Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 9 - Đề số 7
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
- Đọc các phương án, chú ý đến những âm được gạch chân.
- So sánh, chọn ra từ có phần được gạch chân phát âm khác so với những từ còn lại.
Phần gạch chân phương án C được phát âm là /əʊ/, còn lại được phát âm là /aʊ/
- Đọc các phương án, chú ý đến những âm được gạch chân.
- So sánh, chọn ra từ có phần được gạch chân phát âm khác so với những từ còn lại.
Phần gạch chân phương án D được phát âm là /t/, còn lại được phát âm là /d/
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
- Đọc các phương án, chú ý đến vị trí đặt trọng âm của từng từ.
- So sánh, chọn ra từ có vị trí đặt trọng âm khác so với những từ còn lại.
Phương án A có trọng âm rơi vào âm tiết 2, còn lại là âm tiết 1
- Đọc các phương án, chú ý đến vị trí đặt trọng âm của từng từ.
- So sánh, chọn ra từ có vị trí đặt trọng âm khác so với những từ còn lại.
Phương án D có trọng âm rơi vào âm tiết 1 , còn lại là âm tiết 2
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Our new neighbours wonder _________ to do to improve the local community.
Dựa vào cấu trúc “question word + to V” và nghĩa của câu để chọn từ để hỏi phù hợp.
A. how: như thế nào
=> Sai. “How to do” cần nói rõ làm việc gì; không phù hợp với cấu trúc “___ to do” trong câu này.
B. what: cái gì, điều gì
=> Đúng. “What to do” có nghĩa là “nên/phải làm gì”.
C. where: ở đâu
=> Sai. “Where to do” không phù hợp vì động từ “do” cần tân ngữ.
D. when: khi nào
=> Sai. “When to do” cũng cần nói rõ làm việc gì.
Câu hoàn chỉnh: Our new neighbours wonder what to do to improve the local community.
(Những người hàng xóm mới của chúng tôi băn khoăn không biết nên làm gì để cải thiện cộng đồng địa phương.)
The local government encourages us to cut down _________ single-use plastic and use reusable bags instead.
Dựa vào cụm động từ “cut down on” có nghĩa là cắt giảm, giảm bớt việc sử dụng thứ gì.
A. on (prep): về, đối với
=> Đúng. “Cut down on something” = cắt giảm thứ gì.
B. to (prep): đến
=> Sai. Không dùng trong cụm động từ này.
C. about (prep): về
=> Sai. Không dùng “cut down about”.
D. of (prep): của
=> Sai. Không dùng “cut down of”.
Câu hoàn chỉnh: The local government encourages us to cut down on single-use plastic and use reusable bags instead.
(Chính quyền địa phương khuyến khích chúng ta cắt giảm việc sử dụng đồ nhựa dùng một lần và thay vào đó sử dụng túi có thể tái sử dụng.)
Getting enough sleep, eating nutritious foods, and exercising regularly can help reduce _________ in your life.
Dựa vào nghĩa của các từ và ngữ cảnh nói về lợi ích của ngủ đủ, ăn uống lành mạnh và tập thể dục.
A. excitement (n): sự phấn khích
B. anxiety (n): sự lo âu, lo lắng
C. motivation (n): động lực
D. creativity (n): sự sáng tạo
Câu hoàn chỉnh: Getting enough sleep, eating nutritious foods, and exercising regularly can help reduce anxiety in your life.
(Ngủ đủ giấc, ăn thực phẩm bổ dưỡng và tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm sự lo âu trong cuộc sống.)
By buying these handicrafts, you can help _________ the cultural heritage of these villages.
Dựa vào nghĩa của các động từ và ngữ cảnh nói về việc mua đồ thủ công để góp phần bảo vệ di sản văn hóa.
A. damage (v): làm hư hại
B. preserve (v): bảo tồn, gìn giữ
C. destroy (v): phá hủy
D. ignore (v): phớt lờ
Câu hoàn chỉnh: By buying these handicrafts, you can help preserve the cultural heritage of these villages.
(Bằng việc mua những sản phẩm thủ công này, bạn có thể góp phần bảo tồn di sản văn hóa của những ngôi làng này.)
Cities are often _________ crowded than rural areas.
Nhận thấy trong câu có “than” nên cần dùng cấu trúc so sánh hơn; trạng từ “significantly” đứng trước dạng so sánh hơn để nhấn mạnh mức độ.
A. significantly most: đáng kể + nhiều nhất
=> Sai. “Most” là dạng so sánh nhất, không dùng với “than”.
B. more significantly: đáng kể hơn
=> Sai. Cụm này bổ nghĩa theo hướng “một cách đáng kể hơn”, không phù hợp với cấu trúc cần bổ nghĩa cho “crowded”.
C. significantly more: nhiều hơn đáng kể
=> Đúng. Cấu trúc “significantly + comparative” phù hợp: “significantly more crowded than”.
D. the most significantly: một cách đáng kể nhất
=> Sai. Đây là cấu trúc so sánh nhất, không phù hợp với “than”.
Câu hoàn chỉnh:
Cities are often significantly more crowded than rural areas.
(Các thành phố thường đông đúc hơn đáng kể so với các vùng nông thôn.)
The city’s _________ is booming, with new factories opening up all the time.
Dựa vào nghĩa của các danh từ và chi tiết “new factories opening up” để chọn từ phù hợp.
A. entertainment (n): ngành giải trí
B. industry (n): ngành công nghiệp
C. healthcare (n): lĩnh vực chăm sóc sức khỏe
D. sports (n): thể thao
Câu hoàn chỉnh:
The city’s industry is booming, with new factories opening up all the time.
(Ngành công nghiệp của thành phố đang phát triển mạnh, với các nhà máy mới liên tục được mở.)
If John _________ his room, his father _________ him go to the party.
Dựa vào cấu trúc câu điều kiện loại 1: “If + hiện tại đơn, S + may/will/can + V” để diễn tả điều kiện có thể xảy ra trong tương lai.
A. leans - won’t let: nghiêng – sẽ không cho phép
=> Sai. “Leans” không phù hợp về nghĩa; câu cần động từ “cleans”.
B. cleans - may let: dọn dẹp – có thể cho phép
=> Đúng. Mệnh đề “if” dùng hiện tại đơn “cleans”, mệnh đề chính dùng “may + V” để diễn tả khả năng.
C. doesn’t clean - may let: không dọn dẹp – có thể cho phép
=> Sai. Không hợp logic: nếu John không dọn phòng thì bố lại có thể cho cậu đi dự tiệc.
D. can’t clean - could let: không thể dọn – có thể cho phép
=> Sai. Cấu trúc và nghĩa không phù hợp với điều kiện được nêu.
Câu hoàn chỉnh: If John cleans his room, his father may let him go to the party.
(Nếu John dọn phòng, bố cậu ấy có thể cho cậu ấy đi dự tiệc.)
“Hi, can I pay with my card at this market stall?” – “__________”
Dựa vào ngữ cảnh giao tiếp: người mua hỏi có thể thanh toán bằng thẻ tại quầy hàng hay không, nên câu trả lời phải trực tiếp cho biết hình thức thanh toán được chấp nhận.
A. Thanks for your purchase.
(Cảm ơn bạn đã mua hàng.)
B. Do you have the exact amount?
(Bạn có đúng số tiền cần trả không?)
C. Cash only, I’m afraid.
(Rất tiếc, chúng tôi chỉ nhận tiền mặt.)
D. No, you don’t have to lend me your card.
(Không, bạn không cần cho tôi mượn thẻ của bạn.)
Câu hoàn chỉnh: “Hi, can I pay with my card at this market stall?” – “Cash only, I’m afraid.”
(“Chào bạn, tôi có thể thanh toán bằng thẻ tại quầy hàng này không?” – “Rất tiếc, chúng tôi chỉ nhận tiền mặt.”)
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank from 13 to 16.
KITCHEN ORGANIZATION TIPS
To keep your kitchen clean and organized, follow these tips:
- Store dry foods (13) __________ airtight containers to keep them fresh.
- (14) __________your pantry regularly and remove expired items.
- Make sure all knives and sharp objects are (15) __________out of reach of children.
- (16) __________a weekly schedule to clean the fridge and cabinets.
Dựa vào giới từ phù hợp với cấu trúc “store something in a container”.
A. in (prep): trong
=> Đúng. “Store dry foods in airtight containers” = bảo quản thực phẩm khô trong hộp kín.
B. on (prep): trên
=> Sai. Không phù hợp với nghĩa của câu.
C. with (prep): với
=> Sai. Không dùng trong cấu trúc này.
D. over (prep): phía trên
=> Sai. Không phù hợp về nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: Store dry foods in airtight containers to keep them fresh.
(Bảo quản thực phẩm khô trong các hộp kín để giữ chúng luôn tươi mới.)
Dựa vào nghĩa của các động từ và ngữ cảnh nói về việc kiểm tra tủ đựng thực phẩm để loại bỏ những đồ đã hết hạn.
A. Check (v): kiểm tra
B. Buy (v): mua
C. Make (v): làm, tạo ra
D. Fill (v): lấp đầy, đổ đầy
Câu hoàn chỉnh: Check your pantry regularly and remove expired items.
(Hãy kiểm tra tủ đựng thực phẩm thường xuyên và loại bỏ những món đã hết hạn.)
Dựa vào cụm “keep something out of reach of somebody” có nghĩa là để thứ gì ngoài tầm với của ai.
A. placed (v-ed): được đặt
=> Sai. “Placed out of reach” có thể hiểu được nhưng không phải cách kết hợp tự nhiên nhất trong câu này.
B. hidden (v-ed): được giấu
=> Sai. “Hidden out of reach” không phù hợp về cách dùng.
C. kept (v-ed): được giữ, được để
=> Đúng. Cấu trúc “be kept out of reach of children” = được để ngoài tầm với của trẻ em.
D. found (v-ed): được tìm thấy
=> Sai. Không phù hợp về nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: Make sure all knives and sharp objects are kept out of reach of children.
(Hãy đảm bảo tất cả dao và các vật sắc nhọn được để ngoài tầm với của trẻ em.)
Dựa vào nghĩa của các động từ và cụm từ “create a schedule” có nghĩa là lập một lịch trình.
A. Write (v): viết
B. Create (v): tạo, lập
C. Forget (v): quên
D. Lose (v): làm mất
Câu hoàn chỉnh: Create a weekly schedule to clean the fridge and cabinets.
(Hãy lập một lịch trình hằng tuần để vệ sinh tủ lạnh và các tủ bếp.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 17 to 18.
Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.
We had planned a relaxing weekend in the countryside. However, things didn't go as smoothly as we had hoped. __________
a. On the way there, our car suddenly broke down in the middle of the road.
b. We were so excited to leave the city and enjoy some peace.
c. After waiting for an hour, a kind driver stopped to help us.
Dựa vào trình tự thời gian và mối liên kết ý nghĩa giữa các câu để sắp xếp thành một đoạn văn hoàn chỉnh.
a. On the way there, our car suddenly broke down in the middle of the road.
(Trên đường đi, xe của chúng tôi đột nhiên bị hỏng giữa đường.)
b. We were so excited to leave the city and enjoy some peace.
(Chúng tôi rất háo hức rời thành phố và tận hưởng một chút yên bình.)
c. After waiting for an hour, a kind driver stopped to help us.
(Sau khi chờ một giờ, một tài xế tốt bụng đã dừng lại để giúp chúng tôi.)
Thứ tự đúng: b - a - c
Đoạn hoàn chỉnh:
We had planned a relaxing weekend in the countryside. (b) However, things didn't go as smoothly as we had hoped. (a) We were so excited to leave the city and enjoy some peace. (c) On the way there, our car suddenly broke down in the middle of the road. After waiting for an hour, a kind driver stopped to help us.
Tạm dịch:
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một cuối tuần thư giãn ở vùng nông thôn. Tuy nhiên, mọi việc không diễn ra suôn sẻ như chúng tôi mong đợi. Chúng tôi rất háo hức rời thành phố và tận hưởng một chút yên bình. Trên đường đi, xe của chúng tôi đột nhiên bị hỏng giữa đường. Sau khi chờ một giờ, một tài xế tốt bụng đã dừng lại để giúp chúng tôi.
Choose the sentence that most appropriately ends the text (in Question 17).
Dựa vào diễn biến của đoạn văn ở Question 17 để chọn câu kết thúc hợp lí và nhất quán với tình huống chiếc xe bị hỏng nhưng sau đó có người dừng lại giúp.
A. Finally, we managed to reach our destination, but it was already dark.
(Cuối cùng, chúng tôi cũng đến được điểm đến, nhưng lúc đó trời đã tối.)
=> Đúng. Câu này nối tiếp tự nhiên sau khi có người dừng lại giúp và khép lại sự cố trên đường đi.
B. The countryside was beautiful, and we had a great time exploring it.
(Vùng nông thôn rất đẹp và chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời để khám phá nơi đó.)
=> Chưa phù hợp bằng A vì chuyển quá nhanh sang trải nghiệm ở điểm đến, chưa kết nối trực tiếp với sự cố chiếc xe bị hỏng.
C. The car broke down, so we had to return home without enjoying the weekend.
(Chiếc xe bị hỏng nên chúng tôi phải quay về nhà mà không thể tận hưởng cuối tuần.)
=> Sai. Trước đó đã có một tài xế dừng lại giúp, nên việc lập tức kết luận phải quay về nhà không hợp mạch.
D. We quickly found a mechanic, and the car was fixed in no time.
(Chúng tôi nhanh chóng tìm được một thợ sửa xe và chiếc xe được sửa ngay lập tức.)
=> Chưa phù hợp vì đoạn trước nói họ đã chờ một giờ rồi mới có người dừng lại giúp, nên “quickly” và “in no time” không thật sự ăn khớp với diễn biến.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct opinion that best fits each of the numbered blanks from 19 to 24.
Life without electricity
Imagine a kitchen without electricity. There is no fridge, no washing machine and no microwave. What difference have (19) __________ things made to everyday life?
Let's start with the fridge. It keeps things cool, and this means that fresh items stay good to eat and drink for longer. Before fridges began to appear in homes in the 1940s, people (20) __________ to buy fresh food like meat and milk every day. The bad thing about this was daily shopping. Most people didn't have a car at this time so they could only buy what they could (21) __________. The good thing, perhaps, was that people didn't throw away as much food.
In the UK, people started to buy washing machines in the 1950s and 60s. Before then, all washing was done by hand, and this took (22) __________ of time. In some countries, one day a week was used just for washing clothes and sheets. How much time do your parents spend washing clothes?
The invention of the microwave oven in the 1960s changed the (23) __________ people prepared meals. Food scientists have said it has also reduced the amount of home-cooked food (24) __________ people eat. How many of your meals come from the microwave?
Dựa vào cách dùng từ chỉ định với danh từ số nhiều “things” và ngữ cảnh đang nhắc đến những thiết bị vừa được đề cập.
A. this => Sai. “This” đi với danh từ số ít.
B. these => Đúng. “These” đi với danh từ số nhiều “things” và chỉ những vật vừa được nhắc đến.
C. that => Sai. “That” đi với danh từ số ít.
D. those => Sai. Về số nhiều thì đúng nhưng “these” phù hợp hơn khi chỉ trực tiếp những thiết bị vừa được đề cập.
Câu hoàn chỉnh: What difference have these things made to everyday life?
(Những thứ này đã tạo ra sự khác biệt gì đối với cuộc sống hằng ngày?)
Dựa vào cấu trúc “have to + V” ở quá khứ: “had to + V”, có nghĩa là “đã phải làm gì”.
A. had: đã phải
=> Đúng
B. have: phải, có
=> Sai. Đoạn văn đang nói về quá khứ trước khi tủ lạnh phổ biến.
C. had: đã phải
=> Đúng về mặt ngữ pháp giống hệt phương án A.
D. having: việc có, đang có
=> Sai. Không dùng “having to buy” sau chủ ngữ theo cấu trúc của câu này.
Câu hoàn chỉnh: Before fridges began to appear in homes in the 1940s, people had to buy fresh food like meat and milk every day.
(Trước khi tủ lạnh bắt đầu xuất hiện trong các gia đình vào những năm 1940, mọi người phải mua thực phẩm tươi như thịt và sữa mỗi ngày.)
Dựa vào nghĩa của các động từ và ngữ cảnh nói về lượng hàng hóa mà người ta có thể tự mang về khi không có ô tô.
A. carry (v): mang, xách
B. fetch (v): đi lấy và mang về
C. bring (v): mang đến
D. take (v): mang đi
Câu hoàn chỉnh: Most people didn't have a car at this time so they could only buy what they could carry.
(Thời đó, hầu hết mọi người không có ô tô nên họ chỉ có thể mua những gì họ có thể tự mang được.)
Dựa vào cụm cố định “lots of + danh từ” có nghĩa là “nhiều...”.
lots of + danh từ không đếm được/danh từ số nhiều: rất nhiều...
Câu hoàn chỉnh: Before then, all washing was done by hand, and this took lots of time.
(Trước đó, tất cả quần áo đều được giặt bằng tay và việc này mất rất nhiều thời gian.)
Dựa vào cấu trúc “the way + mệnh đề” có nghĩa là “cách mà...”.
A. action (n): hành động
B. plan (n): kế hoạch
C. how: cách như thế nào
D. way (n): cách thức
Câu hoàn chỉnh: The invention of the microwave oven in the 1960s changed the way people prepared meals.
(Việc phát minh ra lò vi sóng vào những năm 1960 đã thay đổi cách mọi người chuẩn bị bữa ăn.)
Nhận thấy chỗ trống cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật “home-cooked food” và làm tân ngữ của động từ “eat”.
A. where: nơi mà
=> Sai. Dùng để chỉ nơi chốn.
B. who: người mà
=> Sai. Dùng để thay thế cho người.
C. which: cái mà
=> Đúng. “Which” thay thế cho “home-cooked food”.
D. what: điều mà, cái mà
=> Sai. “What” không dùng khi phía trước đã có danh từ được thay thế.
Câu hoàn chỉnh: Food scientists have said it has also reduced the amount of home-cooked food which people eat.
(Các nhà khoa học thực phẩm cho rằng nó cũng đã làm giảm lượng thức ăn nấu tại nhà mà mọi người ăn.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest on meaning to the original sentence in each of the following questions.
Local artisans in my hometown used to make beautiful clay pots by hand.
Dịch nghĩa câu gốc và các phương án, so sánh để chọn ra được câu gần nghĩa với câu gốc nhất.
Local artisans in my hometown used to make beautiful clay pots by hand.
(Những người thợ thủ công địa phương ở quê tôi trước đây từng làm những chiếc nồi đất đẹp bằng tay.)
=> “Used to + V” diễn tả một thói quen hoặc hành động từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
A. Local artisans in my hometown are currently making beautiful clay pots by hand.
(Những người thợ thủ công địa phương ở quê tôi hiện đang làm những chiếc nồi đất đẹp bằng tay.)
=> Sai. Câu này diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại, trái với ý “used to”.
B. Local artisans in my hometown no longer make beautiful clay pots by hand.
(Những người thợ thủ công địa phương ở quê tôi không còn làm những chiếc nồi đất đẹp bằng tay nữa.)
=> Đúng. “No longer” diễn đạt đúng ý hành động từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn.
C. Making beautiful clay pots by hand is something local artisans in my hometown could never do.
(Làm những chiếc nồi đất đẹp bằng tay là điều mà những người thợ thủ công địa phương ở quê tôi chưa bao giờ có thể làm được.)
=> Sai. Câu này trái nghĩa với câu gốc.
D. Local artisans in my hometown are not skilled enough to make beautiful clay pots by hand.
(Những người thợ thủ công địa phương ở quê tôi không đủ tay nghề để làm những chiếc nồi đất đẹp bằng tay.)
=> Sai. Câu gốc không nói về việc họ thiếu kỹ năng.
She didn’t get enough sleep because she stayed up late studying.
Dịch nghĩa câu gốc và các phương án, so sánh để chọn ra được câu gần nghĩa với câu gốc nhất.
She didn’t get enough sleep because she stayed up late studying.
(Cô ấy không ngủ đủ giấc vì thức khuya học bài.)
=> Câu gốc diễn tả quan hệ nguyên nhân – kết quả.
A. She didn’t get enough sleep, so she stayed up late studying.
(Cô ấy không ngủ đủ giấc, vì vậy cô ấy thức khuya học bài.)
=> Sai. Câu này đảo ngược quan hệ nguyên nhân – kết quả.
B. Since she stayed up late studying, she didn’t get enough sleep.
(Vì cô ấy thức khuya học bài nên cô ấy không ngủ đủ giấc.)
=> Đúng. “Since” diễn tả nguyên nhân và giữ nguyên nghĩa của câu gốc.
C. She didn’t get enough sleep, yet she stayed up late studying.
(Cô ấy không ngủ đủ giấc, nhưng cô ấy vẫn thức khuya học bài.)
=> Sai. “Yet” diễn tả sự tương phản, không phải nguyên nhân – kết quả.
D. She didn’t get enough sleep; therefore, she stayed up late studying.
(Cô ấy không ngủ đủ giấc; vì vậy, cô ấy thức khuya học bài.)
=> Sai. Câu này cũng đảo ngược quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in each of the following questions.
My son / crazy / play / computer / games.
Dựa vào cấu trúc “be crazy about + V-ing” có nghĩa là rất thích, mê làm gì.
A. My son is crazy to play computer games.
(Con trai tôi rất mê để chơi trò chơi điện tử.)
=> Sai. Không dùng cấu trúc “be crazy to + V” với nghĩa này.
B. My son is crazy about playing computer games.
(Con trai tôi rất mê chơi trò chơi điện tử.)
=> Đúng. Cấu trúc đúng là “be crazy about + V-ing”.
C. My son crazy plays computer games.
(Con trai tôi mê chơi trò chơi điện tử.)
=> Sai. Thiếu động từ “is” và sai cấu trúc.
D. My son is crazy in playing computer games.
(Con trai tôi rất mê trong việc chơi trò chơi điện tử.)
=> Sai. Phải dùng giới từ “about”, không dùng “in”.
I / decided / cut down / fast food / and / start / cook / my own meals.
Dựa vào cấu trúc “decide to + V”, cụm “cut down on” và sự song song giữa các động từ trong câu.
A. I decided to cut down on fast food and start cooking my own meals.
(Tôi quyết định cắt giảm đồ ăn nhanh và bắt đầu tự nấu các bữa ăn của mình.)
=> Đúng. “Decide to + V”, “cut down on” và “start + V-ing” đều được dùng đúng.
B. I decided cutting down on fast food and starting to cook my own meals.
(Tôi quyết định việc cắt giảm đồ ăn nhanh và bắt đầu tự nấu các bữa ăn của mình.)
=> Sai. Sau “decide” phải dùng “to + V”, không dùng V-ing.
C. I decided cut down fast food and start to cook my own meals.
(Tôi quyết định cắt giảm đồ ăn nhanh và bắt đầu tự nấu các bữa ăn của mình.)
=> Sai. Thiếu “to” sau “decided” và thiếu “on” trong cụm “cut down on”.
D. I decided to cut down fast food and start cooking my own meals.
(Tôi quyết định cắt giảm đồ ăn nhanh và bắt đầu tự nấu các bữa ăn của mình.)
=> Sai. Thiếu giới từ “on” trong cụm “cut down on”.
Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
What does the sign say?

Đọc và dịch nghĩa biển báo/thông báo, chọn ra đáp án diễn giải đúng nhất nội dung của những biển báo/thông báo này.
What does the sign say?
(Biển báo nói gì?)
A. You mustn't use the elevator when it is on fire.
(Bạn không được sử dụng thang máy khi có đám cháy.)
B. For your safety, do not use the elevator during a fire.
(Vì sự an toàn của bạn, không được sử dụng thang máy khi có hỏa hoạn.)
C. Three people cannot ride the elevator at the same time during a fire.
(Ba người không được đi thang máy cùng lúc khi có hỏa hoạn.)
D. If there is a fire, you don't have to use the elevator.
(Nếu có hỏa hoạn, bạn không được sử dụng thang máy.)
Thông tin: In case of fire, do not use elevator
(Tong trường hợp hỏa hoạn, không được dùng thang máy)
What does the notice say?

Đọc và dịch nghĩa biển báo/thông báo, chọn ra đáp án diễn giải đúng nhất nội dung của những biển báo/thông báo này.
What does the notice say?
(Thông báo nói gì?)
A. Only 15-17 people can enter the place from 8 p.m. to 10 p.m.
(Chỉ 15-17 người có thể vào địa điểm này từ 8 giờ tối đến 10 giờ tối.)
B. The venue is open to all teenagers under the age of 17.
(Địa điểm này mở cửa cho tất cả thanh thiếu niên dưới 17 tuổi.)
C. Teenagers aged 15-17 can visit the venue from 8 p.m. to 10 p.m.
(Thanh thiếu niên từ 15-17 tuổi có thể đến địa điểm này từ 8 giờ tối đến 10 giờ tối.)
D. Only teenagers who are over 15 are allowed to enter this place.
(Chỉ những thanh thiếu niên trên 15 tuổi mới được phép vào địa điểm này.)
Thông tin: Open from 8 p.m – 10 p.m everyone aged 15-17 welcome.
(Mở cửa từ 8 giờ tối đến 10 giờ tối, chào đón tất cả mọi người từ 15 đến 17 tuổi.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 31 and 36.
What should teenagers learn at high school?
A modern high school should teach teens important subjects and useful skills for today's world. For subjects, schools should teach teens math and science. These help with understanding the world and solving problems. Teens also need to improve their reading skills. Teens should know some history and geography both of their own country and the world in general. Schools should also teach about computers, because computers are part of almost every activity now for both work and leisure.
Teens should learn about money - how to use it, save it and not spend too much. They should also know how to cook and how to fix things at home. These skills for life are as important as subjects.
Teens need to become good citizens of their own country. This means knowing about how their own country works, problems which it has and how to help their local community.
In addition, teens should learn how to stay healthy. This means exercising, eating good food and understanding their bodies. Also, they need to know how to deal with strong feelings and stress.
Teens need to know not to believe everything they see or read. This is very important, particularly when someone is on social media or watching television.
Lastly, schools should make time for teens to be creative and enjoy art and music. This is good for expressing themselves and coming up with new ideas.
What should modern high schools teach teens according to the passage?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài đọc để xác định những môn học mà trường trung học hiện đại nên dạy cho thanh thiếu niên.
What should modern high schools teach teens according to the passage?
(Theo bài đọc, các trường trung học hiện đại nên dạy thanh thiếu niên những gì?)
Thông tin: For subjects, schools should teach teens math and science.
(Về các môn học, trường học nên dạy thanh thiếu niên toán và khoa học.)
A. Only arts and music
(Chỉ nghệ thuật và âm nhạc)
=> Sai. Nghệ thuật và âm nhạc được đề cập nhưng không phải là những môn duy nhất cần được dạy.
B. Math and science
(Toán và khoa học)
=> Đúng. Đây là thông tin được nêu trực tiếp trong bài.
C. Business and economics
(Kinh doanh và kinh tế)
=> Sai. Bài đọc không đề cập đến hai môn học này.
D. Sports and physical education
(Thể thao và giáo dục thể chất)
=> Sai. Bài đọc đề cập đến việc tập thể dục để giữ sức khỏe, không nói trường nên dạy môn thể thao và giáo dục thể chất.
What should teen learn about money?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài đọc để xác định những kỹ năng về tiền bạc mà thanh thiếu niên nên học.
What should teen learn about money?
(Thanh thiếu niên nên học gì về tiền bạc?)
Thông tin: Teens should learn about money - how to use it, save it and not spend too much.
(Thanh thiếu niên nên học về tiền bạc – cách sử dụng, tiết kiệm và không chi tiêu quá nhiều.)
A. How to spend it all
(Cách tiêu hết tiền)
=> Sai. Bài đọc khuyên không nên tiêu quá nhiều.
B. How to use it, save it, and not spend too much
(Cách sử dụng, tiết kiệm và không chi tiêu quá nhiều)
=> Đúng. Phương án này trùng khớp với thông tin trong bài.
C. How to lend it to friends
(Cách cho bạn bè vay tiền)
=> Sai. Bài đọc không đề cập đến việc cho bạn bè vay tiền.
D. How to hid it from parents
(Cách giấu tiền khỏi bố mẹ)
=> Sai. Bài đọc không đề cập đến nội dung này.
What is one way teens can stay healthy mentioned in the passage?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài đọc để xác định một cách giúp thanh thiếu niên duy trì sức khỏe.
What is one way teens can stay healthy mentioned in the passage?
(Một cách giúp thanh thiếu niên duy trì sức khỏe được đề cập trong bài là gì?)
Thông tin: This means exercising, eating good food and understanding their bodies.
(Điều này có nghĩa là tập thể dục, ăn thực phẩm tốt cho sức khỏe và hiểu về cơ thể của mình.)
A. Watching television
(Xem truyền hình)
=> Sai. Đây không phải cách giữ sức khỏe được nêu trong bài.
B. Skipping meals
(Bỏ bữa)
=> Sai. Bài đọc không khuyến khích bỏ bữa.
C. Playing video games
(Chơi trò chơi điện tử)
=> Sai. Bài đọc không đề cập đến hoạt động này như một cách giữ sức khỏe.
D. Eating good food
(Ăn thực phẩm tốt cho sức khỏe)
=> Đúng. Đây là một trong những cách giữ sức khỏe được nêu trực tiếp trong bài.
Which of these areas of knowledge is NOT mentioned in the text?
Dựa vào các nội dung được đề cập trong toàn bài, đối chiếu với từng phương án để xác định lĩnh vực kiến thức KHÔNG được nhắc đến.
Which of these areas of knowledge is NOT mentioned in the text?
(Lĩnh vực kiến thức nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài?)
Thông tin: Teens should know some history and geography both of their own country and the world in general.
(Thanh thiếu niên nên biết một số kiến thức về lịch sử và địa lý của cả đất nước mình và thế giới nói chung.)
This means knowing about how their own country works, problems which it has and how to help their local community.
(Điều này có nghĩa là hiểu đất nước mình vận hành như thế nào, những vấn đề đất nước đang gặp phải và cách giúp đỡ cộng đồng địa phương.)
Thông tin: Also, they need to know how to deal with strong feelings and stress.
(Ngoài ra, họ cần biết cách đối phó với những cảm xúc mạnh và căng thẳng.)
A. What a particular area needs
(Một khu vực cụ thể cần gì)
=> Có được đề cập thông qua nội dung về việc hiểu các vấn đề và giúp đỡ cộng đồng địa phương.
B. How to manage time
(Cách quản lý thời gian)
=> Không được đề cập. Bài đọc không nói đến kỹ năng quản lý thời gian.
C. How people lived in the past
(Con người đã sống như thế nào trong quá khứ)
=> Có liên quan đến kiến thức lịch sử được đề cập trong bài.
D. Why we sometimes worry about things
(Tại sao đôi khi chúng ta lo lắng về mọi việc)
=> Có liên quan đến nội dung về cảm xúc và căng thẳng được đề cập trong bài.
What do you think the writer is saying about this list of things for teens to learn?
Dựa vào nội dung bao quát của toàn bài và quan điểm của tác giả để suy luận thông điệp chính về những kiến thức, kỹ năng mà thanh thiếu niên cần học.
What do you think the writer is saying about this list of things for teens to learn?
(Bạn nghĩ tác giả muốn nói gì về danh sách những điều thanh thiếu niên cần học này?)
Thông tin: These skills for life are as important as subjects.
(Những kỹ năng sống này cũng quan trọng như các môn học.)
Lastly, schools should make time for teens to be creative and enjoy art and music.
(Cuối cùng, trường học nên dành thời gian để thanh thiếu niên phát huy sự sáng tạo và thưởng thức nghệ thuật, âm nhạc.)
A. Each school should decide which of these things to teach.
(Mỗi trường nên tự quyết định sẽ dạy những nội dung nào trong số này.)
=> Sai. Tác giả không nói các trường chỉ nên lựa chọn một số nội dung để dạy.
B. Normal school subjects are still the most important things.
(Các môn học thông thường ở trường vẫn là những điều quan trọng nhất.)
=> Sai. Bài đọc khẳng định các kỹ năng sống cũng quan trọng như các môn học.
C. They are all equally important in the modern world.
(Tất cả những điều này đều quan trọng như nhau trong thế giới hiện đại.)
=> Đúng. Bài đọc nhấn mạnh cả kiến thức học thuật, kỹ năng sống, sức khỏe, trách nhiệm công dân và khả năng sáng tạo đều cần thiết đối với thanh thiếu niên.
D. Teenagers should focus mainly on practical skills rather than academic subjects.
(Thanh thiếu niên nên tập trung chủ yếu vào các kỹ năng thực tế hơn là các môn học học thuật.)
=> Sai. Tác giả cho rằng kỹ năng sống quan trọng ngang với các môn học, không phải quan trọng hơn.
What is the OPPOSITE meaning of "creative" in the context of the passage?
Dựa vào ngữ cảnh và nghĩa của từ “creative” để xác định từ có nghĩa TRÁI NGƯỢC.
What is the OPPOSITE meaning of “creative” in the context of the passage?
(Từ nào có nghĩa TRÁI NGƯỢC với “creative” trong ngữ cảnh bài đọc?)
Thông tin: Lastly, schools should make time for teens to be creative and enjoy art and music. This is good for expressing themselves and coming up with new ideas.
(Cuối cùng, trường học nên dành thời gian để thanh thiếu niên phát huy sự sáng tạo và thưởng thức nghệ thuật, âm nhạc. Điều này tốt cho việc thể hiện bản thân và nghĩ ra những ý tưởng mới.)
creative (adj): sáng tạo
A. unimaginative (adj): thiếu óc tưởng tượng, không sáng tạo
B. original (adj): độc đáo, nguyên bản
C. artistic (adj): có tính nghệ thuật
D. innovative (adj): sáng tạo, đổi mới
=> unimaginative >< creative
Four phrases/ sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 37 to 40.
Environmental pollution is a growing problem around the world. One major cause of pollution is plastic waste, which (37) __________. To reduce plastic waste, people should use reusable bags and bottles. Another important action is reducing air pollution. (38) __________. This can be done by using public transportation, walking, or biking instead of driving. Protecting wildlife is also essential for the environment. (39) __________. Animals play an important role in maintaining the balance of nature. Lastly, conserving water is crucial. (40) __________. Simple actions like turning off the tap while brushing your teeth can make a big difference.
Dựa vào nội dung trước và sau chỗ trống để xác định mệnh đề bổ nghĩa phù hợp cho “plastic waste”.
Plastic waste, which (37) ________.
(Rác thải nhựa, thứ mà ________.)
A. Conserving water helps ensure that there is enough for everyone
(Tiết kiệm nước giúp đảm bảo có đủ nước cho mọi người.)
=> Sai. Không liên quan đến “plastic waste”.
B. is harmful to oceans and marine life
(gây hại cho đại dương và sinh vật biển)
=> Đúng. Cụm này kết hợp tự nhiên với “which” để tạo thành mệnh đề quan hệ.
C. We need to protect animals from losing their habitats
(Chúng ta cần bảo vệ động vật khỏi việc mất môi trường sống.)
=> Sai. Không thể đứng sau “which” trong cấu trúc này.
D. Reducing air pollution improves the quality of the air we breathe
(Giảm ô nhiễm không khí cải thiện chất lượng không khí chúng ta hít thở.)
=> Sai. Không liên quan đến rác thải nhựa.
Câu hoàn chỉnh: One major cause of pollution is plastic waste, which is harmful to oceans and marine life.
(Một nguyên nhân chính gây ô nhiễm là rác thải nhựa, thứ gây hại cho đại dương và sinh vật biển.)
Dựa vào câu trước nói về việc giảm ô nhiễm không khí và câu sau nêu cách thực hiện để chọn câu phù hợp về nội dung.
Another important action is reducing air pollution. (38) ________. This can be done by using public transportation, walking, or biking instead of driving.
(Một hành động quan trọng khác là giảm ô nhiễm không khí. ________. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng phương tiện công cộng, đi bộ hoặc đi xe đạp thay vì lái xe.)
A. Conserving water helps ensure that there is enough for everyone
(Tiết kiệm nước giúp đảm bảo có đủ nước cho mọi người.)
=> Sai. Không liên quan đến ô nhiễm không khí.
B. is harmful to oceans and marine life
(gây hại cho đại dương và sinh vật biển)
=> Sai. Không phải một câu hoàn chỉnh và không phù hợp với ngữ cảnh.
C. We need to protect animals from losing their habitats
(Chúng ta cần bảo vệ động vật khỏi việc mất môi trường sống.)
=> Sai. Nội dung thuộc chủ đề bảo vệ động vật.
D. Reducing air pollution improves the quality of the air we breathe
(Giảm ô nhiễm không khí giúp cải thiện chất lượng không khí chúng ta hít thở.)
=> Đúng. Câu này nối trực tiếp với ý trước và phù hợp với câu sau.
Câu hoàn chỉnh: Another important action is reducing air pollution. Reducing air pollution improves the quality of the air we breathe. This can be done by using public transportation, walking, or biking instead of driving.
(Một hành động quan trọng khác là giảm ô nhiễm không khí. Giảm ô nhiễm không khí giúp cải thiện chất lượng không khí chúng ta hít thở. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng phương tiện công cộng, đi bộ hoặc đi xe đạp thay vì lái xe.)
Dựa vào chủ đề “protecting wildlife” và câu sau nói về vai trò của động vật trong tự nhiên để chọn câu phù hợp.
Protecting wildlife is also essential for the environment. (39) ________. Animals play an important role in maintaining the balance of nature.
(Bảo vệ động vật hoang dã cũng rất cần thiết đối với môi trường. ________. Động vật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của tự nhiên.)
A. Conserving water helps ensure that there is enough for everyone
(Tiết kiệm nước giúp đảm bảo có đủ nước cho mọi người.)
=> Sai. Không liên quan đến động vật hoang dã.
B. is harmful to oceans and marine life
(gây hại cho đại dương và sinh vật biển)
=> Sai. Không tạo thành câu hoàn chỉnh trong vị trí này.
C. We need to protect animals from losing their habitats
(Chúng ta cần bảo vệ động vật khỏi việc mất môi trường sống.)
=> Đúng. Nội dung phù hợp trực tiếp với chủ đề bảo vệ động vật hoang dã.
D. Reducing air pollution improves the quality of the air we breathe
(Giảm ô nhiễm không khí giúp cải thiện chất lượng không khí chúng ta hít thở.)
=> Sai. Không phù hợp với mạch nội dung.
Câu hoàn chỉnh: Protecting wildlife is also essential for the environment. We need to protect animals from losing their habitats. Animals play an important role in maintaining the balance of nature.
(Bảo vệ động vật hoang dã cũng rất cần thiết đối với môi trường. Chúng ta cần bảo vệ động vật khỏi việc mất môi trường sống. Động vật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của tự nhiên.)
Dựa vào câu trước nói về việc tiết kiệm nước và câu sau đưa ra hành động cụ thể để chọn câu phù hợp.
Lastly, conserving water is crucial. (40) ________. Simple actions like turning off the tap while brushing your teeth can make a big difference.
(Cuối cùng, tiết kiệm nước là điều rất quan trọng. ________. Những hành động đơn giản như tắt vòi nước khi đánh răng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)
A. Conserving water helps ensure that there is enough for everyone
(Tiết kiệm nước giúp đảm bảo có đủ nước cho mọi người.)
=> Đúng. Câu này giải thích vì sao tiết kiệm nước là cần thiết và liên kết tự nhiên với ví dụ phía sau.
B. is harmful to oceans and marine life
(gây hại cho đại dương và sinh vật biển)
=> Sai. Không phù hợp với nội dung tiết kiệm nước.
C. We need to protect animals from losing their habitats
(Chúng ta cần bảo vệ động vật khỏi việc mất môi trường sống.)
=> Sai. Không liên quan đến tiết kiệm nước.
D. Reducing air pollution improves the quality of the air we breathe
(Giảm ô nhiễm không khí giúp cải thiện chất lượng không khí chúng ta hít thở.)
=> Sai. Không phù hợp với chủ đề của đoạn.
Câu hoàn chỉnh: Lastly, conserving water is crucial. Conserving water helps ensure that there is enough for everyone. Simple actions like turning off the tap while brushing your teeth can make a big difference.
(Cuối cùng, tiết kiệm nước là điều rất quan trọng. Tiết kiệm nước giúp đảm bảo có đủ nước cho mọi người. Những hành động đơn giản như tắt vòi nước khi đánh răng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)





