Đề thi HK1 Tiếng Anh 5 - Đề số 4
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
I. Choose the word whose main stress is placed differently from others.
1.
memory
Malaysia
pagoda
1.
A. memory /ˈmeməri/
B. Malaysia /məˈleɪʒə/
C. pagoda /pəˈɡoʊdə/
Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên, các phương án còn lại đều là những từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Đáp án: A
2.
reporter
theatre
funfair
2.
A. reporter /rɪˈpɔːtə/
B. theatre /ˈθɪətə/
C. funfair /ˈfʌnfeə/
Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các phương án còn lại đều là những từ có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
Đáp án: A
3.
bakery
cinema
pagoda
3.
A. bakery /ˈbeɪkəri/
B. cinema /ˈsɪnəmə/
C. pagoda /pəˈɡoʊdə/
Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các phương án còn lại đều là những từ có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
Đáp án: C
II. Listen and complete the sentences. Use NO MORE THAN TWO WORDS.
1. Students are in the _________.
1.
Giải thích:
Students are in the _________.
(Các bạn học sinh đang ở ____________.)
Thông tin: We’re in the shopping centre.
(Chúng ta đang ở trung tâm mua sắm.)
Đáp án: shopping centre
2. The bookstore is ________.
2.
Giải thích:
The bookstore is ________.
(Hiệu sách ở _________.)
Thông tin: When you go upstairs and turn left, there’s a bookstore.
(Khi các bạn lên lầu và rẽ trái, sẽ có một hiệu sách.)
Đáp án: upstairs
3. The cinema is ______ the bookstore.
3.
Giải thích:
The cinema is ______ the bookstore.
(Rạp chiếu phim ở ______ hiệu sách.)
Thông tin: The cinema is next to the bookstore.
(Rạp chiếu phim nằm cạnh hiệu sách.)
Đáp án: next to
4. Go upstairs and ______ to have a drink.
4.
Giải thích:
Go upstairs and ______ to have a drink.
(Đi lên tầng và _______ để uống nước.)
Thông tin: If you want to have a drink, like orange juice or apple juice, just go upstairs and turn right.
(Nếu các bạn muốn uống nước như nước cam hay nước táo, chỉ cần lên lầu và rẽ phải.)
Đáp án: turn right
5. The gift shop is next to the ________.
5.
Giải thích:
The gift shop is next to the ________.
(Cửa hàng quà tặng ở bên cạnh _________.)
Thông tin: You can also buy some gifts at the gift shop, next to the coffee shop.
(Các bạn cũng có thể mua một số quà tặng ở cửa hàng quà tặng cạnh quán cà phê.)
Đáp án: coffee shop
III. Listen and number.
Bài nghe:
This is my classroom. The board is in front of the students. My teacher is Mr. Long. His desk is beside the board. He has many books on his desk. Tien's desk is in the centre of the classroom. Tien's pencil case is under his desk. That's because he has two books on his desk. Ly's desk is next to Tien's desk. Ly's set square is in front of her ruler. There's a window on one side of the classroom. A map of the world is above the window. There are project posters beside the window.
Tạm dịch:
Đây là lớp học của tôi. Cái bảng ở phía trước của học sinh. Thầy giáo của tôi là thầy Long. Bàn của thầy ấy ở cạnh bảng. Thầy ấy có rất nhiều sách trên bàn làm việc của mình. Bàn của Tiến nằm ở giữa lớp học. Hộp bút chì của Tiến ở dưới bàn của anh ấy. Đó là bởi vì anh ấy có hai cuốn sách trên bàn. Bàn của Ly ở cạnh bàn của Tiến. Bộ thước đo góc của Ly nằm ở phía trước thước kẻ của cô. Có một cửa sổ ở một bên của lớp học. Có một bản đồ thế giới ở phía trên cửa sổ. Có một vài tấm áp phích của những dự án bên cạnh cửa sổ.
1. Mr Long’s desk is beside / in front of the board.
beside
in front of
1.
Giải thích:
Mr Long’s desk is beside / in front of the board.
(Bàn của thầy Long ở bên cạnh / ở phía trước cái bảng.)
Thông tin: My teacher is Mr. Long. His desk is beside the board.
(Thầy giáo của tôi là thầy Long. Bàn của thầy ấy ở cạnh bảng.)
Đáp án: beside
2. Tien’s pencil case is beside / under his desk.
beside
under
2.
Giải thích:
Tien’s pencil case is beside / under his desk.
(Túi bút của Tiến ở bên cạnh / ở dưới bàn.)
Thông tin: Tien's pencil case is under his desk.
(Hộp bút chì của Tiến ở dưới bàn của anh ấy.)
Đáp án: under
3. Ly’s desk is in front of / next to Tien’s desk.
in front of
next to
3.
Giải thích:
Ly’s desk is in front of / next to Tien’s desk.
(Bàn của Ly ở phía trước / bên cạnh bàn của Tiến.)
Thông tin: Ly's desk is next to Tien's desk.
(Bàn của Ly ở cạnh bàn của Tiến.)
Đáp án: next to
4. Ly’s set square is behind / in front of her ruler.
behind
in front of
4.
Giải thích:
Ly’s set square is behind / in front of her ruler.
(Bộ thước đo góc của Ly ở phía sau / phía trước thước kẻ của cô ấy.)
Thông tin: Ly's set square is in front of her ruler.
(Bộ thước đo góc của Ly nằm ở phía trước thước kẻ của cô.)
Đáp án: in front of
5. A map of the world is above / beside the window.
above
beside
5.
Giải thích:
A map of the world is above / beside the window.
(Một tấm bản đồ thế giới ở trên / ở bên cạnh cửa sổ.)
Thông tin: A map of the world is above the window.
(Có một bản đồ thế giới ở phía trên cửa sổ.)
Đáp án: above
IV. Choose the correct answer.
1. She likes _______ League of Legends in her free time.
playing
plays
play
1.
Like + động từ đuôi -ing: thích làm gì
She likes playing League of Legends in her free time.
(Cô ấy thích chơi Liên Minh Huyền Thoại trong thời gian rảnh.)
Đáp án: A
2. Did they go to the library yesterday? – No, they _______.
did
didn’t
don’t
2.
Cấu trúc câu trả lời ngắn dạng phủ định ở thì quá khứ đơn: No, chủ ngữ + didn’t.
Did they go to the library yesterday? – No, they didn’t.
(Hôm qua họ có đến thư viện không? – Họ không đến.)
Đáp án: B
3. _____________? – He’s active and friendly.
What does he like
What’s he like
What does he look like
3.
Nhận thấy câu trả lời mang thông tin về tính cách của một người, vậy nên câu hỏi cũng phải là một câu hỏi dùng để hỏi về tính cách.
A. What does he like?
(Anh ấy thích cái gì?)
B. What’s he like?
(Anh ấy là người như thế nào?)
C. What does he look like?
(Anh ấy trông như thế nào?)
What’s he like? – He’s active and friendly.
(Anh ấy là người như thế nào? – Anh ấy năng động và thân thiện.)
Đáp án: B
4. _______ the coffee shop? – It’s on the second floor.
What’s
How
Where’s
4.
- Cấu trúc hỏi về địa điểm: Where + to be + chủ ngữ?
- Where’s = Where is
Where’s the coffee shop? – It’s on the second floor.
(Quán cà phê ở đâu? – Nó nằm ở tầng 2.)
Đáp án: C
5. She ______ to the funfair last Saturday.
go
goes
went
5.
- “Last Saturday” là một dấu hiệu của thì quá khứ đơn, vậy nên câu này sẽ được chia ở thì quá khứ đơn.
- Dạng quá khứ đơn của “go” là “went”.
She went to the funfair last Saturday.
(Thứ Bảy tuần trước cô ấy đã đến hội trợ.)
Đáp án: C
V. Read and choose the correct alternatives.
Tom does many free-time activities. After school, he always rides his bike. After dinner, he usually plays the guitar. He can play really well! On Thursdays, he usually plays football. It’s his favourite sport. On Saturdays, Tom never stays at home. He often goes for a walk with his family. They sometimes have a picnic. On Sundays, Tom plays games and watches cartoons. He usually helps his dad clean the house. Tom’s a very active boy.
1. Tom always rides his bike after school.
True
False
1.
Giải thích:
Tom always rides his bike after school.
(Tôm luôn đạp xe sau giờ học.)
Thông tin: After school, he always rides his bike.
(Sau giờ học, anh ấy luôn đạp xe.)
Đáp án: True
2. He can play the violin well.
True
False
2.
Giải thích:
He can play the violin well.
(Anh ấy có thể chơi vĩ cầm giỏi.)
Thông tin: After dinner, he usually plays the guitar.
(Sau bữa tối, anh ấy thường chơi ghi-ta. Anh ấy có thể chơi rất giỏi!)
Đáp án: False
3. His favourite sport is basketball.
True
False
3.
Giải thích:
His favourite sport is basketball.
(Môn thể thao yêu thích của anh ấy là bóng rổ.)
Thông tin: On Thursdays, he usually plays football. It’s his favourite sport.
(Vào thứ Năm, anh ấy thường chơi bóng đá. Đó là môn thể thao yêu thích của anh ấy.)
Đáp án: False
4. He never stays at home on Saturdays.
True
False
4.
Giải thích:
He never stays at home on Saturdays.
(Anh ấy không bao giờ ở nhà vào thứ Bảy.)
Thông tin: On Saturdays, Tom never stays at home.
(Vào thứ Bảy, Tom không bao giờ ở nhà.)
Đáp án: True
5. He usually cleans the house on Sundays.
True
False
5.
Giải thích:
He usually cleans the house on Sundays.
(Anh ấy thường dọn nhà vào Chủ Nhật.)
Thông tin: On Sundays, Tom plays games and watches cartoons. He usually helps his dad clean the house.
(Vào Chủ nhật, Tom chơi game và xem phim hoạt hình. Anh ấy thường giúp bố dọn dẹp nhà cửa.)
Đáp án: True
VI. Make full sentences, using the clues below. DO NOT change the given words.
1. We listen / music / and / cook / lunch together / last weekend
1. We listen / music / and / cook / lunch together / last weekend
Giải thích:
Cấu trúc câu khẳng định ở thì quá khứ đơn:
Chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ + tân ngữ + trạng ngữ thời gian.
Đáp án: We listened to music and cooked lunch together last weekend.
(Chúng tôi đã nghe nhạc và nấu bữa trưa cùng nhau vào cuối tuần trước.)
2. He / like / do projects / because / useful.
2. He / like / do projects / because / useful.
Giải thích:
- Like + động từ có đuôi -ing: thích làm gì
- Cấu trúc nói về lý do: Because + chủ ngữ + động từ
Đáp án: He likes doing projects because it’s useful.
(Anh ấy thích làm dự án bởi vì nó hữu ích.)
3. He / help / his father / to plant plants / Sundays.
3. He / help / his father / to plant plants / Sundays.
Giải thích:
Cấu trúc giúp người khác làm gì: Help + tân ngữ + động từ có “to
Đáp án: He helps his father to plant plants on Sundays.
(Anh ấy giúp bố của anh ấy trồng cây vào Chủ Nhật hàng tuần.)
4. She / have / good marks / maths lessons.
4. She / have / good marks / maths lessons.
Giải thích:
Cấu trúc câu khẳng định ở thì hiện tại đơn:
Chủ ngữ số ít + động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít + tân ngữ.
Đáp án: She has good marks in maths lessons.
(Cô ấy đạt điểm cao trong tiết học môn Toán.)
5. There / two pens / in front of / clock.
5. There / two pens / in front of / clock.
Giải thích:
Cấu trúc với “There are”:
There are + số đếm + danh từ đếm được số nhiều + giới từ chỉ địa điểm + danh từ.
Đáp án: There are two pens in front of the clock.
(Có 2 cái bút ở phía trước cái đồng hồ.)





