Đề kiểm tra giữa HK1 Tiếng Anh 9 Trường THCS Động Đạt 1 (Thái Nguyên) | Năm học 2025 - 2026
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Give the correct form of the words in brackets:
Listen! Someone (sing) _________ beautifully.
Dựa vào dấu hiệu nhận biết “Listen!” (Nghe này!) để xác định thì hiện tại tiếp diễn.
Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn (thể khẳng định): S + am/is/are + V-ing.
Chủ ngữ “Someone” là đại từ bất định, được coi là chủ ngữ số ít nên sử dụng “is”. Động từ “sing” thêm “-ing” thành “singing”.
Câu hoàn chỉnh: Listen! Someone is singing beautifully.
(Nghe này! Có ai đó đang hát rất hay.)
They (not visit) _________ Ha Long Bay last summer vacation.
Dựa vào dấu hiệu thời gian “last summer vacation” (kì nghỉ hè năm ngoái) để xác định thì quá khứ đơn.
Cấu trúc thì quá khứ đơn (thể phủ định): S + didn't + V (nguyên thể).
Chủ ngữ “They” kết hợp với “didn’t”, động từ “visit” giữ nguyên dạng nguyên thể.
=> Điền: didn't visit.
Câu hoàn chỉnh: They didn't visit Ha Long Bay last summer vacation.
(Họ đã không đến thăm Vịnh Hạ Long vào kì nghỉ hè năm ngoái.)
_________ they (play) _________ chess two hours ago?
Dựa vào dấu hiệu thời gian “two hours ago” (hai giờ trước) để xác định thì quá khứ đơn.
Cấu trúc thì quá khứ đơn (thể nghi vấn): Did + S + V (nguyên thể) + ...?
Đưa trợ động từ “Did” lên đầu câu, chủ ngữ là “they”, động từ “play” giữ nguyên dạng nguyên thể.
Câu hoàn chỉnh: Did they play chess two hours ago?
(Họ có chơi cờ vua hai giờ trước không?)
The more he matures, the (handsome) _________ he becomes.
Dựa vào cấu trúc so sánh kép “The more ..., the more ...” (Càng ..., càng ...) để xác định dạng đúng của tính từ trong ngoặc.
Cấu trúc so sánh kép với tính từ: The + tính từ so sánh hơn + S + V, the + tính từ so sánh hơn + S + V.
Trong câu này, có thể điền “more handsome” để diễn đạt ý nghĩa càng trưởng thành thì càng đẹp trai.
Câu hoàn chỉnh: The more he matures, the more handsome he becomes.
(Anh ấy càng trưởng thành thì càng trở nên đẹp trai.)
Choose the word which has the underlined part pronounced differently from the rest.
Dựa vào cách phát âm của phần được gạch chân trong từng phương án.
A. attraction /əˈtrækʃən/
B. artisan /ˌɑːtɪˈzæn/
C. traffic /ˈtræfɪk/
D. fattening /ˈfætnɪŋ/
Phần gạch chân ở phương án B phát âm là /ɑː/, khác với ba phương án còn lại phát âm là /æ/.
Dựa vào cách phát âm của phần gạch chân “ow” trong các từ.
A. below /bɪˈləʊ/
B. town /taʊn/
C. down /daʊn/
D. nowadays /ˈnaʊədeɪz/
Nhận thấy phần gạch chân trong phương án A được phát âm là /əʊ/, khác với ba phương án còn lại được phát âm là /aʊ/.
Dựa vào quy tắc phát âm đuôi “-s” của động từ ở thì hiện tại đơn.
A. keeps /kiːps/
B. gives /ɡɪvz/
C. cleans /kliːnz/
D. prepares /prɪˈpeəz/
Nhận thấy “keeps” có đuôi “-s” phát âm là /s/, khác với ba phương án còn lại có đuôi “-s” phát âm là /z/.
Dựa vào quy tắc phát âm đuôi “-ed” của động từ có quy tắc.
A. looked /lʊkt/
B. founded /ˈfaʊndɪd/
C. included /ɪnˈkluːdɪd/
D. facilitated /fəˈsɪlɪteɪtɪd/
Nhận thấy “looked” có đuôi “-ed” phát âm là /t/, khác với ba phương án còn lại phát âm là /ɪd/.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Tacos, a kind of Mexican ______, are delicious with seasoned meat and toppings.
Dựa vào ngữ cảnh câu và nghĩa của các phương án để lựa chọn danh từ phù hợp.
A. handicraft (n): đồ thủ công.
B. traditional dancing (n): điệu múa truyền thống.
C. specialty food (n): món ăn đặc sản.
D. fast food (n): thức ăn nhanh.
Câu hoàn chỉnh: Tacos, a kind of Mexican specialty food, are delicious with seasoned meat and toppings.
(Tacos, một loại đặc sản của Mexico, rất ngon khi được ăn kèm với thịt tẩm gia vị và các loại nguyên liệu ăn kèm.)
The downtown area is _____ with restaurants, shops, and entertainment venues
Dựa vào ngữ cảnh câu và nghĩa của các tính từ để lựa chọn đáp án phù hợp.
A. peaceful (adj): yên bình.
B. silent (adj): im lặng.
C. bustling (adj): nhộn nhịp, náo nhiệt.
D. empty (adj): trống rỗng, vắng vẻ.
Câu hoàn chỉnh: The downtown area is bustling with restaurants, shops, and entertainment venues.
(Khu vực trung tâm thành phố rất nhộn nhịp với nhiều nhà hàng, cửa hàng và địa điểm giải trí.)
The city provides various public _____ such as parks, libraries, and playgrounds for its residents.
Dựa vào nghĩa của các danh từ và những ví dụ được đưa ra trong câu.
A. vehicles (n): phương tiện giao thông.
B. amenities (n): tiện ích, cơ sở tiện nghi.
C. announcements (n): thông báo.
D. buildings (n): các tòa nhà.
Câu hoàn chỉnh: The city provides various public amenities such as parks, libraries, and playgrounds for its residents.
(Thành phố cung cấp nhiều tiện ích công cộng như công viên, thư viện và sân chơi cho cư dân.)
What a beautiful day! Why don’t you _____ the city for some nice photos?
Dựa vào nghĩa của các cụm động từ và ngữ cảnh câu để lựa chọn đáp án phù hợp.
A. hang out (phr.v): đi chơi, dành thời gian thư giãn.
B. go around (phr.v): đi quanh, tham quan nhiều nơi.
C. put on (phr.v): mặc vào/bật (thiết bị)/tăng cân.
D. come down with (phr.v): mắc bệnh.
Câu hoàn chỉnh: What a beautiful day! Why don’t you go around the city for some nice photos?
(Thật là một ngày đẹp trời! Sao bạn không đi dạo quanh thành phố để chụp vài bức ảnh đẹp nhỉ?)
The _____ people use public transportation, the _____ crowded the streets become.
Dựa vào cấu trúc so sánh kép để lựa chọn dạng so sánh hơn phù hợp với ngữ cảnh câu.
Cấu trúc: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V. (Càng ... thì càng ...)
A. more – fewer: nhiều hơn – ít hơn (dùng với danh từ đếm được số nhiều).
B. many – less: nhiều – ít hơn.
C. many – fewer: nhiều – ít hơn (dùng với danh từ đếm được số nhiều).
D. more – less: nhiều hơn – ít hơn.
Ở chỗ trống thứ nhất, cần dùng “more” để diễn đạt ý càng nhiều người sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
Ở chỗ trống thứ hai, “crowded” là tính từ nên dùng dạng so sánh hơn “less crowded” (ít đông đúc hơn), không dùng “fewer crowded”.
Câu hoàn chỉnh: The more people use public transportation, the less crowded the streets become.
(Càng nhiều người sử dụng phương tiện giao thông công cộng thì đường phố càng trở nên ít đông đúc hơn.)
Outdoor lighting should be controlled to _____ light pollution in our city.
Dựa vào nghĩa của các cụm động từ và ngữ cảnh câu để lựa chọn đáp án phù hợp.
A. come down with (phr.v): mắc bệnh.
B. look forward to (phr.v): mong chờ điều gì.
C. get on with (phr.v): hòa thuận với ai; tiếp tục làm việc gì.
D. cut down on (phr.v): cắt giảm, hạn chế.
Câu hoàn chỉnh: Outdoor lighting should be controlled to cut down on light pollution in our city.
(Hệ thống chiếu sáng ngoài trời nên được kiểm soát để giảm thiểu ô nhiễm ánh sáng trong thành phố của chúng ta.)
The _____ he gets, the _____ he becomes.
Dựa vào cấu trúc so sánh kép để xác định dạng so sánh hơn của các tính từ trong câu.
Cấu trúc: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V. (Càng ... thì càng ...)
A. more old; more experienced: sai vì “old” không sử dụng dạng so sánh hơn “more old” trong cấu trúc này.
B. older; experienced: sai vì tính từ “experienced” chưa được chuyển sang dạng so sánh hơn.
C. more older; more experienced: sai vì “more older” là dạng so sánh kép sai ngữ pháp; không dùng đồng thời “more” và đuôi “-er”.
D. older; more experienced: đúng vì “old” chuyển thành “older”, còn “experienced” chuyển thành “more experienced”.
Câu hoàn chỉnh: The older he gets, the more experienced he becomes.
(Anh ấy càng lớn tuổi thì càng trở nên giàu kinh nghiệm.)
Fill the blanks with the right form of the CAPITAL words provided in the brackets
Their children have quite _____________ characters. (DIFFERENCE)
Dựa vào vị trí từ cần điền và từ gốc “DIFFERENCE” để xác định từ loại phù hợp.
Trong câu, “characters” là danh từ số nhiều (tính cách), phía trước có trạng từ “quite” (khá) nên cần điền một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ.
different (adj): khác nhau.
Câu hoàn chỉnh: Their children have quite different characters.
(Những đứa con của họ có tính cách khá khác nhau.)
My house is on the top of a hill. It’s very _____________ there in the fall. (WIND)
Dựa vào cấu trúc câu và từ gốc “WIND” để xác định dạng từ thích hợp.
Trong câu, sau động từ “is” và trạng từ “very” (rất) cần một tính từ để miêu tả đặc điểm thời tiết ở nơi ngôi nhà tọa lạc.
windy (adj): có gió, nhiều gió.
Câu hoàn chỉnh: My house is on the top of a hill. It’s very windy there in the fall.
(Nhà tôi nằm trên đỉnh một ngọn đồi. Ở đó có rất nhiều gió vào mùa thu.)
It is _____________ to eat too much sugar and fatty food. (HEALTH)
Dựa vào cấu trúc “It is + adj + to V” và nghĩa của câu để xác định dạng từ phù hợp với từ gốc “HEALTH”.
Nhận thấy việc ăn quá nhiều đường và thực phẩm chứa nhiều chất béo là không tốt cho sức khỏe nên cần sử dụng tính từ mang nghĩa phủ định “unhealthy”.
unhealthy (adj): không tốt cho sức khỏe.
Câu hoàn chỉnh: It is unhealthy to eat too much sugar and fatty food.
(Ăn quá nhiều đường và thực phẩm chứa nhiều chất béo là không tốt cho sức khỏe.)
Every day, there are two _____________ from Da Nang to Ho Chi Minh city. (FLY)
Dựa vào cấu trúc câu, số đếm “two” và từ gốc “FLY” để xác định dạng danh từ phù hợp.
Trong câu, sau số đếm “two” cần sử dụng danh từ đếm được ở dạng số nhiều.
flight (n): các chuyến bay. => flights
Câu hoàn chỉnh: Every day, there are two flights from Da Nang to Ho Chi Minh city.
(Mỗi ngày có hai chuyến bay từ Đà Nẵng đến Thành phố Hồ Chí Minh.)
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
To save time, the chef decided to shorten the cooking process by using pre-cut vegetables.
Dựa vào nghĩa của từ được gạch chân “shorten” và ngữ cảnh câu để xác định từ đồng nghĩa.
To save time, the chef decided to shorten the cooking process by using pre-cut vegetables.
(Để tiết kiệm thời gian, đầu bếp quyết định rút ngắn quá trình nấu nướng bằng cách sử dụng rau củ đã được cắt sẵn.)
A. reduce (v): giảm bớt, cắt giảm.
B. lengthen (v): kéo dài.
C. remain (v): duy trì, giữ nguyên.
D. change (v): thay đổi.
=> shorten = reduce
In Sydney, many people rely on the underground for efficient and convenient transportation.
Dựa vào nghĩa của từ được gạch chân “underground” và ngữ cảnh giao thông trong câu để xác định từ đồng nghĩa.
In Sydney, many people rely on the underground for efficient and convenient transportation.
(Ở Sydney, nhiều người sử dụng tàu điện ngầm để di chuyển một cách hiệu quả và thuận tiện.)
A. metro (n): tàu điện ngầm, hệ thống tàu điện đô thị.
B. submarine (n): tàu ngầm.
C. sky train (n): tàu điện trên cao.
D. pavement (n): vỉa hè.
=> underground = metro
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions
Teenagers who eat a well-balanced diet with plenty of fruits, vegetables, and whole grains have more energy and focus throughout the day.
Dựa vào nghĩa của từ được gạch chân “well-balanced” và các phương án để xác định từ trái nghĩa.
Teenagers who eat a well-balanced diet with plenty of fruits, vegetables, and whole grains have more energy and focus throughout the day.
(Thanh thiếu niên có chế độ ăn uống cân bằng với nhiều trái cây, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt sẽ có nhiều năng lượng và khả năng tập trung hơn trong suốt cả ngày.)
A. optimistic (adj): lạc quan.
B. healthy (adj): lành mạnh, tốt cho sức khỏe.
C. unhealthy (adj): không lành mạnh, không tốt cho sức khỏe.
D. nutritious (adj): bổ dưỡng, giàu chất dinh dưỡng.
=> well-balanced >< unhealthy
Teens should take time to relax and enjoy hobbies to improve their mental health.
Dựa vào nghĩa của từ được gạch chân “mental” và các phương án để xác định từ trái nghĩa.
Teens should take time to relax and enjoy hobbies to improve their mental health.
(Thanh thiếu niên nên dành thời gian thư giãn và tận hưởng các sở thích cá nhân để cải thiện sức khỏe tinh thần.)
A. negative (adj): tiêu cực.
B. appropriate (adj): phù hợp, thích hợp.
C. normal (adj): bình thường.
D. physical (adj): thuộc về thể chất.
=> mental >< physical
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
The better you are at time management, the more easy it is to meet your deadlines.
Dựa vào cấu trúc so sánh kép và cách thành lập dạng so sánh hơn của tính từ để xác định lỗi sai.
Cấu trúc: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V. (Càng ... thì càng ...)
A. better: đúng, là dạng so sánh hơn của tính từ “good”.
B. at: đúng, thuộc cấu trúc “be good at + N/V-ing” (giỏi về việc gì).
C. more easy: sai vì “easy” là tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng “-y”, khi chuyển sang dạng so sánh hơn cần đổi “y” thành “i” rồi thêm “-er”.
D. meet: đúng, thuộc cấu trúc “It + be + adj + to V”.
Sửa: more easy → easier.
Câu đúng: The better you are at time management, the easier it is to meet your deadlines.
(Bạn càng giỏi quản lý thời gian thì việc hoàn thành công việc đúng thời hạn càng trở nên dễ dàng.)
The tourists were interested in learning how make handmade crafts.
Dựa vào cấu trúc “how + to V” để xác định lỗi sai trong câu.
A. in: đúng, thuộc cấu trúc “be interested in”.
B. learning: đúng, động từ “learn” thêm “-ing” sau giới từ “in”.
C. make: sai vì sau từ để hỏi “how” cần sử dụng động từ nguyên thể có “to” trong cấu trúc này.
D. crafts: đúng, là danh từ số nhiều mang nghĩa các sản phẩm thủ công.
Sửa: how make → how to make.
Câu đúng: The tourists were interested in learning how to make handmade crafts.
(Các du khách rất hứng thú với việc học cách làm các sản phẩm thủ công.)
The more bigger the school is, the more comfortable the students feel.
Dựa vào cấu trúc so sánh kép và quy tắc thành lập dạng so sánh hơn của tính từ để xác định lỗi sai.
A. The more bigger: sai vì “bigger” đã là dạng so sánh hơn của tính từ “big”, không sử dụng thêm “more” phía trước.
B. is: đúng, động từ “to be” chia theo chủ ngữ số ít “the school”.
C. the more comfortable: đúng, “comfortable” là tính từ dài nên sử dụng “more” để tạo dạng so sánh hơn.
D. feel: đúng, động từ được chia theo chủ ngữ số nhiều “the students”.
Sửa: The more bigger → The bigger.
Câu hoàn chỉnh: The bigger the school is, the more comfortable the students feel.
(Trường học càng lớn thì học sinh càng cảm thấy thoải mái.)
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to complete each of the following exchanges.
Tom: Here are the handicrafts I bought on my holidays. Do you think each handicraft reminds people of a specific region?
Linda: __________
Dựa vào nội dung đoạn hội thoại và chức năng giao tiếp để lựa chọn câu trả lời phù hợp.
Tom: Here are the handicrafts I bought on my holidays. Do you think each handicraft reminds people of a specific region?
(Đây là những món đồ thủ công mình đã mua trong kỳ nghỉ. Bạn có nghĩ rằng mỗi món đồ thủ công đều gợi cho mọi người nhớ đến một vùng miền cụ thể không?)
A. I love hand-made souvenirs because they tell stories about the history of where they come from.
(Mình thích những món quà lưu niệm thủ công vì chúng kể những câu chuyện về lịch sử của nơi chúng xuất xứ.)
=> Chưa phù hợp nhất vì chỉ nêu sở thích cá nhân, không trực tiếp trả lời câu hỏi của Tom.
B. It’s a good idea. It’s the reason why tourists often choose to buy them as souvenirs.
(Đó là một ý tưởng hay. Đó là lý do tại sao khách du lịch thường chọn mua chúng làm quà lưu niệm.)
=> Sai vì “It's a good idea” thường dùng để phản hồi một lời đề xuất, trong khi Tom đang hỏi ý kiến.
C. Absolutely, I'm interested in exploring traditional craft villages.
(Chắc chắn rồi, mình thích khám phá các làng nghề truyền thống.)
=> Chưa phù hợp nhất vì vế sau chuyển sang sở thích cá nhân, không giải thích hoặc tiếp nối trực tiếp nội dung câu hỏi.
D. Sure. It’s the reason why tourists often choose to buy them as souvenirs.
(Chắc chắn rồi. Đó là lý do tại sao khách du lịch thường chọn mua chúng làm quà lưu niệm.)
=> Đúng vì vừa thể hiện sự đồng tình, vừa đưa ra lý do phù hợp với nội dung Tom đề cập.
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
Tom: Here are the handicrafts I bought on my holidays. Do you think each handicraft reminds people of a specific region?
Linda: Sure. It’s the reason why tourists often choose to buy them as souvenirs.
Tạm dịch:
Tom: Đây là những món đồ thủ công mình đã mua trong kỳ nghỉ. Bạn có nghĩ rằng mỗi món đồ thủ công đều gợi cho mọi người nhớ đến một vùng miền cụ thể không?
Linda: Chắc chắn rồi. Đó là lý do tại sao khách du lịch thường chọn mua chúng làm quà lưu niệm.
Mark: Can you help me carry these books to the library?
Anna: __________
Dựa vào chức năng giao tiếp của lời đề nghị giúp đỡ “Can you help me ...?” để lựa chọn câu trả lời phù hợp.
Mark: Can you help me carry these books to the library?
(Bạn có thể giúp mình mang những quyển sách này đến thư viện được không?)
A. No, I don’t know.
(Không, mình không biết.)
=> Sai vì đây không phải cách phản hồi phù hợp với lời đề nghị giúp đỡ.
B. Thank you.
(Cảm ơn bạn.)
=> Sai vì đây là lời cảm ơn, không phải câu trả lời trực tiếp cho lời nhờ giúp đỡ.
C. Where do you go?
(Bạn đi đâu vậy?)
=> Sai vì câu hỏi này không phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.
D. Sure, I'd be happy to help.
(Chắc chắn rồi, mình rất sẵn lòng giúp bạn.)
=> Đúng vì thể hiện sự đồng ý và sẵn lòng giúp đỡ người khác một cách lịch sự.
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
Mark: Can you help me carry these books to the library?
Anna: Sure, I'd be happy to help.
Tạm dịch:
Mark: Bạn có thể giúp mình mang những quyển sách này đến thư viện được không?
Anna: Chắc chắn rồi, mình rất sẵn lòng giúp bạn.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
The pillar of our community
In our community, firefighters like Captain Lara Jenkins (29)________ a crucial role not only in fighting fires but also in promoting safety awareness. Captain Jenkins leads her team in numerous rescue (30)________ and continues to educate the public on fire prevention strategies. Every year, her team organises an open house at the fire station where residents can learn about fire safety and even try using a fire extinguisher (31)________ supervision. These efforts have helped reduce fire-related incidents significantly. Through interactive sessions, Captain Jenkins demonstrates how to (32)________ escape a burning building, which saves lives. The community grows to appreciate the hard work and dedication of firefighters who make our neighbourhoods safer for everyone. Captain Jenkins is deeply committed to her job and believes in teaching people how to put out fires before they start. She visits schools to teach children the basics of fire safety and holds community workshops that cover important topics like using a fire extinguisher and making an emergency plan. Captain Jenkins ensures that citizens understand how to deal with fire dangers by promoting a safety culture in the community.
Dựa vào nghĩa của các phương án và cụm từ cố định để lựa chọn động từ phù hợp.
A. play (v): đóng, đảm nhận (vai trò).
B. do (v): làm, thực hiện.
C. lead (v): dẫn dắt, lãnh đạo.
D. swap (v): trao đổi, hoán đổi.
Cụm từ: play a crucial role in + N/V-ing (đóng vai trò quan trọng trong việc gì).
Câu hoàn chỉnh: In our community, firefighters like Captain Lara Jenkins play a crucial role not only in fighting fires but also in promoting safety awareness.
(Trong cộng đồng của chúng tôi, những người lính cứu hỏa như đội trưởng Lara Jenkins đóng vai trò quan trọng không chỉ trong việc chữa cháy mà còn trong việc nâng cao nhận thức về an toàn.)
Dựa vào nghĩa của các phương án và cấu trúc danh từ trong câu để lựa chọn đáp án phù hợp.
A. plans (n): các kế hoạch.
B. operations (n): các hoạt động, chiến dịch.
C. plan (n): kế hoạch.
D. operation (n): hoạt động, chiến dịch.
Nhận thấy cụm “numerous rescue ...” có nghĩa là nhiều hoạt động cứu hộ. Sau “numerous” (nhiều) cần sử dụng danh từ đếm được số nhiều.
Câu hoàn chỉnh: Captain Jenkins leads her team in numerous rescue operations and continues to educate the public on fire prevention strategies.
(Đội trưởng Jenkins dẫn dắt đội của mình tham gia nhiều hoạt động cứu hộ và tiếp tục giáo dục cộng đồng về các biện pháp phòng chống hỏa hoạn.)
Dựa vào cụm giới từ cố định để lựa chọn đáp án phù hợp với ngữ cảnh.
A. by (prep): bằng, bởi.
B. from (prep): từ.
C. under (prep): dưới, dưới sự quản lý hoặc giám sát của.
D. in (prep): trong.
Cụm từ: under supervision (dưới sự giám sát).
Trong câu, người dân được thử sử dụng bình chữa cháy dưới sự giám sát để bảo đảm an toàn.
Câu hoàn chỉnh: Every year, her team organises an open house at the fire station where residents can learn about fire safety and even try using a fire extinguisher under supervision.
(Hằng năm, đội của cô tổ chức một ngày mở cửa tại trạm cứu hỏa, nơi người dân có thể tìm hiểu về an toàn phòng cháy chữa cháy và thậm chí thử sử dụng bình chữa cháy dưới sự giám sát.)
Dựa vào vị trí từ cần điền và từ loại của các phương án để lựa chọn đáp án phù hợp.
A. safe (adj): an toàn.
B. unsafe (adj): không an toàn.
C. safety (n): sự an toàn.
D. safely (adv): một cách an toàn.
Trong câu, chỗ trống đứng trước động từ “escape” (thoát khỏi) nên cần một trạng từ để bổ nghĩa cho hành động này.
Câu hoàn chỉnh: Through interactive sessions, Captain Jenkins demonstrates how to safely escape a burning building, which saves lives.
(Thông qua các buổi hướng dẫn tương tác, đội trưởng Jenkins trình bày cách thoát khỏi một tòa nhà đang cháy một cách an toàn, qua đó giúp cứu sống nhiều người.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Smoking causes lung cancer, which is the number one cancer among men. Ninety percent of the people who get lung cancer die. Smoking is also the leading cause of mouth cancer, tongue cancer, and throat cancer. Many smokers have heart disease and pneumona. Smoking causes one million early deaths in the world every year.
Smokers not only harm themselves but also harm others. Smokers breathe smoke out into the air. They breathe it out on their children and their wives or husbands. Children whose parents smoke have more breathing and lung problems than other children. Women who are married to smokers are more likely to have lung cancer than those married to non-smokers. We are all aware that smoking is bad. So why do people smoke?
The number one cancer among men is______.
Dựa vào thông tin trong đoạn văn về loại ung thư phổ biến hàng đầu ở nam giới.
Thông tin: Smoking causes lung cancer, which is the number one cancer among men.
(Hút thuốc lá gây ung thư phổi, đây là loại ung thư đứng đầu ở nam giới.)
A. tongue cancer: ung thư lưỡi.
=> Sai vì đoạn văn không xác định ung thư lưỡi là loại ung thư đứng đầu ở nam giới.
B. throat cancer: ung thư vòm họng.
=> Sai vì đây không phải loại ung thư được nhắc đến trong thông tin trên.
C. lung cancer: ung thư phổi.
=> Đúng vì đoạn văn khẳng định ung thư phổi là loại ung thư đứng đầu ở nam giới.
D. mouth cancer: ung thư miệng.
=> Sai vì đây không phải loại ung thư được nhắc đến trong thông tin trên.
Every year, smoking causes about one million______.
Dựa vào thông tin trong đoạn văn về số ca tử vong sớm do hút thuốc lá gây ra mỗi năm.
Thông tin: Smoking causes one million early deaths in the world every year.
(Hút thuốc lá gây ra một triệu ca tử vong sớm trên thế giới mỗi năm.)
A. cancer patients: bệnh nhân ung thư.
=> Sai vì đoạn văn không đề cập đến một triệu bệnh nhân ung thư mỗi năm.
B. killing diseases: các căn bệnh gây tử vong.
=> Sai vì đây không phải thông tin được đề cập trong đoạn văn.
C. early deaths: các ca tử vong sớm.
=> Đúng vì đoạn văn khẳng định hút thuốc lá gây ra một triệu ca tử vong sớm mỗi năm.
D. injured men: những người đàn ông bị thương.
=> Sai vì đoạn văn không đề cập đến số lượng người đàn ông bị thương.
The word “it” in the passage refers to______.
Dựa vào ngữ cảnh và các câu đứng trước đại từ “it” để xác định danh từ mà đại từ này thay thế.
Thông tin: Smokers breathe smoke out into the air. They breathe it out on their children and their wives or husbands.
(Những người hút thuốc thở khói thuốc ra không khí. Họ thở khói thuốc về phía con cái và vợ hoặc chồng của mình.)
A. cancer (n): bệnh ung thư.
=> Sai vì đây không phải đối tượng mà người hút thuốc thở ra.
B. smoke (n): khói thuốc.
=> Đúng vì “it” thay thế cho danh từ “smoke” được nhắc đến ở câu trước, nhằm tránh lặp từ.
C. air (n): không khí.
=> Sai vì xét theo ngữ cảnh, tác giả đang nói đến tác hại của khói thuốc đối với những người xung quanh.
D. breath (n): hơi thở.
=> Sai vì “breath” không phải danh từ mà đại từ “it” thay thế trong đoạn văn.
Who are more likely to have lung cancer and lung problems?
Dựa vào thông tin trong đoạn văn về ảnh hưởng của việc hút thuốc lá thụ động đối với những người sống cùng người hút thuốc.
Thông tin: Children whose parents smoke have more breathing and lung problems than other children. Women who are married to smokers are more likely to have lung cancer than those married to non-smokers.
(Những đứa trẻ có bố mẹ hút thuốc gặp nhiều vấn đề về hô hấp và phổi hơn những đứa trẻ khác. Phụ nữ kết hôn với người hút thuốc có nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn những người kết hôn với người không hút thuốc.)
A. People who live in the city.
(Những người sống ở thành phố.)
=> Sai vì đoạn văn không đề cập đến nơi sinh sống là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về phổi.
B. People who live with smokers.
(Những người sống cùng người hút thuốc.)
=> Đúng vì đoạn văn cho biết trẻ em có bố mẹ hút thuốc và phụ nữ kết hôn với người hút thuốc có nguy cơ gặp các vấn đề về phổi cao hơn.
C. People who live with non-smokers.
(Những người sống cùng người không hút thuốc.)
=> Sai vì đoạn văn không xác định nhóm này có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
D. People who live in the country.
(Những người sống ở nông thôn.)
=> Sai vì đoạn văn không đề cập đến yếu tố này.
For each question, complete the second sentence so that it means the same as the first one. Use the word in brackets and do not change it. Write NO MORE THAN FIVE WORDS.
If you're curious about our culture, you can visit our local museum. (FIND)
→ If you want _______________________ about our culture, you can visit our local museum.
Dựa vào nghĩa của câu gốc và cấu trúc với từ khóa “FIND” để viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi.
Câu gốc: If you're curious about our culture, you can visit our local museum.
(Nếu bạn tò mò về văn hóa của chúng tôi, bạn có thể ghé thăm bảo tàng địa phương.)
Cấu trúc:
- be curious about sth: tò mò, muốn tìm hiểu về điều gì.
- want to find out about sth: muốn tìm hiểu về điều gì.
you're curious about our culture = you want to find out about our culture
Câu hoàn chỉnh: If you want to find out about our culture, you can visit our local museum.
(Nếu bạn muốn tìm hiểu về văn hóa của chúng tôi, bạn có thể ghé thăm bảo tàng địa phương.)
Điền: to find out.
Do you know the locations to buy traditional handicrafts? (WHERE)
→ Do you know _______________________ traditional handicrafts?
Dựa vào nghĩa của câu gốc và cấu trúc “where + to V” để viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi.
Câu gốc: Do you know the locations to buy traditional handicrafts?
(Bạn có biết những địa điểm để mua đồ thủ công truyền thống không?)
Cấu trúc: S + know + where + to V + O.
the locations to buy = where to buy
Câu hoàn chỉnh: Do you know where to buy traditional handicrafts?
(Bạn có biết mua đồ thủ công truyền thống ở đâu không?)
Điền: where to buy.
Can you show me the way to the nearest museum? (HOW)
→ Can you show me _______________________ the nearest museum?
Dựa vào nghĩa của câu gốc và cấu trúc “how + to V” để viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi.
Câu gốc: Can you show me the way to the nearest museum?
(Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bảo tàng gần nhất không?)
Cấu trúc:
- show sb the way to + địa điểm: chỉ đường cho ai đến đâu.
- show sb how to get to + địa điểm: chỉ cho ai cách đi đến đâu.
the way to the nearest museum = how to get to the nearest museum
Câu hoàn chỉnh: Can you show me how to get to the nearest museum?
(Bạn có thể chỉ cho tôi cách đi đến bảo tàng gần nhất không?)
Điền: how to get to.
In our community, we organise regular clean-up events to keep our parks clean. (CARE)
→ In our community, we _______________________ by organising regular clean-up events.
Dựa vào nghĩa của câu gốc và cụm từ “take care of” để viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi.
Câu gốc: In our community, we organise regular clean-up events to keep our parks clean.
(Trong cộng đồng của chúng tôi, chúng tôi tổ chức các hoạt động dọn dẹp thường xuyên để giữ cho công viên luôn sạch sẽ.)
Cấu trúc:
- keep sth clean: giữ cho điều gì sạch sẽ.
- take care of sth: chăm sóc, giữ gìn điều gì.
- by + V-ing: bằng cách làm gì.
Nhận thấy việc tổ chức các hoạt động dọn dẹp thường xuyên là một cách để chăm sóc và giữ gìn công viên.
Câu hoàn chỉnh: In our community, we take care of our parks by organising regular clean-up events.
(Trong cộng đồng của chúng tôi, chúng tôi chăm sóc và giữ gìn các công viên bằng cách tổ chức các hoạt động dọn dẹp thường xuyên.)
Điền: take care of our parks.





