Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 4 - Đề số 6
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Odd one out.
Dựa vào từ loại và nghĩa của các phương án để xác định từ khác loại so với ba từ còn lại.
A. evening (n): buổi tối.
B. morning (n): buổi sáng.
C. going (V-ing): đang đi, dạng V-ing của động từ “go”.
D. ceiling (n): trần nhà.
Nhận thấy “evening”, “morning” và “ceiling” đều là danh từ, trong khi “going” là dạng V-ing của động từ “go”.
Dựa vào nghĩa của các từ để phân biệt tên các ngày trong tuần và trạng từ chỉ thời gian.
A. Tuesday (n): thứ Ba.
B. today (adv/n): hôm nay.
C. Monday (n): thứ Hai.
D. Wednesday (n): thứ Tư.
Nhận thấy “Tuesday”, “Monday” và “Wednesday” đều là tên các ngày cụ thể trong tuần, trong khi “today” chỉ ngày hiện tại, không phải tên một ngày trong tuần.
Dựa vào nghĩa của các từ để phân biệt các danh từ chỉ buổi trong ngày và tính từ chỉ thời gian.
A. afternoon (n): buổi chiều.
B. morning (n): buổi sáng.
C. late (adj/adv): muộn, trễ.
D. evening (n): buổi tối.
Nhận thấy “afternoon”, “morning” và “evening” đều là danh từ chỉ các buổi trong ngày, trong khi “late” là tính từ hoặc trạng từ diễn tả sự muộn, trễ.
Dựa vào nghĩa của các từ để xác định từ không cùng nhóm nghĩa với ba từ còn lại.
A. zoo (n): sở thú.
B. school (n): trường học.
C. book (n): quyển sách.
D. home (n): nhà, nơi ở.
Nhận thấy “zoo”, “school” và “home” đều chỉ địa điểm, trong khi “book” là danh từ chỉ đồ vật.
Dựa vào từ loại và nghĩa của các phương án để xác định từ khác loại so với ba từ còn lại.
A. do (v): làm.
B. play (v): chơi.
C. horse (n): con ngựa.
D. make (v): làm, tạo ra.
Nhận thấy “do”, “play” và “make” đều là động từ chỉ hoạt động, trong khi “horse” là danh từ chỉ động vật.
Read and choose the correct questions.
- ____________? - It’s in January.
Dựa vào câu trả lời “It’s in January.” (Nó vào tháng Một.) để xác định câu hỏi phù hợp. Nhận thấy câu trả lời đề cập đến tháng trong năm nên cần chọn câu hỏi về thời gian diễn ra một sự kiện.
A. When is your birthday?
(Sinh nhật của bạn vào khi nào?)
→ Đúng vì câu trả lời cho biết sinh nhật diễn ra vào tháng Một.
B. What day is it today?
(Hôm nay là thứ mấy?)
→ Sai vì câu hỏi yêu cầu trả lời về ngày trong tuần, không phải tháng trong năm.
Câu hoàn chỉnh: - When is your birthday? - It’s in January.
(Sinh nhật của bạn vào khi nào? – Sinh nhật của tôi vào tháng Một.)
- ____________? - Yes, he can.
Dựa vào câu trả lời “Yes, he can.” để xác định đây là câu trả lời khẳng định cho câu hỏi Yes/No sử dụng động từ khuyết thiếu “can”.
A. Can he ride a horse?
(Cậu ấy có thể cưỡi ngựa không?)
→ Đúng vì đây là câu hỏi Yes/No với “can”, phù hợp với câu trả lời “Yes, he can.”
B. What can he do?
(Cậu ấy có thể làm gì?)
→ Sai vì đây là câu hỏi yêu cầu nêu hoạt động cụ thể mà cậu ấy có thể thực hiện, không thể chỉ trả lời “Yes, he can.”
Câu hoàn chỉnh: - Can he ride a horse? - Yes, he can.
(Cậu ấy có thể cưỡi ngựa không? – Có, cậu ấy có thể.)
- ____________? - I want some milk.
Dựa vào câu trả lời “I want some milk.” (Tôi muốn một ít sữa.) để xác định câu hỏi phù hợp. Nhận thấy “milk” là đồ uống nên cần lựa chọn câu hỏi về nhu cầu uống.
A. What do you want to eat?
(Bạn muốn ăn gì?)
→ Sai vì câu hỏi đề cập đến đồ ăn, trong khi “milk” là đồ uống.
B. What do you want to drink?
(Bạn muốn uống gì?)
→ Đúng vì câu trả lời cho biết người nói muốn uống sữa.
Câu hoàn chỉnh: - What do you want to drink? - I want some milk.
(Bạn muốn uống gì? – Tôi muốn một ít sữa.)
- ____________ - I listen to music.
Dựa vào câu trả lời “I listen to music.” (Tôi nghe nhạc.) để xác định câu hỏi phù hợp. Nhận thấy câu trả lời đề cập đến một hoạt động, không cung cấp thời gian cụ thể.
A. What do you do on Sundays?
(Bạn làm gì vào các ngày Chủ nhật?)
→ Đúng vì câu trả lời nêu hoạt động mà người nói thực hiện.
B. What time do you listen to music?
(Bạn nghe nhạc lúc mấy giờ?)
→ Sai vì câu hỏi yêu cầu một thời điểm cụ thể, trong khi câu trả lời chỉ nêu hoạt động nghe nhạc.
Câu hoàn chỉnh: - What do you do on Sundays? - I listen to music.
(Bạn làm gì vào Chủ nhật hàng tuần? – Tôi nghe nhạc.)
- ____________ - No, I don’t. I always wake up at 7 o’clock.
Dựa vào câu trả lời “No, I don’t. I always wake up at 7 o’clock.” để xác định đây là câu trả lời phủ định cho câu hỏi Yes/No ở thì hiện tại đơn.
A. What time do you go to school?
(Bạn đi học lúc mấy giờ?)
→ Sai vì câu hỏi yêu cầu trả lời về giờ đi học, không phù hợp với nội dung câu trả lời.
B. Do you wake up at 6 o’clock?
(Bạn có thức dậy lúc 6 giờ không?)
→ Đúng vì người nói phủ định việc thức dậy lúc 6 giờ và cho biết mình luôn thức dậy lúc 7 giờ.
Câu hoàn chỉnh: - Do you wake up at 6 o’clock? - No, I don’t. I always wake up at 7 o’clock.
(Bạn có thức dậy lúc 6 giờ không? – Không. Tôi luôn thức dậy lúc 7 giờ.)
Read and decide if each sentence below is True or False
My name's Tom. I like sports very much. I can play football, but I can't play volleyball. I can play chess, but I can't swim. My friend Mary loves sports, too. She can play badminton, but she cannot play table tennis. She can ride a bike, but she can’t swim.
Tom can play volleyball.
Dựa vào thông tin trong bài đọc để xác định Tom có thể chơi bóng chuyền hay không.
Thông tin: I can play football, but I can't play volleyball.
(Tôi có thể chơi bóng đá, nhưng tôi không thể chơi bóng chuyền.)
Nhận thấy Tom không thể chơi bóng chuyền, trong khi câu nhận định cho rằng Tom có thể chơi môn thể thao này.
=> Nhận định sai (False).
Tom can play chess.
Dựa vào thông tin trong bài đọc để xác định khả năng chơi cờ vua của Tom.
Thông tin: I can play chess, but I can't swim.
(Tôi có thể chơi cờ vua, nhưng tôi không biết bơi.)
Nhận thấy Tom có thể chơi cờ vua, trùng khớp với nội dung câu nhận định.
=> Nhận định đúng (True).
Tom and Mary like sports.
Dựa vào những thông tin thể hiện sở thích của Tom và Mary trong bài đọc để xác định tính đúng/sai của nhận định.
Thông tin: I like sports very much.
(Tôi rất thích thể thao.)
My friend Mary loves sports, too.
(Bạn của tôi, Mary, cũng yêu thích thể thao.)
Nhận thấy cả Tom và Mary đều yêu thích thể thao, phù hợp với nội dung câu nhận định.
=> Nhận định đúng (True).
Mary can play badminton and ride a bike.
Dựa vào thông tin trong bài đọc để xác định hai hoạt động mà Mary có thể thực hiện.
Thông tin: She can play badminton, but she cannot play table tennis. She can ride a bike, but she can’t swim.
(Cô ấy có thể chơi cầu lông, nhưng không thể chơi bóng bàn. Cô ấy có thể đi xe đạp, nhưng không biết bơi.)
Nhận thấy Mary có thể chơi cầu lông và đi xe đạp, trùng khớp với nội dung câu nhận định.
=> Nhận định đúng (True).
Both Tom and Mary can swim.
Dựa vào thông tin về khả năng bơi của Tom và Mary để xác định tính đúng/sai của nhận định.
Thông tin:
I can play chess, but I can't swim.
(Tôi có thể chơi cờ vua, nhưng tôi không biết bơi.)
She can ride a bike, but she can’t swim.
(Cô ấy có thể đi xe đạp, nhưng không biết bơi.)
Nhận thấy cả Tom và Mary đều không biết bơi, trái với nhận định rằng cả hai người đều có thể bơi.
=> Nhận định sai (False).
Put the words in correct order to make meaningful sentences.
What / we / on / Wednesday / do / have / ?
................................................................................
Dựa vào từ để hỏi “What” và trợ động từ “do” để xác định cấu trúc câu hỏi về các môn học vào một ngày cụ thể trong tuần.
- What: từ để hỏi, đứng đầu câu.
- Do: trợ động từ phù hợp với chủ ngữ “we”.
- Have: động từ chính, mang nghĩa “có”.
- On Wednesday: vào thứ Tư.
Câu hoàn chỉnh: What do we have on Wednesday?
(Chúng ta có những môn học gì vào thứ Tư?)
have / lot / I / friends / a / of / Hue / in
................................................................................
Dựa vào cụm từ chỉ số lượng “a lot of” (nhiều) và cụm chỉ địa điểm “in Hue” (ở Huế) để sắp xếp thành câu khẳng định có nghĩa.
- I: chủ ngữ.
- Have: động từ chính.
- A lot of friends: nhiều bạn bè.
- In Hue: ở Huế.
Câu hoàn chỉnh: I have a lot of friends in Hue.
(Tôi có rất nhiều bạn bè ở Huế.)
in / I / school / the / go/ morning / to
................................................................................
Dựa vào cụm từ “go to school” (đi học) và cụm chỉ thời gian “in the morning” (vào buổi sáng) để sắp xếp thành câu khẳng định ở thì hiện tại đơn.
- I: chủ ngữ.
- Go to school: đi học.
- In the morning: vào buổi sáng.
Câu hoàn chỉnh: I go to school in the morning.
(Tôi đi học vào buổi sáng.)
She / many / has / from / gifts / her / parents
................................................................................
Dựa vào chủ ngữ “She” và động từ “has” để xác định cấu trúc câu khẳng định ở thì hiện tại đơn. Nhận thấy cụm “many gifts” chỉ số lượng và “from her parents” chỉ nguồn gốc của những món quà.
- She: chủ ngữ.
- Has: động từ “have” chia theo ngôi thứ ba số ít.
- Many gifts: nhiều món quà.
- From her parents: từ bố mẹ của cô ấy.
Câu hoàn chỉnh: She has many gifts from her parents.
(Cô ấy có nhiều món quà từ bố mẹ.)
can / He / songs / many / Vietnamese / sing
................................................................................
Dựa vào động từ khuyết thiếu “can” để xác định cấu trúc câu diễn đạt khả năng. Nhận thấy cụm từ “many Vietnamese” cần đi kèm một danh từ số nhiều.
- He: chủ ngữ.
- Can sing: có thể hát.
- Many Vietnamese songs: nhiều bài hát tiếng Việt.
Câu hoàn chỉnh: He can sing many Vietnamese songs.
(Cậu ấy có thể hát nhiều bài hát tiếng Việt.)





