culture Celebration Day!
Let's look at what we can do to celebrate and preserve our diverse cultural heritage.
Facts and Figures: (7) _________ traditional art forms and languages are at risk of disappearing, and cultural knowledge is lost with each generation. Additionally, we often (8) _________ opportunities to appreciate and learn from other cultures in our communities. Let's take positive steps to keep our heritage alive!
Positive Action!
- Support local artisans and performers by attending cultural events and purchasing (9) _________ products. This helps reduce the disappearance of traditional crafts.
- (10) __________ buying generic, mass-produced souvenirs, consider unique, locally crafted items. This supports traditional craftsmanship and keeps cultural skills alive. It's also important to (11) _________ cultural
developments and trends, ensuring that we don't lose valuable traditions. Help record and share cultural stories. Telling these stories helps preserve the quality of our heritage.
- Organize and share (12) _________ cultural materials, such as recipes, music, and art. Separate and protect these resources so that they are available for future generations.
(7) ________ traditional art forms and languages are at risk of disappearing, and cultural knowledge is lost with each generation.
((7) ________ các hình thức nghệ thuật và ngôn ngữ truyền thống đang có nguy cơ biến mất, và kiến thức văn hóa bị mất đi theo từng thế hệ.)
A. Little + danh từ không đếm được => loại
B. Much + danh từ không đếm được => loại
C. Many + danh từ đếm được số nhiều: nhiều
D. Few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít => không phù hợp về nghĩa => loại
Câu hoàn chỉnh: Many traditional art forms and languages are at risk of disappearing, and cultural knowledge is lost with each generation.
(Nhiều hình thức nghệ thuật và ngôn ngữ truyền thống đang có nguy cơ biến mất, và kiến thức văn hóa cũng mất dần theo từng thế hệ.)
Additionally, we often (8) ________ opportunities to appreciate and learn from other cultures in our communities.
(Ngoài ra, chúng ta thường (8) ________ cơ hội để đánh giá cao và học hỏi từ các nền văn hóa khác trong cộng đồng của chúng ta.)
A. miss (v): bỏ lỡ
B. practice (v): luyện tập
C. regard (v): xem xét
D. consider (v): cân nhắc
Câu hoàn chỉnh: Additionally, we often miss opportunities to appreciate and learn from other cultures in our communities.
(Ngoài ra, chúng ta thường bỏ lỡ cơ hội để đánh giá cao và học hỏi từ các nền văn hóa khác trong cộng đồng của mình.)
Support local artisans and performers by attending cultural events and purchasing (9) _________ products.
(Hỗ trợ các nghệ nhân và nghệ sĩ biểu diễn địa phương bằng cách tham dự các sự kiện văn hóa và mua (9) _________ sản phẩm.)
A. precious (adj): quý giá
B. modern (adj): hiện đại
C. handmade (adj): thủ công
D. expensive (adj): đắt tiền
Câu hoàn chỉnh: Support local artisans and performers by attending cultural events and purchasing handmade
products.
(Hỗ trợ các nghệ nhân và nghệ sĩ địa phương bằng cách tham dự các sự kiện văn hóa và mua các sản phẩm thủ công.)
(10) ________ buying generic, mass-produced souvenirs, consider unique, locally crafted items.
((10) ________ khi mua những món quà lưu niệm thông thường, sản xuất hàng loạt, hãy cân nhắc đến những món đồ độc đáo, được làm thủ công tại địa phương.)
A. Instead of: thay vì
B. Because of: vì
C. Despite: mặc dù
D. Due to: vì
Câu hoàn chỉnh: Instead of buying generic, mass-produced souvenirs, consider unique, locally crafted items. (Thay vì mua những món quà lưu niệm thông thường, được sản xuất hàng loạt, hãy cân nhắc đến những món đồ độc đáo, được làm thủ công tại địa phương.)
It's also important to (11) ________ cultural developments and trends, ensuring that we don't lose valuable traditions.
(Điều quan trọng nữa là (11) ________ các xu hướng và sự phát triển văn hóa, đảm bảo rằng chúng ta không đánh mất những truyền thống quý giá.)
A. keep away from (phr.v): tránh xa
B. get on with (phr.v): hòa hợp với
C. keep up with (phr.v): bắt kịp
D. put up with (phr.v): chịu đựng
Câu hoàn chỉnh: It's also important to keep up with cultural developments and trends, ensuring that we don't lose valuable traditions.
(Điều quan trọng nữa là phải theo kịp sự phát triển và xu hướng văn hóa, đảm bảo rằng chúng ta không đánh mất những truyền thống quý giá.)
Organize and share (12) _________ cultural materials, such as recipes, music, and art.
(Tổ chức và chia sẻ (12) _________ tài liệu văn hóa, chẳng hạn như công thức nấu ăn, âm nhạc và nghệ thuật.)
A. others: những cái khác => đóng vài trò là tân ngữ, hoặc chủ ngữ => không đứng trước danh từ => loại
B. every: mỗi => theo sau là danh từ đếm được số ít => loại
C. other: khác => đóng vai trò là tính từ, theo sau là danh từ đếm được số nhiều => đúng
D. another: một cái khác => theo sau là danh từ đếm được số ít => loại
Câu hoàn chỉnh: Organize and share other cultural materials, such as recipes, music, and art.
(Tổ chức và chia sẻ các tài liệu văn hóa khác, chẳng hạn như công thức nấu ăn, âm nhạc và nghệ thuật.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. David: Hey, Sarah! You’ve been traveling a lot lately, right?
b. David: That's amazing! How was the experience?
c. Sarah: Hi, David! Yes, I just got back from Europe.
a. David: Hey, Sarah! You’ve been traveling a lot lately, right?
(Chào Sarah! Gần đây cậu đi du lịch nhiều đúng không?)
b. David: That's amazing! How was the experience?
(Tuyệt quá! Trải nghiệm đó thế nào?)
c. Sarah: Hi, David! Yes, I just got back from Europe. (Chào David! Đúng vậy, mình vừa trở về từ châu Âu.)
Thứ tự đúng: a – c – b
(a) David: Hey, Sarah! You’ve been traveling a lot lately, right?
(c) Sarah: Hi, David! Yes, I just got back from Europe.
(b) David: That's amazing! How was the experience?
Tạm dịch
David: Chào Sarah! Dạo này bạn đi du lịch nhiều quá phải không?
Sarah: Chào David! Vâng, tôi vừa từ Châu Âu về.
David: Tuyệt vời quá! Trải nghiệm của bạn thế nào?
a. Sarah: You just need to collect food scraps, leaves, and yard waste.
b. Tom: That sounds interesting, but is it really easy to start a compost pile?
c. Sarah: Yes. It's a great way to reduce waste and help the environment.
d. Tom: Are you making a compost pile?
e. Tom: What kind of things can you compost?
a. Sarah: You just need to collect food scraps, leaves, and yard waste.
(Bạn chỉ cần thu gom các mẩu thức ăn thừa, lá cây và rác sân vườn.)
b. Tom: That sounds interesting, but is it really easy to start a compost pile?
(Nghe có vẻ thú vị, nhưng bắt đầu một đống ủ phân có thật sự dễ không?)
c. Sarah: Yes. It's a great way to reduce waste and help the environment.
(Có chứ. Đó là một cách tuyệt vời để giảm rác thải và giúp môi trường.)
d. Tom: Are you making a compost pile?
(Bạn đang làm một đống ủ phân à?)
e.Tom: What kind of things can you compost?
(Bạn có thể ủ loại đồ gì?)
Thứ tự đúng: d – c – e – a – b
(a) Tom: Are you making a compost pile?
(c) Sarah: Yes. It's a great way to reduce waste and help the environment.
(e) Tom: What kind of things can you compost?
(a) Sarah: You just need to collect food scraps, leaves, and yard waste.
(b) Tom: That sounds interesting, but is it really easy to start a compost pile?
Tạm dịch
Tom: Bạn đang ủ phân hữu cơ à?
Sarah: Ừ. Đó là một cách tuyệt vời để giảm thiểu rác thải và bảo vệ môi trường.
Tom: Bạn có thể ủ những loại phân gì?
Sarah: Bạn chỉ cần thu gom thức ăn thừa, lá cây và rác sân vườn.
Tom: Nghe có vẻ thú vị, nhưng ủ phân hữu cơ có thực sự dễ không?
a. It was amazing to see people in traditional costumes, showcasing their culture through dance and music.
b. Last year, I had the opportunity to attend the Lunar New Year Festival in my hometown.
c. In conclusion, the festival was an unforgettable experience giving me a deep appreciation for my cultural roots.
d. Besides the performances, the festival also featured a variety of delicious food stalls offering traditional dishes.
c. The highlight of the festival for me was the vibrant lion dance, which was both thrilling and mesmerizing.
- Dịch nghĩa các câu đề bài từ a-e để hiểu được nghĩa của từng câu.
- Lần lượt sắp xếp trật tự các câu a-e để tạo thành một đoạn văn hợp lý và có nghĩa.
a. It was amazing to see people in traditional costumes, showcasing their culture through dance and music.
(Thật tuyệt vời khi thấy mọi người mặc trang phục truyền thống, thể hiện văn hóa của họ qua múa và âm nhạc.)
b. Last year, I had the opportunity to attend the Lunar New Year Festival in my hometown.
(Năm ngoái, tôi có cơ hội tham dự Lễ hội Tết Nguyên Đán ở quê hương mình.)
c. In conclusion, the festival was an unforgettable experience giving me a deep appreciation for my cultural roots.
(Tóm lại, lễ hội là một trải nghiệm khó quên, mang lại cho tôi sự trân trọng sâu sắc đối với cội nguồn văn hóa của mình.)
d. Besides the performances, the festival also featured a variety of delicious food stalls offering traditional dishes.
(Ngoài các màn biểu diễn, lễ hội còn có nhiều quầy đồ ăn ngon, phục vụ các món truyền thống.)
e. The highlight of the festival for me was the vibrant lion dance, which was both thrilling and mesmerizing.
(Điểm nhấn của lễ hội đối với tôi là màn múa lân sôi động, vừa hồi hộp vừa cuốn hút.)
Thứ tự đúng: b – a – e – d – c
(b) Last year, I had the opportunity to attend the Lunar New Year Festival in my hometown. (a) It was amazing to see people in traditional costumes, showcasing their culture through dance and music. (e) The highlight of the festival for me was the vibrant lion dance, which was both thrilling and mesmerizing. (d) Besides the performances, the festival also featured a variety of delicious food stalls offering traditional dishes. (c) In conclusion, the festival was an unforgettable experience giving me a deep appreciation for my cultural roots.
Tạm dịch
(b) Năm ngoái, tôi có dịp tham dự Tết Nguyên đán tại quê nhà. (a) Thật tuyệt vời khi được chứng kiến mọi người trong trang phục truyền thống, giới thiệu văn hóa của họ qua điệu múa và âm nhạc. (e) Điểm nhấn của lễ hội đối với tôi là màn múa lân sôi động, vừa hồi hộp vừa mê hoặc. (d) Bên cạnh các tiết mục biểu diễn, lễ hội còn có nhiều gian hàng ẩm thực hấp dẫn với các món ăn truyền thống. (c) Tóm lại, lễ hội là một trải nghiệm khó quên, giúp tôi trân trọng sâu sắc nguồn cội văn hóa của mình.
Hi Alex,
a. I've started using one, and it's surprising how much less plastic waste I generate now.
b. Thanks for sharing your tips on reducing single – use plastic – they were super helpful.
c. It's such an easy step to take, and it really makes a difference for the environment.
d. One of the best ideas you suggested was switching to a reusable water bottle.
e. What other small changes do you recommend to live a more eco – friendly lifestyle? Write back soon.
Jamie
Hi Alex,
(Chào Alex,)
a. I've started using one, and it's surprising how much less plastic waste I generate now.
(Mình đã bắt đầu sử dụng một cái, và thật bất ngờ là giờ mình tạo ra ít rác thải nhựa hơn nhiều.)
b. Thanks for sharing your tips on reducing single–use plastic – they were super helpful.
(Cảm ơn bạn đã chia sẻ những mẹo giảm nhựa dùng một lần – chúng thật sự rất hữu ích.)
c. It's such an easy step to take, and it really makes a difference for the environment.
(Đó là một bước rất dễ thực hiện, và thực sự tạo ra sự khác biệt cho môi trường.)
d. One of the best ideas you suggested was switching to a reusable water bottle.
(Một trong những ý tưởng hay nhất bạn gợi ý là chuyển sang dùng chai nước tái sử dụng.)
e. What other small changes do you recommend to live a more eco–friendly lifestyle? (Bạn gợi ý những thay đổi nhỏ nào khác để sống thân thiện hơn với môi trường?) (Hãy hồi âm sớm nhé.)
Write back soon. Jamie
Thứ tự đúng: b – d – a – c – e
Bài hoàn chỉnh
Hi Alex,
(b) Thanks for sharing your tips on reducing single – use plastic – they were super helpful. (d) One of the best ideas you suggested was switching to a reusable water bottle. (a) I've started using one, and it's surprising how much less plastic waste I generate now. (c) It's such an easy step to take, and it really makes a difference for the environment. (e) What other small changes do you recommend to live a more eco – friendly lifestyle? Write back soon.
Jamie
Tạm dịch
Chào Alex,
(b) Cảm ơn bạn đã chia sẻ những mẹo giảm thiểu nhựa dùng một lần – chúng rất hữu ích. (d) Một trong những ý tưởng hay nhất mà bạn gợi ý là chuyển sang dùng bình nước tái sử dụng. (a) Tôi đã bắt đầu dùng bình nước, và thật ngạc nhiên là lượng rác thải nhựa tôi tạo ra đã giảm đi rất nhiều. (c) Đây là một bước rất dễ thực hiện, và nó thực sự tạo nên sự khác biệt cho môi trường. (e) Bạn có đề xuất những thay đổi nhỏ nào khác để sống thân thiện với môi trường hơn không?
Hãy hồi âm sớm nhé.
Jamie
a.The town recently installed new solar–powered streetlights.
(Thị trấn gần đây đã lắp đặt các đèn đường chạy bằng năng lượng mặt trời mới.)
b. Residents have also expressed positive feedback about the brighter streets at night.
(Người dân cũng đã đưa ra phản hồi tích cực về những con đường sáng hơn vào ban đêm.)
c. Overall, it’s a great step towards sustainability.
(Nhìn chung, đây là một bước tiến tuyệt vời hướng tới sự bền vững.)
d. These lights are more energy–efficient and reduce the town’s electricity bill.
(Những chiếc đèn này tiết kiệm năng lượng hơn và giảm hóa đơn tiền điện của thị trấn.)
e. The local government hopes this initiative will encourage other cities to follow suit.
(Chính quyền địa phương hy vọng sáng kiến này sẽ khuyến khích các thành phố khác noi theo.)
Thứ tự đúng: a – d – b – e – c
(a) The town recently installed new solar – powered streetlights. (d) These lights are more energy – efficient and reduce the town’s electricity bill. (b) Residents have also expressed positive feedback about the brighter streets at night. (e) The local government hopes this initiative will encourage other cities to follow suit. (c) Overall, it’s a great step towards sustainability.
Tạm dịch
(a) Thị trấn gần đây đã lắp đặt đèn đường năng lượng mặt trời mới. (d) Những bóng đèn này tiết kiệm năng lượng hơn và giúp giảm hóa đơn tiền điện của thị trấn. (b) Người dân cũng bày tỏ phản hồi tích cực về việc đường phố sáng hơn vào ban đêm. (e) Chính quyền địa phương hy vọng sáng kiến này sẽ khuyến khích các thành phố khác làm theo. (c) Nhìn chung, đây là một bước tiến lớn hướng tới sự bền vững.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Inspiring life stories can serve as a beacon of hope and motivation for many people. (18) _________. These stories highlight the resilience and perseverance of individuals who have overcome significant challenges. One of the most compelling aspects of these stories is their ability to connect with people on a personal level.
(19) _________. Whether it’s a story of someone who achieved success despite facing adversity, or someone who dedicated their life to helping others, these narratives resonate deeply.
Another important element of these stories is the lessons they impart. (20) _________. They teach us that determination, hard work, and a positive mindset can lead to remarkable achievements. These stories also emphasize the importance of kindness, empathy, and compassion. As we read about the journeys of others, we are reminded of our own potential to make a difference.
To fully appreciate and learn from these stories, it’s essential to engage with them thoughtfully. (21) _________. Reflecting on the experiences and insights shared can provide valuable guidance in our own lives.
It’s through these reflections that we find inspiration and the courage to pursue our own dreams.
Sharing these stories with others can also have a profound impact. (22) _________. By spreading positive and inspiring narratives, we contribute to a culture of hope and encouragement. We remind ourselves and others that no matter the obstacles we face, there is always a path forward.
Inspiring life stories can serve as a beacon of hope and motivation for many people. (18) ___________. These stories highlight the resilience and perseverance of individuals who have overcome significant challenges.
(Những câu chuyện cuộc sống đầy cảm hứng có thể là ngọn hải đăng của hy vọng và động lực cho nhiều người. (18) _________. Những câu chuyện này làm nổi bật sức bền và sự kiên trì của những cá nhân đã vượt qua những thách thức to lớn.)
A. Stories about struggles are not interesting.
(Những câu chuyện về khó khăn không thú vị.)
B. People are often inspired by stories of triumph.
(Mọi người thường được truyền cảm hứng từ những câu chuyện chiến thắng.)
C. Adversity is a common theme in literature.
(Nghịch cảnh là một chủ đề phổ biến trong văn học.)
D. Life stories are seldom impactful.
(Những câu chuyện đời thường hiếm khi có tác động lớn.)
Câu hoàn chỉnh: Inspiring life stories can serve as a beacon of hope and motivation for many people. People are often inspired by stories of triumph. These stories highlight the resilience and perseverance of individuals who have overcome significant challenges.
(Những câu chuyện cuộc đời đầy cảm hứng có thể là ngọn hải đăng của hy vọng và động lực cho nhiều người. Mọi người thường được truyền cảm hứng từ những câu chuyện chiến thắng. Những câu chuyện này làm nổi bật sức mạnh và sự kiên trì của những cá nhân đã vượt qua những thử thách to lớn.)
One of the most compelling aspects of these stories is their ability to connect with people on a personal level. (19) ___________. Whether it’s a story of someone who achieved success despite facing adversity, or someone who dedicated their life to helping others, these narratives resonate deeply.
(Một trong những khía cạnh hấp dẫn nhất của những câu chuyện này là khả năng kết nối với mọi người ở cấp độ cá nhân. (19) ___________. Cho dù đó là câu chuyện về một người đạt được thành công mặc dù phải đối mặt với nghịch cảnh, hay một người đã cống hiến cả cuộc đời để giúp đỡ người khác, những câu chuyện này đều có sức ảnh hưởng sâu sắc.)
A. Overcoming challenges is a universal experience.
(Vượt qua thử thách là một trải nghiệm phổ quát.)
B. Personal narratives are often fictional.
(Những câu chuyện cá nhân thường mang tính hư cấu.)
C. Success stories are easy to relate to.
(Những câu chuyện thành công dễ đồng cảm.)
D. Adversity is an inevitable part of life.
(Nghịch cảnh là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống.)
Câu hoàn chỉnh: One of the most compelling aspects of these stories is their ability to connect with people on a personal level. Overcoming challenges is a universal experience. Whether it’s a story of someone who achieved success despite facing adversity, or someone who dedicated their life to helping others, these narratives resonate deeply.
(Một trong những khía cạnh hấp dẫn nhất của những câu chuyện này là khả năng kết nối với mọi người ở cấp độ cá nhân. Vượt qua thử thách là một trải nghiệm phổ quát. Cho dù đó là câu chuyện về một người đạt được thành công mặc dù phải đối mặt với nghịch cảnh, hay một người đã cống hiến cả cuộc đời mình để giúp đỡ người khác, những câu chuyện này đều có sức ảnh hưởng sâu sắc.)
Another important element of these stories is the lessons they impart. (20) ___________.. They teach us that determination, hard work, and a positive mindset can lead to remarkable achievements.
(Một yếu tố quan trọng khác của những câu chuyện này là những bài học mà chúng truyền tải. (20) ___________. Chúng dạy chúng ta rằng sự quyết tâm, làm việc chăm chỉ và tư duy tích cực có thể dẫn đến những thành tựu đáng chú ý.)
A. Stories of triumph have no moral lessons.
(Những câu chuyện chiến thắng không mang lại bài học đạo đức nào.)
B. Personal success is the only valuable lesson.
(Thành công cá nhân là bài học giá trị duy nhất.)
C. Life stories can be educational and inspirational.
(Những câu chuyện cuộc đời có thể mang tính giáo dục và truyền cảm hứng.)
D. Struggles are not important in life stories.
(Những khó khăn không quan trọng trong những câu chuyện cuộc đời.)
Câu hoàn chỉnh: Another important element of these stories is the lessons they impart. Life stories can be educational and inspirational. They teach us that determination, hard work, and a positive mindset can lead to remarkable achievements.
(Một yếu tố quan trọng khác của những câu chuyện này là những bài học mà chúng truyền tải. Những câu chuyện cuộc đời có thể mang tính giáo dục và truyền cảm hứng. Chúng dạy chúng ta rằng sự quyết tâm, chăm chỉ và tư duy tích cực có thể dẫn đến những thành tựu đáng kể.)
To fully appreciate and learn from these stories, it’s essential to engage with them thoughtfully. (21) ___________. Reflecting on the experiences and insights shared can provide valuable guidance in our own lives.
(Để trân trọng và học hỏi trọn vẹn từ những câu chuyện này, điều cần thiết là phải suy ngẫm về chúng. (21) ___________. Việc suy ngẫm về những trải nghiệm và hiểu biết được chia sẻ có thể mang lại những chỉ dẫn quý giá trong cuộc sống của chính chúng ta.)
A. Reading quickly through life stories is effective.
(Đọc lướt qua những câu chuyện cuộc đời rất hiệu quả.)
B. Reflecting on life stories helps us learn.
(Suy ngẫm về những câu chuyện cuộc đời giúp chúng ta học hỏi.)
C. Analyzing every detail of a story is unnecessary.
(Phân tích từng chi tiết của một câu chuyện là không cần thiết.)
D. Engaging with stories
(Tham gia vào những câu chuyện)
Câu hoàn chỉnh: To fully appreciate and learn from these stories, it’s essential to engage with them thoughtfully. Reflecting on life stories helps us learn. Reflecting on the experiences and insights shared can provide valuable guidance in our own lives.
(Để hiểu và học hỏi trọn vẹn từ những câu chuyện này, điều cần thiết là phải suy ngẫm về chúng. Suy ngẫm về những câu chuyện cuộc đời giúp chúng ta học hỏi. Suy ngẫm về những trải nghiệm và hiểu biết được chia sẻ có thể mang lại những chỉ dẫn quý giá trong cuộc sống của chính chúng ta.)
Sharing these stories with others can also have a profound impact. (22) ___________.
(Chia sẻ những câu chuyện này với người khác cũng có thể mang lại tác động sâu sắc. (22) ___________.)
A. Sharing negative stories creates a supportive environment.
(Chia sẻ những câu chuyện tiêu cực tạo ra một môi trường hỗ trợ.)
B. Keeping stories to oneself is beneficial.
(Giữ những câu chuyện cho riêng mình sẽ có lợi.)
C. Stories should be shared to inspire others.
(Những câu chuyện nên được chia sẻ để truyền cảm hứng cho người khác.)
D. Stories of failure are more impactful.
(Những câu chuyện về thất bại có tác động mạnh mẽ hơn.)
Câu hoàn chỉnh: Sharing these stories with others can also have a profound impact. Stories should be shared to inspire others.
(Chia sẻ những câu chuyện này với người khác cũng có thể mang lại tác động sâu sắc. Những câu chuyện nên được chia sẻ để truyền cảm hứng cho người khác.)
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Green living refers to a lifestyle that promotes sustainability and environmental consciousness. This way of life encourages individuals to make choices that reduce their carbon footprint and conserve natural resources. Practices such as recycling, using renewable energy sources, and reducing waste are fundamental aspects of green living. By adopting these practices, individuals can contribute to the preservation of the environment and promote a healthier planet for future generations.
One significant component of green living is the use of renewable energy sources. Solar, wind, and hydroelectric power are examples of renewable energy that can replace fossil fuels. Using renewable energy reduces greenhouse gas emissions and dependence on non-renewable resources. Additionally, renewable energy sources are often more sustainable and have less impact on the environment.
Another important aspect of green living is sustainable consumption. This involves choosing products that are environmentally friendly and responsibly sourced. For example, buying locally produced food reduces the carbon footprint associated with transportation. Moreover, opting for products made from recycled materials helps conserve resources and reduce waste.
Green living also emphasizes the importance of conserving water and energy. Simple actions such as turning off lights when not in use, fixing leaks, and using energy-efficient appliances can significantly reduce energy and water consumption. These practices not only benefit the environment but also save money on utility bills.
Education and awareness play a crucial role in promoting green living. By educating individuals about the benefits of sustainable practices and how to implement them, communities can foster a culture of environmental responsibility. Awareness campaigns, workshops, and educational programs are effective ways to encourage people to adopt green living practices.
Which of the following is NOT mentioned as a practice of green living?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “practice of green living” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.
Which of the following is NOT mentioned as a practice of green living?
(Điều nào sau đây KHÔNG được coi là một thực hành sống xanh?)
A. Recycling.
(Tái chế.)
B. Using renewable energy.
(Sử dụng năng lượng tái tạo.)
C. Reducing waste.
(Giảm thiểu chất thải.)
D. Driving more.
(Lái xe nhiều hơn.)
Thông tin: Practices such as recycling, using renewable energy sources, and reducing waste are fundamental aspects of green living.
(Các việc làm như tái chế, sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và giảm thiểu chất thải là những khía cạnh cơ bản của lối sống xanh.)
The word "renewable" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to .
Xác định vị trí của từ “renewable” trong đoạn, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.
The word "renewable" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to .
(Từ "renewable" trong đoạn 2 trái nghĩa với .)
A. finite (hữu hạn)
B. endless (vô tận)
C. temporary (tạm thời)
D. limited (có hạn)
Thông tin: Solar, wind, and hydroelectric power are examples of renewable energy that can replace fossil fuels.
(Năng lượng mặt trời, năng lượng gió và thủy điện là những ví dụ về năng lượng có thể tái tạo có thể thay thế nhiên liệu hóa thạch.)
The word " them" in paragraph 5 refers to .
Xác định vị trí của từ “them” trong đoạn 5, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
The word " them" in paragraph 5 refers to .
(Từ "them" trong đoạn 5 đề cập đến .)
A. sustainable practices
(các hoạt động bền vững)
B. non-renewable resources
(các nguồn tài nguyên không tái tạo)
C. renewable energy sources
(các nguồn năng lượng tái tạo)
D. greenhouse gas emissions
(khí thải nhà kính)
Thông tin: By educating individuals about the benefits of sustainable practices and how to implement them, communities can foster a culture of environmental responsibility.
(Bằng cách giáo dục cá nhân về lợi ích của các hoạt động bền vững và cách thực hiện chúng, cộng đồng có thể thúc đẩy văn hóa trách nhiệm với môi trường.)
The word "conserve" in paragraph 3 could be best replaced by .
Xác định vị trí của từ “conserve” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ có thể thay thế cho nó.
The word "conserve" in paragraph 3 could be best replaced by .
(Từ "conserve" trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng .)
A. save (tiết kiệm)
B. waste (lãng phí)
C. deplete (cạn kiệt)
D. increase (tăng lên)
Thông tin: Moreover, opting for products made from recycled materials helps conserve resources and reduce waste.
(Hơn nữa, việc lựa chọn các sản phẩm làm từ vật liệu tái chế giúp bảo tồn tài nguyên và giảm thiểu chất thải.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Simple actions such as turning off lights when not in use, fixing leaks, and using energy-efficient appliances can significantly reduce energy and water consumption.
(Những hành động đơn giản như tắt đèn khi không sử dụng, sửa chữa rò rỉ và sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng có thể giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng và nước.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?)
A. Conserving water and energy is not important.
(Tiết kiệm nước và năng lượng không quan trọng.)
B. Simple actions can lead to significant reductions in consumption.
(Những hành động đơn giản có thể dẫn đến việc giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng.)
C. Turning off lights has no impact on energy consumption.
(Tắt đèn không ảnh hưởng đến mức tiêu thụ năng lượng.)
D. Fixing leaks is the only way to conserve water.
(Sửa chữa rò rỉ là cách duy nhất để tiết kiệm nước.)
Which of the following is TRUE according to the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)
A. Renewable energy sources are less sustainable than fossil fuels. => sai
(Các nguồn năng lượng tái tạo kém bền vững hơn nhiên liệu hóa thạch.)
Thông tin: Additionally, renewable energy sources are often more sustainable and have less impact on the environment.
(Ngoài ra, các nguồn năng lượng tái tạo thường bền vững hơn và ít tác động đến môi trường hơn.)
B. Sustainable consumption involves choosing environmentally friendly products. => đúng
(Tiêu dùng bền vững liên quan đến việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường.)
Thông tin: This involves choosing products that are environmentally friendly and responsibly sourced. (Điều này liên quan đến việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường và có nguồn gốc có trách nhiệm.)
C. Green living does not emphasize water conservation. => sai
(Sống xanh không nhấn mạnh đến việc bảo tồn nước.)
Thông tin: Green living also emphasizes the importance of conserving water and energy.
(Sống xanh cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn nước và năng lượng.)
D. Education has no role in promoting green living. => sai
(Giáo dục không có vai trò trong việc thúc đẩy lối sống xanh.)
Thông tin: Education and awareness play a crucial role in promoting green living. (Giáo dục và nhận thức đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy lối sống xanh.)
In which paragraph does the writer mention the economic benefits of green living practices?
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “economic benefits of green living practices”.
In which paragraph does the writer mention the economic benefits of green living practices?
(Tác giả đề cập đến lợi ích kinh tế của lối sống xanh trong đoạn văn nào?)
Thông tin: These practices not only benefit the environment but also save money on utility bills. (Những thói quen này không chỉ có lợi cho môi trường mà còn giúp tiết kiệm tiền điện nước.)
In which paragraph does the writer explore the role of education in green living?
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “role of education in green living”.
In which paragraph does the writer explore the role of education in green living?
(Trong đoạn văn nào tác giả khám phá vai trò của giáo dục trong lối sống xanh?)
Thông tin: Education and awareness play a crucial role in promoting green living.
(Giáo dục và nâng cao nhận thức đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy lối sống xanh.)
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
[I] Renewable energy sources, such as solar, wind, and hydroelectric power, have gained global popularity as a sustainable alternative to fossil fuels. [II] Unlike coal and oil, renewable energy generates electricity without releasing harmful emissions, making it a cleaner option for the environment (Jacobson et al., 2017). [III] However, despite the advantages of renewable energy, there are still notable challenges that need to be addressed for it to fully replace traditional energy sources (Ellabban et al., 2014). [IV]
One major advantage of renewable energy is its sustainability. Renewable resources, unlike fossil fuels, are naturally replenished and do not deplete over time. For instance, solar power harnesses energy from sunlight, which is virtually endless. In addition, renewable energy contributes to reducing greenhouse gas emissions, which helps combat climate change. Many countries are increasingly investing in renewable technologies to decrease their carbon footprint and meet international climate goals.
However, renewable energy has certain limitations. One significant issue is its intermittent nature; for example, solar and wind power depend on weather conditions, making it difficult to generate a consistent power supply. This variability can disrupt the energy grid, which relies on a steady supply of electricity to meet demand. Another challenge is the high initial cost of setting up renewable energy facilities. Although prices have decreased in recent years, installing solar panels or wind turbines still requires substantial upfront investment (IRENA, 2019).
Despite these challenges, advancements in technology are gradually making renewable energy more efficient and accessible. Improved energy storage systems, such as batteries, allow excess power generated during favorable conditions to be stored and used later, ensuring a more reliable energy supply. As technology and infrastructure improve, renewable energy may eventually become the primary source of power worldwide, significantly reducing reliance on fossil fuels and lowering carbon emissions.
Where in paragraph I does the following sentence best fit? These sources of energy have numerous environmental and economic benefits.
Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bộ đoạn 1, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?)
These sources of energy have numerous environmental and economic benefits.
(Những nguồn năng lượng này mang lại nhiều lợi ích về mặt môi trường và kinh tế.)
Giải thích: Câu trước đang giới thiệu về các nguồn năng lượng có thể tái tạo. Theo sau sẽ là câu cần điền để nêu ra lợi ích chung về môi trường và kinh tế của chúng để hợp logic của bài.
Đoạn hoàn chỉnh: Renewable energy sources, such as solar, wind, and hydroelectric power, have gained global popularity as a sustainable alternative to fossil fuels. These sources of energy have numerous environmental and economic benefits. Unlike coal and oil, renewable energy generates electricity without releasing harmful emissions, making it a cleaner option for the environment (Jacobson et al., 2017). However, despite the advantages of renewable energy, there are still notable challenges that need to be addressed for it to fully replace traditional energy sources.
(Các nguồn năng lượng tái tạo, chẳng hạn như năng lượng mặt trời, gió và thủy điện, đã trở nên phổ biến trên toàn cầu như một giải pháp thay thế bền vững cho nhiên liệu hóa thạch. Những nguồn năng lượng này mang lại nhiều lợi ích về môi trường và kinh tế. Không giống như than đá và dầu mỏ, năng lượng tái tạo tạo ra điện mà không thải ra khí thải độc hại, khiến nó trở thành một lựa chọn sạch hơn cho môi trường (Jacobson và cộng sự, 2017). Tuy nhiên, bất chấp những ưu điểm của năng lượng tái tạo, vẫn còn những thách thức đáng kể cần được giải quyết để nó có thể thay thế hoàn toàn các nguồn năng lượng truyền thống.)
The phrase "virtually endless" in paragraph 2 could be best replaced by .
Xác định vị trí của từ “virtually endless” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ có thể thay thế cho nó.
The phrase "virtually endless" in paragraph 2 could be best replaced by .
(Cụm từ " virtually endless" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng .)
Thông tin: For instance, solar power harnesses energy from sunlight, which is virtually endless.
(Ví dụ, năng lượng mặt trời khai thác năng lượng từ ánh sáng mặt trời, gần như vô tận.)
The word "it" in paragraph 1 refers to .
Xác định vị trí của từ “it” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
The word "it" in paragraph 1 refers to .
(Từ "it" trong đoạn 1 đề cập đến .)
Thông tin: Unlike coal and oil, renewable energy generates electricity without releasing harmful emissions, making it a cleaner option for the environment.
(Không giống như than đá và dầu mỏ, năng lượng tái tạo tạo ra điện mà không thải ra khí thải độc hại, khiến nó trở thành một lựa chọn sạch hơn cho môi trường.)
According to paragraph 2, which of the following is NOT an advantage of renewable energy?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “an advantage of renewable energy” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.
According to paragraph 2, which of the following is NOT an advantage of renewable energy?
(Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi thế của năng lượng tái tạo?)
A. Reducing greenhouse gas emissions => đúng
(Giảm phát thải khí nhà kính)
Thông tin: Many countries are increasingly investing in renewable technologies to decrease their carbon footprint and meet international climate goals.
(Nhiều quốc gia đang ngày càng đầu tư vào các công nghệ tái tạo để giảm lượng khí thải carbon và đáp ứng các mục tiêu khí hậu quốc tế.)
B. Decreasing dependency on fossil fuels => đúng
(Giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch)
Thông tin: One major advantage of renewable energy is its sustainability. Renewable resources, unlike fossil fuels, are naturally replenished and do not deplete over time.
(Một lợi thế lớn của năng lượng tái tạo là tính bền vững của nó. Không giống như nhiên liệu hóa thạch, tài nguyên tái tạo được bổ sung tự nhiên và không bị cạn kiệt theo thời gian.)
C. Maintaining a steady energy supply => không có thông tin để cập về lợi ích => sai
(Duy trì nguồn cung cấp năng lượng ổn định => không có thông tin để lấy về lợi ích)
D. Contributing to climate change goals => đúng
(Đóng góp vào các mục tiêu biến đổi khí hậu)
Thông tin: Many countries are increasingly investing in renewable technologies to decrease their carbon footprint and meet international climate goals.
(Nhiều quốc gia đang ngày càng đầu tư vào các công nghệ tái tạo để giảm lượng khí thải carbon và đáp ứng các mục tiêu khí hậu quốc tế.)
Which of the following best summarizes paragraph 3?
Đọc lướt đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đoạn 3 đầy đủ và đúng nhất.
Which of the following best summarizes paragraph 3?
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?)
A. Renewable energy can fully replace fossil fuels without any major challenges.
(Năng lượng tái tạo có thể thay thế hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch mà không gặp bất kỳ)
B. Renewable energy is limited by inconsistent supply and high installation costs.
(Năng lượng tái tạo bị hạn chế bởi nguồn cung không ổn định và chi phí lắp đặt cao.)
C. Renewable energy is currently too expensive to implement globally.
(Năng lượng tái tạo hiện nay quá đắt đỏ để triển khai trên toàn cầu.)
D. Renewable energy sources are reliable and cost-effective for all countries.
(Các nguồn năng lượng tái tạo đáng tin cậy và tiết kiệm chi phí cho tất cả các quốc gia.)
Thông tin: One significant issue is its intermittent nature; …Another challenge is the high initial cost of setting up renewable energy facilities.
(Một vấn đề quan trọng là tính chất không liên tục của nó; …Một thách thức khác là chi phí ban đầu cao để thiết lập các cơ sở năng lượng tái tạo.)
The word "intermittent" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to .
Xác định vị trí của từ “intermittent” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.
The word "intermittent" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to .
(Từ "intermittent" trong đoạn 3 trái nghĩa với .)
Thông tin: One significant issue is its intermittent nature; for example, solar and wind power depend on weather conditions, making it difficult to generate a consistent power supply.
(Một vấn đề quan trọng là tính chất không liên tục của nó; ví dụ, năng lượng mặt trời và gió phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, khiến việc tạo ra nguồn cung cấp điện ổn định trở nên khó khăn.)
Which of the following is TRUE according to the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)
A. Renewable energy produces harmful emissions like fossil fuels. => sai
(Năng lượng tái tạo tạo ra khí thải độc hại như nhiên liệu hóa thạch.)
Thông tin: Unlike coal and oil, renewable energy generates electricity without releasing harmful emissions, making it a cleaner option for the environment.
(Không giống như than đá và dầu mỏ, năng lượng tái tạo tạo ra điện mà không thải ra khí thải độc hại, khiến nó trở thành một lựa chọn sạch hơn cho môi trường.)
A. Solar power is a reliable energy source regardless of weather conditions. => sai
(Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng đáng tin cậy bất kể điều kiện thời tiết.)
Thông tin: solar and wind power depend on weather conditions, making it difficult to generate a consistent power supply.
(năng lượng mặt trời và năng lượng gió phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, khiến việc tạo ra nguồn cung cấp điện ổn định trở nên khó khăn.)
C. Renewable energy is increasingly viable thanks to technological advances. => đúng
(Năng lượng tái tạo ngày càng khả thi nhờ những tiến bộ công nghệ.)
Thông tin: Despite these challenges, advancements in technology are gradually making renewable energy more efficient and accessible.
(Bất chấp những thách thức này, những tiến bộ trong công nghệ đang dần làm cho năng lượng tái tạo trở nên hiệu quả và dễ tiếp cận hơn.)
D. Fossil fuels are a more sustainable energy source than renewable energy. => sai
(Nhiên liệu hóa thạch là nguồn năng lượng bền vững hơn năng lượng tái tạo.)
Thông tin: Renewable resources, unlike fossil fuels, are naturally replenished and do not deplete over time.
(Không giống như nhiên liệu hóa thạch, tài nguyên tái tạo được bổ sung tự nhiên và không bị cạn kiệt theo thời gian.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Improved energy storage systems, such as batteries, allow excess power generated during favorable conditions to be stored and used later, ensuring a more reliable energy supply.
(Các hệ thống lưu trữ năng lượng được cải tiến, chẳng hạn như pin, cho phép lưu trữ và sử dụng năng lượng dư thừa được tạo ra trong điều kiện thuận lợi, đảm bảo nguồn cung cấp năng lượng đáng tin cậy hơn.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?)
A. Technology makes it harder to store energy produced during unfavorable conditions.
(Công nghệ khiến việc lưu trữ năng lượng được tạo ra trong điều kiện bất lợi trở nên khó khăn hơn.)
B. Technological improvements enhance the reliability and accessibility of renewable energy.
(Những cải tiến về công nghệ nâng cao độ tin cậy và khả năng tiếp cận năng lượng tái tạo.)
C. Technological advancements increase the cost and complexity of renewable energy.
(Những tiến bộ về công nghệ làm tăng chi phí và độ phức tạp của năng lượng tái tạo.)
D. Technology is not crucial for the global adoption of renewable energy.
(Công nghệ không phải là yếu tố then chốt cho việc áp dụng năng lượng tái tạo trên toàn cầu.)
Which of the following can be inferred from the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu SUY LUẬN đúng theo nội dung bài đọc.
Which of the following can be inferred from the passage?
(Từ đoạn văn, có thể suy ra điều nào sau đây?)
(Nhiên liệu hóa thạch sẽ vẫn là nguồn năng lượng chính vô thời hạn.)
Thông tin: As technology and infrastructure improve, renewable energy may eventually become the primary source of power worldwide, significantly reducing reliance on fossil fuels.
(Khi công nghệ và cơ sở hạ tầng được cải thiện, năng lượng tái tạo cuối cùng có thể trở thành nguồn năng lượng chính trên toàn thế giới, giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)
(Năng lượng tái tạo khó có thể được áp dụng rộng rãi do những hạn chế của nó.)
Thông tin: Advancements in technology are gradually making renewable energy more efficient and accessible
(Những tiến bộ trong công nghệ đang dần giúp năng lượng tái tạo trở nên hiệu quả và dễ tiếp cận hơn.)
(Với các giải pháp lưu trữ tốt hơn, năng lượng tái tạo có thể trở thành một nguồn năng lượng ổn định.) Thông tin: Improved energy storage systems... allow excess power generated during favorable conditions to be stored and used later, ensuring a more reliable energy supply.
(Các hệ thống lưu trữ năng lượng được cải thiện... cho phép lưu trữ và sử dụng năng lượng dư thừa được tạo ra trong điều kiện thuận lợi, đảm bảo nguồn cung cấp năng lượng đáng tin cậy hơn.)
(Năng lượng tái tạo hiện đang tiết kiệm hơn nhiên liệu hóa thạch cho tất cả các ứng dụng.)
Thông tin: Another challenge is the high initial cost of setting up renewable energy facilities... still requires substantial upfront investment.
(Một thách thức khác là chi phí ban đầu cao để thiết lập các cơ sở năng lượng tái tạo... vẫn đòi hỏi khoản đầu tư ban đầu đáng kể.)
Which of the following best summarizes the passage?
Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.
Which of the following best summarizes the passage?
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?)
A. Renewable energy is a sustainable alternative to fossil fuels with benefits for the environment, though it faces challenges like inconsistency and setup costs.
(Năng lượng tái tạo là một giải pháp thay thế bền vững cho nhiên liệu hóa thạch, mang lại lợi ích cho môi trường, mặc dù nó phải đối mặt với những thách thức như tính không nhất quán và chi phí lắp đặt.)
B. Renewable energy is replacing fossil fuels rapidly with no significant challenges.
(Năng lượng tái tạo đang nhanh chóng thay thế nhiên liệu hóa thạch mà không gặp phải bất kỳ thách thức đáng kể nào.)
C. Renewable energy sources are only useful in certain climates where resources are available.
(Các nguồn năng lượng tái tạo chỉ hữu ích ở một số vùng khí hậu nhất định, nơi có sẵn tài nguyên.)
D. The environmental impact of renewable energy is negligible, and it is readily available.
(Tác động môi trường của năng lượng tái tạo là không đáng kể và nó có sẵn.)





