Đề thi HK2 Tiếng Anh 5 - Đề số 1
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
I. Listen and number.
1.
A. 
B. 
C. 
A - B - C -
2.
A. 
B. 
C. 
A - B - C -
3.
A. 
B. 
C. 
A - B - C -
II. Listen and complete with NO MORE THAN THREE WORDS for each gap.
1.
Hoi An Old Town is beautiful and
1.
Hoi An Old Town is beautiful and __________.
(Phố cổ Hội An rất đẹp và ___________.)
Nhận thấy vị trí của chỗ trống là một từ tương đương với tính từ “beautiful”, vậy nên từ ở chỗ trống phải là một tính từ miêu tả.
Thông tin:
G: What do you think of Hoi An Old Town?
(Bạn nghĩ gì về phố cổ Hội An?)
B: It’s beautiful and exciting.
(Nó đẹp và thú vị.)
Câu hoàn chỉnh: Hoi An Old Town is beautiful and exciting.
(Phố cổ Hội An rất đẹp và thú vị.)
Đáp án: exciting
2.
They’re going to at Vinpearl Safari Park.
2.
They’re going to ________ at Vinpearl Safari Park.
(Họ sẽ _________ ở vườn bách thú Vinpearl Safari.)
Nhận thấy vị trí của chỗ trống là ở phía sau “going to”, vậy nên ở vị trí này ta cần điền một động từ/cụm động từ nguyên mẫu.
Thông tin:
G: Where are you going to visit next month?
(Tháng sau bạn sẽ đi thăm nơi nào?)
B: We’re going to have a trip to Vinpearl Safari Park. We’re going to see the animals there.
(Chúng tôi sẽ có một chuyến đi đến Vinpearl Safari Park. Chúng tôi sẽ đến xem các loài động vật ở đó.)
Câu hoàn chỉnh: They’re going to see the animals at Vinpearl Safari Park.
(Họ sẽ đến xem những loài động vật ở vườn bách thú Vinpearl Safari.)
Đáp án: see the animals
3.
The boy likes autumn because it’s
3.
The boy likes autumn because it’s ________.
(Bạn nam thích mùa thu vì nó _________.)
Nhận thấy vị trí của chỗ trống là ở phía sau động từ to be, vậy nên từ cần điền vào chỗ trống có thể là một tính từ/cụm tính từ hoặc danh từ/cụm danh từ.
Thông tin:
G: What’s your favourite season?
(Mùa yêu thích của bạn là gì?)
B: I like autumn. It’s cool and cloudy.
(Mình thích mùa thu. Trời mát mẻ và nhiều mây.)
Câu hoàn chỉnh: The boy likes autumn because it’s cool and cloudy/cloudy and cool.
(Bạn nam thích mùa thu vì nó mát mẻ và có mây.)
Đáp án: cool and cloudy/cloudy and cool
III. Listen and choose True or False.
1. It’s humid and warm in spring in Australia.
True
False
1.
It’s humid and warm in spring in Australia.
(Trời ấm và ẩm ướt vào mùa xuân ở nước Úc.)
Thông tin: It’s spring here, so it’s sunny and warm.
(Ở đây đang là mùa xuân, nên trời nắng và ấm áp.)
Đáp án: False
2. Olivia wears trousers and T-shirts in spring.
True
False
2.
Olivia wears trousers and T-shirts in spring.
(Olivia mặc quần dài và áo phông vào mùa xuân.)
Thông tin: I usually wear jeans and a T-shirt.
(Mình thường mặc quần bò và áo thun.)
Đáp án: False
3. It’s spring in Viet Nam too.
True
False
3.
It’s spring in Viet Nam too.
(Ở Việt Nam cũng đang là mùa xuân.)
Thông tin:
Olivia: ...What about in Viet Nam, Minh?
(Còn ở Việt Nam thì sao, Minh?)
Minh: It’s autumn here.
(Ở đây đang là mùa thu.)
Đáp án: False
4. Minh and Olivia like flying kites in spring.
True
False
4.
Minh and Olivia like flying kites in spring.
(Minh và Olivia thích thả diều vào mùa xuân.)
Thông tin:
Minh: ...What do you do for fun in spring?
(Bạn làm gì để giải trí vào mùa xuân?)
Olivia: It’s windy, so we love flying kites in the afternoon after school. What about you?
(Trời có gió nên bọn mình thích thả diều vào buổi chiều sau giờ học. Còn bạn thì sao?)
Minh: Yeah, we fly kites too! It’s really fun!
(Ừ, bọn mình cũng thả diều! Thật sự rất vui!)
Đáp án: True
IV. Choose the correct answers.
1. Where do you want _______?
visit
to visit
visiting
1.
Ta có cấu trúc “want + to V” được dùng khi nói muốn làm cái gì.
Câu hoàn chỉnh: Where do you want to visit?
(Bạn muốn thăm nơi nào?)
Đáp án: B
2. She goes to school _______ foot every day.
by
on
in
2.
Ta có cụm từ “go on foot” mang nghĩa “đi bộ”.
Câu hoàn chỉnh: She goes to school by foot every day.
(Cô ấy đi bộ đến trường hằng ngày.)
Đáp án: B
3. _________ the weather in winter?
How’s
What’s
When’s
3.
A. How’s: như thế nào – hỏi về đặc điểm hoặc cách thức => phù hợp
B. What’s: cái gì – hỏi về đối tượng là vật hoặc sự việc => không phù hợp
C. When’s: khi nào – hỏi về thời điểm => không phù hợp
Câu hoàn chỉnh: How’s the weather in winter?
(Thời tiết vào mùa đông như thế nào?)
Đáp án: A
4. Where are you ________ visit this summer?
go to
going
going to
4.
Ta có câu hỏi Wh ở thì tương lai gần như sau:
Wh + am/is/are + chủ ngữ + going to + V nguyên mẫu + tân ngữ?
Câu hoàn chỉnh: Where are you going to visit this summer?
(Bạn sẽ đi thăm nơi nào vào mùa hè này?)
Đáp án: C
5. How did she cook? – She cook really _________. Chicken is very tasty.
well
good
hard
5.
Nhận thấy từ cần điền vào chỗ trống phải là một trạng từ (vì nó bổ nghĩa cho động từ “cook”).
A. well (adv): giỏi, tốt => hợp lí
B. good (adj): tốt => không phù hợp về ngữ pháp
C. hard (adv): chăm chỉ => không phù hợp về nghĩa
Câu hoàn chỉnh: How did she cook? – She cook really well. Chicken is very tasty.
(Cô ấy nấu ăn như thế nào? – Cô ấy nấu ăn rất giỏi. Món thịt gà rất ngon.)
Đáp án: A
V. Read and choose the best answers.
One day, a lion was sleeping under a tree. A tiny mouse ran across his paw. The lion woke up and caught the mouse.
“Please don’t eat me!” the mouse begged. “One day, I will help you!”
The lion laughed. “How can a small mouse help a big lion?” But he let the mouse go. Later, the lion was trapped in a hunter’s net. The mouse heard his roar and chewed the ropes until the lion was free.
“You were right!” said the lion. “Even small friends can help big ones.”
1. Who are the main characters in the story?
The lion and the mouse.
The lion and the hunter.
The mouse and the hunter.
1. Who are the main characters in the story?
(Nhân vật chính trong câu chuyện này là gì?)
A. The lion and the mouse.
(Sư tử và chuột.)
B. The lion and the hunter.
(Sư tử và thợ săn.)
C. The mouse and the hunter.
(Chuột và thợ săn.)
Thông tin: Nhận thấy 2 nhân vật xuất hiện xuyên suốt câu chuyện này là con chuột và con sư tử.
Đáp án: A
2. What happened at the beginning of the story?
The lion was trapped in a net.
The mouse ran across the lion’s paw.
The lion was sleeping under a tree
2. What happened at the beginning of the story?
(Điều gì đã xảy ra vào đầu câu chuyện?)
A. The lion was trapped in a net.
(Sư tử bị mắc bẫy trong lưới.)
B. The mouse ran across the lion’s paw.
(Chuột chạy ngang qua chân sư tử.)
C. The lion was sleeping under a tree.
(Sư tử đang ngủ dưới gốc cây.)
Thông tin: One day, a lion was sleeping under a tree.
(Một ngày nọ, một con sư tử đang ngủ dưới gốc cây.)
Đáp án: C
3. What did the mouse do when he saw the lion in the trap?
He laughed and left the lion behind.
He chewed the net to help the lion.
He got scared and ran away quickly.
3. What did the mouse do when he saw the lion in the trap?
(Con chuột đã làm gì khi thấy sư tử bị mắc bẫy?)
A. He laughed and left the lion behind.
(Nó cười và bỏ mặc sư tử.)
B. He chewed the net to help the lion.
(Nó cắn lưới để giúp sư tử.)
C. He got scared and ran away quickly.
(Nó sợ hãi và nhanh chóng bỏ chạy.)
Thông tin: Later, the lion was trapped in a hunter’s net. The mouse heard his roar and chewed the ropes until the lion was free.
(Sau đó, sư tử bị mắc bẫy trong lưới của thợ săn. Con chuột nghe thấy tiếng gầm của sư tử và cắn đứt những sợi dây cho đến khi sư tử được tự do.)
Đáp án: B
4. What does this story teach us?
Small acts of kindness can make a big change.
Strong animals should always help the weak.
Mice and lions can be good friends forever.
4. What does this story teach us?
(Câu chuyện này dạy chúng ta điều gì?)
A. Small acts of kindness can make a big change.
(Những hành động tử tế nhỏ có thể tạo ra sự thay đổi lớn.)
B. Strong animals should always help the weak.
(Những loài động vật mạnh mẽ nên luôn giúp đỡ kẻ yếu.)
C. Mice and lions can be good friends forever.
(Chuột và sư tử có thể trở thành bạn tốt mãi mãi.)
Đáp án: A
VI. Make correct sentences, using the clues given.
1. Linh Ung Pagoda / famous / place / Da Nang.
1.
Ta có cấu trúc miêu tả với tính từ: Chủ ngữ + to be + tính từ + tân ngữ.
Câu hoàn chỉnh: Linh Ung Pagoda is a famous place in Da Nang.
(Chùa Linh Ứng là một địa điểm nổi tiếng ở Đà Nẵng.)
2. He / going / learn / play / new / musical instrument / this summer.
2.
Ta có cấu trúc câu khẳng định ở thì tương lai gần: Chủ ngữ + am/is/are + going to + động từ nguyên mẫu + tân ngữ.
Câu hoàn chỉnh: He is going to learn to play a new musical instrument this summer.
(Anh ấy sẽ học chơi một loại nhạc cụ vào mùa hè này.)
3. She / go / Ho Chi Minh City Museum / foot / yesterday.
3.
- Ta có cấu trúc câu khẳng định ở thì quá khứ đơn với động từ thường:
Chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ đơn + tân ngữ + trạng từ chỉ thời gian
- Ta có “go on foot” có nghĩa là “đi bộ”.
Câu hoàn chỉnh: She went to Ho Chi Minh City Museum on foot yesterday.
(Cô ấy đã đi bộ đến bảo tàng Hồ Chí Minh vào ngày hôm qua.)
4. Summer / ideal / for / play / football.
4.
- “Ideal” là một tính từ => cần một động từ to be đứng trước nó
- Đằng sau giới từ luôn là một động từ có đuôi -ing.
Câu hoàn chỉnh: Summer is ideal for playing football.
(Mùa hè rất lí tưởng để chơi bóng đá.)
5. She / read / book / library.
5.
Cấu trúc câu khẳng định ở thì hiện tại tiếp diễn: Chủ ngữ + am/is/are + động từ có đuôi -ing. + tân ngữ.
Câu hoàn chỉnh: She is reading a book in the library.
(Cô ấy đang đọc sách trong thư viện.)





