Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 4 - Đề số 5
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Odd one out.
Dựa vào nghĩa của các từ để xác định từ khác loại. Nhận thấy các phương án đều liên quan đến hoạt động thể thao hoặc âm nhạc.
A. table tennis (n): môn bóng bàn.
B. badminton (n): môn cầu lông.
C. guitar (n): đàn ghi-ta.
D. volleyball (n): môn bóng chuyền.
Nhận thấy “table tennis”, “badminton” và “volleyball” đều là các môn thể thao, trong khi “guitar” là một loại nhạc cụ.
Dựa vào nghĩa của các từ để phân biệt danh từ chỉ quốc gia và từ chỉ quốc tịch.
A. Vietnamese (adj/n): thuộc về Việt Nam; người Việt Nam.
B. England (n): nước Anh.
C. Japan (n): Nhật Bản.
D. America (n): nước Mỹ.
Nhận thấy “England”, “Japan” và “America” đều là tên các quốc gia, trong khi “Vietnamese” là từ chỉ quốc tịch hoặc người mang quốc tịch Việt Nam.
Dựa vào từ loại và nghĩa của các phương án để xác định từ khác loại so với ba từ còn lại.
A. swim (v): bơi.
B. book (n): quyển sách.
C. cook (v): nấu ăn.
D. skate (v): trượt patin, trượt băng.
Nhận thấy “swim”, “cook” và “skate” đều là động từ chỉ hoạt động, trong khi “book” là danh từ chỉ đồ vật.
Dựa vào nghĩa của các từ để phân biệt tên các tháng trong năm và tên các ngày trong tuần.
A. August (n): tháng Tám.
B. Sunday (n): Chủ nhật.
C. July (n): tháng Bảy.
D. September (n): tháng Chín.
Nhận thấy “August”, “July” và “September” đều là tên các tháng trong năm, trong khi “Sunday” là tên một ngày trong tuần.
Dựa vào cách sử dụng số từ trong tiếng Anh để phân biệt số đếm (cardinal numbers) và số thứ tự (ordinal numbers).
A. first: thứ nhất.
B. third: thứ ba.
C. four: số bốn.
D. second: thứ hai.
Nhận thấy “first”, “third” và “second” đều là số thứ tự, dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự của sự vật, trong khi “four” là số đếm, dùng để chỉ số lượng.
Listen and complete sentences 6-10. Use NO MORE THAN THREE WORDS in each blank.
Today is _______.
Nghe và lọc ra những từ cần điền vào chỗ trống.
Thông tin: Today is Thursday. I have to go to school.
Câu hoàn chỉnh: Today is Thursday.
(Hôm nay là thứ Năm.)
My birthday is in _______.
Nghe và lọc ra những từ cần điền vào chỗ trống.
Thông tin: My birthday is in July. I always invite my friends to my birthday party.
Câu hoàn chỉnh: My birthday is in July.
(Sinh nhật của tôi là vào tháng bảy.)
I have _______ at 7 o’clock.
Nghe và lọc ra những từ cần điền vào chỗ trống.
Thông tin: I have breakfast at 7 o’clock. I often have bread and milk.
Câu hoàn chỉnh: I have breakfast at 7 o’clock.
(Tôi ăn sáng vào bảy giờ sáng.)
Jane wants to drink some _______.
Nghe và lọc ra những từ cần điền vào chỗ trống.
Thông tin: Jane is thirsty. She wants to drink some water.
Câu hoàn chỉnh: Jane wants to drink some water.
(Jane muốn uống chút nước.)
He can _______.
Nghe và lọc ra những từ cần điền vào chỗ trống.
Thông tin: He can ride a horse very well, but he can’t play the piano.
Câu hoàn chỉnh: He can ride a horse.
(Anh ấy có thể cưỡi ngựa.)
Bài nghe:
6. Today is Thursday. I have to go to school.
7. My birthday is in July. I always invite my friends to my birthday party.
8. I have breakfast at 7 o’clock. I often have bread and milk.
9. Jane is thirsty. She wants to drink some water.
10. He can ride a horse very well, but he can’t play the piano.
Tạm dịch:
6. Hôm nay là thứ Năm. Tôi phải đi học.
7. Sinh nhật của tôi vào tháng Bảy. Tôi luôn mời bạn bè đến dự tiệc sinh nhật của mình.
8. Tôi ăn bữa sáng lúc 7 giờ. Tôi thường ăn bánh mì và uống sữa.
9. Jane đang khát. Cô ấy muốn uống một ít nước.
10. Cậu ấy có thể cưỡi ngựa rất giỏi, nhưng cậu ấy không biết chơi đàn piano.
Choose correct options to complete sentences below.
I ______ at 7 A.M. It’s not far from my house.
- Dựa vào cụm “at 7 A.M.” (lúc 7 giờ sáng) và câu “It’s not far from my house.” (Nơi đó không xa nhà tôi) để xác định hoạt động phù hợp với ngữ cảnh.
- Nhận thấy chỗ trống cần điền một cụm động từ chỉ hoạt động thường ngày.
A. have breakfast (v): ăn sáng.
B. go to school (v): đi học.
C. go to bed (v): đi ngủ.
D. watch TV (v): xem ti vi.
Nhận thấy “go to school” phù hợp nhất với ngữ cảnh vì câu sau đề cập đến khoảng cách từ một địa điểm đến nhà của người nói.
Câu hoàn chỉnh: I go to school at 7 A.M. It’s not far from my house.
(Tôi đi học lúc 7 giờ sáng. Trường học không xa nhà tôi.)
______ you from Thailand?
Dựa vào chủ ngữ “you” và cấu trúc hỏi về quê quán, quốc gia để xác định dạng động từ “to be” phù hợp.
A. Am: là, thì, ở (dùng với chủ ngữ “I”) => Sai vì chủ ngữ trong câu là “you”.
B. Is: là, thì, ở (dùng với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít) => Sai vì không phù hợp với chủ ngữ “you”.
C. Are: là, thì, ở (dùng với chủ ngữ “you”, “we”, “they” và danh từ số nhiều) => Đúng.
D. Do: trợ động từ dùng trong thì hiện tại đơn => Sai vì cấu trúc “be from” cần sử dụng động từ “to be”, không dùng trợ động từ “do”.
Cấu trúc: Am/Is/Are + S + from + tên quốc gia?
Câu hoàn chỉnh: Are you from Thailand?
(Bạn đến từ Thái Lan phải không?)
I have English ______ Mondays.
Dựa vào danh từ chỉ ngày trong tuần “Mondays” để xác định giới từ chỉ thời gian phù hợp.
A. at (prep): vào, lúc => Sai vì “at” thường được sử dụng trước giờ hoặc thời điểm cụ thể.
B. in (prep): trong, vào => Sai vì “in” thường được sử dụng trước tháng, năm, mùa hoặc các buổi trong ngày.
C. on (prep): vào => Đúng vì “on” được sử dụng trước các ngày trong tuần.
D. of (prep): của => Sai vì không phù hợp với cấu trúc chỉ thời gian trong câu.
Cấu trúc: on + ngày trong tuần.
Câu hoàn chỉnh: I have English on Mondays.
(Tôi có tiết học Tiếng Anh vào các ngày thứ Hai.)
She ______ dinner at 7 o’clock.
- Dựa vào chủ ngữ “She” và ngữ cảnh diễn tả thói quen ăn tối lúc 7 giờ để xác định thì hiện tại đơn.
- Nhận thấy chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít nên động từ cần được chia phù hợp.
A. having (V-ing): đang ăn, dạng V-ing của “have” => Sai vì không thể đứng một mình làm động từ chính trong cấu trúc này.
B. have (v): ăn, có; dạng động từ nguyên thể => Sai vì chủ ngữ “She” cần động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.
C. has (v): ăn, có; dạng hiện tại đơn của “have” với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít => Đúng.
D. to have (to V): ăn, có; dạng động từ nguyên thể có “to” => Sai vì không phù hợp với cấu trúc câu khẳng định ở thì hiện tại đơn.
Câu hoàn chỉnh: She has dinner at 7 o’clock.
(Cô ấy ăn tối lúc 7 giờ.)
Can you ______ a horse?
Dựa vào động từ khuyết thiếu “Can” đứng trước chủ ngữ để xác định dạng động từ phù hợp trong câu hỏi về khả năng.
A. ride (v): cưỡi, đi (xe) => Đúng vì đây là động từ nguyên thể, phù hợp với cấu trúc “can + V”.
B. riding (V-ing): đang cưỡi => Sai vì sau “can” không dùng trực tiếp động từ dạng V-ing.
C. rides (v): cưỡi, động từ chia ở ngôi thứ ba số ít => Sai vì sau “can” phải dùng động từ nguyên thể.
D. to ride (to V): cưỡi, dạng động từ nguyên thể có “to” => Sai vì sau “can” không dùng “to V”.
Cấu trúc: Can + S + V (nguyên thể) + ...?
Câu hoàn chỉnh: Can you ride a horse?
(Bạn có thể cưỡi ngựa không?)
Put the given words in correct order to make meaningful sentences.
are/ from/ you/ Where/ ?
.................................................................................
Dựa vào các từ cho sẵn “Where”, “are”, “you”, “from” để xác định đây là câu hỏi về quê quán hoặc nơi xuất thân.
Cấu trúc: Where + am/is/are + S + from?
- “Where” là từ để hỏi, đứng đầu câu.
- “Are” là động từ “to be”, phù hợp với chủ ngữ “you”.
- “From” đứng cuối câu để hỏi về nơi xuất thân.
Câu hoàn chỉnh: Where are you from?
(Bạn đến từ đâu?)
you / English / Do / on / have / Wednesdays / ?
..................................................................................
Dựa vào trợ động từ “Do” và chủ ngữ “you” để xác định đây là câu hỏi Yes/No ở thì hiện tại đơn.
Cấu trúc: Do + S + V (nguyên thể) + ...?
- “Do” đứng đầu câu hỏi.
- “Have English” có nghĩa là có tiết học Tiếng Anh.
- “On Wednesdays” là cụm từ chỉ thời gian, mang nghĩa “vào các ngày thứ Tư”.
Câu hoàn chỉnh: Do you have English on Wednesdays?
(Bạn có tiết học Tiếng Anh vào các ngày thứ Tư không?)
birthday / of / February / is / My / on / fifth / the / .
.................................................................................
Dựa vào các từ “birthday”, “fifth”, “February” để xác định đây là câu diễn đạt ngày sinh nhật. Áp dụng cấu trúc chỉ ngày tháng trong tiếng Anh.
Cấu trúc: S + be + on + the + số thứ tự + of + tháng.
- “My birthday” là chủ ngữ.
- “Is” là động từ “to be”.
- “The fifth of February” có nghĩa là ngày 5 tháng Hai.
Câu hoàn chỉnh: My birthday is on the fifth of February.
(Sinh nhật của tôi vào ngày 5 tháng Hai.)
you / a / Can / bike / ride / ?
.................................................................................
Dựa vào động từ khuyết thiếu “Can” để xác định đây là câu hỏi về khả năng thực hiện một hoạt động.
Cấu trúc: Can + S + V (nguyên thể) + ...?
- “Can” đứng đầu câu hỏi.
- “You” là chủ ngữ.
- “Ride a bike” là cụm động từ có nghĩa “đi xe đạp”.
Câu hoàn chỉnh: Can you ride a bike?
(Bạn có thể đi xe đạp không?)
cannot / Jolie / badminton / play / .
.................................................................................
Dựa vào động từ khuyết thiếu dạng phủ định “cannot” để xác định cấu trúc câu diễn đạt việc không có khả năng thực hiện một hoạt động.
Cấu trúc: S + cannot + V (nguyên thể) + ...
- “Jolie” là chủ ngữ.
- “Cannot” có nghĩa là “không thể”.
- “Play badminton” là cụm động từ có nghĩa “chơi cầu lông”.
Câu hoàn chỉnh: Jolie cannot play badminton.
(Jolie không thể chơi cầu lông.)





