Đề giữa học kì 1 Tiếng Anh 9 trường THCS Nguyễn Du (Đà Nẵng) | Năm học 2025 – 2026
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Choose the correct answer A, B, C or D.
Find the word which has different sound in the part underlineD.
Dựa vào cách phát âm của phần gạch chân “ou” trong các từ để xác định từ có cách phát âm khác với các từ còn lại.
A. ground /ɡraʊnd/
B. amount /əˈmaʊnt/
C. about /əˈbaʊt/
D. should /ʃʊd/
D có phần gạch chân “ou” được phát âm là /ʊ/, khác với ba phương án còn lại.
Find the word which is stressed differently from the others.
Dựa vào trọng âm chính của các từ để xác định từ có vị trí trọng âm khác với các từ còn lại.
A. education /ˌedʒuˈkeɪʃn/
B. facility /fəˈsɪləti/
C. development /dɪˈveləpmənt/
D. intelligence /ɪnˈtelɪdʒəns/
A có trọng âm chính ở âm tiết thứ ba, trong khi các phương án còn lại có trọng âm chính ở âm tiết thứ hai.
We feel so______ about the green projects with the participation of many volunteers.
Dựa vào ngữ cảnh nói về các dự án xanh có sự tham gia của nhiều tình nguyện viên và cấu trúc “feel + adj + about something” để lựa chọn tính từ phù hợp.
A. mental (adj): thuộc về tinh thần, tâm trí.
=> Không phù hợp để diễn tả cảm xúc của người nói về các dự án xanh.
B. sure (adj): chắc chắn.
=> Không phù hợp bằng “optimistic” với ngữ cảnh diễn tả thái độ tích cực đối với các dự án.
C. optimistic (adj): lạc quan.
=> Phù hợp vì sự tham gia của nhiều tình nguyện viên khiến người nói cảm thấy lạc quan về các dự án xanh.
D. ready (adj): sẵn sàng.
=> Không phù hợp với ý nghĩa cần diễn đạt trong câu.
Câu hoàn chỉnh: We feel so optimistic about the green projects with the participation of many volunteers.
(Chúng tôi cảm thấy rất lạc quan về các dự án xanh với sự tham gia của nhiều tình nguyện viên.)
The facilities which are available to everybody in an area like parks, schools, shopping centres, etc. are public _____.
Dựa vào phần định nghĩa “facilities which are available to everybody in an area” (những tiện ích có sẵn cho tất cả mọi người trong một khu vực) và các ví dụ như công viên, trường học, trung tâm mua sắm để lựa chọn danh từ phù hợp.
A. services (n): các dịch vụ.
=> Chưa phù hợp nhất vì câu đang nói đến các công trình và tiện ích công cộng trong một khu vực.
B. features (n): các đặc điểm, tính năng.
=> Không diễn tả chính xác những tiện ích được liệt kê.
C. amenities (n): các tiện ích.
=> Phù hợp vì “public amenities” chỉ những tiện ích phục vụ nhu cầu của cộng đồng.
D. offices (n): các văn phòng.
=> Không bao quát được các địa điểm như công viên, trường học và trung tâm mua sắm.
Câu hoàn chỉnh: The facilities which are available to everybody in an area like parks, schools, shopping centres, etc. are public amenities.
(Những cơ sở vật chất dành cho tất cả mọi người trong một khu vực như công viên, trường học, trung tâm mua sắm, v.v. được gọi là các tiện ích công cộng.)
The city offers a ______ lifestyle with everything within reach.
Dựa vào cụm “with everything within reach” (với mọi thứ đều trong tầm tay, dễ dàng tiếp cận) để lựa chọn tính từ miêu tả lối sống phù hợp.
A. crowded (adj): đông đúc.
=> Không phù hợp với ý nghĩa thuận tiện được đề cập trong câu.
B. convenient (adj): thuận tiện.
=> Phù hợp vì mọi thứ đều dễ dàng tiếp cận.
C. boring (adj): nhàm chán.
=> Không phù hợp với ngữ cảnh.
D. noisy (adj): ồn ào.
=> Không diễn tả được sự thuận tiện của cuộc sống.
Câu hoàn chỉnh: The city offers a convenient lifestyle with everything within reach.
(Thành phố mang đến một lối sống thuận tiện, nơi mọi thứ đều dễ dàng tiếp cận.)
“Mom, I’ve got the second rank in school this semester!” - “______”
Dựa vào tình huống giao tiếp: Người con thông báo mình đạt hạng nhì toàn trường trong học kỳ này. Cần lựa chọn lời đáp thể hiện sự khen ngợi và chúc mừng.
A. Never mind!
(Không sao đâu!)
=> Sai vì thường dùng để an ủi hoặc đáp lại lời xin lỗi.
B. Lets go!
(Đi thôi!)
=> Sai vì không phù hợp với tình huống thông báo thành tích.
C. Well done!
(Giỏi lắm! / Làm tốt lắm!)
=> Đúng vì thể hiện sự khen ngợi đối với thành tích của người con.
D. Thank you!
(Cảm ơn con!)
=> Sai vì không phải lời đáp phù hợp nhất trong tình huống này.
Câu hoàn chỉnh: “Mom, I’ve got the second rank in school this semester!” - “Well done!”
(Mẹ ơi, học kỳ này con đạt hạng nhì toàn trường! - Giỏi lắm!)
The higher the number of vehicles in the city centre is, ______ the air quality gets.
Dựa vào cấu trúc so sánh kép diễn tả hai sự thay đổi có mối quan hệ với nhau:
The + comparative + S + V, the + comparative + S + V.
(Càng... thì càng...)
A. worse: tệ hơn.
=> Sai vì thiếu mạo từ “the” trong cấu trúc so sánh kép.
B. the worse: càng tệ hơn.
=> Đúng vì đáp ứng cấu trúc “The higher ..., the worse ...”.
C. the bad: không phải dạng so sánh hơn của “bad”.
=> Sai vì dạng so sánh hơn của “bad” là “worse”.
D. the worst: tệ nhất.
=> Sai vì đây là dạng so sánh nhất, không phải so sánh hơn.
Câu hoàn chỉnh: The higher the number of vehicles in the city centre is, the worse the air quality gets.
(Số lượng phương tiện ở trung tâm thành phố càng tăng thì chất lượng không khí càng trở nên tồi tệ.)
If you ______ emotion control skills, you ______ with negative emotions.
Dựa vào cấu trúc câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai và kết quả tương ứng.
If + S + V(s/es), S + will/can + V nguyên thể.
A. has - can deal: có – có thể đối phó.
=> Sai vì chủ ngữ “you” phải đi với “have”, không phải “has”.
B. had - would have dealt: đã có – lẽ ra đã đối phó.
=> Sai vì kết hợp mệnh đề điều kiện loại 2 với mệnh đề kết quả của điều kiện loại 3.
C. had had - would deal: đã có – sẽ đối phó.
=> Sai vì kết hợp mệnh đề điều kiện loại 3 với mệnh đề kết quả của điều kiện loại 2.
D. have - will deal: có – sẽ đối phó.
=> Đúng cấu trúc câu điều kiện loại 1.
Câu hoàn chỉnh: If you have emotion control skills, you will deal with negative emotions.
(Nếu bạn có kỹ năng kiểm soát cảm xúc, bạn sẽ đối phó được với những cảm xúc tiêu cực.)
Jack is quite easy-going. He can ______ well with many types of people.
Dựa vào tính từ “easy-going” (dễ tính, hòa đồng) và cụm “with many types of people” để lựa chọn cụm động từ phù hợp.
A. get on (phr.v): hòa thuận, có mối quan hệ tốt.
=> Đúng vì cấu trúc “get on well with somebody” mang nghĩa hòa hợp với ai đó.
B. come on (phr.v): nhanh lên, tiến triển.
=> Sai vì không phù hợp với ngữ cảnh nói về các mối quan hệ.
C. go on (phr.v): tiếp tục, xảy ra.
=> Sai vì không diễn tả sự hòa hợp với người khác.
D. take on (phr.v): đảm nhận, nhận trách nhiệm.
=> Sai vì không phù hợp với ý nghĩa của câu.
Câu hoàn chỉnh: Jack is quite easy-going. He can get on well with many types of people.
(Jack khá dễ tính. Anh ấy có thể hòa hợp với nhiều kiểu người khác nhau.)
We don’t know ______ to deal with this trouble.
Dựa vào cấu trúc “S + know + từ để hỏi + to V” và cụm “deal with this trouble” để lựa chọn từ để hỏi phù hợp về nghĩa.
A. how: như thế nào, bằng cách nào.
=> Đúng vì “how to deal with” có nghĩa là cách giải quyết hoặc đối phó với một vấn đề.
B. what: cái gì.
=> Sai vì không phù hợp với cấu trúc và ý nghĩa cần diễn đạt trong câu.
C. when: khi nào.
=> Sai vì câu không hỏi về thời điểm giải quyết vấn đề.
D. where: ở đâu.
=> Sai vì câu không hỏi về địa điểm giải quyết vấn đề.
Câu hoàn chỉnh: We don’t know how to deal with this trouble?
(Chúng tôi không biết phải giải quyết rắc rối này như thế nào.)
Read the passage and choose the right answer for each gap (1,0 mark).
Many people who are close to their retirement want to move to the countryside to enjoy the rest (11)________ their life. It is widely believed that life in rural areas is (12)________ than that in cities. The countryside is less polluted than the city and people’s health will improve. (13)________ , city folks have warned people about the potential risks of living in the rural areas. Life in the countryside may not be as blissfully calm as expected, even tougher. For example, rural houses are (14)________ and more inconvenient than those in the city. During harsh weather conditions, it is dangerous for people living in it. Besides, people may also (15)________ up to the lack of health care services. The vulnerable old people can’t be well treated in the countryside as in the city. For those who have spent most of their life working and living in urban areas, they may not be able to put up with the boredom and lack of facilities in rural areas.
Dựa vào cụm từ cố định “the rest of one's life” (quãng đời còn lại của ai đó) để lựa chọn giới từ phù hợp.
A. for (prep): cho, dành cho.
=> Sai vì không phù hợp với cấu trúc cố định.
B. of (prep): của.
=> Đúng vì “the rest of their life” có nghĩa là quãng đời còn lại của họ.
C. about (prep): về, khoảng.
=> Sai vì không phù hợp với cấu trúc.
D. at (prep): tại, ở.
=> Sai vì không diễn đạt được ý nghĩa cần thiết.
Câu hoàn chỉnh: Many people who are close to their retirement want to move to the countryside to enjoy the rest of their life.
(Nhiều người sắp nghỉ hưu muốn chuyển về vùng nông thôn để tận hưởng quãng đời còn lại của mình.)
Dựa vào động từ “is” và cấu trúc so sánh hơn với “than” để lựa chọn dạng tính từ phù hợp. Ngữ cảnh đang so sánh cuộc sống ở nông thôn với cuộc sống ở thành phố.
A. more peacefully (adv): một cách yên bình hơn.
=> Sai vì sau động từ “is” cần tính từ để miêu tả “life”, không phải trạng từ.
B. more noisy: ồn ào hơn.
=> Sai vì dạng so sánh hơn thông dụng của “noisy” là “noisier”; đồng thời không phù hợp với ngữ cảnh.
C. more noisily (adv): một cách ồn ào hơn.
=> Sai vì đây là trạng từ, không phù hợp với vị trí chỗ trống.
D. more peaceful (adj): yên bình hơn.
=> Đúng vì đây là dạng so sánh hơn của tính từ dài “peaceful”, phù hợp với cấu trúc “is + more + adj + than”.
Câu hoàn chỉnh: It is widely believed that life in rural areas is more peaceful than that in cities.
(Người ta thường tin rằng cuộc sống ở vùng nông thôn yên bình hơn cuộc sống ở thành phố.)
Dựa vào mối quan hệ giữa hai ý trong đoạn văn: cuộc sống nông thôn được cho là yên bình và ít ô nhiễm, nhưng người dân thành phố lại cảnh báo về những rủi ro tiềm ẩn khi sống ở đó.
A. Therefore (adv): vì vậy, do đó.
=> Sai vì diễn tả quan hệ kết quả, không phù hợp với ngữ cảnh đối lập.
B. However (adv): tuy nhiên.
=> Đúng vì diễn tả sự tương phản giữa những lợi ích và rủi ro của cuộc sống nông thôn.
C. When (conj/adv): khi nào, khi.
=> Sai vì diễn tả thời gian, không phù hợp với mối quan hệ giữa hai ý.
D. But (conj): nhưng.
=> Sai vì “but” là liên từ, không phù hợp với cách dùng dấu phẩy sau chỗ trống trong câu này. Nếu dùng “But” để mở đầu câu thì không đặt dấu phẩy ngay sau nó.
Câu hoàn chỉnh: However, city folks have warned people about the potential risks of living in the rural areas.
(Tuy nhiên, người dân thành phố đã cảnh báo mọi người về những rủi ro tiềm ẩn khi sống ở vùng nông thôn.)
Dựa vào cấu trúc so sánh hơn với “than” và từ “and” nối hai tính từ so sánh hơn để lựa chọn dạng từ phù hợp.
A. much weaker (adj): yếu hơn nhiều, kém vững chắc hơn nhiều.
=> Đúng vì “much” có thể đứng trước tính từ so sánh hơn “weaker” để nhấn mạnh mức độ.
B. more weaker: yếu hơn.
=> Sai vì “weaker” đã là dạng so sánh hơn của “weak”, không dùng thêm “more”.
C. more weakly (adv): một cách yếu ớt hơn.
=> Sai vì đây là trạng từ, trong khi vị trí chỗ trống cần tính từ miêu tả “rural houses”.
D. less weaker: ít yếu hơn.
=> Sai vì không kết hợp “less” với tính từ đã ở dạng so sánh hơn “weaker”.
Câu hoàn chỉnh: For example, rural houses are much weaker and more inconvenient than those in the city.
(Ví dụ, những ngôi nhà ở nông thôn kém vững chắc hơn nhiều và bất tiện hơn so với những ngôi nhà ở thành phố.)
Dựa vào cụm động từ cố định “face up to” (chấp nhận và đối diện với một tình huống khó khăn) và ngữ cảnh nói về những bất lợi khi sống ở nông thôn.
A. look (v): nhìn, xem.
=> Sai vì “look up to” có nghĩa là ngưỡng mộ, kính trọng.
B. make (v): làm, tạo ra.
=> Sai vì không tạo thành cụm động từ phù hợp với ngữ cảnh.
C. take (v): lấy, mang.
=> Sai vì không diễn đạt ý chấp nhận và đối diện với khó khăn.
D. face (v): đối mặt.
=> Đúng vì “face up to” diễn tả việc chấp nhận và đối diện với một tình huống khó khăn, ở đây là tình trạng thiếu dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nông thôn.
Câu hoàn chỉnh: Besides, people may also face up to the lack of health care services.
(Ngoài ra, mọi người cũng có thể phải đối diện và chấp nhận thực tế rằng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở nông thôn còn thiếu thốn.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions from 16 to 20.
Healthy Living for Teens
Being a teenager can be both exciting and challenging. Your body is changing, and so are your lifestyle choices. It’s important to understand what it means to live healthily so that you can enjoy life to the fullest and build habits that will benefit you in the long term.
Firstly, maintaining a balanced diet is crucial. As a teenager, your body needs a variety of nutrients to support growth and development. Make sure to include fruits, vegetables, lean proteins, and whole grains in your meals. Avoid excessive consumption of sugary snacks and drinks, as they can lead to weight gain and dental problems.
Secondly, regular physical activity is essential for staying healthy. Aim for at least 60 minutes of moderate to vigorous exercise every day. This could include activities like jogging, swimming, dancing, or playing sports with friends. Physical activity not only keeps your body fit but also improves your mood and reduces stress.
Additionally, getting enough sleep is often underestimated but vital for your wellbeing. Teenagers need between 8 to 10 hours of sleep per night to feel rested and alert during the day. Establish a bedtime routine and avoid screen time before bed to help you fall asleep faster and improve sleep quality.
Lastly, managing stress is key to maintaining overall health. School, relationships, and future plans can all contribute to stress. Find healthy ways to cope, such as practicing mindfulness, talking to a trusted adult, or engaging in hobbies you enjoy.
By prioritizing a balanced diet, regular exercise, sufficient sleep, and stress management, you can pave the way for a healthy and fulfilling teenage life.
What is one reason why sugary snacks and drinks should be limited?
Dựa vào thông tin trong đoạn 2 về tác hại của việc tiêu thụ quá nhiều đồ ăn nhẹ và đồ uống có đường.
What is one reason why sugary snacks and drinks should be limited?
(Một trong những lí do cần hạn chế đồ ăn nhẹ và đồ uống có đường là gì?)
A. They can cause weight gain and dental problems.
(Chúng có thể gây tăng cân và các vấn đề về răng miệng.)
=> Đúng vì đây là những tác hại được đề cập trực tiếp trong bài đọc.
B. They provide necessary nutrients.
(Chúng cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết.)
=> Sai vì đây không phải lí do cần hạn chế đồ ăn và đồ uống có đường.
C. They make you sleepy.
(Chúng khiến bạn buồn ngủ.)
=> Sai vì bài đọc không đề cập tác hại này.
D. They are good for your bones.
(Chúng tốt cho xương của bạn.)
=> Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài.
Thông tin: Avoid excessive consumption of sugary snacks and drinks, as they can lead to weight gain and dental problems.
(Tránh tiêu thụ quá nhiều đồ ăn nhẹ và đồ uống có đường vì chúng có thể dẫn đến tăng cân và các vấn đề về răng miệng.)
How much physical activity should teenagers aim for daily?
Dựa vào thông tin trong đoạn 3 về thời lượng vận động thể chất được khuyến nghị mỗi ngày cho thanh thiếu niên.
How much physical activity should teenagers aim for daily?
(Thanh thiếu niên nên đặt mục tiêu vận động thể chất bao nhiêu phút mỗi ngày?)
A. 45 minutes (45 phút.)
=> Sai vì không khớp với thời lượng được khuyến nghị trong bài.
B. 30 minutes (30 phút.)
=> Sai vì ít hơn thời lượng được khuyến nghị.
C. 60 minutes (60 phút.)
=> Đúng vì bài đọc khuyến nghị ít nhất 60 phút vận động mỗi ngày.
D. 90 minutes (90 phút.)
=> Sai vì đây không phải thời lượng mục tiêu được nêu trong bài.
Thông tin: Aim for at least 60 minutes of moderate to vigorous exercise every day.
(Hãy đặt mục tiêu tập thể dục với cường độ từ trung bình đến cao trong ít nhất 60 phút mỗi ngày.)
What is one benefit of getting enough sleep as a teenager?
Dựa vào thông tin trong đoạn 4 về lợi ích của việc ngủ đủ giấc đối với thanh thiếu niên, đồng thời đối chiếu với từng phương án.
What is one benefit of getting enough sleep as a teenager?
(Một trong những lợi ích của việc ngủ đủ giấc đối với thanh thiếu niên là gì?)
A. Skipping breakfast.
(Bỏ bữa sáng.)
=> Sai vì đây không phải lợi ích của việc ngủ đủ giấc.
B. Gaining weight.
(Tăng cân.)
=> Sai vì bài đọc không đề cập tăng cân là lợi ích của việc ngủ đủ giấc.
C. Feeling rested and alert during the day.
(Cảm thấy khoẻ mạnh và minh mẫn cả ngày.)
D. Feeling hungry during the day.
(Cảm thấy đói vào ban ngày.)
=> Sai vì thông tin này không được đề cập trong bài.
Thông tin: Teenagers need between 8 to 10 hours of sleep per night to feel rested and alert during the day.
(Thanh thiếu niên cần ngủ từ 8 đến 10 tiếng mỗi đêm để cảm thấy được nghỉ ngơi đầy đủ và tỉnh táo vào ban ngày.)
What is suggested to help manage stress effectively?
Dựa vào thông tin trong đoạn 5 về những cách lành mạnh giúp kiểm soát căng thẳng hiệu quả.
What is suggested to help manage stress effectively?
(Điều gì được khuyến nghị để giúp kiểm soát căng thẳng hiệu quả?)
A. Drinking caffeine.
(Uống đồ uống chứa caffeine.)
=> Sai vì bài đọc không đề xuất cách này để kiểm soát căng thẳng.
B. Avoiding friends.
(Tránh tiếp xúc với bạn bè.)
=> Sai vì đây không phải biện pháp được khuyến nghị trong bài.
C. Engaging in hobbies and practicing mindfulness.
(Tham gia các hoạt động sở thích và thực hành chánh niệm.)
=> Đúng vì cả hai đều là những cách lành mạnh được bài đọc đề xuất để đối phó với căng thẳng.
D. Ignoring the problem.
(Phớt lờ vấn đề.)
=> Sai vì bài đọc khuyến khích tìm cách đối phó với căng thẳng thay vì phớt lờ nó.
Thông tin: Find healthy ways to cope, such as practicing mindfulness, talking to a trusted adult, or engaging in hobbies you enjoy.
(Hãy tìm những cách lành mạnh để đối phó với căng thẳng, chẳng hạn như thực hành chánh niệm, trò chuyện với một người lớn đáng tin cậy hoặc tham gia những hoạt động sở thích mà bạn yêu thích.)
According to the passage, what are the key components of healthy living for teens?
Dựa vào nội dung tổng kết ở đoạn cuối để xác định những yếu tố quan trọng giúp thanh thiếu niên duy trì lối sống lành mạnh.
Câu hỏi: According to the passage, what are the key components of healthy living for teens?
(Theo bài đọc, những yếu tố quan trọng tạo nên lối sống lành mạnh cho thanh thiếu niên là gì?)
A. Consuming energy drinks and playing video games.
(Tiêu thụ nước tăng lực và chơi trò chơi điện tử.)
=> Sai vì những hoạt động này không phải các yếu tố tạo nên lối sống lành mạnh được bài đọc đề cập.
B. Only focusing on academics and ignoring social activities.
(Chỉ tập trung vào việc học và bỏ qua các hoạt động xã hội.)
=> Sai vì bài đọc nhấn mạnh việc duy trì sự cân bằng trong cuộc sống.
C. Balancing diet, regular exercise, sufficient sleep, and stress management.
(Duy trì chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên, ngủ đủ giấc và kiểm soát căng thẳng.)
=> Đúng vì bao quát đầy đủ bốn yếu tố chính được nêu trong bài đọc.
D. Eating junk food, staying up late, and avoiding exercise.
(Ăn đồ ăn không lành mạnh, thức khuya và tránh tập thể dục.)
=> Sai vì những thói quen này trái với các lời khuyên trong bài.
Thông tin: By prioritizing a balanced diet, regular exercise, sufficient sleep, and stress management, you can pave the way for a healthy and fulfilling teenage life.
(Bằng cách ưu tiên chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên, ngủ đủ giấc và kiểm soát căng thẳng, bạn có thể tạo nền tảng cho một cuộc sống tuổi teen khỏe mạnh và trọn vẹn.)
Choose the underlined part that needs correction (0.4 marks)
The more pollution there is in the air, the hardest it is to breathe.
Dựa vào cấu trúc so sánh kép để xác định phần gạch chân chưa chính xác.
Cấu trúc: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V. (Càng... thì càng...)
A. The more: càng nhiều.
=> Đúng vì “more” là dạng so sánh hơn của “much/many”, phù hợp với danh từ không đếm được “pollution”.
B. there is: có.
=> Đúng vì “pollution” là danh từ không đếm được nên sử dụng “is”.
C. the hardest: khó nhất.
=> Sai vì đây là dạng so sánh nhất, trong khi cấu trúc so sánh kép yêu cầu dạng so sánh hơn “the harder”.
D. to breathe: để thở.
=> Đúng vì cấu trúc “It is + adj + to V” được sử dụng chính xác.
Cần sửa: the hardest → the harder.
Câu đúng : The more pollution there is in the air, the harder it is to breathe.
(Không khí càng ô nhiễm thì việc hít thở càng khó khăn.)
My sister wondered where bought the best cakes.
Dựa vào cấu trúc câu hỏi gián tiếp với từ để hỏi và dạng động từ nguyên thể có “to”.
Cấu trúc: S + wonder + question word + to V.
A. wondered: đã tự hỏi, băn khoăn.
=> Đúng vì động từ được chia ở thì quá khứ đơn.
B. where: ở đâu.
=> Đúng vì đây là từ để hỏi về địa điểm.
C. bought: đã mua.
=> Sai vì sau “where” trong cấu trúc rút gọn của câu hỏi gián tiếp cần dùng “to buy”, không phải “bought”.
D. best: tốt nhất, ngon nhất.
=> Đúng vì “the best cakes” là cụm danh từ có tính từ ở dạng so sánh nhất.
Cần sửa: bought → to buy.
Câu đúng: My sister wondered where to buy the best cakes.
(Chị/em gái tôi băn khoăn không biết nên mua những chiếc bánh ngon nhất ở đâu.)
Rewrite each of the following sentences in such a way that means exactly the same as the sentence printed before it. (0.4 marks)
If you read many books, you will have much knowledge.
→ The more ..........................................................................
Dựa vào cấu trúc so sánh kép để diễn đạt mối quan hệ giữa việc đọc nhiều sách và tích lũy nhiều kiến thức.
Câu gốc: If you read many books, you will have much knowledge.
(Nếu bạn đọc nhiều sách, bạn sẽ có nhiều kiến thức.)
Cấu trúc chuyển đổi:
The + comparative + S + V, the + comparative + S + V.
- read many books → read more books: đọc nhiều sách hơn.
- have much knowledge → have more knowledge: có nhiều kiến thức hơn.
Câu hoàn chỉnh: The more books you read, the more knowledge you will have.
(Bạn càng đọc nhiều sách thì bạn sẽ càng có nhiều kiến thức.)
I’m not sure what I should cook for my son’s birthday party.
→ I’m not............................................................................... (question word)
Dựa vào cấu trúc rút gọn mệnh đề nghi vấn với từ để hỏi (question word).
Cấu trúc: Question word + S + should + V → Question word + to V.
Câu gốc: I’m not sure what I should cook for my son’s birthday party.
(Tôi không chắc mình nên nấu món gì cho bữa tiệc sinh nhật của con trai.)
- what I should cook → what to cook: nên nấu món gì.
- Giữ nguyên phần còn lại của câu để đảm bảo nghĩa không thay đổi.
Câu hoàn chỉnh: I’m not sure what to cook for my son’s birthday party.
(Tôi không chắc nên nấu món gì cho bữa tiệc sinh nhật của con trai.)
Put the words in order to make meaningful sentences (0.8 marks)
you / tell / when / Could / me / to / the / submit / answers / ? /
→ .............................................................................................
Dựa vào cấu trúc câu hỏi lịch sự với “Could you tell me” kết hợp từ để hỏi và động từ nguyên thể có “to”.
Cấu trúc: Could you tell me + question word + to V + ...?
- Could you tell me: Bạn có thể cho tôi biết.
- when to submit: khi nào cần nộp.
- the answers: các câu trả lời.
Câu hoàn chỉnh: Could you tell me when to submit the answers?
(Bạn có thể cho tôi biết khi nào cần nộp các câu trả lời không?)
If / the lights / you/ leave / on / all night, / you / waste / electricity. / may /
→ .............................................................................................
Dựa vào cấu trúc câu điều kiện loại 1, sử dụng động từ khuyết thiếu “may” ở mệnh đề chính để diễn tả một kết quả có thể xảy ra.
Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + may + V nguyên thể.
- If you leave the lights on all night: Nếu bạn để đèn sáng suốt đêm.
- you may waste electricity: bạn có thể lãng phí điện.
Câu hoàn chỉnh: If you leave the lights on all night, you may waste electricity.
(Nếu bạn để đèn sáng suốt đêm, bạn có thể sẽ lãng phí điện.)
The / you / travel / farther / you / the /, / things / more/ learn /.
→ .............................................................................................
Dựa vào cấu trúc so sánh kép để diễn tả mối quan hệ giữa việc đi du lịch xa hơn và học hỏi được nhiều điều hơn.
Cấu trúc: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V.
- The farther you travel: Bạn càng đi du lịch xa.
- the more things you learn: bạn càng học hỏi được nhiều điều.
Câu hoàn chỉnh: The farther you travel, the more things you learn.
(Bạn càng đi du lịch xa thì bạn càng học hỏi được nhiều điều.)
A healthy / requires / your body / look / lifestyle / you / to / after / and mind.
→ .............................................................................................
Dựa vào cấu trúc “require + somebody + to V” (đòi hỏi ai đó làm gì) và cụm động từ “look after” (chăm sóc).
- A healthy lifestyle: Một lối sống lành mạnh.
- requires you to: đòi hỏi bạn phải.
- look after: chăm sóc.
- your body and mind: cơ thể và tinh thần của bạn.
Cấu trúc: S + require(s) + O + to V + ...
Câu hoàn chỉnh: A healthy lifestyle requires you to look after your body and mind.
(Một lối sống lành mạnh đòi hỏi bạn phải chăm sóc cả thể chất và tinh thần của mình.)
Complete the sentences by using the words given: (0.4 marks)
If / you / study / hard / these exams, / you / get / good / grades
→ .............................................................................................
Dựa vào các từ gợi ý để xây dựng câu điều kiện loại 1, diễn tả kết quả có thể xảy ra trong tương lai khi một điều kiện được đáp ứng.
Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + will + V nguyên thể.
- If you study hard for these exams: Nếu bạn học tập chăm chỉ cho những kỳ thi này.
- you will get good grades: bạn sẽ đạt được điểm số tốt.
Bổ sung giới từ “for” trước “these exams” và trợ động từ “will” ở mệnh đề chính.
Câu hoàn chỉnh: If you study hard for these exams, you will get good grades.
(Nếu bạn học tập chăm chỉ cho những kỳ thi này, bạn sẽ đạt được điểm số tốt.)
Students / should / try / give priority / school / family / extra activities
→ .............................................................................................
Dựa vào cấu trúc “should + V nguyên thể”, “try to V” và cụm “give priority to” (ưu tiên điều gì).
Cấu trúc: S + should + try + to V + ...
- Students should try to: Học sinh nên cố gắng.
- give priority to: dành sự ưu tiên cho.
- school and family: việc học và gia đình.
- extra activities: các hoạt động bổ sung, ngoại khóa.
Để câu có nghĩa tự nhiên và diễn đạt rõ thứ tự ưu tiên, sử dụng cấu trúc “give priority to sth over sth” (ưu tiên cái gì hơn cái gì).
Câu hoàn chỉnh: Students should try to give priority to school and family over extra activities.
(Học sinh nên cố gắng ưu tiên việc học và gia đình hơn các hoạt động ngoại khóa.)
You will hear a student asking the social organizer of his school for information about organized trips. Listen and complete the notes below using NO MORE THAN ONE WORDS AND/ OR A NUMBER for each answer.
good variety of _______
Dựa vào thông tin trong bài nghe về những đặc điểm của các địa điểm mà nhà trường lựa chọn để tổ chức chuyến tham quan.
Chỗ trống đứng sau cụm “good variety of” (nhiều lựa chọn đa dạng về...). Trong bài nghe, người phụ trách cho biết các địa điểm tham quan có nhiều lựa chọn mua sắm.
Thông tin: It varies, but always places of historical interest and also which offer a variety of shopping, and then we go for ones where we know there are guided tours, because this gives a good focus for the visit.
(Các địa điểm có thể khác nhau, nhưng luôn là những nơi có giá trị lịch sử và cung cấp nhiều lựa chọn mua sắm đa dạng. Sau đó, chúng tôi chọn những nơi có các chuyến tham quan có hướng dẫn vì điều này giúp chuyến đi có trọng tâm rõ ràng.)
Điền shopping.
_______ tours
Dựa vào thông tin trong bài nghe về loại hình tham quan được nhà trường ưu tiên lựa chọn.
Thông tin: It varies, but always places of historical interest and also which offer a variety of shopping, and then we go for ones where we know there are guided tours, because this gives a good focus for the visit.
(Các địa điểm có thể khác nhau, nhưng luôn là những nơi có giá trị lịch sử và cung cấp nhiều lựa chọn mua sắm đa dạng. Sau đó, chúng tôi chọn những nơi có các chuyến tham quan có hướng dẫn vì điều này giúp chuyến đi có trọng tâm rõ ràng.)
Điền guided.
between 5.00 and _______ pounds per person
Dựa vào thông tin trong bài nghe về mức chi phí của mỗi chuyến tham quan.
Thông tin:
MAN: How much do they cost?
(NAM: Những chuyến đi đó có chi phí bao nhiêu?)
WOMAN: Between five and fifteen pounds a head, depending on distance.
(NỮ: Từ 5 đến 15 bảng Anh mỗi người, tùy thuộc vào khoảng cách.)
Điền 15.00.
departure - _______; return - 6.00 p.m.
Dựa vào thông tin trong bài nghe về thời gian khởi hành và trở về của các chuyến tham quan.
Thông tin: We leave at eight-thirty a.m. and return at six p.m. We figure it’s best to keep the day fairly short.
(Chúng tôi khởi hành lúc 8 giờ 30 phút sáng và trở về lúc 6 giờ chiều. Chúng tôi cho rằng tốt nhất là không nên để chuyến đi kéo dài quá lâu.)
Điền 8.30 a.m.
sign name on the notice board ______________ days in advance.
Dựa vào thông tin trong bài nghe về thời hạn đăng ký giữ chỗ cho chuyến tham quan.
Thông tin: You sign your name on the notice board 3 days in advance. Do you know where it is?
(Bạn ghi tên mình lên bảng thông báo trước 3 ngày. Bạn có biết bảng thông báo nằm ở đâu không?)
Điền 3 hoặc three.
Listen to the passage and choose True or False.
The skies are not already full of air traffic.
Dựa vào thông tin trong bài nghe về tình trạng giao thông hàng không hiện nay để xác định nhận định đúng hay sai.
The skies are not already full of air traffic.
(Bầu trời hiện vẫn chưa có quá nhiều hoạt động giao thông hàng không.)
A. True (Đúng.)
=> Sai vì bài nghe cho biết bầu trời hiện đã có rất nhiều hoạt động giao thông hàng không.
B. False (Sai.)
=> Đúng vì nhận định trái với thông tin trong bài nghe.
Thông tin: The big problem for plane - manufactures in the future is the size of the airplanes, not their speed because the skies are already full of air traffic, some countries are planning to make new super - planes and reduce the number of planes in the skies.
(Vấn đề lớn đối với các nhà sản xuất máy bay trong tương lai là kích thước của máy bay chứ không phải tốc độ, bởi bầu trời hiện đã có quá nhiều hoạt động giao thông hàng không. Một số quốc gia đang lên kế hoạch chế tạo những chiếc siêu máy bay mới và giảm số lượng máy bay trên bầu trời.)
Some countries are planning to make new super - planes and reduce the number of planes in the skies.
Dựa vào thông tin trong bài nghe về kế hoạch phát triển máy bay mới của một số quốc gia.
Some countries are planning to make new super - planes and reduce the number of planes in the skies.
(Một số quốc gia đang lên kế hoạch chế tạo những chiếc siêu máy bay mới và giảm số lượng máy bay trên bầu trời.)
A. True (Đúng.)
=> Đúng vì nhận định trùng khớp với thông tin bài nghe.
B. False (Sai.)
=> Không phù hợp vì bài nghe có đề cập trực tiếp kế hoạch này.
Thông tin: The big problem for plane - manufactures in the future is the size of the airplanes, not their speed because the skies are already full of air traffic, some countries are planning to make new super - planes and reduce the number of planes in the skies.
(Vấn đề lớn đối với các nhà sản xuất máy bay trong tương lai là kích thước của máy bay chứ không phải tốc độ, bởi bầu trời hiện đã có quá nhiều hoạt động giao thông hàng không. Một số quốc gia đang lên kế hoạch chế tạo những chiếc siêu máy bay mới và giảm số lượng máy bay trên bầu trời.)
New super - planes will be able to carry up to eighty people at one time.
Dựa vào thông tin trong bài nghe về sức chứa tối đa của những chiếc siêu máy bay mới.
New super - planes will be able to carry up to eighty people at one time.
(Những chiếc siêu máy bay mới sẽ có khả năng chở tối đa 80 người cùng một lúc.)
A. True (Đúng.)
=> Sai vì sức chứa được đề cập trong bài nghe là 800 người, không phải 80 người.
B. False (Sai.)
=> Đúng vì số lượng hành khách trong nhận định không khớp với bài nghe.
Thông tin: Those new planes will be much bigger than the planes we see today. They will be able to carry up to eight hundred people at one time.
(Những chiếc máy bay mới đó sẽ lớn hơn nhiều so với các máy bay chúng ta thấy ngày nay. Chúng sẽ có khả năng chở tối đa 800 người cùng một lúc.)
Less than one billion people will travel on airplanes in 2020.
Dựa vào thông tin trong bài nghe về số lượng người di chuyển bằng máy bay mỗi năm và dự đoán cho năm 2020.
Câu hỏi: Less than one billion people will travel on airplanes in 2020.
(Sẽ có ít hơn một tỷ người di chuyển bằng máy bay vào năm 2020.)
A. True (Đúng.)
=> Sai vì bài nghe dự đoán số lượng hành khách năm 2020 sẽ cao hơn nhiều so với mức một tỷ người.
B. False (Sai.)
=> Đúng vì nhận định trái với dự đoán được đưa ra trong bài nghe.
Thông tin: At the moment, a billion people travel on airplanes a year but this number will be a lot of higher by the year 2020.
(Hiện tại, có một tỷ người di chuyển bằng máy bay mỗi năm, nhưng con số này sẽ tăng cao hơn nhiều vào năm 2020.)
The best way to avoid traffic jam in the skies is to build bigger planes.
Dựa vào thông tin trong bài nghe về giải pháp tốt nhất để tránh tình trạng ùn tắc giao thông trên bầu trời.
Câu hỏi: The best way to avoid traffic jam in the skies is to build bigger planes.
(Cách tốt nhất để tránh tình trạng ùn tắc giao thông trên bầu trời là chế tạo những chiếc máy bay lớn hơn.)
A. True (Đúng.)
=> Đúng vì nhận định trùng khớp với giải pháp được nêu trực tiếp trong bài nghe.
B. False (Sai.)
=> Không phù hợp vì bài nghe khẳng định việc chế tạo máy bay lớn hơn là giải pháp tốt nhất.
Thông tin: The best way to avoid traffic jam in the skies is to build bigger planes.
(Cách tốt nhất để tránh tình trạng ùn tắc giao thông trên bầu trời là chế tạo những chiếc máy bay lớn hơn.)





