Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 9 - Đề số 6
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
- Đọc các phương án, chú ý đến những âm được gạch chân.
- So sánh, chọn ra từ có phần được gạch chân phát âm khác so với những từ còn lại.
Phần gạch chân phương án A được phát âm là /h/, còn lại không được phát âm.
- Đọc các phương án, chú ý đến những âm được gạch chân.
- So sánh, chọn ra từ có phần được gạch chân phát âm khác so với những từ còn lại.
Phần gạch chân phương án D được phát âm là /əʊ/, còn lại phát âm là /aʊ/.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
- Đọc các phương án, chú ý đến vị trí đặt trọng âm của từng từ.
- So sánh, chọn ra từ có vị trí đặt trọng âm khác so với những từ còn lại.
Phương án D có trọng âm rơi vào âm tiết 1, còn lại là âm tiết 2.
- Đọc các phương án, chú ý đến vị trí đặt trọng âm của từng từ.
- So sánh, chọn ra từ có vị trí đặt trọng âm khác so với những từ còn lại.
Phương án B có trọng âm rơi vào âm tiết 1, còn lại là âm tiết 2.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
My friend wants to learn how to make silk lanterns, but she doesn’t know _________ to do first.
Dựa vào cấu trúc “question word + to V” và nghĩa của câu để chọn từ để hỏi phù hợp.
A. where: ở đâu
=> Sai. “Where to do first” không phù hợp về nghĩa.
B. what: cái gì, điều gì
=> Đúng. “What to do first” có nghĩa là “phải làm gì trước tiên”.
C. how: như thế nào
=> Sai. “How to do first” thiếu tân ngữ sau “do” và không phù hợp với nghĩa của câu.
D. when: khi nào
=> Sai. “When to do first” không phù hợp về nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: My friend wants to learn how to make silk lanterns, but she doesn’t know what to do first.
(Bạn tôi muốn học cách làm đèn lồng lụa, nhưng cô ấy không biết phải làm gì trước tiên.)
My grandmother’s famous recipe for pho has been _________ through generations in our family.
Dựa vào nghĩa của các cụm động từ với “pass” và ngữ cảnh nói về một công thức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
A. passed down (phr.v): được truyền lại
B. passed by (phr.v): đi ngang qua
C. passed off (phr.v): giả mạo; xảy ra, diễn ra
D. passed up (phr.v): bỏ qua, từ chối cơ hội
Câu hoàn chỉnh: My grandmother’s famous recipe for pho has been passed down through generations in our family.
(Công thức nấu phở nổi tiếng của bà tôi đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.)
The _________ pollution there is in the air, the _________ it is to breathe comfortably.
Dựa vào cấu trúc so sánh kép “The + comparative..., the + comparative...” có nghĩa là “càng... thì càng...”.
A. less – hardest: ít hơn – khó nhất
=> Sai. “Hardest” là dạng so sánh nhất, không dùng trong cấu trúc so sánh kép này.
B. more – hardest: nhiều hơn – khó nhất
=> Sai. Vế sau phải dùng dạng so sánh hơn “harder”, không phải “hardest”.
C. less – harder: ít hơn – khó hơn
=> Sai về nghĩa. Câu cần diễn đạt: càng nhiều ô nhiễm thì càng khó thở.
D. more – harder: nhiều hơn – khó hơn
=> Đúng. Cấu trúc: “The more + noun..., the + comparative...”.
Câu hoàn chỉnh: The more pollution there is in the air, the harder it is to breathe comfortably.
(Không khí càng có nhiều ô nhiễm thì càng khó thở một cách thoải mái.)
Compared to living in a suburb, city life can be more _________ due to the variety of amenities nearby.
Dựa vào nghĩa của các tính từ và ngữ cảnh thành phố có nhiều tiện ích ở gần.
A. difficult (adj): khó khăn
B. isolated (adj): biệt lập, cô lập
C. convenient (adj): thuận tiện
D. complex (adj): phức tạp
Câu hoàn chỉnh: Compared to living in a suburb, city life can be more convenient due to the variety of amenities nearby.
(So với sống ở vùng ngoại ô, cuộc sống thành phố có thể thuận tiện hơn nhờ có nhiều tiện ích ở gần.)
If Tommy _________ enough sleep, he _________ tired in school tomorrow.
Dựa vào cấu trúc câu điều kiện loại 1: “If + hiện tại đơn, S + will/may/can + V” để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai.
A. doesn’t get - should be: không ngủ đủ – nên mệt
=> Sai. “Should be” mang nghĩa “nên/có lẽ”, không phù hợp bằng cách diễn đạt khả năng xảy ra trong câu này.
B. won’t get - may be: sẽ không ngủ đủ – có thể mệt
=> Sai. Trong mệnh đề “if” của câu điều kiện loại 1 không dùng “will” để diễn tả điều kiện thông thường.
C. doesn’t get - must be: không ngủ đủ – chắc chắn phải mệt
=> Sai. “Must be” thể hiện sự suy đoán chắc chắn, không phù hợp với khả năng trong tương lai ở đây.
D. can get - shouldn’t be: có thể ngủ đủ – không nên mệt
=> Sai. Nghĩa không phù hợp với mối quan hệ điều kiện – kết quả của câu.
Câu hoàn chỉnh: If Tommy doesn’t get enough sleep, he may be tired in school tomorrow.
(Nếu Tommy không ngủ đủ giấc, ngày mai cậu ấy có thể sẽ mệt ở trường.)
It’s okay to have occasional sugary food, but making healthy choices like fruits and vegetables should be your _________.
Dựa vào nghĩa của các danh từ và ngữ cảnh nói về việc nên ưu tiên lựa chọn thực phẩm lành mạnh.
A. task (n): nhiệm vụ
B. priority (n): sự ưu tiên, điều ưu tiên
C. solution (n): giải pháp
D. requirement (n): yêu cầu
Câu hoàn chỉnh: It’s okay to have occasional sugary food, but making healthy choices like fruits and vegetables should be your priority.
(Thỉnh thoảng ăn đồ ngọt thì không sao, nhưng lựa chọn những thực phẩm lành mạnh như trái cây và rau củ nên là ưu tiên của bạn.)
Cities often have a _________ selection of restaurants than smaller towns.
Nhận thấy trong câu có “than”, vì vậy cần sử dụng dạng so sánh hơn của tính từ “wide”.
A. widest (adj – superlative): rộng nhất
=> Sai. Đây là dạng so sánh nhất, không dùng với “than”.
B. wider (adj – comparative): rộng hơn, đa dạng hơn
=> Đúng. Cấu trúc “comparative + than”: “a wider selection ... than...”.
C. as wide as: rộng bằng
=> Sai. Cấu trúc “as ... as” không đi cùng “than”.
D. the wider: rộng hơn
=> Sai. Không dùng “the” trước tính từ so sánh hơn trong cấu trúc này.
Câu hoàn chỉnh:
Cities often have a wider selection of restaurants than smaller towns.
(Các thành phố thường có nhiều lựa chọn nhà hàng đa dạng hơn so với các thị trấn nhỏ.)
- “Excuse me, do you know where the nearest grocery store is?” – “_________”
Dựa vào ngữ cảnh giao tiếp: người nói hỏi đường đến cửa hàng tạp hóa gần nhất, nên câu trả lời cần cung cấp vị trí phù hợp.
A. I’m not sure, sorry.
(Tôi không chắc, xin lỗi.)
B. It’s closed on Sundays.
(Nó đóng cửa vào Chủ nhật.)
C. Sure, it’s right next to the bookstore.
(Có chứ, nó ở ngay bên cạnh hiệu sách.)
D. No problem, thanks for asking.
(Không vấn đề gì, cảm ơn vì đã hỏi.)
Câu hoàn chỉnh:
- “Excuse me, do you know where the nearest grocery store is?” - “Sure, it’s right next to the bookstore.”
(- Xin lỗi, bạn có biết cửa hàng tạp hóa gần nhất ở đâu không? - Có chứ, nó ở ngay bên cạnh hiệu sách.)
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank from 13 to 16.
To: all employees
There will be a blackout each Saturday during this month. (13) _________, we will use the generator (14) _________ the electric source. So, please do not use air conditioners (15) _________ Saturdays. Please don't forget to turn (16) _________ the lights, computers, printers during the break as usual.
Dựa vào mối quan hệ ý nghĩa giữa hai câu để chọn từ nối phù hợp.
A. However (adv): tuy nhiên
=> Sai. Hai câu không mang quan hệ tương phản.
B. Therefore (adv): vì vậy
=> Đúng. Việc mất điện vào mỗi thứ Bảy dẫn đến kết quả là phải dùng máy phát điện.
C. Although (conj): mặc dù
=> Sai. “Although” phải nối với một mệnh đề phụ, không phù hợp với cấu trúc câu ở đây.
D. Otherwise (adv): nếu không thì
=> Sai. Không phù hợp với quan hệ nguyên nhân – kết quả trong ngữ cảnh.
Câu hoàn chỉnh: There will be a blackout each Saturday during this month. Therefore, we will use the generator as the electric source.
(Sẽ có mất điện vào mỗi thứ Bảy trong tháng này. Vì vậy, chúng ta sẽ sử dụng máy phát điện làm nguồn điện.)
Dựa vào nghĩa và cách dùng của các từ chỉ sự tương đồng để chọn phương án phù hợp với cấu trúc “use A as B”.
A. like (prep): giống như
=> Sai. “Like” mang nghĩa giống như, không diễn tả chức năng/vai trò.
B. such as (prep): chẳng hạn như
=> Sai. Dùng để đưa ra ví dụ, không phù hợp trong câu này.
C. as (prep): như, với tư cách là
=> Đúng. Cấu trúc “use something as something” có nghĩa là dùng cái gì làm cái gì.
D. alike (adj/adv): giống nhau
=> Sai. Không dùng trong cấu trúc này.
Câu hoàn chỉnh: Therefore, we will use the generator as the electric source.
(Vì vậy, chúng ta sẽ sử dụng máy phát điện làm nguồn điện.)
Dựa vào cách dùng giới từ với các ngày trong tuần.
A. on (prep): vào
=> Đúng. Dùng “on” trước ngày trong tuần.
B. in (prep): vào, trong
=> Sai. “In” thường dùng với tháng, năm, mùa hoặc khoảng thời gian dài.
C. at (prep): vào, tại
=> Sai. “At” thường dùng với giờ hoặc thời điểm cụ thể.
D. for (prep): trong, dành cho
=> Sai. Không dùng với ngày trong tuần theo cách này.
Câu hoàn chỉnh: So, please do not use air conditioners on Saturdays.
(Vì vậy, vui lòng không sử dụng điều hòa vào các ngày thứ Bảy.)
Dựa vào cụm động từ “turn off” có nghĩa là tắt thiết bị điện.
A. out (adv): ra ngoài
B. on (adv): bật
C. off (adv): tắt
D. in (adv): vào trong
Câu hoàn chỉnh: Please don't forget to turn off the lights, computers, printers during the break as usual.
(Vui lòng đừng quên tắt đèn, máy tính và máy in trong giờ nghỉ như thường lệ.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 17 to 18.
Put the sentences (a-c) in the correct order; then fill in the blank to make a logical text.
To prepare for an important exam, follow these steps. _________
a. Make sure to review all your notes and practice with sample questions.
b. Create a study schedule that includes regular breaks to avoid burnout.
c. Start studying well in advance to give yourself enough time to understand the material.
Dựa vào trình tự hợp lí của các bước khi chuẩn bị cho một kỳ thi quan trọng để sắp xếp các câu thành một đoạn văn hoàn chỉnh.
a. Make sure to review all your notes and practice with sample questions.
(Hãy đảm bảo ôn lại tất cả ghi chú của bạn và luyện tập với các câu hỏi mẫu.)
b. Create a study schedule that includes regular breaks to avoid burnout.
(Lập một thời gian biểu học tập có các khoảng nghỉ đều đặn để tránh kiệt sức.)
c. Start studying well in advance to give yourself enough time to understand the material.
(Hãy bắt đầu học từ sớm để có đủ thời gian hiểu rõ nội dung.)
Thứ tự đúng: b – c – a
Đoạn hoàn chỉnh:
To prepare for an important exam, follow these steps. (b) Create a study schedule that includes regular breaks to avoid burnout. (c) Start studying well in advance to give yourself enough time to understand the material. (a) Make sure to review all your notes and practice with sample questions.
Tạm dịch:
Để chuẩn bị cho một kỳ thi quan trọng, hãy làm theo các bước sau. Hãy lập một thời gian biểu học tập có các khoảng nghỉ đều đặn để tránh kiệt sức. Hãy bắt đầu học từ sớm để có đủ thời gian hiểu rõ nội dung. Hãy đảm bảo ôn lại tất cả ghi chú của bạn và luyện tập với các câu hỏi mẫu.
Choose the sentence that can end the text (in Question 17) most appropriately.
Đọc và dịch các phương án, chọn ra câu phù hợp nhất để kết thúc đoạn văn sao cho phù hợp với logic.
Choose the sentence that can end the text (in Question 17) most appropriately.
(Chọn câu thích hợp nhất để kết thúc đoạn văn ở câu 17.)
A. You should prepare all your books and notebooks before starting to study.
(Bạn nên chuẩn bị đầy đủ sách vở trước khi bắt đầu học.)
=> Câu này nói về bước chuẩn bị ban đầu, nên đặt ở đầu hoặc phần thân đoạn sẽ hợp hơn, không phù hợp để kết thúc đoạn văn.
B. You should use different study techniques to find what works best for you.
(Bạn nên sử dụng các phương pháp học tập khác nhau để tìm ra phương pháp phù hợp nhất với mình.)
=> Đây vẫn là một lời khuyên về cách học, phù hợp để đặt ở phần thân đoạn hơn là câu kết.
C. Joining a study group can be helpful for discussing difficult topics.
(Tham gia một nhóm học tập có thể hữu ích trong việc thảo luận những chủ đề khó.)
=> Cũng là một biện pháp học tập cụ thể, nên hợp với phần triển khai hơn.
D. Remember to stay positive and confident in your abilities.
(Hãy nhớ giữ thái độ tích cực và tự tin vào khả năng của bản thân.)
=> Phù hợp nhất để kết đoạn vì mang tính khái quát, động viên và tổng kết sau chuỗi các bước chuẩn bị cụ thể.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct opinion that best fits each of the numbered blanks from 19 to 24.
Dear students,
This term, you will do a project about a building in our local area. It can be somewhere famous, (19) _______ a castle, or it can be a factory, a hotel, a shop or even a private house. You can choose anywhere, but it must be somewhere which has a long (20) _______, not something which was built in the last 50 years. You must get photographs or drawings which show the building at different times in the past. You must make notes of the different ways in which the building was used. You should also take your (21) _______ photographs of the building today. You can work by yourself if you want to, but it is probably better if you work in a small group, (22) _______ you often get better ideas if you talk to other people.
At the end of the project, you must (23) _______ a poster, which your teacher will put up in your classroom. You will then talk about your building to the (24) _______ of the students in the class for 20 minutes and be ready to answer any questions.
Dựa vào cách dùng các từ/cụm từ để đưa ra ví dụ trong câu.
A. as (prep): như, với tư cách là
=> Sai. “As” dùng để chỉ vai trò/chức năng, không dùng để đưa ra ví dụ theo cách này.
B. like (prep): như, chẳng hạn như
=> Đúng. “Like + danh từ” có thể dùng để đưa ra một ví dụ.
C. including (prep): bao gồm
=> Sai. Sau “including” không dùng trực tiếp với cấu trúc “a castle” trong câu này theo cách tự nhiên nhất.
D. such: như vậy
=> Sai. Muốn đưa ra ví dụ phải dùng cấu trúc “such as”.
Câu hoàn chỉnh: It can be somewhere famous, like a castle, or it can be a factory, a hotel, a shop or even a private house.
(Đó có thể là một nơi nổi tiếng, chẳng hạn như một lâu đài, hoặc có thể là một nhà máy, khách sạn, cửa hàng hay thậm chí là một ngôi nhà riêng.)
Dựa vào nghĩa của các từ và ngữ cảnh nói về một công trình đã tồn tại trong thời gian dài.
A. time (n): thời gian
B. history (n): lịch sử
C. age (n): tuổi, độ tuổi
D. ago (adv): trước đây
Câu hoàn chỉnh: You can choose anywhere, but it must be somewhere which has a long history, not something which was built in the last 50 years.
(Bạn có thể chọn bất kỳ nơi nào, nhưng đó phải là một nơi có lịch sử lâu đời, không phải một công trình được xây dựng trong vòng 50 năm trở lại đây.)
Dựa vào cấu trúc “one’s own + danh từ” có nghĩa là “... của chính mình”.
A. self (n): bản thân
=> Sai. Không dùng “your self photographs”.
B. alone (adj/adv): một mình
=> Sai. Không dùng “your alone photographs”.
C. one: một
=> Sai. Không phù hợp về cấu trúc.
D. own (adj): của riêng mình
=> Đúng. Cấu trúc đúng là “your own photographs”.
Câu hoàn chỉnh: You should also take your own photographs of the building today.
(Bạn cũng nên tự chụp những bức ảnh của riêng mình về tòa nhà ở thời điểm hiện tại.)
Dựa vào mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa hai mệnh đề.
A. because (conj): bởi vì
=> Đúng. Mệnh đề sau giải thích lí do tại sao làm việc theo nhóm nhỏ có thể tốt hơn.
B. so (conj): vì vậy
=> Sai. “So” diễn tả kết quả, trong khi câu sau đang nêu nguyên nhân.
C. if (conj): nếu
=> Sai. Không có quan hệ điều kiện.
D. when (conj): khi
=> Sai. Không diễn tả quan hệ thời gian trong câu này.
Câu hoàn chỉnh: You can work by yourself if you want to, but it is probably better if you work in a small group, because you often get better ideas if you talk to other people.
(Bạn có thể làm việc một mình nếu muốn, nhưng có lẽ sẽ tốt hơn nếu bạn làm việc trong một nhóm nhỏ, bởi vì bạn thường có những ý tưởng hay hơn khi trao đổi với người khác.)
Dựa vào cách kết hợp từ với danh từ “poster”.
A. do (v): làm
B. write (v): viết
C. make (v): làm, tạo ra
D. give (v): đưa, tặng
Câu hoàn chỉnh: At the end of the project, you must make a poster, which your teacher will put up in your classroom.
(Vào cuối dự án, bạn phải làm một tấm áp phích, và giáo viên sẽ treo nó trong lớp học.)
Dựa vào cấu trúc “the rest of + danh từ” có nghĩa là “những người/phần còn lại của...”.
A. other (adj): khác
=> Sai. Không dùng “the other of the students”.
B. rest (n): phần còn lại, những người còn lại
=> Đúng. Cấu trúc đúng là “the rest of the students”.
C. others (pron): những người/cái khác
=> Sai. “Others” không đi với “of the students” theo cấu trúc này.
D. whole (adj): toàn bộ
=> Sai. Không dùng “the whole of the students” trong ngữ cảnh này.
Câu hoàn chỉnh: You will then talk about your building to the rest of the students in the class for 20 minutes and be ready to answer any questions.
(Sau đó, bạn sẽ trình bày về công trình của mình với những học sinh còn lại trong lớp trong 20 phút và sẵn sàng trả lời mọi câu hỏi.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest on meaning to the original sentence in each of the following questions.
If you visit Chuong village, you'll have a chance to see how conical hats are made.
Dịch nghĩa câu gốc và các phương án, so sánh để chọn ra được câu gần nghĩa với câu gốc nhất.
If you visit Chuong village, you'll have a chance to see how conical hats are made.
(Nếu bạn đến thăm làng Chuông, bạn sẽ có cơ hội xem nón lá được làm như thế nào.)
=> Câu gốc diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai.
A. As long as you visit Chuong village, you'll see how conical hats are made.
(Miễn là bạn đến thăm làng Chuông, bạn sẽ được xem nón lá được làm như thế nào.)
=> Sai. “As long as” mang nghĩa “miễn là”, sắc thái điều kiện mạnh hơn câu gốc và làm thay đổi ý “có cơ hội xem”.
B. You will have visited Chuong village to see how conical hats are made.
(Bạn sẽ đã đến thăm làng Chuông để xem nón lá được làm như thế nào.)
=> Sai. Thì tương lai hoàn thành không phù hợp và làm thay đổi nghĩa câu gốc.
C. You wouldn't see how conical hats are made unless you visit Chuong village.
(Bạn sẽ không thể xem nón lá được làm như thế nào trừ khi bạn đến thăm làng Chuông.)
=> Đúng. Cấu trúc “unless” diễn đạt lại điều kiện trong câu gốc: muốn có cơ hội xem cách làm nón lá thì cần đến làng Chuông.
D. You can't see how conical hats are made because you don't visit Chuong village.
(Bạn không thể xem nón lá được làm như thế nào vì bạn không đến thăm làng Chuông.)
=> Sai. Câu này nói về một thực tế ở hiện tại, không còn mang ý nghĩa điều kiện như câu gốc.
"I enjoy the variety of food the city offers," said Maria.
Dịch nghĩa câu gốc và các phương án, so sánh để chọn ra được câu gần nghĩa với câu gốc nhất.
"I enjoy the variety of food the city offers," said Maria.
(“Tôi thích sự đa dạng của các món ăn mà thành phố mang lại,” Maria nói.)
=> Câu gốc là câu trực tiếp ở thì hiện tại đơn, khi chuyển sang lời nói gián tiếp thường lùi thì về quá khứ đơn.
A. Maria said she enjoys the variety of food the city offers.
(Maria nói rằng cô ấy thích sự đa dạng của các món ăn mà thành phố mang lại.)
=> Sai. Chưa lùi thì khi động từ tường thuật “said” ở quá khứ.
B. Maria said she enjoyed the variety of food the city offered.
(Maria nói rằng cô ấy thích sự đa dạng của các món ăn mà thành phố mang lại.)
=> Đúng. “Enjoy” lùi thành “enjoyed” và “offers” lùi thành “offered” trong lời nói gián tiếp.
C. Maria said she will enjoy the variety of food the city offers.
(Maria nói rằng cô ấy sẽ thích sự đa dạng của các món ăn mà thành phố mang lại.)
=> Sai. “Will enjoy” làm thay đổi thời gian và ý nghĩa của câu gốc.
D. Maria asked if she enjoys the variety of food the city offers.
(Maria hỏi liệu cô ấy có thích sự đa dạng của các món ăn mà thành phố mang lại hay không.)
=> Sai. Câu gốc là câu trần thuật, không phải câu hỏi.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in each of the following questions.
I / would like / try / shop / an / open-air market / and / learn / how / bargain.
Dựa vào các cấu trúc “would like to + V”, “try + V-ing”, “at + địa điểm” và “how to + V” để tạo câu hoàn chỉnh.
A. I'd like to try shopping at open-air market and learn how bargain.
(Tôi muốn thử mua sắm ở chợ ngoài trời và học cách mặc cả.)
=> Sai. Thiếu mạo từ “an” trước “open-air market” và thiếu “to” trong “how to bargain”.
B. I'd like to try to shop at an open-air market and learn how to bargain.
(Tôi muốn cố gắng mua sắm ở một khu chợ ngoài trời và học cách mặc cả.)
=> Sai. “Try to shop” mang nghĩa cố gắng mua sắm, không phù hợp bằng “try shopping” = thử trải nghiệm mua sắm.
C. I'd like to try shopping at an open-air market and learn how to bargain.
(Tôi muốn thử mua sắm ở một khu chợ ngoài trời và học cách mặc cả.)
=> Đúng. Câu đúng ngữ pháp và diễn đạt đúng các từ gợi ý.
D. I'd like to try to shop at open-air market and learn how bargain.
(Tôi muốn cố gắng mua sắm ở chợ ngoài trời và học cách mặc cả.)
=> Sai. Thiếu “an” trước “open-air market”, thiếu “to” trong “how to bargain” và “try to shop” không phù hợp về nghĩa.
Difficult / test / is, / students / should / try.
Dựa vào cấu trúc so sánh kép “The + comparative..., the + comparative...” có nghĩa là “càng... thì càng...”.
A. The more difficult the test is, the more students should try.
(Bài kiểm tra càng khó thì học sinh càng nên cố gắng.)
=> Đúng. Câu sử dụng đúng cấu trúc so sánh kép.
B. The difficulter the test is, the more students should try.
(Bài kiểm tra càng khó thì học sinh càng nên cố gắng.)
=> Sai. “Difficult” là tính từ dài, dạng so sánh hơn phải là “more difficult”, không phải “difficulter”.
C. The most difficult the test is, the more students should try.
(Bài kiểm tra khó nhất thì học sinh càng nên cố gắng.)
=> Sai. Không dùng dạng so sánh nhất “most difficult” trong cấu trúc so sánh kép.
D. More difficult the test is, the more students should try.
(Bài kiểm tra càng khó thì học sinh càng nên cố gắng.)
=> Sai. Thiếu “The” ở đầu vế thứ nhất.
Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
What does the sign say?

Đọc và dịch nghĩa biển báo/thông báo, chọn ra đáp án diễn giải đúng nhất nội dung của những biển báo/thông báo này.
What does the sign say?
(Biển báo nói gì?)
A. Anyone can park their car here.
(Bất kỳ ai cũng có thể đỗ xe ở đây.)
B. You can park your car here unless you are visitors.
(Bạn có thể đỗ xe ở đây nếu bạn không phải là khách đến thăm.)
C. People can only park their car here after their visit.
(Mọi người chỉ có thể đỗ xe ở đây sau khi đến thăm.)
D. This parking space is only for visitors.
(Chỗ đỗ xe này chỉ dành cho khách đến thăm.)
Thông tin: VISITOR PARKING ONLY
(CHỖ ĐỖ XE CHỈ DÀNH CHO KHÁCH)
What does the notice say?

Đọc và dịch nghĩa biển báo/thông báo, chọn ra đáp án diễn giải đúng nhất nội dung của những biển báo/thông báo này.
What does the notice say?
(Thông báo nói gì?)
A. The swimming pool opens at 6:30 every morning.
(Bể bơi mở cửa lúc 6:30 sáng hàng ngày.)
B. The swimming pool opens earlier on Sundays.
(Bể bơi mở cửa sớm hơn vào Chủ Nhật.)
C. The swimming pool opens later during the week.
(Bể bơi mở cửa muộn hơn trong tuần.)
D. The opening hour of the swimming pool on Sunday is 7 a.m.
(Giờ mở cửa của bể bơi vào Chủ Nhật là 7 giờ sáng.)
Thông tin: THE SWIMMING POOL OPENS AT 6:30 A.M. EXCEPT SUNDAYS WHEN IT OPENS AT 7 A.M
(HỒ BƠI MỞ CỬA LÚC 6:30 SÁNG
TRỪ CHỦ NHẬT KHI MỞ CỬA LÚC 7 GIỜ SÁNG)
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 31 and 36.
Inventing a Capital City
The capital of a country is where the government of that country is located. In most countries, the capital is the city with the biggest population. However, in 35 countries out of 195, this is not the case. In some cases, this is because another city is growing faster. But more often, it is because the capital was moved from the largest city to a smaller one due to a political decision.
For example, the largest city in Vietnam is Ho Chi Minh City, with one million more people than Hanoi, the capital. In 1976, Hanoi became the capital of the united North and South Vietnam. The reason for moving has often been that there are just too many people in the capital. This was why the government of Brazil built a new capital, Brasilia, in the centre of the country, to replace Rio de Janeiro, which is on the coast, in 1960. It was also one of the reasons for moving the capital of Nigeria from Lagos to Abuja in 1991. However, in both cases, there were other reasons. The government of Brazil felt that moving the capital would encourage growth in areas away from the coast. In Nigeria, after a lot of problems between the three main ethnic groups, the government wanted the capital in an area not controlled by any one group.
What is NOT true regarding Vietnam's capital?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài đọc để xác định phát biểu KHÔNG đúng về thủ đô của Việt Nam.
What is NOT true regarding Vietnam's capital?
(Điều nào sau đây KHÔNG đúng về thủ đô của Việt Nam?)
Thông tin: For example, the largest city in Vietnam is Ho Chi Minh City, with one million more people than Hanoi, the capital. In 1976, Hanoi became the capital of the united North and South Vietnam.
(Ví dụ, thành phố lớn nhất Việt Nam là Thành phố Hồ Chí Minh, với dân số nhiều hơn Hà Nội – thủ đô – một triệu người. Năm 1976, Hà Nội trở thành thủ đô của nước Việt Nam thống nhất hai miền Bắc và Nam.)
A. Ho Chi Minh City is larger than Hanoi.
(Thành phố Hồ Chí Minh lớn hơn Hà Nội.)
=> Đúng. Bài đọc cho biết Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lớn nhất Việt Nam và có nhiều hơn Hà Nội một triệu người.
B. Hanoi became the capital in 1976.
(Hà Nội trở thành thủ đô vào năm 1976.)
=> Đúng. Thông tin này được nêu trực tiếp trong bài.
C. The capital was moved for economic reasons only.
(Thủ đô được chuyển chỉ vì những lý do kinh tế.)
=> Sai. Bài đọc không cho biết Hà Nội trở thành thủ đô chỉ vì lý do kinh tế.
D. The population difference between the two cities is significant.
(Sự chênh lệch dân số giữa hai thành phố là đáng kể.)
=> Đúng. Thành phố Hồ Chí Minh có nhiều hơn Hà Nội một triệu người.
Why was Brasilia built as Brazil's capital?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài đọc để xác định lý do Brasilia được xây dựng làm thủ đô của Brazil.
Why was Brasilia built as Brazil's capital?
(Tại sao Brasilia được xây dựng làm thủ đô của Brazil?)
Thông tin: This was why the government of Brazil built a new capital, Brasilia, in the centre of the country, to replace Rio de Janeiro, which is on the coast, in 1960.
(Đó là lý do chính phủ Brazil xây dựng một thủ đô mới là Brasilia ở trung tâm đất nước vào năm 1960 để thay thế Rio de Janeiro, thành phố nằm trên bờ biển.)
The government of Brazil felt that moving the capital would encourage growth in areas away from the coast.
(Chính phủ Brazil cho rằng việc chuyển thủ đô sẽ thúc đẩy sự phát triển ở những khu vực xa bờ biển.)
A. To replace a capital that was too small.
(Để thay thế một thủ đô quá nhỏ.)
=> Sai. Bài đọc không nói Rio de Janeiro quá nhỏ.
B. To move the capital away from the coast and encourage growth in the interior.
(Để chuyển thủ đô ra khỏi khu vực ven biển và thúc đẩy sự phát triển ở khu vực nội địa.)
=> Đúng. Brasilia được xây ở trung tâm đất nước và việc chuyển thủ đô được kỳ vọng sẽ thúc đẩy sự phát triển ở những khu vực xa bờ biển.
C. Because it was the largest city in the country.
(Bởi vì đây là thành phố lớn nhất cả nước.)
=> Sai. Bài đọc không nói Brasilia là thành phố lớn nhất Brazil.
D. To reduce the population of Rio de Janeiro.
(Để giảm dân số của Rio de Janeiro.)
=> Sai. Tình trạng quá đông dân là một nguyên nhân, nhưng phương án này không thể hiện đầy đủ lý do được nhấn mạnh trong bài về việc thúc đẩy phát triển các khu vực xa bờ biển.
What was one reason for moving Nigeria's capital from Lagos to Abuja?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài đọc để xác định một lý do khiến Nigeria chuyển thủ đô từ Lagos đến Abuja.
What was one reason for moving Nigeria's capital from Lagos to Abuja?
(Một trong những lý do Nigeria chuyển thủ đô từ Lagos đến Abuja là gì?)
Thông tin: In Nigeria, after a lot of problems between the three main ethnic groups, the government wanted the capital in an area not controlled by any one group.”
(Ở Nigeria, sau nhiều vấn đề xảy ra giữa ba nhóm sắc tộc chính, chính phủ muốn đặt thủ đô tại một khu vực không do bất kỳ nhóm nào kiểm soát.)
A. To make it easier to access the coast.
(Để giúp việc tiếp cận vùng ven biển dễ dàng hơn.)
=> Sai. Bài đọc không đề cập đến mục đích này.
B. To ensure it was in an area not controlled by any ethnic group.
(Để đảm bảo thủ đô nằm ở khu vực không do bất kỳ nhóm sắc tộc nào kiểm soát.)
=> Đúng. Đây là thông tin được nêu trực tiếp trong bài.
C. To increase tourism in Lagos.
(Để tăng lượng khách du lịch đến Lagos.)
=> Sai. Bài đọc không đề cập đến du lịch.
D. To improve transportation links.
(Để cải thiện các tuyến giao thông.)
=> Sai. Bài đọc không đề cập đến lý do này.
The writer makes a link between Brazil and Nigeria because
Dựa vào thông tin về Brazil và Nigeria trong bài đọc, so sánh để xác định điểm chung khiến tác giả liên hệ hai quốc gia này.
The writer makes a link between Brazil and Nigeria because ________.
(Tác giả liên hệ Brazil và Nigeria với nhau bởi vì ________.)
Thông tin: The reason for moving has often been that there are just too many people in the capital. This was why the government of Brazil built a new capital, Brasilia, in the centre of the country, to replace Rio de Janeiro, which is on the coast, in 1960. It was also one of the reasons for moving the capital of Nigeria from Lagos to Abuja in 1991.
(Lý do chuyển thủ đô thường là vì có quá nhiều người sống ở thủ đô. Đây là lý do chính phủ Brazil xây dựng thủ đô mới Brasilia ở trung tâm đất nước để thay thế Rio de Janeiro vào năm 1960. Đây cũng là một trong những lý do khiến Nigeria chuyển thủ đô từ Lagos đến Abuja vào năm 1991.)
A. the capitals were moved for the same reasons
(các thủ đô được chuyển vì hoàn toàn cùng những lý do)
=> Sai. Hai nước có một lý do chung là tình trạng quá đông dân, nhưng mỗi nước còn có những lý do riêng khác nhau.
B. the movement of capitals happened in the same year
(việc chuyển thủ đô diễn ra trong cùng một năm)
=> Sai. Brazil chuyển thủ đô năm 1960, còn Nigeria chuyển thủ đô năm 1991.
C. both original capitals are on the coast
(cả hai thủ đô ban đầu đều nằm trên bờ biển)
=> Sai. Bài đọc chỉ nêu rõ Rio de Janeiro nằm trên bờ biển, không đưa ra thông tin tương tự về Lagos trong đoạn này.
D. there were too many people in both capitals
(cả hai thủ đô đều có quá nhiều người.)
=> Đúng. Tình trạng quá đông dân là lý do chung được tác giả dùng để liên hệ việc chuyển thủ đô của Brazil và Nigeria.
What can be inferred from the passage about the choice of a country's capital?
Dựa vào thông tin trong bài đọc, suy luận để chọn phương án đúng.
What can be inferred from the passage about the choice of a country's capital?
(Có thể suy ra điều gì từ bài đọc về việc lựa chọn thủ đô của một quốc gia?)
Thông tin: But more often, it is because the capital was moved from the largest city to a smaller one due to a political decision.
(Nhưng thường xuyên hơn, nguyên nhân là thủ đô được chuyển từ thành phố lớn nhất sang một thành phố nhỏ hơn do một quyết định chính trị.)
In Nigeria, after a lot of problems between the three main ethnic groups, the government wanted the capital in an area not controlled by any one group.
(Ở Nigeria, sau nhiều vấn đề xảy ra giữa ba nhóm sắc tộc chính, chính phủ muốn đặt thủ đô tại một khu vực không do bất kỳ nhóm nào kiểm soát.)
A. The largest city is always chosen as the capital.
(Thành phố lớn nhất luôn được chọn làm thủ đô.)
=> Sai. Bài đọc cho biết có nhiều quốc gia mà thủ đô không phải là thành phố lớn nhất.
B. A capital may be chosen for political or social reasons, not only because of population size.
(Một thủ đô có thể được lựa chọn vì các lý do chính trị hoặc xã hội, chứ không chỉ vì quy mô dân số.)
=> Đúng. Bài đọc cho thấy việc lựa chọn thủ đô có thể liên quan đến quyết định chính trị, sự cân bằng giữa các nhóm sắc tộc hoặc vấn đề dân số.
C. Capitals are usually moved to coastal areas.
(Các thủ đô thường được chuyển đến khu vực ven biển.)
=> Sai. Trường hợp Brazil cho thấy thủ đô được chuyển từ Rio de Janeiro ở ven biển vào Brasilia ở trung tâm đất nước.
D. Governments prefer capitals with the highest population.
(Các chính phủ thích chọn những thành phố có dân số cao nhất làm thủ đô.)
=> Sai. Bài đọc nêu nhiều trường hợp thủ đô được chuyển từ thành phố lớn nhất sang một thành phố nhỏ hơn.
What is the closest meaning of "political decision" in the context of the passage?
Dựa vào ngữ cảnh của cụm từ “political decision” trong bài để xác định nghĩa gần nhất.
What is the closest meaning of “political decision” in the context of the passage?
(Trong ngữ cảnh bài đọc, “political decision” có nghĩa gần nhất là gì?)
Thông tin: But more often, it is because the capital was moved from the largest city to a smaller one due to a political decision.
(Nhưng thường xuyên hơn, nguyên nhân là thủ đô được chuyển từ thành phố lớn nhất sang một thành phố nhỏ hơn do một quyết định chính trị.)
A. an economic choice
(một lựa chọn về kinh tế)
=> Sai. “Political” không mang nghĩa “economic”.
B. a personal choice
(một lựa chọn cá nhân)
=> Sai. Việc lựa chọn hoặc chuyển thủ đô không phải quyết định của một cá nhân.
C. a social choice
(một lựa chọn về xã hội)
=> Sai. “Social” không tương đương với “political” trong ngữ cảnh này.
D. a governmental choice
(một quyết định của chính phủ)
=> Đúng. “Political decision” trong ngữ cảnh việc lựa chọn và chuyển thủ đô được hiểu là quyết định do chính phủ đưa ra.
Four phrases/ sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 37 to 40.
Running is one of the simplest and most effective exercises for staying healthy and fit. It doesn't require any special equipment, just a good pair of running shoes. (37) ________. Many people run in the morning to start their day with energy. Running helps improve heart health, build strong muscles, and reduce stress. (38) ________. It's also a great way to clear the mind and think. Some people join running groups to stay motivated and meet new friends. This (39) ________. Even a short run can have many benefits, so it's a good idea to start slowly. To avoid injury, (40) ________.
Dựa vào mạch ý của đoạn văn: câu trước nói chạy bộ là bài tập đơn giản, hiệu quả và không cần thiết bị đặc biệt; chỗ trống cần một câu khái quát phù hợp để nối sang các lợi ích của chạy bộ.
Running is one of the simplest and most effective exercises for staying healthy and fit. It doesn't require any special equipment, just a good pair of running shoes. __________. Many people run in the morning to start their day with energy.
(Chạy bộ là một trong những bài tập đơn giản và hiệu quả nhất để duy trì sức khỏe và vóc dáng. Nó không cần bất kỳ thiết bị đặc biệt nào, chỉ cần một đôi giày chạy tốt. __________. Nhiều người chạy bộ vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới tràn đầy năng lượng.)
A. they should warm up before running
(họ nên khởi động trước khi chạy)
=> Sai. Câu này nói về cách phòng tránh chấn thương, phù hợp hơn với phần cuối đoạn.
B. helps them enjoy running more
(giúp họ thích chạy bộ hơn)
=> Sai. Cụm này thiếu chủ ngữ và không thể đứng độc lập ở vị trí này.
C. It's a good exercise for everyone
(Đây là một bài tập tốt cho mọi người.)
=> Đúng. Câu này nối hợp lí với ý trước về tính đơn giản, dễ thực hiện của chạy bộ.
D. Running can make you feel happy and relaxed
(Chạy bộ có thể khiến bạn cảm thấy vui vẻ và thư giãn.)
=> Sai. Ý này phù hợp hơn với phần nói về lợi ích tinh thần của chạy bộ ở phía sau.
Câu hoàn chỉnh: Running is one of the simplest and most effective exercises for staying healthy and fit. It doesn't require any special equipment, just a good pair of running shoes. It's a good exercise for everyone. Many people run in the morning to start their day with energy.
(Chạy bộ là một trong những bài tập đơn giản và hiệu quả nhất để duy trì sức khỏe và vóc dáng. Nó không cần bất kỳ thiết bị đặc biệt nào, chỉ cần một đôi giày chạy tốt. Đây là một bài tập tốt cho mọi người. Nhiều người chạy bộ vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới tràn đầy năng lượng.)
Dựa vào mạch ý: câu trước liệt kê lợi ích thể chất và giảm căng thẳng; câu sau nói thêm về việc làm đầu óc thư thái, vì vậy chỗ trống cần một câu nói về lợi ích tinh thần.
Running helps improve heart health, build strong muscles, and reduce stress. __________. It's also a great way to clear the mind and think.
(Chạy bộ giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, xây dựng cơ bắp khỏe mạnh và giảm căng thẳng. __________. Đây cũng là một cách tuyệt vời để thư giãn đầu óc và suy nghĩ.)
A. they should warm up before running
(họ nên khởi động trước khi chạy)
=> Sai. Không phù hợp với mạch ý đang nói về lợi ích của chạy bộ.
B. helps them enjoy running more
(giúp họ thích chạy bộ hơn)
=> Sai. Cụm này thiếu chủ ngữ và không phù hợp với vị trí.
C. It's a good exercise for everyone
(Đây là một bài tập tốt cho mọi người.)
=> Sai. Ý này khái quát hơn và phù hợp với phần đầu đoạn.
D. Running can make you feel happy and relaxed
(Chạy bộ có thể khiến bạn cảm thấy vui vẻ và thư giãn.)
=> Đúng. Câu này tiếp nối hợp lí ý “reduce stress” và dẫn sang lợi ích tinh thần ở câu sau.
Câu hoàn chỉnh: Running helps improve heart health, build strong muscles, and reduce stress. Running can make you feel happy and relaxed. It's also a great way to clear the mind and think.
(Chạy bộ giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, xây dựng cơ bắp khỏe mạnh và giảm căng thẳng. Chạy bộ có thể khiến bạn cảm thấy vui vẻ và thư giãn. Đây cũng là một cách tuyệt vời để thư giãn đầu óc và suy nghĩ.)
Dựa vào từ “This” đứng trước chỗ trống, cần một cụm động từ nối tiếp để nói về tác dụng của việc tham gia nhóm chạy bộ.
Some people join running groups to stay motivated and meet new friends. This __________. Even a short run can have many benefits, so it's a good idea to start slowly.
(Một số người tham gia các nhóm chạy bộ để duy trì động lực và gặp gỡ những người bạn mới. Điều này __________. Ngay cả một quãng chạy ngắn cũng có thể mang lại nhiều lợi ích, vì vậy nên bắt đầu từ từ.)
A. they should warm up before running
(họ nên khởi động trước khi chạy)
=> Sai. Sau “This” không thể dùng thêm chủ ngữ “they” theo cấu trúc này.
B. helps them enjoy running more
(giúp họ thích chạy bộ hơn)
=> Đúng. “This” làm chủ ngữ, kết hợp với “helps” tạo thành câu hoàn chỉnh và phù hợp về nghĩa.
C. It's a good exercise for everyone
(Đây là một bài tập tốt cho mọi người.)
=> Sai. Sau “This” không thể ghép với một câu hoàn chỉnh bắt đầu bằng “It’s”.
D. Running can make you feel happy and relaxed
(Chạy bộ có thể khiến bạn cảm thấy vui vẻ và thư giãn.)
=> Sai. Không thể đặt trực tiếp sau “This” để tạo câu đúng ngữ pháp.
Câu hoàn chỉnh: Some people join running groups to stay motivated and meet new friends. This helps them enjoy running more. Even a short run can have many benefits, so it's a good idea to start slowly.
(Một số người tham gia các nhóm chạy bộ để duy trì động lực và gặp gỡ những người bạn mới. Điều này giúp họ thích chạy bộ hơn. Ngay cả một quãng chạy ngắn cũng có thể mang lại nhiều lợi ích, vì vậy nên bắt đầu từ từ.)
Dựa vào cấu trúc “To avoid injury, ...” để chọn một lời khuyên phù hợp nhằm phòng tránh chấn thương khi chạy bộ.
To avoid injury, __________.
(Để tránh chấn thương, __________.)
A. they should warm up before running
(họ nên khởi động trước khi chạy)
=> Đúng. Khởi động trước khi chạy là lời khuyên phù hợp để tránh chấn thương.
B. helps them enjoy running more
(giúp họ thích chạy bộ hơn)
=> Sai. Cụm này thiếu chủ ngữ và không phù hợp về nghĩa.
C. It's a good exercise for everyone
(Đây là một bài tập tốt cho mọi người.)
=> Sai. Không nêu biện pháp phòng tránh chấn thương.
D. Running can make you feel happy and relaxed
(Chạy bộ có thể khiến bạn cảm thấy vui vẻ và thư giãn.)
=> Sai. Đây là lợi ích của chạy bộ, không phải cách tránh chấn thương.
Câu hoàn chỉnh: To avoid injury, they should warm up before running.
(Để tránh chấn thương, họ nên khởi động trước khi chạy.)





