Đề thi HK1 Tiếng Anh 4 - Đề số 3
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
I. Listen and choose the correct answer.
1. Where is the dream school located?
In a city
In a village near the beach
In a village near the beach
1. Where is the dream school located?
(Trường học mơ ước nằm ở đâu?)
A. In a city
(Trong thành phố)
B. In a village near the beach
(Ở một ngôi làng ven biển)
C. In the mountains
(Ở vùng núi)
Thông tin: My dream school is in a village near the beach.
(Ngôi trường mơ ước của tôi nằm ở một ngôi làng gần bãi biển.)
Đáp án: B
2. What do the classrooms look like?
Small and crowded
Dark and old
Beautiful
2. What do the classrooms look like?
(Các lớp học trông như thế nào?)
A. Small and crowded
(Nhỏ và đông đúc)
B. Dark and old
(Tối tăm và cũ kĩ)
C. Beautiful
(Đẹp đẽ)
Thông tin: There are beautiful classrooms where we learn every day.
(Có những lớp học rất đẹp, nơi mà chúng tôi học mỗi ngày.)
Đáp án: C
3. How many pupils are there in the classroom?
Many
A few
None
3. How many pupils are there in the classroom?
(Có bao nhiêu học sinh trong lớp?)
A. Many (Nhiều)
B. A few (Một vài)
C. None (Không có ai)
Thông tin: There are many pupils in my classroom.
(Lớp tôi có rất đông các bạn học sinh.)
Đáp án: A
4. What is the playground like?
Small and dirty
Large
Covered with grass
4. What is the playground like?
(Sân chơi như thế nào?)
A. Small and dirty
(Nhỏ và bẩn thỉu)
B. Large
(To lớn)
C. Covered with grass
(Phủ đầy cỏ)
Thông tin: There is a large playground for us to play.
(Trường có một sân chơi rộng lớn để chúng tôi vui chơi.)
Đáp án: B
5. Why does she love the gardens?
Because they are colorful
Because they are always green
Because they are full of flowers
5. Why does she love the gardens?
(Tại sao người nói yêu thích các khu vườn?)
A. Because they are colorful
(Vì chúng rực rỡ)
B. Because they are always green
(Vì chúng luôn xanh tươi)
C. Because they are full of flowers
(Vì chúng đầy hoa)
Thông tin: I love the gardens at my school because they are always green.
(Tôi rất thích những khu vườn trong trường vì lúc nào chúng cũng xanh tươi.)
Đáp án: B
II. Choose the best answer.
1. What do you want to ________? – I want some milk.
eat
drink
play
1.
Giải thích:
A. eat (v): ăn
B. drink (v): uống
C. play (v): chơi
“Milk” là danh từ chỉ một loại đồ uống.
=> Chọn động từ “drink”.
What do you want to drink?– I want some milk.
(Bạn muốn uống gì? – Tôi muốn một chút sữa.)
Đáp án: B
2. _______ you at the beach last summer?
Were
Was
Are
2.
Giải thích:
Cấu trúc câu hỏi Yes/No ở thì quá khứ đơn:
Were/Was + chủ ngữ + tân ngữ?
Were you at the beach last summer?
(Mùa hè trước bạn đã ở bãi biển phải không?)
Đáp án: A
3. What’s your favourite _______? – I like science.
food
birthday
subject
3.
Giải thích:
A. food (n): đồ ăn
B. birthday (n): ngày sinh nhật
C. subject (n): môn học
“Science” là tên của một môn học.
=> Chọn “subject”.
What’s your favourite subject?– I like science.
(Môn học yêu thích của bạn là gì? – Tớ thích môn khoa học.)
Đáp án: C
4. _________ classrooms are there at your school?
How far
How many
How long
4.
Giải thích:
Cấu trúc câu hỏi về số lượng của danh từ đếm được số nhiều:
How many + danh từ đếm được số nhiều + are there + tân ngữ?
How many classrooms are there at your school?
(Có bao nhiêu lớp học ở trường của bạn?)
Đáp án: B
5. My sister can ________ the guitar very well.
plays
play
playing
5.
Giải thích:
Cấu trúc nói về khả năng với “can”:
Chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?
My sister can play the guitar very well.
(Chị gái tôi có thể chơi đàn ghi-ta rất giỏi.)
Đáp án: B
III. Read and choose True or False.
Hi, I’m Rose. I’m ten years old and I’m from America. My school is in the city. My favourite subject is PE, so I love sports day at my school. It’s in May. My cousin Lan’s sports day is in May, too. But he doesn’t like it! His favourite subject is science. My friend Oscar is from Australia. His sports day is in December.
1. Rose is ten years old.
True
False
1. Rose is ten years old.
(Rose 10 tuổi.)
Thông tin: Hi, I’m Rose. I’m ten years old and I’m from America.
(Chào, mình là Rose. Mình 10 tuổi và đến từ Mỹ.)
Đáp án: True
2. Rose's favourite subject is science.
True
False
2. Rose's favourite subject is science.
(Môn học yêu thích của Rose là môn khoa học.)
Thông tin: My favourite subject is PE, so I love sports day at my school.
(Môn học yêu thích của mình là Thể dục, nên mình rất thích ngày hội thể thao ở trường.)
Đáp án: False
3. Lan’s sports day is in May.
True
False
3. Lan’s sports day is in May.
(Ngày hội thể thao của Lan diễn ra vào tháng 5.)
Thông tin: My cousin Lan’s sports day is in May, too.
(Ngày hội thể thao của em họ mình, Lan, cũng vào tháng Năm.)
Đáp án: True
4. Oscar is from America.
True
False
4. Oscar is from America.
(Oscar đến từ Mỹ.)
Thông tin: My friend Oscar is from Australia.
(Bạn mình, Oscar, đến từ Úc.)
Đáp án: False
5. Oscar’s sports day is in December.
True
False
5. Oscar’s sports day is in December.
(Ngày hội thể thao của Oscar diễn ra vào tháng 12.)
Thông tin: My friend Oscar is from Australia. His sports day is in December.
(Bạn mình, Oscar, đến từ Úc. Ngày hội thể thao của cậu ấy diễn ra vào tháng Mười Hai.)
Đáp án: True
IV. Make correct sentences, using the clues given.
1. your / sports day / October / ?
1.
Giải thích:
Cấu trúc câu hỏi Yes/No ở thì hiện tại đơn:
Is + chủ ngữ số ít + tân ngữ?
Đáp án: Is your sports day in October?
(Ngày hội thể thao của bạn diễn ra vào tháng Mười đúng không?)
2. How / buildings / to be / there / your school / ?
2.
Giải thích:
Cấu trúc câu hỏi về số lượng của danh từ đếm được số nhiều:
How many + danh từ đếm được số nhiều + are there + tân ngữ?
Đáp án: How many buildings are there in your school?
(Có bao nhiêu tòa nhà trong trường của bạn?)
3. Why / you / like / English / ?
3.
Giải thích:
Cấu trúc câu hỏi Wh ở thì hiện tại đơn với động từ thường:
Wh + do/does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?
Đáp án: Why do you like English?
(Tại sao bạn thích môn tiếng Anh?)
4. Where / you / last / summer / ?
4.
Giải thích:
Cấu trúc câu hỏi Wh ở thì quá khứ đơn:
Wh + was/were + chủ ngữ + trạng từ?
Đáp án: Where were you last summer?
(Hè vừa rồi bạn đã ở đâu?)
5. What time / you / go / school / ?
5.
Giải thích:
Cấu trúc câu hỏi Wh ở thì hiện tại đơn với động từ thường:
Wh + do/does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?
Đáp án: What time do you go to school?
(Bạn đi học vào lúc mấy giờ?)





