Đề thi HK1 Tiếng Anh 5 - Đề số 2
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
I. Choose the word whose main stress is placed differently from others.
1.
beside
above
always
1.
A. beside: /bɪˈsaɪd/
B. above: /əˈbʌv/
C. always: /ˈɔːl.weɪz/
Từ ở đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, những từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Đáp án: C
2.
active
November
tennis
2.
A. active: /ˈæk.tɪv/
B. November: /nəʊˈvem.bər/
C. tennis: /ˈten.ɪs/
Từ ở đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, những từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Đáp án: B
3.
dentist
fifteen
sometimes
3.
A. dentist: /ˈden.tɪst/
B. fifteen: /ˌfɪfˈtiːn/
C. sometimes: /ˈsʌm.taɪmz/
Từ ở đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, những từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Đáp án: B
II. Listen and number.
a. At school, Jack usually plays football.
b. Last weekend, Jack visited Ngoc Son Temple.
c. Lily walked around Hoan Kiem Lake last weekend.
d. In her free time, Lily often plays the piano.
e. Jack's favourite activity is building plane models.
III. Listen and choose True or False.
1. Lucy is from America.
True
False
1.
Giải thích:
Lucy is from America.
(Lucy đến từ Mỹ.)
Thông tin: This is my new friend, Lucy. She’s from America oh no, well, she's from Britain.
(Đây là bạn mới của tôi, Lucy. Cô ấy đến từ Mỹ, à không, cô ấy đến từ nước Anh.)
Đáp án: False
2. Lucy enjoys gardening.
True
False
2.
Giải thích:
Lucy enjoys gardening.
(Lucy thích làm vườn.)
Thông tin: She loves gardening.
(Cô ấy thích làm vườn.)
Đáp án: True
3. Lucy waters plants everyday.
True
False
3.
Giải thích:
Lucy waters plants everyday.
(Lucy tưới nước cho cây mỗi ngày.)
Thông tin: She waters her flowers every day.
(Cô ấy tưới hoa mỗi ngày.)
Đáp án: False
4. Lucy likes walking in the park with her friends at the weekend.
True
False
4.
Giải thích:
Lucy likes walking in the park with her friends at the weekend.
(Lucy thích đi bộ trong công viên với bạn bè vào cuối tuần.)
Thông tin: At the weekend, she loves walking in the park alone in the morning.
(Vào cuối tuần, cô ấy thích đi bộ một mình trong công viên vào buổi sáng.)
Đáp án: False
5. Lucy surfs the Internet to learn lessons.
True
False
5.
Giải thích:
Lucy surfs the Internet to learn lessons.
(Lucy lướt mạng để học bài.)
Thông tin:
Lucy likes the Internet and usually surfs to read things she likes.
(Lucy thích Internet và thường lướt web để đọc những thứ cô ấy thích.)
Đáp án: False
IV. Choose the correct answer.
1. What ______ is she? – She’s Vietnamese.
country
nationality
activity
1.
Giải thích:
A. country (n): quốc gia
B. nationality (n): quốc tịch
C. activity (n): hoạt động
What nationality is she? – She’s Vietnamese.
(Quốc tịch của cô ấy là gì? – Cô ấy là người Việt Nam.)
Đáp án: B
2. _______ are the crayons? – They’re beside the books.
Where
What
Who
2.
Giải thích:
A. Where: ở đâu (dùng để hỏi về vị trí)
B. What: cái gì (hỏi về sự vật sự việc)
C. Who: ai (hỏi về người)
Cấu trúc hỏi về vị trí của danh từ đếm được số nhiều:
Where + are (+ the) + danh từ đếm được số nhiều?
Where are the crayons? – They’re beside the books.
(Những cái bút chì màu ở đâu? – Chúng ở bên cạnh những cuốn sách.)
Đáp án: A
3. Did they ______ to Ba Na Hills last year?
went
go
going
3.
Giải thích:
Cấu trúc câu hỏi Yes/No ở thì quá khứ đơn:
Did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?
Did they go to Ba Na Hills last year?
(Năm ngoái họ đã đến Bà Nà Hills đúng không?)
Đáp án: B
4. What _________ to be in the future?
would you like
you would like
like would you
4.
Giải thích:
Cấu trú hỏi ý kiến một cách lịch sự với “would ... like”:
What + would + you like + to + be?
What would you like to be in the future?
(Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?)
Đáp án: A
5. ________ you at the funfair last weekend?
Was
Are
Were
5.
Giải thích:
Chủ ngữ “you” đi kèm động ừ to be “were” ở thì quá khứ đơn.
Were you at the funfair last weekend?
(Cuối tuần trước bạn có ở hội chợ không?)
Đáp án: C
V. Read and choose the correct answer
During school days, Sarah, a Malaysian student, actively participates in reading and solving maths problems. She also joins the sports club and science projects. In her free time, she enjoys painting and playing the guitar. On weekends, she explores outdoor activities like watching fish at the aquarium in a Malaysian theme park. Once, when she was on the way to the sports centre for a badminton match, she took a wrong turn and got lost, but her American friend found her and led her back to the sports centre.
1. What school activities does Sarah actively participate in?
Solving maths problems.
Reading
Reading and solving maths problems.
1.
Giải thích:
What school activities does Sarah actively participate in?
(Sarah tích cực tham gia những hoạt động nào ở trường?)
A. Solving maths problems.
(Giải toán.)
B. Reading.
(Đọc.)
C. Reading and solving maths problems.
(Đọc và giải toán.)
Thông tin: During school days, Sarah, a Malaysian student, actively participates in reading and solving maths problems.
(Trong những ngày đi học, Sarah, một học sinh người Malaysia, tích cực tham gia các hoạt động đọc và giải toán.)
Đáp án: C
2. What club does she join in?
Sports club
Arts club
Reading club
2.
Giải thích:
What club does she join in?
(Sarah tham gia câu lạc bộ nào?)
A. Sports club.
(Câu lạc bộ thể thao.)
B. Arts club.
(Câu lạc bộ nghệ thuật.)
C. Reading club.
(Câu lạc bộ đọc sách.)
Thông tin: She also joins the sports club and science projects.
(Cô ấy cũng tham gia câu lạc bộ thể thao và các dự án khoa học.)
Đáp án: A
3. What is her favourite activity in her free time?
Playing sports.
Playing the guitar.
Watching fish.
3.
Giải thích:
What is her favourite activity in her free time?
(Hoạt động yêu thích của Sarah trong thời gian rảnh là gì?)
A. Playing sports.
(Chơi thể thao.)
B. Playing the guitar.
(Chơi guitar.)
C. Watching fish.
(Xem cá.)
Thông tin: In her free time, she enjoys painting and playing the guitar.
(Vào thời gian rảnh rỗi, cô ấy thích vẽ tranh và chơi guitar.)
Đáp án: B
4. What happened to her when she went to the sports centre?
She found an American friend.
She led her friend back to the sports centre.
She got lost.
4.
Giải thích:
What happened to her when she went to the sports centre?
(Chuyện gì đã xảy ra với Sarah khi cô ấy đến trung tâm thể thao?)
A. She found an American friend.
(Cô ấy tìm thấy một người bạn người Mỹ.)
B. She led her friend back to the sports centre.
(Cô ấy dẫn bạn mình trở lại trung tâm thể thao.)
C. She got lost.
(Cô ấy bị lạc.)
Thông tin: Once, when she was on the way to the sports centre for a badminton match, she took a wrong turn and got lost
(Một lần, khi đang trên đường đến trung tâm thể thao để tham gia một trận đấu cầu lông, cô bé đã rẽ nhầm đường và bị lạc)
Đáp án: C
5. What is Sarah like?
Helpful and clever.
Active and clever.
Friendly and helpful.
5.
Giải thích:
What is Sarah like?
(Sarah là người như thế nào?)
A. Helpful and clever.
(Hay giúp đỡ người khác và thông minh.)
B. Active and clever.
(Năng động và thông minh.)
C. Friendly and helpful.
(Thân thiện và giúp đỡ người khác.)
Thông tin:
- Tham gia nhiều hoạt động và câu lạc bộ ở trường => Active
- Tham gia dự án khoa học => clever
Đáp án: B
VI. Make full sentences, using the clues below.
1. Huy / often / badminton / afternoon.
Giải thích:
Cấu trúc câu khẳng định ở thì hiện tại đơn với trạng từ thời gian:
Chủ ngữ số ít + trạng từ tần suất + động từ thêm -s/-es + giới từ + trạng từ thời gian.
Đáp án: Huy often plays badminton in the afternoon.
(Huy thường chơi cầu lông vào buổi chiều.)
2. We listen / music / cook / lunch together / last weekend.
Giải thích:
Cấu trúc câu khẳng định ở thì quá khứ đơn:
Chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ + tân ngữ.
Đáp án: We listened to music and cooked lunch together last weekend.
(Cuối tuần trước, chúng tôi đã nghe nhạc và cùng nhau nấu bữa trưa.)
3. What / she / do / Da Nang / last year?
Giải thích:
Cấu trúc câu hỏi Wh ở thì quá khứ đơn:
Wh + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + trạng từ chỉ thời gian.
Đáp án: What did she do in Da Nang last year?
(Cô ấy đã làm gì ở Đà Nẵng vào năm ngoái?)
4. Can / you / tell / me / yourself?
Giải thích:
Cấu trúc câu hỏi với “can”:
Can + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?
Đáp án: Can you tell me about yourself?
(Bạn có thể kể cho tôi nghe về bản thân mình không?)
5. What / school activity / she / like?
Giải thích:
Cấu trúc câu hỏi Wh ở thì hiện tại đơn với động từ thường:
Wh + does + chủ ngữ số ít + động từ nguyên mẫu?
Đáp án: What school activity does she like?
(Cô ấy thích hoạt động nào ở trường?)





