Đề thi HK1 Tiếng Anh 5 - Đề số 5
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
I. Choose the word whose main stress is placed differently from others.
1.
geography
second
upstairs
1.
A. geography /dʒiˈɒɡrəfi/
B. second /ˈsekənd/
C. upstairs /ʌpˈsteəz/
Đáp án B trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên, trong khi các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai
Đáp án: B
2.
often
above
under
2.
A. often /ˈɒfn/
B. above /əˈbʌv/
C. under /ˈʌndər/
Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
Đáp án: B
3.
dolphin
beside
crayon
3.
A. dolphin /ˈdɒlfɪn/
B. beside /bɪˈsaɪd/
C. crayon /ˈkreɪən/
Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên
Đáp án: B
II. Listen and choose True or False.
1. Chau’s school trip was in December.
True
False
1.
Giải thích:
Chau’s school trip was in December.
(Chuyến đi dã ngoại của trường Châu diễn ra vào tháng 12.)
Thông tin:
Girl: In November, Chau went on a school trip with her classmates.
(Vào tháng 11, Châu đã đi tham quan trường với các bạn cùng lớp đấy.)
Đáp án: False
2. They went to Hoan Kiem Lake.
True
False
2.
Giải thích:
They went to Hoan Kiem Lake.
(Họ đã đến Hồ Hoàn Kiếm.)
Thông tin: Thông tin này không được nhắc đến trong đoạn hội thoại.
Đáp án: False
3. First, they visited the old buildings.
True
False
3.
Giải thích:
First, they visited the old buildings.
(Đầu tiên, họ đã đến thăm những ngôi nhà cổ.)
Thông tin:
Girl: First, they visited the old buildings.
(Đầu tiên, họ đến thăm các tòa nhà cổ.)
Đáp án: True
4. They took a boat trip along the river.
True
False
4.
Giải thích:
They took a boat trip along the river.
(Họ đã đi thuyền dọc sông.)
Thông tin:
Girl: Next, they took a boat trip along the Huang River.
(Tiếp theo, họ đi thuyền dọc theo Sông Hoàng Hà.)
Đáp án: True
5. Chau thought the pagoda was beautiful.
True
False
5.
Giải thích:
Chau thought the pagoda was beautiful.
(Châu nghĩ rằng ngôi chùa thật đẹp.)
Thông tin:
Girl: Then they visited Tien Mu Pagoda. Chau says it was very beautiful.
(Sau đó, họ đến thăm Chùa Thiên Mụ. Châu nói rằng nó rất đẹp.)
Đáp án: True
III. Listen and complete. Use no more than two words and/or numbers.
Bill: Hi, I’m (1) _______. Can you tell me about yourself?
Mary: My name’s Mary. I’m in (2) _______. I live in the city. My favourite food is a sandwich and my favourite animal is (3) _______.
Bill: That’s interesting! I’m in Class 5D and I live in the (4) _______. My favourite colour’s pink and my favourite sport is (5) _______.
1.
2.
3.
4.
5.
IV. Choose the correct answer.
1. Yesterday, we went to the ________ to watch fish.
aquarium
cinema
stadium
1.
A. aquarium (n): thuỷ cung
B. cinema (n): rạp chiếu phim
C. stadium (n): sân vận động
Yesterday, we went to the aquarium to watch fish.
(Hôm qua chúng tôi đã đến thuỷ cung để ngắm cá.)
Đáp án: A
2. I’d like _____ a firefighter.
be
to be
to being
2.
Would like + động từ có “to”: muốn làm gì
I’d like to be a firefighter.
(Tôi muốn trở thành một người lính cứu hoả.)
Đáp án: B
3. Jane _______ cycles to school. She does it every school day.
never
sometimes
always
3.
A. never (adv): không bao giờ
B. sometimes (adv): thỉnh thoảng
C. always (adv): luôn luôn
Jane always cycles to school. She does it every school day.
(Jane luôn luôn đạp xe đến trường. Cô ấy làm việc đó mỗi ngày.)
Đáp án: C
4. What school activity _________?
do she likes
does she like
she does like
4.
Cấu trúc câu hỏi “Wh”:
Wh + does + chủ ngữ số ít + động từ nguyên mẫu?
What school activity does she like?
(Cô ấy thích hoạt động nào ở trường?)
Đáp án: B
5. What’s your favourite _______? – I like basketball.
colour
animal
sport
5.
A. colour (n): màu sắc
B. animal (n): động vật
C. sport (n): môn thể thao
What’s your favourite sport? – I like basketball.
(Môn thể thao yêu thích của bạn là gì? – Tôi thích môn bóng rổ.)
Đáp án: C
V. Read and choose True or False.
Adam would like to be a doctor. He’d like to help sick people. His mum is a doctor and he learns a lot from her. He thinks hospitals are interesting places.
Jess would like to be a farmer. She wants to grow plants and look after animals. She likes living in the countryside.
Hong wants to be a reporter. She finds the news interesting. She’d like to travel and meet people. She wants to tell people’s stories.
1. Adam wants to be a doctor because his mum is a doctor.
True
False
1.
Giải thích:
Adam wants to be a doctor because his mum is a doctor.
(Adam muốn trở thành một bác sĩ bởi vì mẹ anh ấy là một bác sĩ.)
Thông tin: Adam would like to be a doctor. He’d like to help sick people.
(Adam muốn trở thành bác sĩ. Cậu ấy muốn giúp đỡ những người bệnh.)
Đáp án: False
2. Adam thinks hospital is interesting.
True
False
2.
Giải thích:
Adam thinks hospital is interesting.
(Adam cho rằng bệnh việc rất thú vị.)
Thông tin: He thinks hospitals are interesting places.
(Cậu ấy nghĩ bệnh viện là nơi thú vị.)
Đáp án: True
3. Jess wants to be a farmer and live in the countryside.
True
False
3.
Giải thích:
Jess wants to be a farmer and live in the countryside.
(Jess muốn trở thành một nông dân và sống ở nông thôn.)
Thông tin: Jess would like to be a farmer. She wants to grow plants and look after animals. She likes living in the countryside.
(Jess muốn trở thành một người nông dân. Cô ấy muốn trồng cây và chăm sóc động vật. Cô ấy thích sống ở vùng nông thôn.)
Đáp án: True
4. Jess likes looking after animals.
True
False
4.
Giải thích:
Jess likes looking after animals.
(Jess thích chăm sóc động vật.)
Thông tin: She wants to grow plants and look after animals.
(Cô ấy muốn trồng cây và chăm sóc động vật.)
Đáp án: True
5. Hong enjoys traveling and telling her story.
True
False
5.
Giải thích:
Hong enjoys traveling and telling her story.
(Hồng thích đi du lịch và kể lại câu chuyện của cô ấy.)
Thông tin: She’d like to travel and meet people. She wants to tell people’s stories.
(Cô ấy muốn đi du lịch và gặp gỡ mọi người. Cô ấy muốn kể lại câu chuyện của mọi người.)
Đáp án: False
VI. Make full sentences, using the clues below.
1. Jane / like / solve maths problem / because / she / think / interesting.
1. Jane / like / solve maths problem / because / she / think / interesting.
Giải thích:
- Like + V-ing: thích làm gì
- Because + mệnh đề (bao gồm chủ ngữ và động từ): bởi vì...
Đáp án: Jane likes solving math problems because she thinks they are interesting.
(Jane thích giải các phép toán bởi vì cô ấy nghĩ rằng chúng rất thú vị.)
2. We / visit / a museum / yesterday.
2. We / visit / a museum / yesterday.
Giải thích:
Cấu trúc câu khẳng định ở thì qúa khứ đơn:
Chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ + tan ngữ.
Đáp án: We visited a museum yesterday.
(Hôm qua chúng tôi đã đến thăm một bảo tàng.)
3. you / live / that building?
3. you / live / that building?
Giải thích:
Cấu trúc câu hỏi Yes/No ở thì hiện tại đơn:
Do + chủ ngữ ngôi thứ hai + động từ nguyên mẫu + giới từ chỉ vị trí?
Đáp án: Do you live in that building?
(Bạn sống trong toà nhà đó phải không?)
4. What / you / often / do / the weekends?
4. What / you / often / do / the weekends?
Giải thích:
Cấu trúc câu hỏi Wh ở thì hiện tại đơn:
Wh + do + chủ ngữ ngôi thứ hai + trạng từ tần suất + động từ nguyên mẫu?
Đáp án: What do you often do on the weekends?
(Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)
5. Why / would / you / like / be / a professional gamer?
5. Why / would / you / like / be / a professional gamer?
Giải thích:
- Cấu trúc hỏi Wh với “would”:
Wh + would + chủ ngữ ngôi thứ hai + động từ nguyên mẫu?
- Would like + động từ có to: muốn làm gì
Đáp án: Why would you like to be a professional gamer?
(Tại sao bạn muốn trở thành một tuyển thủ chuyên nghiệp?)





